Quan điểm, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

Perspectives and policies of the Party and State of Vietnam on the preservation and promotion of cultural heritage

TS. Phạm Thị Lương Diệu
Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Email: ptldieu@gmail.com
TS. Phạm Thị Thương
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
Email: thuongpt@utt.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Di sản văn hóa là kết tinh những giá trị lịch sử, truyền thống, bản sắc và bản lĩnh của dân tộc; đồng thời, là nguồn lực nội sinh quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trong quá trình hội nhập quốc tế. Nhận thức sâu sắc vai trò của văn hóa, Đảng luôn khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển; trong đó, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược nhằm xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Trên cơ sở các quan điểm, chủ trương của Đảng, Nhà nước từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Bài viết tập trung phân tích quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đối với công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Di sản văn hóa; bảo tồn và phát huy; chính sách văn hóa; Đảng Cộng sản Việt Nam; quản lý nhà nước về văn hóa.

Abstract: Cultural heritage represents the crystallization of a nation’s historical values, traditions, identity, and resilience. It also serves as an important endogenous resource contributing to sustainable development and enhancing national position in the process of international integration. Deeply recognizing the role of culture, the Communist Party of Vietnam has consistently affirmed that culture constitutes the spiritual foundation of society, serving both as an objective and a driving force for development. In this regard, preserving and promoting the values of cultural heritage is a strategic task aimed at building and developing an advanced Vietnamese culture imbued with national identity. Based on the Party’s viewpoints and orientations, the State has gradually improved the system of policies and legal frameworks for the preservation and promotion of cultural heritage values. This article focuses on analyzing the Party’s perspectives, the State’s policies for the preservation and promotion of cultural heritage values in the current period.

Keywords: Cultural heritage; preservation and promotion; cultural policy; Communist Party of Vietnam; state management of culture.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, di sản văn hóa vừa có điều kiện thuận lợi để được quảng bá, phát huy giá trị, vừa đứng trước những thách thức về nguy cơ mai một, thương mại hóa và biến đổi các giá trị truyền thống. Nhận thức rõ vị trí, vai trò của văn hóa nói chung và di sản văn hóa nói riêng đối với sự phát triển đất nước, Đảng đề ra nhiều quan điểm, chủ trương, định hướng nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa; trên cơ sở đó, Nhà nước từng bước thể chế hóa thành hệ thống chính sách, pháp luật để tổ chức thực hiện.

Các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước giữ vai trò định hướng, điều tiết và tạo hành lang pháp lý cho công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa, gắn với phát triển kinh tế – xã hội, xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; đồng thời, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trong bảo vệ và thực hành di sản. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, công tác này vẫn còn một số hạn chế, như: cơ chế, chính sách chưa đồng bộ; nguồn lực đầu tư còn hạn chế; sự tham gia của cộng đồng chưa thực sự phát huy hiệu quả. Vì vậy, việc nghiên cứu, làm rõ quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa có ý nghĩa quan trọng, góp phần đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa trong giai đoạn hiện nay.

2. Quan điểm của Đảng về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

Quan điểm của Đảng về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là kết quả của quá trình phát triển nhận thức lý luận gắn với thực tiễn xây dựng, phát triển đất nước qua từng thời kỳ. Từ nhận thức ban đầu về vai trò của văn hóa trong sự nghiệp cách mạng, Đảng từng bước hình thành quan điểm toàn diện, khẳng định di sản văn hóa là tài sản vô giá của dân tộc, là bộ phận quan trọng cấu thành bản sắc văn hóa Việt Nam; đồng thời, là nguồn lực nội sinh phục vụ phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Trong giai đoạn trước đổi mới (trước năm 1986) mặc dù khái niệm “di sản văn hóa” chưa được đề cập một cách hệ thống trong các văn kiện của Đảng, song việc giữ gìn truyền thống lịch sử, văn hóa dân tộc luôn được coi trọng, gắn với nhiệm vụ xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa. Văn hóa được nhìn nhận như một lĩnh vực phục vụ sự nghiệp cách mạng, trong đó kế thừa các giá trị truyền thống là nền tảng quan trọng để xây dựng đời sống tinh thần của xã hội.

