Public investment for the 2026–2030 period: developing green and digital infrastructure in Vietnam
ThS. Hoàng Bảo Anh
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: anhhb@apag.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Đầu tư công đóng vai trò “vốn mồi” chiến lược cho tăng trưởng kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Giai đoạn 2026 – 2030 đòi hỏi dòng vốn này dịch chuyển sang hạ tầng xanh và số phục vụ chuyển đổi kép. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu thứ cấp, bài viết chỉ ra tỷ trọng đầu tư hạ tầng sinh thái chưa đáp ứng yêu cầu bứt phá. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất đổi mới quản trị công kiến tạo và cơ chế tài chính nhằm tối ưu hóa nguồn lực, khơi thông vốn tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số hóa và phát triển bền vững.
Từ khóa: Chuyển đổi kép; vốn mồi; đầu tư công; hạ tầng xanh và số; quản trị công kiến tạo.
Abstract: Public investment plays a strategic “catalytic capital” role in Vietnam’s macroeconomic growth. The 2026–2030 period demands a structural shift of this capital toward green and digital infrastructure to support the twin transition. Utilizing qualitative research methods and secondary data analysis, this paper highlights that the share of ecological infrastructure investment falls short of breakthrough requirements. Consequently, the study proposes reforming developmental public governance and financial mechanisms to optimize resource allocation, unlock private capital, and enhance national competitiveness in the era of digitalization and sustainable development.
Keywords: Twin Transition; catalytic capital; public investment; green and digital infrastructure; developmental public governance.
1. Đặt vấn đề
Về mặt lý thuyết, qua nhiều quan điểm và mô hình nghiên cứu khác nhau, đầu tư công luôn được khẳng định là động lực tài khóa trọng yếu giúp gia tăng tổng cầu, nâng cao năng suất xã hội và kích hoạt dòng vốn tư nhân (Phạm Thị Quỳnh, 2026). Tuy nhiên, chính Barro (1990) và các nghiên cứu thực chứng gần đây tại Việt Nam, tiêu biểu như của Ngo Minh Duc (2025) cũng chỉ ra mối quan hệ hình chữ U ngược (Inverted-U) giữa đầu tư công và tăng trưởng: đầu tư công vượt ngưỡng hoặc quản trị kém có thể chèn ép đầu tư tư nhân và làm suy giảm hiệu suất vốn. Đồng thời, Guptsa et al. (2015) nhấn mạnh yếu tố thể chế, năng lực quản trị đa cấp và quy trình tài khóa đóng vai trò quyết định đến hiệu quả đầu tư. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, việc kiên trì sử dụng đầu tư công làm đòn bẩy kiến tạo hạ tầng chiến lược chính là chìa khóa duy trì tăng trưởng GDP cao trong nhiều thập kỷ.
Bước vào giai đoạn chiến lược 2026 – 2030, Việt Nam đứng trước những yêu cầu cấp bách khi phải xoay trục mô hình tăng trưởng từ thâm dụng nguồn lực sang dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo. Nhằm cụ thể hóa định hướng này, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 27/2026/QH16 ngày 24/4/2026 phê duyệt Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026 – 2030. Quyết sách này đặt ra kỳ vọng lớn về nhiều mặt, đặc biệt là sự chuyển dịch dòng vốn sang hạ tầng xanh (hạ tầng năng lượng sạch, chống biến đổi khí hậu) và hạ tầng số (trung tâm dữ liệu lớn, nền tảng số quốc gia).
Dù định hướng chiến lược đã rõ, công tác phân bổ và giải ngân dòng vốn xanh – số trong năm bản lề 2026 vẫn vấp phải nhiều nút thắt về tiêu chí phê duyệt dự án công nghệ, hành lang pháp lý mua sắm xanh và năng lực thực thi tại địa phương. Do phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào hạ tầng “cứng” truyền thống, việc cung cấp luận cứ khoa học để tái cơ cấu dòng vốn cho hạ tầng “mềm” (xanh và số) giai đoạn 2026 – 2030 vẫn là một khoảng trống cấp thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp (từ các nghị quyết của Đảng và Nhà nước, cùng các báo cáo chuyên khảo của World Bank và OECD) kết hợp phương pháp so sánh – tổng hợp để làm rõ thực trạng điều hành vốn, nhận diện rào cản thể chế và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam giai đoạn 2026-2030.
- 2. Cơ sở lý luận, khung khái niệm và khoảng trống nghiên cứu
Về mặt lý luận, vai trò thúc đẩy tăng trưởng của đầu tư công được khẳng định xuyên suốt qua các mô hình từ Keynes (1936), Aschauer (1989) đến Barro (1990) với hiệu ứng hình chữ U ngược. Dưới góc độ hành chính công, tư duy đổi mới phương thức điều hành luôn gắn liền với các nguyên tắc của Quản trị công mới (NPM) – chuyển từ kiểm soát đầu vào sang đo lường kết quả đầu ra – cùng các chuẩn mực của Khung Quản trị công tốt (Good Governance) về tính minh bạch và giải trình.
