Phát huy vai trò của học tập phục vụ cộng đồng trong kết nối nguồn lực đại học với giáo dục tài chính cộng đồng: Hàm ý chính sách cho Trường Đại học Văn Lang

The role of service-learning in mobilizing university resources for community financial education: Policy implications for Van Lang University

ThS. Phan Thị Huyền Trang
Trường Đại học Văn Lang
Email: trang.pth@vlu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phổ biến của tài chính số không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính mà còn làm gia tăng yêu cầu về năng lực tiếp cận thông tin, nhận diện rủi ro và ra quyết định của người dân. Trong bối cảnh đó, việc truyền tải tri thức chuyên môn đến cộng đồng thông qua các hình thức tiếp cận phù hợp trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng các hoạt động tài chính ngày càng đa dạng của xã hội. Từ thực tiễn triển khai các chương trình phục vụ cộng đồng của Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang, bài viết xem xét vai trò của mô hình học tập phục vụ cộng đồng trong việc kết nối nguồn lực đại học với giáo dục tài chính cộng đồng. Kết quả cho thấy mô hình giáo dục phục vụ cộng đồng góp phần kết nối tri thức chuyên môn của trường đại học với nhu cầu giáo dục tài chính của người dân. Thông qua các hoạt động thực tế, sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào những vấn đề phát sinh trong cộng đồng, đồng thời hỗ trợ người dân tiếp cận các nội dung tài chính thiết thực trong đời sống hằng ngày. Qua đó, nguồn lực tri thức và chuyên môn của trường đại học được huy động để phục vụ cộng đồng. Để mô hình được duy trì lâu dài, sự phối hợp thường xuyên giữa nhà trường, địa phương và các bên liên quan là điều kiện quan trọng.

Từ khóa: Học tập phục vụ cộng đồng; Service Learning; nguồn lực đại học; giáo dục tài chính cộng đồng; gắn kết đại học – cộng đồng.

Abstract: The rise of digital finance not only expands access to financial services but also increases the demand for the public’s ability to access information, identify risks, and make decisions. In this context, conveying specialized knowledge to the community through appropriate channels has become an urgent necessity to meet society’s increasingly diverse financial activities. Drawing on the practical experience of implementing community service programs by the Department of Finance and Banking at Van Lang University, this article examines the role of the community service learning model in connecting university resources with community financial education. The results show that the community service learning model helps bridge the gap between the university’s specialized knowledge and the public’s financial education needs. Through practical activities, students have the opportunity to apply what they have learned to issues arising in the community, while also helping residents access practical financial information relevant to their daily lives. In this way, the university’s intellectual and professional resources are mobilized for community service activities. To ensure the model’s long-term sustainability, regular coordination among the university, local authorities, and relevant stakeholders is essential.

Keywords: Service Learning; university-community engagement; financial education; financial literacy; community development.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của các dịch vụ tài chính số, ngân hàng điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt đang làm thay đổi phương thức tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính của người dân. Quá trình chuyển đổi số của ngành Ngân hàng được định hướng rõ nét hơn với việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 phê duyệt Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, với định hướng đến năm 2030. Quyết định này nêu ra các nhiệm vụ liên quan đến phát triển dịch vụ ngân hàng số, gia tăng năng lực tiếp cận dịch vụ tài chính và bảo đảm an toàn trong giao dịch trên môi trường số. Sự thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu về năng lực tiếp nhận thông tin, nhận diện rủi ro và sử dụng các dịch vụ tài chính của cộng đồng.

Giáo dục tài chính, vì vậy, cần được tiếp cận theo hướng gắn tri thức chuyên ngành với khả năng vận dụng trong thực tế. Các chương trình giáo dục tài chính cộng đồng không chỉ cung cấp thông tin về sản phẩm tài chính mà còn cần hướng đến việc hỗ trợ người dân hiểu, đánh giá và lựa chọn các giải pháp phù hợp với điều kiện của họ. Thách thức đặt ra là xây dựng phương thức truyền tải tri thức tài chính đến cộng đồng một cách dễ tiếp cận và phù hợp với từng nhóm đối tượng.

