Social transformation in the Red River Delta: emerging requirements for local military forces
ThS. Đỗ Tiến Trường
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Email: dotientruongk7@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Vùng đồng bằng sông Hồng đang diễn ra những biến đổi xã hội sâu sắc, thể hiện rõ ở cơ cấu dân cư, không gian xã hội, các quan hệ xã hội và phương thức tổ chức đời sống cộng đồng. Những biến đổi này tạo ra cả thuận lợi và những vấn đề mới đối với xây dựng cơ sở chính trị – xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu bộ đội địa phương phải chủ động thích ứng, đổi mới nội dung, phương thức tham gia, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.
Từ khóa: Biến đổi xã hội; đồng bằng sông Hồng; bộ đội địa phương; cơ sở chính trị – xã hội; yêu cầu mới.
Abstract: The Red River Delta is undergoing profound social changes, clearly evident in its demographic structure, social landscape, social relationships, and the ways in which community life is organized. These changes present both opportunities and new challenges for the development of the political and social foundation, while also requiring local military units to proactively adapt and innovate in their content and methods of participation to meet the demands of their missions in this new context.
Keywords: Social change; Red River Delta; local military units; political and social foundation; new requirements.
1. Đặt vấn đề
Vùng đồng bằng sông Hồng có vị trí đặc biệt quan trọng về chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội, quốc phòng và an ninh; đồng thời, là một trong những vùng động lực phát triển của cả nước. Nghị quyết số 30-NQ/TW ngày 23/11/2022 của Bộ Chính trị đã xác định phát triển vùng đồng bằng sông Hồng “là vùng động lực phát triển hàng đầu, có vai trò định hướng, dẫn dắt quá trình cơ cấu lại nền kinh tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng của đất nước” (Bộ Chính trị, 2022). Quá trình phát triển nhanh và mạnh mẽ của vùng đang làm thay đổi cơ cấu dân cư, phân bố dân cư, không gian xã hội, các quan hệ xã hội và phương thức tổ chức đời sống cộng đồng. Những biến đổi đó vừa tạo thêm nguồn lực cho phát triển vừa làm xuất hiện những vấn đề mới, tác động trực tiếp đến xây dựng cơ sở chính trị – xã hội ở địa bàn.
Bộ đội địa phương là lực lượng vũ trang của địa phương, có vai trò quan trọng trong tham gia xây dựng cơ sở chính trị – xã hội, góp phần củng cố hệ thống chính trị cơ sở, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Khi cơ cấu dân cư, không gian xã hội và các quan hệ xã hội ở vùng đồng bằng sông Hồng có nhiều thay đổi, đối tượng, nội dung và phương thức tham gia của bộ đội địa phương cũng đứng trước những yêu cầu mới. Vì vậy, nhận diện đúng các xu hướng biến đổi xã hội của vùng là cơ sở quan trọng để xác định những yêu cầu mới, từ đó tiếp tục đổi mới hoạt động tham gia xây dựng cơ sở chính trị – xã hội của bộ đội địa phương, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình hiện nay.
2. Xu hướng biến đổi xã hội ở vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay
Thứ nhất, đô thị hóa và tái cấu trúc không gian xã hội.
Đô thị hóa ở vùng đồng bằng sông Hồng diễn ra nhanh, gắn với mở rộng không gian đô thị, phát triển khu công nghiệp và gia tăng tập trung dân cư. Báo cáo Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian năm 2025 của Cục Thống kê xác định, đồng bằng sông Hồng có chỉ số SCOLI 100%, cao nhất trong sáu vùng kinh tế – xã hội; một trong những nguyên nhân được chỉ ra là “mật độ dân số cao và tốc độ đô thị hóa nhanh” (Bộ Tài Chính, 2026), cùng với sự tập trung của nhiều khu công nghiệp, trung tâm dịch vụ, giáo dục, y tế và khoa học – công nghệ. Quá trình này đồng thời thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu việc làm, làm giảm tương đối tỷ trọng lao động nông nghiệp và gia tăng lao động trong công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.
