Phân bổ nguồn lực giáo dục trung học phổ thông hợp lý, hướng đến phát triển bền vững

Efficient resource allocation in upper secondary education for sustainable development

ThS. Vương Thị Thanh Quy
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: quyvtt@tdmu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trung học phổ thông đóng vai trò là một trong những bậc học quan trọng hàng đầu trong hệ thống giáo dục quốc dân. Trong xu hướng tăng trưởng dân số, thay đổi cấu trúc nhân khẩu học và các tác động từ đô thị hóa hiện nay đặt ra không ít thử thách cho nhiều quốc gia, nhất là các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, trong việc tối ưu hóa nguồn lực để phát triển lĩnh vực quan trọng này. Nghiên cứu được thực hiện để phân tích cơ sở khoa học cho việc phân bổ nguồn lực quốc gia cho giáo dục trung học phổ thông trên khung lý thuyết về quản trị công và phát triển bền vững trong lĩnh vực giáo dục. Bài viết tham khảo kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với bối cảnh quốc gia, từ đó, đề xuất một số giải pháp tái cấu trúc và phân bổ các nguồn lực quan trọng như cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, hướng đến việc phát triển giáo dục trung học phổ thông Việt Nam hiệu quả, bền vững hơn trong thời gian tới.

Từ khóa: SDG4; SDG8; nguồn lực, giáo dục trung học phổ thông; quản trị công bền vững.

Abstract: High school plays a role as one of the most important levels of education in the national education system. Current trends in population growth, demographic shifts, and the impacts of urbanization pose significant challenges for many countries particularly developing nations, including Vietnam in optimizing resources to develop this critical sector. This study analyzes the scientific basis for allocating national resources to high school education within the theoretical framework of public governance and sustainable development in education. This paper draws on international experiences, combined with the national context, to propose solutions for restructuring and allocating key resources such as infrastructure and human resources to develop Vietnam’s secondary education system more effectively and sustainably in the coming years.

Keywords: SDG 4; SDG 8;resources, educationhigh school; sustainable public governance.

1. Đặt vấn đề

Giáo dục và y tế từ lâu đã là những quốc sách cốt lõi, đóng vai trò trọng tâm hàng đầu đối với mọi quốc gia trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Đây còn là những mục tiêu quan trọng của Chương trình Nghị sự phát triển bền vững đến năm 2030 đã được Liên Hợp quốc quyết nghị (Liên Hợp quốc, 2015). Tuy nhiên, quá trình tăng dân số trong bối cảnh đô thị hóa nhanh trên phạm vi toàn cầu đã làm thay đổi đáng kể kết quả phân bổ dân cư, qua đó làm mất cân đối giữa cung và cầu giáo dục, đặc biệt là ở bậc trung học phổ thông (OECD, 2018).

Kết quả từ Báo cáo Global Education Monitoring Report 2024 do Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp quốc (UNESCO) thực hiện năm 2024 cho thấy, trong khi số lượng học sinh trung học gia tăng ở nhiều quốc gia đang phát triển, năng lực cung ứng của hệ thống trường công chưa tương xứng với tốc độ tăng của nhu cầu học tập. Thiếu trường học, thiếu giáo viên là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng quá tải ở lớp học tại các đô thị lớn ở châu Á. Song song đó, để đáp ứng nhu cầu việc làm ở các quốc gia đang phát triển, các đô thị lớn này cũng đã tiếp nhận ngày càng nhiều người di cư, bao gồm cả người lao động và con em là học sinh đến từ khu vực nông thôn. Kết quả là khoảng cách giữa cung và cầu giáo dục trung học phổ thông ở các thành phố ngày càng mở rộng và các trường trung học phổ thông công lập thường rơi vào tình trạng quá tải.

