The evolution of Singapore’s urban water supply governance model, 1965–2025: lessons for Vietnam
ThS. Trịnh Hải Tuyến
Viện Nghiên cứu châu Á- Thái Bình Dương
Email: trinhhaituyen@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Singapore là một trường hợp đặc biệt đáng chú ý trong nghiên cứu về quản trị nước đô thị. Đảo quốc này đã từng bước vượt qua các hạn chế về điều kiện tự nhiên, diện tích nhỏ hẹp, sự phụ thuộc vào nguồn nước nhập khẩu… để đạt được sự tự chủ về nước, đồng thời tạo ra những lợi ích kinh tế – xã hội và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Từ góc nhìn hệ thống, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: (1) Các điều kiện hình thành mô hình quản trị nước của Singapore; (2) Quá trình chuyển đổi mô hình trong sáu thập niên 1965 – 2025; (3) Những đặc trưng và giá trị của mô hình trong việc bảo đảm an ninh nguồn nước gắn với phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số gợi mở đối với Việt Nam trong nâng cao năng lực quản trị tài nguyên nước và xây dựng các hệ thống cấp nước đô thị an toàn, bền vững và có khả năng chống chịu trước các thách thức mới nổi.
Từ khóa: Singapore; mô hình quản trị; hệ thống cấp nước đô thị; PUB.
Abstract: Singapore is a particularly noteworthy case in the study of urban water governance. This island nation has gradually overcome constraints such as its natural conditions, limited land area, and dependence on imported water to achieve water self-sufficiency, while also generating socioeconomic benefits and supporting the nation’s sustainable development goals. From a systems perspective, this article focuses on clarifying three issues: (1) the conditions that shaped Singapore’s water governance model; (2) the process of model transformation over the six decades from 1965 to 2025; (3) the characteristics and value of the model in ensuring water security linked to sustainable development. Based on this, the article offers several insights for Vietnam to enhance water resource governance capabilities and build safe, sustainable, and resilient urban water supply systems that can withstand emerging challenges.
Keywords: Singapore; governance model; urban water supply system; PUB.
1. Đặt vấn đề
Theo Viện Tài nguyên Thế giới (World Resources Institute – WRI), Singapore thuộc nhóm quốc gia chịu áp lực cao về tài nguyên nước. Là quốc đảo có diện tích nhỏ, mật độ dân số cao và nguồn nước tự nhiên hạn chế, Singapore đồng thời phải đối mặt với những ràng buộc về không gian thu gom, lưu trữ nước, sự phụ thuộc lịch sử vào nguồn nước nhập khẩu và các tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, đã đặt vấn đề bảo đảm an ninh nguồn nước vào vị trí đặc biệt quan trọng trong quá trình xây dựng và phát triển quốc gia. Trong suốt sáu thập kỷ từ khi lập quốc (1965 – 2025), Singapore đã tìm kiếm và bổ sung các nguồn cung mới, từng bước hình thành một mô hình quản trị nước gắn kết giữa thể chế, quy hoạch dài hạn, phát triển hạ tầng, đổi mới công nghệ, quản lý nhu cầu và bảo vệ môi trường. Quá trình này tạo nên một “Câu chuyện về nước” đặc thù của Singapore, được quốc tế công nhận là thành phố kiểu mẫu về quản lý nguồn nước tích hợp và là trung tâm thủy điện toàn cầu (PUB, 2026) có giá trị tham khảo đối với các đô thị đang phát triển, trong đó có Việt Nam, khi bảo đảm an ninh nguồn nước ngày càng không thể tách rời khỏi quy hoạch đô thị, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
2. Cơ sở hình thành mô hình quản lý hệ thống cấp nước đô thị tại Singapore
2.1. Điều kiện tự nhiên và thách thức an ninh nguồn nước
Singapore là quốc đảo có diện tích nhỏ (khoảng 744,3 km²) (Singstat, 2025), dân số hơn 6,11 triệu người và mật độ dân cư thuộc nhóm cao nhất thế giới (8.300 người/km²) (Singapore Department of Statistics, 2025). Mặc dù nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa với tổng lượng mưa trung bình hằng năm trong dài hạn là 2.166mm (Federicotartarini, 2026), cao gấp hơn hai lần mức trung bình toàn cầu, song do diện tích lãnh thổ hạn chế, địa hình tương đối bằng phẳng (phần lớn hòn đảo nằm trong phạm vi 15 mét so với mực nước biển) (Singstat, 2025), hầu như không có các tầng chứa nước ngầm tự nhiên và cũng không sở hữu các hệ thống sông, hồ lớn khiến Singapore không có đủ không gian để mở rộng lưu vực thu gom và trữ nước mưa. Vì vậy, nghịch lý của Singapore là “nhiều mưa nhưng vẫn thiếu nước”, khiến UNESCO xếp quốc gia này vào nhóm các nước khan hiếm nước (Teng Chye Khoo, 2009).
Những hạn chế về điều kiện tự nhiên, đồng thời làm gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của Singapore trước các yếu tố lịch sử và địa – chính trị. Singapore vốn phụ thuộc rất lớn vào nguồn nước nhập khẩu từ bang Johor của Malaysia (theo các Hiệp định nước ký năm 1961 và 1962) để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, ngay khi Singapore trở thành quốc gia độc lập vào năm 1965, Cao ủy Anh tại Singapore lúc bấy giờ, Anthony Head, thông báo với Thủ tướng Lý Quang Diệu rằng, Thủ tướng Malaysia đã nói: “Nếu chính sách đối ngoại của Singapore đi ngược lợi ích của Malaysia thì Malaysia luôn có thể gây sức ép bằng cách đe dọa cắt nguồn nước từ Johor” (Asit K. Biswas, Cecilia Tortajada, 2015), từ đó, cho thấy, sự phụ thuộc này tiềm ẩn nhiều rủi ro về địa chính trị và không thể bảo đảm nhu cầu lâu dài của một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh. Chính vì vậy, bảo đảm an ninh nguồn nước nhanh chóng được xác định là một lợi ích chiến lược, có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của quốc gia.
