Provincial institutional quality in Vietnam: evidence from business perceptions
ThS. Lê Bảo Ngọc
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Địa phương cấp tỉnh đóng vai trò quyết định trong việc tạo lập môi trường đầu tư, sản xuất – kinh doanh thông qua việc ban hành và thực thi các chính sách minh bạch, ổn định, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp về thủ tục đất đai, tín dụng, phát triển nguồn nhân lực… Chất lượng thể chế vì vậy trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển của địa phương cũng như năng lực cạnh tranh và sự phát triển của các doanh nghiệp. Bài viết tập trung đánh giá thực trạng chất lượng thể chế ở cấp tỉnh tại Việt Nam thông qua bộ chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), qua đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thể chế ở cấp tỉnh, góp phần cải thiện môi trường sản xuất – kinh doanh, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho doanh nghiệp và người dân.
Từ khóa: Chính quyền địa phương; cấp tỉnh; thể chế; chất lượng thể chế; hoàn thiện thể chế; doanh nghiệp.
Abstract: Provincial-level local governments play a decisive role in creating an investment, production, and business environment by enacting and implementing transparent and stable policies, while also supporting businesses with procedures related to land, credit, human resource development, and more. Institutional quality thus becomes a decisive factor for local development as well as for the competitiveness and growth of businesses. This article assesses the current state of institutional quality at the provincial level in Vietnam using the Provincial Competitiveness Index (PCI), proposing several solutions to enhance provincial-level institutions, thereby improving the production and business environment and promoting sustainable economic development for businesses and the public.
Keywords: Local government, provincial level; institutions; institutional quality; institutional reform; businesses.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, cải cách hành chính và xây dựng chính quyền địa phương hai cấp, chất lượng thể chế địa phương ngày càng trở thành nhân tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn đầu tư của mỗi địa phương. Đối với cộng đồng doanh nghiệp, chất lượng thể chế không chỉ được phản ánh qua hệ thống pháp luật mà còn thể hiện trực tiếp thông qua mức độ minh bạch, chi phí gia nhập thị trường, khả năng tiếp cận đất đai, hiệu quả trong việc giải quyết thủ tục hành chính, tính ổn định của chính sách và chất lượng điều hành của chính quyền địa phương.
Trong thực tiễn, cùng một khung khổ pháp luật thống nhất nhưng chất lượng điều hành giữa các địa phương vẫn có sự khác biệt đáng kể, tạo nên những khác biệt về môi trường đầu tư, hiệu quả hoạt động và năng lực phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng thể chế địa phương cần được tiếp cận từ góc nhìn của doanh nghiệp – chủ thể trực tiếp tương tác với bộ máy hành chính và chịu tác động bởi các chính sách công. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), được xây dựng trên cơ sở khảo sát cộng đồng doanh nghiệp, hiện là nguồn dữ liệu thực chứng quan trọng phản ánh chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền địa phương.
Trên cơ sở đó, bài viết phân tích chất lượng thể chế địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam từ góc nhìn của doanh nghiệp thông qua các kết quả khảo sát PCI và một số chỉ số quản trị có liên quan; làm rõ những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao chất lượng thể chế địa phương, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận về chất lượng thể chế địa phương từ góc nhìn doanh nghiệp
2.1. Khái niệm chất lượng thể chế địa phương
Trong khoa học chính trị và kinh tế học thể chế, “thể chế” được hiểu là hệ thống các quy tắc chính thức và phi chính thức điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong xã hội. Thể chế bao gồm: Hiến pháp, pháp luật, các quy định hành chính, cùng với các chuẩn mực xã hội, tập quán và thông lệ được cộng đồng thừa nhận; những yếu tố này tạo ra khuôn khổ khuyến khích hoặc hạn chế hành vi của các chủ thể kinh tế và xã hội (North, 1991).
Ở cấp độ địa phương, thể chế không chỉ được phản ánh qua hệ thống quy định pháp luật thống nhất của Nhà nước mà còn thể hiện ở cách thức chính quyền địa phương tổ chức thực thi pháp luật, điều hành nền kinh tế, cung ứng dịch vụ công và tương tác với người dân và doanh nghiệp. Do đó, cùng một hệ thống pháp luật quốc gia nhưng chất lượng thể chế giữa các địa phương có thể khác nhau do sự khác biệt về năng lực quản trị, tính minh bạch, hiệu quả thực thi và mức độ hỗ trợ doanh nghiệp.
