Từ “hậu” sự thật đến khủng hoảng nhận thức xã hội – những yêu cầu mới đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

From post-truth to an epistemic crisis: new requirements for protecting the Party’s ideological foundation

Trần Thị Minh Tâm
Huỳnh Thị Kim Dung
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: tamttm@apag.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích sự biến đổi của không gian nhận thức xã hội trong bối cảnh hậu sự thật, dưới tác động của mạng xã hội, thuật toán và trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Trên cơ sở làm rõ cơ chế lan truyền thông tin sai lệch, thiên kiến nhận thức và cực đoan hóa cảm xúc, bài viết nhận diện nguy cơ khủng hoảng nhận thức và suy giảm niềm tin xã hội. Từ đó, đề xuất đổi mới công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng theo hướng xây dựng sức đề kháng nhận thức xã hội, củng cố niềm tin thông qua hiệu quả quản trị, đổi mới truyền thông chính trị, tăng cường giáo dục truyền thông số và hoàn thiện quản trị trí tuệ nhân tạo. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cách tiếp cận chủ động, dự phòng trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số.

Từ khóa: Hậu sự thật; bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; an ninh tư tưởng; niềm tin xã hội.

Abstract: This article analyzes the transformation of the social cognitive landscape in the post-truth era, shaped by social media, algorithms, and generative artificial intelligence. By elucidating the mechanisms behind the spread of misinformation, cognitive biases, and emotional radicalization, the article identifies the risks of a cognitive crisis and a decline in social trust. Consequently, the article proposes innovations in safeguarding the Party’s ideological foundation by building social cognitive resilience, strengthening trust through effective governance, reforming political communication, enhancing digital media education, and improving AI governance. The research findings contribute to a proactive and preventive approach to safeguarding the Party’s ideological foundation in the digital space.

Keywords: Post-truth; Safeguarding the Party’s ideological foundation; ideological security; social trust

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của không gian mạng, các nền tảng truyền thông xuyên biên giới và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh đang tái lập căn bản phương thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin trong xã hội. Sự chuyển biến này không dừng lại ở góc độ công nghệ hay phương tiện truyền thông mà đang tác động sâu sắc đến cấu trúc tâm lý, nhận thức và niềm tin chính trị của công chúng. Xã hội đương đại đang bước vào trạng thái “hậu sự thật” (post-truth) – nơi sự thật khách quan và các dữ kiện khoa học dễ bị lấn lướt bởi sự thao túng cảm xúc, niềm tin cá nhân và định kiến cộng đồng.

Theo Hướng dẫn quản trị nền tảng kỹ thuật số của UNESCO, năm 2023, hơn 60% dân số thế giới (tương đương 4,75 tỷ người) đã sử dụng mạng xã hội. Tuy nhiên, các không gian số vốn được kỳ vọng mở rộng tri thức lại đang có nguy cơ biến thành những “bong bóng cô lập”, lan truyền thông tin sai lệch và nuôi dưỡng các hành vi cực đoan (UNESCO, 2023). Tại Việt Nam, tính đến đầu năm 2026, tỷ lệ người dùng internet đã đạt trên 84% dân số (DataReportal, 2026). Mức độ kết nối số hóa sâu rộng này giúp chuyển tải dòng chảy thông tin nhanh chóng, nhưng đồng thời làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin xuyên tạc, phân cực nhận thức và làm suy giảm niềm tin của công chúng.

Báo cáo Rủi ro toàn cầu 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tiếp tục xếp thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc vào nhóm rủi ro ngắn hạn hàng đầu đối với ổn định xã hội, đặc biệt trong bối cảnh sự xuất hiện của AI khiến ranh giới giữa thực và giả trở nên vô cùng mờ nhạt (WEF, 2025). Thực tiễn đó đặt ra câu hỏi lý luận và thực tiễn cấp bách: làm thế nào để nhận diện sự chuyển hóa từ hiện tượng hậu sự thật thành nguy cơ khủng hoảng nhận thức xã hội và từ đó xác định những yêu cầu mới mang tính chiến lược đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng?