Bước sang Thế kỷ XXI, bài toán an ninh nguồn nước của Singapore càng trở nên phức tạp dưới tác động của các thách thức mới. Biến đổi khí hậu tạo ra những rủi ro ngày càng lớn đối với cả nguồn cung và hệ thống quản lý nước. Đợt hạn hán kéo dài năm 2014 là minh chứng điển hình khi Singapore trải qua tháng khô hạn nhất kể từ năm 1869. Trong lúc nhiều bang của Malaysia, trong đó có Johor – nguồn cung nước nhập khẩu chủ yếu của Singapore – phải áp dụng biện pháp phân phối nước theo định mức. Mặt khác, tăng trưởng dân số, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng làm nhu cầu sử dụng nước liên tục gia tăng (dự kiến sẽ tăng gần gấp đôi vào năm 2065) (PUB, 2026), trong khi quỹ đất dành cho phát triển hạ tầng và mở rộng lưu vực thu nước ngày càng hạn chế thì việc xây dựng một hệ thống quản trị nước tích hợp, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao đã trở thành điều kiện tiên quyết để Singapore duy trì an ninh nguồn nước và bảo đảm phát triển bền vững.
2.2. Tư duy chiến lược và và quy hoạch dài hạn của Singapore về an ninh nguồn nước
Ngay từ những ngày đầu lập quốc, Thủ tướng Lý Quang Diệu ý thức rõ khả năng tự chủ về nước sẽ quyết định mức độ độc lập về kinh tế, chính trị. Chính vì vậy, hoạch định chính sách phát triển, Chính phủ Singapore đã coi bảo đảm an ninh nguồn nước (bao gồm khả năng cung cấp, khả năng tiếp cận và khả năng chi trả) là một ưu tiên chiến lược hàng đầu, “mọi chính sách phát triển đều phải nhường bước cho mục tiêu bảo đảm sự sống còn về nguồn nước” (PUB, 2023, tr.14). Trên cơ sở tư duy đó, Singapore hình thành một phương thức quản trị nước đặc trưng, lấy quy hoạch dài hạn làm nguyên tắc cốt lõi và xây dựng hạ tầng trước khi nhu cầu thực tế phát sinh (PUB, 2015, tr.4).
Ngay từ đầu thập niên 70, Thế kỷ XX, Singapore đã xây dựng Kế hoạch Tổng thể về nước (Water Master Plan) đầu tiên nhằm xác định chiến lược phát triển tổng thể cho hệ thống tài nguyên nước quốc gia. Trải qua nhiều lần cập nhật, quy hoạch này từng bước mở rộng phạm vi từ bảo đảm nguồn cung nước sang quản lý toàn bộ vòng tuần hoàn nước, đồng thời lồng ghép các mục tiêu về phát triển đô thị, bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
2.3. Cơ quan Quản lý nước quốc gia Singapore (PUB) – thiết chế trung tâm của mô hình quản trị nước tích hợp của Singapore
Một trong những nền tảng quan trọng tạo nên thành công của mô hình quản trị hệ thống cấp nước đô thị tại Singapore là việc xây dựng một thiết chế quản lý thống nhất đối với toàn bộ vòng tuần hoàn nước. Hiện nay, Bộ Phát triển Bền vững và Môi trường (Ministry of Sustainability and the Environment – MSE) giữ vai trò hoạch định chiến lược, chính sách và khuôn khổ pháp lý trong lĩnh vực môi trường và tài nguyên nước, trong khi việc triển khai chính sách được giao cho hai cơ quan pháp định là cơ quan quản lý nước quốc gia (Public Utilities Board – PUB)và cơ quan quản lý môi trường (National Environment Agency – NEA).
PUB được thành lập năm 1963 theo nội dung của Sắc lệnh Công nghiệp công ích (Public Utilities Ordinance) với chức năng ban đầu là quản lý các dịch vụ công ích gồm cấp nước sạch (nước sinh hoạt), điện và khí đốt (PUB, 2015, tr. 6). Bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển thiết chế quản trị nước diễn ra vào năm 2001 khi Đạo luật Công nghiệp công ích tiếp tục bị bãi bỏ và ban hành lại. Theo đó, PUB được tái cơ cấu thành Cơ quan quản lý nước quốc gia Singapore, tiếp nhận thêm chức năng quản lý hệ thống thoát nước thải và tiêu thoát nước mưa từ Bộ Môi trường, đồng thời được chuyển từ Bộ Thương mại và Công nghiệp sang Bộ Môi trường (PUB, 2015, tr. 7). Sự kiện này đánh dấu việc Singapore chính thức áp dụng mô hình quản lý tổng hợp toàn bộ vòng tuần hoàn nước (Integrated Water Cycle Management) – từ khai thác nguồn nước, sản xuất và phân phối nước sạch, thu gom và xử lý nước thải, đến tái chế thành NEWater – dưới một cơ quan duy nhất.
Khuôn khổ thể chế tiếp tục được hoàn thiện trong các giai đoạn sau nhằm mở rộng phạm vi và năng lực quản trị của PUB. Năm 2012, đạo luật này tiếp tục được sửa đổi, trao cho PUB thêm trách nhiệm quản lý các hồ chứa nước, hệ thống thủy đạo, đập ngăn nước và không gian mặt nước phục vụ cộng đồng (SSO, 2012); đồng thời, hoàn thiện cơ chế tài chính đối với dịch vụ cấp nước và xử lý nước thải. Đến năm 2018, đạo luật tiếp tục được sửa đổi nhằm tăng cường kiểm soát hoạt động của đội ngũ kỹ thuật ngành nước, giảm thiểu nguy cơ nhiễm chéo giữa hệ thống nước sạch và nước thải, qua đó nâng cao mức độ an toàn của hệ thống cấp nước đô thị (SSO, 2018).