Bước vào thời kỳ đổi mới, nhận thức của Đảng về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa có sự chuyển biến quan trọng. Văn kiện Đại hội VI (1986) lần đầu tiên đề cập tương đối rõ yêu cầu “giữ gìn và tôn tạo các di tích lịch sử, văn hóa” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1987, tr.92), thể hiện sự chuyển đổi trong tư duy từ coi văn hóa chủ yếu là công cụ phục vụ nhiệm vụ chính trị sang nhìn nhận văn hóa là một lĩnh vực cần được bảo tồn, phát triển. Tiếp đó, tại Đại hội VII (1991) và Đại hội VIII (1996), Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu “kế thừa và phát huy những truyền thống văn hóa tốt đẹp của dân tộc” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1991, tr.74), “bảo tồn và tôn tạo các di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1996, tr.111).

Một bước phát triển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng được thể hiện tại Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) (1998). Lần đầu tiên, di sản văn hóa được xác định một cách toàn diện là “tài sản vô giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là cốt lõi của bản sắc dân tộc, là cơ sở để sáng tạo những giá trị văn hóa mới và giao lưu văn hóa” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1998a, tr.63). Đồng thời, Đảng chủ trương “bảo tồn, kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, văn hóa cách mạng, bao gồm: cả văn hóa vật thể và phi vật thể” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1998b, tr.54). Quan điểm này đã tạo cơ sở lý luận quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về di sản văn hóa, trong đó có sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2001.

Từ Đại hội IX (2001) đến Đại hội XI (2011), quan điểm của Đảng tiếp tục được phát triển theo hướng gắn bảo tồn di sản với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế. Văn kiện Đại hội IX khẳng định nhiệm vụ “bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa dân tộc; tôn tạo các di tích lịch sử, văn hóa” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2001, tr.114). Đến Hội nghị Trung ương 10 (khóa IX) (2004), Đảng nhấn mạnh yêu cầu bảo tồn, kế thừa, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc gắn với tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2004, tr.45).

Trong giai đoạn này, tư duy về di sản văn hóa có sự chuyển biến từ bảo tồn đơn thuần sang phát huy giá trị di sản trong phát triển. Đại hội X (2006) xác định cần “kết hợp hài hòa việc bảo vệ, phát huy các di sản văn hóa với các hoạt động phát triển kinh tế du lịch” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2006, tr.107); Đại hội XI (2011) tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu “gắn kết chặt chẽ việc bảo tồn, phát huy giá trị các di sản văn hóa với phát triển du lịch” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2011, tr.223). Đây là bước phát triển quan trọng, thể hiện sự chuyển đổi từ quan niệm “bảo tồn tĩnh” sang “bảo tồn gắn với khai thác, phát huy giá trị”.

Tại Nghị quyết Trung ương 9 (khóa XI) (2014), nhận thức của Đảng về vai trò của văn hóa tiếp tục được nâng lên khi khẳng định: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu, động lực phát triển bền vững đất nước” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2014, tr.28). Trên cơ sở đó, di sản văn hóa không chỉ được nhìn nhận như giá trị cần bảo vệ mà còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển công nghiệp văn hóa, xây dựng thị trường văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, quan điểm của Đảng về di sản văn hóa tiếp tục được bổ sung, phát triển theo hướng coi văn hóa là nguồn lực nội sinh của phát triển đất nước. Đại hội XII (2016) nhấn mạnh nhiệm vụ phát triển các ngành công nghiệp văn hóa gắn với xây dựng, hoàn thiện thị trường văn hóa (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2016, tr.126). Đại hội XIII tiếp tục khẳng định yêu cầu “phát triển con người toàn diện và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021, Tập I, tr.115-116); đồng thời, nhấn mạnh nhiệm vụ “bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021, Tập I, tr.143).

Tiếp nối tinh thần đó, Đại hội XIV tiếp tục khẳng định vai trò của văn hóa trong phát triển bền vững, nhấn mạnh yêu cầu phát triển văn hóa trở thành nền tảng, sức mạnh nội sinh và động lực quan trọng của đất nước (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, Tập I, tr.145). Cùng với đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam trong tình hình mới tiếp tục định hướng bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển công nghiệp văn hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế (Bộ Chính trị, 2026).