Sự phát triển của đô thị, khu công nghiệp và các khu dân cư mới làm gia tăng sự đan xen giữa cư dân nông thôn, công nhân, người lao động dịch vụ và các nhóm dân cư có tính cơ động cao. Không gian làng xã truyền thống ngày càng gắn với không gian đô thị, khu công nghiệp; quan hệ họ hàng, dòng họ, láng giềng đan xen với quan hệ nghề nghiệp, việc làm và lợi ích. Vì vậy, không gian xã hội ở đồng bằng Sông Hồng có xu hướng mở rộng, cơ động và đa dạng hơn, làm thay đổi phương thức hình thành, duy trì các liên kết cộng đồng và đặt ra yêu cầu mới đối với việc tổ chức, tập hợp Nhân dân ở cơ sở.
Thứ hai, chuyển đổi số và sự hình thành không gian xã hội số.
Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức giao tiếp, tiếp cận thông tin và tham gia đời sống xã hội của người dân ở vùng đồng bằng sông Hồng. Người dân ngày càng sử dụng các nền tảng số để trao đổi thông tin, thực hiện thủ tục hành chính, tiếp nhận dịch vụ công, phản ánh kiến nghị và tham gia các hoạt động cộng đồng. Đảng đã xác định đồng bằng sông Hồng phải “đi đầu trong ứng dụng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số, xã hội số” (Bộ Chính trị, 2022); đồng thời đặt yêu cầu xây dựng hệ thống đô thị thông minh, có tính kết nối cao. Do đó, chuyển đổi số đang trở thành một phương thức ngày càng phổ biến trong tổ chức, quản lý và tham gia đời sống xã hội làm cho tương tác giữa người dân với cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và giữa các nhóm dân cư không chỉ diễn ra trực tiếp mà ngày càng kết hợp với môi trường số.
Môi trường số cũng làm thay đổi cách thức hình thành và lan truyền thông tin, dư luận xã hội. Cá nhân và các nhóm xã hội có thể tiếp nhận, trao đổi, bình luận và chia sẻ thông tin với tốc độ nhanh, phạm vi rộng; một vấn đề phát sinh tại cơ sở có thể nhanh chóng được biết đến và thảo luận ngoài phạm vi địa bàn. Vì vậy, dư luận xã hội có xu hướng hình thành nhanh hơn, phạm vi tác động rộng hơn và chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn thông tin hơn. Người dân có thêm kênh tiếp cận thông tin, bày tỏ ý kiến và phản ánh nhu cầu, mặt khác, nếu thông tin thiếu kiểm chứng, có thể tác động đến nhận thức, tâm lý và sự đồng thuận xã hội. Đây là một biến đổi đáng chú ý của đời sống xã hội ở cơ sở, đặt ra yêu cầu tăng cường khả năng nắm bắt thông tin, đối thoại và định hướng nhận thức trong xây dựng cơ sở chính trị – xã hội.
Thứ ba, biến đổi cơ cấu dân cư và phân tầng xã hội.
Cơ cấu dân cư ở vùng đồng bằng sông Hồng đang biến đổi theo hướng đa dạng hơn về nghề nghiệp, việc làm, nơi cư trú và mức độ cơ động. Công nghiệp hóa, đô thị hóa và phát triển khu vực dịch vụ thúc đẩy chuyển dịch lao động giữa các ngành, các địa bàn; đồng thời làm gia tăng sự đan xen giữa cư dân nông nghiệp, công nhân, lao động dịch vụ, người kinh doanh và các nhóm lao động có tính cơ động cao. Kết quả Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 cho thấy, trong cơ cấu lao động nông thôn của vùng, lao động nông nghiệp chiếm 33,33%; thương mại 9,84%; vận tải 3,14% và các dịch vụ khác 15,02% (Ban Chỉ đạo Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 Trung ương, 2026). Theo đó, hoạt động kinh tế và việc làm ở nông thôn đồng bằng sông Hồng đã có sự chuyển dịch đáng kể, làm giảm tính thuần nhất của cơ cấu dân cư gắn với sản xuất nông nghiệp và mở rộng các nhóm xã hội theo nghề nghiệp.