Tại Việt Nam, dẫu đầu tư công đóng vai trò định hướng dài hạn (Pham Manh Hung, 2023), hiệu quả phân bổ nguồn lực vẫn đối mặt với thách thức lớn khi chuyển dịch từ hạ tầng vật chất truyền thống sang hai trụ cột chiến lược song hành gồm hạ tầng số và hạ tầng xanh.
Trong đó, hạ tầng số đóng vai trò là “huyết mạch” của nền kinh tế hiện đại, bao gồm mạng băng thông rộng, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và định danh số (Thủ tướng Chính phủ, 2024), giúp tối ưu hóa năng suất lao động, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo một cách mạnh mẽ (Tạp chí Khoa học & Công nghệ Việt Nam, 2026). Song song với đó, hạ tầng xanh bao gồm các không gian sinh thái và giải pháp kỹ thuật thân thiện với môi trường, bao gồm hệ thống công viên, hồ điều hòa, rừng đô thị, hành lang sinh thái và năng lượng tái tạo (Nguyễn Hồng Tiến, 2023). Vai trò cốt lõi của hạ tầng xanh là bảo vệ đa dạng sinh học, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu như ngập úng đô thị hay hiệu ứng đảo nhiệt, đồng thời cải thiện trực tiếp chất lượng không gian sống của người dân (Nguyễn Hồng Tiến, 2023).
Sự tương hỗ giữa hai loại hình hạ tầng này tạo động lực mạnh mẽ cho xu hướng phát triển bền vững. Hạ tầng số cung cấp các công cụ thông minh như cảm biến Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) để quản lý hiệu quả tài nguyên của hạ tầng xanh, ví dụ như tự động hóa hệ thống tưới tiêu và giám sát chất lượng không khí (Thùy Trang, 2024). Ngược lại, định hướng phát triển hạ tầng xanh buộc ngành công nghệ phải chuyển mình, thúc đẩy việc xây dựng các trung tâm dữ liệu “xanh” tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tối đa dấu chân carbon ra môi trường (Thủ tướng Chính phủ, 2024).
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu hiện nay nằm ở chỗ phần lớn các công trình chưa làm rõ mối tương quan giữa dòng vốn quy mô lớn và rủi ro thể chế. Khi đối mặt với “ma trận” pháp lý chồng chéo, tâm lý sợ sai và đùn đẩy trách nhiệm tại cấp cơ sở, tình trạng “tê liệt hành chính” (Administrative Paralysis) rất dễ xảy ra, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ giải ngân dòng vốn cho hạ tầng xanh và số trong giai đoạn 2026 – 2030.
- 3. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu đầu tư công xanh và số
Thực tiễn tại nhiều quốc gia đi đầu cho thấy, việc tái cơ cấu dòng vốn nhà nước gắn liền với năng lực thể chế và công cụ quản trị hiện đại. Tại châu Á, Trung Quốc đã kiên trì sử dụng đầu tư công làm đòn bẩy chiến lược, nhanh chóng chuyển dịch dòng vốn nhà nước sang hạ tầng công nghệ cao, hậu cần số phục vụ thương mại điện tử và các đường truyền dẫn năng lượng sạch (Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 2025). Trong khi đó, Hàn Quốc thiết lập Trung tâm PIMAC (thuộc viện KDI) làm cơ quan đánh giá độc lập về tiền khả thi; loại bỏ hơn 60% dự án kém khả thi hoặc chưa khẩn cấp để tiết kiệm tới 120 nghìn tỷ Won cho ngân sách (Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 2025), đồng thời vận hành hệ thống đấu thầu điện tử KONEPS để giám sát tập trung hoạt động mua sắm công xanh tại 30.000 đơn vị (OECD, 2025). Còn tại Nhật Bản, chính quyền các địa phương ứng dụng nền tảng dữ liệu không gian 3D (dự án PLATEAU) để mô phỏng ngập lụt, quy hoạch đô thị và đánh giá tác động biến đổi khí hậu; đồng thời, chuyển dịch từ sửa chữa thụ động sang “bảo trì phòng ngừa” bằng drones, AI, cảm biến, giúp giảm tới 30% chi phí vận hành hạ tầng trong dài hạn (Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 2025).
