Digital economy development in Ho Chi Minh City: current status and policy solutions
TS. Phạm Thị Quý
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: quypt@tdmu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế số không chỉ giới hạn ở các hoạt động thương mại điện tử mà còn bao gồm một phạm vi rộng lớn các ngành và lĩnh vực kinh tế, từ công nghiệp chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao đến các dịch vụ tài chính ngân hàng, logistics và giao thông vận tải. Trong mọi lĩnh vực, công nghệ số đang được ứng dụng sâu rộng, tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng, thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành công nghệ thông tin, đồng thời tạo ra những tác động lan tỏa đến nhiều ngành kinh tế khác.
Từ khóa: Chiến lược; kinh tế số; giải pháp; TP. Hồ Chí Minh.
Abstract: The digital economy is not limited to e-commerce activities; it also encompasses a wide range of sectors and fields, from manufacturing and high-tech agriculture to banking and financial services, logistics, and transportation. In all these fields, digital technology is being widely applied, creating revolutionary changes, promoting the growth of the information technology industry, and also creating spillover effects to many other economic sectors.
Keywords: Strategy; digital economy; solution; Ho Chi Minh City.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ số, kinh tế số đã trở thành một mô hình kinh tế chủ đạo, vận hành dựa trên nền tảng công nghệ số, đặc biệt là các giao dịch điện tử. Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các công nghệ kỹ thuật số đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách thức sản xuất, tiêu dùng và tương tác giữa các cá nhân. Sự phát triển của kinh tế số không chỉ thúc đẩy tăng trưởng của ngành công nghệ thông tin mà còn tạo ra những tác động lan tỏa đến nhiều ngành kinh tế khác, tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường. Đồng thời, cũng mang lại những lợi ích to lớn cho người tiêu dùng, giúp họ tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ một cách thuận tiện và hiệu quả hơn.
2. Cơ sở lý luận chung
Kinh tế số, với bản chất là sự tích hợp sâu rộng của công nghệ số vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh tế, có thể được phân tích thông qua 3 quá trình xử lý cốt lõi, đan xen và tương tác lẫn nhau: xử lý vật liệu, xử lý năng lượng và xử lý thông tin. Trong số đó, xử lý thông tin nổi lên như một yếu tố then chốt, không chỉ vì tính dễ số hóa mà còn vì vai trò trung tâm trong việc kết nối và tối ưu hóa các hoạt động kinh tế. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và Internet đã tạo ra một mạng lưới kết nối mạnh mẽ, cho phép các chủ thể của nền kinh tế tương tác và trao đổi thông tin nhanh chóng, hiệu quả. Điều này dẫn đến việc kết nối các nguồn lực, loại bỏ nhiều khâu trung gian không cần thiết và mở ra những cơ hội mới để tiếp cận chuỗi giá trị toàn cầu.
Với sự phổ biến của các thiết bị di động và khả năng tiếp cận cơ sở dữ liệu lớn, năng lực xử lý thông tin trong kinh tế số đang được nhân lên theo cấp số nhân. Những đột phá công nghệ trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang tạo ra những mô hình kinh doanh mới, những phương thức sản xuất thông minh và những dịch vụ khách hàng được cá nhân hóa, làm thay đổi hoàn toàn cách thức chúng ta tương tác với thế giới kinh tế. Sự phổ biến của Internet và các công nghệ kỹ thuật số đã mở ra một kỷ nguyên mới, nơi thông tin và tri thức được chia sẻ nhanh chóng và rộng rãi, xóa nhòa mọi rào cản về không gian và thời gian.
Không chỉ dừng lại ở việc kết nối và chia sẻ thông tin, Internet và các công nghệ kỹ thuật số còn tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác trong các dự án sản xuất, mọi chủ thể có thể làm việc cùng nhau từ xa, tận dụng các công cụ trực tuyến để phối hợp và chia sẻ tài nguyên, từ đó tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mang tính đột phá. Sự hợp tác này không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia mà còn mở rộng ra toàn cầu, tạo ra các mạng lưới sản xuất và kinh doanh xuyên biên giới. Trong bối cảnh đó, việc trang bị những kỹ năng và kiến thức cần thiết để tham gia vào bản đồ nền kinh tế số là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và Nhà nước nhằm tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững.
3. Vai trò chuyển đổi của nền kinh tế số
Việt Nam đã nổi lên như một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế số ấn tượng trong khu vực ASEAN, được hỗ trợ bởi cơ sở hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin tương đối vững chắc, vùng phủ sóng rộng khắp và tỷ lệ người dùng Internet cao. Sự phát triển này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực công nghệ di động.