Cùng với sự đa dạng hóa nghề nghiệp là sự gia tăng tính cơ động của dân cư. Người lao động có thể sinh sống tại một địa bàn nhưng làm việc, học tập hoặc cung cấp dịch vụ ở địa bàn khác; các khu công nghiệp, khu đô thị và khu dân cư mới thu hút lực lượng lao động từ nhiều địa phương, tạo nên những cộng đồng dân cư có thành phần xã hội đa dạng. Vì vậy, quan hệ xã hội ở cơ sở không còn chủ yếu được hình thành từ quan hệ họ hàng, dòng họ và láng giềng mà ngày càng đan xen với quan hệ nghề nghiệp, việc làm và lợi ích. Sự thay đổi này làm cho cấu trúc cộng đồng trở nên mở và linh hoạt hơn, đồng thời làm giảm tính đồng nhất về nhu cầu, lợi ích và mức độ gắn bó giữa các nhóm dân cư.
Biến đổi cơ cấu dân cư cũng làm rõ hơn sự khác biệt về điều kiện sống, việc làm, thu nhập, khả năng tiếp cận dịch vụ và cơ hội phát triển giữa các nhóm xã hội. Sự khác biệt này không nhất thiết dẫn đến đối lập lợi ích, nhưng làm cho nhu cầu xã hội trở nên đa dạng và việc tập hợp các nhóm dân cư vào những mục tiêu chung khó có thể dựa hoàn toàn vào các phương thức truyền thống.
Thứ tư, gia tăng các vấn đề xã hội mới trong quá trình phát triển.
Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, phát triển hạ tầng và chuyển đổi số đang làm xuất hiện thêm nhiều vấn đề xã hội ở vùng đồng bằng sông Hồng. Bên cạnh những vấn đề quen thuộc về việc làm, thu nhập, an sinh xã hội và quan hệ cộng đồng, thì nổi lên các vấn đề về đất đai, giải phóng mặt bằng, nhà ở, việc làm của người lao động, ô nhiễm môi trường, di cư, an toàn thông tin, thiên tai và biến đổi khí hậu. Sự phát triển nhanh của khu công nghiệp, khu đô thị và các công trình hạ tầng làm thay đổi nơi ở, việc làm và sinh kế của một bộ phận dân cư, đồng thời tạo sức ép lên đất đai, môi trường và các dịch vụ xã hội. Những vấn đề này không hoàn toàn mới, nhưng đang xuất hiện với quy mô lớn hơn, ở nhiều địa bàn hơn và gắn với những quan hệ xã hội phức tạp hơn.
Đáng chú ý, một vấn đề có thể kéo theo nhiều vấn đề khác. Thay đổi mục đích sử dụng đất có thể ảnh hưởng đến việc làm, thu nhập và sinh kế; phát triển khu công nghiệp kéo theo nhu cầu về nhà ở, giao thông, trường học, y tế và các dịch vụ thiết yếu; di cư làm thay đổi cơ cấu dân cư và quan hệ cộng đồng; ô nhiễm môi trường tác động trực tiếp đến sức khỏe và điều kiện sống. Trong khi đó, môi trường mạng làm thông tin về một vụ việc tại cơ sở được chia sẻ nhanh, phạm vi quan tâm mở rộng và tác động xã hội có thể vượt khỏi địa bàn xảy ra vụ việc. Vì vậy, các vấn đề xã hội ở đồng bằng sông Hồng ngày càng đa dạng về nội dung, liên quan đến nhiều nhóm lợi ích và có phạm vi tác động rộng hơn, làm cho đời sống xã hội ở cơ sở có nhiều vấn đề cần được giải quyết đồng thời và phối hợp chặt chẽ.