Bên cạnh đó, nhóm các quốc gia OECD đã chuẩn hóa mạnh mẽ các công cụ quản trị tài khóa nhằm tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực. Tiêu biểu như Vương quốc Anh cải cách Hướng dẫn thẩm định dự án (Green Book Review), áp dụng mô hình “Lập đề xuất kinh doanh theo không gian” để đánh giá trọn gói các dự án liên ngành, tối ưu hóa hiệu ứng lan tỏa vùng (OECD, 2026). Tại Bắc Mỹ, Canada tích hợp “Lăng kính khí hậu” trong Khung ngân sách vốn nhằm ràng buộc trách nhiệm kiểm soát phát thải và sức chống chịu thời tiết cho toàn bộ dự án công (OECD, 2026). Trong khi đó, Úc triển khai Sáng kiến Tái chế Tài sản (ARI), chuyển nhượng quyền vận hành hạ tầng công hoàn thành cho khu vực tư nhân để thu về hơn 17 tỷ AUD tái đầu tư vào hạ tầng xanh (OECD, 2026).
Ngoài ra, các quốc gia, như Pháp, Ý và Tây Ban Nha đã luật hóa việc lập Ngân sách xanh kết hợp Tiêu chí Môi trường Tối thiểu (Minimum Environmental Criteria) trong toàn bộ quy trình mua sắm công, tạo nguồn cầu bền vững cho các sản phẩm và công nghệ xanh (OECD, 2025).
- 4. Thực trạng và các nút thắt thực thi tại Việt Nam
4.1. Thực trạng đầu tư công ở Việt Nam
Trong giai đoạn 2021 – 2025, nguồn vốn đấu tư công chiếm trung bình khoảng 18,5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và 67% tổng vốn của khu vực kinh tế nhà nước. Tuy nhiên, cơ cấu phân bổ vốn giai đoạn này bộc lộ sự lệch pha lớn khi chi cho hạ tầng cơ sở (chủ yếu là hạ tầng giao thông đường bộ) chiếm tới 78% – 82% tổng nguồn vốn đầu tư công, cao hơn đáng kể so với thông lệ quốc tế, thường duy trì ở mức 53% – 55%. Ngược lại, tỷ trọng chi cho các lĩnh vực nền tảng phục vụ mô hình tăng trưởng chất lượng cao luôn ở mức rất thấp. Cụ thể, chi cho khoa học – công nghệ chỉ đạt 0,4% – 0,5%, cho y tế đạt 4% – 4,4%, và cho giáo dục – đào tạo dao động quanh mức 10% – 10,5% (Phạm Thị Quỳnh, 2026).
Sự tập trung quá mức vào hạ tầng “cứng”, trong khi hiệu quả quản trị còn thấp đã khiến hệ số ICOR của khu vực nhà nước duy trì ở mức cao, ước tính lên tới 9,0 lần (Nguyễn Thị Thu Trang, 2026). Thực trạng này cho thấy hiệu suất sử dụng vốn đầu tư công đang ở mức thấp, cần một lượng vốn khổng lồ nhưng giá trị gia tăng mang lại cho GDP không tương xứng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tình trạng phân bổ dàn trải, kéo dài thời gian thi công, cùng với suất đầu tư lớn nhưng hàm lượng công nghệ đã chạm ngưỡng tới hạn. Sức ì trong quản trị dự án, cộng hưởng với việc thiếu các chuẩn mực đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội thực chất, đã biến đầu tư công từ động lực tăng trưởng thành gánh nặng chi phí đối với nền kinh tế.
Bảng 1. Cơ cấu đầu tư công giai đoạn 2021 – 2025 so với Thông lệ quốc tế
Đơn vị: %
| Lĩnh vực | Việt Nam (2021-2025) | Thông lệ quốc tế |
| Cơ sở hạ tầng | 80,4 | 53,0 – 55,0 |
| Giáo dục, đào tạo | 10,5 | 20,0 |
| Y tế và chăm sóc sức khỏe | 4,4 | 10,0 – 12,0 |
| Khoa học, công nghệ | 0,5 | 4,0 – 5,0 |
| Lĩnh vực khác & Dự phòng | 4,3 | 10,0 |
Tuy nhiên, trong giai đoạn này, hạ tầng xanh và hạ tầng số đã từng bước khẳng định vai trò là động lực quan trọng tạo ra giá trị gia tăng thực tế cho nền kinh tế. Cụ thể, hạ tầng số của Việt Nam đã lọt Top 15 toàn cầu về tốc độ Internet di động/cố định; cùng với đó là 33.000 trạm 5G được triển khai, tự chủ công nghệ thiết bị mạng (Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2026). Đối với hạ tầng xanh, việc ứng dụng các giải pháp như chiếu sáng đô thị thông minh đã giúp cắt giảm từ 50% đến 70% điện năng tiêu thụ, đồng thời mô hình thoát nước bền vững (SUDs) tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã bước đầu phát huy hiệu quả thiết thực trong việc giảm thiểu nguy cơ ngập lụt và ứng phó với biến đổi khí hậu (Nguyễn Hồng Tiến, 2023).