Theo bộ chỉ số Worldwide Governance Indicators (WGI) của Ngân hàng Thế giới (WB), chất lượng quản trị quốc gia được đo lường thông qua sáu khía cạnh: tiếng nói và trách nhiệm giải trình (Voice and Accountability), ổn định chính trị và không có bạo lực (Political Stability and Absence of Violence/Terrorism), hiệu quả của chính phủ (Government Effectiveness), chất lượng điều tiết (Regulatory Quality), pháp quyền (Rule of Law) và kiểm soát tham nhũng (Control of Corruption). Trong nhiều nghiên cứu, các chỉ số này được sử dụng như thước đo đại diện cho chất lượng thể chế của một quốc gia. OECD cũng cho rằng thể chế tốt là nền tảng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và tạo dựng môi trường đầu tư ổn định, minh bạch (OECD, 2018).
Ở Việt Nam, chất lượng thể chế địa phương gắn với năng lực quản trị và điều hành của chính quyền cấp tỉnh trong việc cụ thể hóa chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước; cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh; bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tạo thuận lợi cho hoạt động của doanh nghiệp. Nhiều bộ chỉ số như PCI, PAR Index, SIPAS và PAPI được sử dụng để đánh giá các khía cạnh khác nhau của quản trị địa phương, trong đó Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) phản ánh trực tiếp nhất chất lượng điều hành kinh tế từ góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp.
2.2. Chất lượng thể chế địa phương từ góc nhìn doanh nghiệp
Nếu tiếp cận từ góc độ quản lý nhà nước, chất lượng thể chế địa phương phản ánh hiệu quả quản trị của chính quyền. Tuy nhiên, từ góc nhìn của doanh nghiệp, chất lượng thể chế được nhìn nhận thông qua mức độ thuận lợi của môi trường đầu tư và kinh doanh mà doanh nghiệp trực tiếp trải nghiệm trong quá trình hoạt động.
Theo cách tiếp cận này, một địa phương được xem có chất lượng thể chế cao khi doanh nghiệp có thể dễ dàng gia nhập thị trường; tiếp cận đất đai, tín dụng và thông tin; thực hiện thủ tục hành chính với chi phí thấp; được bảo đảm quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng; đồng thời nhận được sự hỗ trợ hiệu quả từ chính quyền trong quá trình sản xuất, kinh doanh (WB, 2017; OECD, 2018).
Thực tế cho thấy, cùng một hệ thống pháp luật nhưng sự khác biệt về cách thức thực thi ở mỗi địa phương có thể tạo ra mức chi phí kinh doanh rất khác nhau. Những địa phương có thủ tục hành chính đơn giản, chính quyền minh bạch, chủ động hỗ trợ doanh nghiệp thường thu hút đầu tư mạnh hơn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, nếu thủ tục rườm rà, thiếu minh bạch hoặc phát sinh chi phí không chính thức, điều này sẽ làm gia tăng rủi ro và làm giảm động lực đầu tư của doanh nghiệp.
Chính vì vậy, chất lượng thể chế địa phương không chỉ là tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị công mà còn là một trong những nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và sức hấp dẫn đầu tư của mỗi địa phương.
2.3. Các yếu tố cấu thành chất lượng thể chế địa phương dưới góc nhìn doanh nghiệp
Từ góc nhìn của doanh nghiệp, chất lượng thể chế địa phương được cấu thành bởi nhiều yếu tố có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Thứ nhất, tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin. Doanh nghiệp cần được tiếp cận đầy đủ, kịp thời với các thông tin về quy hoạch, chính sách, thủ tục hành chính và cơ hội đầu tư để giảm chi phí tìm kiếm thông tin và hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Thứ hai, chất lượng cải cách thủ tục hành chính. Thời gian, chi phí và mức độ thuận tiện khi thực hiện các thủ tục về đăng ký kinh doanh, đất đai, đầu tư, thuế hay môi trường tác động trực tiếp đến chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
Thứ ba, hiệu quả điều hành và năng lực phục vụ của chính quyền địa phương. Chính quyền không chỉ thực hiện chức năng quản lý mà còn đóng vai trò đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp thông qua đối thoại, tháo gỡ khó khăn và tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi.
