Creating persuasiveness in Vietnam’s defence diplomacy discourse
ThS. Vũ Tú Linh
Học viện Khoa học Quân sự
Email: linh.vu0202@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết nghiên cứu cách Việt Nam tạo lập sức thuyết phục trong diễn ngôn đối ngoại quốc phòng tại Đối thoại Shangri-La giai đoạn 2011 – 2025. Thay vì chỉ xem các bài phát biểu như tuyên bố chính sách, bài viết tiếp cận chúng như một hình thức quản trị thông điệp, trong đó lập luận, uy tín, cảm xúc và thời điểm được tổ chức để định vị hình ảnh quốc gia. Trên cơ sở tu từ học của Aristotle, phân tích diễn ngôn và nhận diện chỉ báo ngôn ngữ, bài viết làm rõ bốn lớp thuyết phục: logos, ethos, pathos và kairos. Kết quả cho thấy, lập luận pháp lý – chuẩn tắc là trục nổi bật nhất, tiếp đến là uy tín quốc gia, chiều sâu nhân văn và tính thời điểm. Cấu trúc đó phản ánh phong cách diễn ngôn của Việt Nam: mềm dẻo, có căn cứ, tránh cực đoan hóa thông điệp nhưng vẫn giữ rõ lập trường nguyên tắc. Bài viết gợi mở một số hàm ý cho đào tạo ngoại giao, truyền thông chính sách và nâng cao năng lực diễn ngôn chiến lược.
Từ khóa: Diễn ngôn đối ngoại quốc phòng; sức thuyết phục; tu từ học; Đối thoại Shangri-La; Việt Nam.
Abstract: This article examines how Vietnam constructs persuasiveness in its defence diplomacy discourse at the Shangri-La Dialogue during the 2011–2025 period. Rather than treating official speeches merely as policy statements, the study approaches them as a form of message governance, in which reasoning, credibility, emotion, and timeliness are systematically orchestrated to shape the country’s image. Drawing upon Aristotle’s rhetorical theory, discourse analysis, and identification of linguistic indicators, the article explores four dimensions of persuasion: logos, ethos, pathos, and kairos. The findings reveal that legal and normative reasoning constitutes the most prominent dimension, followed by national credibility, humanistic depth, and contextual timeliness. This persuasive structure reflects Vietnam’s distinctive discourse style: flexible yet well-grounded, avoiding rhetorical polarization while consistently upholding principled positions. The study offers several implications for diplomatic training, policy communication, and the enhancement of Vietnam’s strategic discourse capacity.
Keywords: Defence diplomacy discourse; persuasiveness; rhetoric; Shangri-La Dialogue; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong môi trường quốc tế nhiều cạnh tranh và bất định, chính sách đối ngoại không chỉ được thực hiện bằng hành động ngoại giao, quốc phòng, kinh tế hay pháp lý mà còn được thực hiện bằng ngôn từ. Một phát biểu tại diễn đàn đa phương có thể mở rộng không gian hợp tác, làm rõ lập trường, giảm hiểu lầm, tạo thiện chí và củng cố vị thế quốc gia. Vì vậy, lời nói của nhà lãnh đạo trong bối cảnh quốc tế là một dạng hành động chính sách, bởi ngôn từ vừa phản ánh thực tiễn, vừa tham gia kiến tạo cách thực tiễn đó được hiểu và được xử lý (Onuf, N. G., 1989).
Đối thoại Shangri-La do Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế tổ chức từ năm 2002 đã trở thành một diễn đàn thường niên quan trọng của các nhà hoạch định chính sách an ninh – quốc phòng khu vực (International Institute for Strategic Studies, 2026). Tại đây, các quốc gia không chỉ trao đổi quan điểm về an ninh mà còn thể hiện cách nhìn về trật tự khu vực, luật lệ chung, vai trò của các cơ chế đa phương và phương thức xử lý bất đồng. Với Việt Nam, diễn đàn này có giá trị riêng vì đó là không gian để trình bày đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; đồng thời, khẳng định chính sách quốc phòng hòa bình, tự vệ, tôn trọng luật pháp quốc tế và đề cao hợp tác.
