Thách thức và giải pháp đào tạo nhân lực công nghệ thông tin, logistics đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế

Challenges and solutions for developing the information technology and logistics workforce to support economic growth

Phạm Quang Long
Trường Đại học Thủ Dầu Một
NCS Trường Đại học Lạc Hồng
Email: pqlong@tdmu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh đất nước hướng tới mục tiêu trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030. Trong tiến trình đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành ưu tiên, đặc biệt là công nghệ thông tin và logistics, giữ vai trò nền tảng, quyết định thành bại của quá trình chuyển đổi. Bài viết phân tích thực trạng nguồn nhân lực trong hai ngành then chốt này, đánh giá nhu cầu nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số, nhận diện những thách thức cốt lõi từ hệ thống đào tạo đến thị trường lao động, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, thu hẹp khoảng cách giữa cung và cầu nhân lực, phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và bền vững của Việt Nam đến năm 2030.

Từ khóa: Chuyển đổi số; nhân lực chất lượng cao; công nghệ thông tin; logistics; tăng trưởng kinh tế; Việt Nam năm 2030.

Abstract: Digital transformation is becoming an inevitable trend and a key driver of Vietnam’s economic growth as the country aims to become a developed nation with a modern industrial base and high middle income by 2030. In this process, developing high-quality human resources for priority sectors, especially information technology and logistics, plays a fundamental role and determines the success or failure of the transformation. This article analyzes the current state of human resources in these two key sectors, assesses human resource needs in the context of digital transformation, identifies core challenges from the training system to the labor market, and proposes strategic solutions to improve training quality, narrow the gap between supply and demand for human resources, and serve Vietnam’s goal of high and sustainable economic growth by 2030.

Keywords: Digital transformation, high-quality human resources, information technology, logistics, economic growth, Vietnam 2030.

1. Đặt vấn đề

Bước vào thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt. Sau gần bốn thập kỷ thực hiện công cuộc đổi mới, đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Từ một quốc gia nghèo, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, Việt Nam đã vươn lên trở thành nước đang phát triển, hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Quy mô nền kinh tế Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể, nằm trong nhóm các nền kinh tế có mức độ hội nhập thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài cao trong khu vực và trên thế giới (Đề cương Tổng kết 100 năm Đảng, 2025).

Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, phức tạp, khó lường, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức mới, trong đó nổi bật là nguy cơ tụt hậu về công nghệ, năng suất lao động thấp và nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình. Chính trong bối cảnh ấy, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành hai trụ cột chiến lược, có mối quan hệ biện chứng, cùng quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu phát triển quốc gia.

Định hướng phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Để thực hiện mục tiêu đó, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những nhiệm vụ trọng tâm (Bộ Chính trị, 2019). Đồng thời, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được phê duyệt tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ đã xác lập ba trụ cột gồm Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, trong đó nguồn nhân lực số được coi là yếu tố nền tảng (Thủ tướng Chính phủ, 2020).

Trong cấu trúc kinh tế quốc dân, công nghệ thông tin và logistics là hai ngành có vai trò đặc biệt quan trọng. Công nghệ thông tin không chỉ là ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là hạ tầng kỹ thuật nền tảng cho mọi lĩnh vực chuyển đổi số. Logistics là xương sống của chuỗi cung ứng, có vai trò kết nối sản xuất, lưu thông, tiêu dùng và xuất nhập khẩu, qua đó quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, cả hai ngành đều đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, tạo ra một trong những điểm nghẽn lớn nhất đối với quá trình phát triển.

2. Thực trạng chuyển đổi số và nguồn nhân lực các ngành ưu tiên tại Việt Nam

2.1. Cơ sở lý luận

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về vốn nhân lực, lý thuyết chuyển đổi số và lý thuyết đào tạo nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Theo lý thuyết vốn nhân lực của Schultz (1961) và Becker (1964), đầu tư vào giáo dục và đào tạo là yếu tố then chốt nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, Schwab (2016) cho rằng, sự hội tụ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn và tự động hóa đang tái định hình toàn bộ cấu trúc kinh tế – xã hội. Sự thay đổi này đòi hỏi một lực lượng lao động mới, không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có năng lực số, khả năng học tập suốt đời, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với biến động công nghệ.

Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự báo đến năm 2025, khoảng 85 triệu việc làm có thể bị thay thế bởi tự động hóa, đồng thời khoảng 97 triệu việc làm mới sẽ được tạo ra, đòi hỏi các kỹ năng hoàn toàn khác biệt so với trước đây (WEF, 2020). Điều này cho thấy, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là yêu cầu của riêng từng ngành mà còn là yêu cầu chiến lược của quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

Đối với Việt Nam, Đề cương Tổng kết 100 năm Đảng lãnh đạo cách mạng Việt Nam nhấn mạnh nguy cơ bao trùm là chậm đổi mới tư duy phát triển, không theo kịp các xu thế phát triển của thế giới, chậm xây dựng và hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đất nước trong giai đoạn mới (Đề cương Tổng kết 100 năm Đảng, 2025). Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực trong các ngành công nghệ cao, logistics và dịch vụ hiện đại không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là nhiệm vụ chiến lược gắn với khát vọng phát triển đất nước.

2.2. Bức tranh chuyển đổi số quốc gia và vai trò của nhân lực

Chuyển đổi số tại Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong giai đoạn 2020-2025. Kinh tế số Việt Nam năm 2024 ước đạt khoảng 18,3% GDP, hướng tới mục tiêu 20% GDP vào năm 2025 và 30% GDP vào năm 2030 (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024). Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Việt Nam theo đánh giá của Liên hợp quốc cũng có sự cải thiện đáng kể, phản ánh nỗ lực nâng cấp hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến và năng lực quản trị số. Tuy nhiên, các báo cáo quốc tế cho thấy tốc độ phát triển kinh tế số của Việt Nam vẫn đang bị hạn chế bởi tình trạng thiếu hụt nhân lực số chất lượng cao. Báo cáo e-Conomy SEA 2023 của Google, Temasek và Bain & Company cho rằng, Việt Nam là một trong những nền kinh tế số tăng trưởng nhanh tại Đông Nam Á nhưng năng lực nhân lực, hạ tầng số và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp vẫn là các yếu tố cần tiếp tục cải thiện (Google, Temasek & Bain & Company, 2023).

Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và nguồn nhân lực mang tính hai chiều. Một mặt, chuyển đổi số tạo ra nhu cầu mới về lao động có kỹ năng số, kỹ năng công nghệ, kỹ năng phân tích dữ liệu và khả năng làm việc trong môi trường số. Mặt khác, chính chất lượng nguồn nhân lực lại quyết định tốc độ, chiều sâu và hiệu quả của quá trình chuyển đổi số. Theo McKinsey Global Institute, các quốc gia thành công trong chuyển đổi số thường đầu tư mạnh vào đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động, với tỷ lệ chi tiêu đáng kể so với GDP (McKinsey Global Institute, 2023). Trong khi đó, mức đầu tư cho đào tạo lại và nâng cao kỹ năng tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với nhiều quốc gia phát triển và một số nước ASEAN như Singapore, Malaysia (World Bank, 2023).

Như vậy, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần đặt phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển.

2.3. Thực trạng nguồn nhân lực ngành công nghệ thông tin

Ngành công nghệ thông tin Việt Nam đã phát triển mạnh trong hai thập kỷ qua, trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu dịch vụ. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, doanh thu ngành công nghiệp công nghệ số Việt Nam năm 2024 tiếp tục duy trì quy mô lớn và có tốc độ tăng trưởng ổn định (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024). Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh đã làm gia tăng khoảng cách giữa cung và cầu nhân lực. Theo TopDev, thị trường lao động công nghệ thông tin Việt Nam cần khoảng 530.000 nhân lực vào năm 2025, trong khi các cơ sở đào tạo chỉ cung cấp khoảng 50.000 – 60.000 sinh viên tốt nghiệp mỗi năm và chỉ khoảng 30% trong số đó đáp ứng được yêu cầu doanh nghiệp ngay sau khi ra trường (TopDev, 2024). Điều này đồng nghĩa với việc thị trường hằng năm thiếu hụt hàng trăm nghìn lao động công nghệ thông tin có chất lượng.

Về cơ cấu, nhân lực công nghệ thông tin Việt Nam tập trung nhiều ở phân khúc gia công phần mềm, lập trình ứng dụng và dịch vụ công nghệ ở mức trung bình. Trong khi đó, nhân lực cấp cao trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, điện toán đám mây, blockchain và thiết kế hệ thống còn rất khan hiếm. Theo VietnamWorks, chỉ một tỷ lệ nhỏ nhân lực công nghệ thông tin Việt Nam có trình độ chuyên sâu về trí tuệ nhân tạo và học máy, trong khi nhu cầu thị trường đối với nhóm kỹ năng này tăng nhanh hằng năm (VietnamWorks, 2024).