Từ tháng 4/2020, PUB tiếp tục được giao thêm vai trò Cơ quan Bảo vệ Bờ biển Quốc gia (National Coastal Protection Agency), chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược bảo vệ bờ biển và ứng phó với nước biển dâng, mở rộng phạm vi quản trị nước từ chu trình nước ngọt sang thích ứng với biến đổi khí hậu và quản trị rủi ro ven biển. Những đợt cải tổ mang tính hệ thống này tạo cơ sở thể chế để PUB quản lý thống nhất phần lớn các chức năng cốt lõi của chu trình nước. Hiện nay, cơ quan này đảm nhận các lĩnh vực đa dạng từ quy hoạch, hoạch định chính sách cấp thoát nước toàn diện cho đến xây dựng, quản lý và vận hành các cơ sở xử lý nước, hướng tới mục tiêu hiện thực hóa nguồn cung cấp nước ổn định tại Singapore.
Trong khi đó, Cơ quan Môi trường quốc gia (NEA) được thành lập trực thuộc Bộ Môi trường (ENV) vào năm 2002 theo Đạo luật Cơ quan Môi trường Quốc gia thông qua việc sáp nhập các Cục Vệ sinh môi trường công cộng, Cục Chính sách và Quản lý môi trường thuộc Bộ Môi trường thời bấy giờ, cùng Cục Dịch vụ Khí tượng để để tập trung vào việc thực thi các chính sách môi trường (MSE, 2024). Hiện tại, NEA là cơ quan pháp định chính chịu trách nhiệm quản lý các cơ sở vệ sinh của Singapore, nằm trong phạm vi nhiệm vụ rộng lớn hơn là quản lý và bảo vệ môi trường.
Trong quá trình hoạch định và thực thi các chính sách nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước hiệu quả và bền vững, sự phối kết hợp của PUB với NEA và cơ quan quản lý cấp bộ đã tạo nên một mô hình quản trị nước tích hợp có tính thống nhất cao. Trong đó, PUB quản lý việc cấp nước, lưu vực thu gom nước và nước thải một cách tích hợp còn NEA chịu trách nhiệm đảm bảo môi trường sạch, xanh và sự phát triển bền vững của Singapore. Các vai trò chính bao gồm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên (bao gồm cả tài nguyên nước) khỏi ô nhiễm, duy trì mức độ vệ sinh công cộng cao và cung cấp thông tin khí tượng kịp thời (Cecilia Tortajada, Ishaan Bindal, 2020). Cách phân định này hình thành mô hình quản trị theo hướng tách biệt giữa chức năng hoạch định chính sách và chức năng thực thi, đồng thời bảo đảm sự phối hợp thống nhất trong quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường. Nói cách khác, mô hình này không chỉ khắc phục tình trạng phân tán trong quản lý tài nguyên nước mà còn bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa quy hoạch, đầu tư hạ tầng, vận hành kỹ thuật, bảo vệ môi trường, đổi mới công nghệ và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây chính là nền tảng thể chế quan trọng giúp Singapore xây dựng thành công hệ thống cấp nước đô thị được đánh giá cao về mức độ an toàn, hiệu quả và khả năng chống chịu.
3. Quá trình chuyển đổi và hoàn thiện mô hình quản trị hệ thống cấp nước đô thị tại Singapore (1965 – 2025)
Nhìn từ tiến trình lịch sử, sáu thập niên phát triển hệ thống nước của Singapore cho thấy, sự chuyển đổi không chỉ về quy mô hạ tầng và cơ cấu nguồn cung mà còn về cách thức Nhà nước nhận diện, phân bổ và quản trị các nguồn lực nước. Sự chuyển đổi đó có thể được nhận diện qua ba giai đoạn chủ yếu sau đây:
3.1. Giai đoạn 1965 – 1990: Từ ứng phó thiếu hụt sang chủ động quy hoạch và mở rộng năng lực cung ứng nguồn nước
Sau khi tách khỏi Malaysia năm 1965, Singapore đối mặt với nguy cơ thiếu nước nghiêm trọng. Tại thời điểm đó, Singapore chỉ có: 03 hồ chứa nước; diện tích lưu vực thu nước chỉ chiếm 11% tổng diện tích lãnh thổ; nhu cầu tiêu thụ nước ở mức 70 triệu gallon/ngày (mgd) (PUB, 2015, tr.6). Hơn nữa, trên thực tế, Singapore phụ thuộc rất nhiều vào hai hợp đồng cung cấp nước dài hạn được ký kết với Malaysia vào năm 1961 và 1962 (hết hạn lần lượt vào năm 2011 và 2061). Theo Hiệp định Nước năm 1961, Singapore được quyền khai thác nước từ lưu vực Gunong Pulai, sông Tebrau và sông Scudai trong thời hạn 50 năm và Theo Hiệp định Nước năm 1962, Singapore được quyền khai thác tối đa 250 triệu gallon nước mỗi ngày (mgd) từ sông Johor trong thời hạn 99 năm (PUB, 2013, tr.10). Sự phụ thuộc này, cùng nguy cơ gián đoạn nguồn cung bởi lời đe doạ “cắt nước”của Thủ tướng Malaysia lúc bấy giờ và hiện trạng đô thị thường xuyên bị ngập lụt do mật độ xây dựng cao cùng các con sông bị ô nhiễm nghiêm trọng khiến nước không chỉ còn là vấn đề hạ tầng riêng lẻ mà trở thành một bộ phận của an ninh quốc gia và chiến lược phát triển đất nước.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ Singapore nhận định cần phải có một quy hoạch tài nguyên nước dài hạn. Năm 1971, đơn vị Quy hoạch nước (Water Planning Unit) được thành lập trực thuộc Văn phòng Thủ tướng xem xét mọi chính sách của Chính phủ dưới góc độ bảo đảm an ninh nguồn nước và một trong những nhiệm vụ trọng tâm của PUB là xây dựng nguồn dự trữ nước đầy đủ và ổn định, đáp ứng nhu cầu của dân số và nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh chóng (PUB, 2015, tr. 11). Năm 1972, đơn vị này đã xây dựng Kế hoạch Tổng thể về Nước (Water Master Plan) đầu tiên của Singapore xác lập định hướng chiến lược dài hạn trong quản lý tài nguyên nước. Kế hoạch này đề ra các chiến lược nhằm: phát triển nguồn cung nước đa dạng; bảo đảm nguồn nước đầy đủ, an toàn và bền vững; đáp ứng nhu cầu nước ngày càng gia tăng của quốc gia trong tương lai, đồng thời giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn nước bên ngoài (PUB, 2015, tr. 6). Đây được xem là nền tảng quan trọng cho chính sách an ninh nguồn nước của Singapore trong những thập niên tiếp theo.