Các bài phát biểu của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La thường được đặt trong bối cảnh khó: cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, tình hình Biển Đông phức tạp, các cơ chế đa phương chịu sức ép, còn những thách thức phi truyền thống, như: đại dịch, an ninh mạng, công nghệ mới và biến đổi khí hậu ngày càng đan xen với an ninh truyền thống. Trong bối cảnh đó, một thông điệp đối ngoại hiệu quả không thể chỉ nêu mong muốn hòa bình mà cần có căn cứ pháp lý, giọng điệu có trách nhiệm, sự nhất quán về bản sắc chính sách và khả năng chạm đến những giá trị chung của cộng đồng quốc tế.
Điểm đáng chú ý, Việt Nam thường không lựa chọn lối diễn đạt đối đầu hoặc cảm xúc hóa quá mức. Các bài phát biểu có xu hướng đặt lập trường quốc gia trong hệ quy chiếu rộng hơn: Hiến chương Liên Hợp quốc, Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982, vai trò trung tâm của ASEAN, đối thoại, kiềm chế, xây dựng lòng tin và giải quyết hòa bình tranh chấp. Phát biểu năm 2013 nhấn mạnh lòng tin chiến lược; Sách trắng Quốc phòng Việt Nam năm 2019 làm rõ chính sách quốc phòng mang tính hòa bình, tự vệ; phát biểu năm 2025 tiếp tục đặt ổn định khu vực trong bối cảnh biến động nhanh (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 2013; Government News, 2019; Government News, 2025).
Từ thực tiễn nêu trên, trọng tâm của bài viết là nêu ra cách chính sách được tổ chức thành thông điệp có sức thuyết phục. Nói cách khác, nghiên cứu đặt câu hỏi: Việt Nam đã dùng những nguồn lực tu từ nào để chuyển lập trường quốc gia thành diễn ngôn có tính chính danh, có khả năng chia sẻ và phù hợp với không gian đa phương? Việc trả lời câu hỏi này có ý nghĩa không chỉ đối với nghiên cứu ngôn ngữ mà còn đối với quản lý nhà nước trong lĩnh vực đối ngoại, quốc phòng, truyền thông chính sách và đào tạo cán bộ hội nhập quốc tế.
Khoảng trống của các phân tích hiện nay nằm ở chỗ nhiều công trình chú trọng nội dung địa chính trị hoặc hàm ý chính sách nhưng chưa khảo sát sâu cơ chế thuyết phục bên trong diễn ngôn. Trong khi đó, sức thuyết phục của một bài phát biểu không chỉ đến từ “nói gì” mà còn từ “nói như thế nào”, “nói trong bối cảnh nào” và “nói bằng tư cách nào”. Vì vậy, bài viết đặt lại vấn đề nghiên cứu theo hướng nhìn diễn ngôn đối ngoại quốc phòng như một cấu trúc quản trị thông điệp, trong đó ngôn ngữ, chính sách và bối cảnh gắn chặt với nhau.
2. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu
Trên cơ sở sử dụng tu từ học như khung phân tích trung tâm (từ Aristotle, sức thuyết phục của diễn ngôn thường được nhìn qua ba nguồn lực cơ bản: ethos, logos và pathos), bài viết làm rõ các từ: (1) Ethos gắn với uy tín, phẩm chất và tư cách của chủ thể phát ngôn; (2) Logos gắn với lập luận, bằng chứng và quan hệ logic; (3) Pathos gắn với khả năng khơi gợi cảm xúc và định hướng thái độ của người nghe (Aristotle, 2004). Trong nghiên cứu diễn ngôn chính trị hiện đại, kairos được bổ sung để chỉ tính đúng lúc, đúng bối cảnh của thông điệp. Các nghiên cứu về kairos nhấn mạnh sự phù hợp giữa lập luận, thời điểm và hoàn cảnh giao tiếp (White, E. C.,1987; Kinneavy, J., 2002). Một thông điệp có thể đúng về nội dung nhưng kém hiệu quả nếu không được đặt vào thời điểm và hoàn cảnh phù hợp.
Trong diễn ngôn đối ngoại quốc phòng, một tham chiếu đến luật pháp quốc tế trước hết là logos (vì nó tạo cơ sở lập luận) nhưng đồng thời cũng củng cố ethos (vì nó cho thấy quốc gia phát ngôn tôn trọng luật lệ). Một lời nhắc về đau thương chiến tranh trước hết là pathos nhưng nếu được đặt trong cam kết hòa bình và tự vệ thì làm rõ bản sắc chính sách. Tương tự, việc chỉ ra một thời điểm khu vực đang biến động là kairos nhưng từ đó có thể dẫn đến lập luận logos rằng, đối thoại, kiềm chế và luật lệ là lựa chọn hợp lý nhất.