Học tập kết hợp phục vụ cộng đồng (Service-Learning) tạo ra sự gắn kết giữa mục tiêu giáo dục và nhu cầu của cộng đồng. Thay vì tách hoạt động phục vụ khỏi quá trình đào tạo, mô hình này đặt sinh viên vào các tình huống thực tế để vận dụng kiến thức chuyên môn, đồng thời phản tư từ trải nghiệm dưới sự định hướng của cơ sở giáo dục đại học (Eyler & Giles, 1999; Bringle & Hatcher, 2000). Vì vậy, Service-Learning không chỉ tạo môi trường học tập ngoài lớp học mà còn mở ra một phương thức để các nguồn lực chuyên môn của trường đại học được đưa vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.

Đối với giáo dục tài chính cộng đồng, hoạt động Service-Learning được triển khai trên cơ sở phối hợp giữa nhiều chủ thể. Trường đại học giữ vai trò xây dựng nội dung và định hướng chuyên môn; sinh viên tham gia tổ chức các hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn và phổ biến kiến thức tài chính; còn chính quyền địa phương cùng cộng đồng hỗ trợ xác định nhóm đối tượng, nhu cầu ưu tiên và điều kiện tổ chức phù hợp. Nếu quá trình phối hợp giữa các bên tham gia thực sự hiệu quả, hoạt động giáo dục sẽ gắn chặt với thực tiễn và nâng cao chất lượng tri thức của học viên.

Thông qua trường hợp triển khai học tập phục vụ cộng đồng tại Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang, nghiên cứu phân tích cách thức Service-Learning được vận dụng trong các hoạt động giáo dục tài chính phục vụ cộng đồng. Từ đó, xem xét những giá trị được thể hiện đối với sinh viên, người dân và các chủ thể tham gia, đồng thời nhận diện các yếu tố liên quan đến việc duy trì sự phối hợp giữa nhà trường, chính quyền địa phương và cộng đồng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý đối với Trường Đại học Văn Lang trong việc tổ chức và duy trì các hoạt động Service-Learning gắn với giáo dục tài chính cộng đồng.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Học tập phục vụ cộng đồng và vai trò kết nối đại học – xã hội

Nền tảng của cách tiếp cận này bắt nguồn từ tư tưởng giáo dục trải nghiệm của Dewey (1938). Hiệu quả học tập được nâng cao khi người học trực tiếp tương tác với bối cảnh và phản ánh lại những trải nghiệm thực tế. Service-Learning là cơ chế kết nối giữa hoạt động đào tạo của trường đại học và các vấn đề phát sinh từ thực tiễn xã hội. Trong mô hình này, việc học không dừng lại ở việc tiếp thu kiến thức trên giảng đường mà còn được mở rộng thông qua quá trình thực hiện các hoạt động phục vụ cộng đồng mang tính định hướng học thuật. Người học vừa áp dụng kiến thức chuyên môn vào những tình huống thực tế, vừa phản tư từ trải nghiệm để hoàn thiện năng lực nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội (Eyler & Giles, 1999; Bringle & Hatcher, 2000). Trong giáo dục đại học, Service-Learning vì vậy được xem là phương thức giúp kết nối hoạt động học thuật với nhu cầu của cộng đồng, đồng thời tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục phát huy vai trò đóng góp vào sự phát triển của địa phương.

2.2. Nguồn lực đại học trong giáo dục tài chính cộng đồng

Boyer (1996) cho rằng giá trị của trường đại học không chỉ được thể hiện qua hoạt động đào tạo và nghiên cứu mà còn ở khả năng tạo ra những đóng góp thiết thực cho cộng đồng. Quan điểm này xem tri thức học thuật là một nguồn lực xã hội có thể được huy động để đáp ứng các nhu cầu phát triển ở địa phương. Trong giáo dục tài chính, nguồn lực đó được chuyển hóa thành các hoạt động phổ biến kiến thức phù hợp với từng nhóm đối tượng thông qua sự tham gia của giảng viên và sinh viên. Với cách tiếp cận Service-Learning, quá trình học tập được gắn với các hoạt động phục vụ cộng đồng, tạo điều kiện để sinh viên vận dụng kiến thức chuyên môn, đồng thời góp phần nâng cao hiểu biết về tài chính của người dân.