Chất lượng đào tạo cũng là vấn đề đáng chú ý. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Đức và cộng sự cho thấy nhiều chương trình đào tạo công nghệ thông tin tại các trường đại học Việt Nam còn nặng về lý thuyết, thiếu thực hành, chậm cập nhật so với tốc độ phát triển công nghệ (Nguyễn Hữu Đức và cộng sự, 2023). Nhiều doanh nghiệp phải đào tạo lại sinh viên mới tốt nghiệp trong thời gian từ 3 đến 6 tháng trước khi họ có thể tham gia hiệu quả vào công việc thực tế.

2.4. Thực trạng nguồn nhân lực ngành logistics

Logistics là ngành có vai trò chiến lược đối với nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đất nước hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, logistics đóng góp khoảng 5-6% GDP và có tốc độ tăng trưởng bình quân 14-16% mỗi năm (VLA, 2024). Tuy vậy, chi phí logistics của Việt Nam vẫn còn cao, khoảng 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của các nước phát triển và nhiều quốc gia ASEAN tiên tiến (World Bank, 2023).

Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến chi phí logistics cao là chất lượng nhân lực còn hạn chế. Ngành logistics Việt Nam có khoảng 1,5 triệu lao động trực tiếp và gián tiếp, nhưng tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên ngành logistics chỉ chiếm khoảng 5-7% (Bộ Công Thương, 2024). Phần lớn lao động logistics hiện nay xuất thân từ các ngành kinh tế, thương mại, vận tải hoặc ngoại thương, sau đó được đào tạo bổ sung trong quá trình làm việc. Số lượng cơ sở đào tạo logistics ở Việt Nam còn hạn chế, mỗi năm chỉ cung cấp khoảng 3.000 – 4.000 sinh viên tốt nghiệp, trong khi nhu cầu thị trường cần bổ sung khoảng 15.000 – 20.000 nhân lực mới (Trần Sĩ Lâm & Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2023). Khoảng cách này cho thấy, sự thiếu hụt nghiêm trọng về nguồn cung nhân lực logistics được đào tạo bài bản.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, logistics đang thay đổi mạnh mẽ với sự xuất hiện của các công nghệ, như: IoT, blockchain, trí tuệ nhân tạo, robot tự hành trong kho bãi, hệ thống quản lý vận tải thông minh và hệ thống quản lý kho hàng tự động. Theo DHL, logistics 4.0 đòi hỏi nhân lực không chỉ có kiến thức nghiệp vụ truyền thống mà còn phải có năng lực công nghệ số, phân tích dữ liệu và vận hành các hệ thống tự động hóa (DHL, 2023). Tuy nhiên, tỷ lệ nhân lực logistics Việt Nam có năng lực kỹ thuật số hiện còn thấp, tạo ra thách thức lớn cho quá trình hiện đại hóa ngành.

3. Nhu cầu nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số và mục tiêu tăng trưởng đến năm 2030

3.1. Dự báo nhu cầu nhân lực ngành công nghệ thông tin

Để đạt mục tiêu kinh tế số đóng góp 30% GDP vào năm 2030, nhu cầu nhân lực công nghệ thông tin của Việt Nam sẽ tăng rất mạnh. Đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 1,5 triệu nhân lực công nghệ thông tin, tăng gấp nhiều lần so với hiện nay (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024). Nhu cầu nhân lực đặc biệt cao trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, khoa học dữ liệu, phân tích dữ liệu lớn, phát triển phần mềm, điện toán đám mây và hạ tầng số. Đây là các lĩnh vực có vai trò then chốt trong phát triển kinh tế số, đô thị thông minh, chính phủ số, thương mại điện tử, ngân hàng số, sản xuất thông minh và an ninh mạng quốc gia.

Yêu cầu về chất lượng nhân lực công nghệ thông tin cũng thay đổi căn bản. Nếu trước đây thị trường chủ yếu cần lập trình viên có khả năng viết mã theo yêu cầu, thì hiện nay doanh nghiệp cần nhân lực có tư duy thiết kế hệ thống, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy sáng tạo, năng lực làm việc nhóm, giao tiếp đa văn hóa và hiểu biết về bối cảnh kinh doanh. Báo cáo Future of Jobs 2023 của WEF xếp tư duy phân tích, tư duy sáng tạo và kiến thức về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn vào nhóm kỹ năng quan trọng hàng đầu trong giai đoạn tới (WEF, 2023).

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh cũng tạo ra cơ hội và thách thức mới. Một mặt, trí tuệ nhân tạo có thể tự động hóa một số công việc lập trình cơ bản, làm giảm nhu cầu đối với lao động công nghệ trình độ thấp. Mặt khác, nó tạo ra nhu cầu lớn đối với nhân lực có khả năng phát triển, tùy chỉnh, kiểm thử, quản trị và ứng dụng các mô hình trí tuệ nhân tạo trong thực tiễn (Stanford HAI, 2024).

