International experience in developing digital credit services in commercial banks
Lê Hiền Trang
Email: hientrangle.work@gmail.com
TS. Trương Thị Mỹ Nhân
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Email: truongmynhan76@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Tín dụng số đang chuyển từ số hóa kênh tiếp cận sang tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị tín dụng, từ nhận diện khách hàng, thu thập dữ liệu, chấm điểm, định giá đến giải ngân và quản lý sau cho vay. Từ cách tiếp cận kinh tế phát triển, phát triển dịch vụ tín dụng số không chỉ nằm ở tăng dư nợ mà còn ở khả năng giảm chi phí giao dịch, thu hẹp bất cân xứng thông tin, mở rộng tiếp cận vốn và duy trì an toàn tài chính. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Ấn Độ, Trung Quốc và Kenya, đại diện cho ba mô hình dựa trên hạ tầng số công cộng, hệ sinh thái BigTech và tài chính di động. Kết quả cho thấy, hạ tầng dữ liệu dùng chung, quản trị mô hình, trách nhiệm của ngân hàng đối với đối tác công nghệ, bảo vệ người vay và giám sát theo rủi ro là các điều kiện quyết định. Từ đó, đề xuất một số kinh nghiệm cho Việt Nam nhằm phát triển tín dụng số theo hướng bao trùm, hiệu quả và an toàn.
Từ khóa: Tín dụng số; ngân hàng thương mại; chuyển đổi số; quản trị rủi ro; tài chính toàn diện; kinh tế phát triển.
Abstract: Digital credit is shifting from the digitization of access channels to the restructuring of the entire credit value chain—from customer identification, data collection, credit scoring, and pricing to loan disbursement and post-loan management. From a development economics perspective, the growth of digital credit services lies not only in increasing outstanding loan balances but also in the ability to reduce transaction costs, narrow information asymmetries, expand access to capital, and maintain financial safety. This article analyzes the experiences of India, China, and Kenya, which represent three models based on public digital infrastructure, the BigTech ecosystem, and mobile finance. The results show that shared data infrastructure, model governance, banks’ accountability to technology partners, borrower protection, and risk-based supervision are critical determinants. Based on this, the article proposes several lessons for Vietnam to develop digital credit in an inclusive, efficient, and safe manner.
Keywords: Digital credit; commercial banks; digital transformation; risk management; financial inclusion; economic development.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách thức hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại, là quá trình chuyển từ việc cung cấp các dịch vụ truyền thống sang các dịch vụ ngân hàng số theo lộ trình cụ thể gắn với tạo lập các điều kiện cần thiết như hạ tầng, công nghệ và quản trị rủi ro. Quá trình số hóa tài chính có thể nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ, nhưng đồng thời làm gia tăng hoặc khuếch đại rủi ro chiến lược, vận hành, mô hình, an ninh mạng và rủi ro phụ thuộc bên thứ ba (Basel Committee on Banking Supervision – BCBS, 2024).
Chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng thường bắt đầu từ các hoạt động thanh toán, tiền gửi và các kênh giao dịch điện tử, sau đó mở rộng sang các nghiệp vụ có mức độ phức tạp và rủi ro cao hơn, trong đó dịch vụ tín dụng là lĩnh vực trung tâm. Tín dụng số cho phép ngân hàng tích hợp định danh điện tử, dữ liệu giao dịch, dữ liệu hành vi, giao diện lập trình ứng dụng, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây vào quy trình cấp tín dụng. Nhờ đó, giảm chi phí tìm kiếm thông tin, xác minh, xử lý hồ sơ và giám sát khoản vay so với cho vay truyền thống.
World Bank nhấn mạnh dịch vụ tài chính số có thể tăng tốc độ, độ an toàn và minh bạch của giao dịch, đồng thời tạo điều kiện cung cấp các sản phẩm phù hợp hơn cho nhóm thu nhập thấp nếu có khuôn khổ pháp lý và bảo vệ người tiêu dùng phù hợp (World Bank, 2020).
Bài viết lựa chọn Ấn Độ, Trung Quốc và Kenya để nghiên cứu. Đây là ba trường hợp có tính bổ sung cao: Ấn Độ nổi bật với hạ tầng số công cộng và mô hình kết nối dữ liệu phục vụ tín dụng; Trung Quốc có quy mô thị trường lớn, hệ sinh thái BigTech phát triển mạnh và quá trình điều chỉnh quản lý sau giai đoạn tăng trưởng nhanh; Kenya là quốc gia tiên phong về tài chính di động, nơi tín dụng số tạo bước nhảy về khả năng tiếp cận nhưng đồng thời bộc lộ rõ rủi ro vay quá mức và bảo vệ người tiêu dùng. Việc đặt ba trường hợp trong cùng một khung phân tích cho phép tách biệt tác động của công nghệ khỏi tác động của thể chế, cấu trúc thị trường và năng lực giám sát.
Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích tài liệu và so sánh trường hợp. Tiêu chí đánh giá không dừng ở mức độ số hóa quy trình, mà bao gồm: chiến lược phát triển; hạ tầng và dữ liệu; mô hình tổ chức và hợp tác; mở rộng quy mô và cơ cấu tín dụng; chất lượng tín dụng; rủi ro tín dụng, vận hành, mô hình và dữ liệu; bảo vệ người tiêu dùng; và mức độ gắn kết với chuẩn mực quản trị ngân hàng.
