Hợp tác lao động Việt Nam – Nhật Bản: Sự chuyển dịch hệ thống pháp lý của Nhật Bản và vấn đề đặt ra cho Việt Nam

Vietnam – Japan labour cooperation: Japan’s evolving legal framework and implications for Vietnam

TS. Ngô Hương Lan
TS. Phạm Thị Mùi
Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết sử dụng phương pháp phân tích chính sách, phân tích – tổng hợp tài liệu, so sánh và đối chiếu các văn bản pháp luật, báo cáo chính thức của Chính phủ Nhật Bản và các tổ chức nghiên cứu nhằm đánh giá xu hướng chuyển dịch chính sách tiếp nhận lao động nước ngoài của Nhật Bản và những tác động đối với hợp tác lao động Việt Nam – Nhật Bản. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trước tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động mang tính cơ cấu, Nhật Bản đang chuyển mạnh từ mô hình tiếp nhận lao động ngắn hạn sang chiến lược thu hút, đào tạo và giữ chân nguồn nhân lực quốc tế thông qua việc thay thế Chương trình Thực tập sinh kỹ năng bằng Chế độ Đào tạo việc làm từ năm 2027, đồng thời, mở rộng Chế độ Kỹ năng đặc định và tăng cường quản lý cư trú. Những thay đổi này vừa mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam trong phát triển nguồn nhân lực và hợp tác lao động, vừa đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao chất lượng lao động, tăng cường tuân thủ pháp luật và xây dựng cơ chế thu hút nguồn nhân lực hồi hương.

Từ khóa: Hợp tác; lao động; cải cách; sự chuyển dịch hệ thống pháp lý;Việt Nam; Nhật Bản.

Abtract: This study employs policy analysis, document analysis and synthesis, and comparative analysis of legal documents and official reports issued by the Japanese government and research institutions to examine the evolving direction of Japan’s foreign labor admission policy and its implications for Vietnam–Japan labor cooperation. The findings indicate that, in response to rapid population aging and persistent structural labor shortages, Japan is undergoing a significant policy transition from a short-term foreign labor admission model toward a long-term strategy aimed at attracting, developing, and retaining international human resources. This shift is reflected in the replacement of the Technical Intern Training Program with the Employment for Skill Development System beginning in 2027, the expansion of the Specified Skilled Worker Program, and the strengthening of immigration and residency management. These policy changes present substantial opportunities for Vietnam to enhance human resource development and deepen bilateral labor cooperation with Japan. At the same time, they underscore the urgent need for Vietnam to improve the quality of its workforce, strengthen legal compliance throughout the labor migration process, and establish effective mechanisms to attract and reintegrate returning skilled workers.

Keywords: Cooperation; labor; reform; legal system transformation; Vietnam; Japan.

1. Mở đầu

Quan hệ “Đối tác Chiến lược toàn diện Việt Nam – Nhật Bản” đang chứng kiến những bước phát triển vượt bậc, trong đó hợp tác nguồn nhân lực đã vươn lên trở thành một trong những trụ cột quan trọng nhất. Tính đến giữa năm 2025, có khoảng 660.000 người Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại Nhật Bản, trong đó, bao gồm 200.000 thực tập sinh kỹ năng và 150.000 lao động kỹ năng đặc định. Các con số này đã chính thức đưa Việt Nam trở thành quốc gia phái cử lao động nước ngoài lớn nhất tại Nhật Bản (Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản, 2025).

Tuy nhiên, mối quan hệ hợp tác này đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử mang tính bản lề. Nền kinh tế Nhật Bản đang phải chịu áp lực sụt giảm nhân khẩu học vô cùng nghiêm trọng, buộc chính phủ nước này phải tiến hành cuộc cải cách chính sách lao động quy mô nhất trong vòng ba thập kỷ qua. Quyết định chính thức bãi bỏ “Chương trình thực tập sinh kỹ năng” (TITP) ra đời năm 1993 là một chương trình hợp tác trọng tâm giữa Việt Nam và Nhật Bản từ năm 1998 để thay thế bằng “Chương trình việc làm để phát triển kỹ năng” (ESD, hay còn gọi là Chế độ Đào tạo việc làm) kể từ ngày 01/4/2027 đã đánh dấu sự thay đổi căn bản về mặt tư duy pháp lý của Nhật Bản.