Trên cơ sở quy hoạch đó, bước đi đầu tiên của PUB là từng bước mở rộng năng lực thu gom và dự trữ nước thông qua xây dựng các hồ chứa mới, mở rộng các lưu vực thu nước và phát triển hệ thống cấp nước đồng bộ, bắt đầu từ các hồ chứa có sẵn- MacRitchie, Peirce và Seletar- đều nằm trong Khu bảo tồn thiên nhiên Trung tâm (Central Nature Reserve). Năm 1969, PUB tiến hành mở rộng Hồ chứa Seletar (sau này đổi tên thành Upper Seletar Reservoir) bằng việc xây dựng mạng lưới các trạm lấy nước (abstraction stations) nhằm bơm nước từ các dòng suối vào hồ chứa. Tiếp đó, một đập mới với cao trình lớn hơn được xây dựng ở thượng lưu đập cũ của Peirce Reservoir, qua đó nâng cao dung tích trữ nước và hình thành Upper Peirce Reservoir vào năm 1975 – hiện là hồ chứa nước lớn nhất của Singapore (Cecilia Tortajada và Yugal K. Joshi, 2013).
Đến thập niên 1980, nhằm tiếp tục gia tăng trữ lượng nước quốc gia, PUB đã xây dựng đập trên nhiều con sông nội địa để hình thành các hồ chứa vùng cửa sông (estuarine reservoirs) như Kranji, Sarimbun, Murai, Poyan và Tengah, qua đó khai thác hiệu quả các lưu vực thu nước xung quanh những hồ chứa này (PUB, 2013, tr.12). Năm 1986, dự án Nước Sungei Seletar–Bedok (Sungei Seletar–Bedok Water Scheme) hoàn thành. Theo đó, cửa sông Sungei Seletar được xây đập để hình thành Hồ chứa Lower Seletar; mỏ khai thác cát Bedok được cải tạo thành Hồ chứa Bedok. Nước thu được từ hai hồ chứa này được dẫn bằng hệ thống đường ống đến một nhà máy xử lý nước mới, xây dựng ở phía tây Hồ chứa Bedok. Nhà máy áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến, cho phép xử lý nước chảy tràn đô thị (urban runoff) thu gom từ các khu vực xây dựng ở phía đông Singapore thành nước uống đạt tiêu chuẩn (potable water) (PUB, 2013, tr.12). Sự kiện này được coi là bước đột phá quan trọng, đánh dấu lần đầu tiên Singapore triển khai việc thu gom nước mưa từ các lưu vực đô thị hóa, cho thấy phạm vi quản lý nước đã bắt đầu mở rộng từ các lưu vực tự nhiên sang không gian đô thị.
Song song với đó, để đảm bảo chất lượng nguồn nước từ sông và các lưu vực, Singapore đồng thời triển khai các chương trình kiểm soát ô nhiễm và cải thiện môi trường nước. Chương trình cải tạo và làm sạch sông Singapore (Singapore River Clean-up) và lưu vực Kallang trong 10 năm (1977 – 1987), đi kèm với đầu tư vào hệ thống thoát nước, xử lý nước thải đồng bộ, quy mô lớn và đồng thời triển khai các biện pháp kiểm soát ô nhiễm. Quá trình này không chỉ cải thiện chất lượng môi trường và phát triển các hồ chứa nước đô thị trong tương lai mà còn tạo tiền đề để các dòng sông và vùng nước đô thị tiếp tục được tích hợp vào hệ thống thu gom và dự trữ nước của quốc gia.
3.2. Giai đoạn 1990 – 2000: Chuyển từ khai thác nguồn nước sang khai thác giá trị của nước
Bước sang thập niên 90, khoảng 50% diện tích lãnh thổ Singapore đã được chuyển đổi thành các lưu vực thu nước, song nhu cầu nước tiếp tục tăng theo đà phát triển kinh tế và dân số. Vì vậy, chính phủ Singapore bắt đầu chuyển trọng tâm từ khai thác thêm nguồn nước tự nhiên sang khai thác giá trị của nước thông qua công nghệ và tái sử dụng. Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận mới, trong đó nước thải không còn được xem đơn thuần là chất thải cần xử lý mà được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên quý giá có khả năng tái sử dụng tuần hoàn.
