Quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong giáo dục tại Việt Nam: Thực trạng, thách thức và hàm ý chính sách

State management of digital transformation in education in Vietnam: Current situation, challenges, and policy implications

ThS. Lê Nhật Hương
Viện Phát triển Công nghệ và Giáo dục
Email: nhathuongle86@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu tất yếu trong quá trình đổi mới giáo dục và đào tạo tại Việt Nam. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính, chủ yếu thông qua phân tích tài liệu và phân tích chính sách, bài viết làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và những thách thức đặt ra đối với công tác quản lý nhà nước về chuyển đổi số trong giáo dục. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Việt Nam đã từng bước xây dựng hành lang chính sách, cơ sở dữ liệu ngành, nền tảng quản lý, học liệu số và dịch vụ công trực tuyến phục vụ hoạt động giáo dục. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn những hạn chế, như: thể chế chưa đồng bộ, dữ liệu thiếu tính liên thông, chênh lệch về hạ tầng và năng lực số, nguồn lực đầu tư phân tán, rủi ro an toàn thông tin và cơ chế đánh giá hiệu quả chưa hoàn thiện. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách, bao gồm hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu giáo dục, phát triển năng lực số, đổi mới cơ chế đầu tư, tăng cường bảo đảm an toàn thông tin và xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá chuyển đổi số dựa trên kết quả.

Từ khóa: Chuyển đổi số; giáo dục và đào tạo; quản lý nhà nước; quản trị dữ liệu; chính sách giáo dục; Việt Nam.

Abstract: Digital transformation has become essential to education and training reform in Vietnam. Using a qualitative research approach centered on document and policy analysis, this article examines the theoretical foundations, current state, and challenges of state management of digital transformation in education. The findings indicate that Vietnam has gradually developed a policy framework, sectoral databases, management platforms, digital learning resources, and online public services to support educational activities. Nevertheless, implementation still faces limitations, including an inconsistent institutional framework, inadequate data interoperability, disparities in infrastructure and digital competencies, fragmented investment resources, cybersecurity risks, and an underdeveloped performance evaluation mechanism. Based on these findings, the article proposes several policy implications, including improving the institutional framework, standardizing and connecting educational data, strengthening digital competencies, reforming investment mechanisms, enhancing information security, and establishing an outcome-based monitoring and evaluation system for digital transformation.

Keywords: Digital transformation; education and training; state management; data management; education policy; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức, cung cấp và quản lý các dịch vụ công, trong đó giáo dục và đào tạo là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp. Trong giáo dục, chuyển đổi số không chỉ là đưa thiết bị hoặc phần mềm vào lớp học mà còn liên quan đến việc tái thiết kế quản trị hệ thống, dạy học, đánh giá, dữ liệu và các quan hệ tương tác trong hệ sinh thái giáo dục (OECD, 2023; UNESCO, 2023).

Tại Việt Nam, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 và xác định giáo dục là một trong những lĩnh vực được ưu tiên chuyển đổi số. Tiếp đó, Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030, qua đó hình thành khuôn khổ chính sách chuyên ngành cho quá trình số hóa các hoạt động quản lý, giảng dạy, học tập và kiểm tra, đánh giá.

Việc triển khai các chính sách trên đã tạo cơ sở cho việc mở rộng cơ sở dữ liệu ngành giáo dục, phần mềm quản trị nhà trường, học bạ số, học liệu số, dịch vụ công trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt. Hướng dẫn nhiệm vụ ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và thống kê giáo dục năm học 2024–2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp tục yêu cầu triển khai phần mềm quản trị tới các cơ sở giáo dục, kết nối với cơ sở dữ liệu ngành, phát triển học bạ số, cơ sở dữ liệu văn bằng, chứng chỉ và các kho học liệu số dùng chung (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024).

Tuy nhiên, chuyển đổi số trong giáo dục đặt ra yêu cầu phải xử lý đồng thời các vấn đề về khả năng tiếp cận, tính công bằng, năng lực số, quản trị dữ liệu, chất lượng và tính bền vững của đầu tư công nghệ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kết nối và thiết bị là điều kiện cần nhưng chưa đủ; hiệu quả chuyển đổi còn phụ thuộc vào quản trị, năng lực con người và cách công nghệ được tích hợp vào hoạt động giáo dục (OECD, 2023; UNESCO, 2023). Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số tiếp tục làm gia tăng yêu cầu về bảo vệ dữ liệu, trách nhiệm giải trình và quản trị rủi ro.