Để tránh hiểu tu từ học như kỹ thuật trang trí ngôn ngữ, bài viết tiếp cận tu từ như phương thức tổ chức chính sách thành thông điệp. Charteris-Black (Charteris-Black, J., 2011) cho rằng, diễn ngôn chính trị thuyết phục bằng cách tạo ra câu chuyện đáng tin về người nói và thế giới mà người nói mô tả. Fairclough và Fairclough (2012) nhấn mạnh bản chất lập luận thực tiễn của diễn ngôn chính trị: người nói không chỉ mô tả tình hình, mà còn biện minh cho điều cần làm. Cách tiếp cận này phù hợp với phát biểu tại diễn đàn an ninh, nơi thông điệp luôn vừa là nhận định, vừa là khuyến nghị hành động.
Bài viết đồng thời sử dụng một số gợi ý của ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Halliday và Matthiessen (2014) chỉ ra rằng, ngôn ngữ cùng lúc thực hiện chức năng biểu đạt nội dung, xây dựng quan hệ xã hội và tổ chức văn bản. Do đó, những lựa chọn như đại từ nhân xưng, động từ lập trường, tính từ đánh giá, danh từ hóa hoặc dấu hiệu liên kết không chỉ là hiện tượng ngữ pháp. Chúng cho biết người nói định vị mình ra sao, lựa chọn lập luận thế nào và muốn người nghe nhìn nhận vấn đề theo trật tự giá trị nào. Hyland (2005) cũng cho thấy, các dấu hiệu siêu diễn ngôn có vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt người đọc, tạo tương tác và duy trì sự mạch lạc của văn bản.
Về dữ liệu, nghiên cứu tập trung vào các bài phát biểu chính thức bằng tiếng Anh của lãnh đạo Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La trong giai đoạn 2011 – 2025. Các mốc được chú ý, gồm: 2011, 2013, 2016, 2019, 2022 và 2025, vì đây là những thời điểm có nhiều chuyển động của môi trường an ninh khu vực và thể hiện khá rõ sự điều chỉnh trong cách Việt Nam trình bày lập trường. Đơn vị phân tích là câu hoặc nhóm câu có chức năng giao tiếp tương đối hoàn chỉnh. Mỗi đơn vị được mã hóa theo chiến lược tu từ nổi trội và theo chức năng giao tiếp trong văn bản.
Quy trình phân tích được thực hiện theo ba bước. Thứ nhất, đọc toàn bộ ngữ liệu để xác định cấu trúc chức năng của các bài phát biểu. Thứ hai, mã hóa từng đơn vị theo bốn lớp thuyết phục: logos, ethos, pathos và kairos. Thứ ba, đối chiếu kết quả mã hóa với các chỉ báo ngôn ngữ nhằm giải thích vì sao một đoạn diễn ngôn có thể được xem là lập luận, xây dựng uy tín, khơi gợi cảm xúc hoặc nhấn mạnh thời điểm. Số liệu thống kê được sử dụng như bằng chứng hỗ trợ, không nhằm thay thế phân tích định tính.
Bảng 1. Khung phân tích sức thuyết phục trong diễn ngôn đối ngoại quốc phòng
| Lớp phân tích | Câu hỏi nhận diện | Dấu hiệu thường gặp | Vai trò trong thông điệp |
| Ethos | Việt Nam được định vị là chủ thể như thế nào? | Độc lập, tự chủ, có trách nhiệm, yêu chuộng hòa bình, đối tác tin cậy. | Tạo uy tín và bản sắc chính sách để người nghe tin vào lập trường được nêu. |
| Logos | Lập trường được biện minh bằng cơ sở nào? | Luật pháp quốc tế, nguyên tắc đa phương, vai trò ASEAN, quan hệ nguyên nhân – hệ quả. | Chuyển lợi ích quốc gia thành lập luận có thể chia sẻ trong cộng đồng quốc tế. |
| Pathos | Thông điệp chạm đến giá trị hoặc cảm xúc nào? | Ký ức chiến tranh, khát vọng hòa bình, hạnh phúc của nhân dân, trách nhiệm thế hệ. | Bổ sung chiều sâu nhân văn, làm cho lập trường không chỉ đúng mà còn có tính đạo lý. |
| Kairos | Thông điệp có phù hợp thời điểm và bối cảnh không? | Cạnh tranh chiến lược, rủi ro xung đột, thách thức phi truyền thống, công nghệ mới. | Làm rõ tính cấp thiết của hợp tác, đối thoại, kiềm chế và tôn trọng luật lệ. |
3. Kết quả nghiên cứu
(1) Diễn ngôn được tổ chức theo hướng tạo chính danh mềm.
