Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển kinh tế số và bài học đối với Việt Nam

Experiences of selected countries in developing the digital economy and lessons for Vietnam

TS. Phạm Văn Hiển
Trường Sĩ quan Pháo binh, Bộ Tư lệnh Pháo binh – Tên lửa
Email: Phamvanhienktct@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế số đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận về kinh tế số, làm rõ kinh nghiệm phát triển kinh tế số của Hàn Quốc và Malaysia trên các phương diện chủ yếu như thể chế, hạ tầng số, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá khái quát thực trạng phát triển kinh tế số ở Việt Nam, rút ra một số bài học về hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số doanh nghiệp, phát triển Chính phủ số và hệ sinh thái số đồng bộ. Qua đó, góp phần cung cấp cơ sở tham khảo cho Việt Nam phát triển kinh tế số nhanh, bền vững, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Kinh tế số; kinh nghiệm quốc tế; phát triển kinh tế số; Việt Nam.

Abstract: The digital economy is becoming one of the important drivers of economic growth, labor productivity, and national competitiveness in the context of rapid digital transformation worldwide. This article analyzes several theoretical issues concerning the digital economy and examines the development experiences of South Korea and Malaysia, focusing on key aspects such as institutions, digital infrastructure, human resources, and innovation. On this basis, the article provides an overview of the current development of Vietnam’s digital economy and draws several lessons concerning institutional improvement, digital infrastructure development, enhancement of digital human resources, promotion of innovation and digital transformation in enterprises, and development of digital government and a comprehensive digital ecosystem. These lessons provide a useful reference for Vietnam to promote the rapid and sustainable development of the digital economy, improve labor productivity, and strengthen national competitiveness in the new development period.

Keywords: Digital economy; international experience; digital economy development; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Kinh tế số đang trở thành xu thế phát triển tất yếu và động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và các nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, kinh doanh, phân phối và tiêu dùng, đồng thời tạo ra những mô hình kinh tế và phương thức tổ chức hoạt động mới.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia có chiến lược phát triển phù hợp, chú trọng hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng số, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo đã từng bước khai thác hiệu quả cơ hội từ kinh tế số. Hàn Quốc và Malaysia là những trường hợp tiêu biểu ở châu Á, với những cách tiếp cận phù hợp với điều kiện và trình độ phát triển của mỗi quốc gia. Nghiên cứu kinh nghiệm của hai nước này góp phần nhận diện những yếu tố quan trọng thúc đẩy kinh tế số, đồng thời cung cấp cơ sở tham khảo cho các quốc gia đang đẩy mạnh chuyển đổi số.

Ở Việt Nam, nhận thức rõ vai trò của kinh tế số đối với phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị xác định chủ động, tích cực tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là yêu cầu tất yếu; Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ xác định phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số là những nội dung trọng tâm của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Những chủ trương, chính sách trên đã tạo nền tảng quan trọng cho phát triển kinh tế số ở Việt Nam, song quá trình này vẫn còn những hạn chế về hạ tầng số, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực chuyển đổi số của doanh nghiệp và mức độ hoàn thiện của thể chế, chính sách. Vì vậy, nghiên cứu kinh nghiệm của Hàn Quốc và Malaysia, kết hợp với khái quát thực trạng phát triển kinh tế số ở Việt Nam, có ý nghĩa thiết thực trong việc rút ra những bài học phù hợp, góp phần thúc đẩy kinh tế số Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn mới.

2. Một số vấn đề về kinh tế số

2.1. Quan niệm về kinh tế số

Theo tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), kinh tế số bao gồm toàn bộ hoạt động kinh tế phụ thuộc vào hoặc được tăng cường đáng kể bởi các yếu tố đầu vào số, trong đó có công nghệ số, hạ tầng số, dịch vụ số và dữ liệu; các chủ thể sử dụng những yếu tố đầu vào này bao gồm cả người sản xuất, người tiêu dùng và Chính phủ (OECD, 2023).