Thứ tư, tính công bằng và minh bạch trong môi trường cạnh tranh. Một môi trường kinh doanh lành mạnh phải bảo đảm mọi doanh nghiệp được tiếp cận nguồn lực và cơ hội phát triển bình đẳng, hạn chế tình trạng xin-cho, lợi ích nhóm và các chi phí không chính thức.
Những yếu tố trên được phản ánh khá toàn diện trong hệ thống chỉ số PCI, bao gồm các nội dung như: chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí thời gian, chi phí không chính thức, cạnh tranh bình đẳng, tính năng động của chính quyền, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đào tạo lao động và thiết chế pháp lý (VCCI & USAID, 2024).
Từ những phân tích trên, có thể thấy chất lượng thể chế địa phương và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp có mối quan hệ tác động qua lại chặt chẽ. Một nền thể chế địa phương minh bạch, hiệu quả và thân thiện với doanh nghiệp sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Đây cũng là cơ sở lý luận quan trọng để phân tích thực trạng chất lượng thể chế địa phương từ góc nhìn doanh nghiệp trong các phần tiếp theo của bài viết.
3. Thực trạng chất lượng thể chế địa phương cấp tỉnh ở Việt Nam
Nhìn lại giai đoạn 2010 – 2025, chất lượng thể chế cấp tỉnh tại Việt Nam đã có những cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, trong phạm vi phân tích, nghiên cứu này chủ động tách riêng và đặt trọng tâm vào năm 2025. Đây là cột mốc mang tính bước ngoặt, đánh dấu một “đột phá thể chế” mạnh mẽ với những thay đổi căn bản về cấu trúc pháp lý và tổ chức bộ máy chính quyền địa phương so với giai đoạn 2010 – 2024.
Sự đột phá này trước hết được định hình bởi Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 (Luật số 72/2025/QH15). Luật này lần đầu tiên thiết lập mô hình chính quyền địa phương hai cấp, bổ sung đơn vị đặc khu vào hệ thống hành chính, đồng thời mở rộng đáng kể thẩm quyền phân cấp, phân quyền và ủy quyền cho Ủy ban nhân dân cũng như Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Sự thay đổi này đã tạo quyền chủ động và tính linh hoạt tối đa cho các địa phương trong công tác quản lý, điều hành. Song song với đó là cuộc đại cải cách hành chính trên phạm vi cả nước, thông qua việc sắp xếp, hợp nhất các đơn vị hành chính và thực hiện chủ trương sáp nhập tỉnh, thành phố, đưa quy mô quốc gia về đầu mối 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, nhằm hướng tới một bộ máy tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả.
Hệ quả tất yếu của những biến động thể chế này là sự thay đổi trong các công cụ đo lường. Năm 2025 đánh dấu kỳ đầu tiên Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh được thiết kế theo phiên bản PCI 2.0, tương thích với không gian hành chính mới của 34 địa phương sau sáp nhập. Phiên bản này đồng thời chuyển dịch căn bản về cách tiếp cận: từ đánh giá “môi trường kinh doanh” đơn thuần sang đo lường “hệ sinh thái phát triển của khu vực tư nhân”. Vì vậy, việc tách biệt dữ liệu năm 2025 là một đòi hỏi khách quan mang tính phương pháp luận. Việc này vừa giúp nhận diện trực diện tác động của các chính sách cải cách mới lên chất lượng điều hành cấp tỉnh, vừa tránh tình trạng pha trộn cơ học dữ liệu giữa hai giai đoạn vốn có sự khác biệt sâu sắc về cả nền tảng thể chế lẫn cấu trúc chỉ số PCI, từ đó bảo đảm tính khoa học và độ tin cậy khi so sánh, diễn giải xu hướng phát triển.