Kết quả phân tích cho thấy, các bài phát biểu của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La có một trật tự tương đối ổn định nhưng không cứng nhắc. Thông thường, văn bản mở đầu bằng việc thiết lập quan hệ ngoại giao với nước chủ nhà, ban tổ chức và các đại biểu. Tiếp đó, diễn giả mô tả bối cảnh an ninh khu vực, chỉ ra cơ hội và nguy cơ, rồi mới trình bày lập trường của Việt Nam trong mối quan hệ với luật pháp quốc tế, cơ chế đa phương và lợi ích chung. Phần sau thường chuyển sang đề xuất hợp tác, xây dựng lòng tin, xử lý bất đồng bằng biện pháp hòa bình và kết thúc bằng thông điệp nhân văn về hòa bình, ổn định, phát triển.
Cách tổ chức này có ý nghĩa quan trọng, giúp lập trường của Việt Nam không xuất hiện như một yêu sách đơn lẻ, mà được đặt trong cấu trúc lập luận có bối cảnh, có chủ thể, có nguyên tắc và có mục tiêu hợp tác. Sự chính danh của thông điệp vì vậy không chỉ dựa vào quyền lợi quốc gia, mà còn dựa vào khả năng gắn quyền lợi ấy với quy tắc chung. Đây là điểm khác biệt của diễn ngôn đối ngoại quốc phòng Việt Nam: kiên định nhưng không cực đoan; mềm dẻo nhưng không mơ hồ; nhấn mạnh đối thoại nhưng vẫn bảo vệ rõ các nguyên tắc cơ bản.
Nếu nhìn từ quản lý nhà nước về đối ngoại và quốc phòng, đây là một dạng “quản trị nhận thức” trong môi trường đa phương. Nhà nước không chỉ ban hành chính sách, mà còn cần làm cho chính sách được hiểu đúng, được tiếp nhận trong khuôn khổ phù hợp và giảm nguy cơ bị diễn giải sai. Diễn ngôn tại Shangri-La vì vậy đóng vai trò nối giữa chủ trương chính sách với công chúng quốc tế. Nó thể hiện năng lực giải thích chính sách của quốc gia, một năng lực ngày càng cần thiết trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh và cạnh tranh diễn giải ngày càng gay gắt.
(2) Logos và ethos tạo thành trục trung tâm.
Theo khảo sát, trong 353 đơn vị phân tích, logos xuất hiện 149 lần, chiếm 42,2%; ethos xuất hiện 118 lần, chiếm 33,4%; pathos có 60 lần, chiếm 17,0%; kairos có 26 lần, chiếm 7,4%. Số liệu này cho thấy, Việt Nam ưu tiên thuyết phục bằng lập luận và uy tín hơn là bằng cảm xúc mạnh. Đây là lựa chọn phù hợp với diễn đàn an ninh – quốc phòng, nơi các thông điệp phải có khả năng được kiểm chứng, được chia sẻ và được đặt trong ngôn ngữ chuẩn tắc quốc tế.
Logos được thể hiện qua việc nhấn mạnh luật pháp quốc tế, nguyên tắc giải quyết hòa bình tranh chấp, vai trò của ASEAN và các cơ chế đối thoại. Nhờ logos, lập trường quốc gia được trình bày như một phần của trật tự dựa trên luật lệ. Điều đó làm giảm tính đối đầu của thông điệp, vì tranh luận không bị kéo về thế đối kháng giữa các bên, mà được chuyển sang câu hỏi rộng hơn: đâu là nguyên tắc chung mà tất cả các quốc gia đều cần tôn trọng?
Ethos xuất hiện như lớp bảo chứng cho lập luận. Việt Nam không chỉ viện dẫn luật lệ mà còn tự định vị là quốc gia có kinh nghiệm lịch sử đặc biệt, yêu chuộng hòa bình, kiên trì độc lập tự chủ và có trách nhiệm với cộng đồng khu vực. Sách trắng Quốc phòng Việt Nam năm 2019 nhấn mạnh chính sách quốc phòng hòa bình, tự vệ, không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, phù hợp với cách Việt Nam xây dựng hình ảnh tại các diễn đàn an ninh đa phương (Government News, 2019).