Theo Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), kinh tế số có thể được hiểu theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng. Nghĩa hẹp tập trung vào khu vực ICT (Information and Communication Technology – Công nghệ thông tin và truyền thông), gồm viễn thông, Internet, phần cứng, phần mềm và các dịch vụ liên quan. Theo nghĩa rộng, kinh tế số bao gồm khu vực ICT và những bộ phận của các ngành kinh tế truyền thống đã được tích hợp với công nghệ số. ADB đồng thời chỉ ra rằng chưa có một định nghĩa được thống nhất hoàn toàn về kinh tế số, dẫn đến sự khác nhau trong phương pháp và kết quả đo lường quy mô kinh tế số giữa các quốc gia (ACB 2019).

Theo Diễn đàn thương mại và phát triển Liên Hợp quốc (UNCTAD), cho rằng kinh tế số có thể được hiểu là tổng thể các hoạt động kinh tế vận hành bằng công nghệ số, đặc biệt thông qua các giao dịch điện tử sử dụng Internet. UNCTAD đồng thời nhấn mạnh kinh tế số không chỉ bao gồm những ngành vốn có mức độ số hóa cao như công nghệ thông tin, truyền thông, tài chính hay bán lẻ, mà công nghệ số ngày càng được ứng dụng vào sản xuất và các ngành kinh tế truyền thống (Un trade & development, 2017).

Từ các quan niệm trên có thể hiểu, kinh tế số là nền kinh tế trong đó các hoạt động sản xuất, kinh doanh, trao đổi và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ được thực hiện hoặc được tăng cường đáng kể trên cơ sở công nghệ số, hạ tầng số, dịch vụ số và dữ liệu; qua đó làm thay đổi phương thức tổ chức, vận hành, tạo lập và phân phối giá trị của các chủ thể trong nền kinh tế.

2.2. Đặc trưng của kinh tế số

Từ những cách tiếp cận trên, có thể thấy kinh tế số không chỉ khác biệt về phương thức sử dụng công nghệ mà còn làm thay đổi các yếu tố đầu vào, phương thức tổ chức hoạt động kinh tế và cách thức tạo lập, phân phối giá trị. Những đặc điểm này tạo nên diện mạo riêng của kinh tế số, đồng thời chi phối yêu cầu và điều kiện phát triển kinh tế số ở mỗi quốc gia. Có thể khái quát một số đặc trưng chủ yếu của kinh tế số như sau:

Một là, công nghệ số, dữ liệu và hạ tầng số trở thành những yếu tố đầu vào quan trọng của hoạt động kinh tế. Công nghệ số và hạ tầng số tạo nền tảng cho kết nối, thu thập, lưu trữ, xử lý và khai thác dữ liệu; trong đó, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh và hỗ trợ ra quyết định.

Hai là, kinh tế số có tính lan tỏa và kết nối cao, thâm nhập vào hầu hết các ngành, lĩnh vực của nền kinh tế. Kinh tế số không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông mà còn được hình thành thông qua tích hợp công nghệ số vào công nghiệp, nông nghiệp, thương mại, tài chính, logistics, y tế, giáo dục và các lĩnh vực khác. Các nền tảng số đồng thời tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và các chủ thể kinh tế, mở rộng thị trường và giảm chi phí giao dịch.

Ba là, kinh tế số thúc đẩy đổi mới mô hình sản xuất, kinh doanh và phương thức tạo lập giá trị. Việc ứng dụng công nghệ số, nền tảng số và dữ liệu cho phép tối ưu hóa quy trình, phát triển sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Theo đó, giá trị kinh tế ngày càng được tạo lập không chỉ từ các nguồn lực vật chất mà còn từ dữ liệu, tri thức, công nghệ và khả năng kết nối.