Về phía Việt Nam, quán triệt định hướng tư duy chiến lược tại Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng: “Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa của mọi chìa khóa”, chuyển dịch từ “năng suất dựa trên cơ bắp” sang “năng suất dựa trên trí tuệ số”, việc nhìn nhận lao động xuất khẩu như một nguồn tài sản quốc gia và lấy “thị trường làm thước đo” là vô cùng cấp thiết. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng nhu cầu của Nhật Bản, xu hướng chuyển dịch hệ thống pháp lý của nước bạn và các thách thức cốt lõi đặt ra đối với Việt Nam.

2. Thực trạng nhu cầu lao động nước ngoài của Nhật Bản

2.1. Sự khan hiếm nhân lực mang tính cấu trúc do già hóa dân số.

Theo Sách trắng về Xã hội già hóa được Văn phòng Nội các Nhật Bản công bố vào tháng 4/2026, tính đến ngày 01/10/2025 (năm Lệnh Hòa thứ 7), tổng dân số Nhật Bản giảm xuống còn 123,22 triệu người. Trong đó, dân số từ 65 tuổi trở lên đạt 36,22 triệu người, chiếm tới 29,4% tổng dân số (Văn phòng Nội các Nhật Bản, 2026). Đặc biệt, nhóm từ 75 tuổi trở lên đạt 21,27 triệu người (chiếm 17,3% tổng dân số), chính thức vượt qua quy mô của nhóm từ 65-74 tuổi. Ở chiều ngược lại, Sách trắng về trẻ em năm 2026 chỉ ra tổng tỷ suất sinh (TFR) của Nhật Bản tiếp tục suy giảm sâu xuống mức 1,14 vào năm 2025; đưa tỷ lệ trẻ em (từ 0-14 tuổi) xuống mức thấp kỷ lục là 10,8% (Quốc hội Nhật Bản, 2026). Tình trạng sụt giảm nhân khẩu học kép này đã làm suy giảm nghiêm trọng lực lượng lao động trong độ tuổi 15-64 (chỉ còn chiếm khoảng 59% tổng dân số giai đoạn hiện tại, giảm mạnh so với mức trên 69% vào giữa thập niên 1990) (Statbox, 2024).

Xét về bản chất chiến lược, cuộc khủng hoảng nhân sự của Nhật Bản trong thập niên 2020 mang tính cấu trúc vĩnh viễn, khác biệt hoàn toàn so với tình trạng thiếu hụt lao động mang tính chu kỳ do kinh tế phát triển nóng vào cuối thập niên 1980 – vốn đã tự điều chỉnh sau khi bong bóng kinh tế tan vỡ. Chính vì sự suy giảm tự nhiên này của nguồn cung lao động nội địa, quốc gia này không thể tự bù đắp khoảng trống thiếu hụt chỉ bằng việc huy động lực lượng lao động phụ nữ hay người cao tuổi trong nước.

Đồng thời, cuộc “Cải cách phương thức làm việc” triển khai từ năm 2019 với các quy định nghiêm ngặt về giới hạn thời gian làm thêm giờ đã trực tiếp làm giảm khả năng bù đắp nhân lực bằng cách tăng ca. Do đó, việc tiếp nhận lao động ngoài nước không còn là giải pháp tình thế ngắn hạn, mà đã trở thành nhân tố sống còn để duy trì sự vận hành của nền kinh tế Nhật Bản. Tính đến cuối năm 2025, số lượng người cư trú nước ngoài tại Nhật Bản đã đạt mức cao kỷ lục trong 4 năm liên tiếp với 4.125.395 người (tăng 9,5% so với năm 2024) (Hội nghị Bộ trưởng liên ngành về tiếp nhận người nước ngoài và hiện thực hóa xã hội cộng sinh có trật tự, 23/01/2026). Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) dự báo đến năm 2040, Nhật Bản cần ít nhất 5,91 triệu lao động nước ngoài để duy trì mục tiêu tăng trưởng kinh tế tối thiểu 1,24%/năm, nghĩa là quốc gia này sẽ đối mặt với khoảng trống thiếu hụt gần 1 triệu lao động nếu không có các biện pháp thu hút đột phá (Japan Times, 2024).

2.2. Sự phân hóa nhu cầu lao động theo phân khúc ngành nghề

Tình trạng khan hiếm nhân lực tại Nhật Bản không diễn ra đồng đều mà có sự phân cực mạnh mẽ. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đối mặt với áp lực nặng nề hơn các tập đoàn lớn do hạn chế về năng lực tài chính và phúc lợi để cạnh tranh thu hút lao động nội địa.

