“Strategic autonomy”: Conceptual content and policy implications for Vietnam
TS. Đỗ Thị Thanh Hà
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, bối cảnh toàn cầu phụ thuộc lẫn nhau và sự phức tạp của các thách thức an ninh phi truyền thống, tự chủ chiến lược đã trở thành một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu quan hệ quốc tế và hoạch định chính sách của nhiều quốc gia. Bài viết làm rõ sự phát triển nội hàm của khái niệm tự chủ chiến lược, trên cơ sở đó, đề xuất các cách tiếp cận tự chủ chiến lược và đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm góp phần nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Từ khóa: Tự chủ chiến lược; nội hàm khái niệm; hàm ý chính sách; Việt Nam.
Abstract: Against the backdrop of intensifying strategic competition among major powers, growing global interdependence, and the increasing complexity of non-traditional security challenges, strategic autonomy has emerged as an important concept in international relations research and national policy-making in many countries. This article clarifies the evolving conceptual content of strategic autonomy. On that basis, it proposes approaches to strategic autonomy and suggests several policy implications to contribute to enhancing Vietnam’s strategic autonomy in the context of increasingly intense strategic competition and international integration.
Keywords: Strategic autonomy; conceptual content; policy implications; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hiện nay, khi trật tự thế giới chuyển dịch theo hướng đa cực và cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt thì “tự chủ chiến lược” đang trở thành một chiến lược thích ứng quan trọng của cả các cường quốc, các tổ chức khu vực lẫn các quốc gia tầm trung. Điều này cho thấy, tự chủ chiến lược đã thực sự trở thành một chiến lược toàn diện nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, nâng cao vị thế quốc tế và tăng khả năng chống chịu của quốc gia trước những biến động của môi trường toàn cầu. Tự chủ chiến lược không chỉ phản ánh ý chí và khả năng hành động độc lập mà ngày càng trở thành một chiến lược quản trị quốc gia nhằm duy trì quyền tự quyết, theo đuổi các mục tiêu và lợi ích chiến lược.
Tinh thần xuyên suốt trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng là : “tự chủ chiến lược, nắm chắc thời cơ, chung sức đồng lòng, vượt qua mọi thách thức, khơi dậy mạnh mẽ khát vọng phát triển (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr. 397) cho thấy, sự phát triển mới trong tư duy về phát triển đất nước và bảo đảm năng lực tự quyết trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động. Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trong và ngoài nước, bài viết làm rõ nội hàm của khái niệm tự chủ chiến lược, đề xuất khung phân tích gồm 4 trụ cột và gợi mở một số hàm ý chính sách nhằm góp phần nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
2. Nội hàm khái niệm “tự chủ chiến lược”
Sau Chiến tranh Lạnh, môi trường an ninh thay đổi đặt ra yêu cầu đối với các quốc gia châu Âu về việc nâng cao năng lực xử lý những cuộc khủng hoảng có ảnh hưởng trực tiếp tới lợi ích của khu vực. Những cuộc xung đột tại Balkan trong thập niên 90 (thế kỷ XX), cùng với sự tan rã của hệ thống Xã hội chủ nghĩa cho thấy khoảng cách đáng kể giữa tiềm lực kinh tế, chính trị, an ninh quốc phòng của châu Âu và khả năng chuyển hóa tiềm lực đó thành năng lực hành động an ninh, quân sự độc lập. Điều này đặt ra một vấn đề cơ bản: một quốc gia có thể sở hữu nguồn lực kinh tế đáng kể nhưng vẫn bị hạn chế về khả năng thực hiện các lựa chọn chiến lược nếu thiếu những năng lực cần thiết để hành động.
Bàn về vấn đề tự chủ chiến lược của Đức trong Liên minh châu Âu (EU) và trong quan hệ với các đối tác khác ngoài khu vực, các tác giả Lippert, Von Ondarza và Perthes cho rằng: “Tự chủ chiến lược là khả năng tự xác lập các ưu tiên và tự đưa ra quyết định trong các vấn đề đối ngoại và an ninh; đồng thời, có đủ các điều kiện thể chế, chính trị và vật chất để thực thi những quyết định đó – thông qua hợp tác với các bên thứ ba hoặc, nếu cần thiết, bằng hành động độc lập” (Lippert và cộng sự, 2019, tr. 5). Theo cách hiểu này, “tự chủ chiến lược” bao hàm 2 phương diện có quan hệ chặt chẽ: quyền tự quyết chiến lược và năng lực chuyển hóa quyết định thành hành động thực tế. Nếu thiếu phương diện thứ nhất, hành vi của chủ thể có thể chịu sự định hướng từ bên ngoài; nếu thiếu phương diện thứ hai, quyền tự quyết khó được hiện thực hóa trong thực tiễn.