3. Tác động của xu hướng biến đổi xã hội đến xây dựng cơ sở chính trị – xã hội ở vùng đồng bằng sông Hồng
3.1. Tác động đến ý thức chính trị – xã hội
Sự khác biệt về nghề nghiệp, điều kiện sống, vị trí xã hội và lợi ích, cùng với sự mở rộng của không gian thông tin số, khiến mỗi nhóm dân cư có những điều kiện và cách thức khác nhau trong tiếp nhận, đánh giá các vấn đề chính trị – xã hội. Do đó, ý thức chính trị – xã hội có xu hướng đa dạng về nội dung và phương thức biểu hiện, đồng thời gắn chặt hơn với những vấn đề trực tiếp của đời sống hằng ngày.
Thông qua Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, Cổng Dịch vụ công quốc gia, Cổng thông tin điện tử của chính quyền địa phương, ứng dụng VNeID, các nền tảng tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của người dân và các kênh tương tác trực tuyến của cơ quan nhà nước. Nhân dân có nhiều điều kiện hơn để tiếp cận thông tin, bày tỏ chính kiến, phản ánh nguyện vọng, tham gia thảo luận và giám sát những vấn đề liên quan đến xã hội. Do đó, quyền làm chủ của Nhân dân ngày càng được bảo đảm tốt hơn. Đây là cơ sở để tăng cường tính chủ động chính trị, trách nhiệm công dân và sự gắn kết giữa Nhân dân với hệ thống chính trị ở cơ sở.
Tuy nhiên, sự đa dạng về lợi ích và nguồn thông tin cũng làm gia tăng nguy cơ phân hóa nhận thức. Khi cùng một vấn đề được nhìn nhận từ những lợi ích và nguồn thông tin khác nhau, sự khác biệt trong đánh giá, thái độ và phản ứng xã hội có thể gia tăng; thông tin thiếu kiểm chứng còn có khả năng tác động tiêu cực đến niềm tin và đồng thuận. Vì vậy, tác động của biến đổi xã hội đối với ý thức chính trị – xã hội mang tính hai chiều: mở rộng khả năng phát huy quyền làm chủ của Nhân dân nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về định hướng nhận thức, đối thoại xã hội và củng cố đồng thuận ở cơ sở.
3.2. Tác động đến hệ thống chính trị cơ sở
Biến đổi về cơ cấu dân cư, phân bố dân cư và tổ chức không gian xã hội tác động trực tiếp đến phạm vi, đối tượng và phương thức hoạt động của hệ thống chính trị cơ sở. Việc sắp xếp đơn vị hành chính, mở rộng đô thị, phát triển khu công nghiệp và gia tăng di cư đã làm thay đổi đặc điểm địa bàn và yêu cầu nắm tình hình, tổ chức thực hiện nhiệm vụ ở cơ sở. Đồng thời, chuyển đổi số thúc đẩy sự phát triển của chính quyền số, mở rộng các kênh cung cấp dịch vụ công, tiếp nhận phản ánh và trao đổi thông tin với Nhân dân. Qua đó, tạo điều kiện nâng cao hiệu lực tổ chức, tính liên thông trong giải quyết công việc đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh về địa bàn, dân cư và phương thức tương tác cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực phối hợp, nắm tình hình và tổ chức thực hiện nhiệm vụ của các chủ thể trong hệ thống chính trị. Do vậy, cần kết hợp phương thức hoạt động trực tiếp với phương thức số, tăng cường phối hợp giữa các lực lượng và bảo đảm sự gắn kết thường xuyên giữa hệ thống chính trị với Nhân dân trong quá trình thực hiện nhiệm vụ ở cơ sở.