Xét theo lĩnh vực, khu vực phi chế tạo – nơi các công việc đòi hỏi thao tác thủ công trực tiếp, khó ứng dụng tự động hóa hoặc chuyển dịch nhà máy ra nước ngoài – có mức độ thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng nhất. Khảo sát xu hướng kinh tế lao động năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) đã chỉ ra các chỉ số thiếu hụt lao động (Diffusion Index – DI) rất cao ở một số ngành dịch vụ và kỹ thuật trực tiếp:

Ngành kinh tếChỉ số thiếu hụt lao động (DI) năm 2025Tỷ lệ tập trung của lao động Việt Nam
Dịch vụ hành chính & hỗ trợ khác63Trung bình, chủ yếu tập trung tại các chuỗi cung ứng dịch vụ.
Xây dựng61Rất cao; chiếm khoảng 27% tổng số thực tập sinh nước ngoài trong ngành.
Vận tải & Bưu chính56 – 58Đang tăng nhanh; tập trung ở các khâu kho bãi và logistics.
Thông tin & Truyền thông (IT)57 – 58Cao; chủ yếu thuộc nhóm kỹ sư phần mềm chất lượng cao.
Y tế & Phúc lợi (Điều dưỡng)54 – 58Tăng trưởng mạnh mẽ theo nhu cầu chăm sóc người cao tuổi.
Bán buôn, bán lẻ27 – 28Thấp đến trung bình.
Tài chính & Bảo hiểm29 – 37Rất thấp.
Nguồn: Khảo sát xu hướng kinh tế lao động Nhật Bản (令和7〈2025〉年労働経済動向調査) (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW), 2025).

Sự trùng khớp giữa các ngành có chỉ số DI âm sâu với các lĩnh vực tiếp nhận lao động Việt Nam chủ chốt cho thấy cơ cấu thị trường lao động Nhật Bản ngày càng phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn cung nhân lực từ Việt Nam.

2.3. Đóng góp của lao động nước ngoài vào hệ thống an sinh xã hội Nhật Bản

Sự hiện diện của lao động nước ngoài, đặc biệt là cộng đồng hơn 600.000 người Việt Nam (chiếm quy mô lớn thứ hai tại Nhật Bản, sau Trung Quốc với 930.000 người), nhưng là quốc gia phái cử lao động nước ngoài lớn nhất tại Nhật Bản (Bộ Tư pháp Nhật Bản, 2025), đóng vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại của hệ thống hưu trí công và an sinh xã hội của nước sở tại. Do cấu trúc dân số già hóa, số lượng người đóng bảo hiểm xã hội giảm trong khi số người thụ hưởng tăng, tạo ra gánh nặng tài chính khổng lồ lên ngân sách quốc gia.

Báo cáo thẩm định tài chính năm 2024 của MHLW chỉ ra rằng dòng người nhập cư ròng có tác động tích cực trực tiếp đến “tỷ lệ thay thế thu nhập” (chỉ số thể hiện tỷ lệ phần trăm mức lương hưu thực nhận so với thu nhập thực tế của người lao động đang làm việc, với mục tiêu tối thiểu là 50%) (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Cục Hưu trí, Phòng Thống kê và Định phí, 2024): Ở kịch bản cơ sở, nếu dòng nhập cư ròng duy trì khoảng 164.000 người/năm cho đến năm 2040, tỷ lệ thay thế thu nhập sẽ được bảo đảm ở mức 57,6%; Hoặc, ở kịch bản tích cực, nếu quy mô nhập cư ròng đạt 250.000 người/năm, tỷ lệ này sẽ tăng lên 58,5% nhờ việc bổ sung nguồn đóng phí bảo hiểm dồi dào từ lao động nước ngoài.

Do phần lớn lao động Việt Nam tại Nhật Bản làm việc trong các ngành công nghiệp bắt buộc đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế đầy đủ, cộng đồng này đã đóng góp một phần ngân sách quan trọng giúp củng cố cân đối tài chính cho hệ thống an sinh của Nhật Bản.