Những năm gần đây, xu hướng tương tự cũng được ghi nhận tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng kinh tế trọng điểm, nơi tập trung nhiều khu công nghiệp và các địa phương có tốc độ đô thị hóa nhanh. Dịch chuyển dân cư làm tăng đáng kể số lượng học sinh phổ thông, trong khi khả năng cung ứng của hệ thống trường công chưa được mở rộng tương ứng do các giới hạn khách quan về nguồn lực, quỹ đất, cơ sở đào tạo và thiếu hụt đội ngũ giáo viên (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024; Tổng cục Thống kê, 2024). Hệ quả là áp lực tuyển sinh đầu vào và tình trạng quá tải sĩ số tại các trường trung học phổ thông công lập ở nhiều thành phố lớn (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024).

Từ những bối cảnh đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích cơ sở khoa học cho việc phân bổ nguồn lực cho giáo dục trung học phổ thông theo khung lý thuyết hàn lâm về quản trị công hiện đại và phát triển bền vững. Đồng thời, qua kết quả tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, đối chiếu với bối cảnh quốc gia, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp tái cấu trúc, phân bổ nguồn lực cho cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực, hướng đến phát triển giáo dục trung học phổ thông hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn trong thời gian tới.

2. Cơ sở lý thuyết

Quản trị công hiệu quả nhấn mạnh vai trò hoạch định chính sách, điều tiết, phân bổ và sử dụng các nguồn lực công nhằm đạt các mục tiêu phát triển một cách hiệu quả, công bằng, gắn với trách nhiệm giải trình cao nhất (WB, 2017; OECD, 2020). Hiệu quả phân bổ nguồn lực công trong quản trị công hiện đại được đánh giá thông qua khả năng chuyển hóa các nguồn lực đầu vào, bao gồm ngân sách, nhân lực, tài sản công và cơ sở hạ tầng, thành các giá trị công, đáp ứng các nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội (Moore, 1995; WB, 2017).

Trong bối cảnh nguồn lực công luôn hữu hạn, tái phân bổ nguồn lực được xem là một cơ chế chính sách hiệu quả, có thể tiếp cận thông qua các mô hình quản trị công hiện đại. Theo Osborne (2010), tái phân bổ nguồn lực không đơn thuần là việc điều chuyển nguồn lực công giữa các lĩnh vực mà là quá trình quản trị theo mô hình xây dựng quyết định dựa trên bằng chứng thực tế. Trên cơ sở đánh giá lại mức độ phù hợp giữa nguồn lực hiện có và nhu cầu xã hội đang thay đổi, cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa việc khai thác giá trị của nguồn lực công như cơ sở hạ tầng, tài sản và ngân sách công mà còn hướng đến các mục tiêu kép khác như hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và phát triển bền vững.

Giáo dục, đặc biệt là giáo dục trung học, trung học phổ thông được Liên Hợp quốc xác định là một trong những trụ cột cốt lõi của phát triển bền vững từ vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm bất bình đẳng và kiến tạo, nâng cao phúc lợi xã hội thông qua “Mục tiêu phát triển bền vững số 4 – Đảm bảo nền giáo dục chất lượng toàn diện và công bằng, thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người” (SDG4). Trong đó, mục tiêu cụ thể 4.1 của SDG4 nhấn mạnh rằng mọi trẻ em đều được hoàn thành giáo dục trung học một cách công bằng và chất lượng, tạo ra kết quả học tập phù hợp và hiệu quả. Để hiện thực hóa SDG4, Liên Hợp quốc đồng thời xác định các điều kiện bảo đảm nguồn lực cho giáo dục như: yêu cầu quốc gia xây dựng và củng cố cơ sở vật chất giáo dục theo hướng an toàn, hòa nhập và hiệu quả (Target 4.a) và đặt các mục tiêu tăng cường số lượng và chất lượng đội ngũ giáo viên tại các nước đang phát triển thông qua đào tạo, bồi dưỡng và hợp tác quốc tế (Target 4.c).