Bài viết tiếp cận vấn đề từ góc độ lý luận chính trị kết hợp với khoa học nhận thức và quản trị truyền thông hiện đại. Thông qua các phương pháp phân tích – tổng hợp, so sánh liên ngành và đối chiếu thực chứng, bài viết làm rõ logic phát triển: hậu sự thật → khủng hoảng nhận thức → xói mòn niềm tin xã hội; từ đó đề xuất sự chuyển đổi căn bản trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng: chuyển từ thế đối phó thụ động sang chủ động phòng ngừa, lấy việc nâng cao sức đề kháng nhận thức của Nhân dân và củng cố niềm tin bằng hiệu quả thực thi chính sách làm khâu đột phá.

2. Xã hội hậu sự thật và sự tái cấu trúc không gian nhận thức xã hội

2.1. Khái niệm và đặc trưng của hiện tượng hậu sự thật

Sự phát triển của Internet và công nghệ số đang tạo ra một trong những biến đổi sâu sắc nhất của đời sống chính trị – xã hội đương đại: sự thay đổi trong cấu trúc hình thành nhận thức và niềm tin xã hội. Nếu trong xã hội truyền thống, việc tiếp cận thông tin của công chúng chủ yếu diễn ra thông qua các thiết chế có tính chính thống như báo chí, nhà trường, tổ chức chính trị – xã hội và các cơ quan công quyền, thì trong xã hội số, quyền lực truyền thông đã được phân tán mạnh mẽ sang các nền tảng mạng xã hội và các không gian trực tuyến.

Mỗi cá nhân vừa là người tiếp nhận thông tin, vừa có thể trở thành chủ thể sản xuất, lan truyền và định hướng thông tin. Sự thay đổi này làm xuất hiện một trạng thái đặc biệt của đời sống xã hội hiện đại được gọi là “hậu” sự thật (post-truth). Theo Oxford University Press, hậu sự thật là hoàn cảnh mà “các sự kiện khách quan có ảnh hưởng ít hơn trong việc định hình dư luận xã hội so với việc kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân” (Oxford University Press, 2016). Điều đáng chú ý là trong xã hội “hậu” sự thật, vấn đề không còn nằm ở việc thiếu thông tin, mà ở chỗ con người bị bao vây bởi quá nhiều thông tin nhưng lại ngày càng khó phân biệt đâu là sự thật, đâu là sự xuyên tạc.

Trong quá khứ, các hoạt động tuyên truyền thường hướng tới việc áp đặt một hệ thống thông tin nhất định nhằm định hướng nhận thức xã hội. Trong khi đó, trong xã hội “hậu” sự thật, khái niệm sự thật khách quan ngày càng ít được quan tâm. Người ta không nhất thiết tin vào điều đúng mà thường tin vào điều phù hợp với cảm xúc, thiên kiến và những niềm tin sẵn có của mình. Vì vậy, tranh luận xã hội ngày nay nhiều khi không còn dựa trên dữ kiện mà dựa trên cảm xúc, định kiến và tâm lý cộng đồng. Sự nguy hiểm của hậu sự thật nằm ở chỗ nó làm xói mòn nền tảng của sự đồng thuận xã hội. Trong một xã hội mà mỗi cá nhân tiếp cận một hệ thống thông tin khác nhau, tin vào những sự thật riêng thì khả năng hình thành nhận thức chung và niềm tin xã hội sẽ ngày càng suy giảm. Khi đó, khủng hoảng thông tin sẽ chuyển hóa thành khủng hoảng niềm tin.

Nhà triết học Hannah Arendt từng đưa ra nhận định nổi tiếng: “Chủ thể lý tưởng của chế độ toàn trị không phải là người theo chủ nghĩa phát xít hay cộng sản, mà là những người không còn khả năng phân biệt giữa sự thật và hư cấu” (Arendt, 1973). Nhận định này phản ánh đúng nguy cơ cốt lõi của hậu sự thật: khi xã hội mất đi khả năng nhận diện sự thật, công chúng trở nên cực kỳ dễ bị thao túng bởi các chiến dịch tâm lý chiến và thông tin xuyên tạc.

2.2. Cơ chế hình thành xã hội hậu sự thật

Sự hình thành của xã hội hậu sự thật không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là kết quả tổng hợp của những biến đổi sâu sắc về công nghệ truyền thông, cấu trúc không gian thông tin và tâm lý tiếp nhận của công chúng trong thời đại số. Trong đó, có 3 cơ chế đặc biệt quan trọng đang thúc đẩy quá trình này.

Thứ nhất, cơ chế tối ưu hóa tương tác của thuật toán số.