Để khắc phục triệt để sự lệch pha này, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 27/2026/QH16 ngày 24/4/2026 phê duyệt Kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026 – 2030 với tổng quy mô vốn 8,22 triệu tỷ đồng, gồm 3,8 triệu tỷ đồng vốn ngân sách trung ương và 4,42 triệu tỷ đồng vốn ngân sách địa phương. Quyết sách này đặt ra yêu cầu cắt giảm tối thiểu 30% số lượng dự án dàn trải, đồng thời, xác định tỷ trọng vốn đầu tư công chiếm khoảng 20% – 22% trong tổng mức vốn đầu tư toàn xã hội quy mô khổng lồ lên tới 38,5 triệu tỷ đồng (khoảng 1.500 tỷ USD) giai đoạn 2026 – 2030. Qua đó, nguồn vốn ngân sách sẽ đóng vai trò “vốn mồi” chiến lược để kích hoạt và thu hút khoảng 30 triệu tỷ đồng từ khu vực tư nhân và xã hội hóa (Bloomberg Business Week Vietnam, 2026). Ngoài các chỉ tiêu đột phá về kinh tế, điểm nhấn cốt lõi của Nghị quyết là tư duy chuyển dịch trong tâm đầu tư công sang hạ tầng xanh và hạ tầng số.
Điểm nhấn cốt lõi của Kế hoạch 2026 – 2030 là việc chuyển dịch trọng tâm phân bổ nguồn vốn 8,22 triệu tỷ đồng từ hạ tầng “cứng” đơn thuần sang kiến tạo hệ thống hạ tầng xanh và hạ tầng số, đóng vai trò “vốn mồi” dẫn dắt và kích hoạt nguồn lực tư nhân toàn xã hội.
Về hạ tầng số, ngân sách trung ương ưu tiên nguồn lực xây dựng hạ tầng số quốc gia đồng bộ, phát triển các nền tảng số, trung tâm dữ liệu lớn (Data Center) và hệ thống dữ liệu dùng chung bảo đảm kết nối liên thông, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Đồng thời, về hạ tầng xanh và thích ứng biến đổi khi hậu, dòng vốn nhà nước tập trung vào các chương trình chuyển đổi năng lượng, năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai, sạt lở, xâm nhập mặn; kết hợp với các siêu dự án giao thông xanh mang tính xoay chuyển cục diện như tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam (nguồn ngân sách trung ương phân bổ gần 57 nghìn tỷ đồng), tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng (bố trí gần 45 nghìn tỷ đồng; phấn đấu hoàn thành trước năm 2030), hệ thống đường sắt đô thị tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và mục tiêu hoàn thành tối thiểu 5.000 km đường bộ cao tốc.
Nghị quyết số 27/2026/QH16 được ban hành và triển khai, công tác quản lý và giải ngân vốn đầu tư công trong năm bản lề 2026, cho đến thời điểm này đã ghi nhận những kết quả tích cực mang tính đột phá. Đầu tiên, công tác phân bổ vốn đã được thực hiện tập trung và đạt tỷ lệ cao kỷ lục. Theo Báo Điện tử Chính phủ (2026), tính đến ngày 10/9/2026, các bộ, cơ quan trung ương và địa phương đã phân bổ chi tiết 1.010.926,9 tỷ đồng, chiếm hơn 97% tổng kế hoạch do Thủ tướng Chính phủ giao. Đáng chú ý, tình trạng đầu tư dàn trải đã được khắc phục triệt để khi việc phân bổ tuân thủ nguyên tắc giảm tối thiểu 30% số lượng dự án so với giai đoạn 2021 – 2025, qua đó dồn toàn lực cho các siêu dự án và chương trình mục tiêu quốc gia.
Bên cạnh tỷ lệ phân bổ cao, quy mô giải ngân thực tế cũng đạt được một số kết quả tích cực với sự bứt phá mạnh mẽ của các đầu tàu kinh tế. Nhiều địa phương và bộ, ngành đã ghi nhận giá trị giải ngân lũy kế trên 15.000 tỷ đồng, dẫn đầu là Hà Nội (94,6 nghìn tỷ đồng), TP. Hồ Chí Minh (79,5 nghìn tỷ đồng), cùng các đơn vị như Bộ Quốc phòng (31,8 nghìn tỷ đồng), Bộ Công an (29,8 nghìn tỷ đồng), Hải Phòng (22,8 nghìn tỷ đồng), Tây Ninh (18,9 nghìn tỷ đồng) và Bộ Xây dựng (16 nghìn tỷ đồng).