3. Kinh nghiệm quốc tế

3.1. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc

Từ năm 2015, Hàn Quốc đã triển khai Chương trình tái cơ cấu mạng lưới trường học (Optimal School Size Policy) nhằm giải quyết tình trạng mất cân đối cung cầu trường học trung học phổ thông do tác động của đô thị hóa và biến động dân số. Để giải quyết tình trạng thiếu hụt trường học ở các đô thị lớn, nước này đã đồng thời thực hiện nhiều giải pháp hiệu quả như xây mới các trường ở khu vực có dân số tăng nhanh, kết hợp rà soát, sáp nhập các cơ sở đào tạo quy mô nhỏ, mở rộng địa bàn tuyển sinh để các trường chia sẻ nguồn cung lớp học. Cũng trong giai đoạn này, Hàn Quốc đã chuyển đổi nhiều trụ sở hành chính và tài sản công không còn hiệu quả ở các lĩnh vực khác thành các trường học, đồng thời bổ sung các thiết bị giáo dục cần thiết (OECD, 2018).

Về nguồn nhân lực, Hàn Quốc đã nghiên cứu và đưa vào áp dụng Chiến lược cung ứng giáo viên trung và dài hạn. Theo đó, Bộ Giáo dục Hàn Quốc phối hợp với các cơ quan chuyên ngành xây dựng dự báo số lượng học sinh theo từng cấp học và từng địa phương. Kết quả dự báo đóng vai trò cơ sở để xác định nhu cầu đào tạo và tuyển dụng giáo viên hằng năm, thay vì phân bổ theo biên chế cố định. Bên cạnh đó, Hàn Quốc cũng thường xuyên rà soát, điều chuyển giáo viên giữa các trường và giữa các địa phương để điều tiết nguồn cung phù hợp với thực tế (Bộ Giáo dục Hàn Quốc, 2018).

3.2. Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh

Tương tự Hàn Quốc, Vương quốc Anh cũng đã áp dụng đồng thời hai chương trình Free Schools Programme và One Public Estate để đáp ứng nhu cầu về trường học còn thiếu do tác động của dân số tại các thành phố lớn, như: London, Manchester, Bristol…. Free Schools Program cho phép huy động các nguồn lực xã hội từ cá nhân, tổ chức phi lợi nhuận… để đầu tư xây dựng các trường mới theo nhu cầu quy hoạch của địa phương và được Bộ Giáo dục phê duyệt. Các trường mới này được thành lập, hoạt động theo cơ chế trường công và được ngân sách nhà nước bố trí kinh phí hoạt động hằng năm như các trường công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân.

Chương trình Một Bất động sản công (One Public Estate) được thực hiện bởi Văn phòng Chính phủ Anh trên phạm vi cả nước. Theo đó, một cơ sở dữ liệu về nhà, đất công duy nhất được xây dựng để theo dõi một cách nhất quán, liên tục cập nhật và rà soát tình hình sử dụng thực tế của các cơ sở hạ tầng này, dù ở địa phương nào. Quỹ đất và công trình dôi dư sau rà soát được ưu tiên bố trí, phân bổ để xây dựng trường học và các cơ sở y tế (Văn phòng Nội các và Hiệp hội Chính quyền địa phương Anh, 2016). Chương trình này đã giúp Anh đạt được nhiều mục tiêu kép như mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho người học, tiết kiệm chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả và hiệu suất của tài sản công quốc gia hiện có (Hiệp hội Chính quyền địa phương Anh, 2025).

3.3. Kinh nghiệm từ Phần Lan

Nhằm tối ưu hóa cơ sở vật chất và nguồn nhân lực giáo dục, Phần Lan đã xây dựng mô hình mạng lưới trường học (School Network). Các trường trung học trong cùng một địa phương hoặc một khu vực địa lý nhất định được liên kết thành một mạng lưới để chia sẻ các nguồn lực chung. Học sinh được phép đăng ký học và được công nhận kết quả học tập các môn tự chọn tại bất kỳ trường nào trong mạng lưới. Vấn đề quá tải lớp học không những được giải quyết trong dài hạn mà còn được bảo đảm tính cân đối về quy mô sĩ số giữa các lớp. Tương tự, giáo viên giảng dạy cũng có thể tham gia lựa chọn các học phần, môn học phù hợp với chuyên môn tại các trường trong mạng lưới. Mô hình này được tối ưu hóa hoàn toàn tự động thông qua các ứng dụng số (Bộ Giáo dục Phần Lan, 2023). Điều này giúp mở rộng cơ hội học tập cho người học và cả cơ hội việc làm cho đội ngũ giáo viên.