Mối quan hệ giữa logos và ethos rất đáng chú ý. Nếu chỉ có logos, thông điệp có thể đúng nhưng khô cứng. Nếu chỉ có ethos, thông điệp có thể tạo thiện cảm nhưng thiếu nền tảng tranh luận. Khi hai yếu tố này kết hợp, Việt Nam vừa chứng minh lập trường bằng quy tắc, vừa chứng minh tư cách của chủ thể phát ngôn bằng sự nhất quán với quy tắc đó. Đây là cách tạo chính danh mềm: không áp đặt, không phô trương sức mạnh, mà thuyết phục thông qua sự hợp lý và độ tin cậy.
Hình 1. Cơ cấu các lớp thuyết phục trong ngữ liệu phát biểu của Việt Nam

Nguồn: Tác giả xử lý từ kết quả mã hóa 353 đơn vị phân tích.
(3) Pathos và kairos làm mềm và neo thời điểm cho lập luận.
Pathos không phải là chiến lược chiếm ưu thế về tần suất nhưng lại có vai trò tạo chiều sâu cho thông điệp. Trong các bài phát biểu, pathos thường gắn với ký ức chiến tranh, nỗi đau hậu chiến, khát vọng hòa bình, hạnh phúc của Nhân dân và trách nhiệm với các thế hệ tương lai. Cách sử dụng này khác với lối cảm xúc hóa đối đầu. Nó không nhằm kích động tâm lý phe phái mà nhằm nhắc người nghe rằng an ninh khu vực không chỉ là bài toán lợi ích mà còn là vấn đề con người, đạo lý và tương lai chung.
Đối với Việt Nam, pathos có nền tảng thực tiễn đặc biệt. Trải nghiệm chiến tranh và phục hồi sau chiến tranh giúp thông điệp hòa bình của Việt Nam có chiều sâu lịch sử. Khi nói về hòa bình, Việt Nam không chỉ nêu một giá trị trừu tượng, mà nói từ kinh nghiệm của một quốc gia từng chịu nhiều mất mát. Vì vậy, pathos trở thành nguồn lực nhân văn hỗ trợ cho ethos: Việt Nam đáng tin trong cam kết hòa bình vì cam kết ấy bắt nguồn từ lịch sử, từ lựa chọn phát triển và từ nhu cầu bảo vệ cuộc sống của nhân dân.
Kairos có tần suất thấp nhưng đóng vai trò neo thời điểm. Những đoạn nhấn mạnh biến động khu vực, cạnh tranh chiến lược, rủi ro xung đột, thách thức phi truyền thống hoặc công nghệ mới làm cho lời kêu gọi hợp tác trở nên đúng lúc. Nếu thiếu kairos, các khuyến nghị về đối thoại, kiềm chế và luật lệ dễ bị xem như khẩu hiệu quen thuộc. Khi đặt trong bối cảnh khu vực đang nhiều bất định, những khuyến nghị ấy trở thành phản ứng chính sách phù hợp và có tính cấp thiết.
Điểm đáng lưu ý là kairos trong diễn ngôn Việt Nam thường không được sử dụng để tạo cảm giác khủng hoảng cực đoan. Nó chủ yếu giúp định vị bối cảnh để từ đó đề xuất giải pháp cân bằng. Phát biểu năm 2025 của lãnh đạo Bộ Quốc phòng Việt Nam, chẳng hạn, đặt vấn đề ổn định và hợp tác trong môi trường biến động nhanh, qua đó làm nổi bật nhu cầu củng cố lòng tin và duy trì các nguyên tắc ứng xử chung (Government News, 2025).