2.3. Giáo dục tài chính cộng đồng trong môi trường tài chính số

Giáo dục tài chính là quá trình cung cấp và tổ chức kiến thức nhằm hỗ trợ cá nhân hiểu, đánh giá và đưa ra quyết định liên quan đến các vấn đề tài chính. Khả năng tiếp nhận và sử dụng thông tin tài chính của cá nhân có liên quan đến mức độ hiểu biết tài chính, một yếu tố được xem là có ý nghĩa đối với quá trình ra quyết định (Huston, 2010; Lusardi & Mitchell, 2014). Vì vậy, giáo dục tài chính cộng đồng cần hướng đến khả năng vận dụng kiến thức trong các tình huống thực tế thay vì chỉ cung cấp thông tin lý thuyết. Đây là cơ sở để xem xét Service Learning như một phương thức kết nối nguồn lực của đại học với nhu cầu giáo dục tài chính trong cộng đồng.

Từ những luận điểm trên, nghiên cứu xem xét Service-Learning trong giáo dục tài chính cộng đồng qua cách thức triển khai hoạt động, những giá trị mang lại cho sinh viên và cộng đồng, cũng như sự phối hợp giữa nhà trường và các chủ thể tại địa phương. Đây là những nội dung được sử dụng để phân tích trường hợp tại Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang và làm căn cứ để lựa chọn phương pháp nghiên cứu.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính với trường hợp nghiên cứu tại Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang, tập trung làm rõ cách Service-Learning gắn nguồn lực của nhà trường với giáo dục tài chính cộng đồng. Dữ liệu gồm tài liệu học thuật, văn bản chính sách, báo cáo nội bộ và hồ sơ hoạt động của Khoa. Các dữ liệu này được phân tích để làm rõ quá trình triển khai, sự tham gia của các bên và kết quả đạt được. Do chỉ nghiên cứu một trường hợp, kết quả không nhằm khái quát thống kê mà tập trung nhận diện cách thức vận hành và đưa ra những gợi ý nhằm phát huy nguồn lực đại học trong việc phát triển các chương trình giáo dục vì cộng đồng.

4. Học tập phục vụ cộng đồng trong kết nối nguồn lực đại học với giáo dục tài chính cộng đồng tại Trường Đại học Văn Lang

Trường hợp tại Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang phản ánh cách thức một đơn vị đào tạo chuyên ngành tài chính sử dụng nguồn lực chuyên môn để tham gia các hoạt động giáo dục tài chính trong cộng đồng. Hoạt động Service Learning được triển khai trên cơ sở gắn nội dung đào tạo với những vấn đề tài chính thường gặp trong đời sống, đồng thời tạo môi trường để sinh viên vận dụng tri thức vào thực tiễn.

4.1. Triển khai Service-Learning trong giáo dục tài chính cộng đồng

Các hoạt động Service-Learning tại Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang được triển khai theo hướng kết hợp giữa mục tiêu đào tạo của học phần và nhu cầu thực tế tại địa phương. Nội dung chuyên đề không được xây dựng theo một khuôn mẫu chung mà cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng tham gia chương trình. Các chuyên đề tập trung vào quản lý tài chính cá nhân, sử dụng dịch vụ tài chính an toàn, nhận diện rủi ro trong giao dịch số và định hướng tích lũy, đầu tư phù hợp với từng giai đoạn và mục tiêu của chủ thể. Cách tiếp cận này giúp nội dung trao đổi gần với nhu cầu thực tế của người dân, đồng thời tạo lập môi trường để sinh viên vận dụng kiến thức chuyên ngành trong bối cảnh ngoài giảng đường.

Trong giai đoạn 2025–2026, Khoa đã phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức 4 chương trình giáo dục tài chính cộng đồng tại quận Tân Phú, xã Cần Giờ, phường Bình Lợi Trung và huyện Bình Chánh. Các hoạt động thu hút khoảng 600 người tham dự, bao gồm thanh niên, đoàn viên, hội viên phụ nữ, cựu chiến binh và người dân địa phương. Thông tin khái quát về các chương trình được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. Các chương trình Service-Learning trong giáo dục tài chính cộng đồng tại Khoa Tài chính – Ngân hàng,
Trường Đại học Văn Lang giai đoạn 2025–2026