Có thể thấy, quan điểm của Đảng về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là một quá trình phát triển liên tục, từ nhận thức về gìn giữ các giá trị truyền thống đến xác lập cách tiếp cận coi di sản là nguồn lực nội sinh, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Những quan điểm này không chỉ có ý nghĩa định hướng về lý luận mà còn là cơ sở quan trọng để Nhà nước hoàn thiện chính sách, pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý, phát huy giá trị di sản văn hóa trong giai đoạn hiện nay.

Để thấy rõ hơn lộ trình chuyển đổi từ tư duy bảo tồn truyền thống sang tư duy phát triển hiện đại, có thể hệ thống hóa sự phát triển các khái niệm then chốt qua các kỳ Đại hội như sau:

Bảng 1. Sự phát triển tư duy của Đảng về di sản văn hóa qua các kỳ Đại hội (Đại hội IX – XIV)

Giai đoạn Đại hộiKhái niệm then chốt & Tư duy đột pháVai trò chủ đạo của di sản văn hóa
Đại hội IX (2001)Văn hóa là mục tiêu và động lực. Chuyển từ bảo tồn thuần túy sang gắn kết với phát triển kinh tế – xã hội.Là nguồn lực quan trọng phục vụ phát triển kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ.
Đại hội X & XI (2006 – 2011)“Bảo tồn động”. Kết hợp hài hòa giữa bảo vệ di sản với hoạt động phát triển kinh tế du lịch.Là thành tố hữu cơ của ngành du lịch; di sản được khai thác để tái đầu tư cho bảo tồn.
Hội nghị Trung ương 9 khóa XI (2014)Công nghiệp văn hóa. Xác định xây dựng thị trường văn hóa và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa.Là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực phát triển bền vững.
Đại hội XII (2016)Sức mạnh mềm quốc gia. Sử dụng di sản để xây dựng vị thế và hình ảnh đất nước trong hội nhập.Là tài sản chiến lược để phát triển công nghiệp văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm.
Đại hội XIII & XIV(2021-2026)Sức mạnh nội sinh. Văn hóa thực sự trở thành nền tảng, sức mạnh nội sinh, động lực cho phát triển nhanh và bền vững.Là trung tâm của sự phát triển; di sản gắn liền với phát triển con người và bảo vệ Tổ quốc.
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp, 2026.

Qua bảng tóm tắt trên, có thể thấy rõ lộ trình chuyển đổi tư duy của Đảng qua các giai đoạn. Cụ thể, về tính kế thừa: các văn kiện sau luôn khẳng định lại giá trị cốt lõi của di sản là “tài sản vô giá” và “cốt lõi của bản sắc dân tộc” vốn đã được xác định từ Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII). Di sản luôn được coi là nền tảng để sáng tạo các giá trị văn hóa mới. Đồng thời, về tính đột phá về khái niệm: từ “bảo tồn” sang “phát huy”, ban đầu chỉ chú trọng giữ gìn di tích lịch sử, sau đó chuyển dịch mạnh mẽ sang khai thác di sản như một loại hình tài nguyên du lịch và kinh tế (Đại hội IX – XI); từ “di sản văn hóa” sang “công nghiệp văn hóa”, đây là bước tiến quan trọng khi Đảng nhìn nhận di sản không chỉ để chiêm ngưỡng mà còn là “nguyên liệu” cho các ngành sáng tạo, góp phần tạo ra giá trị gia tăng kinh tế (Đại hội XII – XIII); đỉnh cao là “sức mạnh nội sinh”, trong quan điểm của Đại hội XIII và XIV, di sản không còn nằm bên lề kinh tế mà trở thành sức mạnh nội tại từ bên trong con người và cộng đồng, là động lực to lớn nhất cho sự phát triển bền vững. Theo dòng chảy ấy, có thể nhận thấy, di sản văn hóa Việt Nam đã được nâng tầm từ một đối tượng được bảo vệ sang một công cụ phát triển chiến lược của quốc gia.