Bảng 2. Tái cấu trúc kết quả mã hóa theo chức năng thuyết phục
| Nhóm chức năng | Chiến lược nổi trội | Số đơn vị | Tỷ trọng (%) | Ý nghĩa diễn ngôn |
| Chuẩn tắc hóa lập trường | Logos | 149 | 42,2 | Đưa lập trường của Việt Nam vào hệ quy chiếu luật pháp quốc tế, nguyên tắc đa phương và cơ chế hợp tác khu vực. |
| Tạo uy tín quốc gia | Ethos | 118 | 33,4 | Khẳng định Việt Nam là chủ thể độc lập, tự chủ, đáng tin cậy, có trách nhiệm và nhất quán với chính sách hòa bình. |
| Nhân văn hóa thông điệp | Pathos | 60 | 17,0 | Gắn an ninh với ký ức chiến tranh, khát vọng hòa bình, hạnh phúc của người dân và trách nhiệm thế hệ. |
| Thời điểm hóa lời kêu gọi | Kairos | 26 | 7,4 | Đặt thông điệp trong bối cảnh biến động để làm rõ tính cấp thiết của đối thoại, kiềm chế và hợp tác. |
| Tổng hợp | Bốn lớp phối hợp | 353 | 100,0 | Tạo mô hình thuyết phục cân bằng: lý tính làm nền, uy tín làm trục, nhân văn làm chiều sâu, bối cảnh làm điểm neo. |
(4) Chỉ báo ngôn ngữ cho thấy sự nhất quán của cấu trúc thông điệp.
Ở cấp độ ngôn ngữ, cấu trúc thuyết phục của Việt Nam được hiện thực hóa qua một số nhóm chỉ báo khá ổn định. Đại từ nhân xưng và danh xưng quốc gia như Vietnam, Viet Nam, we, our, us giúp chuyển lời nói cá nhân của diễn giả thành tiếng nói đại diện quốc gia hoặc cộng đồng khu vực. Khi “we” được sử dụng trong các đoạn kêu gọi hợp tác, nó có thể mở rộng chủ thể từ Việt Nam sang các nước trong khu vực, từ đó tạo cảm giác trách nhiệm chung.
Động từ lập trường như believe, support, commit, advocate, persist, wish, hope cho thấy mức độ cam kết chính sách. Đây là nhóm từ quan trọng đối với ethos vì nó làm rõ sự nhất quán giữa lời nói và định hướng hành động. Tính từ đánh giá như peaceful, responsible, legitimate, constructive, common, shared lại giúp định hướng giá trị của thông điệp. Khi một lập trường được mô tả là legitimate hoặc constructive, người nghe được dẫn dắt để đánh giá lập trường ấy không chỉ như lợi ích riêng mà như một lựa chọn có tính hợp pháp và có ích cho trật tự chung.
Danh từ hóa, như: cooperation, security, development, stability, prosperity tạo giọng điệu chính sách. Các danh từ này biến những quá trình phức tạp thành khái niệm có thể thảo luận trong không gian đa phương. Nhờ đó, thông điệp không bị cá nhân hóa hoặc cảm xúc hóa quá mức. Dấu hiệu liên kết, như: first, second, however, therefore, at the same time giúp tổ chức lập luận, tạo trình tự và giữ sự cân bằng trong những vấn đề nhạy cảm. Đây là nguồn lực quan trọng để duy trì phong cách ngoại giao thận trọng, mạch lạc và có kiểm soát.
Các chỉ báo cho thấy, sức thuyết phục không nằm ở một vài cụm từ nổi bật, mà nằm ở cấu trúc ngôn ngữ lặp lại có hệ thống. Một bài phát biểu thành công không chỉ cần nêu đúng nguyên tắc mà còn cần trình bày nguyên tắc ấy bằng giọng điệu phù hợp, thứ tự hợp lý và trường từ vựng thống nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường an ninh quốc tế, nơi một lựa chọn từ ngữ có thể tạo thiện chí nhưng cũng có thể làm tăng nghi ngại nếu thiếu cân nhắc.
4. Bàn luận và hàm ý đối với quản trị thông điệp đối ngoại
Kết quả nghiên cứu cho phép nhìn diễn ngôn đối ngoại quốc phòng của Việt Nam như một dạng năng lực thể chế mềm. Năng lực này không thay thế sức mạnh vật chất, pháp lý hay ngoại giao truyền thống, nhưng có vai trò làm cho chính sách trở nên dễ hiểu, dễ chia sẻ và có tính chính danh hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng quyết liệt, quốc gia nào kiểm soát tốt cách thông điệp của mình được hiểu sẽ có thêm không gian chính sách. Ngược lại, thông điệp thiếu nhất quán hoặc thiếu căn cứ có thể làm suy giảm uy tín, kể cả khi nội dung chính sách là hợp lý.