Thời gianChủ đề chương trìnhĐối tượng tham giaTrọng tâm nội dungQuy mô (người)Sinh viên tham gia
4/2025Tài chính cá nhân và quản lý chi tiêu cho thanh niênThanh niên, người dân (UBND phường Tân Thành, quận Tân Phú)Lập kế hoạch chi tiêu, quản lý tài chính cá nhân, xây dựng thói quen tiết kiệm70 – 10010
8/2025Đồng hành cùng cộng đồng – Vững bước tương laiĐoàn viên, hội viên phụ nữ (UBND phường Bình Lợi Trung)Quản lý tài chính gia đình, tiết kiệm và sử dụng tín dụng an toàn80 – 11012
6/2026An toàn tài chính trong bối cảnh chuyển đổi sốThanh niên, cựu chiến binh, người dân (UBND xã Cần Giờ)Sử dụng dịch vụ tài chính an toàn, nhận diện rủi ro trong giao dịch số, phòng chống lừa đảo tài chính150 – 17015
6/2026Tích lũy và đầu tư hướng đến tài chính bền vữngNgười dân địa phương (UBND xã Vĩnh Lộc, huyện Bình Chánh)Lập kế hoạch tích lũy, quản lý tài chính hộ gia đình và định hướng đầu tư phù hợp130 – 1508
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Báo cáo hoạt động phục vụ cộng đồng của Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang (2025–2026).

Các hoạt động tại Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang không sử dụng cùng một nội dung cho tất cả các chương trình. Mỗi buổi triển khai đều được điều chỉnh cho từng đối tượng tham gia. Với thanh niên và đoàn viên, nội dung tập trung vào quản lý chi tiêu, lập kế hoạch tài chính cá nhân và sử dụng dịch vụ tài chính số một cách an toàn. Đối với người dân địa phương và cựu chiến binh, phần trao đổi chuyển sang quản lý tài chính hộ gia đình, tích lũy và những lưu ý khi lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp. Sự điều chỉnh này giúp các buổi sinh hoạt bám sát hơn các vấn đề mà người dân quan tâm.

Sinh viên tham gia từ khâu chuẩn bị tài liệu đến hỗ trợ tổ chức và trao đổi với người dân dưới sự hướng dẫn của giảng viên, chuyên gia và các doanh nghiệp đồng hành. Nhiều câu hỏi phát sinh trong quá trình thảo luận đã giúp nhóm nhận diện những nội dung cần giải thích kỹ hơn hoặc bổ sung ví dụ gần gũi với đời sống. Qua các chương trình, cũng có thể nhận thấy vai trò của địa phương không chỉ dừng ở việc hỗ trợ tổ chức mà còn ảnh hưởng đến việc lựa chọn đối tượng tham gia. Tuy vậy, thông tin phục vụ xây dựng chuyên đề hiện chủ yếu được tổng hợp từ trao đổi với đơn vị phối hợp; việc khảo sát trước hoặc ghi nhận phản hồi sau chương trình vẫn chưa được thực hiện theo một quy trình thống nhất.

4.2. Giá trị tạo ra đối với các bên liên quan

Từ trường hợp nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giá trị của Service-Learning được thể hiện ngay trong quá trình triển khai, khi nguồn lực học thuật, năng lực của người học và nhu cầu thực tiễn của cộng đồng được kết nối thông qua sự tương tác giữa các bên tham gia. Mỗi chương trình tạo cơ hội để tri thức chuyên môn được vận dụng trong những tình huống thực tế, đồng thời giúp các bên trao đổi về nhu cầu và kinh nghiệm trong bối cảnh cụ thể.

Sự tham gia của sinh viên vào các chương trình giáo dục tài chính tạo ra một không gian vận dụng kiến thức chuyên môn trong bối cảnh cộng đồng, qua đó giúp người học nhận diện rõ hơn mối liên hệ giữa nội dung đào tạo và các vấn đề tài chính phát sinh trong thực tiễn địa phương. Quá trình trao đổi với người dân buộc sinh viên phải điều chỉnh cách diễn đạt, lựa chọn ví dụ phù hợp và xử lý các tình huống phát sinh ngoài kế hoạch. Những trải nghiệm này góp phần hình thành kỹ năng nghề nghiệp bên cạnh kiến thức chuyên môn.

Ở góc độ cộng đồng, hình thức trao đổi trực tiếp giúp người dân tiếp cận các nội dung tài chính theo cách gần gũi với đời sống hằng ngày. Thay vì tiếp nhận thông tin một chiều, người tham gia có thể nêu những vấn đề đang gặp phải và thảo luận với giảng viên và các sinh viên khác. Cách tiếp cận này giúp nội dung trở nên dễ hiểu và phù hợp hơn với từng nhóm đối tượng.