3. Chính sách của Nhà nước về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

Từ sau công cuộc đổi mới năm 1986 đến nay, Nhà nước từng bước xây dựng, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa theo hướng đồng bộ, hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Quá trình này thể hiện sự chuyển biến từ tư duy bảo vệ di sản như một giá trị lịch sử, văn hóa cần gìn giữ sang cách tiếp cận coi di sản là nguồn lực nội sinh quan trọng phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

Một trong những dấu mốc quan trọng trong hoàn thiện thể chế về di sản văn hóa là việc ban hành Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và tiếp tục được thay thế bằng Luật Di sản văn hóa năm 2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã kế thừa, phát triển các quy định trước đây; đồng thời, bổ sung nhiều nội dung mới nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh hiện nay. Luật khẳng định di sản văn hóa Việt Nam là tài sản vô giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là bộ phận quan trọng của di sản văn hóa nhân loại, có vai trò đặc biệt trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước (Điều 4).

Luật Di sản văn hóa năm 2024 xác lập các nguyên tắc quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản theo hướng bảo đảm tính toàn vẹn, đa dạng văn hóa, tôn trọng vai trò của cộng đồng chủ thể và gắn bảo tồn di sản với chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội. Điểm mới đáng chú ý của Luật là tăng cường trách nhiệm của Nhà nước trong bố trí nguồn lực bảo vệ các di sản được UNESCO ghi danh, di sản của đồng bào dân tộc thiểu số, các di tích có nguy cơ xuống cấp; đồng thời, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản.

Trên cơ sở Luật Di sản văn hóa, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn thi hành nhằm cụ thể hóa cơ chế quản lý nhà nước về di sản. Trong đó, Nghị định số 98/2010/NĐ-CP ngày 21/9/2010 quy định chi tiết về bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích, kiểm kê, xếp hạng và quản lý di sản, góp phần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Trung ương và địa phương trong bảo vệ, phát huy giá trị di sản. Nghị định số 62/2014/NĐ-CP ngày 25/6/2014 về xét tặng danh hiệu “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú” đã thể chế hóa chính sách tôn vinh, hỗ trợ các cá nhân có đóng góp trong gìn giữ, truyền dạy di sản văn hóa phi vật thể, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của cộng đồng trong thực hành và bảo vệ di sản. Bên cạnh đó, Nghị định số 215/2025/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa Luật Di sản văn hóa năm 2024, nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm tính nguyên gốc, tính liên tục của di sản, phát huy vai trò của cộng đồng, đẩy mạnh tư liệu hóa, số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa.

Cùng với hoàn thiện khung pháp lý, chính sách của Nhà nước về di sản văn hóa ngày càng chú trọng gắn bảo tồn với phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt là phát triển du lịch và công nghiệp văn hóa. Luật Du lịch năm 2017 xác định di sản văn hóa là một bộ phận quan trọng của tài nguyên du lịch; đồng thời, yêu cầu hoạt động khai thác du lịch phải gắn với bảo vệ tài nguyên, môi trường và giữ gìn giá trị di sản. Cách tiếp cận này thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình “bảo tồn tĩnh” sang “bảo tồn gắn với phát huy giá trị”, trong đó di sản được khai thác hợp lý để tạo nguồn lực phát triển nhưng vẫn bảo đảm giữ gìn bản sắc và tính bền vững.

Một định hướng quan trọng trong chính sách hiện nay là phát huy vai trò của khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trong bảo tồn di sản. Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 (Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ) xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển; đồng thời, coi di sản văn hóa là nguồn lực nội sinh, góp phần xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Chiến lược đề ra các nhiệm vụ gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch, công nghiệp văn hóa, ứng dụng khoa học – công nghệ, số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu và phát huy vai trò của nghệ nhân, cộng đồng trong truyền dạy, thực hành văn hóa.

Bên cạnh đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030 (Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 22/12/2021) tiếp tục khẳng định di sản văn hóa là nguồn lực quan trọng để phát triển các ngành sáng tạo, như: du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ và các sản phẩm văn hóa số. Chính sách này thể hiện sự kết hợp giữa bảo tồn giá trị truyền thống với phát triển kinh tế sáng tạo, nâng cao khả năng quảng bá văn hóa Việt Nam và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia.

Ở phương diện hội nhập quốc tế, Việt Nam tích cực tham gia và thực hiện các cam kết trong Công ước UNESCO năm 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới và Công ước UNESCO năm 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, qua đó từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trong quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản (UNESCO, 1972; UNESCO, 2003). Đồng thời, Chương trình chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 đã tạo nền tảng thúc đẩy số hóa di sản, mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực văn hóa.