Trong bối cảnh đó, quản lý nhà nước giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kiến tạo thể chế, xác lập tiêu chuẩn, huy động và phân bổ nguồn lực, điều phối các chủ thể, kiểm tra và đánh giá kết quả chuyển đổi số. Bài viết tập trung phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong giáo dục tại Việt Nam, xác định những thách thức chủ yếu và đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý trong giai đoạn tiếp theo.

2. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong giáo dục

2.1. Chuyển đổi số trong giáo dục

Chuyển đổi số trong giáo dục là quá trình sử dụng công nghệ và dữ liệu số để thay đổi cách hệ thống giáo dục được quản trị, tổ chức và cung cấp, thay vì chỉ số hóa các quy trình hiện có. OECD nhấn mạnh hệ sinh thái giáo dục số bao gồm các công cụ quản lý hệ thống và cơ sở giáo dục, các công cụ phục vụ dạy, học và đánh giá, cùng yếu tố con người làm cho các công cụ đó có ý nghĩa và hiệu quả (OECD, 2023).

Xét về nội dung, có thể khái quát chuyển đổi số giáo dục trên ba phương diện có quan hệ chặt chẽ: (1) Quản trị và quản lý hệ thống dựa trên dữ liệu; (2) Dạy, học và đánh giá với sự hỗ trợ của công nghệ số; (3) Phát triển năng lực số cho cán bộ quản lý, nhà giáo và người học. Cách tiếp cận hệ sinh thái này phù hợp với khung phân tích của OECD và quan điểm của UNESCO về công nghệ trong giáo dục, trong đó hiệu quả công nghệ phải được xem xét đồng thời với quản trị, công bằng và sự chuẩn bị của đội ngũ (OECD, 2023; UNESCO, 2023).

Như vậy, chuyển đổi số giáo dục không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của từng cơ sở giáo dục mà còn là quá trình thay đổi mang tính hệ thống, liên quan đến thể chế, tổ chức bộ máy, dữ liệu, nguồn lực, nhân lực và văn hóa quản trị.

2.2. Quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong giáo dục

Quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong giáo dục là hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật, chiến lược, tiêu chuẩn, cũng như các biện pháp điều phối, kiểm tra, giám sát quá trình chuyển đổi số trong toàn ngành giáo dục.

Nội dung quản lý nhà nước bao gồm: xây dựng chiến lược và chính sách; ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định chuyên môn; tổ chức xây dựng, kết nối và khai thác dữ liệu; huy động và phân bổ nguồn lực; phát triển nhân lực số; bảo đảm an toàn thông tin; kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả thực hiện.

Quản lý nhà nước về chuyển đổi số cần hướng tới chất lượng, hiệu quả và công bằng giáo dục; dựa trên dữ liệu có khả năng kết nối, chia sẻ và được quản trị an toàn; đồng thời bảo đảm quyền tự chủ, đổi mới của cơ sở giáo dục trong khuôn khổ trách nhiệm giải trình. UNESCO nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ trong giáo dục cần đặt lợi ích của người học ở trung tâm và được đánh giá theo các tiêu chí phù hợp, công bằng, dựa trên bằng chứng và bền vững (UNESCO, 2023). Đối với dữ liệu cá nhân, các hoạt động thu thập và xử lý còn phải tuân thủ khuôn khổ pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản trị dữ liệu (Chính phủ, 2023; Quốc hội, 2024).

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, trong đó phân tích tài liệu và phân tích chính sách là hai phương pháp chủ yếu. Nguồn dữ liệu bao gồm các chiến lược, chương trình, đề án và văn bản quản lý nhà nước liên quan đến chuyển đổi số quốc gia và chuyển đổi số giáo dục; các báo cáo, thông tin chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các công trình nghiên cứu có liên quan.

Quá trình nghiên cứu được thực hiện theo 3 bước. Thứ nhất, các tài liệu được thu thập và sàng lọc theo mức độ liên quan đến công tác quản lý nhà nước về chuyển đổi số trong giáo dục. Thứ hai, nội dung tài liệu được phân loại theo các nhóm: thể chế, hạ tầng, dữ liệu, nguồn nhân lực, tài chính, an toàn thông tin và đánh giá kết quả. Thứ ba, nghiên cứu đối chiếu mục tiêu chính sách với kết quả triển khai được phản ánh trong các tài liệu nhằm nhận diện những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.

Phương pháp phân tích chính sách được sử dụng để đánh giá mức độ đầy đủ, tính thống nhất và khả thi của các chủ trương hiện hành. Từ đó, đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục theo hướng thực chất, đồng bộ và bền vững.