3. Sự chuyển dịch chính sách lao động nước ngoài của chính phủ Nhật Bản

Nhận thức rõ vị thế cạnh tranh toàn cầu của mình đã thay đổi – từ một quốc gia có quyền lựa chọn sang một quốc gia phải chủ động thu hút và giữ chân lao động quốc tế (Viện Nghiên cứu phát triển tổng hợp NIRA, 2026), Chính phủ Nhật Bản đang thực hiện cải cách pháp lý sâu rộng theo hai trục chiến lược song song, đó là phát triển – hỗ trợ và hậu kiểm – quản trị. Ở trục phát triển – hỗ trợ, nước này sẽ thay thế Chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TITP) bằng Chế độ Đào tạo việc làm từ ngày 1/4/2027 nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu lao động dài hạn (Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, 2024). Đồng thời, người lao động được phép chuyển đổi nơi làm việc linh hoạt sau 1–2 năm và có lộ trình định cư rõ ràng thông qua các diện thị thực Lao động Kỹ năng Đặc định (SSW1 và SSW2). Song song với đó, ở trục hậu kiểm và quản trị, Nhật Bản tăng cường cơ chế đối chiếu liên ngành (cross-check) về thuế và bảo hiểm từ năm 2026, kiên quyết xử lý và trục xuất các trường hợp vi phạm nghĩa vụ tài chính, đồng thời siết chặt quản lý cư trú và tăng cường sàng lọc tội phạm nhằm bảo đảm trật tự và hiệu quả quản lý lao động nước ngoài.

3.1. Chuyển dịch từ “khai thác ngắn hạn” sang “thu hút và nuôi dưỡng lâu dài”

Sự chuyển dịch từ mô hình “khai thác ngắn hạn” sang “thu hút và nuôi dưỡng lâu dài” được thể hiện rõ nét trước hết qua việc xóa bỏ danh nghĩa thực tập kỹ năng đã lỗi thời. Cụ thể, vào ngày 21/6/2024, Quốc hội Nhật Bản đã thông qua Luật sửa đổi Luật Quản lý xuất nhập cảnh và Luật Thực tập sinh kỹ năng, chính thức bãi bỏ Chế độ Thực tập sinh kỹ năng (TITP) sau hơn 30 năm vận hành đầy tranh cãi về mặt nhân quyền. Chế độ này sẽ được thay thế bằng Chế độ Đào tạo việc làm kể từ ngày 1/4/2027, chuyển đổi hoàn toàn mục tiêu từ “chuyển giao công nghệ nhân đạo” sang “đào tạo và bảo đảm nguồn lực lao động trung – dài hạn” cho Nhật Bản (Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, 2024).

Bên cạnh đó, một điểm đột phá lớn khác của chính sách mới là việc mở rộng quyền chuyển việc của người lao động. Quy định mới cho phép người lao động nước ngoài được chủ động chuyển đổi sang doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực sau 1 đến 2 năm làm việc. Thay đổi này giúp xóa bỏ sự phụ thuộc tuyệt đối vào một chủ sử dụng duy nhất, giảm thiểu các hành vi bóc lột và kích thích các công ty Nhật Bản phải tự nâng cao mức lương cùng điều kiện làm việc để giữ chân nhân sự.

Hơn nữa, hệ thống pháp lý mới còn hướng tới liên thông hóa lộ trình nghề nghiệp và mở rộng cơ hội định cư cho người lao động. Chế độ Đào tạo việc làm kéo dài 3 năm được thiết kế để kết nối trực tiếp với Chế độ Kỹ năng đặc định số 1 trong 5 năm, và cuối cùng là Kỹ năng đặc định số 2 với thời hạn cư trú không giới hạn, cho phép bảo lãnh gia đình cũng như mở ra cơ hội xin vĩnh trú. Lộ trình rõ ràng này đã biến Nhật Bản từ một thị trường luân chuyển ngắn hạn thành điểm đến định cư đầy hấp dẫn. Song song với đó, quy mô tiếp nhận cũng được gia tăng mạnh mẽ khi chỉ tiêu diện Kỹ năng đặc định giai đoạn 2024-2028 được nâng lên 820.000 người, tức gấp đôi giai đoạn trước (East Asia Forum, 2024). Tính đến đầu năm 2026, diện tiếp nhận này đã bao phủ 16 ngành nghề và dự kiến tiếp tục mở rộng thêm các ngành quản lý kho bãi, xử lý chất thải, cùng dịch vụ cung ứng đồ vải từ năm 2027.