Có thể thấy, chính sách của Nhà nước về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa ngày càng được hoàn thiện theo hướng kết hợp giữa bảo vệ giá trị truyền thống với khai thác nguồn lực phát triển. Hệ thống chính sách không chỉ tạo hành lang pháp lý cho công tác quản lý, bảo tồn di sản mà còn mở rộng cách tiếp cận coi di sản là nguồn lực nội sinh, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững, hội nhập quốc tế và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

4. Vai trò của các quan điểm và chính sách đối với việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa ở Việt Nam

4.1. Về lý luận

Thứ nhất, các quan điểm và chính sách của Đảng, Nhà nước đã góp phần bổ sung, phát triển nhận thức lý luận về di sản văn hóa theo hướng toàn diện hơn. Di sản không chỉ được nhìn nhận là những giá trị cần bảo vệ, lưu giữ mà còn là nguồn lực văn hóa có khả năng tạo động lực cho phát triển kinh tế – xã hội, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

Thứ hai, các quan điểm này khẳng định vai trò của di sản văn hóa trong việc duy trì bản sắc, tính liên tục và sự phát triển của cộng đồng dân tộc. Việc xác định di sản là tài sản vô giá của quốc gia đã góp phần làm rõ mối quan hệ giữa bảo tồn giá trị quá khứ với sáng tạo các giá trị mới trong quá trình phát triển.

Thứ ba, chính sách về di sản đã hình thành cách tiếp cận quản lý toàn diện, bao quát cả di sản văn hóa vật thể và phi vật thể; đồng thời, đề cao vai trò chủ thể của cộng đồng trong bảo tồn, thực hành và trao truyền di sản. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với quan điểm của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa gắn với cộng đồng sở hữu và thực hành di sản.

Thứ tư, việc xác định di sản văn hóa là nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia đã góp phần phát triển lý luận về vai trò của văn hóa trong quá trình phát triển bền vững. Theo đó, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn là nguồn lực quan trọng thúc đẩy sáng tạo, phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc gia trong hội nhập quốc tế.

4.2. Về thực tiễn

Một là, các quan điểm và chính sách của Đảng, Nhà nước đã tạo cơ sở chính trị, pháp lý quan trọng cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế quản lý và tổ chức thực hiện công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa. Qua đó, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này từng bước được nâng cao.

Hai là, chính sách về di sản đã góp phần thúc đẩy các hoạt động bảo vệ, tu bổ, tôn tạo di tích; kiểm kê, lập hồ sơ, truyền dạy và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Đặc biệt, việc tôn vinh, hỗ trợ nghệ nhân và phát huy vai trò cộng đồng đã góp phần duy trì sự tồn tại, trao truyền của nhiều loại hình di sản có nguy cơ mai một.

Ba là, việc gắn bảo tồn với phát huy giá trị di sản đã mở rộng khả năng khai thác nguồn lực văn hóa phục vụ phát triển du lịch, công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo. Đây là cơ sở quan trọng để chuyển hóa các giá trị văn hóa truyền thống thành nguồn lực phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Bốn là, các chính sách về di sản góp phần nâng cao nhận thức xã hội, thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, tổ chức, cá nhân trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Đồng thời, thông qua hoạt động quảng bá, hợp tác quốc tế về di sản, hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam ngày càng được lan tỏa, góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.

5. Một số hạn chế trong thực hiện chính sách bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

Thứ nhất, tính đồng bộ trong tổ chức thực hiện chính sách giữa các cấp, các ngành và địa phương chưa cao. Một số địa phương chưa xây dựng được quy hoạch, kế hoạch bảo tồn di sản gắn với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của địa phương; cơ chế phối hợp giữa cơ quan văn hóa với các ngành du lịch, xây dựng, tài nguyên và môi trường còn thiếu chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng bảo tồn di sản chưa được tích hợp đầy đủ trong quá trình phát triển đô thị, xây dựng hạ tầng và khai thác tài nguyên.

Thứ hai, nguồn lực dành cho bảo tồn di sản còn hạn chế và phân bổ chưa hợp lý. Nhiều di tích lịch sử – văn hóa, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và khu vực đồng bào dân tộc thiểu số vẫn trong tình trạng xuống cấp nhưng chưa được đầu tư tu bổ kịp thời. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa tuy đã được thúc đẩy nhưng còn thiếu cơ chế khuyến khích đủ mạnh, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước.