Việc chia sẻ phòng thí nghiệm, thiết bị thực hành, thư viện, hồ bơi, nhà thi đấu,…không chỉ giúp các trường trong mạng lưới đáp ứng ngay nhu cầu đào tạo của mình mà còn giúp Nhà nước cải thiện tình trạng đầu tư trùng lắp, nâng cao hiệu quả khai thác tài sản công, mở rộng cơ hội giáo dục mà không cần xây dựng thêm nhiều trường mới (OECD, 2020).

3.4. Kinh nghiệm từ Singapore

Trong điều kiện quỹ đất rất hạn chế, để đáp ứng nhu cầu về các trường học còn thiếu, Singapore đã xây dựng Mô hình Khuôn viên tích hợp (Integrated Campus) và Mô hình Khuôn viên chia sẻ (Campus Sharing). Các cơ sở giáo dục ở các cấp học khác nhau được quy hoạch trong cùng một khuôn viên để có thể sử dụng chung cơ sở hạ tầng giáo dục. Các trường tiểu học, trung học được bố trí liền kề để chia sẻ các tiện ích chung quan trọng, như: thư viện, nhà thi đấu, phòng thí nghiệm, hội trường, nhà ăn, ký túc xá bán trú… (Bộ Giáo dục Singapore, 2023). Nhiều chương trình giảng dạy liên thông trung học phổ thông với giáo dục nghề nghiệp và các viện kỹ thuật cũng được áp dụng để học sinh trung học sớm tiếp cận, sớm có những định hướng nghề nghiệp hiệu quả hơn sau này. Đây cũng là giải pháp nhân sự hiệu quả nhờ sự tham gia và bổ sung đội ngũ từ các cấp bậc cao hơn cho các môn học khoa học cơ bản như khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

3.5. Kinh nghiệm từ CHLB Đức

Đức cũng có chính sách tích hợp, chia sẻ cơ sở hạ tầng và vật chất giáo dục giữa các cấp học như Singapore, nhưng với tên gọi khác là Trung tâm giáo dục (Bildungscampus). Theo đó, tại một số bang, Đức tích hợp quy hoạch các trường trung học phổ thông, các trường giáo dục nghề nghiệp và các trường đại học ứng dụng trong cùng một khu vực địa lý. Các cơ sở đào tạo này cũng chia sẻ những nguồn lực quan trọng như phòng thí nghiệm, xưởng thực hành, hệ thống công nghệ thông tin… (Ủy ban châu Âu, 2023). Và cũng như Singapore, nước này cũng xây dựng mô hình liên thông, chuyển tiếp giữa trung học phổ thông và giáo dục nghề nghiệp để chia sẻ nhân lực, cải thiện tình trạng thiếu hụt nhân sự ở cấp phổ thông và mở rộng cơ hội việc làm cho đội ngũ giáo viên ở cả hai cấp học này.

4. Kết luận và một số khuyến nghị

Đô thị hóa là quá trình tất yếu ở hầu hết các quốc gia trên con đường phát triển hiện đại. Tuy nhiên, quá trình này, kết hợp với tốc độ tăng dân số tự nhiên tại các đô thị và các trung tâm kinh tế lớn thời gian qua, đã tạo ra áp lực ngày càng lớn lên hệ thống dịch vụ công, đặc biệt là giáo dục trung học phổ thông. Trước bối cảnh nguồn lực công còn hữu hạn, trong khi nhu cầu thực tế không ngừng gia tăng, dẫn đến tình trạng thiếu trường học, áp lực tuyển sinh đầu vào hoặc quá tải sĩ số trong giáo dục phổ thông. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giáo dục có chất lượng, công bằng và bao trùm theo Mục tiêu Phát triển bền vững SDG 4 mà Việt Nam đang cam kết thực hiện.