Một cột mốc quan trọng là các nhà mạng di động hàng đầu của Việt Nam, như: Viettel, VNPT và Mobifone đã đồng loạt triển khai vùng phủ sóng và thử nghiệm thương mại dịch vụ 5G vào cuối năm 2020. Điều này đã đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia tiên phong trên thế giới trong việc áp dụng công nghệ 5G, mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển của kinh tế số. Đặc biệt, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc làm chủ và sản xuất các thiết bị 5G, đánh dấu một sự khác biệt so với các thế hệ công nghệ trước đó, vốn chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu. Bước đột phá này không chỉ củng cố vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin mà còn có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với sự phát triển kinh tế số của quốc gia.
Việc làm chủ công nghệ 5G cho phép Việt Nam chủ động hơn trong việc xây dựng và triển khai các ứng dụng và dịch vụ số hóa, từ đó thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng trong nhiều lĩnh vực kinh tế. Điều này cũng giúp Việt Nam giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn cung cấp công nghệ từ nước ngoài, đồng thời tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Không thể phủ nhận rằng, kinh tế số đã mang lại những lợi thế cạnh tranh vượt trội cho các tập đoàn và công ty đa quốc gia trên toàn cầu. Các tập đoàn công nghệ, như: Google, Apple, Amazon, Microsoft và Alibaba đều xây dựng nền tảng hoạt động của mình dựa trên các nền tảng số và mô hình kinh doanh kinh tế số, qua đó minh chứng cho sức mạnh và tầm ảnh hưởng của xu hướng này.
Những lợi ích mà kinh tế số mang lại vô cùng đa dạng và sâu rộng. Thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử, mở ra những kênh phân phối mới và tạo ra những trải nghiệm mua sắm tiện lợi cho người tiêu dùng. Khuyến khích sự gia tăng đáng kể về số lượng người dùng Internet, tạo ra một thị trường tiềm năng cho các sản phẩm và dịch vụ số. Thúc đẩy sự phát triển hệ sinh thái hàng hóa và dịch vụ số đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội hiện đại.
Ngoài những lợi ích kinh tế trực tiếp, kinh tế số còn góp phần nâng cao tính minh bạch trong các hoạt động kinh tế. Tính minh bạch này được thể hiện qua các giao dịch trực tuyến rõ ràng và dễ dàng kiểm soát, đang được nhiều quốc gia trên thế giới đánh giá cao. Việc giảm thiểu các giao dịch bằng tiền mặt và tăng cường sử dụng các phương thức thanh toán điện tử giúp hạn chế các hành vi tham nhũng và gian lận tài chính, từ đó góp phần xây dựng một nền kinh tế lành mạnh và hiệu quả hơn.
Kinh tế số đã trở thành một động lực quan trọng, thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Để tận dụng tối đa những lợi ích mà kinh tế số mang lại, các doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi mô hình sản xuất và kinh doanh truyền thống sang mô hình hệ sinh thái, tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu từ sản xuất, thương mại đến tiêu dùng. Sự chuyển đổi này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, qua đó giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế. Việc đầu tư và phát triển mạnh mẽ nền tảng công nghệ cũng sẽ tạo ra một cú hích lớn cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam, giúp quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình và tiến lên phát triển nhanh chóng, bền vững.
Chính phủ cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp truyền thống áp dụng công nghệ số vào hoạt động sản xuất và kinh doanh. Việc hợp tác giữa các doanh nghiệp, các viện nghiên cứu và các trường đại học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
4. Khái quát thực trạng phát triển nền kinh tế số tại TP. Hồ Chí Minh
Trong giai đoạn 2021-2025, TP. Hồ Chí Minh luôn giữ vai trò là đầu tàu của nền kinh tế số Việt Nam, đồng thời là trung tâm đổi mới sáng tạo, tài chính, thương mại điện tử, công nghệ số và khởi nghiệp lớn nhất cả nước. Nếu Hà Nội nổi bật về chính quyền số và nghiên cứu, Đà Nẵng nổi bật về chính quyền điện tử thì TP. Hồ Chí Minh là địa phương có quy mô thị trường số, hệ sinh thái doanh nghiệp số và giá trị giao dịch số lớn nhất.