Đối với cộng đồng, Service-Learning tạo ra một cơ chế tương tác trong đó trường đại học và địa phương cùng tham gia nhận diện và trao đổi về các vấn đề thực tiễn. Theo cách tiếp cận này, tri thức chuyên môn không được chuyển giao hoàn toàn theo một chiều từ nhà trường đến cộng đồng mà được điều chỉnh theo bối cảnh và nhu cầu cụ thể của địa phương. Qua đó, mối quan hệ giữa trường đại học và cộng đồng được củng cố theo hướng hợp tác và gắn kết trong thực tiễn.

5. Một số hàm ý chính sách

Thực tiễn triển khai tại Khoa Tài chính – Ngân hàng cho thấy, hoạt động học tập phục vụ cộng đồng có thể tạo ra một kênh kết nối khá trực tiếp giữa chuyên môn của nhà trường và các vấn đề tài chính trong đời sống. Tuy nhiên, các chương trình hiện vẫn được tổ chức chủ yếu theo từng đợt, phụ thuộc vào sự phối hợp của từng địa phương và chưa có quy trình thống nhất để ghi nhận nhu cầu trước cũng như phản hồi sau khi thực hiện hoạt động. Đây là những điểm cần lưu ý nếu Khoa và Nhà trường muốn phát huy mô hình ở quy mô rộng hơn.

Thứ nhất, Trường Đại học Văn Lang có thể tiếp tục duy trì cách làm theo hướng mỗi chương trình gắn với một nhóm đối tượng và một nhu cầu cụ thể, thay vì sử dụng một nội dung chung cho nhiều địa bàn. Kinh nghiệm tại Khoa cho thấy việc trao đổi trước với đơn vị địa phương giúp giảng viên xác định nhóm người tham gia và lựa chọn nội dung phù hợp hơn.

Thứ hai, vai trò của sinh viên nên được duy trì ở cả 3 khâu: chuẩn bị, tham gia và đặc biệt là ghi nhận phản hồi sau chương trình. Những câu hỏi và tình huống phát sinh từ người dân thực tế là nguồn thông tin hữu ích để sinh viên nhận ra khoảng cách giữa kiến thức trên lớp và cách vấn đề tài chính xuất hiện trong đời sống. Vì vậy, phần phản hồi của sinh viên sau mỗi hoạt động có thể được xem là một phần của quá trình học tập.

Thứ ba, nhà trường cần lưu lại thông tin về từng chương trình, bao gồm nhóm đối tượng, nội dung đã thực hiện, những vấn đề người dân quan tâm và những nội dung cần tiếp tục trao đổi. Cách ghi nhận này giúp các hoạt động sau không phải bắt đầu lại từ đầu, đồng thời tạo cơ sở để Khoa từng bước hình thành các chương trình giáo dục tài chính cộng đồng có tính liên tục.

6. Kết luận

Trường hợp tại Khoa Tài chính – Ngân hàng cho thấy Service-Learning có thể tạo lập sự kết nối giữa nguồn lực chuyên môn của trường đại học và nhu cầu giáo dục tài chính trong cộng đồng, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên vận dụng kiến thức trong bối cảnh thực tế. Để phát huy mô hình, Trường Đại học Văn Lang cần tiếp tục hoàn thiện cách thức tổ chức, ghi nhận nhu cầu của cộng đồng và duy trì cơ chế phối hợp với các địa phương. Những định hướng này có thể góp phần hình thành các hoạt động giáo dục tài chính cộng đồng có tính liên tục và phù hợp hơn với thực tiễn.

Tài liệu tham khảo:
Bringle, R. G., & Hatcher, J. A. (2000). Institutionalization of service learning in higher education. The Journal of Higher Education, 71(3), 273–290. https://doi.org/10.1080/00221546.2000.11780825
Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York, NY: Macmillan.
Eyler, J., & Giles, D. E., Jr. (1999). Where is the Learning in Service-Learning? San Francisco, CA: Jossey-Bass.
Huston, S. J. (2010). Measuring financial literacy. Journal of Consumer Affairs, 44(2), 296–316. https://doi.org/10.1111/j.1745-6606.2010.01170.x
Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang (2026). Báo cáo tổng kết hoạt động phục vụ cộng đồng giai đoạn 2025–2026. Báo cáo nội bộ, Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Văn Lang.
Lusardi, A., & Mitchell, O. S. (2014). The economic importance of financial literacy: Theory and evidence. Journal of Economic Literature, 52(1), 5-44. https://doi.org/10.1257/jel.52.1.5
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021). Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 về việc phê duyệt Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.