2. Một số vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ tín dụng số
2.1. Khái niệm của dịch vụ tín dụng số
Có nhiều cách định nghĩa về dịch vụ tín dụng số tuỳ theo cách tiếp cận đơn giản là cung cấp một khoản vay, hay theo cách quản lý quy trình cho vay dựa trên nền tảng số. Theo WB, tín dụng số là tín dụng được cung cấp bằng phương thức số. Còn cách tiếp cận “Digital lending” nhấn mạnh quá trình cho vay từ thu hút khách hàng, đánh giá tín dụng, phê duyệt, giải ngân, thu hồi nợ đến dịch vụ khách hàng được thực hiện từ xa và dựa chủ yếu vào công nghệ số.
Nói cách khác, đó chính là hoạt động cấp tín dụng, trong đó công nghệ số được sử dụng một cách có hệ thống ở toàn bộ hoặc phần lớn vòng đời khoản vay, bao gồm tiếp thị và tiếp nhận nhu cầu, nhận biết khách hàng, thu thập và xử lý dữ liệu, đánh giá khả năng trả nợ, phê duyệt, ký kết, giải ngân, giám sát, thu nợ và xử lý quá hạn. Quy định về cho vay trực tuyến của Trung Quốc cũng mô tả khoản vay trực tuyến như hoạt động mà ngân hàng sử dụng công nghệ internet và thông tin di động, dữ liệu rủi ro và mô hình rủi ro để tự động thực hiện các khâu cốt lõi từ nhận hồ sơ đến quản lý sau cho vay (CBIRC, 2020).
2.2. Kênh tác động của dịch vụ tín dụng số đến phát triển kinh tế
Dịch vụ tín dụng số tác động đến phát triển kinh tế thông qua các kênh sau:
Kênh tác động thứ nhất là giảm chi phí giao dịch và mở rộng quy mô kinh tế của hoạt động cho vay. Trong mô hình ngân hàng truyền thống, chi phí cố định của thu thập hồ sơ, gặp khách hàng, xác minh, nhập liệu và phê duyệt khiến tổng chi phí cho một khoản vay nhỏ tăng cao. Khi các khâu này được tự động hóa, ngưỡng quy mô tối thiểu của khoản vay có thể giảm xuống, làm tăng khả năng phục vụ khách hàng có nhu cầu vốn nhỏ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ và khu vực nông thôn, nơi nhu cầu vốn thường phân tán và giá trị khoản vay thấp.
Kênh tác động thứ hai là giảm bất cân xứng thông tin. Trong lý thuyết, thiếu thông tin về khách hàng và năng lực của khách hàng dẫn đến lựa chọn bất lợi trước khi cho vay và rủi ro đạo đức sau khi giải ngân. Dữ liệu giao dịch, hóa đơn, thuế, dòng tiền, lịch sử thanh toán, hành vi trên nền tảng và thông tin chuỗi cung ứng có thể cung cấp tín hiệu bổ sung cho dữ liệu tài chính truyền thống. BIS cho rằng AI có thể nâng khả năng chấm điểm tín dụng bằng cách khai thác dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc, bao gồm giao dịch tài khoản và thanh toán tiện ích hoặc viễn thông (Bank for International Settlements, 2024).
Kênh tác động thứ ba là thúc đẩy bao trùm tài chính và phân bổ nguồn lực theo chiều sâu. Một hệ thống tín dụng số có khả năng phát triển khi hệ thống đó giúp nhóm khách hàng bị hạn chế tiếp cận vốn nhận được khoản vay phù hợp với khả năng trả nợ, có chi phí minh bạch và được sử dụng cho mục đích tạo thu nhập, tích lũy tài sản hoặc chống chịu cú sốc. Nếu tín dụng số chủ yếu mở rộng các khoản vay tiêu dùng rất ngắn hạn với giá cao, tác động đến phúc lợi có thể khác đáng kể so với tín dụng vốn lưu động cho doanh nghiệp nhỏ.
2.3. Khái niệm “phát triển” dịch vụ tín dụng số
Phát triển tín dụng số của ngân hàng thương mại có thể được hiểu là quá trình mở rộng quy mô gắn với nâng cao chất lượng, hiệu quả, tính bao trùm và khả năng chống chịu của hoạt động tín dụng trên cơ sở ngày càng số hóa toàn diện vòng đời tín dụng, tăng cường khai thác dữ liệu và ứng dụng công nghệ số trong tiếp cận khách hàng, nhận diện và xác thực, đánh giá tín dụng, phê duyệt, giải ngân, giám sát, thu hồi nợ và cung cấp dịch vụ sau vay. Sự phát triển này được thể hiện trên hai phương diện có quan hệ chặt chẽ với nhau. Thứ nhất, về kết quả phát triển tín dụng, đó là sự gia tăng hợp lý về số lượng khách hàng, số khoản vay và dư nợ tín dụng số; sự cải thiện cơ cấu khách hàng và mục đích sử dụng vốn; nâng cao chất lượng tín dụng, hiệu quả hoạt động, mức độ bao trùm tài chính và khả năng chống chịu. Thứ hai, về năng lực số, đó là mức độ số hóa và tự động hóa quy trình tín dụng; khả năng thu thập, kết nối, phân tích và khai thác dữ liệu phục vụ đánh giá và giám sát khách hàng; mức độ cung cấp tín dụng từ xa và xuyên suốt trên các kênh số; khả năng kết nối với các nền tảng và hệ sinh thái số; đồng thời bảo đảm quản trị rủi ro mô hình, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quyền lợi khách hàng. Theo đó, phát triển tín dụng chính là sự thay đổi phương thức cung cấp tín dụng dựa trên dữ liệu và công nghệ số, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng, giảm chi phí và thời gian giao dịch, nâng cao chất lượng quyết định tín dụng và tạo ra mô hình cung ứng tín dụng có khả năng mở rộng, thích ứng và bền vững hơn.