Các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok hay X vận hành dựa trên mô hình kinh doanh thu hút sự chú ý. Thuật toán phân phối nội dung được thiết kế không phải để ưu tiên tính chính xác hay giá trị chân lý của thông tin, mà để tối đa hóa thời gian tương tác của người dùng. Nghiên cứu của Vosoughi, Roy và Aral trên Science cho thấy tin sai lệch lan truyền nhanh hơn, xa hơn và sâu rộng hơn tin đúng trên Twitter, đặc biệt đối với các chủ đề chính trị (Vosoughi và cộng sự, 2018). Nguyên nhân là do tin giả thường tạo ra mức độ bất ngờ và phẫn nộ cao hơn, đánh trúng tâm lý tò mò của con người.

Thứ hai, sự suy giảm vai trò độc quyền thông tin của báo chí chính thống.

Sự phát triển của Internet đã dân chủ hóa “quyền sản xuất và phát tán thông tin”. Mọi cá nhân đều có thể trở thành nhà sản xuất thông tin thông qua tài khoản mạng xã hội cá nhân của mình. Điều này làm mất đi vai trò độc quyền định hướng của báo chí chính thống. Quy trình kiểm chứng thông tin chặt chẽ của báo chí chuyên nghiệp tỏ ra kém về tốc độ so với các tin đồn được phát tán tức thời trên mạng xã hội. Khi báo chí chính thống chưa kịp lên tiếng, dòng chảy thông tin trên không gian mạng đã định hình nhận thức và cảm xúc của dư luận. Đây chính là thách thức rất lớn đối với công tác truyền thông chính trị và định hướng xã hội hiện nay.

Thứ ba, tâm lý đám đông và thiên kiến nhận thức trong môi trường số.

Bên cạnh yếu tố công nghệ, sự hình thành xã hội hậu sự thật còn gắn chặt với những đặc điểm tâm lý của con người trong môi trường truyền thông số. Về bản chất, con người không hoàn toàn tiếp nhận thông tin bằng lý trí khách quan, mà thường chịu ảnh hưởng mạnh bởi cảm xúc và thiên kiến nhận thức. Nhiều nghiên cứu cho thấy, con người có xu hướng tin vào những thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có, ưu tiên tiếp nhận thông tin củng cố quan điểm của mình, chia sẻ các nội dung gây cảm xúc mạnh, và tiếp nhận thông tin theo tâm lý cộng đồng đồng thuận.

Trong môi trường mạng xã hội, các thiên kiến này càng được khuếch đại bởi các thuật toán cá nhân hóa nội dung. Người dùng thường xuyên được tiếp cận với những thông tin phù hợp với sở thích và quan điểm của mình, từ đó hình thành các “buồng vang tư tưởng” (echo chamber). Trong các “buồng vang” ấy, cá nhân chủ yếu nghe thấy những ý kiến tương đồng và ngày càng ít tiếp xúc với các quan điểm khác biệt. Hệ quả là khả năng đối thoại xã hội suy giảm, trong khi xu hướng cực đoan hóa nhận thức lại gia tăng. Khi con người chỉ sống trong hệ sinh thái niềm tin của riêng mình, họ rất dễ xem những quan điểm khác biệt là sai trái hoặc thù địch. Đây chính là một trong những cơ chế tâm lý quan trọng làm gia tăng phân mảnh xã hội và khủng hoảng đồng thuận trong thời đại hậu sự thật.

2.3. Từ hậu sự thật đến nguy cơ khủng hoảng nhận thức xã hội

Hậu sự thật, nếu không được kiểm soát, sẽ tích tụ và chuyển hóa về chất, dẫn đến khủng hoảng nhận thức xã hội. Trong bài viết này, khủng hoảng nhận thức xã hội được xác định là trạng thái bất an mang tính hệ thống, trong đó năng lực phân biệt đúng – sai, thật – giả của đông đảo công chúng bị suy giảm nghiêm trọng; các chuẩn mực giá trị và căn cứ tri thức chung bị rạn nứt, dẫn đến sự phân cực sâu sắc về tư tưởng và suy giảm niềm tin vào các thiết chế chính trị – xã hội. Quá trình chuyển hóa này diễn ra qua 3 giai đoạn: (1) Nhiễu loạn thông tin (cảm xúc lấn lướt dữ kiện, tin giả bùng nổ); (2) Phân mảnh nhận thức (hình thành các nhóm niềm tin biệt lập/buồng vang); (3) Khủng hoảng nhận thức, mất niềm tin (xói mòn sự đồng thuận, hoài nghi hệ thống).