Một bước tiến quan trọng khác là tư duy quản lý đầu tư công trong giai đoạn này sẽ chuyển mạnh sang phương thức quản trị theo kết quả (New Public Management – NPM), áp dụng cơ chế “hậu kiểm” (Nghị quyết số 25/2026/QH16 ngày 24/4/2026 về Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm 2026 – 2030) và phân cấp mạnh mẽ (Luật Đầu tư công năm 2024). Đồng thời, cơ chế “1+1” cũng được áp dụng, theo đó tại mỗi giai đoạn thẩm định dự án, cơ quan nhà nước chỉ sử dụng một bản quy hoạch duy nhất, đó là bản gần nhất, cập nhật nhất và phù hợp nhất với cấp độ thẩm định làm căn cứ pháp lý, kết hợp kỹ thuật “Negative List” và quy trình thủ tục đặc biệt trong Luật Đầu tư (sửa đổi), giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án từ vài năm xuống vài tháng (Ngân Hà, 2026).
Một minh chứng khác cho sự đổi mới tư duy quản lý là việc Bộ Tài chính áp dụng phương án chấm điểm kết quả giải ngân tự động trên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về tài chính theo Quyết định số 1129/QĐ-TTg ngày 24/06/2026 của Thủ tướng Chính phủ. Phương án này vận hành dựa trên 3 trụ cột dữ liệu khách quan: So sánh tỷ lệ giải ngân của đơn vị với bình quân chung cả nước (50 điểm); so sánh với nhiệm vụ đăng ký giải ngân trong kỳ chấm điểm (45 điểm) và chấp hành chế độ báo cáo (5 điểm). Kế hoạch chấm điểm dự kiến sẽ chính thức đi vào thực tế từ tháng 10/2026. Việc đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế và chỉ số KPI khách quan giúp loại bỏ yếu tố cảm tính, đo lường chính xác năng lực thực thi và hiệu quả sử dụng vốn của từng bộ, ngành, địa phương (Trần Huyền, 2026).
Song song với đó, hạ tầng số đang được hiện đại hóa một cách mạnh mẽ thông qua việc triển khai các Trung tâm dữ liệu lớn, phát triển hạ tầng tính toán AI, mở rộng mạng 5G phủ sóng các khu công nghiệp, sân bay, cảng biển và đẩy nhanh các tuyến cáp quang biển mới. Tiền đề quan trọng cho quá trình này đến từ Quyết định số 1132/QĐ-TTg ngày 09/10/2024 của Thủ tướng Chính phủ, trong đó hạ tầng số được nâng tầm thành hạ tầng chiến lược quốc gia, hưởng mức ưu tiên phát triển tương đương với giao thông và năng lượng, tạo động lực mạnh mẽ để thu hút đầu tư và mở rộng dư địa phát triển. Không hề kém cạnh, hạ tầng xanh mà cụ thể là năng lượng xanh đang được xác định là điều kiện tiên quyết trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo bùng nổ, đòi hỏi nguồn điện bền vững và năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, hạ tầng xanh đô thị đang dần được kết nối với công nghệ và dữ liệu số để tối ưu hóa quản trị đô thị. Trong lĩnh vực logistics, các chuỗi cung ứng xanh được thúc đẩy thông qua việc tối ưu hóa tuyến đường, phương tiện vận tải và kho bãi thông minh gắn liền với dữ liệu số vùng.
4.2. Các nút thắt thực thi
Dù định hướng chiến lược đã rất rõ ràng, cùng với đó là những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, quá trình hiện thực hóa các mục tiêu trên vẫn đang vấp phải những rào cản mang tính hệ thống.
Một là, sự thiếu hụt và thiếu đồng bộ trong khung tiêu chuẩn, định mức kinh tế – kỹ thuật cho các dự án xanh và số. Theo World Bank (2018), hệ thống pháp luật truyền thống được thiết kế chủ yếu cho các công trình xây dựng hạ tầng cứng. Dù nút thắt về tiêu chí định lượng cho dự án xanh đã bước đầu được tháo gỡ nhờ Bộ tiêu chí phân loại tại Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg ngày 17/09/2026 của Thủ tướng Chính phủ nhằm hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG); song các quy trình thẩm định công nghệ và hệ thống định mức cho hạ tầng “mềm” vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Hệ quả, sự rối rắm này tiếp tục khiến cho các cơ quan thực thi phải lúng túng.
Hai là, dù tỷ lệ phân bổ chung đạt mức cao, công tác thẩm định đầu vào (Quality at Entry) tại nhiều địa phương vẫn mang nặng tính hình thức và cảm tính. Các hướng dẫn và công cụ định lượng chuẩn hóa như Phân tích lợi ích – Chi phí xã hội (SCBA), ESG hay “Climate Lens” (World Bank, 2018) vẫn còn thiếu hụt. Hệ quả là đến hết tháng 8/2026, vẫn còn một bộ phận nguồn lực chưa thể đưa vào dòng chảy do vướng mắc ở khâu chuẩn bị dự án (Phương Anh & Trịnh Tuấn, 2026).