Thứ nhất, cần tiếp tục coi lập luận pháp lý – chuẩn tắc là nền tảng của truyền thông đối ngoại quốc phòng. Lập luận dựa trên luật pháp quốc tế, cơ chế đa phương và nguyên tắc giải quyết hòa bình tranh chấp giúp Việt Nam tránh bị cuốn vào lối diễn ngôn đối đầu giữa các cực quyền lực. Đây không chỉ là lựa chọn kỹ thuật diễn đạt, mà là cách định vị quốc gia trong trật tự dựa trên luật lệ. Cách định vị này phù hợp với lợi ích của một quốc gia đang phát triển, có nhu cầu duy trì môi trường hòa bình, ổn định để phát triển.
Thứ hai, cần tăng cường đào tạo năng lực diễn ngôn chiến lược cho đội ngũ làm công tác đối ngoại, quốc phòng và truyền thông chính sách. Đào tạo không nên chỉ dừng ở kỹ năng ngôn ngữ hoặc dịch thuật. Người học cần hiểu cách xây dựng ethos, triển khai logos, sử dụng pathos có chừng mực và nhận diện kairos trong từng bối cảnh. Nói cách khác, đào tạo tiếng Anh chuyên ngành đối ngoại – quốc phòng cần gắn với năng lực tư duy chính sách, năng lực phân tích bối cảnh và năng lực tổ chức thông điệp.
Thứ ba, cần phát triển cơ chế rà soát thông điệp theo hướng liên ngành. Một bài phát biểu tại diễn đàn quốc tế thường liên quan đồng thời đến ngoại giao, quốc phòng, pháp lý, truyền thông và nghiên cứu chiến lược. Vì vậy, quá trình xây dựng thông điệp nên có sự phối hợp giữa các chuyên gia nội dung và chuyên gia ngôn ngữ – truyền thông. Cách làm này giúp bảo đảm thông điệp vừa đúng chủ trương, vừa chính xác về pháp lý, vừa phù hợp với người nghe quốc tế.
Thứ tư, cần chú trọng hơn đến dữ liệu diễn ngôn. Việc xây dựng kho ngữ liệu các bài phát biểu chính thức của Việt Nam tại các diễn đàn đa phương, kèm theo công cụ phân tích chủ đề, trường từ vựng, giọng điệu và chỉ báo lập trường, sẽ hỗ trợ công tác nghiên cứu, đào tạo và tham mưu chính sách. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu ngôn ngữ phát triển nhanh, quản trị thông điệp quốc gia không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân, mà cần có nền tảng dữ liệu và quy trình đánh giá có hệ thống.
Thứ năm, pathos cần được sử dụng như nguồn lực nhân văn chứ không phải phương tiện cảm xúc hóa chính sách. Việt Nam có lợi thế về ký ức lịch sử, khát vọng hòa bình và câu chuyện phát triển sau chiến tranh. Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn lực này cần tiết chế, đặt trong lập luận luật pháp và định hướng hợp tác. Khi được dùng đúng mức, pathos giúp thông điệp có chiều sâu; khi dùng quá mức, nó có thể làm giảm giọng điệu lý tính cần thiết của diễn đàn an ninh.
Thứ sáu, kairos cần được nhận diện sớm trong từng thời điểm. Mỗi diễn đàn, mỗi năm và mỗi bối cảnh khu vực đều có điểm nhấn riêng. Cùng là thông điệp về hòa bình và hợp tác, nhưng cách triển khai trong bối cảnh đại dịch, trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ, hoặc trong bối cảnh căng thẳng trên biển sẽ khác nhau. Năng lực nhận diện kairos giúp thông điệp vừa nhất quán về nguyên tắc, vừa linh hoạt trong cách tiếp cận.
5. Kết luận
Bài viết đã tổng hợp lại vấn đề nghiên cứu về phát biểu của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La theo hướng coi đây là một cấu trúc tạo lập sức thuyết phục trong diễn ngôn đối ngoại quốc phòng. Trên nền tảng tu từ học, phân tích diễn ngôn và chỉ báo ngôn ngữ, nghiên cứu cho thấy Việt Nam sử dụng phối hợp bốn lớp thuyết phục: logos, ethos, pathos và kairos. Trong đó, logos và ethos giữ vai trò trung tâm, phản ánh cách Việt Nam dựa vào lập luận pháp lý – chuẩn tắc và hình ảnh quốc gia có trách nhiệm để bảo vệ lập trường trong môi trường đa phương.