Sự nguy hại lớn nhất của khủng hoảng nhận thức là nó làm tiêu biến “mẫu số chung” về mặt giá trị của xã hội. Khi công chúng nhìn nhận các sự kiện chính trị – xã hội qua những lăng kính trái ngược và thiếu căn cứ khoa học, mọi chính sách phát triển của Đảng và Nhà nước – dù đúng đắn đến đâu – cũng dễ bị nghi ngờ và bị bóp méo. Đây chính là mảnh đất phì nhiêu mà các thế lực thù địch, phản động triệt để khai thác nhằm kích động tâm lý bất mãn, phá hoại khối đại đoàn kết của toàn dân tộc.

3. Khủng hoảng nhận thức và niềm tin xã hội trong môi trường số

3.1. Không gian mạng và sự biến đổi của cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng, nhận thức

Với hơn 84% dân số sử dụng internet và gần 78% dân số sở hữu tài khoản mạng xã hội (DataReportal, 2026), không gian mạng tại Việt Nam không còn là một thế giới ảo mà đã trở thành một không gian sinh tồn thực tế, nơi định hình nhận thức chính trị của hàng chục triệu công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thực tế đó làm thay đổi căn bản phương thức tác động đến tư tưởng của các lực lượng chống phá, chúng chuyển từ tấn công trực diện sang xói mòn âm thầm. Thay vì công khai phủ nhận chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các đối tượng phản động, thù địch chuyển hướng khoét sâu vào các vụ việc tiêu cực và những sơ hở trong quản trị xã hội để gieo rắc sự hoài nghi. Mục tiêu chính không phải là bắt công chúng tin ngay vào một tư tưởng đối lập mà là làm cho họ mất niềm tin vào các nguồn thông tin chính thống. Tận dụng cơ chế lan truyền cảm xúc trên mạng xã hội, các đối tượng triệt để cắt ghép hình ảnh, bóp méo phát ngôn của lãnh đạo, tạo dựng các kịch bản giật gân liên quan đến đời tư hoặc chính sách kinh tế. Cảm xúc phẫn nộ, lo âu khi được kích hoạt sẽ làm tê liệt khả năng tư duy logic của công chúng, biến họ thành công cụ vô tình phát tán tin giả.

Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vì vậy đã vượt ra ngoài phạm vi lý luận đơn thuần, trở thành cuộc chiến quản trị nhận thức và điều tiết cảm xúc xã hội trên không gian số

3.2. Khoảng cách giữa kỳ vọng xã hội và hiệu quả quản trị, thực thi chính sách

Niềm tin chính trị của Nhân dân trong xã hội hiện đại không hình thành thuần túy từ khẩu hiệu tuyên truyền hay các lập luận lý thuyết mà dựa trên trải nghiệm thực tế về hiệu quả quản trị của quốc gia.

Trong môi trường số minh bạch và có tính kết nối cao, mọi khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn, giữa cam kết chính trị và hiệu quả thực thi chính sách đều bị đặt dưới sự giám sát nghiêm ngặt của công chúng. Những hiện tượng như nhũng nhiễu, tham nhũng vặt, hành vi cửa quyền của một bộ phận cán bộ; sự chậm trễ trong giải quyết thủ tục hành chính; các bất cập trong quản lý đất đai, y tế, giáo dục… khi xuất hiện trên mạng xã hội sẽ nhanh chóng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng về mặt tâm lý. Từ một vụ việc vi phạm cá biệt của một cá nhân hay địa phương, qua sự thổi phồng của truyền thông số, công chúng rất dễ bị dẫn dắt đến nhận thức sai lệch, quy chụp cho “bản chất của hệ thống”. Do đó, nguyên nhân sâu xa của sự suy giảm niềm tin không chỉ xuất phát từ sự chống phá của các thế lực thù địch, mà còn bắt nguồn từ những yếu kém, khuyết điểm nội tại trong bộ máy quản trị nhà nước và trong công tác cán bộ chưa được giải quyết dứt khoát.