4. Thực trạng công tác quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số giáo dục tại Việt Nam

4.1. Kết quả đạt được

Thứ nhất, Việt Nam đã hình thành các trụ cột chính sách quan trọng cho chuyển đổi số trong giáo dục. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia xác định giáo dục là một trong những lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số; tiếp đó, Quyết định số 131/QĐ-TTg thiết lập mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp chuyên ngành cho giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 2022).

Thứ hai, cơ sở dữ liệu và nền tảng quản lý ngành giáo dục tiếp tục được mở rộng. Công văn số 4324/BGDĐT-CNTT ngày 14/8/2024 yêu cầu tiếp tục triển khai phần mềm quản trị nhà trường, kết nối với cơ sở dữ liệu ngành giáo dục, triển khai học bạ số, xây dựng cơ sở dữ liệu văn bằng, chứng chỉ, tăng cường dịch vụ công trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024). Đây là bằng chứng chính sách rõ hơn cho xu hướng chuyển từ quản lý hồ sơ rời rạc sang quản trị dựa trên dữ liệu.

Thứ ba, chính sách chuyển đổi số đã thúc đẩy việc phát triển và sử dụng nền tảng dạy học trực tuyến, hệ thống quản lý học tập và học liệu số. Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu duy trì, khai thác hệ thống quản lý học tập, xây dựng và chia sẻ học liệu số, đồng thời tăng cường các hình thức đánh giá trực tuyến phù hợp điều kiện thực tế (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024). Ở bình diện quốc tế, OECD và UNESCO cũng xem các nền tảng, tài nguyên số và công cụ đánh giá là những cấu phần quan trọng của hệ sinh thái giáo dục số (OECD, 2023; UNESCO, 2023).

Thứ tư, phát triển năng lực số của cán bộ quản lý và nhà giáo đã trở thành một nhiệm vụ chính sách rõ ràng. Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu thường xuyên bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ, ưu tiên các nội dung gắn với thực tế công việc (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024). Trong bối cảnh AI, UNESCO đề xuất khung năng lực dành cho giáo viên gồm các phương diện, như: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, nền tảng và ứng dụng AI, sư phạm với AI và AI cho phát triển nghề nghiệp (Miao & Cukurova, 2024).

Thứ năm, dữ liệu và nền tảng số tạo điều kiện để chuyển dần từ quản lý chủ yếu dựa trên hồ sơ, báo cáo hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu. OECD xác định hệ thống thông tin người học và hệ thống thông tin quản lý giáo dục là những cấu phần cốt lõi của hệ sinh thái giáo dục số, có khả năng hỗ trợ quản trị và hoạch định chính sách khi dữ liệu có chất lượng và được sử dụng phù hợp (OECD, 2023).

4.2. Những thách thức đặt ra

Mặc dù khung chính sách đã được hình thành, quản trị chuyển đổi số giáo dục vẫn cần tiếp tục thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ. OECD chỉ ra rằng, nhiều hệ thống giáo dục vẫn chưa hình thành được hệ sinh thái số thực sự nhất quán, trong khi AI và việc sử dụng dữ liệu đặt ra thêm các yêu cầu về quản trị, trách nhiệm và các cơ chế bảo đảm an toàn (OECD, 2023). Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng rõ khi khuôn khổ chung về dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân đang được hoàn thiện (Chính phủ, 2023; Quốc hội, 2024).

Khả năng liên thông và chất lượng dữ liệu là thách thức quản trị trọng yếu. Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp tục yêu cầu kết nối phần mềm quản trị với cơ sở dữ liệu ngành, hoàn thiện dữ liệu theo chuẩn và triển khai học bạ số cho thấy tính liên thông, chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu vẫn là nhiệm vụ cần được ưu tiên (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024). Về nguyên tắc, dữ liệu không chính xác hoặc thiếu khả năng tương tác sẽ làm giảm độ tin cậy của phân tích và quyết định quản lý. Chênh lệch về hạ tầng và khả năng tiếp cận tiếp tục là một rủi ro đối với công bằng trong giáo dục số. OECD nhấn mạnh kết nối Internet ổn định, tin cậy và thiết bị số là những điều kiện cần để khai thác tiềm năng của giáo dục số; UNESCO đồng thời cảnh báo, lợi ích của công nghệ không được phân bổ đồng đều và các nhóm bất lợi có nguy cơ bị bỏ lại phía sau (OECD, 2023; UNESCO, 2023).