3.2. Dự báo nhu cầu nhân lực ngành logistics

Nhu cầu nhân lực logistics đến năm 2030 được dự báo tiếp tục tăng mạnh. Quy mô thương mại quốc tế của Việt Nam tiếp tục mở rộng, với kim ngạch xuất nhập khẩu có khả năng đạt mức rất cao vào năm 2030 (Bộ Công Thương, 2024). Thương mại điện tử phát triển nhanh tạo ra nhu cầu lớn về logistics chặng cuối, hoàn tất đơn hàng, logistics ngược và quản trị tồn kho. Theo Statista, thị trường thương mại điện tử Việt Nam tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn 2024-2030 (Statista, 2024). Các dự án hạ tầng lớn như cảng biển, sân bay, đường cao tốc, đường sắt và trung tâm logistics vùng sẽ tạo thêm nhiều việc làm mới.

Đến năm 2030, ngành logistics Việt Nam cần bổ sung khoảng 200.000 nhân lực mới, nâng tổng số lao động trong ngành lên khoảng 2 triệu người (VLA, 2024). Nhu cầu đặc biệt cao ở các vị trí như quản lý chuỗi cung ứng, chuyên gia phân tích dữ liệu logistics, kỹ sư tự động hóa kho bãi, chuyên gia logistics xanh, chuyên gia logistics thương mại điện tử và chuyên gia quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Và khoảng 40% công việc logistics truyền thống có thể được tự động hóa vào năm 2030 nhưng đồng thời nhiều công việc mới sẽ xuất hiện, đòi hỏi kỹ năng số ở mức trung bình đến cao (Deloitte, 2023). Xu hướng này cho thấy, sự dịch chuyển từ lao động giản đơn sang lao động có tri thức, kỹ năng công nghệ và năng lực quản trị hệ thống.

3.3. Tác động của chuyển đổi số đến yêu cầu nhân lực

Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi số lượng mà còn thay đổi bản chất yêu cầu nhân lực trong cả hai ngành công nghệ thông tin và logistics. Có thể khái quát ba tác động chính.

Thứ nhất, chuyển đổi số làm xuất hiện nhu cầu về kỹ năng lai. Người lao động không chỉ cần kiến thức chuyên môn ngành mà còn phải có năng lực công nghệ số. Trong logistics, nhà quản lý kho không chỉ cần nắm nghiệp vụ kho bãi mà còn phải vận hành hệ thống quản lý kho, phân tích dữ liệu tồn kho và tối ưu hóa dòng hàng bằng công nghệ. Trong công nghệ thông tin, kỹ sư phần mềm không chỉ cần kỹ năng lập trình mà còn phải hiểu bài toán kinh doanh và nhu cầu người dùng. ILO gọi đây là xu hướng phát triển kỹ năng dạng chữ T, kết hợp chiều rộng liên ngành với chiều sâu chuyên môn (ILO, 2023).

Thứ hai, tốc độ lỗi thời của kỹ năng ngày càng nhanh. Chu kỳ hữu dụng của kỹ năng kỹ thuật đã rút ngắn đáng kể, đòi hỏi người lao động phải liên tục học tập, cập nhật và thích ứng (WEF, 2023). Do đó, hệ thống đào tạo không thể chỉ trang bị kiến thức cố định mà phải phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện, khả năng thích ứng và học tập suốt đời.

Thứ ba, chuyển đổi số làm gia tăng sự phân hóa thị trường lao động. Nhóm lao động có kỹ năng số cao được hưởng mức thu nhập ngày càng tốt, trong khi nhóm lao động thiếu kỹ năng số đối mặt với nguy cơ bị thay thế hoặc giảm thu nhập. Khoảng cách lương giữa nhân lực công nghệ thông tin cấp cao và cấp thấp tại Việt Nam có thể lên tới nhiều lần, phản ánh tình trạng khan hiếm nghiêm trọng ở phân khúc nhân lực chất lượng cao (VietnamWorks, 2024).

4. Thách thức trong đào tạo nhân lực công nghệ thông tin và logistics

4.1. Thách thức từ hệ thống đào tạo

Thách thức lớn nhất từ hệ thống đào tạo là sự lệch pha giữa chương trình giảng dạy và nhu cầu thực tiễn. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mặc dù số lượng cơ sở đào tạo đã tăng nhanh, với hơn 160 cơ sở đào tạo trên cả nước (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024), nhưng chất lượng đào tạo vẫn chưa đồng đều. Nhiều chương trình còn chậm cập nhật các nội dung mới như trí tuệ nhân tạo, học máy, DevOps, điện toán đám mây, an ninh mạng và phát triển phần mềm hiện đại (Phạm Thị Ly, 2023).

