The role of statistical indicators in macroeconomic policymaking in Vietnam
ThS. Trần Hoàng Thủy
Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì
Email: thuyth.kt@vui.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của các chỉ số thống kê như GDP, CPI, lãi suất và tín dụng trong điều hành chính sách kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Các chỉ số này giúp Nhà nước đánh giá tình hình kinh tế, dự báo rủi ro và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng các chỉ số thống kê trong điều hành vĩ mô góp phần kiểm soát lạm phát, duy trì tăng trưởng nhưng vẫn còn hạn chế về độ cập nhật và việc khai thác dữ liệu số. Từ đó, bài viết đề xuất đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng AI nhằm nâng cao chất lượng thống kê và hiệu quả điều hành vĩ mô.
Từ khóa: Chỉ số thống kê; chính sách kinh tế vĩ mô; điều hành vĩ mô; dữ liệu kinh tế; chuyển đổi số; kinh tế số.
Abstract: This article analyzes the role of statistical indicators such as GDP, CPI, interest rates, and credit in the management of macroeconomic policy in Vietnam. These indicators help the government assess the economic situation, forecast risks, and adjust policies accordingly. The study shows that the use of statistical indicators in macroeconomic management helps control inflation and sustain growth, but there are still limitations regarding data timeliness and the utilization of digital data. Consequently, the article proposes accelerating digital transformation and the application of AI to improve the quality of statistics and the effectiveness of macroeconomic management.
Keywords: Statistical indicators, macroeconomic policy, macroeconomic management, economic data, digital transformation, digital economy.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động nhanh và khó dự báo, điều hành chính sách kinh tế vĩ mô đòi hỏi không chỉ kịp thời mà còn chính xác và có tầm nhìn dài hạn. Các chỉ số thống kê như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hay lãi suất trở thành cơ sở cốt lõi để đánh giá và ra quyết định. Tại Việt Nam, dù hệ thống thống kê đã được cải thiện nhưng vẫn tồn tại hạn chế về độ trễ, sai số và thiếu các chỉ báo phản ánh kịp thời những biến động mới của nền kinh tế. Bên cạnh đó, việc khai thác và sử dụng thông tin chưa thực sự hiệu quả cũng làm giảm chất lượng công tác điều hành. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng chỉ số và hiệu quả khai thác thông tin nhằm cải thiện năng lực điều hành chính sách.
2. Cơ sở lý luận về vai trò của các chỉ số thống kê trong điều hành chính sách vĩ mô
Chỉ số thống kê kinh tế là các đại lượng phản ánh mặt lượng của các hiện tượng kinh tế – xã hội trong những điều kiện thời gian và không gian cụ thể, được tổng hợp từ dữ liệu thu thập nhằm phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và ra quyết định trong quản lý kinh tế (Phan Công Nghĩa, Bùi Đức Triệu, Trần Thị Nga, 2023)
Chính sách kinh tế vĩ mô là hệ thống các biện pháp của Nhà nước nhằm ổn định kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng thông qua các công cụ như chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và các chính sách điều tiết kinh tế khác (Diệp Thanh Tùng, 2024)
Trong mối quan hệ này, chỉ số thống kê đóng vai trò là cầu nối giữa thực trạng kinh tế và các quyết định chính sách. Cơ chế tác động có thể được hiểu là quá trình các chỉ số thống kê cung cấp thông tin, làm cơ sở cho phân tích và dự báo, từ đó dẫn đến quyết định chính sách và cuối cùng tác động trở lại nền kinh tế. Do đó, chất lượng và tính kịp thời của các chỉ số thống kê ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình điều hành vĩ mô.
Thứ nhất, các chỉ số thống kê là cơ sở để xây dựng mục tiêu và định hướng chính sách vĩ mô. Thông qua các chỉ tiêu như tăng trưởng GDP, lạm phát (CPI) hay tỷ lệ thất nghiệp, Chính phủ có thể đánh giá tình trạng nền kinh tế và xác định các mục tiêu ưu tiên trong từng giai đoạn, chẳng hạn như ưu tiên kiểm soát lạm phát hoặc thúc đẩy tăng trưởng (Mankiw, 2021).