Trong quá trình phát triển của EU, tự chủ chiến lược được sử dụng trong nhiều văn bản pháp lý nhằm hoạch định chính sách phát triển. Theo đó, tự chủ chiến lược của EU đề cập đến năng lực của EU trong việc hành động một cách tự chủ, tức là không phụ thuộc vào các quốc gia khác, trong những lĩnh vực chính sách có tầm quan trọng chiến lược. Các lĩnh vực này có thể trải rộng từ chính sách quốc phòng đến kinh tế và năng lực duy trì các giá trị dân chủ (Damen, M. , 2022, tr.1). Cách định nghĩa trên cho thấy, nội hàm “tự chủ chiến lược” bao gồm ba yếu tố: (1) Tự chủ chiến lược được tiếp cận trước hết như một năng lực hành động. Điểm cốt lõi là chủ thể có khả năng hành động chủ động và tự quyết, nghĩa là có đủ năng lực tiềm tàng để hành động mà không bị sự phụ thuộc vào các quốc gia khác; (2) Trọng tâm của tự chủ chiến lược là kiểm soát sự phụ thuộc bên ngoài. Điều này không nhất thiết đồng nghĩa với xóa bỏ mọi quan hệ phụ thuộc hay từ chối hợp tác mà nhấn mạnh khả năng hạn chế những phụ thuộc có thể ảnh hưởng tới quyền lựa chọn và hành động của chủ thể; (3) Phạm vi của tự chủ chiến lược đã mở rộng từ quốc phòng sang nhiều lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược, bao gồm: kinh tế, văn hóa và năng lực duy trì các giá trị dân chủ.
Tại Việt Nam, tác giả Vũ Lê Thái Hoàng (2023, tr.37 – 45). phân tích khái niệm tự chủ chiến lược và đặt khái niệm trong một phổ tự chủ gồm 5 cấp độ: 1 – Không tự chủ; 2 – tự chủ tượng trưng; 3 – tự chủ hữu hạn; 4 – tự chủ mạnh; 5- tự chủ chiến lược; trong đó, tự chủ chiến lược là cấp độ cao nhất và toàn diện nhất của tự chủ quốc gia. Để đạt được cấp độ tự chủ chiến lược cần có hai yếu tố chính: năng lực quốc gia mạnh mẽ và định hướng chính sách độc lập. Cách tiếp cận này cho thấy, tự chủ chiến lược không phải là một trạng thái tuyệt đối mà là cấp độ phát triển cao nhất trong phổ tự chủ của quốc gia. Việc phân chia thành 5 cấp độ phản ánh tính liên tục của quá trình nâng cao năng lực tự chủ, trong đó tự chủ chiến lược được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa hai yếu tố cốt lõi: năng lực quốc gia đủ mạnh để bảo đảm khả năng hành động và định hướng chính sách độc lập để duy trì quyền tự quyết. Theo đó, tự chủ chiến lược không chỉ phụ thuộc vào tiềm lực vật chất mà còn gắn với khả năng hoạch định và thực thi chính sách phù hợp với lợi ích quốc gia. Sự gia tăng mức độ tự chủ là một quá trình tự chủ hóa từng bước, chứ không phải việc đạt tới một trạng thái tự chủ tuyệt đối. Tự chủ không đồng nghĩa với tự cấp tự túc, biệt lập hay từ chối các liên minh. Trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, tự cấp tự túc là hoàn toàn không khả thi bởi các mối quan hệ ngoại giao có vai trò thiết yếu đối với việc bảo vệ và thúc đẩy các giá trị và lợi ích.
Trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, lần đầu tiên thuật ngữ “tự chủ chiến lược” được đưa vào chủ đề Đại hội với quan điểm chỉ đạo: “kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng; tự chủ chiến lược, đổi mới mô hình phát triển, lấy phát triển để ổn định, ổn định để thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững đất nước, nâng cao đời sống và hạnh phúc của Nhân dân” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr. 372), phản ánh bước phát triển mới trong tư duy lý luận của Đảng về phát triển và bảo vệ đất nước. Nếu “độc lập, tự chủ” nhấn mạnh quyền tự quyết và không bị lệ thuộc từ bên ngoài thì “tự chủ chiến lược” được phát triển theo hướng đề cao năng lực chủ động dự báo, hoạch định và lựa chọn chiến lược phát triển; đồng thời, tạo dựng các nguồn lực và điều kiện cần thiết để bảo đảm lợi ích quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và biến động của môi trường quốc tế. Cách tiếp cận này cho thấy, tự chủ chiến lược không chỉ là mục tiêu của chính sách đối ngoại mà còn là định hướng phát triển tổng thể của quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Từ các cách tiếp cận trên có thể thấy, mặc dù được diễn giải dưới những góc độ khác nhau, các quan điểm đều thống nhất ở một số nội hàm cốt lõi của tự chủ chiến lược:
Thứ nhất, tự chủ chiến lược trước hết là năng lực của một quốc gia hoặc chủ thể quốc tế trong việc tự xác định lợi ích, ưu tiên và định hướng phát triển của mình.
Thứ hai, năng lực này phải được bảo đảm bằng nguồn lực và khả năng thực thi, bao gồm các điều kiện về thể chế, chính trị, kinh tế, khoa học – công nghệ, quốc phòng và các nguồn lực chiến lược khác để hiện thực hóa các quyết định đã lựa chọn.
Thứ ba, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với biệt lập hay tự cung tự cấp mà là khả năng kiểm soát mức độ phụ thuộc và chủ động lựa chọn hình thức hợp tác nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia.
Thứ tư, tự chủ chiến lược mang tính động và tương đối, là một quá trình không ngừng nâng cao năng lực tự chủ trong bối cảnh phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc giữa các quốc gia.
Trên cơ sở đó, bài viết quan niệm: “Tự chủ chiến lược là khả năng của một quốc gia chủ động xác lập mục tiêu, hoạch định và thực thi các quyết sách chiến lược trên cơ sở lợi ích quốc gia; đồng thời, sở hữu các nguồn lực và năng lực cần thiết để hiện thực hóa các quyết sách đó, qua đó giảm thiểu sự lệ thuộc từ bên ngoài nhưng vẫn duy trì và phát huy hiệu quả hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược. Ngoài ra, tự chủ chiến lược ở mức độ cao có nghĩa là có khả năng thiết lập, điều chỉnh và thực thi các quy tắc quốc tế, thay vì phải miễn cưỡng tuân theo những quy tắc do các chủ thể khác đặt ra”.
3. Các trụ cột phân tích tự chủ chiến lược và hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Trên cơ sở kế thừa các quan điểm nghiên cứu trong và ngoài nước, bài viết đề xuất tiếp cận tự chủ chiến lược bao gồm 4 trụ cột có quan hệ chặt chẽ với nhau, phù hợp với bối cảnh và định hướng phát triển của Việt Nam hiện nay (Hình 1):
Hình 1: Bốn trụ cột phân tích tự chủ chiến lược đối với Việt Nam hiện nay

(Tác giả đề xuất, 2026)
Đối với trụ cột 1: Tự chủ chiến lược trước hết phải được xây dựng trên nền tảng tự chủ trong tư duy và hoạch định chiến lược. Đây là khả năng của quốc gia trong việc chủ động xác định lợi ích cốt lõi, đánh giá đúng bối cảnh quốc tế, dự báo các xu hướng phát triển và lựa chọn phương án hành động phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn. Điều đó cho thấy, tự chủ chiến lược không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực vật chất mà còn bắt đầu từ năng lực nhận thức, tư duy và hoạch định chính sách. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng và các thách thức an ninh phi truyền thống diễn biến phức tạp, việc nâng cao năng lực tư duy chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện năng lực nghiên cứu, dự báo và tham mưu chiến lược; tăng cường phối hợp giữa các lĩnh vực đối ngoại, quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế; đồng thời, xây dựng cơ chế hoạch định chính sách dựa trên cơ sở khoa học và đánh giá tác động dài hạn. Chỉ khi chủ động xác định được lợi ích quốc gia, nhận diện chính xác cơ hội và thách thức từ môi trường quốc tế, Việt Nam mới có thể lựa chọn các quyết sách phù hợp, bảo đảm tính độc lập trong hoạch định chính sách và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của tình hình khu vực và thế giới.