Trong lĩnh vực logistics, thách thức còn lớn hơn do đây là ngành đào tạo tương đối mới tại Việt Nam. Nhiều chương trình đào tạo logistics được xây dựng bằng cách kết hợp các học phần từ quản trị kinh doanh, thương mại quốc tế, vận tải và ngoại thương, nhưng thiếu tính hệ thống và chiều sâu chuyên ngành. Tỷ lệ chương trình đào tạo logistics ở Việt Nam đạt chuẩn quốc tế còn hạn chế, trong khi tỷ lệ giảng viên có kinh nghiệm thực tế trong ngành chưa cao (Phạm Ngọc Thuý & Lê Thị Kim Oanh, 2023).

Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo thực hành cũng còn thiếu. Nhiều trường chưa có phòng thí nghiệm công nghệ hiện đại, chưa có hệ thống mô phỏng logistics, kho hàng thông minh, phần mềm quản trị chuỗi cung ứng hoặc môi trường thực hành dự án đủ gần với thực tế doanh nghiệp. Điều này khiến sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng thực hành, cần thời gian dài để thích ứng với công việc.

4.2. Thách thức từ thị trường lao động

Thị trường lao động công nghệ thông tin và logistics Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề cấu trúc. Hiện tượng chảy máu chất xám diễn ra ngày càng rõ, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin. Nhân lực giỏi có xu hướng chuyển sang làm việc cho doanh nghiệp nước ngoài hoặc làm việc từ xa cho các công ty quốc tế với mức thu nhập cao hơn. Một tỷ lệ đáng kể kỹ sư công nghệ thông tin có kinh nghiệm tại Việt Nam đang làm việc cho doanh nghiệp nước ngoài hoặc có ý định chuyển việc trong thời gian tới (Navigos Group, 2024).

Sự mất cân đối về phân bố nhân lực theo vùng miền cũng là vấn đề đáng quan tâm. Nhân lực công nghệ thông tin và logistics tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, trong khi các vùng kinh tế trọng điểm khác như miền Trung, Tây Nguyên, đồng bằng sông Cửu Long còn thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng (Tổng cục Thống kê, 2024). Điều này tạo ra khoảng cách phát triển vùng và làm giảm hiệu quả khai thác tiềm năng kinh tế địa phương. Bên cạnh đó, mối liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Theo VCCI, tỷ lệ doanh nghiệp công nghệ thông tin và logistics có chương trình hợp tác đào tạo chính thức với các cơ sở giáo dục còn thấp (VCCI, 2024). Điều này khiến đào tạo chưa bám sát nhu cầu thực tế, trong khi doanh nghiệp phải tự đào tạo lại nhân lực sau tuyển dụng.

4.3. Thách thức từ bối cảnh quốc tế và khu vực

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh nhân tài quốc tế, Việt Nam phải đối mặt với sức ép lớn trong thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao. Các quốc gia, như: Singapore, Malaysia, Thái Lan đang triển khai nhiều chính sách ưu đãi để thu hút nhân tài công nghệ, bao gồm thị thực đặc biệt, ưu đãi thuế, hỗ trợ nghiên cứu và môi trường làm việc quốc tế (OECD, 2023). Singapore, thông qua chiến lược Smart Nation và chương trình SkillsFuture, đã đầu tư mạnh vào phát triển kỹ năng số cho người dân và người lao động (Singapore Government, 2024; SkillsFuture Singapore, 2024).

Ngoài ra, các biến động địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển xanh đặt ra những yêu cầu mới đối với nhân lực logistics. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, các vấn đề về chủ quyền dữ liệu, an ninh mạng xuyên biên giới, tiêu chuẩn công nghệ và quy định quốc tế đòi hỏi nhân lực phải có hiểu biết sâu rộng hơn, không chỉ về kỹ thuật mà còn về pháp lý, quản trị rủi ro và đạo đức công nghệ.

5. Giải pháp đào tạo nhân lực công nghệ thông tin và logistics đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao đến năm 2030

5.1. Cải cách toàn diện hệ thống đào tạo

Giải pháp trọng tâm đầu tiên là cải cách chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực, gắn chặt với nhu cầu thị trường và xu hướng công nghệ. Cần xây dựng khung năng lực quốc gia cho ngành công nghệ thông tin và logistics, tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế như SFIA đối với công nghệ thông tin, NICE đối với an ninh mạng và APICS/ASCM đối với logistics. Khung năng lực này cần có sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp, chuyên gia đào tạo và chuyên gia quốc tế.