Bốn là, kinh tế số có khả năng mở rộng nhanh nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về tính bao trùm, an toàn và bền vững. Công nghệ số giúp hoạt động kinh tế vượt qua nhiều giới hạn về không gian và thời gian, tạo điều kiện mở rộng thị trường và tăng cường liên kết. Tuy nhiên, chênh lệch về hạ tầng, năng lực công nghệ và kỹ năng số có thể làm gia tăng khoảng cách số, đòi hỏi phát triển kinh tế số phải gắn với bảo đảm an toàn, an ninh mạng, thu hẹp khoảng cách tiếp cận và bảo đảm mọi chủ thể có cơ hội tham gia, hưởng lợi.

2.3. Những yếu tố chủ yếu thúc đẩy phát triển kinh tế số

Phát triển kinh tế số là quá trình tổng hợp, chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế, công nghệ và thể chế. Trong đó, hiệu quả phát triển không chỉ phụ thuộc vào trình độ ứng dụng công nghệ mà còn phụ thuộc vào khả năng tạo lập môi trường thuận lợi để các chủ thể tiếp cận, khai thác và sáng tạo trên nền tảng số. Có thể khái quát một số yếu tố chủ yếu thúc đẩy phát triển kinh tế số như sau:

Thứ nhất, thể chế, chính sách và hạ tầng số. Thể chế, chính sách phù hợp tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho ứng dụng công nghệ số, phát triển mô hình kinh doanh mới, khai thác dữ liệu và đổi mới sáng tạo; đồng thời bảo đảm cạnh tranh, bảo vệ dữ liệu, quyền lợi người tiêu dùng và an toàn, an ninh mạng. Cùng với đó, hạ tầng viễn thông, Internet, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và các nền tảng số có chất lượng, độ bao phủ cao, khả năng kết nối rộng là nền tảng vật chất – kỹ thuật quan trọng để các chủ thể tham gia và phát triển hoạt động kinh tế số.

Thứ hai, nguồn nhân lực và năng lực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo. Nguồn nhân lực có chất lượng quyết định khả năng tiếp nhận, làm chủ và sáng tạo công nghệ số. Do đó, phát triển kinh tế số đòi hỏi vừa xây dựng đội ngũ nhân lực công nghệ trình độ cao, vừa nâng cao kỹ năng số cho người lao động và các chủ thể trong nền kinh tế. Đồng thời, năng lực nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ mới, cùng với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tạo động lực nâng cao năng suất, phát triển sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.

Thứ ba, doanh nghiệp và hệ sinh thái kinh tế số. Doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp đầu tư, ứng dụng và đổi mới công nghệ, tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh số. Sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ số, nền tảng số, thương mại điện tử và liên kết giữa doanh nghiệp công nghệ với các ngành kinh tế truyền thống góp phần hình thành hệ sinh thái số đồng bộ, thúc đẩy chuyển đổi số và tạo động lực phát triển kinh tế số.

Thứ tư, dữ liệu và năng lực khai thác dữ liệu. Dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng của kinh tế số, là cơ sở để doanh nghiệp và cơ quan quản lý phân tích, dự báo, tối ưu hóa hoạt động và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Vì vậy, xây dựng hệ thống dữ liệu có chất lượng, khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả là điều kiện quan trọng để phát huy giá trị của công nghệ số và tạo ra các giá trị kinh tế mới.

3. Kinh nghiệm phát triển kinh tế số của Hàn Quốc và Malaysia

3.1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Hàn Quốc là trường hợp tiêu biểu về phát triển kinh tế số trên cơ sở vai trò dẫn dắt của Nhà nước, đầu tư mạnh vào hạ tầng và dữ liệu, đồng thời thúc đẩy số hóa khu vực công và doanh nghiệp.

Hàn Quốc chú trọng xây dựng chiến lược và chính sách quốc gia thống nhất về phát triển kinh tế số. Chương trình Digital New Deal được Chính phủ Hàn Quốc công bố tháng 7/2020 triển khai như một dự án đổi mới quốc gia, với mục tiêu vừa ứng phó với tác động kinh tế của đại dịch Covid-19, vừa thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Chương trình được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách trong các lĩnh vực như hoàn thiện khung pháp lý về trí tuệ nhân tạo, thúc đẩy chuyển đổi số các ngành công nghiệp chủ lực, phát triển công nghiệp nội dung, sản xuất thông minh và logistics thông minh (Korea.net, 2021).