2.4. Các điều kiện cần thiết để phát triển tín dụng số
Do quá trình chuyển đổi từ hoạt động cho vay truyền thống sang cho vay số luôn chứa đựng nhiều rủi ro, nên cần hội tụ đủ các điều kiện cần thiết để phát triển tín dụng số. Đó là:
(1) Hạ tầng định danh, thanh toán và kết nối dữ liệu. Định danh số đáng tin cậy làm giảm chi phí KYC và gian lận danh tính; thanh toán tức thời tạo dữ liệu dòng tiền và giảm chi phí giải ngân, thu nợ; hệ thống thông tin tín dụng và cơ chế chia sẻ dữ liệu có sự đồng ý của khách hàng giúp mở rộng tập thông tin phục vụ thẩm định. Khi các thành tố này được xây dựng như hạ tầng dùng chung, sẽ giảm được chi phí gia nhập và tăng khả năng tương tác.
(2) Năng lực dữ liệu và mô hình. Dữ liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, được quản trị theo vòng đời, có tiêu chuẩn chất lượng và được sử dụng đúng mục đích. Mô hình phải được phát triển trên dữ liệu đại diện, có kiểm định độc lập, giám sát độ trôi, ngưỡng can thiệp của con người và kế hoạch thay thế khi hiệu năng suy giảm.
(3) Quản trị quan hệ với bên thứ ba. Tín dụng số thường dựa vào nhiều nhà cung cấp: eKYC, dữ liệu, chấm điểm, nền tảng cho vay, cloud, thu hồi nợ và chống gian lận. Do đó, để đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan, đồng thời chia sẻ rủi ro và phân vai trách nhiệm cần có một cơ chế quản trị phù hợp, hiệu quả.
(4) Thiết lập cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả đề bảo vệ người tiêu dùng. Tín dụng số có thể làm giảm chi phí tìm kiếm nhưng cũng tạo môi trường thuận lợi cho giao diện gây ảnh hưởng hành vi, quảng cáo thiếu minh bạch, thu thập dữ liệu quá mức và thu hồi nợ gây áp lực. Vì thế, cần có các cơ chế để bảo vệ người tiêu dùng, hạn chế các rủi ro phát sinh trong qúa trình cung cấp tín dụng số.
3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển dịch vụ tín dụng số
Bài viết lựa chọn ba quốc gia: Ấn Độ và Trung Quốc và Kenya làm nghiên cứu điển hình. Trung Quốc và Ấn Độ đều có quy mô dân số trên một tỷ người nhưng mức thu nhập và cấu trúc hệ thống tài chính không giống nhau; Kenya có quy mô kinh tế nhỏ hơn nhưng lại là một trong những thị trường tài chính di động phát triển sớm nhất. Sự khác biệt này cho phép đánh giá tín dụng số trong cả môi trường ngân hàng lớn, môi trường BigTech và môi trường mobile-first.
Năm 2024, dân số Ấn Độ khoảng 1,45 tỷ người, GDP khoảng 3,91 nghìn tỷ USD và tốc độ tăng GDP khoảng 6,5%, trong khi GDP bình quân đầu người khoảng 2.695 USD (World Bank, 2026a). Quy mô dân số rất lớn, mức thu nhập bình quân còn cách xa nhóm nước phát triển và sự phân tán địa lý tạo ra nhu cầu đặc biệt đối với các giải pháp tài chính có chi phí thấp, có thể mở rộng nhanh và không phụ thuộc quá mức vào mạng lưới chi nhánh.
Trung Quốc có khoảng 1,41 tỷ người năm 2024, GDP khoảng 18,74 nghìn tỷ USD, GDP bình quân đầu người hơn 13.300 USD và tăng trưởng GDP 5% (World Bank, 2026b). Hệ thống ngân hàng của Trung Quốc có quy mô rất lớn, song song với các nền tảng công nghệ và thương mại điện tử có lượng dữ liệu hành vi, thanh toán và giao dịch phong phú, tạo nền tảng cho sự phát triển nhanh của tín dụng dựa trên dữ liệu.
Kenya có dân số khoảng 56,4 triệu người, GDP khoảng 120,3 tỷ USD, GDP bình quân đầu người khoảng 2.132 USD và tăng trưởng 4,7% năm 2024 (World Bank, 2026c). Đặc điểm nổi bật của Kenya là tài chính di động trở thành hạ tầng giao dịch quan trọng trước khi độ phủ của ngân hàng truyền thống đạt mức cao, vì vậy tín dụng số phát triển gắn với điện thoại di động, mobile money và các khoản vay giá trị nhỏ.
