Improving financial autonomy mechanisms linked to accountability in public hospitals in Vietnam
Đào Kim Ánh
Bệnh viện Đa khoa Tiên Lữ, Hưng Yên
Email: sieuamcobanbvsn@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Tự chủ tài chính là một nội dung quan trọng trong đổi mới quản trị bệnh viện công lập, góp phần nâng cao tính chủ động trong huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực. Tuy nhiên, quá trình thực hiện cũng đặt ra yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình, minh bạch và kiểm soát hiệu quả nguồn lực công. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn về tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm giải trình tại các bệnh viện công lập ở Việt Nam; đánh giá kết quả thực hiện, những vấn đề đặt ra và nguyên nhân. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế tự chủ đã góp phần tăng nguồn thu, cải thiện thu nhập của người lao động, giảm mức độ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và mở rộng quyền chủ động của bệnh viện. Tuy nhiên, mức độ tự chủ giữa các bệnh viện còn khác nhau; trách nhiệm giải trình chưa gắn đầy đủ với kết quả hoạt động; áp lực tự bảo đảm tài chính có thể ảnh hưởng đến mục tiêu cung ứng dịch vụ công; cơ chế quản lý, giám sát vẫn còn thiên về kiểm soát đầu vào. Trong bối cảnh tiếp tục hoàn thiện thể chế và sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới bệnh viện, bài viết đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế theo hướng gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình, quản lý theo kết quả, tăng cường minh bạch và bảo đảm hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Từ khóa: Tự chủ tài chính; bệnh viện công lập; trách nhiệm giải trình.
Abstract: Financial autonomy is a key component of reforming the management of public hospitals, helping to enhance their ability to proactively mobilize, allocate, and utilize resources. However, the implementation process also requires strengthening accountability, transparency, and effective oversight of public resources. This article analyzes the theoretical and practical foundations of financial autonomy linked to accountability in public hospitals in Vietnam; it evaluates implementation outcomes, emerging issues, and their underlying causes. The research findings indicate that the autonomy mechanism has helped increase revenue, improve employee income, reduce dependence on the state budget, and expand hospitals’ autonomy. However, the degree of autonomy varies among hospitals; accountability has not been fully linked to operational outcomes; the pressure to achieve financial self-sufficiency may affect the goal of providing public services; and management and oversight mechanisms still tend to focus on input control. Against the backdrop of ongoing institutional reforms and the restructuring and reorganization of the hospital network, this article proposes solutions to refine the mechanism by linking autonomy to accountability, adopting results-based management, enhancing transparency, and ensuring the effective use of public resources.
Keywords: Financial autonomy, public hospitals, accountability.
1. Đặt vấn đề
Đổi mới tổ chức và quản lý các đơn vị sự nghiệp công lập, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và chất lượng cung ứng dịch vụ công tiếp tục là một yêu cầu quan trọng trong quá trình hoàn thiện nền quản trị quốc gia. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định yêu cầu tiếp tục hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và sắp xếp, tổ chức lại các đơn vị sự nghiệp công lập phù hợp với từng ngành, lĩnh vực và địa bàn. Định hướng này đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý các đơn vị sự nghiệp công lập theo hướng rõ thẩm quyền, rõ trách nhiệm, sử dụng hiệu quả nguồn lực và nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân.
Đối với lĩnh vực y tế, yêu cầu trên càng có ý nghĩa bởi bệnh viện công lập vừa thực hiện nhiệm vụ cung ứng dịch vụ y tế thiết yếu, vừa quản lý và sử dụng một lượng lớn nguồn lực công. Việc mở rộng quyền tự chủ tài chính tạo điều kiện để bệnh viện chủ động hơn trong huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực, nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, quyền tự chủ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong mối quan hệ với trách nhiệm giải trình, công khai, minh bạch và kiểm soát phù hợp.
Định hướng này đã được khẳng định trong Kết luận số 62-KL/TW ngày 02/10/2023 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, trong đó chỉ rõ những hạn chế về cơ chế tự chủ tài chính, định mức kinh tế – kỹ thuật, cơ chế giá dịch vụ sự nghiệp công và trách nhiệm công khai, minh bạch, giải trình; đồng thời yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế tự chủ, gắn quyền hạn với trách nhiệm, tăng cường kiểm tra, giám sát và quản trị đơn vị sự nghiệp công lập.
Trên cơ sở Nghị quyết Đại hội XIV, Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa định hướng đổi mới quản trị và sử dụng nguồn lực công. Nghị quyết số 109/NQ-CP ngày 16/4/2026 cập nhật, bổ sung Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV và Kết luận số 18-KL/TW, nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tổ chức thực hiện các mục tiêu phát triển giai đoạn 2026–2030.
Về cơ chế tự chủ tài chính, Nghị định số 111/2025/NĐ-CP ngày 22/5/2025 sửa đổi, bổ sung Nghị định số 60/2021/NĐ-CP đã tiếp tục hoàn thiện các quy định về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập và có hiệu lực từ ngày 07/7/2025. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp để các bệnh viện công lập thực hiện quyền tự chủ trong quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính trong khuôn khổ pháp luật hiện hành.