Hàn Quốc coi phát triển hạ tầng số và dữ liệu là nền tảng của kinh tế số. Trong năm 2021, Chính phủ Hàn Quốc dành 10,1 nghìn tỷ won cho Digital New Deal, tập trung vào xây dựng hạ tầng số, trong đó có hệ thống “Data Dam” nhằm thu thập, tích hợp và khai thác dữ liệu, qua đó tạo nền tảng cho đổi mới trong khu vực tư nhân. Kế hoạch hành động năm 2021 cũng dành 9,9 nghìn tỷ won để đẩy nhanh phát triển kinh tế số, bao gồm xây dựng thêm các nền tảng dữ liệu lớn và phát triển các dịch vụ công dựa trên AI.

Hàn Quốc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào các ngành kinh tế và dịch vụ công. Chính phủ không chỉ tập trung phát triển ngành công nghệ số mà còn thúc đẩy số hóa các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Các chính sách được triển khai gồm chiến lược chuyển đổi số các ngành công nghiệp chủ lực, đổi mới sản xuất thông minh, logistics hàng hải thông minh, phát triển dịch vụ y tế và giáo dục trực tuyến. Điều này cho thấy cách tiếp cận của Hàn Quốc là lấy công nghệ số làm động lực đổi mới toàn bộ nền kinh tế, thay vì chỉ phát triển riêng khu vực ICT.

Hàn Quốc gắn phát triển kinh tế số với đổi mới sáng tạo và sự tham gia của khu vực tư nhân. Digital New Deal được thiết kế không chỉ nhằm đầu tư công vào hạ tầng mà còn tạo điều kiện để khu vực tư nhân khai thác dữ liệu, phát triển công nghệ và hình thành các sản phẩm, dịch vụ mới. Việc đồng thời triển khai các chính sách về dữ liệu, AI, sản xuất thông minh và dịch vụ số cho thấy Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, trong khi doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp chuyển hóa công nghệ thành sản phẩm và giá trị kinh tế.

Hàn Quốc chú trọng hoàn thiện thể chế cho các công nghệ và mô hình kinh tế mới. Cùng với đầu tư hạ tầng, Chính phủ triển khai các nhiệm vụ xây dựng khung pháp lý về AI, quản trị dữ liệu và các dịch vụ số mới. Cách tiếp cận này cho thấy phát triển kinh tế số được đặt trong mối quan hệ đồng bộ giữa công nghệ – dữ liệu – hạ tầng – thể chế, qua đó giảm khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và khả năng điều chỉnh của chính sách.

Một trong những điểm nổi bật của Hàn Quốc là Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt, tập trung tạo dựng hạ tầng số, dữ liệu và thể chế, đồng thời sử dụng đầu tư công để kích thích đổi mới và chuyển đổi số trong khu vực tư nhân. Đặc biệt, việc gắn phát triển hạ tầng với dữ liệu, AI, sản xuất thông minh và dịch vụ công số đã tạo ra tính lan tỏa của kinh tế số sang nhiều ngành, lĩnh vực, thay vì giới hạn trong khu vực ICT.

3.2. Kinh nghiệm của Malaysia

Malaysia công bố Kế hoạch tổng thể kinh tế số Malaysia (MyDIGITAL – Malaysia Digital Economy Blueprint) ngày 19/02/2021, xác định mục tiêu đưa Malaysia trở thành quốc gia có thu nhập cao dựa trên nền tảng số và trở thành một trong những nước dẫn đầu khu vực về kinh tế số vào năm 2030. Blueprint được xây dựng với 6 định hướng chiến lược, 22 chiến lược, 48 sáng kiến cấp quốc gia và 28 sáng kiến cấp ngành, triển khai qua ba giai đoạn từ 2021 đến 2030 (Economic planning unit, prime minister’s department, 2021).