3.1. Kinh nghiệm của Ấn Độ
Kinh nghiệm của Ấn Độ nổi bật ở cách tiếp cận xây dựng “đường ray” số dùng chung thay vì để từng ngân hàng tự hình thành một hệ sinh thái khép kín. Hệ sinh thái định danh, thanh toán thời gian thực và chia sẻ dữ liệu tài chính theo sự đồng ý của khách hàng làm giảm đáng kể chi phí xác minh và kết nối. Trong lĩnh vực tín dụng, Account Aggregator tạo cơ chế để khách hàng cho phép chuyển dữ liệu tài chính từ đơn vị nắm giữ dữ liệu đến đơn vị sử dụng dữ liệu theo chuẩn kỹ thuật thống nhất. Reserve Bank of India (Ngân hàng dự trữ Ấn Độ) cho rằng khung Account Aggregator có tiềm năng lớn đối với người vay nhỏ và MSME, đặc biệt khi dữ liệu GSTN được đưa vào để hỗ trợ cho vay dựa trên dòng tiền (Reserve Bank of India, 2024a).
Đến ngày 31/3/2025, ULI (Nền tảng kết nối tín dụng hợp nhất) có 44 tổ chức cho vay, sử dụng trên 60 dịch vụ dữ liệu cho 12 hành trình tín dụng, bao gồm tín dụng nông nghiệp, khoản vay liên quan đến chăn nuôi và tín dụng MSME (Reserve Bank of India, 2025). Kết quả này cho thấy, mục tiêu của Ấn Độ không chỉ là số hóa tín dụng tiêu dùng mà còn hướng dữ liệu số vào các lĩnh vực sản xuất, nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ – những khu vực thường có chi phí thẩm định cao và hồ sơ tài chính chưa chuẩn hóa.
Đến năm 2025, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ tiếp tục hợp nhất và nâng chuẩn thông qua Reserve Bank of India (Digital Lending) Directions, 2025. Yêu cầu các nền tảng có quan hệ với nhiều tổ chức cho vay phải trình bày các phương án vay một cách minh bạch, bao gồm tên tổ chức cho vay, số tiền, kỳ hạn và điều kiện liên quan; đồng thời không được sử dụng “dark patterns” (các thủ thuật thiết kế gây thao túng hành vi người dung) để thúc đẩy khách hàng chọn sản phẩm không phù hợp (Reserve Bank of India, 2025). Đây là sự dịch chuyển từ quản lý an toàn tổ chức sang quản lý lựa chọn của khách hàng trên giao diện số.
Thành công lớn nhất của Ấn Độ là giảm ma sát thông tin và tạo khả năng tái sử dụng hạ tầng. Trong giai đoạn thí điểm trước khi ULI được đổi tên, các ngân hàng đã giải ngân 5.535 crore rupee, trong đó khoản vay MSME (doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa) chiếm 3.640 crore rupee tính đến cuối tháng 3/2024 (Reserve Bank of India, 2024b). Con số này chưa đủ để khẳng định ULI đã thay đổi quy mô tín dụng toàn hệ thống, nhưng cho thấy hạ tầng kết nối dữ liệu có thể chuyển từ thử nghiệm sang phát sinh khoản vay thực tế trong nhiều lĩnh vực.
Tuy vậy, Ấn Độ chưa giải quyết hoàn toàn các vấn đề của tín dụng số. Sự tồn tại của các ứng dụng cho vay bất hợp pháp, lạm dụng dữ liệu và gian lận buộc Reserve Bank of India phải xây dựng thư mục ứng dụng cho vay và tăng cường giám sát. Hệ thống càng có khả năng kết nối dữ liệu rộng thì yêu cầu về đồng ý thực chất của khách hàng, giới hạn mục đích sử dụng, bảo mật API và quản trị nhà cung cấp càng cao. Bên cạnh đó, dữ liệu dòng tiền cải thiện khả năng đánh giá doanh nghiệp nhỏ nhưng không loại bỏ rủi ro chu kỳ, biến động mùa vụ và các cú sốc ngành.
Kinh nghiệm Ấn Độ có thể được xem là trường hợp tương đối thành công về thiết kế điều kiện nền tảng, nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện quản trị rủi ro. Bài học quan trọng là phát triển tín dụng số không nhất thiết bắt đầu bằng việc khuyến khích thêm nhiều ứng dụng cho vay; có thể bắt đầu bằng việc xây dựng hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy, tiêu chuẩn tương tác và cơ chế trách nhiệm rõ ràng để nhiều ngân hàng cùng đổi mới trên một nền tảng an toàn hơn.
3.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc
Trung Quốc là một trong những thị trường cho vay dựa trên công nghệ có quy mô lớn nhất thế giới. Sự phát triển của thương mại điện tử, thanh toán số và hệ sinh thái BigTech tạo ra lượng dữ liệu chi tiết về giao dịch, doanh thu, tần suất mua bán, mạng lưới đối tác và hành vi khách hàng. Các ngân hàng số và tổ chức liên kết với nền tảng có thể sử dụng những dữ liệu này để cấp các khoản vay nhỏ, ngắn hạn, ít phụ thuộc vào tài sản bảo đảm. Nghiên cứu của BIS cho thấy, BigTech credit có quy mô đáng kể tại Trung Quốc và có xu hướng bổ sung, thay vì đơn thuần thay thế, tín dụng truyền thống (Cornelli et al., 2020).