Trên cơ sở dữ liệu PCI, nghiên cứu đánh giá chất lượng thể chế địa phương cấp tỉnh qua góc nhìn doanh nghiệp thể hiện qua các khía cạnh sau:
Một là, vấn đề kiểm soát tham nhũng.
Kiểm soát tham nhũng không chỉ là chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá chất lượng thể chế mà còn là yếu tố định hình trực tiếp chiến lược vận hành và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo World Bank (Worldwide Governance Indicators), chất lượng quản trị được phản ánh thông qua sáu nhóm chỉ số, trong đó Rule of Law được hiểu là mức độ các chủ thể tin tưởng và tuân thủ các quy tắc của xã hội, bao gồm chất lượng thực thi hợp đồng, bảo vệ quyền sở hữu, hoạt động của hệ thống tư pháp và khả năng kiểm soát tội phạm (Kaufmann, Kraay & Mastruzzi, 2010).
Xét từ góc độ kinh doanh, sự kiểm soát này chính là biểu hiện rõ nét của “tính hiệu quả tĩnh” trong cấu trúc kinh tế. Một thể chế có chất lượng tốt phải có khả năng tối thiểu hóa các chi phí phát sinh ngoài sản xuất cho doanh nghiệp, điển hình là các khoản “chi phí bôi trơn” và tổn thất về mặt thời gian do sự trì trệ của bộ máy hành chính. Khi các rào cản và chi phí ẩn này giảm xuống, doanh nghiệp sẽ giải phóng được nguồn lực tài chính lẫn nguồn lực quản trị để tái đầu tư vào các hoạt động cốt lõi. Sự minh bạch về mặt thể chế buộc và cũng mở đường cho doanh nghiệp dịch chuyển động lực phát triển: thay vì tiêu tốn nguồn lực để “tìm kiếm lợi nhuận trục lợi” thông qua cơ chế xin – cho và quan hệ thân hữu, họ sẽ tập trung “tạo ra giá trị thặng dư” dựa trên đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.
Đồng thời, một cơ chế kiểm soát tham nhũng hiệu quả sẽ bảo đảm “tính dung hợp” và triệt tiêu “tính chiếm đoạt” của thể chế, từ đó kiến tạo một sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Ở đó, sự sống còn và thịnh vượng của doanh nghiệp được quyết định bởi chính năng lực nội tại và giá trị mà họ mang lại cho thị trường, chứ không phải bởi quy mô của các mối quan hệ ngầm. Môi trường an toàn, có tính dự báo cao này không chỉ bảo vệ các doanh nghiệp làm ăn chân chính, thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp nội địa mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao từ các tập đoàn quốc gia lớn vốn sở hữu những chuẩn mực khắt khe về tính tuân thủ.

Các chỉ tiêu thành phần của chỉ số “chi phí không chính thức” cho thấy phần nào bức tranh về tình trạng nhũng nhiễu, tham nhũng ở các địa phương cấp tỉnh tại Việt Nam (Hình 1). Ở tỉnh trung vị, tỷ lệ doanh nghiệp phải chi trả chi phí không chính thức giảm từ khoảng 58% (năm 2010), đỉnh điểm là 64% (năm 2014), xuống còn 37%. Con số này tăng lên 45% (năm 2025), là năm tiến hành sáp nhập từ 64 tỉnh, thành phố còn 34 tỉnh, thành phố. Tỷ lệ doanh nghiệp phải chi hơn 10% doanh thu cho chi phí không chính thức cũng giảm mạnh, chỉ còn dưới 1/5 so với mức ban đầu của giai đoạn. Điều này phản ánh tác động tích cực của các biện pháp tăng cường kiểm tra, giám sát, minh bạch hóa thủ tục và sức ép cải cách từ Trung ương đối với chính quyền địa phương.
Tuy nhiên, tình trạng nhũng nhiễu trong giải quyết thủ tục hành chính vẫn phổ biến: tỷ lệ doanh nghiệp tại tỉnh trung vị cho biết bị nhũng nhiễu khi thực hiện thủ tục hành chính tăng trên 70% trong những năm gần đây và duy trì ở mức cao khoảng 67% năm 2024, sau đó cải thiện đáng kể xuống 46,86% năm 2025. Cùng với đó, niềm tin rằng “trả chi phí không chính thức thì công việc sẽ đạt kết quả mong muốn” vẫn ở mức trên 60%, cho thấy “luật ngầm” và “văn hóa thỏa hiệp” giữa một bộ phận cán bộ – doanh nghiệp vẫn tồn tại, làm suy giảm tính dung hợp và công bằng của thể chế.