Ba là, khung pháp lý đối với cơ chế hợp tác công tư (PPP) trong nhiều lĩnh vực xanh và số chưa đủ hấp dẫn do thiếu các cơ chế chia sẻ rủi ro, bảo lãnh doanh thu và ưu đãi đặc thù cho các dự án công nghệ có chu kỳ hoàn vốn kéo dài. Mặc dù công tác giao vốn và phân bổ ban đầu đạt kết quả tích cực, tốc độ giải ngân thực tế tính đến ngày 10/9/2026 mới đạt khoảng 51,2% kế hoạch, phản ánh áp lực dồn kỳ rất lớn. Sự chậm trễ trong dòng tiền giải ngân chung này khiến các công cụ tài chính sáng tạo như Quỹ đầu tư mạo hiểm công, Trái phiếu xanh địa phương chưa thể phát huy vai trò dẫn dắt nguồn vốn xã hội (Nguyễn Thị Thu Trang, 2026).
Bốn là, rào cản mang tính hệ thống khác là hội chứng sợ sai, sợ trách nhiệm và sự tê liệt hành chính đang diễn ra ở nhiều cấp độ. Ma trận pháp lý chằng chịt cùng sự chồng chéo giữa các bộ luật đã tạo ra ranh giới mờ nhạt giữa rủi ro vận dụng sáng tạo và vi phạm quy định, làm bóp nghẹt tâm lý hành động của đội ngũ cán bộ, dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, trì hoãn phê duyệt. Đồng thời, quy trình quản lý mang tính “tiền kiểm” với nhiều tầng nấc thủ tục “nối đuôi” khiến tổng thời gian chuẩn bị dự án kéo dài ít nhất vài năm, đẩy nhiều bộ, ngành vào tình trạng giải ngân dưới mức bình quân hoặc chưa thể triển khai (Ngân Hà, 2026).
Năm là, công tác quản trị tài sản công cũng chịu ảnh hưởng lớn từ tình trạng dữ liệu phân mảng và thiếu hệ thống theo dõi vòng đời dự án. Dữ liệu đầu tư công hiện chưa được bóc tách riêng biệt cho các cấu phần xanh, số hay R&D. Sự thiếu vắng cơ sở dữ liệu tập trung liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương làm cho công tác theo dõi tiến độ giải ngân, kiểm soát chi phí vòng đời (Life-cycle costing) và đánh giá tác động sau hoàn thành (Ex-post evaluation) bị hạn chế nghiêm trọng. Tính đến hết 8 tháng đầu năm 2026, còn tới 24 bộ/cơ quan trung ương và 15 địa phương có tỷ lệ giải ngân dưới mức bình quân chung (Báo Điện tử Chính phủ, 2026).
Sáu là, những bất cập kéo dài trong công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường tái định cư và xác định giá đất chưa bắt kịp tiến độ thực tế, kết hợp với năng lực quản lý chuyên môn còn yếu kém của một số chủ đầu tư và ban quản lý dự án cấp cơ sở đang kìm hãm tốc độ chuyển dịch cơ cấu đầu tư công.
5. Hàm ý chính sách
Thứ nhất, đẩy mạnh đột phá thể chế nhằm chuyển đổi sang phương thức quản trị theo kết quả và cơ chế hậu kiểm. Thay vì vội vã thắt chặt chi tiêu công, cần tối ưu hóa ngân sách thông qua việc thể chế hóa Nghị quyết 25/2026/QH16 ngày 24/4/2026. Việc đồng bộ hóa khung pháp lý sẽ cho phép thực hiện song song các thủ tục đầu tư, qua đó khơi thông dòng vốn nhà nước làm “vốn mồi” dẫn dắt dòng vốn tư nhân và FDI chất lượng cao mà không gây hiệu ứng chèn ép.
Thứ hai, đổi mới công cụ lập ngân sách vốn, thẩm định tích hợp và khắc phục dữ liệu phân mảng. Áp dụng toàn diện Khung Ngân sách vốn bám sát mục tiêu Net-Zero 2050 nhằm đẩy nhanh tiến độ phân bổ chi tiết nguồn lực ngay từ đầu năm tài khóa. Đồng thời, xem xét thành lập Cơ quan Thẩm định Độc lập Quốc gia để kiểm soát chặt chẽ tổng mức đầu tư và chuẩn hóa phương pháp SCBA (Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 2025).
Thứ ba, tạo đột phá tài chính nhằm kích hoạt “vốn mồi” PPP và cơ chế tái chế tài sản. Cân nhắc trích nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp nhà nước để thành lập Quỹ hỗ trợ Chuyển đổi xanh và Quỹ đầu tư Mạo hiểm Công, đóng vai trò đồng hành và chia sẻ rủi ro ban đầu cùng khu vực tư nhân (Hương Dịu, 2025). Bên cạnh đó, thí điểm mô hình Tái chế Tài sản thông qua nhượng quyền khai thác hạ tầng truyền thống và hoàn thiện khung pháp lý hợp tác đối tác công tư theo chuẩn mực quốc tế (OECD, 2025; Quốc hội, 2024).