Thứ ba, mâu thuẫn giữa bảo tồn và khai thác kinh tế ở một số địa phương chưa được giải quyết hiệu quả. Trong quá trình phát triển du lịch văn hóa, một số di sản bị khai thác quá mức, xuất hiện tình trạng thương mại hóa lễ hội, phục dựng thiếu căn cứ khoa học hoặc cải tạo, xây dựng công trình làm ảnh hưởng đến tính nguyên gốc của di sản. Điều này không chỉ làm suy giảm giá trị văn hóa mà còn ảnh hưởng đến tính bền vững của hoạt động khai thác di sản.

Thứ tư, công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể còn nhiều khó khăn. Đội ngũ nghệ nhân ngày càng già hóa, trong khi lực lượng kế cận còn mỏng; việc truyền dạy nhiều loại hình di sản vẫn chủ yếu dựa vào tâm huyết cá nhân. Một số loại hình văn hóa dân gian, nghề thủ công truyền thống và tri thức bản địa đang đứng trước nguy cơ mai một do sự thay đổi môi trường sống, nghề nghiệp và nhu cầu văn hóa của thế hệ trẻ.

Thứ năm, chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản văn hóa còn diễn ra chưa đồng đều. Nhiều địa phương chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu số hóa đầy đủ về di sản; việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý, bảo tồn, trưng bày và quảng bá di sản còn phân tán, thiếu tính kết nối và chia sẻ dữ liệu. Điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận của công chúng cũng như hiệu quả quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa.

Thứ sáu, vai trò chủ thể của cộng đồng trong một số hoạt động bảo tồn di sản chưa được phát huy đầy đủ. Mặc dù các văn kiện của Đảng và pháp luật hiện hành đều nhấn mạnh cộng đồng là chủ thể sáng tạo, thực hành và bảo vệ di sản, song trên thực tế, người dân ở nhiều nơi vẫn chủ yếu tham gia với tư cách đối tượng thụ hưởng hơn là chủ thể đồng quản lý và quyết định các hoạt động liên quan đến di sản.

6. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong giai đoạn hiện nay

Để thực hiện hiệu quả các quan điểm của Đảng và chính sách của Nhà nước về bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh mới, cần tập trung thực hiện một số giải pháp chủ yếu sau:

Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về di sản văn hóa. Cần rà soát, đồng bộ hóa các quy định của Luật Di sản văn hóa năm 2024 với pháp luật về quy hoạch, đất đai, xây dựng, du lịch và môi trường; đồng thời, hoàn thiện các cơ chế phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương trong quản lý di sản. Bên cạnh đó, cần tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi xâm hại di sản hoặc khai thác di sản trái quy định.

Hai là, đổi mới cơ chế huy động và sử dụng nguồn lực cho bảo tồn di sản. Ngoài nguồn ngân sách nhà nước, cần xây dựng các chính sách khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng tham gia đầu tư, tài trợ cho hoạt động bảo tồn di sản; nghiên cứu hình thành quỹ bảo tồn di sản ở những địa phương có nhiều di sản quan trọng. Việc phân bổ nguồn lực cần ưu tiên các di sản có nguy cơ mai một, xuống cấp hoặc thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Ba là, bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn và phát triển kinh tế trên cơ sở phát triển bền vững. Các hoạt động khai thác di sản phục vụ du lịch cần tuân thủ nguyên tắc bảo vệ tính xác thực, tính toàn vẹn và giá trị văn hóa cốt lõi của di sản. Đối với các di sản được UNESCO ghi danh và các di tích quốc gia đặc biệt, cần xây dựng cơ chế giám sát sức chứa du lịch, đánh giá tác động thường xuyên và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động đầu tư, xây dựng trong khu vực bảo vệ di sản.