3.2. Vận hành cơ chế “hậu kiểm hành chính và trật tự cộng sinh” nghiêm khắc

Song song với việc nới lỏng quyền lợi kinh tế, Nhật Bản cũng siết chặt quản lý cư trú nhằm bảo đảm an ninh trật tự xã hội dựa trên quan điểm chỉ tiếp nhận những người tôn trọng pháp luật và hệ thống an sinh quốc gia.

Biểu hiện rõ nhất cho xu hướng này là việc triển khai hệ thống đối chiếu dữ liệu liên ngành (Cross-check) từ năm 2026. Theo đó, Chính phủ Nhật Bản bắt đầu vận hành cơ chế kiểm tra chéo tự động giữa Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh (ISA), cơ quan thuế, hệ thống bảo hiểm xã hội và chính quyền địa phương. Khi người lao động nộp hồ sơ xin gia hạn hoặc chuyển đổi visa, nếu hệ thống phát hiện hành vi chậm đóng bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí hoặc thuế cư trú, cơ quan chức năng sẽ kiên quyết từ chối cấp phép cư trú và tiến hành thủ tục trục xuất.

Bên cạnh đó, nước bạn cũng kiên quyết xử lý các hành vi vi phạm pháp luật và cư trú lậu nhằm làm sạch môi trường sống. Quyết tâm này xuất phát từ thực tế được Sách trắng Cảnh sát Nhật Bản chỉ ra là tỷ lệ đồng phạm nhóm của tội phạm ngoại kiều cao gấp 3,3 lần người bản địa, tương đương 41,1% so với 12,5% (Cục cảnh sát Nhật Bản, 2024). Để giải quyết tình trạng này, ISA đã tăng cường áp dụng các biện pháp trục xuất hành chính. Hệ quả là trong các năm 2024 và 2025, số lượng kiều dân bị áp dụng thủ tục cưỡng chế trục xuất luôn duy trì ở mức cao trên 18.000 trường hợp mỗi năm, trong đó công dân Việt Nam luôn chiếm tỷ lệ lớn nhất, dao động khoảng 35% đến 37% tổng số trường hợp bị trục xuất (Văn phòng Nội các Nhật Bản, 2025).

4. Những thách thức và vấn đề đặt ra cho Việt Nam

Sự điều chỉnh mang tính bước ngoặt của hệ thống pháp luật Nhật Bản đặt ra bốn bài toán lớn mà Việt Nam cần giải quyết một cách chủ động:

Thách thức 1, rủi ro lao động bị từ chối cư trú và trục xuất hàng loạt. Do đa số lao động Việt Nam sang Nhật vẫn thuộc phân khúc phổ thông từ các vùng nông thôn, nhận thức về luật pháp an sinh xã hội và nghĩa vụ thuế tại nước sở tại còn rất hạn chế. Việc Nhật Bản áp dụng cơ chế “hậu kiểm liên ngành” bắt đầu từ năm 2026 sẽ lập tức tạo ra nguy cơ hàng ngàn lao động Việt Nam bị từ chối gia hạn tư cách lưu trú do chậm nộp bảo hiểm hoặc vi phạm các quy định hành chính về cư trú.

Thách thức 2, áp lực bảo vệ uy tín và “thương hiệu quốc gia”. Thực trạng công dân Việt Nam chiếm tỷ lệ lớn trong các vụ vi phạm hình sự và trục xuất cư trú tại Nhật Bản đang tạo ra những định kiến xã hội bất lợi. Định kiến này không chỉ làm giảm vị thế thương lượng của các cơ quan quản lý lao động Việt Nam, mà còn tạo ra rào cản vô hình đối với các doanh nghiệp phái cử chân chính trong quá trình đàm phán hợp đồng cung ứng nhân lực.

Thách thức 3, nguy cơ mất mát về nguồn nhân lực chất lượng cao. Lao động Việt Nam có năng lực thực hành xuất sắc, chiếm hơn 70% tổng số lao động nước ngoài mang tư cách Kỹ năng đặc định số 2 tại Nhật Bản (Bộ Tư pháp Nhật Bản, 2025). Khi Chế độ Đào tạo việc làm mới đi vào vận hành từ năm 2027 với lộ trình liên thông định cư dài hạn cùng gia đình, lực lượng công nhân kỹ thuật tinh hoa này sẽ lựa chọn định cư lâu dài tại Nhật Bản. Nếu Việt Nam không kịp thời xây dựng cơ chế kết nối việc làm trong nước và chính sách thu hút hấp dẫn, đất nước sẽ chịu tổn thất lớn về nguồn tài sản nhân lực chất lượng cao đã qua đào tạo và rèn luyện kỹ luật công nghiệp.