Thứ tư, tách bạch khâu giải phóng mặt bằng và nâng cao năng lực chủ đầu tư. Triệt để thực thi Luật Đầu tư công số 58/2024/QH15 ngày 29/11/2024 nhằm tách bạch công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư thành dự án độc lập để làm sạch mặt bằng trước khi đấu thầu. Đồng thời, tăng cường năng lực quản lý dự án cho cấp cơ sở, kết hợp ứng dụng công cụ số như Hệ thống Chấm điểm Giải ngân Tự động tích hợp AI để cảnh báo sớm và điều chuyến vốn linh hoạt giữa các bộ, ngành, địa phương.
Thứ năm, tháo gỡ rào cản tâm lý, đập tan sự tê liệt hành chính. Triển khai hiệu quả các nghị quyết của Đảng và Nhà nước để vực dậy tinh thần “dám nghĩ, dám làm” (Báo Lao Động, 2026). Đồng thời, thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng nhằm phân định rạch ròi giữa rủi ro đổi mới sáng tạo và sai phạm tư lợi cá nhân nhằm xóa bỏ tâm lý “sợ sai” (OECD, 2026). Lấy hiệu quả giải ngân và chất lượng hạ tầng xanh – số làm thước đo, giải pháp này sẽ dọn đường cho mô hình quản trị công kiến tạo phát triển, hội nhập sâu rộng với tiêu chuẩn của G7.
- 6. Kết luận
Chìa khóa để hiện thực hóa thành công tiến trình chuyển đổi kép và Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026 – 2030 không chỉ nằm ở quy mô nguồn vốn phân bổ, mà phụ thuộc hoàn toàn vào một cuộc cách mạng đồng bộ về thể chế quản trị công. Bằng việc chuyển dịch từ tư duy kiểm soát thủ tục sang quản trị theo kết quả, tối ưu hóa ngân sách nhà nước làm “vốn mồi” dẫn dắt dòng vốn tư nhân, đồng thời, thiết lập hành lang pháp lý bảo vệ đội ngũ cán bộ dám nghĩ dám làm, Việt Nam sẽ khơi thông triệt để mọi điểm nghẽn để đưa nền kinh tế bứt phá mạnh mẽ trong kỷ nguyên phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Aschauer, D. A. (1989). Does public capital crowd out private capital? Journal of Monetary Economics, 24(2), 171–188. https://doi.org/10.1016/0304-3932(89)90002-0
Báo Điện tử Chính phủ (16/9/2026). Một số bộ ngành, địa phương giải ngân vốn đầu tư công đạt thấp. Báo Điện tử Chính phủ. https://baochinhphu.vn/mot-so-bo-nganh-dia-phuong-giai-ngan-von-dau-tu-cong-dat-thap-102260916170353977.htm
Barro, R. J. (1990). Government spending in a simple model of endogenous growth. Journal of Political Economy, 98(5), 103–125. https://doi.org/10.1086/261726
Phạm Đông (03/9/2026). Be vigilant against the situation of using “fear of being wrong”, “mechanisms still stuck” as a cover-up for stagnation. Lao Động. https://en.congdoanvietnam.vn/thoi-su/canh-giac-voi-tinh-trang-lay-so-sai-co-che-con-vuong-lam-binh-phong-cho-su-tri-tre-43915.tld
Bloomberg Businessweek Vietnam (09/7/2026). Hạ tầng Việt Nam 2026–2030: Ba điểm nhấn chiến lược và cuộc đua hút 30 triệu tỉ đồng vốn tư nhân. Bloomberg Businessweek Vietnam. https://bbw.vn/ha-tang-viet-nam-2026-2030-ba-diem-nhan-chien-luoc-va-cuoc-dua-hut-30-trieu-ti-dong-von-tu-nhan-59101.html
Gupta, S., Liu, E. X., & Mulas-Granados, C (2015). Politics and public investment. Finance & Development, 52(4), 42–45.
Hương Dịu (18/7/2025). Để đầu tư công dẫn dắt, thành “vốn mồi” kiến tạo phát triển. Tạp chí Kinh tế – Tài chính. https://tapchikinhtetaichinh.vn/de-dau-tu-cong-dan-dat-thanh-von-moi-kien-tao-phat-trien-20518.html
Keynes, J. M. (1936). The general theory of employment, interest and money. London: Macmillan.