Nguyên nhân của tình trạng nhũng nhiễu, “tham nhũng vặt” là do sự thiếu minh bạch và thói quen “luật ngầm” của cả hai phía (cán bộ và doanh nghiệp). Khi môi trường công vụ thiếu công khai, minh bạch, cán bộ hành chính dễ dàng hạch sách, tạo khó khăn nhân tạo nhằm trục lợi độc quyền. Bên cạnh đó, thói quen thỏa hiệp của doanh nghiệp, vì muốn tiết kiệm thời gian hoặc tìm kiếm lợi thế độc quyền, đã chủ động đưa ra chi phí bôi trơn. Sự thỏa hiệp này vô hình nuôi dưỡng và duy trì sự tồn tại của bộ máy “tham nhũng vặt”, biến chi phí không chính thức thành một luật ngầm trong giao dịch hành chính.
Hai là, chất lượng quyết định hành chính và dịch vụ công.
Chất lượng thủ tục hành chính công từ góc nhìn của doanh nghiệp có thể được đánh giá thông qua các chỉ số thành phần của PCI, bao gồm: “chi phí gia nhập thị trường” (thời gian đăng ký và thời gian chờ đợi) và “chi phí thời gian” (quỹ thời gian thực hiện thủ tục pháp luật) (Hình 2).

Ở giai đoạn gia nhập thị trường, thủ tục đăng ký doanh nghiệp đã được đơn giản hóa đáng kể. Tại tỉnh trung vị, thời gian đăng ký giảm từ khoảng 10 ngày (năm 2010) xuống còn khoảng 7 ngày (năm 2024), 6 ngày (năm 2025); tỷ lệ doanh nghiệp phải chờ trên 1 tháng gần như bị triệt tiêu. Đây là bước tiến rõ rệt trong việc giảm thời gian và chi phí, góp phần khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và thu hút đầu tư.

Trái ngược với sự thông thoáng khi gia nhập thị trường, việc thực hiện các quy định pháp luật trong quá trình hoạt động (chi phí thời gian) lại bộc lộ nhiều rào cản. Số liệu khảo sát tỷ lệ doanh nghiệp tại tỉnh cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp phải dành hơn 10% quỹ thời gian để tìm hiểu và thực hiện quy định pháp luật tăng mạnh trong giai đoạn 2014 – 2016, và đến năm 2024 vẫn ở mức trên 20%. Điều này xuất phát từ sự phức tạp, chồng chéo của quy định, tình trạng “rừng thủ tục” cũng như thiếu cơ chế quản lý theo hiệu suất công việc (KPI) đủ mạnh ở cấp cơ sở.
Ba là, vấn đề pháp quyền và thiết chế pháp lý
Pháp quyền hay thiết chế pháp lý là chỉ số đánh giá hệ thống pháp luật, khả năng của pháp luật trong việc bảo vệ bản quyền và thực thi hợp đồng, cũng như vấn đề an ninh trật tự, nhằm bảo đảm môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp tại địa phương (Hình 4).
Niềm tin của doanh nghiệp vào khả năng bảo vệ của pháp luật về quyền sở hữu và khả năng thực thi hợp đồng có xu hướng cải thiện rõ rệt. Tại tỉnh trung vị, tỷ lệ doanh nghiệp tin tưởng vào việc tòa án bảo vệ được quyền lợi hợp pháp trong tranh chấp hợp đồng tăng từ khoảng 63% (năm 2010) lên trên 90% (năm 2024); con số này duy trì khá cao ở mức 92,2% (năm 2025). Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy thể chế pháp lý đang dịch chuyển mạnh về trạng thái “dung hợp”.