Đối với ngành công nghệ thông tin, cần tích hợp mạnh các nội dung về trí tuệ nhân tạo, học máy, điện toán đám mây, an ninh mạng, DevOps, dữ liệu lớn, blockchain và kỹ thuật phần mềm hiện đại vào chương trình chính quy. Tỷ trọng thực hành cần được nâng lên, gắn với dự án thực tế và bài toán doanh nghiệp.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc với chương trình SW Centered University cho thấy việc tái cấu trúc chương trình đào tạo công nghệ thông tin với sự tham gia sâu của doanh nghiệp có thể nâng cao đáng kể chất lượng nhân lực (Korean Ministry of Science and ICT, 2023).

Đối với ngành logistics, chương trình đào tạo cần tích hợp giữa nghiệp vụ logistics truyền thống và công nghệ số, bao gồm phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng, ứng dụng IoT trong theo dõi hàng hóa, blockchain trong truy xuất nguồn gốc, trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu, tối ưu hóa tuyến đường và quản lý kho thông minh.

5.2. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp

Cần nâng cấp mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp từ hợp tác hình thức sang đối tác chiến lược. Doanh nghiệp cần tham gia vào toàn bộ quá trình đào tạo, từ xây dựng chuẩn đầu ra, thiết kế chương trình, giảng dạy, hướng dẫn thực hành, thực tập đến đánh giá năng lực sinh viên. Có thể phát triển mô hình đào tạo kép, trong đó sinh viên vừa học tại trường vừa thực tập tại doanh nghiệp. Trong ngành công nghệ thông tin, các doanh nghiệp lớn, như: FPT, Viettel, VNPT và các công ty công nghệ quốc tế có thể cung cấp dự án thực tế, nền tảng công nghệ và chuyên gia tham gia giảng dạy. Trong ngành logistics, các doanh nghiệp, như: DHL, Maersk, Kuehne+Nagel, Gemadept, Tân Cảng Sài Gòn có thể phối hợp xây dựng chương trình đào tạo thực hành theo chuẩn quốc tế.

Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế đối với chi phí đào tạo của doanh nghiệp, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhận sinh viên thực tập, đồng thời công nhận giá trị của các chứng chỉ nghề do doanh nghiệp phối hợp với cơ sở đào tạo cấp. Kinh nghiệm Nhật Bản với mô hình monozukuri cho thấy sự gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn sản xuất là yếu tố quan trọng nâng cao chất lượng nhân lực (METI Japan, 2023).

5.3. Phát triển hệ sinh thái học tập suốt đời và đào tạo lại

Trong bối cảnh kỹ năng nhanh chóng lỗi thời, học tập suốt đời phải trở thành một trụ cột của phát triển nhân lực. Việt Nam cần xây dựng các nền tảng đào tạo trực tuyến quốc gia cho công nghệ thông tin và logistics, với nội dung được cập nhật thường xuyên, có sự tham gia của chuyên gia trong nước và quốc tế.

Có thể tham khảo kinh nghiệm Singapore với chương trình SkillsFuture, trong đó người dân được hỗ trợ tài chính để tham gia các khóa học nâng cao kỹ năng (SkillsFuture Singapore, 2024). Việt Nam có thể triển khai chương trình tín dụng đào tạo hoặc tài khoản học tập cá nhân, ưu tiên trước cho lao động trong các ngành công nghệ thông tin, logistics, sản xuất thông minh và thương mại điện tử. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống công nhận kỹ năng linh hoạt, cho phép người lao động tích lũy tín chỉ từ nhiều nguồn khác nhau như đào tạo chính quy, đào tạo tại doanh nghiệp, khóa học trực tuyến, chứng chỉ quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn. Mô hình chứng chỉ vi mô đang được nhiều quốc gia áp dụng có thể là hướng đi phù hợp để đáp ứng nhu cầu cập nhật kỹ năng nhanh chóng (UNESCO, 2023).

5.4. Đầu tư phát triển đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất

Chất lượng đào tạo phụ thuộc trực tiếp vào đội ngũ giảng viên. Vì vậy, cần triển khai các chương trình nâng cao năng lực giảng viên công nghệ thông tin và logistics thông qua đào tạo ngắn hạn, thực tập tại doanh nghiệp, trao đổi quốc tế và tham gia các dự án nghiên cứu ứng dụng. Cần có cơ chế thu hút chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy bán thời gian tại các trường đại học, cao đẳng. Việc này giúp sinh viên tiếp cận các tình huống thực tế, công nghệ mới và yêu cầu nghề nghiệp hiện đại.