Thứ hai, các chỉ số thống kê có vai trò dự báo và cảnh báo sớm các rủi ro kinh tế vĩ mô. Sự biến động của các chỉ số như lạm phát, lãi suất, cung tiền hay tỷ giá giúp cơ quan quản lý kịp thời nhận diện các dấu hiệu bất ổn, từ đó điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 và các văn bản điều hành mới nhất tiếp tục khẳng định Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có chức năng thực hiện hoạt động thống kê, phân tích và dự báo tiền tệ phục vụ điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Đồng thời, Nghị định số 26/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 của Chính phủ cũng nhấn mạnh vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong quản lý, phân tích dữ liệu và điều hành chính sách tiền tệ nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô
Thứ ba, các chỉ số thống kê là căn cứ để đánh giá hiệu quả của chính sách và hỗ trợ điều chỉnh điều hành kinh tế vĩ mô. Các chỉ số thống kê không chỉ phản ánh kết quả thực hiện chính sách mà còn là cơ sở quan trọng giúp cơ quan quản lý điều chỉnh mục tiêu và công cụ điều hành phù hợp với diễn biến thực tiễn của nền kinh tế (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2021)
3. Thực trạng sử dụng các chỉ số thống kê trong điều hành vĩ mô tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, các chỉ số thống kê kinh tế như GDP, CPI, cung tiền, tín dụng, lãi suất và tỷ giá đã trở thành cơ sở quan trọng trong quá trình điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Việc sử dụng ngày càng hiệu quả dữ liệu thống kê không chỉ hỗ trợ Chính phủ xây dựng chính sách phù hợp mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị nền kinh tế trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh.
Trước hết, hệ thống chỉ số thống kê đã góp phần quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Trong điều hành thực tiễn, GDP tiếp tục được sử dụng như chỉ tiêu trung tâm để xây dựng mục tiêu phát triển, điều hành đầu tư công, chính sách tài khóa và tín dụng. Theo thông cáo báo chí của Cục Thống kê Việt Nam, GDP quý IV/2025 ước tăng 8,46% so với cùng kỳ năm trước, đạt mức tăng cao nhất của quý IV các năm trong giai đoạn 2011-2025, duy trì xu hướng quý sau cao hơn quý trước (quý I tăng 7,05%, quý II tăng 8,16%, quý III tăng 8,25%), thuộc nhóm tăng trưởng cao trong khu vực và thế giới (Cục Thống kê Việt Nam, 2026).
Trên cơ sở các số liệu thống kê, Chính phủ đã tiếp tục mở rộng đầu tư công, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng trong những năm tiếp theo. So với mức tăng trưởng kinh tế toàn cầu khoảng 3,1% năm 2025, tốc độ tăng trưởng của Việt Nam cho thấy hiệu quả tương đối tích cực của công tác điều hành dựa trên dữ liệu thống kê kinh tế (OECD, 2025). Bên cạnh đó, các chỉ số thống kê giá cả, đặc biệt là CPI, đã hỗ trợ hiệu quả công tác kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường.
Trong bối cảnh thế giới chịu áp lực từ biến động giá năng lượng, lương thực và gián đoạn chuỗi cung ứng, Việt Nam vẫn duy trì mặt bằng lạm phát tương đối ổn định. Năm 2025, CPI bình quân tăng khoảng 3,31% so với năm trước, vẫn nằm trong mục tiêu kiểm soát lạm phát mà Quốc hội đề ra (Tạp chí Kinh tế – tài chính, 2026). Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), lạm phát toàn cầu năm 2025 ở mức khoảng 4,2% (IMF, 2025), trong khi nhiều quốc gia có nền kinh tế đang phát triển đang đối mặt với áp lực giá cả cao do chi phí năng lượng và thực phẩm tăng mạnh. Việc Việt Nam duy trì CPI dưới ngưỡng 3,31% cho thấy, hiệu quả tương đối của hệ thống thống kê giá, cơ chế quản lý thị trường và sự phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. IMF đánh giá “Việt Nam là một trong số ít nền kinh tế châu Á duy trì được đà tăng trưởng cao nhờ phối hợp tương đối hiệu quả giữa chính sách tài khóa và tiền tệ” (IMF, 2025, No.25/214).
Năm 2025, các chỉ số tiền tệ như tăng trưởng tín dụng, lãi suất, cung tiền và CPI được sử dụng hiệu quả hơn trong điều hành kinh tế vĩ mô. Trên cơ sở theo dõi sát lạm phát, thanh khoản và nhu cầu vốn, Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và ổn định vĩ mô. Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế châu Á tiếp tục duy trì lãi suất ở mức cao nhằm kiểm soát lạm phát như Philippines được duy trì quanh mức 5,75% đầu năm 2025 và giảm dần trong năm (Anna Leah Gonzales, 2025), Indonesia trong năm 2025 dao động khoảng 5,75%-5,50% trước khi giảm về 4,75% cuối năm (Bank Indonesia, 2025), Ấn Độ đầu năm 2025 ở mức khoảng 6,5%, sau đó giảm dần xuống 5,25% cuối năm 2025 (Reuters, 2025).