3.3. Tác động đến các mối quan hệ chính trị – xã hội
Sự đan xen giữa cư dân địa phương, công nhân, người lao động di cư và cư dân tại các khu đô thị, khu công nghiệp làm cho quan hệ giữa chính quyền, các tổ chức chính trị – xã hội với Nhân dân phải được mở rộng tới những nhóm dân cư có đặc điểm và lợi ích khác nhau. Các vấn đề về đất đai, việc làm, môi trường, nhà ở và an sinh xã hội trở thành những nội dung trực tiếp trong quá trình tiếp xúc, đối thoại và giải quyết kiến nghị ở cơ sở.Sự hình thành không gian xã hội số làm thay đổi phương thức tương tác giữa các chủ thể. Việc tiếp nhận phản ánh, cung cấp thông tin, tuyên truyền, vận động và trao đổi với Nhân dân có thể được thực hiện đồng thời qua tiếp xúc trực tiếp và các nền tảng số. Điều này tạo điều kiện để chính quyền và các tổ chức chính trị – xã hội nắm bắt ý kiến Nhân dân nhanh hơn nhưng cũng đòi hỏi xử lý kịp thời những thông tin có khả năng tác động đến nhận thức và quan hệ xã hội.
Biến đổi cơ cấu dân cư và sự gia tăng các vấn đề xã hội mới làm tăng nhu cầu phối hợp giữa các chủ thể. Những vấn đề, như: hỗ trợ người lao động tại khu công nghiệp, xử lý ô nhiễm môi trường, phòng, chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn cần sự phối hợp của chính quyền, cơ quan quân sự, công an, y tế, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội và Nhân dân. Nhờ đó, quan hệ giữa các lực lượng được củng cố và tăng cường.
3.4. Tác động đến các phong trào chính trị – xã hội
Các nhóm dân cư ở đô thị, nông thôn, khu công nghiệp, khu vực ven đô và các địa bàn có đặc điểm xã hội khác nhau thì sự quan tâm và khả năng tham gia cũng khác nhau. Do đó, đòi hỏi việc tổ chức phong trào phải sát với đặc điểm của từng địa bàn và từng nhóm đối tượng; nội dung vận động cần xuất phát từ những vấn đề thiết thực của đời sống, gắn với lợi ích và trách nhiệm của Nhân dân, tránh cách thức tổ chức dàn trải, đồng nhất.Sự phát triển của công nghệ số và các nền tảng trực tuyến cũng làm thay đổi cách thức tuyên truyền, vận động và tổ chức các phong trào chính trị – xã hội. Thông tin về mục tiêu, nội dung và hoạt động của phong trào có thể được truyền tải nhanh chóng; việc trao đổi, vận động, kết nối người tham gia và phối hợp thực hiện có thể được tiến hành linh hoạt hơn. Vì vậy, bên cạnh các hình thức tổ chức trực tiếp, cần khai thác phù hợp các phương thức trên môi trường số để mở rộng khả năng tiếp cận, nhất là đối với những nhóm dân cư thường xuyên sử dụng internet và mạng xã hội.
Sự tham gia ngày càng đa dạng của các chủ thể trong đời sống xã hội làm cho các phong trào chính trị – xã hội cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các lực lượng. Các tổ chức chính trị – xã hội, cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư có thể cùng tham gia nhưng với những vai trò khác nhau, như tuyên truyền, vận động, hỗ trợ nguồn lực hoặc trực tiếp thực hiện hoạt động. Vì vậy, việc tổ chức phong trào cần xác định rõ vai trò của từng lực lượng và phát huy sự phối hợp giữa các chủ thể. Qua đó, tạo thêm điều kiện để tập hợp Nhân dân, phát huy nguồn lực tại chỗ và nâng cao hiệu quả của các phong trào ở cơ sở.
4. Những yêu cầu mới đối với hoạt động tham gia xây dựng cơ sở chính trị – xã hội của bộ đội địa phương
Một là, nhận diện đúng những biến đổi của môi trường xã hội trong tham gia xây dựng cơ sở chính trị – xã hội.