Năng lực số của đội ngũ là một điều kiện quyết định chất lượng chuyển đổi. Việc sử dụng công nghệ ở mức thao tác không đồng nghĩa với năng lực thiết kế dạy học số, khai thác dữ liệu, đánh giá công nghệ hay quản trị rủi ro. Vì vậy, chính sách quốc gia cần gắn bồi dưỡng với nhiệm vụ nghề nghiệp và chuẩn năng lực; trong lĩnh vực AI, UNESCO đã đề xuất một khung năng lực giáo viên gồm 15 năng lực thuộc năm phương diện và ba mức phát triển (Miao & Cukurova, 2024).

Cơ chế đầu tư cho chuyển đổi số cần tính đến tổng chi phí vòng đời, khả năng duy trì, tích hợp và hiệu quả sử dụng thay vì chỉ tập trung vào mua sắm thiết bị hoặc phần mềm. UNESCO lưu ý rằng chi phí ngắn hạn và dài hạn của công nghệ giáo dục thường có nguy cơ bị đánh giá thấp; do đó, tính bền vững phải là một tiêu chí của quyết định đầu tư công nghệ (UNESCO, 2023).

An toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân là thách thức ngày càng quan trọng khi giáo dục xử lý khối lượng lớn dữ liệu của người học, trẻ em, gia đình và đội ngũ. Tại Việt Nam, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP quy định khuôn khổ bảo vệ dữ liệu cá nhân, còn Luật Dữ liệu năm 2024 điều chỉnh việc xây dựng, bảo vệ, quản trị, xử lý và sử dụng dữ liệu số (Chính phủ, 2023; Quốc hội, 2024). Các yêu cầu này cần được cụ thể hóa trong quản trị dữ liệu giáo dục và quan hệ với nhà cung cấp công nghệ.

Bên cạnh đó, đánh giá chuyển đổi số cần vượt ra ngoài các chỉ tiêu đầu vào hoặc mức độ số hóa để phản ánh kết quả và tác động. Bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số đối với cơ sở giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên đã đặt yêu cầu đánh giá thực chất, khách quan và minh bạch; tuy nhiên, về dài hạn cần tăng trọng số cho các chỉ báo về chất lượng sử dụng, hiệu quả quản trị, kết quả học tập, công bằng và an toàn (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2022; OECD, 2023).

5. Một số hàm ý chính sách

Một, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về chuyển đổi số trong giáo dục theo hướng thống nhất, linh hoạt và có khả năng thích ứng với sự phát triển của công nghệ. Các văn bản cần làm rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý, địa phương, cơ sở giáo dục và nhà cung cấp; đồng thời bổ sung quy định về quản trị dữ liệu, nền tảng giáo dục số, trí tuệ nhân tạo, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi của người học.

Hai, cần xây dựng kiến trúc dữ liệu giáo dục thống nhất và các tiêu chuẩn bắt buộc về kết nối, chia sẻ dữ liệu. Mỗi loại dữ liệu chỉ nên được thu thập một lần và được khai thác phù hợp theo phân quyền. Cơ quan quản lý cần quy định rõ trách nhiệm cập nhật, kiểm tra và làm sạch dữ liệu; đồng thời phát triển cơ chế xác thực, giám sát và xử lý các trường hợp dữ liệu sai lệch.

Ba, cần chuyển trọng tâm từ đầu tư thiết bị riêng lẻ sang phát triển hệ sinh thái giáo dục số. Việc đầu tư phải được thực hiện trên cơ sở nhu cầu thực tế, khả năng kết nối, tổng chi phí vòng đời và hiệu quả sử dụng. Nhà nước cần ưu tiên nguồn lực cho các địa phương, cơ sở giáo dục và nhóm người học còn gặp khó khăn nhằm hạn chế sự gia tăng khoảng cách số.

Bốn là, cần phát triển năng lực số cho đội ngũ theo từng vị trí việc làm. Cán bộ quản lý cần được đào tạo về quản trị dữ liệu, lựa chọn công nghệ, quản lý dự án số và đánh giá rủi ro; nhà giáo cần được hỗ trợ về thiết kế học liệu, tổ chức dạy học kết hợp, sử dụng dữ liệu học tập và ứng dụng AI phù hợp với mục tiêu sư phạm. Việc bồi dưỡng nên gắn với thực hành và sản phẩm đầu ra. Khung năng lực AI dành cho giáo viên của UNESCO có thể được tham khảo khi xây dựng chuẩn và chương trình bồi dưỡng trong giai đoạn mới (Miao & Cukurova, 2024).