3.3. Hoài nghi, phân cực và cực đoan hóa cảm xúc trong xã hội số

Một trong những biến đổi sâu sắc của xã hội hiện nay là sự thay đổi trong cấu trúc tâm lý xã hội dưới tác động của môi trường số. Nếu trong xã hội truyền thống, dư luận được hình thành tương đối chậm thông qua các thiết chế trung gian, như: báo chí, nhà trường hay tổ chức xã hội thì trong thời đại số, tâm lý xã hội được tạo lập gần như tức thời thông qua dòng chảy liên tục của thông tin trên mạng xã hội. Điều này khiến trạng thái cảm xúc xã hội trở nên bất ổn hơn, dễ bị kích động và cực đoan hơn. Trong môi trường ngập tràn dữ liệu, con người không còn đủ thời gian và năng lực để kiểm chứng mọi thông tin. Hệ quả là tâm lý hoài nghi ngày càng gia tăng: hoài nghi thông tin chính thống, hoài nghi chuyên gia, hoài nghi các thiết chế công quyền, thậm chí hoài nghi cả những giá trị nền tảng của xã hội. Nhiều người không còn đặt câu hỏi điều gì đúng mà chuyển sang trạng thái không biết nên tin vào ai. Khi niềm tin bị phân rã, nền tảng của sự đồng thuận xã hội cũng bị suy yếu.

Đồng thời, cơ chế vận hành của mạng xã hội đang góp phần thúc đẩy quá trình cực đoan hóa cảm xúc. Các nội dung gây tranh cãi, tạo phẫn nộ hoặc kích thích cảm xúc mạnh thường có khả năng lan truyền nhanh hơn so với các phân tích khách quan và lý tính. Khi cảm xúc cộng đồng được kích hoạt nhanh hơn quá trình kiểm chứng thông tin, xã hội rất dễ rơi vào trạng thái xét xử bằng dư luận thay vì đánh giá dựa trên sự thật khách quan. Đây là một biến đổi đáng chú ý trong tâm lý xã hội thời đại số. Nếu trước đây cuộc đấu tranh tư tưởng chủ yếu diễn ra ở bình diện nhận thức và quan điểm, thì ngày nay nó còn diễn ra ở bình diện cảm xúc và niềm tin. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là đấu tranh với các quan điểm sai trái mà còn là củng cố niềm tin xã hội, tăng cường năng lực phản biện và xây dựng văn hóa tiếp nhận thông tin lành mạnh trong cộng đồng.

3.4. AI tạo sinh và nguy cơ siêu thao túng nhận thức đối với an ninh tư tưởng quốc gia

Sự phát triển mạnh mẽ của AI tạo sinh đang mở ra một giai đoạn mới của cuộc đấu tranh tư tưởng trên không gian mạng. Nếu trước đây các hoạt động chống phá chủ yếu dựa vào việc xuyên tạc thông tin, phát tán luận điệu sai trái hoặc kích động dư luận qua mạng xã hội, thì hiện nay AI đã trở thành công cụ đặc biệt nguy hiểm để thao túng nhận thức xã hội với quy mô lớn và mức độ tinh vi chưa từng có. Vấn đề hiện nay không còn chỉ là tin giả theo nghĩa thông thường, mà là nguy cơ gia tăng thao túng nhận thức, nơi công nghệ có thể tạo dựng các thực tại giả đủ sức gây nhiễu loạn thông tin, dẫn dắt cảm xúc xã hội và làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ.

Điểm nguy hiểm của AI tạo sinh nằm ở khả năng tạo ra các sản phẩm truyền thông giả có độ chân thực rất cao, như hình ảnh giả, video deepfake, giọng nói giả hay văn bản giả mà con người rất khó phân biệt với thật. Nếu trước đây việc dựng một video giả mạo lãnh đạo hay sản xuất nội dung xuyên tạc đòi hỏi nguồn lực kỹ thuật lớn thì nay chỉ với vài thao tác đơn giản, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể sử dụng AI để tạo ra nội dung giả mạo nhằm phục vụ mục đích thao túng dư luận. Đặc biệt, AI không chỉ làm giả thông tin mà còn làm giả cảm giác về sự thật. Đây chính là bước chuyển nguy hiểm của xã hội hậu sự thật: từ xuyên tạc sự thật sang mô phỏng sự thật. Khi công chúng không còn khả năng phân biệt đâu là thật, đâu là giả, niềm tin xã hội sẽ bị bào mòn từ gốc rễ. Các thế lực thù địch không chỉ nhằm truyền bá quan điểm sai trái mà sâu xa hơn là phá vỡ nền tảng niềm tin xã hội, khiến người dân hoài nghi thông tin chính thống, dao động về lập trường chính trị và suy giảm niềm tin vào các giá trị xã hội chủ nghĩa.