Tư duy này mở đường cho quá trình phát triển nước tái chế/tái sử dụng (NEWater) tại Singapore. Ngay từ năm 1972, PUB đã bắt đầu nghiên cứu khả năng khử mặn nước biển và tái chế nước thải. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, công nghệ màng lọc còn rất sơ khai; chi phí đầu tư và vận hành cực kỳ cao; hiệu suất xử lý chưa đáp ứng yêu cầu. Do vậy, nhà máy thử nghiệm cuối cùng phải ngừng hoạt động và kế hoạch phát triển nước tái chế tạm thời bị trì hoãn. Đến thập niên 90, thế kỷ XX, công nghệ màng lọc đạt được những bước tiến đáng kể về hiệu quả và chi phí – là cơ sở để Chính phủ Singapore xem xét lại khả năng khai thác nước tái chế như một nguồn cung nước chiến lược.
Năm 1998, Chính phủ Singapore thành lập Hội đồng Chuyên gia Dự án nghiên cứu thu hồi nước Singapore (Singapore Water Reclamation Study Expert Panel), quy tụ các chuyên gia trong và ngoài nước thuộc nhiều lĩnh vực như: kỹ thuật; hóa học; độc chất học; vi sinh học để tối ưu các phương pháp và hiện thực hóa mục tiêu sản xuất nước uống từ nước tái chế (PUB, 2013, tr.41).
Đồng thời, để bảo đảm hạ tầng cho nguồn nước chiến lược trong tương lai này, năm 1995, ý tưởng về một Hệ thống Cống ngầm sâu (Deep Tunnel Sewerage System – DTSS) như hệ thống xử lý nước thải ngầm khổng lồ được thiết kể để đáp ứng các nhu cầu dài hạn của Singapore về thu gom, xử lý, tái chế và xả nước đã qua sử dụng được hình thành (PUB, 2026). Năm 1997, Chính phủ tiến hành nghiên cứu khả thi và năm 1999 khởi công giai đoạn đầu của dự án DTSS. Với vòng đời thiết kế lên tới 100 năm và tổng vốn đầu tư dự kiến lên tới 10 tỷ đô la Singapore, dự án này hướng đến mục tiêu giải phóng quỹ đất bề mặt (vốn đang được sử dụng làm hành lang an toàn và các trạm bơm trung chuyển), tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, nâng cao chất lượng môi trường nước tại eo biển Johor thông qua việc chấm dứt xả thải trực tiếp, đồng thời tăng cường năng lực xử lý tập trung để cắt giảm chi phí vận hành (Shabana Begum, 2024), cũng cho thấy tư duy quy hoạch của Singapore đã chuyển sang xây dựng hạ tầng phục vụ đồng thời các nhu cầu hiện tại và tương lai.
3.3. Giai đoạn 2000 – 2025: Từ quản lý từng nguồn nước sang quản trị tích hợp toàn bộ chu trình nước
Nếu giai đoạn trước đặt nền móng về công nghệ và hạ tầng cho tái chế nước, thì từ đầu thế kỷ XXI, Singapore bước vào giai đoạn hoàn thiện một hệ thống nước tích hợp với mức độ đa dạng và khả năng chống chịu cao hơn. Quá trình này thể hiện rõ qua việc đồng thời phát triển ba hướng: mở rộng thu gom nước mưa trong đô thị, đưa NEWater trở thành nguồn cung chiến lược và phát triển khử mặn nước biển như một nguồn nước có khả năng thích ứng với điều kiện thời tiết.
Trước hết, Singapore tiếp tục mở rộng khả năng thu gom nước mưa từ các khu vực đô thị hóa. Từ trước đến nay, việc này luôn được xem là một thách thức do nước chảy tràn thường chứa nhiều chất ô nhiễm và có chất lượng thấp. Tuy nhiên, những tiến bộ trong công nghệ màng lọc đã giúp việc xử lý nguồn nước này đạt tiêu chuẩn nước uống với chi phí hợp lý hơn. Một trong những thành tựu nổi bật nhất của Singapore trong lĩnh vực này là Hồ chứa Marina (Marina Reservoir) được đưa vào vận hành năm 2010. Được hình thành bằng việc xây đập tại Kênh Marina (Marina Channel), hồ chứa này tiếp nhận nước mưa từ lưu vực đô thị lớn nhất và có mức độ đô thị hóa cao nhất của Singapore, bao gồm nhiều khu vực trung tâm như: Khu Trung tâm thương mại (Central Business District – CBD); Orchard Road; Chinatown; Ang Mo Kio. Vào năm 2011, với việc hai Hồ chứa Punggol và Serangoon đi vào hoạt động, Singapore có tổng số 17 hồ chứa và diện tích lưu vực thu nước đã tăng từ 1/2 lên 2/3 diện tích đất liền của Singapore, giúp nước này trở thành một trong số ít quốc gia trên thế giới thu gom nước mưa đô thị trên quy mô lớn để sử dụng cho mục đích sinh hoạt (PUB, 2026). Về dài hạn, PUB đặt mục tiêu mở rộng diện tích lưu vực thu nước lên 90% diện tích quốc gia (PUB, 2026). Điều này cho thấy quá trình đô thị hóa không chỉ tạo ra nhu cầu nước lớn hơn mà còn được tích hợp trở lại vào hệ thống sản xuất nước thông qua quản trị nước mưa đô thị.
Song song với việc mở rộng các lưu vực thu nước, NEWater chính thức trở thành nguồn cung quốc gia thứ ba và là trụ cột quan trọng trong việc đảm bảo nguồn nước bền vững của Singapore (PUB, 2021) khi Nhà máy NEWater Bedok đi vào hoạt động chính thức vào năm 2003. Chất lượng NEWater đã vượt qua hơn 150.000 phép thử khoa học, đồng thời đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn nước uống của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ – USEPA (PUB, 2021) và được sự chấp thuận của phần lớn người dân Singapore. Hiện nay, Singapore có 4 nhà máy xử lý nước NEWater đang hoạt động (PUB, 2026) và NEWater chủ yếu được sử dụng trong rộng rãi trong các ngành công nghiệp có nhu cầu nước chất lượng cao như sản xuất vi mạch bán dẫn, hóa dầu và các hệ thống làm mát điều hòa không khí tại các tòa nhà thương mại. Có thể thấy, việc đưa NEWater vào hệ thống cung cấp nước đã đánh dấu bước chuyển căn bản từ mô hình sử dụng – thải bỏ sang thu gom – xử lý – tái sử dụng, qua đó khép kín hơn vòng tuần hoàn nước của Singapore.