Tuy nhiên, cơ chế bảo vệ người tố cáo hành vi tham nhũng, tiêu cực của cán bộ vẫn còn hạn chế khi mới có khoảng một nửa số doanh nghiệp tin rằng hệ thống pháp luật hiện nay có cơ chế đủ hiệu quả để bảo vệ người tố cáo tham nhũng khỏi nguy cơ bị trả đũa. Điều này cho thấy các quy định về bảo vệ người tố cáo và bảo đảm thực thi pháp luật vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả trong việc phát hiện và xử lý hành vi vi phạm. Đồng thời, đây là dấu hiệu cho thấy việc kiểm soát quyền lực và hạn chế các hành vi tùy tiện trong thực thi công vụ vẫn chưa đạt hiệu quả như mong đợi, ảnh hưởng đến niềm tin của doanh nghiệp đối với môi trường thể chế.

Một trong những tiêu chí quan trọng phản ánh chất lượng thể chế là năng lực của chính quyền trong việc xây dựng, tổ chức thực hiện và điều chỉnh các chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp. Theo cách tiếp cận của WGI, nội dung này tương ứng với chỉ số chất lượng quy định, phản ánh khả năng của Nhà nước trong việc ban hành và thực thi các chính sách, quy định tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phát triển. Ở Việt Nam, trong bộ chỉ số PCI, chỉ số thành phần “tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh” có thể được sử dụng như một chỉ báo gần tương đồng để đánh giá mức độ chủ động, linh hoạt của chính quyền địa phương trong quá trình tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách phát triển doanh nghiệp.
Kết quả PCI cho thấy năng lực điều hành của chính quyền cấp tỉnh đã có nhiều chuyển biến tích cực, mặc dù sự cải thiện giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều. Khoảng ¾ doanh nghiệp được khảo sát đánh giá rằng Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đã chủ động, linh hoạt vận dụng trong khuôn khổ pháp luật để tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Đồng thời, tỷ lệ doanh nghiệp cho rằng, lãnh đạo tỉnh “năng động, sáng tạo trong giải quyết vấn đề mới phát sinh” tăng từ dưới 50% (năm 2010) lên trên 70% (năm 2024), và theo kết quả khảo sát PCI năm 2025, tỷ lệ này đạt 61,77%.
Dù vậy, mức độ đánh giá tích cực của doanh nghiệp về thái độ của chính quyền địa phương đối với khu vực tư nhân vẫn chưa thực sự cao. Năm 2024, chỉ khoảng trên 50% doanh nghiệp cho rằng chính quyền có thái độ tích cực hoặc rất tích cực đối với khu vực tư nhân; đến năm 2025, tỷ lệ này tăng lên khoảng 59%. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc vẫn còn khoảng 41% doanh nghiệp chưa có đánh giá tích cực về thái độ của chính quyền. Con số này cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào cam kết cải cách và sự đồng hành của chính quyền địa phương vẫn chưa bền vững. Ở nhiều nơi, việc thực thi chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vẫn thiên về việc thực hiện đúng quy định hơn là chủ động, linh hoạt tháo gỡ khó khăn, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
Năm là, tính minh bạch trong thông tin.
Tính minh bạch trong thông tin có vai trò quan trọng và liên quan mật thiết đến chất lượng thể chế địa phương. Những tỉnh có thông tin minh bạch trong việc tiếp cận tài liệu quy hoạch, pháp lý, đấu thầu và các thông tin khác thì các doanh nghiệp có điều kiện để lập kế hoạch phát triển doanh nghiệp phù hợp và đúng hướng hơn (Hình 5). Theo đó, tại đỉnh trung vị, điểm tính minh bạch tăng từ 5,83 điểm (năm 2010) lên 6,46 điểm (năm 2024), 6,93 điểm (năm 2025), nhưng mức cải thiện khá chậm và chưa tạo đột phá.