Về cơ sở vật chất, cần đầu tư các trung tâm đào tạo thực hành xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và logistics. Đối với công nghệ thông tin, cần có phòng thí nghiệm về trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, điện toán đám mây, IoT và dữ liệu lớn. Đối với logistics, cần xây dựng kho hàng mô phỏng, trung tâm logistics ảo, hệ thống quản lý vận tải, hệ thống quản lý kho và mô hình chuỗi cung ứng số. Nguồn lực đầu tư có thể huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ODA, hợp tác công – tư và đóng góp của doanh nghiệp thông qua các cơ chế ưu đãi phù hợp.

5.5. Xây dựng chính sách thu hút và phát triển nhân tài

Để giải quyết tình trạng chảy máu chất xám, Việt Nam cần xây dựng chính sách thu hút và phát triển nhân tài toàn diện. Chính sách này cần bao gồm chế độ đãi ngộ cạnh tranh, môi trường làm việc sáng tạo, cơ hội nghiên cứu – phát triển, hỗ trợ nhà ở, giáo dục cho con em chuyên gia, cơ chế thăng tiến minh bạch và cơ hội tham gia các dự án chiến lược quốc gia. Đặc biệt, cần có chính sách đặc thù đối với nhân lực cấp cao trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, khoa học dữ liệu, thiết kế vi mạch, điện toán đám mây và quản trị chuỗi cung ứng. Kinh nghiệm của một số quốc gia châu Á trong thu hút nhân tài công nghệ cho thấy chính sách đãi ngộ cần đi kèm với môi trường nghiên cứu, cơ chế tự chủ và cơ hội sáng tạo (Zweig & Wang, 2023).

Bên cạnh đó, cần có chính sách phát triển nhân lực cho các vùng kinh tế trọng điểm nhưng đang thiếu hụt nhân lực, như miền Trung, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long. Có thể triển khai học bổng cho sinh viên cam kết làm việc tại địa phương, hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin và logistics đầu tư vào địa phương, đồng thời xây dựng các trung tâm đào tạo vệ tinh tại các vùng này.

5.6. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo nhân lực

Hợp tác quốc tế là giải pháp quan trọng để nhanh chóng nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực công nghệ thông tin và logistics. Việt Nam cần mở rộng các chương trình liên kết đào tạo với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong lĩnh vực công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, logistics và quản trị chuỗi cung ứng.

Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và RCEP đều mở ra cơ hội hợp tác phát triển nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, cần tận dụng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ World Bank, ADB, JICA, GIZ và các tổ chức quốc tế khác để phát triển nhân lực số.

Hợp tác quốc tế không chỉ nhằm tiếp nhận tri thức và công nghệ mà còn giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo toàn cầu, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

6. Kết luận và khuyến nghị

Chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là hai nhiệm vụ chiến lược, có mối quan hệ chặt chẽ và cùng quyết định khả năng hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, bền vững của Việt Nam đến năm 2030. Qua phân tích thực trạng, nhu cầu và thách thức trong đào tạo nhân lực công nghệ thông tin và logistics, có thể rút ra một số kết luận và khuyến nghị chủ yếu sau:

Một, khoảng cách giữa cung và cầu nhân lực chất lượng cao trong ngành công nghệ thông tin và logistics đang là một trong những điểm nghẽn lớn nhất đối với chuyển đổi số và tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, cần cải cách toàn diện hệ thống đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực, bám sát nhu cầu doanh nghiệp và xu hướng công nghệ.

Hai, cần nâng cấp mô hình liên kết nhà trường – doanh nghiệp từ hợp tác ngắn hạn, hình thức sang đối tác chiến lược. Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo, đánh giá và phát triển kỹ năng cho người học.

Ba, học tập suốt đời và đào tạo lại cần được coi là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh. Việt Nam cần phát triển các nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống chứng chỉ vi mô và cơ chế công nhận kỹ năng linh hoạt.

Bốn, chính sách thu hút và phát triển nhân tài cần được triển khai đồng bộ, nhất là đối với các lĩnh vực công nghệ lõi và logistics hiện đại. Cần tạo môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân nhân lực giỏi và thu hút chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài cũng như chuyên gia quốc tế.

Năm, hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh nhằm tiếp cận tri thức, công nghệ, phương pháp đào tạo tiên tiến và nguồn lực tài chính, kỹ thuật phục vụ phát triển nhân lực.