Để bảo đảm nguồn nước tái chế có đầu vào ổn định, Singapore tiếp tục mở rộng DTSS – như chìa khóa để cho phép PUB tái khai thác và tái chế nước trong một chu trình bất tận, hỗ trợ năng lực sản xuất NEWater của Singapore như một nguồn nước chống chịu thời tiết (Singapore Water Center, 2025). Giai đoạn I của DTSS (bao phủ khu vực phía Đông và phía Bắc của Singapore) đã hoàn thành vào năm 2008, và Giai đoạn II (mở rộng sang khu vực phía Tây) bao gồm cả Nhà máy xử lý nước thải Tuas, dự kiến sẽ được đưa vào vận hành theo từng giai đoạn bắt đầu từ năm 2027 (PUB, 2026). Khi hoàn thành toàn bộ, DTSS sẽ gia tăng tổng năng lực tái sinh nước toàn quốc, các trạm bơm trung chuyển hiện hữu sẽ được ngừng vận hành do không còn cần thiết nữa và toàn bộ Singapore khi đó chỉ cần vận hành ba Nhà máy Thu hồi nước (WRP): Changi WRP ở phía Đông; Tuas WRP ở phía Tây; Kranji WRP ở phía Bắc. Đồng thời, việc tập trung hóa hệ thống xử lý nước thải sẽ sẽ giúp giải phóng 50% diện tích đất dành cho hạ tầng nước thải, từ khoảng 300 ha trong những năm 1990 xuống còn 150 ha (Cheryl Tan, Shabana Begum, 2024), để phục vụ các mục đích phát triển kinh tế có giá trị gia tăng cao hơn.
Bên cạnh nước mưa và nước tái chế, Singapore tiếp tục phát triển khử mặn nước biển như một nguồn cung có khả năng giảm sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và giải quyết mục tiêu tự chủ nguồn nước của Singapore, ít nhất phải đáp ứng được 30% nhu cầu nước trong tương lai. Singapore đã bắt đầu thực hiện kế hoạch “hướng ra biển tìm nước ngọt” từ năm 1998 và nhà máy khử mặn đầu tiên được đưa vào vận hành năm 2005 trên cơ sở công nghệ thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis – RO) – tách dòng muối và khoáng chất ra khỏi nước biển nhằm thu hồi nước tinh khiết. Hiện nay, Singapore đang có 5 nhà máy khử muối đang hoạt động (PUB, 2026). Tuy nhiên, quy trình này tiêu tốn một lượng điện năng rất lớn, xấp xỉ 3,5kWh/m3 nước thành phẩm (PUB, 2026).
PUB tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu các quy trình tiêu thụ ít năng lượng hơn nhằm bảo đảm tính kinh tế và bền vững của nguồn nước này. Một điều đáng chú ý là, liên quan đến cơ chế đầu tư các nhà máy khử muối này, PUB không trực tiếp sở hữu cơ sở hạ tầng. Thay vào đó, Singapore áp dụng mô hình đầu tư tư nhân theo phương thức DBOO (Design-Build-Own-Operate: Thiết kế – Xây dựng – Sở hữu – Vận hành), một cấu phần của sáng kiến tài chính tư nhân PFI (Private Finance Initiative), theo đó doanh nghiệp tư nhân tự huy động vốn đầu tư xây dựng, vận hành nhà máy và bán lại nước thành phẩm cho PUB.
4. Một số nhận xét, đánh giá
4.1. Về kết quả
Trong giai đoạn 1965 – 2025, Singapore đã xây dựng và triển khai các chính sách phát triển dài hạn trên cơ sở nhận thức rõ những hạn chế về tài nguyên nước. Một trong những minh chứng điển hình là hệ thống chiến lược bảo đảm nguồn cung nước “Bốn vòi nước quốc gia” (Four National Taps) cùng mô hình quản trị tích hợp đã liên tục được điều chỉnh và hoàn thiện trong gần nửa thế kỷ và đạt những kết quả đáng chú ý. Trong thời gian này: Diện tích lãnh thổ tăng thêm khoảng 28% (từ 581,5 km² lên 744,3 km²) (Spacedaily, 2026), chủ yếu nhờ hoạt động lấn biển; Dân số tăng thêm khoảng 4,22 triệu người (từ khoảng 1,89 triệu lên hơn 6,11 triệu người) (Singapore Department of Statistics, 2025); Mức tiêu thụ nước bình quân đầu người tăng từ 75 lít/ngày lên 141lít/người/ngày (Chin Hui Shan, 2026); Tổng nhu cầu nước tăng từ 70 triệu gallon/ngày lên khoảng 440 triệu gallon/ngày (PUB, 2026); Diện tích lưu vực thu nước mở rộng lên khoảng 2/3 diện tích quốc gia (PUB, 2026); Nước khử muối đáp ứng tới 43% nhu cầu nước hiện tại (Asnith Muniraju, Charmaine Lee và Kevin Chew, 2026), và NEWater đáp ứng 40% nhu cầu nước quốc gia, trong khi năm 1965 hoàn toàn chưa tồn tại nguồn nước này (Asnith Muniraju, Charmaine Lee và Kevin Chew, 2026).