Theo Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số, mục tiêu đến năm 2025 là kinh tế số đóng góp tối thiểu 20% GDP và đến năm 2030 đạt khoảng 30% GDP. TP. Hồ Chí Minh là địa phương có khả năng hiện thực hóa mục tiêu này sớm nhất. TP. Hồ Chí Minh hiện sở hữu: khu công nghệ cao; trung tâm đổi mới sáng tạo; khu đô thị sáng tạo phía Đông; hàng nghìn doanh nghiệp ICT; và một cộng đồng startup lớn nhất Việt Nam. Đây là nền tảng để phát triển: AI, Big Data, Cloud Computing, Blockchain, IoT, bán dẫn, công nghệ tài chính. TP. HCM đang đứng thứ 4/34 tỉnh, thành phố theo đơn vị hành chính mới, đạt điểm rất cao về hoạt động kinh tế số (0,7538), thuộc nhóm dẫn đầu cả nước. Điều này cho thấy mặc dù một số địa phương có tốc độ cải thiện nhanh hơn, TP. Hồ Chí Minh vẫn duy trì vị thế hàng đầu trong phát triển kinh tế số.
Những lĩnh vực đóng góp lớn vào kinh tế số của TP. Hồ Chí Minh là thị trường thương mại điện tử, với các nền tảng như Shopee, Lazada, TikTok Shop, Grab, Be và các nền tảng logistics hàng đầu tại Việt Nam. Doanh thu thương mại điện tử B2C của thành phố luôn chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng doanh thu của cả nước.
Hơn một nửa doanh nghiệp fintech của Việt Nam tập trung tại TP. Hồ Chí Minh; trong đó, các lĩnh vực phát triển mạnh là thanh toán điện tử, ngân hàng số và blockchain. TP. Hồ Chí Minh là trung tâm phần mềm gia công công nghệ thông tin, AI, chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu và dịch vụ số; đồng thời là cửa ngõ xuất nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam. Hồ Chí Minh dẫn đầu về:logistics thông minh, cảng số, quản trị chuỗi cung ứng, vận tải số.
TP. Hồ Chí Minh có các lợi thế nổi bật như: quy mô thị trường gần 10 triệu dân; GRDP lớn nhất cả nước; nguồn nhân lực chất lượng cao; hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh; khả năng thu hút FDI công nghệ. Những yếu tố này tạo nên hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đối với nền kinh tế số vùng Đông Nam Bộ và cả nước.
Mặc dù dẫn đầu, TP. Hồ Chí Minh vẫn đối mặt với một số điểm nghẽn, như hạ tầng số chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng dữ liệu; thiếu nhân lực AI và bán dẫn có trình độ cao; năng suất số của doanh nghiệp nhỏ và vừa còn thấp; mức độ chuyển đổi số giữa các ngành chưa đồng đều; và việc chia sẻ dữ liệu giữa khu vực công và tư còn hạn chế. Các chuyên gia dự báo TP. Hồ Chí Minh sẽ tiếp tục là cực tăng trưởng kinh tế số của Việt Nam với các động lực chính: trí tuệ nhân tạo (AI); bán dẫn; trung tâm tài chính quốc tế; trung tâm dữ liệu (Data Center); điện toán đám mây; kinh tế nền tảng; chính quyền số; đô thị thông minh; kinh tế xanh kết hợp với chuyển đổi số.
5. Một số giải pháp cho TP. Hồ Chí Minh
Một là, quán triệt và thực hiện hiệu quả các quan điểm, chủ trương và chính sách của Đảng và Nhà nước về việc chủ động tham gia và tăng cường năng lực tiếp cận công nghệ là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực chung của toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng doanh nghiệp nhằm thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp thông minh và xây dựng nền kinh tế số vững mạnh. Để đạt được mục tiêu, cần có sự thay đổi tư duy mạnh mẽ và sự thống nhất trong nhận thức về tầm quan trọng của kinh tế số. Vai trò lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước cần được tăng cường, tạo ra môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp tiếp cận và hoạt động trong môi trường kinh tế số. Điều này bao gồm việc xây dựng các chính sách hỗ trợ, đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ và xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch.
Đồng thời, việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền và nâng cao nhận thức của toàn dân về lợi ích và tiềm năng của kinh tế số là rất cần thiết. Sự hưởng ứng và đồng hành của người dân sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các doanh nghiệp thông minh, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng các dịch vụ điện tử và tiến tới một nền kinh tế không dùng tiền mặt. Việc phát triển kinh tế số không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, tạo ra những cơ hội mới để tiếp cận thông tin, giáo dục, y tế và các dịch vụ công cộng, đồng thời giúp giảm thiểu chi phí và thời gian giao dịch. Việc hiểu rõ vai trò của kinh tế số trong đời sống kinh tế – xã hội sẽ giúp người dân chủ động hơn trong việc sử dụng các dịch vụ điện tử, từ đó góp phần xây dựng nền kinh tế số hiện đại và bền vững.