Trong kỷ nguyên phát triển mới, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành ưu tiên không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Với truyền thống hiếu học, tinh thần sáng tạo và ý chí tự chủ, tự lực, tự cường của dân tộc, nếu có chiến lược đúng đắn và quyết tâm thực thi hiệu quả, Việt Nam hoàn toàn có khả năng biến nguồn nhân lực thành lợi thế cạnh tranh quốc gia, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045.

Tài liệu tham khảo:
Becker, G. S. (1964). Human Capital: A Theoretical and Empirical Analysis. Columbia University Press.
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bộ Công Thương (2024). Báo cáo logistics Việt Nam 2024. H. NXB Công Thương.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Thống kê giáo dục đại học năm học 2023–2024.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo thường niên chuyển đổi số quốc gia năm 2024.
Deloitte (2023). The Future of Logistics: Workforce Transformation in the Age of Automation. Deloitte Insights.
DHL (2023). Logistics Trend Radar 2023/24. Deutsche Post DHL Group.
Đề cương Tổng kết 100 năm Đảng lãnh đạo cách mạng Việt Nam (1930–2030), định hướng lãnh đạo phát triển đất nước trong 100 năm tiếp theo (2030–2130) và Tổng kết 40 năm thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (2025). Chuyên đề Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
Google, Temasek & Bain & Company (2023). e-Conomy SEA 2023.
ILO (2023). World Employment and Social Outlook: Trends 2023. International Labour Organization. Geneva.
Korean Ministry of Science and ICT (2023). SW Centered University Program: Evaluation Report 2023. Seoul.
McKinsey Global Institute (2023). The Digital Transformation of Workforce: Global Perspectives. McKinsey & Company.
METI Japan (2023). White Paper on Manufacturing Industries — Monodzukuri 2023. Ministry of Economy, Trade and Industry, Tokyo.
Navigos Group (2024). Vietnam IT Labor Market Report 2024. Ho Chi Minh City.
Nguyễn Hữu Đức và cộng sự (2023). Đánh giá chất lượng đào tạo ngành công nghệ thông tin tại các trường đại học Việt Nam. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, 19(3), tr. 45–62.
OECD (2023). OECD Skills Outlook 2023: Skills for a Resilient Green and Digital Transition. OECD Publishing, Paris.
Phạm Ngọc Thuý & Lê Thị Kim Oanh (2023). Thực trạng đào tạo logistics tại Việt Nam: bất cập và giải phápTạp chí Kinh tế và Phát triển, 305, tr. 78–89.
Phạm Thị Ly (2023). Cải cách chương trình đào tạo công nghệ thông tin tại Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0Tạp chí Nghiên cứu Giáo dục, 42(2), tr. 33–47.
Schultz, T. W. (1961). Investment in Human CapitalThe American Economic Review, 51(1), 1–17.
Schwab, K. (2016). The Fourth Industrial Revolution. World Economic Forum.
Singapore Government (2024). Smart Nation: Achievements and Next Steps. Singapore.
SkillsFuture Singapore (2024). SkillsFuture Annual Report 2023/24. Singapore.
Stanford HAI (2024). AI Index Report 2024. Stanford University.
Statista (2024). Vietnam E-commerce Market: Forecast 2024–2030. Statista Research Department.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội.
Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thống kê 2023. Hà Nội: NXB Thống kê.
TopDev (2024). Vietnam IT Market Report 2024. Ho Chi Minh City.
Trần Sĩ Lâm & Nguyễn Thị Bích Ngọc (2023). “Nhu cầu và giải pháp phát triển nguồn nhân lực logistics Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số”. Tạp chí Công Thương, 18, tr. 112–125.
UNESCO (2023). A European Approach to Micro-credentials: Opportunities and Challenges. UNESCO Institute for Lifelong Learning.
VCCI (2024). Báo cáo khảo sát doanh nghiệp 2024: Hợp tác đào tạo và phát triển nhân lực. Hà Nội.
VietnamWorks (2024). Vietnam Salary Guide 2024: Technology & Logistics. Ho Chi Minh City.
VLA – Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên 2024. Ho Chi Minh City.
World Bank (2023). Vietnam: Deepening International Integration and Implementing the EVFTA. Washington, D.C.
WEF – World Economic Forum (2020). The Future of Jobs Report 2020. Geneva.
WEF – World Economic Forum (2023). The Future of Jobs Report 2023. Geneva.
Zweig, D. & Wang, H. (2023). “China’s Global Search for Talent: Policy and Practice”. Asian Survey, 63(2), 245–270.