Ngân Hà (08/9/2026). Tháo gỡ “điểm nghẽn” thể chế, khơi thông nguồn lực từ các dự án “đắp chiếu”. VnEconomy. https://vneconomy.vn/thao-go-diem-nghen-the-che-khoi-thong-nguon-luc-tu-cac-du-an-dap-chieu.htm
Ngo, M. D (2025). Role of public investment in stimulating aggregate demand and economic growth in Vietnam: Effectiveness and barriers to capital disbursement. International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies, 5(3), 988–993. https://doi.org/10.62225/2583049X.2025.5.3.4396
Nguyễn Gia Bách (10/9/2026). Đầu tư công tại Việt Nam: Thực trạng giai đoạn 2021–2025 và giải pháp hoàn thiện. Chuyên trang Nghiên cứu Kinh tế – Tài chính Online. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/dau-tu-cong-tai-viet-nam-thuc-trang-giai-doan-2021-2025-va-giai-phap-hoan-thien-166603.html
Nguyễn Hồng Tiến (21/02/2023). Quản lý và phát triển hạ tầng xanh ở Việt Nam: Thách thức và giải pháp. Tạp chí Xây dựng. https://tapchixaydung.vn/quan-ly-va-phat-trien-ha-tang-xanh-o-viet-nam-thach-thuc-va-giai-phap-20201224000015932.html
Nguyễn Thị Thu Trang (24/02/2026). Thực trạng cơ cấu đầu tư công giai đoạn 2021 – 2025 và một số kiến nghị. Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế – tài chính, Bộ Tài chính. https://nief.mof.gov.vn/nghien-cuu-trao-doi/thuc-trang-co-cau-dau-tu-cong-giai-doan-2021-2025-va-mot-so-kien-nghi-11838.html
OECD (2025). Report on the implementation of the OECD Recommendation on Effective Public Investment Across Levels of Government (C(2025)76/REV1).
OECD (2026). Restoring public finances: Enabling effective government. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/fbcf9161-en
Pham, M. H. (2023). Does public investment stimulate economic growth in Vietnam? An ARDL approach to test Keynes’s theories. Journal of Eastern European and Central Asian Research (JEECAR), 10(2), 301–310. https://doi.org/10.15549/jeecar.v10i2.1155
Phạm Thị Quỳnh (02/01/2026). Đầu tư công ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách. Chuyên trang Nghiên cứu Kinh tế – Tài chính Online, Bộ Tài chính. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/dau-tu-cong-o-viet-nam-thuc-trang-va-ham-y-chinh-sach-137359.html
Phương Anh, & Trịnh Tuấn (07/9/2026). Infographics: 8 tháng, giải ngân vốn đầu tư công cả nước đạt 509.557,5 tỷ đồng. Thời báo Tài chính Việt Nam. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/infographics-8-thang-giai-ngan-von-dau-tu-cong-ca-nuoc-dat-509-557-5-ty-dong-203370.html
Quốc hội (2024). Luật Đầu tư công số 58/2024/QH15 ngày 29/11/2024.
Quốc hội (2026). Nghị quyết số 25/2026/QH16 ngày 24/4/2026 về Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm 2026 – 2030.
Quốc hội (2026). Nghị quyết số 27/2026/QH16 ngày 24/4/2026 về Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026 – 2030.
Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam (14/1/2026). Phát triển hạ tầng số Việt Nam: Từ chính sách, chiến lược đến thực thi đi vào đời sống. https://vjst.vn/phat-trien-ha-tang-so-viet-nam-tu-chinh-sach-chien-luoc-den-thuc-thi-di-vao-doi-song-78089.html
Tạp chí Kinh tế – Tài chính (27/01/2025). Kinh nghiệm quốc tế về quản lý đầu tư công và gợi ý chính sách cho Việt Nam. https://tapchikinhtetaichinh.vn/kinh-nghiem-quoc-te-ve-quan-ly-dau-tu-cong-va-goi-y-chinh-sach-cho-viet-nam-26605.html
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 1132/QĐ-TTg ngày 09/10/2024 phê duyệt Chiến lược hạ tầng số đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2026). Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg ngày 17/09/2026 hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG).
Thủ tướng Chính phủ (2026). Quyết định số 1129/QĐ-TTg ngày 24/6/2026 về phương án thí điểm chấm điểm, đánh giá năng lực giải ngân vốn đầu tư công của các bộ, ngành, địa phương.
Thùy Trang (12/11/2024). Hạ tầng xanh là gì? Giải pháp về hạ tầng xanh hiệu quả – Hướng tới Net Zero. NAAN Group. https://naangroup.com/blogs/news/ha-tang-xanh-la-gi
Trần Huyền (10/9/2026). Bộ Tài chính đồng hành chuẩn hóa dữ liệu, chấm điểm giải ngân đầu tư công sát thực tế. Tạp chí Kinh tế – Tài chính. https://tapchikinhtetaichinh.vn/bo-tai-chinh-dong-hanh-chuan-hoa-du-lieu-cham-diem-giai-ngan-dau-tu-cong-sat-thuc-te-166624.html
World Bank (2018). Public investment management in Vietnam: Assessment and reform priorities for overcoming the bottlenecks. World Bank Group.