Điểm mới của cách tiếp cận này là không chỉ mô tả nội dung chính sách, mà làm rõ cơ chế ngôn ngữ giúp chính sách trở thành thông điệp có tính chính danh. Các bài phát biểu của Việt Nam có xu hướng tránh cực đoan hóa, ưu tiên lập luận lý tính, gắn lập trường với luật lệ chung, đồng thời bổ sung chiều sâu nhân văn bằng ký ức chiến tranh và khát vọng hòa bình. Kairos giúp thông điệp không bị tách khỏi bối cảnh, mà luôn gắn với những yêu cầu cụ thể của môi trường an ninh khu vực.
Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu gợi mở yêu cầu nâng cao năng lực diễn ngôn chiến lược trong quản lý nhà nước về đối ngoại và quốc phòng. Trong giai đoạn cạnh tranh chiến lược diễn ra ngày càng sâu sắc, truyền thông chính sách không còn là khâu phụ trợ sau khi chính sách đã hình thành. Đồng thời, cần trở thành một phần của quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Khi thông điệp được tổ chức có căn cứ, có uy tín, có chiều sâu nhân văn và đúng thời điểm, Việt Nam có thể củng cố hình ảnh quốc gia hòa bình, trách nhiệm, tin cậy, đồng thời mở rộng không gian hợp tác trong khu vực và trên thế giới.
Trong bài viết vẫn còn một số giới hạn, phạm vi ngữ liệu tập trung vào một diễn đàn và một số mốc thời gian tiêu biểu, nên các kết luận cần được mở rộng bằng nghiên cứu so sánh với diễn đàn khác hoặc với phát biểu của các quốc gia ASEAN. Vì vậy, trong nghiên cứu tiếp theo, có thể đối chiếu bản tiếng Việt và bản tiếng Anh, kết hợp phân tích định lượng ngữ liệu lớn hơn, hoặc khảo sát cách công chúng quốc tế tiếp nhận thông điệp. Dù vậy, kết quả hiện có cho thấy, tu từ học là hướng tiếp cận có giá trị để hiểu rõ hơn năng lực truyền thông chiến lược của Việt Nam trong môi trường quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.
Tài liệu tham khảo:
Aristotle (2004). Rhetoric (W. R. Roberts, Trans.). Dover Publications. (Original work published ca. 350 B.C.E.).
Charteris-Black, J. (2011). Politicians and rhetoric: The persuasive power of metaphor (2nd ed.). Palgrave Macmillan. https://doi.org/10.1057/9780230319899
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (05/6/2013). Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng phát biểu khai mạc Đối thoại Shangri-La 2013. https://nguyentandung.chinhphu.vn/Home/Thu-tuong-Nguyen-Tan-Dung-phat-bieu-khai-mac-Doi-thoai-ShangriLa-2013/20136/18641.vgp
Fairclough, I., & Fairclough, N. (2012). Political discourse analysis: A method for advanced students. Routledge. https://doi.org/10.4324/9780203137888
Government News. (20/12/2019). Viet Nam National Defense White Paper 2019. https://en.baochinhphu.vn/viet-nam-national-defense-white-paper-2019-11136975.htm
Government News. (02/6/2025). Address by Vietnamese Minister of National Defense at Shangri-La Dialogue 2025. https://en.baochinhphu.vn/address-by-vietnamese-minister-of-national-defense-at-shangri-la-dialogue-2025-111250602143914973.htm
Halliday, M. A. K., & Matthiessen, C. M. I. M. (2014). Halliday’s introduction to functional grammar (4th ed.). Routledge. https://doi.org/10.4324/9780203431269
Hyland, K. (2005). Metadiscourse: Exploring interaction in writing. Continuum.
International Institute for Strategic Studies. (2026). IISS Shangri-La Dialogue 2026. https://www.iiss.org/events/shangri-la-dialogue/shangri-la-dialogue-2026/
Kinneavy, J. (2002). Kairos in classical and modern rhetorical theory. In P. Sipiora & J. S. Baumlin (Eds.), Rhetoric and kairos: Essays in history, theory, and praxis (pp. 58-76). State University of New York Press.
Onuf, N. G. (1989). World of our making: Rules and rule in social theory and international relations. University of South Carolina Press.
White, E. C. (1987). Kaironomia: On the will-to-invent. Cornell University Press.