Năm, cần đổi mới cơ chế tài chính và mua sắm công phục vụ chuyển đổi số trong giáo dục. Cơ chế đầu tư cần khuyến khích sử dụng nền tảng dùng chung, dịch vụ thuê ngoài và hợp tác công – tư phù hợp, nhưng phải bảo đảm tính minh bạch, khả năng chuyển đổi nhà cung cấp và quyền kiểm soát dữ liệu. Các dự án công nghệ cần được đánh giá cả trước, trong và sau khi triển khai.

Sáu là, cần tăng cường quản trị an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các cơ sở giáo dục cần phân loại dữ liệu, phân quyền truy cập, xây dựng phương án sao lưu và ứng phó sự cố, đồng thời đánh giá trách nhiệm của nhà cung cấp. Việc thu thập và xử lý dữ liệu người học phải tuân thủ nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, giới hạn mục đích và trách nhiệm của các bên theo pháp luật hiện hành (Chính phủ, 2023; Quốc hội, 2024).

Bảy là, cần xây dựng hệ thống đánh giá chuyển đổi số theo hướng dựa trên kết quả và tác động. Ngoài hạ tầng và mức độ số hóa, cần đánh giá mức độ sử dụng thực tế, hiệu quả quản trị, chất lượng dạy học, sự hài lòng, an toàn và tác động đến công bằng. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu đánh giá thực chất của Bộ chỉ số chuyển đổi số trong giáo dục và với quan điểm quốc tế coi hiệu quả, công bằng và tính bền vững là tiêu chí cốt lõi của chuyển đổi số giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2022; OECD, 2023; UNESCO, 2023).

Tám, cần tăng cường phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, các bộ, ngành, địa phương, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp công nghệ và các viện nghiên cứu. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, thiết lập tiêu chuẩn và kiểm soát rủi ro; cơ sở giáo dục chủ động đổi mới theo điều kiện thực tế; doanh nghiệp cung cấp giải pháp phải bảo đảm chất lượng, an toàn và khả năng tương tác. Cơ chế phối hợp rõ ràng sẽ giúp hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

6. Kết luận

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và nâng cao hiệu quả quản trị tại Việt Nam. Trong thời gian qua, Nhà nước đã từng bước xây dựng khung chính sách, phát triển cơ sở dữ liệu, nền tảng số và mở rộng ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý, giảng dạy và cung cấp dịch vụ giáo dục. Những kết quả này tạo nền tảng để hệ thống giáo dục chuyển dần sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu và cung cấp các hình thức học tập linh hoạt hơn.

Tuy nhiên, quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong giáo dục vẫn đối mặt với những thách thức về tính đồng bộ của thể chế, chất lượng và khả năng kết nối dữ liệu, chênh lệch về hạ tầng, năng lực đội ngũ, nguồn lực tài chính, an toàn thông tin và cơ chế đánh giá hiệu quả. Những hạn chế này cho thấy chuyển đổi số không thể chỉ được thực hiện thông qua đầu tư công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về thể chế, con người, quy trình và văn hóa quản trị.

Trong giai đoạn tới, chính sách chuyển đổi số giáo dục cần chuyển từ việc chú trọng số lượng nền tảng và mức độ số hóa sang việc nâng cao chất lượng sử dụng và tác động thực tế. Việc hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa dữ liệu, phát triển năng lực số, đổi mới đầu tư, bảo vệ dữ liệu và xây dựng hệ thống đánh giá dựa trên kết quả là những điều kiện quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Khi được triển khai đồng bộ và lấy người học làm trung tâm, chuyển đổi số có thể góp phần xây dựng hệ thống giáo dục Việt Nam hiện đại, hiệu quả, công bằng và có khả năng thích ứng cao.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022). Quyết định số 4725/QĐ-BGDĐT ngày 30/12/2022 ban hành Bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Công văn số 4324/BGDĐT-CNTT ngày 14/8/2024 về việc hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và thống kê giáo dục năm học 2024–2025.
Chính phủ (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Miao, F., & Cukurova, M. (2024). AI competency framework for teachers. UNESCO. https://doi.org/10.54675/ZJTE2084
OECD (2023). OECD digital education outlook 2023: Towards an effective digital education ecosystem. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/c74f03de-en
Quốc hội (2024). Luật Dữ liệu năm 2024
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030”.
UNESCO (2023). Global education monitoring report 2023: Technology in education – A tool on whose terms? https://doi.org/10.54676/UZQV8501.