Malaysia xây dựng chiến lược phát triển kinh tế số có tính tổng thể và dài hạn. MyDIGITAL không chỉ tập trung vào công nghệ mà bao quát đồng thời chuyển đổi số khu vực công, nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua số hóa, phát triển hạ tầng số, đào tạo nhân lực số, xây dựng xã hội số bao trùm và hình thành môi trường số tin cậy, an toàn. Cách tiếp cận này cho thấy Malaysia coi kinh tế số là một bộ phận của chiến lược phát triển kinh tế – xã hội quốc gia, chứ không phải một chương trình công nghệ đơn lẻ.

Malaysia chú trọng phát triển hạ tầng số đồng thời với thu hẹp khoảng cách số. MyDIGITAL xác định xây dựng hạ tầng số có khả năng hỗ trợ nền kinh tế và xã hội số là một trong sáu định hướng chiến lược. Báo cáo tiến độ năm 2021 cho thấy Malaysia đã triển khai các biện pháp nhằm nâng cao chất lượng quy hoạch hạ tầng số và bảo đảm các bang áp dụng thống nhất hướng dẫn quy hoạch cơ sở hạ tầng truyền thông (MyDIGITAL Corporation, 2021).

Malaysia đặt doanh nghiệp và nhân lực ở vị trí trung tâm của quá trình số hóa. Một trong ba mục tiêu của MyDIGITAL là khuyến khích doanh nghiệp trở thành nhà sáng tạo, người sử dụng và người áp dụng các mô hình kinh doanh đổi mới, đồng thời phát triển nguồn nhân lực có đủ năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế số. Blueprint cũng dành riêng một định hướng cho xây dựng đội ngũ nhân lực số có năng lực và thí

Malaysia thúc đẩy số hóa doanh nghiệp và các ngành kinh tế truyền thống. Chính sách không dừng ở việc phát triển doanh nghiệp công nghệ mà hướng tới đưa công nghệ số vào hoạt động của các doanh nghiệp và ngành sản xuất. Báo cáo tiến độ MyDIGITAL năm 2021 cho thấy chương trình Smart Manufacturing Intelligent Service Platform đã triển khai 24 địa điểm thí điểm, theo phương thức hợp tác công – tư, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất ứng dụng công nghệ của Công nghiệp 4.0.

Malaysia chú trọng xây dựng hệ sinh thái số bao trùm và phương thức quản trị “toàn quốc”. MyDIGITAL xác định phương thức whole-of-nation, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội cùng tham gia thực hiện các mục tiêu số hóa. Blueprint đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường số tin cậy, an toàn và có đạo đức, thu hẹp khoảng cách số và bảo đảm không để các nhóm dân cư bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số.

Một kết quả đáng chú ý trong giai đoạn đầu triển khai MyDIGITAL là đến năm 2021, 68% dịch vụ của Chính phủ được cung cấp theo hình thức end-to-end trực tuyến, 78% các bộ, cơ quan và tổ chức thuộc Chính phủ liên bang cung cấp phương thức thanh toán không tiền mặt; số người tiêu dùng sử dụng dịch vụ số cũng tăng mạnh.

Từ kinh nghiệm Malaysia có thể thấy, điểm nổi bật là việc xây dựng một chiến lược phát triển kinh tế số có tính toàn diện, dài hạn và có cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Malaysia đồng thời chú trọng ba vấn đề có tính nền tảng: phát triển hạ tầng số, nâng cao năng lực số của con người và doanh nghiệp, và xây dựng hệ sinh thái số bao trùm, an toàn, qua đó tạo điều kiện để chuyển đổi số lan tỏa từ khu vực công sang các ngành và doanh nghiệp.

4. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách và phát triển đồng bộ hạ tầng, dữ liệu số. Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Malaysia cho thấy, Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt thông qua xây dựng chiến lược phát triển kinh tế số dài hạn, hoàn thiện khung pháp lý và đầu tư phát triển hạ tầng số. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về dữ liệu, giao dịch số, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, bảo vệ dữ liệu và an toàn, an ninh mạng; đồng thời phát triển hạ tầng số hiện đại, đồng bộ, đẩy mạnh xây dựng, kết nối và khai thác các cơ sở dữ liệu, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế số.

Thứ hai, lấy doanh nghiệp làm chủ thể, lấy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ làm động lực phát triển kinh tế số. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Nhà nước chủ yếu tạo lập môi trường và điều kiện thuận lợi, còn doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu và tạo ra sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới. Vì vậy, Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đẩy mạnh chuyển đổi số, tiếp cận công nghệ mới và tham gia các nền tảng số; đồng thời thúc đẩy phát triển doanh nghiệp công nghệ số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có khả năng cạnh tranh ở khu vực và quốc tế.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực số gắn với yêu cầu chuyển đổi của nền kinh tế. Kinh nghiệm Hàn Quốc và Malaysia cho thấy nguồn nhân lực là điều kiện quan trọng để tiếp nhận, làm chủ và sáng tạo công nghệ. Việt Nam cần kết hợp phát triển nhân lực công nghệ cao với nâng cao kỹ năng số cho người lao động; đổi mới nội dung, phương thức đào tạo theo yêu cầu của kinh tế số, chú trọng các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an toàn thông tin và các công nghệ mới; tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

Thứ tư, thúc đẩy số hóa toàn diện các ngành, lĩnh vực gắn với phát triển kinh tế số bao trùm, an toàn và bền vững. Kinh tế số không chỉ giới hạn ở khu vực ICT mà cần lan tỏa vào công nghiệp, nông nghiệp, thương mại, dịch vụ và các lĩnh vực khác, qua đó nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, quá trình này phải gắn với bảo đảm an toàn, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, thu hẹp khoảng cách số và tạo điều kiện để mọi doanh nghiệp, người dân có khả năng tham gia và hưởng lợi từ kinh tế số.

5. Kết luận

Kinh tế số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Sự phát triển của công nghệ số, dữ liệu và hạ tầng số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức, vận hành và tạo lập giá trị của nền kinh tế.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Malaysia cho thấy, phát triển kinh tế số cần được đặt trong chiến lược phát triển quốc gia với vai trò kiến tạo, dẫn dắt của Nhà nước. Trong đó, hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và dữ liệu số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng. Hai quốc gia cũng cho thấy yêu cầu thúc đẩy số hóa không chỉ trong khu vực ICT mà phải lan tỏa đến các ngành, lĩnh vực của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm trên có giá trị tham khảo thiết thực trong quá trình đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và phát triển đồng bộ hạ tầng, dữ liệu số. Đồng thời, cần lấy doanh nghiệp làm chủ thể, lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực, chú trọng phát triển nguồn nhân lực số. Phát triển kinh tế số cần gắn với số hóa các ngành, lĩnh vực, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Bên cạnh đó, cần bảo đảm an toàn, an ninh mạng, thu hẹp khoảng cách số và tạo điều kiện để các chủ thể tham gia, hưởng lợi từ kinh tế số. Thực hiện đồng bộ những định hướng trên sẽ góp phần tạo nền tảng để Việt Nam phát triển kinh tế số nhanh, bền vững. Qua đó, từng bước nâng cao năng suất, chất lượng, tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:
ACB (2019). The digital revolution in asia and its macroeconomic effects
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Economic planning unit, prime minister’s departmen (2021). Malaysia Digital Economy Blueprint
Korea.net (2021). Digital New Deal Harness the Winds of Change, Bringing Innovation
MyDIGITAL Corporation (2021). MyDIGITAL Progress Report 2021: Building A Dynamic Digital Economy By 2030.
Un trade & development (2017). Rising Product Digitalization and Losing Trade Competitiveness
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt“Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”