4.2. Về đặc trưng mô hình quản lý hệ thống cấp nước đô thị Singapore
Thành công của Singapore trong bảo đảm an ninh nguồn nước không chỉ dựa trên năng lực phát triển và vận hành hạ tầng kỹ thuật, mà quan trọng hơn còn gắn với một cấu trúc quản trị có tính hệ thống, khả năng điều phối cao và được định hướng bởi tầm nhìn dài hạn. Như đã phân tích, các chính sách về nước của Singapore không đơn thuần là phản ứng trước tình trạng hạn chế về tài nguyên, mà được hình thành trên cơ sở nhận diện sớm các rủi ro, xác lập các ưu tiên chiến lược của quốc gia và triển khai quy hoạch dài hạn. Trong quá trình đó, lợi ích về an ninh nguồn nước được đặt trong mối quan hệ với các mục tiêu rộng hơn về phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ môi trường và nâng cao khả năng chống chịu của quốc gia.
Nhìn lại quá trình phát triển trong sáu thập niên qua, mô hình quản trị nước của Singapore đã trải qua những chuyển đổi quan trọng: từ ưu tiên bảo đảm nguồn cung trong điều kiện khan hiếm sang xây dựng một hệ thống nguồn nước đa dạng và có khả năng chống chịu; từ quản lý từng nguồn nước tương đối riêng biệt sang quản trị toàn bộ vòng tuần hoàn nước; và từ việc chủ yếu đáp ứng nhu cầu hiện tại sang chủ động dự báo, quy hoạch và chuẩn bị cho các nhu cầu trong tương lai. Những chuyển đổi này cho thấy sự kết hợp giữa yêu cầu thực tiễn, tư duy dài hạn và năng lực điều phối của Nhà nước. Tính “thực dụng” trong mô hình Singapore vì vậy không chỉ thể hiện ở việc lựa chọn các giải pháp kỹ thuật có tính khả thi và hiệu quả, mà còn ở khả năng thử nghiệm, đánh giá, điều chỉnh chính sách, huy động nguồn lực và từng bước mở rộng các giải pháp đã được kiểm chứng. Đây là cơ sở giúp Singapore duy trì sự cân bằng tương đối giữa yêu cầu bảo đảm an ninh nguồn nước, hiệu quả kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững.
Trên phương diện vận hành, khép kín vòng tuần hoàn nước (closing the water loop) có thể xem là một trong những đặc trưng nổi bật nhất của mô hình quản trị nguồn cung nước của Singapore. Như đã phân tích, sự thay đổi về chức năng của PUB, đặc biệt sau cải cách thể chế năm 2001, đã tạo cơ sở để tập trung các chức năng quản lý nước vào một thiết chế chủ chốt, bao quát từ khai thác và sản xuất nước, phân phối nước sạch, thu gom và xử lý nước thải đến tái chế nước thành NEWater. Nhờ đó, các khâu của hệ thống nước được quy hoạch và vận hành trong mối quan hệ liên kết, thay vì được xử lý như những lĩnh vực quản lý tách biệt. Cách tiếp cận này đồng thời tạo điều kiện để các quyết định về nguồn cung, cơ sở hạ tầng, công nghệ, quản lý nhu cầu và bảo vệ môi trường được xem xét trong mối quan hệ với toàn bộ hệ thống.
Đặt trong khuôn khổ quản trị phát triển, những đặc trưng trên cho thấy giá trị cốt lõi của mô hình Singapore nằm ở khả năng kết nối thể chế, quy hoạch, hạ tầng, công nghệ và nguồn lực xã hội trong một chiến lược thống nhất về an ninh nguồn nước. Việc đa dạng hóa các nguồn cung giúp giảm mức độ phụ thuộc vào từng nguồn nước riêng lẻ và tăng khả năng dự phòng của hệ thống; trong khi quản trị toàn bộ vòng tuần hoàn nước góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, thúc đẩy tái sử dụng nước và giảm áp lực đối với các nguồn nước tự nhiên. Đồng thời, việc kết hợp quy hoạch dài hạn với đổi mới công nghệ cho phép Singapore chủ động ứng phó với những thách thức mới nổi như gia tăng nhu cầu nước, biến đổi khí hậu, nước biển dâng và yêu cầu giảm tiêu thụ năng lượng trong ngành nước.
Những thành tựu về công nghệ, hạ tầng và vận hành của PUB được ghi nhận qua nhiều giải thưởng quốc tế trong các lĩnh vực khác nhau, từ phát triển hệ thống thoát nước và xử lý nước thải (Hệ thống cống ngầm sâu (DTSS)), đổi mới công nghệ nước đến nâng cao hiệu quả vận hành và ứng dụng công nghệ số (như công nghệ màng lọc tại Nhà máy nước Choa Chu Kang và việc ứng dụng Digital Twin tại Nhà máy Tái chế nước Changi, Nhà máy khử mặn Tuas (Tuas Desalination Plant), Nhà máy Tái chế nước Tuas (Tuas Water Reclamation Plant…). Những ghi nhận này có thể được xem là dẫn chứng bổ trợ cho năng lực đổi mới công nghệ và quản trị vận hành của PUB, đồng thời phản ánh mức độ chú ý và công nhận của cộng đồng quốc tế đối với kinh nghiệm quản lý nước của Singapore.
5. Kết luận
Trong sáu thập niên phát triển, với mục tiêu đạt được an ninh nguồn nước, Singapore đã đa dạng hóa các giải pháp tài nguyên nước, từng bước xây dựng một mô hình quản trị hệ thống nước dựa trên tầm nhìn dài hạn, sự cam kết ở cấp chính trị cao, khung pháp lý và thể chế tương đối thống nhất, cùng với năng lực liên tục đổi mới về công nghệ và quản trị. Qua đó, bài toán khan hiếm nước được chuyển hóa thành động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Nhìn rộng hơn, giá trị của kinh nghiệm Singapore không nằm ở việc quốc gia này đã lựa chọn một giải pháp kỹ thuật cụ thể, mà ở cách thức kết hợp giữa tư duy chiến lược, quy hoạch dài hạn, năng lực thể chế, đổi mới công nghệ và quản trị tích hợp để từng bước xây dựng khả năng chống chịu của hệ thống nước. Đây cũng là bài học có ý nghĩa trong bối cảnh các đô thị ngày càng phải đồng thời đối mặt với gia tăng nhu cầu sử dụng nước, biến đổi khí hậu, suy giảm chất lượng nguồn nước và yêu cầu phát triển bền vững.