MYbank là một ví dụ thường được sử dụng để minh họa mô hình tín dụng số cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Mô hình “3-1-0” hướng đến hoàn tất đăng ký và đề nghị vay trong vài phút, giải ngân rất nhanh và không cần can thiệp thủ công trong quy trình tiêu chuẩn. Nghiên cứu IMF cho thấy, đến thời điểm nghiên cứu, MYbank đã phục vụ hơn 20 triệu doanh nghiệp nhỏ và khoảng 80% khách hàng là doanh nghiệp siêu nhỏ có doanh thu dưới 1 triệu RMB mỗi năm và trước đó không tiếp cận được tín dụng ngân hàng, trong khi tỷ nợ xấu (NPL) được ghi nhận khoảng 2% (Lu et al., 2020).
Quy định tạm thời về cho vay trực tuyến của ngân hàng thương mại năm 2020 xác định rõ khái niệm khoản vay trực tuyến, yêu cầu ngân hàng sử dụng dữ liệu và mô hình rủi ro cho các khâu cốt lõi, đồng thời quy định trách nhiệm quản trị đối với tổ chức hợp tác (CBIRC, 2020). Việc đưa cho vay trực tuyến vào khuôn khổ ngân hàng có ý nghĩa lớn, rằng sản phẩm số không được xem là ngoại lệ nằm ngoài các nguyên tắc thận trọng của hoạt động tín dụng.
Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh của nền tảng, quản lý tập trung nhiều hơn vào trách nhiệm tự chủ của ngân hàng trong thẩm định và quản lý đối tác. Mục tiêu là hạn chế tình trạng ngân hàng dựa quá mức vào dữ liệu, mô hình hoặc bảo lãnh của nền tảng, mà buông lỏng quản lý rủi ro. Trung Quốc tăng cường kết nối các sản phẩm tín dụng tiêu dùng nền tảng với hệ thống báo cáo tín dụng. Một nghiên cứu BIS về Huabei cho thấy, khi thông tin BNPL (mua trước, trả sau) được đưa vào hệ thống báo cáo tín dụng năm 2021, mức sử dụng của người dùng giảm trung bình khoảng 14% so với trước thay đổi, đặc biệt mạnh ở nhóm có lịch sử vỡ nợ (BIS, 2024b).
Trường hợp Trung Quốc cho thấy rõ giới hạn của tăng trưởng tín dụng quá phụ thuộc vào nền tảng. Khi cùng một tập đoàn kiểm soát dữ liệu, giao diện khách hàng, chấm điểm và phân phối sản phẩm, có thể xuất hiện sự tập trung quyền lực thị trường và rủi ro phụ thuộc của ngân hàng vào một nhà cung cấp. Nếu phần lớn vốn vẫn đến từ hệ thống ngân hàng nhưng quyết định tín dụng chịu ảnh hưởng mạnh từ nền tảng, rủi ro có thể quay trở lại bảng cân đối ngân hàng trong khi động cơ và thông tin không hoàn toàn đồng nhất.
Các rủi ro tín dụng truyền thống cũng vẫn tồn tại. International Monetary Fund lưu ý rằng, hệ thống ngân hàng Trung Quốc vẫn đối mặt với rủi ro chất lượng tài sản ở một số phân khúc, trong đó các ngân hàng nhỏ và ngân hàng nông thôn có mức sinh lời, dự phòng và vốn yếu hơn các nhóm khác, trong bối cảnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ tăng nhanh (International Monetary Fund, 2024). Do đó, số hóa quy trình không thay thế các yêu cầu về vốn, dự phòng, phân loại nợ, kiểm soát tập trung và quản trị bảng cân đối.
Trung Quốc là trường hợp vừa thành công, vừa có tính cảnh báo. Thành công nằm ở khả năng khai thác dữ liệu giao dịch để mở rộng tín dụng đến doanh nghiệp nhỏ và tự động hóa sâu quy trình; cảnh báo nằm ở rủi ro tập trung nền tảng, chất lượng dữ liệu, tính thuận chu kỳ và khả năng ngân hàng mất quyền kiểm soát thực chất đối với khâu cốt lõi. Sự điều chỉnh chính sách sau giai đoạn tăng trưởng nhanh cho thấy quản lý tín dụng số cần đi trước hoặc ít nhất đi cùng tốc độ thay đổi mô hình kinh doanh.
3.3. Kinh nghiệm của Kenya
Kenya là một trong những quốc gia đầu tiên chứng kiến tín dụng số phát triển trên nền tảng tiền di động. Không giống Ấn Độ, nơi hạ tầng số công cộng được xây dựng có chủ đích cho nhiều dịch vụ, hay Trung Quốc, nơi tín dụng gắn với nền tảng thương mại điện tử lớn, Kenya phát triển theo logic “mobile-first”: điện thoại trở thành kênh giao dịch tài chính phổ biến và sau đó được mở rộng sang tiết kiệm, tín dụng và các dịch vụ khác. Tốc độ tiếp cận cao làm cho các khoản vay rất nhỏ và ngắn hạn trở nên khả thi mà không cần khách hàng đến chi nhánh.