Bốn là, tăng cường bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể và phát triển nguồn nhân lực văn hóa. Cần hoàn thiện chính sách đãi ngộ đối với nghệ nhân, người nắm giữ tri thức truyền thống; hỗ trợ các chương trình truyền dạy trong trường học, cộng đồng và các thiết chế văn hóa cơ sở. Đồng thời, cần đẩy mạnh giáo dục di sản cho thế hệ trẻ nhằm nâng cao ý thức bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

Năm là, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng khoa học – công nghệ trong lĩnh vực di sản văn hóa. Ưu tiên xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa theo hướng liên thông, thống nhất; đẩy mạnh số hóa hiện vật, di tích, tư liệu và tri thức dân gian; ứng dụng công nghệ thực tế ảo, thực tế tăng cường, AI và Big Data trong bảo tồn, trưng bày, giáo dục và quảng bá di sản. Đây là giải pháp quan trọng nhằm mở rộng khả năng tiếp cận di sản, đặc biệt đối với giới trẻ và công chúng quốc tế.

Sáu là, phát huy vai trò của cộng đồng và tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo tồn di sản. Cần thiết lập cơ chế để cộng đồng tham gia thực chất vào quá trình lập quy hoạch, quản lý, giám sát và khai thác di sản; bảo đảm lợi ích của cộng đồng gắn với lợi ích từ phát triển di sản. Đồng thời, tiếp tục mở rộng hợp tác với UNESCO và các tổ chức quốc tế trong đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ bảo tồn, chia sẻ kinh nghiệm quản lý và quảng bá giá trị di sản văn hóa Việt Nam ra thế giới.

7. Kết luận

Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược trong xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Qua quá trình phát triển nhận thức, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước hoàn thiện quan điểm, chính sách về di sản văn hóa theo hướng chuyển từ bảo tồn đơn thuần sang kết hợp hài hòa giữa bảo vệ và phát huy giá trị, coi di sản là nguồn lực nội sinh quan trọng phục vụ phát triển bền vững, nâng cao vị thế và sức mạnh mềm quốc gia. Hệ thống chính sách, pháp luật về di sản văn hóa ngày càng được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý cho công tác quản lý, bảo vệ và khai thác hiệu quả các giá trị di sản; đồng thời, đề cao vai trò của cộng đồng, nghệ nhân, ứng dụng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trong bảo tồn di sản.

Tuy nhiên, trước những tác động của quá trình toàn cầu hóa, biến đổi xã hội và yêu cầu phát triển mới, công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục giải quyết, như: bảo đảm sự hài hòa giữa bảo tồn và khai thác, kiểm soát nguy cơ thương mại hóa, tăng cường nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản lý. Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, đổi mới phương thức quản lý và phát huy sự tham gia của toàn xã hội là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm di sản văn hóa thực sự trở thành nguồn lực phát triển, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam giàu bản sắc, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ mới.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam trong tình hình mới.
Chính phủ (2010). Nghị định số 98/2010/NĐ-CP ngày 21/9/2010 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Di sản văn hóa và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản văn hóa.
Chính phủ (2014). Nghị định số 62/2014/NĐ-CP ngày 25/6/2014 quy định về xét tặng danh hiệu “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú” trong lĩnh vực di sản văn hóa phi vật thể.
Chính phủ (2025). Nghị định số 215/2025/NĐ-CP ngày 04/8/2025 quy định các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, di sản văn hóa dưới nước, di sản văn hóa phi vật thể trong các Danh sách của UNESCO và Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể và chính sách đối với nghệ nhân, chủ thể di sản văn hóa phi vật thể.
Đảng Cộng sản Việt Nam (1987). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI. Nxb Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (1991). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII. Nxb Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (1996). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (1998a). Văn kiện Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương khóa VIII. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (1998b). Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương khóa VIII về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2001). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2004). Văn kiện Hội nghị lần thứ mười Ban Chấp hành Trung ương khóa IX. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2006). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X. Nxb Chính trị quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2011). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI. Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2014). Văn kiện Hội nghị lần thứ chín Ban Chấp hành Trung ương khóa XI. Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2016). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII. Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Quốc hội (2009). Luật Di sản văn hóa năm 2001, được sửa đổi, bổ sung năm 2009.
Quốc hội (2017). Luật Du lịch năm 2017.
Quốc hội (2024). Luật Di sản văn hóa năm 2024
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021a). Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021b). Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 22/12/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030.
UNESCO. (1972). Convention concerning the protection of the world cultural and natural heritage. UNESCO.
UNESCO. (2003). Convention for the safeguarding of the intangible cultural heritage. UNESCO.