Năm 2010, có tới 78,64% doanh nghiệp được khảo sát cho rằng muốn tiếp cận các tài liệu của chính quyền địa phương thì phải có “mối quan hệ”. Đến năm 2025, tỷ lệ này đã giảm đáng kể, song vẫn còn khoảng 1/3 doanh nghiệp cho rằng cần “quan hệ” mới có thể tiếp cận được tài liệu liên quan đến quy hoạch, đất đai, đấu thầu và các lĩnh vực khác. Điều này phản ánh tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin vẫn chưa được khắc phục triệt để và tiếp tục là rào cản đối với việc nâng cao chất lượng thể chế. Sự cải thiện trong giai đoạn 2010 – 2025 có thể được lý giải bởi việc triển khai Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Phòng, chống tham nhũng và yêu cầu tăng cường công khai, minh bạch trên cổng thông tin điện tử và hệ thống một cửa điện tử của các địa phương. Tuy nhiên, trên thực tế, việc công khai thông tin ở một số nơi vẫn chưa đầy đủ hoặc chưa kịp thời; một số loại tài liệu liên quan đến quy hoạch, đất đai, đầu tư và đấu thầu còn khó tiếp cận, làm gia tăng lợi thế cho các chủ thể có quan hệ với cơ quan công quyền. Điều này không chỉ làm phát sinh chi phí tiếp cận thông tin và chi phí không chính thức của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến tính minh bạch, sự cạnh tranh bình đẳng và hiệu quả thực thi của thể chế.
4. Một số giải pháp
Một là, triệt tiêu “luật ngầm” thông qua việc siết chặt kỷ cương công vụ và kiểm soát tận gốc “tham nhũng vặt”. Xây dựng và áp dụng nghiêm ngặt cơ chế quản lý, giám sát công chức theo hiệu quả công việc (KPIs), gắn liền với trách nhiệm giải trình cá nhân và cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Thiết lập chế tài xử phạt nặng, sa thải ngay đối với cán bộ cố tình kéo dài thời gian xử lý hồ sơ để hạch sách, gây khó khăn nhân tạo nhằm trục lợi độc quyền. Cắt giảm tối đa sự tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp và cán bộ thực thi công vụ bằng cách chuyển đổi triệt để các dịch vụ công sang hình thức trực tuyến hoàn chỉnh (mức độ toàn trình). Đồng thời, tăng cường tuyên truyền, thay đổi nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp, khuyến khích tinh thần nói “không” với chi phí không chính thức nhằm chấm dứt sự tiếp tay cho “tham nhũng vặt”.
Hai là, công khai thông tin một cách thực chất, đẩy mạnh chuyển đổi số để xóa bỏ rào cản “mối quan hệ” trong việc minh bạch thông tin. Thực thi nghiêm túc Luật Tiếp cận thông tin và Luật Phòng, chống tham nhũng. Buộc tất cả các sở, ngành phải số hóa và công khai tự động, kịp thời các tài liệu nhạy cảm như quy hoạch tích hợp tỉnh, quy hoạch sử dụng đất, danh mục dự án đầu tư công và hồ sơ mời thầu trên các cổng thông tin điện tử của tỉnh. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu mở, đồng bộ, có giao diện dễ tra cứu để mọi quy định hành chính mang đúng tính phổ quát và dễ hiểu, giúp mọi đối tượng doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ không có ưu thế về quan hệ) tiếp cận cơ hội đầu tư bình đẳng, bảo đảm tính dung hợp của thể chế.
Ba là, cắt giảm gánh nặng quy định ở giai đoạn hậu gia nhập thị trường (chi phí thời gian). Thực hiện rà soát định kỳ nhằm phát hiện và bóc tách các quy định, “rừng” thủ tục rườm rà, chồng chéo giữa các sở, ban, ngành tại địa phương. Chuẩn hóa các quy trình hậu kiểm (thanh tra môi trường, phòng cháy chữa cháy, thuế,…), tránh tình trạng kiểm tra chồng chéo, trùng lặp, gây kiệt quệ thời gian của doanh nghiệp; giúp họ giải phóng nguồn lực, tập trung vào hoạt động sản xuất tạo ra giá trị thặng dư.
Bốn là, khắc phục tâm lý “sợ sai, phòng thủ” và nâng cao thái độ đồng hành của chính quyền. Lãnh đạo Ủy ban nhân dân tỉnh cần cụ thể hóa, vận dụng linh hoạt và quyết liệt các cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Có như vậy mới cởi bỏ tâm lý “sợ sai”, đùn đẩy trách nhiệm lên cấp trên hoặc chọn giải pháp an toàn là “chờ hướng dẫn” của công chức cấp cơ sở.