Khảo sát giai đoạn đầu của thị trường cho thấy dấu hiệu căng thẳng tài chính đáng kể. Khoảng 14% người vay tín dụng số trong một nghiên cứu đang đồng thời trả nhiều khoản vay từ hơn một nhà cung cấp; khoảng một nửa từng trả chậm ít nhất một lần và khoảng 13% thừa nhận đã vỡ nợ (CGAP, 2018). Dù các con số này không phản ánh trạng thái hiện nay song giải thích vì sao Kenya chuyển mạnh sang cấp phép và giám sát các nhà cung cấp tín dụng số.
Central Bank of Kenya được trao quyền cấp phép, điều tiết và giám sát những người cung cấp tín dụng số sau sửa đổi luật năm 2021, và Quy định quản lý các tổ chức cung cấp tín dụng số có hiệu lực từ tháng 3/2022 (Central Bank of Kenya, 2022). Khuôn khổ mới đặt ra yêu cầu về cấp phép, quản trị, bảo vệ khách hàng, xử lý khiếu nại, nhận biết khách hàng, báo cáo và quyền thanh tra của Ngân hàng trung ương Kenya. Quan trọng hơn, việc quản lý không chỉ tập trung vào tính tồn tại pháp lý của doanh nghiệp mà vào mô hình kinh doanh, năng lực của cổ đông và lãnh đạo, cách thức thu thập dữ liệu và hành vi đối với khách hàng.
Tốc độ hợp thức hóa thị trường khá nhanh. Đến giữa năm 2025, Central Bank of Kenya đã cấp phép 126 nhà cung cấp tín dụng, tăng từ 58 đơn vị một năm trước đó (Central Bank of Kenya, 2025). Đến tháng 7/2026, số nhà cung cấp tín dụng được cấp phép tăng lên 252 sau khi Central Bank of Kenya nhận hơn 800 hồ sơ kể từ tháng 3/2022 (Central Bank of Kenya, 2026). Sự gia tăng số tổ chức được cấp phép cho thấy quản lý chặt hơn không đồng nghĩa đóng cửa thị trường; ngược lại, một khuôn khổ rõ ràng có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp hợp pháp hoạt động và người tiêu dùng phân biệt nhà cung cấp được giám sát với ứng dụng bất hợp pháp.
Quy mô tín dụng của nhóm DCP cũng tăng đáng kể. Tính đến tháng 5/2026, các DCP được cấp phép đã cấp khoảng 8,37 triệu khoản vay với tổng giá trị 150,56 tỷ shilling Kenya; sản phẩm bao gồm khoản vay giáo dục, phát triển, cá nhân ngắn hạn, tài trợ tài sản và khoản vay kinh doanh (Central Bank of Kenya, 2026). Việc cơ cấu sản phẩm không chỉ giới hạn ở vay tiêu dùng ngắn hạn là một tín hiệu tích cực, nhưng chất lượng phát triển vẫn phụ thuộc vào khả năng trả nợ, giá vay và mục đích sử dụng của từng phân khúc.
Tóm lại, Kenya là trường hợp quan trọng để nghiên cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ tín dụng số. Thị trường đã chứng minh rằng công nghệ di động có thể mở rộng tín dụng rất nhanh đến hàng triệu người, kể cả nhóm ngoài mạng lưới chi nhánh. Nhưng giai đoạn đầu cũng cho thấy khi sản phẩm dễ tiếp cận, kỳ hạn rất ngắn, giá cao và nhiều nhà cung cấp cùng cạnh tranh dựa trên sự thuận tiện, tổng dư nợ của một cá nhân có thể tăng nhanh hơn khả năng đánh giá của từng nhà cho vay.
Điều chỉnh của Kenya cho thấy ba công cụ có ý nghĩa. Một là cấp phép để xác lập ranh giới thị trường và trách nhiệm pháp lý. Hai là đưa bảo vệ dữ liệu, thu hồi nợ và xử lý khiếu nại vào khung giám sát chứ không xem đây là vấn đề phụ. Ba là tăng chia sẻ thông tin tín dụng và giám sát tổng thể để hạn chế tình trạng một khách hàng vay nhiều nơi mà từng nhà cung cấp không quan sát đầy đủ nghĩa vụ nợ. Việc Kenya tiếp tục mở rộng khuôn khổ từ Digital Credit Providers sang phạm vi rộng hơn của nhà cung cấp tín dụng không nhận tiền gửi cũng phản ánh nhu cầu giảm chênh lệch quản lý giữa các mô hình kinh doanh tương tự.
4. Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
Thứ nhất, đặt mục tiêu phát triển tín dụng số trong mục tiêu phát triển tài chính và kinh tế, không chỉ trong mục tiêu chuyển đổi công nghệ.
Việt Nam đã có nền tảng chuyển đổi số ngân hàng tương đối thuận lợi. Sau bốn năm thực hiện Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước cho biết nhiều nghiệp vụ cơ bản, bao gồm cả cho vay, đã được số hóa hoàn toàn ở nhiều tổ chức; nhiều ngân hàng có trên 90% giao dịch qua kênh số và hơn 87% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước, 2025). Giai đoạn tiếp theo vì vậy cần chuyển trọng tâm từ “có dịch vụ số” sang chất lượng của tín dụng được tạo ra trên môi trường số.