AI cũng làm thay đổi bản chất của chiến tranh thông tin hiện đại. Nếu trước đây hoạt động chống phá mang tính phát tán đại trà thì nay AI cho phép thao túng dư luận theo hướng cá nhân hóa. Thuật toán có thể phân tích tâm lý, sở thích và xu hướng cảm xúc của từng người dùng để tạo ra nội dung phù hợp, nhằm tối đa hóa khả năng tác động đến nhận thức. Đây là dạng thao túng đặc biệt nguy hiểm bởi nó diễn ra âm thầm, thẩm thấu dần vào nhận thức và cảm xúc của con người thông qua những nội dung tưởng như vô hại. Đối với Việt Nam, nguy cơ này càng đáng lo ngại trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, tỷ lệ sử dụng mạng xã hội cao nhưng năng lực kiểm chứng thông tin của một bộ phận người dân còn hạn chế.

4. Những yêu cầu và giải pháp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

4.1. Xây dựng và nâng cao sức đề kháng nhận thức xã hội

Trong môi trường số, việc phản bác thụ động từng thông tin sai lệch thường rơi vào thế rượt đuổi với dư luận do khoảng cách về tốc độ lan truyền. Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần chuyển mạnh từ xử lý tình huống sang phòng ngừa chủ động, lấy việc xây dựng sức đề kháng nhận thức xã hội làm hạt nhân. Khái niệm sức đề kháng nhận thức xã hội được hiểu là năng lực của cá nhân và cộng đồng trong việc tự nhận diện, kiểm chứng nguồn tin, làm chủ cảm xúc và duy trì tư duy lý tính trước các hành vi thao túng bằng thuật toán hoặc tâm lý đám đông. Đây chính là một cấu phần quan trọng của an ninh phi truyền thống và an ninh tư tưởng quốc gia. Để cụ thể hóa chiến lược này, cần tập trung thực hiện ba nhóm giải pháp trọng tâm sau:

 Thứ nhất, đưa giáo dục truyền thông số và năng lực AI vào hệ thống đào tạo quốc dân, từng bước chuẩn hóa và lồng ghép nội dung giáo dục năng lực công dân số từ bậc phổ thông đến bậc đại học. Trọng tâm không dừng ở kỹ năng công nghệ, mà tập trung vào việc nâng cao tư duy phản biện, kỹ năng phát hiện nội dung do AI/Deepfake tổng hợp, đánh giá độ tin cậy của nguồn tin và đạo đức trên không gian mạng. 

Thứ hai, triển khai chiến lược phòng ngừa chủ động. Thay vì đợi tin giả lan rộng mới phản bác, các cơ quan chức năng cần chủ động dự báo các chủ đề nhạy cảm để cung cấp thông tin minh bạch, chính xác từ sớm. Việc thiết lập màng lọc nhận thức đúng đắn trước đó sẽ làm suy giảm khả năng tác động của các luận điệu xuyên tạc xuất hiện sau đó. 

Thứ ba, bồi dưỡng năng lực định hướng cho các chủ thể nòng cốt như chuẩn hóa kỹ năng số, năng lực kiểm chứng và văn hóa ứng xử trên mạng cho đội ngũ cán bộ, công chức, nhà báo, giáo viên và lực lượng báo cáo viên. Đây là những hạt nhân lan tỏa tư duy lý tính, dẫn dắt và củng cố nhận thức tích cực trong cộng đồng.  Sức đề kháng nhận thức không phải là giải pháp truyền thông ngắn hạn hay xử lý khủng hoảng theo từng thời điểm, mà phải được triển khai như một chính sách quốc gia mang tính chiến lược và phòng ngừa dài hạn.

4.2. Củng cố niềm tin xã hội từ hiệu quả quản trị và thực thi chính sách

Trong điều kiện hiện nay, hiệu quả quản trị quốc gia chính là cơ sở thực tiễn quan trọng nhất để củng cố niềm tin xã hội và tăng cường sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng. Không có công tác tuyên truyền nào thuyết phục hơn sự hài lòng của nhân dân đối với hoạt động của bộ máy chính quyền. Vì vậy, giải pháp đồng bộ cần thực hiện là: đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị liêm chính, hành động. Quyết liệt đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí với tinh thần không có vùng cấm, không có ngoại lệ. Xử lý nghiêm minh các vi phạm để củng cố niềm tin của Nhân dân vào sự công bằng và tính nghiêm minh của pháp luật.

Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước và chất lượng dịch vụ công. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước nhằm tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu chi phí tuân thủ và giảm nhũng nhiễu đối với người dân và doanh nghiệp. Thực hiện tốt cơ chế giải trình và đối thoại chính sách.  Các cơ quan chính quyền các cấp phải chủ động lắng nghe, tiếp thu và giải quyết kịp thời các bức xúc chính đáng của Nhân dân ngay từ cơ sở, không để các vụ việc khiếu kiện kéo dài biến thành điểm nóng về an ninh trật tự và tư tưởng.

Sức mạnh bền vững của nền tảng tư tưởng không chỉ nằm ở tính đúng đắn về lý luận mà còn ở khả năng hiện thực hóa những giá trị ấy trong thực tiễn phát triển đất nước và phục vụ Nhân dân.

4.3. Đổi mới truyền thông chính trị và chủ động định hướng dư luận

Trong xã hội số, công chúng không còn thụ động tiếp nhận thông tin như trước mà có xu hướng phản hồi ngay lập tức, tham gia bình luận, chia sẻ quan điểm cá nhân, đánh giá thông tin dựa trên cảm xúc và trải nghiệm thực tế. Điều này đòi hỏi truyền thông chính trị phải đổi mới mạnh mẽ cả về tư duy lẫn phương thức triển khai.

Giải pháp là chuyển từ tư duy truyền đạt thông tin sang tư duy tạo lập đồng thuận xã hội; từ áp đặt sang đối thoại; từ tuyên truyền khô cứng sang truyền thông có tính thuyết phục, gần gũi và nhân văn hơn. Ngoài ra, những thông điệp chính trị nếu thiếu tính hấp dẫn, thiếu cảm xúc và thiếu khả năng kết nối với trải nghiệm xã hội thì rất khó tạo ảnh hưởng tích cực trong môi trường cạnh tranh thông tin khốc liệt trên không gian mạng. Do đó, cần xây dựng hệ sinh thái truyền thông số tích cực, hiện đại và chuyên nghiệp; phát triển đội ngũ truyền thông chính sách có năng lực số, hiểu tâm lý công chúng và làm chủ các công nghệ truyền thông mới. Đồng thời, cần chú trọng phát triển các sản phẩm truyền thông chính luận hiện đại, có chiều sâu nhưng gần gũi với đời sống xã hội; sử dụng các câu chuyện, trải nghiệm, nhân vật và tình huống đời thực để truyền tải thông điệp chính trị, giá trị tư tưởng hoặc định hướng xã hội một cách gần gũi, giàu cảm xúc và dễ tiếp nhận.

Đổi mới truyền thông chính trị cần đồng thời chuyển từ logic truyền đạt sang logic đối thoại và cung cấp bằng chứng. OECD khuyến nghị truyền thông công trong ứng phó với thông tin sai lệch cần dựa trên bằng chứng, minh bạch, kịp thời, phối hợp giữa các cơ quan và tăng cường tương tác với người dân, thay vì chỉ phản ứng sau khi khủng hoảng đã xảy ra (OECD, 2021). Đối với Việt Nam, yêu cầu này có thể được cụ thể hóa bằng việc xây dựng cơ chế phát hiện sớm các vấn đề dư luận, chuẩn hóa quy trình cung cấp dữ liệu và giải thích chính sách, cũng như thiết lập đầu mối phản hồi nhanh nhưng có kiểm chứng. Đảng và Nhà nước cần phát triển nội dung đa phương tiện và đánh giá hiệu quả truyền thông dựa trên mức độ hiểu biết, mức độ tin cậy và khả năng tiếp cận của công chúng, thay vì chỉ dựa trên số lượng sản phẩm truyền thông.