Thách thức 4, yêu cầu nâng cấp mô hình hợp tác sang phân khúc chất lượng cao. Sự thiếu hụt trầm trọng nhân lực công nghệ thông tin (IT) tại Nhật Bản (dự báo thiếu khoảng 450.000 – 790.000 người đến năm 2030) cùng nhu cầu phát triển các ngành kỹ thuật mũi nhọn như bán dẫn, AI, chuyển đổi xanh (GX) đang mở ra hướng đi mới (Bộ Kinh tế và Công nghiệp Nhật Bản, 2019). Trong khuôn khổ sáng kiến FOIP cập nhật được Thủ tướng Takaichi Sanae công bố tại Hà Nội vào tháng 5/2026, đào tạo nhân lực trình độ cao là một trụ cột then chốt (Bộ Ngoại giao Nhật Bản, 2026). Việt Nam cần nhanh chóng chuyển dịch từ xuất khẩu lao động cơ bắp sang hợp tác đào tạo kỹ sư chuyên sâu, tận dụng các mô hình đào tạo xuất sắc như Đại học Việt Nhật (VJU) để tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng công nghệ cao của đối tác.

5. Khuyến nghị đối với Việt Nam

Nhằm chủ động ứng phó với sự chuyển dịch pháp lý của Nhật Bản và tối ưu hóa lợi ích kinh tế – xã hội, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp thực chất. Trước hết, việc nâng cao chất lượng đào tạo định hướng trước khi xuất cảnh là vô cùng cấp thiết thông qua xây dựng chương trình bắt buộc, chuẩn hóa về luật pháp an sinh xã hội, nghĩa vụ thuế, bảo hiểm y tế và văn hóa ứng xử tại nước bạn cho người lao động.

Đồng thời, các cơ quan quản lý cần thắt chặt quản lý hoạt động của các doanh nghiệp phái cử bằng cách tăng cường thanh tra, giám sát tuyển dụng, và kiên quyết xử lý các hành vi thu phí vượt trần hoặc thông tin sai lệch nhằm giảm áp lực tài chính ban đầu, từ đó hạn chế tỷ lệ bỏ trốn hay vi phạm pháp luật tại Nhật Bản.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu kết nối nguồn nhân lực hồi hương bằng cách hoàn thiện cổng thông tin quốc gia, giúp kết nối nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam với lực lượng lao động kỹ thuật cao đã hoàn thành chương trình ESD hoặc SSW về nước, xem đây là nguồn vốn nhân lực cốt lõi cho quá trình hiện đại hóa đất nước.

Cuối cùng, chúng ta cần thúc đẩy các liên kết đào tạo công nghệ cao lưỡng dụng thông qua chủ động đề xuất các chương trình hợp tác song phương sử dụng ODA thế hệ mới của Nhật Bản, nhằm liên kết đào tạo kỹ sư thiết kế vi mạch, chuyên viên AI và IT chất lượng cao tại các cơ sở giáo dục đại học trọng điểm trong nước.

6. Kết luận

Quá trình già hóa dân số mang tính cấu trúc đang buộc Nhật Bản phải tiến hành những thay đổi mang tính lịch sử trong hệ thống pháp luật tiếp nhận lao động nước ngoài. Sự ra đời của Chế độ Đào tạo việc làm năm 2027 và việc mở rộng Chế độ Kỹ năng đặc định là minh chứng rõ nét cho thấy nước bạn đang chuyển từ chiến lược sử dụng lao động ngắn hạn sang thu hút và giữ chân nguồn nhân lực quốc tế lâu dài.