Việt Nam tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt, giữ lãi suất điều hành ở mức tương đối thấp và ổn định: lãi suất tái cấp vốn khoảng 4,5%/năm (Hà Linh, 2025) góp phần hỗ trợ phục hồi sản xuất kinh doanh và giúp GDP tăng trưởng thuộc nhóm cao trong khu vực. Chính sách tín dụng tiếp tục được điều hành linh hoạt dựa trên dữ liệu về CPI, tăng trưởng và thanh khoản của thị trường. IMF đánh giá Việt Nam vẫn duy trì được sự cân bằng tương đối giữa ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế dù dư địa nới lỏng tiền tệ không còn nhiều (IMF, 2025, No.25/296). Đến quý I/2026, tín dụng toàn hệ thống tăng nhanh hơn so với cùng kỳ năm trước, góp phần thúc đẩy GDP tăng khoảng 7,83% (Huy Thắng, 2026). Điều này cho thấy, việc sử dụng các chỉ số thống kê đã giúp cơ quan quản lý nâng cao khả năng dự báo, điều hành lãi suất và phân bổ tín dụng phù hợp hơn với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng.
Việc sử dụng các chỉ số thống kê đã góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của chính sách kinh tế vĩ mô. Hệ thống công bố số liệu của Việt Nam ngày càng được chuẩn hóa và tiệm cận với thông lệ quốc tế. Các báo cáo định kỳ về GDP, CPI, đầu tư công, thương mại và tín dụng giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức quốc tế có điều kiện tiếp cận thông tin đầy đủ hơn, góp phần nâng cao mức độ minh bạch của nền kinh tế Việt Nam trong mắt IMF, World Bank và các nhà đầu tư quốc tế (IMF, 2025, No.25/214).
Chỉ số thống kê hỗ trợ cơ quan quản lý dự báo sớm nguy cơ lạm phát, biến động tỷ giá hoặc suy giảm tăng trưởng, từ đó kịp thời xây dựng chính sách phù hợp. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều bất ổn địa chính trị và áp lực lạm phát năng lượng, việc cập nhật liên tục các chỉ số kinh tế đã giúp Việt Nam chủ động hơn trong điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa, qua đó nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài.
Mặc dù các chỉ số thống kê ngày càng đóng vai trò quan trọng trong điều hành chính sách, song thực tế cũng cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế đáng chú ý.
Một là, nhiều thông tin và số liệu thống kê vẫn còn được công bố chậm; đồng thời, việc cập nhật dữ liệu số chưa được tận dụng hiệu quả. Trong khi đó, việc khai thác dữ liệu số, dữ liệu thời gian thực và Big Data vẫn còn hạn chế, làm giảm tính kịp thời trong điều hành kinh tế vĩ mô. Hiện nay, nhiều chỉ tiêu quan trọng như GDP, năng suất lao động hay hiệu quả doanh nghiệp chủ yếu được công bố theo quý hoặc theo năm, chưa theo kịp tốc độ biến động nhanh của thị trường và nền kinh tế số.
Trong khi nhiều quốc gia đã ứng dụng dữ liệu giao dịch điện tử, ngân hàng và hành vi tiêu dùng trực tuyến để giám sát diễn biến kinh tế một cách liên tục, hệ thống thống kê của Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào báo cáo hành chính và điều tra định kỳ; quy trình xử lý dữ liệu còn phải qua nhiều khâu trung gian. Việc khai thác Big Data còn hạn chế khiến khả năng phát hiện sớm rủi ro lạm phát, biến động tiêu dùng và thay đổi thị trường chưa cao, làm giảm tính kịp thời và hiệu quả của các chính sách kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước vẫn chưa thực sự đồng bộ và thiếu cơ chế chia sẻ, chuẩn hóa hiệu quả, làm hạn chế khả năng khai thác Big Data và dữ liệu thời gian thực trong phân tích, dự báo kinh tế vĩ mô. OECD và IMF đều cho rằng việc ứng dụng dữ liệu lớn cùng các công nghệ phân tích hiện đại sẽ góp phần nâng cao chất lượng dự báo, tăng tốc độ cập nhật thông tin và cải thiện hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô (OECD, 2025; IMF, 2025).