Cơ sở lý thuyết hàn lâm và thực tiễn, từ kinh nghiệm quốc tế ở các nước có nền giáo dục tiên tiến, cho thấy vấn đề này hoàn toàn có thể được giải quyết bằng các chính sách phân bổ và tái phân bổ nguồn lực công phù hợp. Bên cạnh việc mở rộng nguồn cung giáo dục bằng cách xây dựng trường, lớp mới, tuyển thêm giáo viên, nhiều nước cũng đã tối ưu hóa nguồn lực hiện có thông qua tái cấu trúc tài sản công, liên kết và xây dựng mạng lưới đào tạo để chia sẻ nguồn lực công trong lĩnh vực giáo dục. Những giải pháp này không những giúp cải thiện kịp thời, nâng cao cơ sở vật chất và hạ tầng giáo dục mà còn bảo đảm hiệu quả đầu tư công, hướng đến phát triển giáo dục trung học phổ thông và phát triển giáo dục bền vững.

Dựa trên những kinh nghiệm quốc tế điển hình, vận dụng trong bối cảnh Việt Nam, tác giả đề xuất một số giải pháp như sau:

Thứ nhất, tái phân bổ, chuyển đổi công năng tài sản công nhằm mở rộng nguồn lực cho giáo dục.

Quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy, sáp nhập đơn vị hành chính đang mở ra cơ hội quan trọng để đổi mới quản trị công, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực quốc gia. Việc sáp nhập các địa phương, cơ quan, đơn vị đầu mối không chỉ giải quyết đáng kể áp lực chi thường xuyên, nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính mà còn hình thành quỹ công trình, đất và tài sản công dôi dư có thể tái phân bổ cho các lĩnh vực thiết yếu, trong đó có giáo dục. Việt Nam cũng đã bước đầu sắp xếp, chuyển đổi thành công công năng một số trụ sở hành chính thành trường học. Đây là những chủ trương vô cùng đúng đắn, kịp thời và phù hợp với bối cảnh hiện nay. Để hiện thực hóa chính sách này hiệu quả trên diện rộng và lâu dài, cần nghiên cứu bổ sung kinh nghiệm quy hoạch trường học, bám sát tình hình dự báo dân số và nhân khẩu học, đặc biệt ở các đô thị lớn. Bên cạnh đó, áp dụng Mô hình One Public Estate từ Vương quốc Anh, quốc gia cũng nên xây dựng dữ liệu dùng chung, tích hợp và nhất quán toàn bộ dữ liệu đất đai, công trình công ở tất cả địa phương sau sáp nhập để thường xuyên theo dõi, rà soát và linh hoạt điều chuyển mục đích phù hợp với quy hoạch thực tế theo từng giai đoạn phát triển sau này.

Thứ hai, xây dựng mô hình liên kết giáo dục.

Để giải quyết tình trạng quá tải học sinh, thiếu hụt trường học và giáo viên hiện nay, bên cạnh việc bổ sung quy hoạch xây dựng, cần tuyển dụng thêm giáo viên. Việt Nam có thể vận dụng kinh nghiệm của giáo dục Phần Lan, Singapore, Đức để từng bước hình thành, đưa vào thí điểm các mô hình khuôn viên chia sẻ, khuôn viên tích hợp, liên thông các cấp nhằm chia sẻ và cải thiện ngay tình hình thiếu hụt cục bộ tại một số đô thị lớn. Với các cơ sở giáo dục hiện tại, áp dụng mô hình này hoàn toàn khả thi, không ảnh hưởng lớn đến quy hoạch hiện có, tiết kiệm chi phí đầu tư mới và mang lại hiệu quả hơn cho tất cả các trường thành viên trong mạng lưới. Bên cạnh kinh nghiệm quốc tế, hệ thống trường trung học phổ thông cũng có thể tham khảo, vận dụng cơ chế thỉnh giảng, đồng cơ hữu, xây dựng chương trình đào tạo, huy động nguồn nhân sự tương thích ngoài trường như mô hình hoạt động của các trường đại học.