Đối với Việt Nam, sự thay đổi mang tính bước ngoặt này vừa mở ra những cơ hội phát triển to lớn, vừa đặt ra các thách thức gay gắt về việc nâng cao chất lượng lao động, bảo đảm tính tuân thủ pháp luật và xây dựng cơ chế thu hút nguồn nhân lực hồi hương. Việc chủ động thích ứng và định hình lại chiến lược phái cử theo hướng bền vững, có giá trị gia tăng cao sẽ giúp chuyển hóa mối quan hệ hợp tác lao động Việt Nam – Nhật Bản thành đối tác chiến lược về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, mang lại lợi ích thực chất và lâu dài cho cả hai quốc gia.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Tư pháp Nhật Bản (2025). Sách trắng về xuất nhập cảnh. Link: 001454330.pdf
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản – Cục Hưu trí, Phòng Thống kê và Định phí (2024). Báo cáo kết quả thẩm định tài chính năm 2024: Hiện trạng và triển vọng tài chính của Chế độ Hưu trí Quốc dân và Chế độ Hưu trí Phúc lợi (Bản chi tiết). (厚生労働省年金局数理課. 令和6年財政検証結果レポート.「国民年金及び厚生年金に係る 財政の現況及び見通し. https://www.mhlw.go.jp/content/12500000/2024report.pdf.
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) (2025). Khảo sát xu hướng kinh tế lao động Nhật Bản(令和7〈2025〉年労働経済動向調査). https://www.mhlw.go.jp/toukei/itiran/roudou/koyou/keizai/2508/dl/4kekkagaiyo.pdf.
Bộ Tư pháp Nhật Bản (2025). “Số lượng người nước ngoài cư trú theo diện Kỹ năng đặc định số 2 phân theo quốc tịch/khu vực chính và theo lĩnh vực công nghiệp đặc thù” (主な国籍・地域別特定産業分野別特定技能2号在留外国人数). https://www.moj.go.jp/isa/content/001447393.pdf.
Bộ Kinh tế và Công nghiệp Nhật Bản (2019). Báo cáo “Điều tra về nhu cầu nhân lực IT” (経済産業省(2019)『IT人材需給に関する調査』).
Bộ Ngoại giao Nhật Bản (2026). Bài phát biểu về chính sách đối ngoại của Thủ tướng Takaichi Sanae. (高市内閣総理大臣の外交政策スピーチ| 外務省). https://www.mofa.go.jp/mofaj/s_sa/sea1/vn/pageit_000001_02927.html.
Cục Cảnh sát Nhật Bản (2024). Sách trắng của cảnh sát Nhật Bản. “Đối sách đối với tội phạm người nước ngoài tại Nhật Bản” (警察庁. 第4章:組織犯罪対策.来日外国人犯罪対策). https://www.npa.go.jp/hakusyo/r06/honbun/html/aa4431000.html.
East Asia Forum (2024). “Reevaluating Japan’s landmark foreign worker reforms”. Reevaluating Japan’s landmark foreign worker reforms | East Asia Forum
Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản (2025). Ngày Lao động Việt Nam 2025 tại Nhật Bản: Thúc đẩy hợp tác nhân lực song phương Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Japan.
Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam (2024). Tổng quan về các chế độ làm việc để phát triển kỹ năng. https://www.vn.emb-japan.go.jp/files/100740878.pdf.
Hội nghị Bộ trưởng liên ngành về tiếp nhận người nước ngoài và hiện thực hóa xã hội cộng sinh có trật tự (23/01/2026). Báo cáo “Các giải pháp tổng thể về tiếp nhận người nước ngoài và xây dựng xã hội cộng sinh có trật tự”. (外国人の受入れ・秩序ある共生のための 総合的対応策) kettei_sougoutekitaiousaku_honbun.pdf.
Quốc hội Nhật Bản (2026). Sách trắng về trẻ em năm 2026. Báo cáo kỳ họp đặc biệt của Quốc hội số 221. Link: 全文.
Statbox (2024).“Trends in Working-Age Population Percentage in Japan from 1990 to 2022/ Xu hướng tỷ lệ dân số ở tuổi lao động của Nhật Bản từ 1990 đến 2022. https://tgmstatbox.com/stats/japan-working-age-population-share/
Japan Times (2024). Japan faces shortage of almost a million foreign workers in 2040 – The Japan Times.
Văn phòng Nội các Nhật Bản (2026). Sách trắng về xã hội già hóa năm 2026. 令和8年版高齢社会白書(全体版)(PDF版) – 内閣府
Văn phòng Nội các Nhật Bản (2025). Hội nghị các Bộ trưởng liên quan đến việc tiếp nhận người nước ngoài và hiện thực hóa xã hội cộng sinh có trật tự. 外国人の受け入れ・秩序ある共生社会の実現に関する関係閣僚会議。
Viện Nghiên cứu Phát triển tổng hợp NIRA (2026). “Nên ứng xử với lao động nước ngoài như thế nào? Tổng hợp các vấn đề và luận điểm về thể chế và chính sách”. 外国人労働者とどう向き合うか―制度・政策の課題と論点整理|NIRA総合研究開発機構.