Mục tiêu chính sách nên được thể hiện bằng một bộ chỉ tiêu cân bằng. Bên cạnh số khách hàng và tỷ lệ giải ngân trực tuyến, cần theo dõi tỷ lệ khách hàng vay lần đầu từ khu vực chính thức, tỷ trọng MSME và hộ kinh doanh, chi phí toàn phần, thời gian xử lý, tỷ lệ nợ quá hạn, mức tổn thất tín dụng, tỷ lệ khiếu nại, gian lận, thời gian gián đoạn dịch vụ và tỷ lệ quyết định phải đảo ngược do sai lệch dữ liệu hoặc mô hình. Cách đo lường này sẽ giảm động cơ chạy theo tăng trưởng khoản vay số bằng mọi giá.
Thứ hai, phát triển hạ tầng dữ liệu tín dụng theo hướng có khả năng tương tác và dựa trên sự đồng ý của khách hàng.
Bài học quan trọng nhất từ Ấn Độ là giá trị của hạ tầng dùng chung. Việt Nam đã có lợi thế từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, định danh điện tử, hệ thống thanh toán và dữ liệu ngày càng lớn tại các ngân hàng. CIC (Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia) đã định hướng mở rộng cơ sở dữ liệu, kết nối dữ liệu dân cư và nâng cấp hạ tầng để hỗ trợ cho vay bằng phương tiện điện tử (Ngân hàng Nhà nước, 2024).
Thứ ba, xây dựng quản trị mô hình tín dụng số như một cấu phần của quản trị rủi ro ngân hàng.
Các mô hình chấm điểm, chống gian lận, định giá và cảnh báo sớm cần được quản trị theo một vòng đời thống nhất: phê duyệt mục đích; kiểm tra dữ liệu; phát triển; xác thực độc lập; triển khai; giám sát; hiệu chỉnh; và ngừng sử dụng.
Thứ tư, khẳng định nguyên tắc ngân hàng chịu trách nhiệm tín dụng.
Sự hợp tác giữa ngân hàng và fintech là cần thiết để tăng tốc đổi mới, nhưng phải xác định rõ các chức năng cốt lõi mà ngân hàng không thể chuyển giao về trách nhiệm. Ngân hàng có thể sử dụng đối tác để thu thập dữ liệu, vận hành giao diện hoặc cung cấp công nghệ chấm điểm, nhưng phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với chính sách tín dụng, phê duyệt, định giá, quản trị danh mục, bảo vệ dữ liệu và xử lý khiếu nại liên quan đến sản phẩm mang thương hiệu hoặc nguồn vốn của ngân hàng.
Thứ năm, phát triển bảo vệ người vay theo đặc thù môi trường số.
Tín dụng số cần một lớp bảo vệ vượt ra ngoài yêu cầu công bố hợp đồng truyền thống. Trên màn hình điện thoại, người dùng dễ bị ảnh hưởng bởi thứ tự hiển thị, nút mặc định, đồng hồ đếm ngược… Việt Nam có thể tham khảo yêu cầu của RBI về hiển thị các lựa chọn và hạn chế dark patterns để xây dựng nguyên tắc thiết kế giao diện tín dụng số công bằng.
Thứ sáu, tăng năng lực thông tin tín dụng và giám sát tình trạng vay nhiều nơi.
Một rủi ro phổ biến của tín dụng số là khách hàng có thể vay từ nhiều ứng dụng trong thời gian rất ngắn trước khi thông tin được cập nhật vào hệ thống báo cáo tín dụng. Tốc độ phát sinh nghĩa vụ nợ, vì vậy có thể nhanh hơn tốc độ quan sát của từng ngân hàng. Việt Nam cần tiếp tục rút ngắn độ trễ cập nhật thông tin tín dụng, tăng chất lượng nhận diện khách hàng và nghiên cứu cơ chế cảnh báo tổng nghĩa vụ nợ trong các phân khúc có rủi ro cao.
Thứ bảy, gắn phát triển tín dụng số với Basel III, ICAAP, ECL và khả năng chống chịu hoạt động.
Tín dụng số không phải một vùng miễn trừ khỏi các chuẩn mực thận trọng. Khi quy mô tăng, danh mục số phải được đưa đầy đủ vào rủi ro, hạn mức ngành và khách hàng, stress test, ICAAP, dự phòng tổn thất tín dụng và kế hoạch vốn.
Khả năng chống chịu hoạt động cần trở thành chỉ tiêu bắt buộc của dịch vụ tín dụng số. Một hệ thống cho vay hoàn toàn trực tuyến phụ thuộc vào tính sẵn sàng của eKYC, kho dữ liệu, dịch vụ chữ ký, API, hệ thống thanh toán và cloud. Ngân hàng cần xác định dịch vụ quan trọng, thời gian gián đoạn chấp nhận được, điểm phụ thuộc đơn, quy trình chuyển sang chế độ thủ công hoặc hạn chế và cơ chế thông báo cho khách hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ổn định số không chỉ là phòng chống tấn công mạng mà còn là khả năng tiếp tục cung cấp dịch vụ thiết yếu khi một mắt xích công nghệ gặp sự cố.
Thứ tám, phát triển giám sát số và sandbox theo hướng kiểm chứng kết quả thay vì miễn trừ chuẩn mực.