Đối với trụ cột 2: Nếu tự chủ trong tư duy và hoạch định chiến lược quyết định khả năng lựa chọn con đường phát triển thì phát huy sức mạnh tổng hợp của quốc gia là điều kiện để hiện thực hóa các lựa chọn đó. Thực tiễn quan hệ quốc tế cho thấy, quyền tự quyết chỉ có ý nghĩa khi quốc gia sở hữu đủ nguồn lực để triển khai và duy trì các quyết sách chiến lược. Đối với Việt Nam, trước hết, cần tiếp tục củng cố nền tảng kinh tế độc lập, tự chủ gắn với nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và khả năng chống chịu trước các biến động lớn từ kinh tế, thương mại bên ngoài. Bên cạnh đó, cần ưu tiên phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm tạo ra các năng lực công nghệ cốt lõi, giảm dần sự phụ thuộc vào công nghệ, chuỗi cung ứng và thị trường bên ngoài trong những lĩnh vực trọng yếu. Đồng thời, việc hiện đại hóa quốc phòng, bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh mạng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được coi là những cấu phần quan trọng của năng lực tự chủ quốc gia.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực kinh tế, công nghệ và dữ liệu, năng lực quốc gia không còn được đo lường chủ yếu bằng sức mạnh quân sự mà là khả năng huy động và kết hợp hiệu quả các nguồn lực để bảo vệ lợi ích quốc gia. Vì vậy, xây dựng tự chủ chiến lược đối với Việt Nam không đồng nghĩa với việc theo đuổi mô hình tự cung tự cấp mà là từng bước nâng cao nội lực để có đủ năng lực lựa chọn, thích ứng và ứng phó trước những biến động của môi trường quốc tế, qua đó, bảo đảm tính độc lập trong hoạch định và thực thi chính sách phát triển.
Đối với trụ cột 3: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với biệt lập hay tự cung tự cấp mà được thể hiện ở khả năng duy trì quyền tự quyết trong quá trình thiết lập và triển khai các quan hệ đối ngoại. Tự chủ chiến lược không loại trừ hợp tác hay liên minh mà nhấn mạnh quyền của chủ thể trong việc lựa chọn đối tác và hình thức hợp tác trên cơ sở lợi ích và ưu tiên chiến lược của mình. Vì vậy, mục tiêu của tự chủ chiến lược không phải là loại bỏ mọi quan hệ phụ thuộc mà là kiểm soát các mức độ phụ thuộc để không làm suy giảm khả năng ra quyết định độc lập của quốc gia.
Đối với Việt Nam, hàm ý này đặt ra yêu cầu tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế; đồng thời, chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, Việt Nam cần duy trì quan hệ cân bằng, không chọn phe với các đối tác quan trọng, phát huy vai trò trung tâm của ASEAN; đồng thời, tận dụng hiệu quả các cơ chế hợp tác song phương và đa phương để mở rộng không gian phát triển và bảo vệ lợi ích quốc gia. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam vừa tranh thủ được các nguồn lực bên ngoài phục vụ phát triển, vừa hạn chế nguy cơ lệ thuộc quá mức vào bất kỳ một đối tác hoặc một lĩnh vực hợp tác nào.
Đối với trụ cột 4: Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, tự chủ chiến lược không chỉ được thể hiện ở khả năng thích ứng với những biến động của môi trường quốc tế mà còn ở năng lực chủ động tham gia định hình các cơ chế hợp tác và quản trị khu vực, toàn cầu. Điều này phản ánh sự chuyển biến từ tư duy “ứng phó” sang tư duy “kiến tạo”, trong đó quốc gia không chỉ bảo vệ lợi ích của mình mà còn góp phần xây dựng môi trường quốc tế ổn định, minh bạch và dựa trên luật lệ.