Năm là, định kỳ tổ chức các diễn đàn đối thoại thực chất giữa lãnh đạo tỉnh và cộng đồng doanh nghiệp để trực tiếp lắng nghe, tháo gỡ các nút thắt về đất đai và tín dụng sau khủng hoảng. Chuyển đổi tư duy sang chính quyền kiến tạo, đồng hành cùng phát triển.
Sáu là, hoàn thiện thể chế, pháp lý và cơ chế bảo vệ người tố cáo sai phạm. Tiếp tục nâng cao năng lực, tính độc lập, tính khách quan và tính chuyên nghiệp của hệ thống Tòa án kinh tế địa phương để duy trì vị thế là “trọng tài” đáng tin cậy trong việc bảo hộ quyền sở hữu và giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Bảy là, xây dựng cơ chế tiếp nhận tin tố giác tham nhũng, nhũng nhiễu, tuyệt đối bảo mật thông tin nhân thân của doanh nghiệp. Có quy chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thanh tra, kiểm tra để bảo vệ người tố cáo khỏi sự trả đũa ngầm bằng các thủ tục hành chính, qua đó kiểm soát triệt để các hành vi tùy nghi của bộ máy công quyền bằng các công cụ pháp lý nghiêm minh.
5. Kết luận
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn 2025-2030 và yêu cầu nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia, chất lượng thể chế địa phương cấp tỉnh trở thành nhân tố quyết định hiệu quả thực thi chính sách và sức bật của khu vực kinh tế tư nhân. Các địa phương cần quyết liệt thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp, từ tăng cường kiểm soát tham nhũng, đẩy mạnh chuyển đổi số trong dịch vụ công đến hoàn thiện thể chế, chế định pháp lý và nâng cao trách nhiệm giải trình, sự đồng hành, đối thoại thực chất giữa chính quyền và doanh nghiệp. Việc hiện thực hóa một thể chế kinh tế tốt trên thực tế sẽ tạo ra môi trường kinh doanh an toàn, bảo vệ quyền sở hữu, giảm thiểu chi phí cơ hội, kích hoạt toàn diện nguồn lực của khu vực tư nhân, qua đó đóng góp vào khát vọng phát triển hùng cường của quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
Chính sách & Cuộc sống (2023). Còn tình trạng nhũng nhiễu, tiêu cực, phát sinh thêm thủ tục hành chính. https://chinhsachcuocsong.vnanet.vn, ngày 26/12/2023.
Kaufmann, D., Kraay, A., Mastruzzi, M. (2010). The Worldwide Governance Indicators: Methodology and Analytical Issues. Policy Research Working Paper No. 5430, World Bank, Washington D.C.
PCI (2025). Chỉ số chi phí không chính thức trong PCI: Công cụ phòng ngừa nhũng nhiễu. https://pcivietnam.vn, ngày 23/12/2025.
PCI (2026). Báo cáo thường niên Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025. https://pcivietnam.vn.
North, D. C. (1991). Institutions. Journal of Economic Perspectives, 5(1), 97–112. https://doi.org/10.1257/jep.5.1.97
Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam & Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (VCCI & USAID) (2024). Báo cáo Thường niên Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI 2023: Thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi và xanh, Hà Nội.
OECD (2018), The Productivity-Inclusiveness Nexus, OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/9789264292932-en
Thanh tra Việt Nam (2025). Giải pháp nào để ngăn chặn tình trạng nhũng nhiễu và chi phí không chính thức “đè” lên doanh nghiệp tư nhân? https://thanhtra.com.vn, ngày 01/5/2025.
VCCI (2026). PCI 2025: A turning-point reporting cycle for Viet Nam’s private sector. PCI 2025: A turning-point reporting cycle for Viet Nam’s private sector – VCCI – Vietnam Chamber of Commerce and Industry. https://en.vcci.com.vn, Fri, May 15, 2026.
World Bank. Worldwide Governance Indicators (WGI). https://info.worldbank.org/governance/wgi/
World Bank (2017). World Development Report 2017: Governance and the Law. World Bank, Washington, DC. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-0950-7