Cơ quan quản lý cần tiến tới thu nhận dữ liệu giám sát chi tiết hơn đối với tín dụng số: tỷ lệ phê duyệt; nguồn khách hàng; tỷ lệ quyết định tự động; hiệu năng mô hình; nợ quá hạn theo vintage; tỷ lệ vay lặp lại; mức độ phụ thuộc bên thứ ba; khiếu nại; sự cố dữ liệu và gian lận. Dữ liệu này cho phép nhận diện sự suy giảm của một mô hình trước khi thể hiện thành tỷ lệ nợ xấu chung.
Thứ chin, xây dựng lộ trình theo ba tầng.
Trong trung hạn, Việt Nam nên phát triển hạ tầng chia sẻ dữ liệu có sự đồng ý của khách hàng, API tiêu chuẩn (giao diện lập trình ứng dụng) và các hành trình dữ liệu cho MSME, nông nghiệp, hóa đơn và chuỗi cung ứng. Cơ quan quản lý có thể thiết lập hệ thống giám sát dữ liệu gần thời gian thực đối với một số chỉ số rủi ro và tạo danh mục công khai các ứng dụng hoặc nền tảng tín dụng liên kết với tổ chức được cấp phép.
5. Kết luận
Kinh nghiệm của Ấn Độ, Trung Quốc và Kenya cho thấy, tín dụng số là một quá trình chuyển đổi thể chế và mô hình trung gian tài chính, không chỉ là số hóa kênh cho vay. Công nghệ có thể làm giảm mạnh chi phí giao dịch, khai thác dữ liệu mới, mở rộng tín dụng đến doanh nghiệp nhỏ và nhóm khách hàng trước đây bị phục vụ chưa đầy đủ. Đối với Việt Nam, điều kiện thuận lợi là ngành ngân hàng đã đạt mức số hóa cao, hạ tầng định danh và thanh toán phát triển nhanh, CIC và dữ liệu dân cư đang được tăng cường kết nối. Giai đoạn tới cần phải bảo đảm tín dụng số tạo ra giá trị phát triển: phục vụ đúng nhu cầu, mở rộng vốn cho khu vực tạo năng suất, giảm chi phí, bảo vệ người vay và duy trì chất lượng tài sản. Vì vậy, chính sách phát triển cần chuyển từ tư duy quản lý từng sản phẩm sang quản trị hệ sinh thái tín dụng số. Hạ tầng dữ liệu có khả năng tương tác; quản trị mô hình; bảo vệ người tiêu dùng theo thiết kế số; thông tin tín dụng cập nhật; tiêu chuẩn Basel và khả năng chống chịu hoạt động; cùng giám sát dựa trên dữ liệu cần được phát triển đồng bộ. Khi các điều kiện đó được hình thành, tín dụng số mới có thể trở thành công cụ nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và thúc đẩy tài chính toàn diện bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Basel Committee on Banking Supervision (2024). Digitalisation of finance. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/bcbs/publ/d575.htm.
Bank for International Settlements (2024a). Artificial intelligence and the economy: Implications for central banks. BIS Annual Economic Report 2024.
Bank for International Settlements (2024b). The use and disuse of FinTech credit: When buy-now-pay-later meets credit reporting (BIS Working Papers No. 1239).
Central Bank of Kenya (2022). Central Bank of Kenya (Digital Credit Providers) Regulations, 2022.
Central Bank of Kenya (2025). Annual report 2025.
Central Bank of Kenya (2026, July 14). Licensing of digital credit providers.
CGAP. (2018). Kenya’s digital credit revolution five years on. https://www.cgap.org/blog/kenyas-digital-credit-revolution-five-years-on
CGAP. (2026). Digital credit.
China Banking and Insurance Regulatory Commission (2020). Interim measures for the administration of internet loans by commercial banks.
China Banking and Insurance Regulatory Commission (2022). Guiding opinions on the digital transformation of the banking and insurance sectors.
Cornelli, G., Frost, J., Gambacorta, L., Rau, P. R., Wardrop, R., & Ziegler, T. (2020). Fintech and big tech credit: A new database (BIS Working Papers No. 887). Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/work887.htm
Huang, Y., Li, X., Qiu, H., & Yu, C. (2023). Big tech credit and monetary policy transmission: Micro-level evidence from China (BIS Working Papers No. 1084). Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/work1084.htm
International Monetary Fund (2024). People’s Republic of China: 2024 Article IV consultation – Press release; staff report; and statement by the Executive Director for the People’s Republic of China (IMF Country Report No. 24/258).
Lu, L., Wu, Y., Qiu, H., & Yu, Y. (2020). Fintech credit risk assessment for SMEs: Evidence from China (IMF Working Paper No. 2020/193). International Monetary Fund.
Ngân hàng Nhà nước (2024). CIC tổng kết hoạt động năm 2023 và triển khai nhiệm vụ năm 2024.
Ngân hàng Nhà nước (2025). Công bố Sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025.
Reserve Bank of India (2022). Guidelines on digital lending.
Reserve Bank of India (2024a). Financial awareness messages (FAME).
Reserve Bank of India (2024b). Annual report 2023 – 24.
Reserve Bank of India (2025). Annual report 2024 – 25.
World Bank (2020). Digital financial services.
World Bank (2022). Fintech and the future of finance.
World Bank (2025). The Global Findex Database 2025: Connectivity and financial inclusion in the digital economy.
World Bank (2026a). India: World Development Indicators.
World Bank (2026b). China: World Development Indicators.
World Bank (2026c). Kenya: World Development Indicators.