4.4. Hoàn thiện thể chế quản trị không gian thông tin và AI

Bên cạnh việc nâng cao năng lực của công dân và đổi mới truyền thông, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản trị không gian thông tin và trí tuệ nhân tạo theo hướng chủ động phòng ngừa rủi ro, minh bạch và có trách nhiệm. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc quản trị AI tại Việt Nam. Trong triển khai thực tiễn, cần chú trọng quản trị theo vòng đời của hệ thống AI, phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể phát triển, cung cấp và sử dụng. Tăng cường đánh giá rủi ro đối với các hệ thống có khả năng tác động lớn đến thông tin công chúng. Bảo đảm khả năng giám sát của con người, tính minh bạch, tính phù hợp và cơ chế xử lý khi phát sinh sai lệch. Đây cũng là những định hướng tương thích với các nguyên tắc AI của OECD, trong đó nhấn mạnh tính minh bạch, khả năng giải thích, giám sát của con người và trách nhiệm đối với các rủi ro do AI tạo ra (OECD, 2024).

Đối với quản trị nền tảng số, cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu là xử lý nội dung sau khi đã lan truyền sang quản trị rủi ro ở cấp độ hệ thống. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý, cơ quan báo chí, nền tảng công nghệ, giới nghiên cứu và các tổ chức xã hội. Thúc đẩy tính minh bạch phù hợp với cơ chế đề xuất, quảng cáo và kiểm duyệt nội dung. Phát triển các cơ chế cảnh báo sớm và kiểm chứng thông tin, có khả năng phản ứng nhanh trước các sự kiện có nguy cơ gây khủng hoảng nhận thức. Đồng thời, cần xây dựng năng lực AI gắn với giáo dục truyền thông và thông tin. Cán bộ, công chức và người dân cần được trang bị khả năng nhận biết nội dung tổng hợp, kiểm tra nguồn, đánh giá độ tin cậy của đầu ra AI và sử dụng công cụ AI một cách có trách nhiệm. Như vậy, quản trị AI không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay pháp lý mà còn là một phần của chiến lược xây dựng sức đề kháng trong nhận thức xã hội.

5. Kết luận

“Hậu” sự thật không chỉ là một thách thức truyền thông tạm thời mà còn đại diện cho sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc nhận thức và tâm lý xã hội trong kỷ nguyên số. Sự tích tụ của các hiện tượng “hậu” sự thật, nếu không được giải quyết tận gốc, sẽ chuyển hóa thành khủng hoảng nhận thức xã hội, làm xói mòn niềm tin của Nhân dân – nền tảng sống còn đối với sự tồn vong của Đảng và chế độ. Để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới, việc nâng cao năng lực phản bác các quan điểm sai trái, thù địch vẫn là nhiệm vụ quan trọng. Tuy nhiên, yêu cầu mang tính thời đại hiện nay đòi hỏi chúng ta phải mở rộng không gian chiến lược: lấy việc nâng cao sức đề kháng nhận thức của toàn dân làm nền tảng phòng ngừa; lấy hiệu quả quản trị quốc gia và sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo niềm tin; lấy sự đổi mới truyền thông chính trị đối thoại làm công cụ kết nối; và lấy sự hoàn thiện thể chế số, AI làm hành lang bảo vệ.

Sức mạnh thực sự của nền tảng tư tưởng Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh không nằm ở sự khép kín hay can thiệp hành chính, mà ở bản chất khoa học, cách mạng, tính nhân văn sâu sắc và khả năng hiện thực hóa thành sự phát triển phồn vinh của đất nước, hạnh phúc của Nhân dân trong thực tiễn. Đó chính là câu trả lời đanh thép và bền vững nhất trước mọi sóng gió của thời đại “hậu” sự thật.

Tài liệu tham khảo:
Arendt, H. (1973). The origins of totalitarianism. Harcourt Brace Jovanovich.
Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
DataReportal (2026). Digital 2026: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam
OECD (2021). OECD Report on Public Communication: The Global Context and the Way Forward. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2021/12/oecd-report-on-public-communication_b74311bc/22f8031c-en.pdf
OECD (2024). OECD AI principles. https://www.oecd.org/en/topics/sub-issues/ai-principles.html
Oxford University Press (2016). “Word of the Year 2016 – Post-truth”. https://global.oup.com/academic/content/word-of-the-year/
Quốc hội (2025). Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025
The World Economic Forum (2025). The global risks report 2025. https://reports.weforum.org/docs/WEF_Global_Risks_Report_2025.pdf
UNESCO. (2023). Guidelines for the Governance of Digital Platforms. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000387339
Vosoughi, S., Roy, D., & Aral, S. (2018). The spread of true and false news online. Science, 359(6380), 1146–1151