Theo đó, kinh nghiệm của Singapore có thể gợi mở một số vấn đề đáng lưu ý đối với Việt Nam. Tuy nhiên, những kinh nghiệm cần được vận dụng có chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với điều kiện tự nhiên, thể chế, kinh tế – xã hội và đặc điểm quản trị của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm khoa học của nhiệm vụ cấp cơ sở 2026 “Chính sách đảm bảo an ninh nguồn nước của Singapore hiện nay”. Mã số nhiệm vụ: CATBD/NV/2026 – 35.
Asit K. Biswas, Cecilia Tortajada (2015). A Retrospective Assessment. PUB (2015). Our water: The Flow of Progress, annual report 2014/2015, tr.24.
Asnith Muniraju, Charmaine Lee và Kevin Chew (2026). Every Drop Counts: Singapore’s Water Security Strategy (Part 1). thttps://www.maju.sg/post/every-drop-counts-singapore-s-water-security-strategy-part-1.
Cecilia Tortajada và Yugal K. Joshi (2013). Water Resources Management and Governance as Part of an Overall Framework for Growth and Development, International Journal of Water Governance 1 (2013), tr.289.
Chin Hui Shan (2026). Clean, sustainable energy can also help solve S’pore’s water challenge: Chan Chun Sing. https://www.straitstimes.com/singapore/household-water-consumption-per-person-dips-by-one-litre-to-141-litres-in-2025?ref=inline-article.
Singstat (2025). Environment. https://www.singstat.gov.sg/find-data/explore-data-themes/society/environment/our-data-explained.
Singapore Department of Statistics (2025). Population trends, 2025. https://www.singstat.gov.sg/files/b1d49813-2773-42e8-adbb-3e0dc742039b.pdf.
Federicotartarini (2026). Singapore’s climate. https://federicotartarini.github.io/air-quality-weather-sg/climate-of-singapore/
Teng Chye Khoo (2009). Singapore Water: Yesterday, Today and Tomorrow. A.K. Biswas et al. (eds) Water Management in 2020 and Beyond, Water Resources Development and Management. Springer-Verlag Berlin Heidelberg, tr. 237.
PUB (2013). Commemorating fifty years of water: From the first drop, tlđd, tr, 12
PUB (2015). Our water: The Flow of Progress. Annual report 2014/2015, tr.4.
PUB (2021). 5 things you may not have known about NEWater. https://www.pub.gov.sg/Resources/News%20Room/Featured%20Stories/2021/5%20things%20about%20NEWater
PUB (2023). Our water story, our water future. Annual Report 2022/2023, tr. 14.
PUB (2026). Singapore’s Water Loop. https://www.pub.gov.sg/Public/WaterLoop.
PUB (2026). Deep Tunnel Sewerage System.
PUB (2026). Water from Local Catchment. https://www.pub.gov.sg/Public/WaterLoop/OurWaterStory/Local-Catchment-Water.
PUB (2026). Clean Catchment. https://www.pub.gov.sg/Resources/Publications/Clean-Catchment.
PUB (2026). NEWater. https://www.pub.gov.sg/Public/WaterLoop/OurWaterStory/NEWater.
PUB (2026). Desalinated Water. https://www.pub.gov.sg/Public/WaterLoop/OurWaterStory/DesalinatedWater.
PUB (2026). Managing Our Water Demand. https://www.pub.gov.sg/public/waterloop.
PUB (2026). Sắc lệnh Công nghiệp Công ích chính thức trở thành Đạo luật Công nghiệp Công ích (Public Utilities Act) sau khi Singapore tuyên bố độc lập vào năm 1965. https://www.pub.gov.sg/Professionals/Requirements/Used-Water/DTSS.
SSO (2012). Public Utilities (Amendment) Bill (Bill No 7/2012). https://sso.agc.gov.sg/Bills-Supp/7-2012
SSO (2018). Public Utilities (Amendment) Bill (Bill No 4/2018). https://sso.agc.gov.sg/Bills-Supp/4-2018.
MSE (2024). Our History: Learn about MSE’s sustainability journey through the years. https://www.mse.gov.sg/about-us/our-history/ .
Shabana Begum (2024). Deep Tunnel Sewerage System: A used-water highway 3 decades in the making. https://www.straitstimes.com/singapore/deep-tunnel-sewerage-system-a-used-water-highway-3-decades-in-the-making?ref=more-on-this-topic.
Singapore Water Center (2025). Singapore Water Center Advancing water solutions to tackle the world’s most pressing water challenges: annual report fy2025. The World Bank Publications, tr.13.
Cheryl Tan, Shabana Begum (2024). PUB completes digging works for Phase 2 of Deep Tunnel Sewerage System. https://www.straitstimes.com/singapore/pub-completes-digging-works-for-phase-2-of-deep-tunnel-sewerage-system.
Spacedaily (2026). Singapore has grown roughly 28% larger since 1965 by using imported sand for land reclamation, and neighbors including Malaysia, Indonesia, Vietnam, and Cambodia have restricted or banned exports of it. https://spacedaily.com/m-singapore-has-grown-roughly-28-larger-since-1965-by-using-imported-sand-for-land-reclamation-and-neighbours-including-malaysia-indonesia-vietnam-and-cambodia-restricted-or-banned-exports-of-it/.