Biến đổi xã hội ở vùng đồng bằng sông Hồng đặt ra yêu cầu bộ đội địa phương phải nhận diện đúng đặc điểm, mức độ và chiều hướng vận động của môi trường xã hội trên từng địa bàn, làm cơ sở xác định nội dung và phương thức tham gia phù hợp. Nhận diện không chỉ dừng ở việc nắm tình hình dân cư mà phải xác định được những thay đổi trong cơ cấu cộng đồng, phương thức liên kết xã hội, đời sống chính trị – xã hội, không gian tương tác và những vấn đề phát sinh từ quá trình phát triển. Trọng tâm là phân biệt những biến đổi mang tính ổn định với những diễn biến mới phát sinh, đồng thời nhận diện sớm các yếu tố có khả năng tác động đến đoàn kết, đồng thuận và sự ổn định của địa bàn.
Vận dụng phù hợp phương pháp nắm tình hình trên địa bàn, kết hợp thông tin từ cấp ủy, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội, công an với tiếp xúc trực tiếp Nhân dân và các nguồn thông tin phù hợp trên không gian mạng. Đặc biệt, cần chú ý những địa bàn có tốc độ đô thị hóa cao, khu công nghiệp, khu dân cư mới, địa bàn có dân cư biến động và những nơi xuất hiện vấn đề xã hội mới. Trên cơ sở đó, bộ đội địa phương có thể xác định đúng đối tượng, đúng vấn đề và đúng mức độ tham gia, không hành chính hóa hoạt động dân vận, không dàn trải nguồn lực, đồng thời chủ động tham gia từ sớm đối với những vấn đề có khả năng ảnh hưởng đến cơ sở chính trị – xã hội.
Hai là, đổi mới nội dung tham gia xây dựng cơ sở chính trị – xã hội phù hợp với những biến đổi xã hội.
Trước hết là điều chỉnh, tập trung nội dung vào những vấn đề mới đang tác động trực tiếp đến đời sống chính trị – xã hội ở cơ sở. Nội dung tuyên truyền, vận động cần bổ sung giáo dục ý thức trách nhiệm công dân trong môi trường số; nội dung xây dựng địa bàn cần chú trọng đoàn kết cộng đồng trong khu dân cư đô thị, khu công nghiệp; nội dung vận động quần chúng cần hướng tới thanh niên, công nhân, người lao động di cư và các nhóm dân cư có tính cơ động cao; nội dung tham gia phát triển địa phương cần gắn với bảo vệ môi trường, an sinh xã hội, phòng, chống thiên tai và tham gia giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh theo chức năng, nhiệm vụ.
Chuyển đổi linh hoạt từ nội dung chung cho mọi địa bàn sang nội dung có trọng tâm theo đặc điểm xã hội cụ thể. Khu vực đô thị và khu công nghiệp cần tăng nội dung tuyên truyền pháp luật, xây dựng đoàn kết cộng đồng, hỗ trợ công nhân và người lao động; khu vực nông thôn cần chú trọng xây dựng nông thôn mới, đời sống văn hóa, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội; địa bàn chịu tác động của thiên tai, ô nhiễm hoặc các vấn đề xã hội phức tạp cần tăng nội dung phòng ngừa, hỗ trợ và khắc phục hậu quả.
Việc đổi mới nội dung cần gắn với các chương trình, phong trào chính trị – xã hội, như: “Bình dân học vụ số”, xây dựng nông thôn mới, “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, “Thanh niên tình nguyện”, phòng, chống thiên tai và hoạt động “Quân đội chung tay vì người nghèo – Không để ai bị bỏ lại phía sau”… Qua đó, nội dung tham gia của bộ đội địa phương được cập nhật theo yêu cầu thực tiễn nhưng vẫn bảo đảm đúng chức năng, nhiệm vụ, sát đối tượng, sát địa bàn và trực tiếp góp phần củng cố cơ sở chính trị – xã hội.
Ba là, đổi mới phương thức công tác dân vận và vận động quần chúng.