Thứ ba, đổi mới cơ chế phát triển và phân bổ đội ngũ giáo viên theo nhu cầu thực tế.

Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy, việc đổi mới cơ chế quản lý và phân bổ đội ngũ giáo viên đã đáp ứng linh hoạt các biến động về nhu cầu lớp học và trường học ở các địa phương. Việc dự báo tốt nhu cầu giáo viên theo từng môn học, cấp học giúp cơ quan chức năng triển khai hiệu quả hơn các chính sách đào tạo và phát triển đội ngũ trong dài hạn. Ngoài ra, việc điều chuyển hợp lý nhân sự giữa các cơ sở đào tạo tương thích cũng góp phần giải quyết tình trạng thừa, thiếu cục bộ giữa các trường và các địa phương. Để giải pháp này được triển khai hiệu quả tại Việt Nam, trước hết, cần xây dựng hệ thống dữ liệu người học và đội ngũ giáo viên hiện tại, kết hợp với việc xây dựng chính sách thu hút, đãi ngộ hợp lý trong trường hợp tuyển dụng mới, đồng thời bảo đảm các điều kiện thuận lợi cho giáo viên trong trường hợp điều chuyển giữa các cơ sở.

Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2025). Kết luận số 202-KL/TW về tình hình, kết quả hoạt động của bộ máy, hệ thống chính trị và chính quyền địa phương hai cấp.
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2024). Báo cáo tổng kết năm học 2023–2024 và phương hướng, nhiệm vụ năm học 2024–2025.
Cục Thống kê (2025). Niên giám Thống kê quốc gia 2024.
Thủ tướng Chính phủ (2025). Công điện số 213/CĐ-TTg ngày 11/11/2025 về đẩy nhanh tiến độ sắp xếp, xử lý cơ sở nhà, đất sau sắp xếp bộ máy.
Cabinet Office, & Local Government Association. (2016). One Public Estate: Unlocking the value in public sector assets. London, UK.
European Commission. (2023). Education and Training Monitor 2023. Luxembourg: Publications Office of the European Union
Finnish National Agency for Education. (2023). General upper secondary education in Finland. Helsinki, Finland: Finnish National Agency for Education.
Local Government Association. (2025). One Public Estate. https://www.local.gov.uk/our-support/one-public-estate.
Ministry of Education of the Republic of Korea. (2018). Mid- and Long-term Teacher Supply Plan (2019–2030). Sejong: Ministry of Education.
Ministry of Education. (2023). Education in Singapore: Annual Report 2023. Singapore: Ministry of Education.
OECD. (2018). Responsive school systems: Connecting facilities, sectors and programs for student success. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264306707-en
OECD. (2018). Responsive School Systems: Connecting Facilities, Sectors and Programs for Student Success. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264306707-en
OECD. (2020). Education at a Glance 2020: OECD Indicators. Paris: OECD Publishing
OECD. (2020). Government at a Glance 2021. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/1c258f55-en.
OECD. (2023). Education Policy Outlook: Finland. Paris: OECD Publishing
Osborne, S. P. (Ed.). (2010). The New Public Governance? Emerging Perspectives on the Theory and Practice of Public Governance. Routledge.
UNESCO. (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000379707.
UNESCO. (2024). Global Education Monitoring Report 2024/25: Education leadership. UNESCO.
United Nations. (2015). Transforming our world: The 2030 Agenda for Sustainable Development. United Nations. https://sdgs.un.org/2030agenda.
United Nations. (n.d.). Goal 4: Ensure inclusive and equitable quality education and promote lifelong learning opportunities for all. United Nations Sustainable Development Goals. https://sdgs.un.org/goals/goal4.
World Bank. (2017). World Development Report 2017: Governance and the Law. World Bank. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-0950-7.
World Bank. (2018). The Human Capital Project. World Bank. https://www.worldbank.org/en/publication/human-capital.