Hai là, hoàn thiện khung pháp lý. Xây dựng và hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến kinh tế số, bảo đảm tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Tạo ra các cơ chế thử nghiệm cho các mô hình kinh doanh số mới, qua đó khuyến khích đổi mới và sáng tạo.
Ba là, phát triển hạ tầng số. Đầu tư vào hạ tầng băng thông rộng, mạng 5G và các công nghệ tiên tiến khác. Xây dựng các trung tâm dữ liệu và nền tảng điện toán đám mây nhằm hỗ trợ các hoạt động kinh tế số.
Bốn là, phát triển nguồn nhân lực số. Đổi mới chương trình đào tạo, chú trọng đào tạo các kỹ năng số cần thiết cho nền kinh tế số. Khuyến khích học tập suốt đời và tạo điều kiện để người lao động nâng cao kỹ năng số. Thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp, như hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) áp dụng công nghệ số vào hoạt động kinh doanh. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp công nghệ số.
Năm là, việc bảo đảm an ninh mạng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và đa chiều. Cần xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc, bao gồm các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, các quy trình quản lý rủi ro hiệu quả và các biện pháp nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho người dùng. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế trong việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, nhằm đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi và phức tạp.
Ngoài ra, việc xây dựng một môi trường pháp lý rõ ràng và minh bạch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh mạng. Cần có những quy định pháp luật chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu cá nhân, chống lại các hành vi tấn công mạng và tội phạm mạng. Đồng thời, cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật, bảo đảm các hành vi vi phạm an ninh mạng được xử lý nghiêm minh, kịp thời.
6. Kết luận
Trong bản đồ kinh tế số Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh giữ vị trí trung tâm trong kinh tế số quốc gia, không chỉ nhờ quy mô kinh tế lớn nhất mà còn nhờ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ, fintech, thương mại điện tử và logistics số phát triển mạnh mẽ. Dù một số địa phương đã vươn lên nhanh về chỉ số chuyển đổi số, TP. Hồ Chí Minh vẫn là địa phương có năng lực tạo ra giá trị số lớn nhất và đóng vai trò hạt nhân trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu đưa kinh tế số trở thành động lực tăng trưởng chủ yếu của Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2030.
Trong hành trình kiến tạo tương lai số hóa tại TP. Hồ Chí Minh, việc xây dựng một “Bản đồ chiến lược cho tương lai từ giải pháp kinh tế số” không chỉ là một nhiệm vụ cấp thiết mà còn là một cơ hội vàng để Thành phố bứt phá và vươn mình mạnh mẽ. Những giải pháp kinh tế số được đề xuất, từ hoàn thiện khung pháp lý, phát triển hạ tầng số, đào tạo nguồn nhân lực số đến thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp và nâng cao nhận thức cộng đồng, chính là những “mũi tên” chiến lược, giúp TP. Hồ Chí Minh đã đạt được mục tiêu phát triển kinh tế số bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2. Bộ Chỉ số chuyển đổi số quốc gia. (2025). Xếp hạng mức độ chuyển đổi số năm 2024 của các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. https://dti.gov.vn/xep-hang-2024
3. Cục Thống kê TP. Hồ Chí Minh. (2025). Infographic kinh tế – xã hội TP. Hồ Chí Minh 9 tháng năm 2025.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 232 – 233.
5. Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh. (2025). Bộ chỉ số đánh giá chuyển đổi số của TP. Hồ Chí Minh năm 2025.
6. Hạ tầng số của Việt Nam đến năm 2030 sẽ như thế nào? https://vjst.vn/vn/tin-tuc/9009/ha-tang-so-cua-viet-nam-den-2030-se-nhu-the-nao.aspx.
7. Thương mại điện tử đang tăng nhanh và là trụ cột đóng góp cho nền kinh tế số. https://vneconomy.vn/thuong-mai-dien-tu-tang-nhanh-tru-cot-dong-gop-cho-kinh-te-so.htm.
8. Sở Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh. (2026). Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2025 tăng trưởng tích cực, tạo nền tảng cho giai đoạn mới.
9. Việt Nam nhắm đến 1.000 tên miền .vn, lọt top 20 thế giới. https://baodautu.vn/viet-nam-nham-dich-1-trieu-ten-mien-vn-lot-top-20-the-gioi.
10. Việt Nam nằm trong top các quốc gia sử dụng mạng xã hội nhiều nhất thế giới. https://vnmedia.vn/cong-nghe/202306/viet-nam-trong-top-quoc-gia-su-dung-mang-xa-hoi-nhieu-nhat-the-gioi-c660b00.