Phương thức vận động không chỉ dựa vào địa bàn cư trú và các hình thức tập trung đông người mà cần tiếp cận Nhân dân tại nơi ở, nơi làm việc, học tập và sinh hoạt cộng đồng; đồng thời lựa chọn hình thức phù hợp với từng nhóm, như: công nhân, thanh niên, người lao động di cư và cư dân đô thị. Trọng tâm là tăng đối thoại và vận động trực tiếp, phát huy vai trò của các tổ chức và lực lượng có khả năng tập hợp từng nhóm xã hội. Với công nhân, người lao động di cư cần phối hợp với công đoàn, doanh nghiệp và chính quyền cơ sở; với thanh niên, phát huy tổ chức đoàn và lực lượng tình nguyện; tại khu đô thị, tăng các hình thức đối thoại, sinh hoạt cộng đồng và hoạt động phối hợp.
Duy trì chặt chẽ mối quan hệ với Nhân dân thường xuyên, liên tục, coi hiệu quả vận động được thể hiện ở mức độ tham gia thực chất và khả năng tập hợp lâu dài. Vì vậy, bộ đội địa phương cần kết hợp cán bộ trực tiếp với lực lượng nòng cốt tại cơ sở, kết hợp hoạt động của đơn vị với các tổ chức chính trị – xã hội và các thiết chế cộng đồng, bảo đảm công tác dân vận thích ứng với sự thay đổi của cộng đồng dân cư mà không làm thay đổi chức năng, nhiệm vụ của quân đội.
Bốn là, nâng cao năng lực phối hợp tham gia giải quyết các vấn đề xã hội mới ở cơ sở.
Sự gia tăng các vấn đề về đất đai, môi trường, di cư, thiên tai, an sinh xã hội và an ninh mạng đòi hỏi bộ đội địa phương nâng cao năng lực phối hợp theo vấn đề, địa bàn và tình huống. Quy hoạch vùng đồng bằng sông Hồng tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định: “Kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế – xã hội với bảo đảm quốc phòng, an ninh khu vực đất liền, biên giới, vùng trời, vùng biển và hải đảo; giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội” (Chính phủ, 2024). Theo đó, bộ đội địa phương phải chủ động phối hợp với cấp ủy, chính quyền, công an, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội và cơ quan chuyên môn trong nắm tình hình, đánh giá vấn đề, xây dựng phương án và tổ chức lực lượng. Đối với thiên tai, cháy nổ, sự cố môi trường, dịch bệnh, tìm kiếm cứu nạn và các vấn đề phức tạp tại khu dân cư, khu công nghiệp, cần xác định rõ phạm vi tham gia, trách nhiệm của từng lực lượng và phương thức huy động nguồn lực, bảo đảm xử lý kịp thời, đúng chức năng.
Cùng với đó, phải nâng cao năng lực trao đổi, tổng hợp và xử lý thông tin, kết hợp thông tin từ cơ sở với các nguồn thông tin phù hợp trên không gian mạng; thường xuyên bổ sung phương án phòng thủ dân sự, phòng, chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn và xử lý tình huống; tổ chức luyện tập, kiểm tra khả năng huy động lực lượng, phương tiện. Qua đó, hình thành cơ chế phối hợp chủ động, thống nhất, liên tục và có khả năng xử lý nhanh các vấn đề phát sinh, góp phần giữ vững ổn định chính trị – xã hội và củng cố cơ sở chính trị – xã hội ở địa phương.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 30-NQ/TW ngày 23/11/2023 về phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Bộ Tài chính (2026). Thông cáo báo chí về chỉ số giá sinh hoạt theo không gian năm 2025. Nxb Cục Thống kê.
Ban Chỉ đạo Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 Trung ương (2026). Kết quả Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025. Nxb Kinh tế – Tài chính.
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 368/QĐ-TTg ngày 04/5/2024 về việc phê duyệt Quy hoạch vùng đồng bằng sông Hồng thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.