Đối với Việt Nam, mục tiêu định hình môi trường quốc tế không được hiểu là cạnh tranh ảnh hưởng với các cường quốc mà là chủ động đóng góp vào quá trình xây dựng các chuẩn mực, luật lệ và sáng kiến hợp tác trong những lĩnh vực phù hợp với năng lực và lợi ích quốc gia. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục phát huy vai trò trong ASEAN, tham gia tích cực vào các cơ chế của Liên hợp quốc, APEC và các diễn đàn đa phương khác; đồng thời, chủ động đề xuất sáng kiến, thúc đẩy đối thoại và hợp tác trong các lĩnh vực, như: an ninh biển, ứng phó với biến đổi khí hậu, chuyển đổi số, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và phát triển bền vững. Tự chủ chiến lược vì vậy không nên được hiểu là trạng thái khép kín hay tách biệt khỏi các tiến trình quốc tế mà là khả năng chủ động thích ứng với những biến động của môi trường bên ngoài; đồng thời, từng bước gia tăng năng lực tham gia định hình các luật chơi và cấu trúc hợp tác quốc tế trong phạm vi phù hợp với vị thế, nguồn lực và lợi ích của Việt Nam. Đây cũng là biểu hiện của một nền đối ngoại chủ động, tích cực và có trách nhiệm, phù hợp với định hướng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới mà Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã xác lập.
Như vậy, 4 trụ cột trong việc xác lập tự chủ chiến lược của quốc gia có mối quan hệ hữu cơ, bổ trợ và thúc đẩy lẫn nhau, bắt đầu từ tư duy chiến lược đến phát huy nội lực quốc gia, tới đối ngoại tự chủ và góp phần định hình môi trường quốc tế. Trong đó, tư duy chiến lược giữ vai trò định hướng, sức mạnh quốc gia tạo nền tảng bảo đảm thực thi, đối ngoại tự chủ mở rộng không gian chiến lược, còn năng lực thích ứng và tham gia quản trị khu vực, toàn cầu góp phần nâng cao vị thế và ảnh hưởng của Việt Nam. Đây cũng là những định hướng chính sách quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu chính sách đối ngoại, bảo đảm lợi ích quốc gia, từ đó xây dựng nền đối ngoại độc lập, tự chủ, chủ động, tích cực hội nhập quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và những biến động sâu sắc của môi trường quốc tế hiện nay.
4. Kết luận
Trong bối cảnh môi trường quốc tế đang biến đổi nhanh chóng với sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, quá trình toàn cầu hóa đan xen với xu hướng phân mảnh và sự nổi lên của nhiều thách thức an ninh phi truyền thống, tự chủ chiến lược ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng đối với mỗi quốc gia trong việc bảo đảm lợi ích quốc gia, duy trì khả năng tự quyết và nâng cao năng lực thích ứng. Tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với biệt lập hay giảm mức độ hội nhập mà là khả năng chủ động lựa chọn con đường phát triển, kiểm soát các yếu tố phụ thuộc và phát huy hiệu quả cả nguồn lực trong nước lẫn quốc tế để ứng phó với những biến động của môi trường bên ngoài.
Trên cơ sở phân tích các cách tiếp cận về tự chủ chiến lược và vận dụng vào bối cảnh Việt Nam, bài viết góp phần làm rõ nội hàm của khái niệm; đồng thời, đề xuất một khung tiếp cận phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là cơ sở tham khảo cho nghiên cứu lý luận mà còn gợi mở định hướng trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách nhằm tăng cường năng lực tự chủ của quốc gia.
Đối với Việt Nam, xây dựng tự chủ chiến lược cần được triển khai đồng bộ trên cả phương diện tư duy, thể chế, nguồn lực và đối ngoại, gắn với việc phát huy sức mạnh tổng hợp của đất nước và chủ động, tích cực hội nhập quốc tế. Chỉ trên nền tảng đó, Việt Nam mới có thể vừa giữ vững độc lập, tự chủ, vừa nâng cao vị thế, vai trò và khả năng đóng góp vào hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển ở khu vực cũng như trên thế giới, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Damen, M. (2022). EU strategic autonomy 2013 – 2023: From concept to capacity. European Parliamentary Research Service (EPRS), European Parliament.
3. Hoàng Đình Quang (20/6/2026). Tư duy “tự chủ chiến lược” về quốc phòng trong kỷ nguyên phát triển mới.Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/06/20/tu-duy-tu-chu-chien-luoc-ve-quoc-phong-trong-ky-nguyen-phat-trien-moi/
4. Lippert, B., Von Ondarza, N., & Perthes, V. (2019). European strategic autonomy. Stiftung Wissenschaft und Politik (SWP). Research Paper No. 4.
5. Vũ Lê Thái Hoàng (2023). Xu thế tự chủ chiến lược trên thế giới và hàm ý đối với Việt Nam. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.