Hai là, còn sai số thống kê và tính bao quát dữ liệu chưa cao. Hệ thống thống kê hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào điều tra mẫu và báo cáo hành chính, trong khi khu vực kinh tế phi chính thức, kinh tế nền tảng và thương mại điện tử đang phát triển rất nhanh nhưng chưa được phản ánh đầy đủ. Ví dụ như năm 2024, mặc dù Việt Nam đã bắt đầu đo lường tỷ trọng kinh tế số trong GDP và ước tính đạt khoảng 13,17% GDP (Cục Thống kê Việt Nam, 2025), tuy nhiên nhiều hoạt động kinh doanh trên nền tảng số như livestream bán hàng, lao động tự do công nghệ hay giao dịch qua mạng xã hội vẫn chưa được thống kê đầy đủ trong hệ thống do dữ liệu còn phân tán, thiếu liên thông giữa cơ quan quản lý và khó kiểm soát các giao dịch phát sinh thực tế trên môi trường số (Vũ Thị Hải Lý, 2026). Trước đó, việc Việt Nam điều chỉnh tăng quy mô GDP thêm khoảng 25,4% sau rà soát giai đoạn 2010–2017 (Cục Thống kê Việt Nam, 2019) cũng cho thấy, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể trong hệ thống thu thập, cập nhật và công bố dữ liệu thống kê kinh tế. Sự thiếu đầy đủ và chậm cập nhật của dữ liệu ảnh hưởng đến độ tin cậy của các chỉ số phục vụ công tác điều hành kinh tế vĩ mô.
Ba là, trong điều hành kinh tế vĩ mô, các chỉ tiêu như GDP, CPI và tăng trưởng tín dụng vẫn giữ vai trò trung tâm. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, các chỉ số này cần được bổ sung bằng những thước đo phản ánh năng suất, đổi mới sáng tạo, chất lượng tăng trưởng và phát triển bền vững. World Bank cho rằng Việt Nam cần đẩy mạnh cải cách cơ cấu, phát triển kinh tế xanh, nâng cao năng suất lao động và năng lực đổi mới sáng tạo nhằm duy trì tăng trưởng dài hạn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động. Theo đó, việc mở rộng sử dụng các chỉ tiêu như năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), chất lượng việc làm, đổi mới công nghệ và tăng trưởng xanh là cần thiết để nâng cao hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô (World Bank Group, 2025)
Từ những hạn chế trên cho thấy, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam hiện nay không chỉ là mở rộng quy mô dữ liệu thống kê mà còn phải hiện đại hóa hệ thống dữ liệu theo hướng số hóa, thời gian thực tế và tích hợp Big Data nhằm nâng cao chất lượng điều hành kinh tế vĩ mô trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
4. Hàm ý chính sách
Thứ nhất, cần đẩy nhanh chuyển đổi số trong hệ thống thống kê quốc gia và xây dựng hệ thống dữ liệu cập nhật liên tục để phục vụ công tác điều hành vĩ mô.
Nhà nước cần từng bước chuyển từ mô hình thống kê truyền thống, dựa chủ yếu vào điều tra định kỳ, sang mô hình khai thác dữ liệu số liên tục từ các nền tảng giao dịch điện tử, hệ thống ngân hàng, thuế, hải quan, logistics và thương mại điện tử. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tích hợp và kết nối liên thông giữa các bộ, ngành sẽ giúp giảm độ trễ thông tin, nâng cao khả năng giám sát thị trường theo thời gian thực và hỗ trợ cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách nhanh hơn trước biến động kinh tế.
Thứ hai, cần hoàn thiện cơ chế chia sẻ và chuẩn hóa dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước.
Hiện nay, dữ liệu còn phân tán, thiếu đồng bộ và chưa có chuẩn kết nối thống nhất, làm hạn chế hiệu quả khai thác Big Data trong phân tích và dự báo kinh tế. Vì vậy, cần xây dựng khung pháp lý về quản trị dữ liệu quốc gia, thúc đẩy việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan thống kê, thuế, ngân hàng, hải quan và các nền tảng số, đồng thời bảo đảm an toàn thông tin và quyền riêng tư dữ liệu.
Thứ ba, cần mở rộng phạm vi thống kê đối với khu vực kinh tế phi chính thức và kinh tế số.
Các hoạt động kinh doanh trên nền tảng số, thương mại điện tử, livestream bán hàng hay lao động tự do công nghệ đang gia tăng nhanh nhưng chưa được phản ánh đầy đủ trong hệ thống thống kê hiện hành. Do đó, cần đổi mới phương pháp thu thập dữ liệu, kết hợp dữ liệu hành chính với dữ liệu nền tảng số nhằm nâng cao tính bao quát và độ chính xác của các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.
Thứ tư, cần đổi mới hệ thống chỉ tiêu phục vụ điều hành theo hướng chú trọng chất lượng tăng trưởng và phát triển bền vững.
Bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống như GDP hay CPI, Việt Nam cần tăng cường sử dụng các chỉ tiêu phản ánh năng suất tổng hợp (TFP), chất lượng việc làm, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Điều này sẽ giúp quá trình điều hành không chỉ tập trung vào tốc độ tăng trưởng mà còn hướng đến chất lượng, tính bền vững và khả năng chống chịu của nền kinh tế trong dài hạn.
Thứ năm, cần nâng cao năng lực phân tích, dự báo và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều hành kinh tế vĩ mô.
Trong bối cảnh lượng dữ liệu kinh tế ngày càng lớn và biến động thị trường diễn ra nhanh, việc ứng dụng AI, học máy (machine learning) và các mô hình dự báo hiện đại sẽ giúp cơ quan quản lý nâng cao năng lực cảnh báo sớm các rủi ro lạm phát, tài chính, tiêu dùng và chuỗi cung ứng. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để chuyển từ mô hình điều hành phản ứng sang mô hình điều hành chủ động và dự báo trước
Tài liệu tham khảo:
Bank Indonesia (2025). BI-Rate Statistics.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2021). Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 10 năm 2021–2030, Hà Nội.
Cục Thống kê Việt Nam (2019). Thông cáo báo chí về việc đánh giá lại quy mô tổng sản phẩm trong nước.
Cục Thống kê Việt Nam (2025). Thông cáo báo chí về kết quả biên soạn chỉ tiêu tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP, GRDP giai đoạn 2020–2024.
Cục Thống kê Việt Nam (2026). Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025.
Gonzales, A. Leah (2025). BSP keeps policy rates unchanged. Philippine News Agency. từ https://www.pna.gov.ph/articles/1244029
Hà Linh (2025). Ngân hàng Nhà nước công bố giảm lãi suất điều hành. https://congluan.vn/ngan-hang-nha-nuoc-cong-bo-giam-lai-suat-dieu-hanh-post70222.html
Vũ Thị Hải Lý (2026). Livestream bán hàng – Thực trạng và khuyến nghị. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/29/livestream-ban-hang-thuc-trang-va-khuyen-nghi.
Huy Thắng (2026). Tín dụng tăng tốc, lãi suất hạ nhiệt: Ngân hàng nỗ lực hỗ trợ tăng trưởng. https://baochinhphu.vn/tin-dung-tang-toc-lai-suat-ha-nhiet-ngan-hang-no-luc-ho-tro-tang-truong-102260414165916711.htm
Diệp Thanh Tùng (chủ biên) (2024). Giáo trình Kinh tế vĩ mô. H. NXB Trường Đại học Cần Thơ.
IMF (2025a). Big Data for Macroeconomic Statistics, International Monetary Fund.
IMF (2025b). IMF Executive Board Concludes 2025 Article IV Consultation with Vietnam, Press Release No. 25/296.
IMF (2025c). IMF Staff Completes 2025 Article IV Mission to Vietnam, Press Release No. 25/214.
IMF (2025d). World Economic Outlook Update, January 2025: Global Growth: Divergent and Uncertain. https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2025/01/17/world-economic-outlook-update-january-2025
Tạp chí Kinh tế – Tài chính (2026). CPI năm 2025 tăng 3,31%, giữ nhịp ổn định giá đạt mục tiêu đề ra. https://tapchikinhtetaichinh.vn/cpi-nam-2025-tang-331-giu-nhip-on-dinh-gia-dat-muc-tieu-de-ra-137695.html.
Mankiw, N. Gregory (2021). Principles of Economics, 9th Edition, Cengage Learning.
Chính phủ (2025). Nghị định số 26/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 của Chính phủ quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
OECD (2025a). Governing with Artificial Intelligence, OECD Publishing, Paris.
OECD (2025b). OECD Economic Outlook 2025: Tackling Uncertainty, Reviving Growth, OECD Publishing, Paris.
OECD (2025c). OECD Economic Outlook, Interim Report March 2025, truy cập từ https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-outlook-interim-report-march-2025_89af4857-en.html. OECD (2025), OECD Smart Data Strategy, OECD Publishing, Paris.
Phan Công Nghĩa, Bùi Đức Triệu (chủ biên), Trần Thị Nga (2023). Giáo trình Thống kê kinh tế. H. NXB Đại học Kinh tế Quốc dân.
Reuters (2025). Changes to India’s repo rate since June 2000. https://www.reuters.com/world/india/changes-indias-repo-rate-since-june-2000-2025-12-05/
World Bank (2025). Growth to Remain Resilient in 2025: World Bank Says Investing in High-Tech Talent is Viet Nam’s Next Step to High-Income Future.