Bên cạnh yêu cầu đổi mới cơ chế tự chủ, năm 2026 chứng kiến sự thay đổi đáng kể về tổ chức mạng lưới y tế công lập. Chính phủ đang triển khai chủ trương sắp xếp, tổ chức lại các đơn vị sự nghiệp công lập và hệ thống y tế theo hướng tinh gọn, giảm đầu mối và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghị quyết số 221/NQ-CP ngày 09/8/2026 của Chính phủ đã đặt ra yêu cầu đối với Bộ Y tế thực hiện sắp xếp, tổ chức lại theo hướng giảm các đầu mối bệnh viện và hoàn thành việc sắp xếp trong năm 2026.
Trong bối cảnh đó, tự chủ tài chính của bệnh viện công lập không chỉ đặt ra vấn đề về khả năng tự bảo đảm chi phí mà còn liên quan trực tiếp đến việc xác định quyền hạn, trách nhiệm, cơ chế giám sát và giải trình, đặc biệt đối với các bệnh viện được tổ chức lại. Việc thay đổi mô hình tổ chức có thể kéo theo yêu cầu xác định lại phương án tự chủ tài chính, xử lý nguồn lực, tài sản, tài chính và trách nhiệm của đơn vị sau sắp xếp. Vì vậy, cần tiếp cận tự chủ tài chính không phải như một cơ chế tài chính đơn thuần mà như một bộ phận của cơ chế quản trị bệnh viện, trong đó quyền tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình và kiểm soát hiệu quả nguồn lực công.
Thực tiễn cho thấy cơ chế tự chủ tài chính tại các bệnh viện công lập đã tạo điều kiện nâng cao tính chủ động và huy động nguồn lực nhưng vẫn tồn tại những vấn đề về mức độ tự chủ không đồng đều, sự chưa đồng bộ của cơ chế giá và thanh toán dịch vụ y tế, năng lực quản trị và cơ chế giải trình về kết quả hoạt động. Đặc biệt, trong bối cảnh sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới bệnh viện hiện nay, những vấn đề này càng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế tự chủ theo hướng phù hợp với đặc điểm của từng bệnh viện, gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình và tăng cường minh bạch, giám sát.
2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm giải trình tại bệnh viện công lập
2.1. Cơ sở lý luận
Tự chủ tài chính tại bệnh viện công lập được đặt trong xu hướng đổi mới quản trị khu vực công theo hướng tăng cường phân cấp, trao quyền và quản lý dựa trên kết quả. Theo lý thuyết Quản lý công mới, việc trao quyền chủ động cho các tổ chức cung ứng dịch vụ công giúp nâng cao tính linh hoạt, hiệu quả và trách nhiệm của nhà quản lý; đồng thời, quản lý cần chuyển dần từ kiểm soát đầu vào sang đánh giá kết quả đầu ra [9]. Đối với bệnh viện công lập, tự chủ tài chính vì vậy tạo điều kiện để bệnh viện chủ động hơn trong huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ được giao.
Tuy nhiên, trao quyền tự chủ cũng làm gia tăng khoảng cách về thông tin và quyền quyết định giữa cơ quan quản lý nhà nước và bệnh viện. Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) cho thấy, khi quyền quyết định được ủy quyền, có thể xuất hiện sự khác biệt về lợi ích và bất cân xứng thông tin giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Do đó, tự chủ cần đi cùng các cơ chế giám sát, báo cáo và kiểm soát phù hợp nhằm bảo đảm nguồn lực được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.
Trong mối quan hệ đó, trách nhiệm giải trình là cơ chế quan trọng để kiểm soát việc thực hiện quyền tự chủ. Bovens (2007) cho rằng, trách nhiệm giải trình bao hàm nghĩa vụ của chủ thể phải giải thích, biện minh và chịu sự đánh giá về hành động của mình trước chủ thể có thẩm quyền. Đối với bệnh viện công lập, trách nhiệm giải trình không chỉ liên quan đến công khai thu – chi tài chính mà còn bao gồm việc giải thích và chịu trách nhiệm về quyết định sử dụng nguồn lực, kết quả hoạt động và chất lượng cung ứng dịch vụ.
Từ các cách tiếp cận trên, có thể thấy tự chủ tài chính và trách nhiệm giải trình có quan hệ bổ trợ chặt chẽ. Tự chủ tạo quyền chủ động trong quản lý và sử dụng nguồn lực, còn trách nhiệm giải trình bảo đảm quyền đó được thực hiện công khai, minh bạch và đúng mục tiêu. Vì vậy, mức độ tự chủ càng cao càng cần có cơ chế giải trình, giám sát và đánh giá tương xứng.
Trong nghiên cứu này, tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm giải trình được tiếp cận trên các phương diện chủ yếu: mức độ tự chủ trong quản lý nguồn lực tài chính; công khai, minh bạch; kiểm tra, giám sát; trách nhiệm giải trình và kết quả sử dụng nguồn lực, chất lượng cung ứng dịch vụ.
2.2. Cơ sở thực tiễn
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, xu hướng chung trong cải cách bệnh viện công lập là tăng quyền tự chủ trong quản trị và sử dụng nguồn lực, đồng thời chuyển từ kiểm soát hành chính trực tiếp sang cơ chế giám sát, đánh giá kết quả và trách nhiệm giải trình. Nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới và Đài quan sát châu Âu về hệ thống y tế cho thấy nhiều quốc gia đã trao cho bệnh viện một mức độ tự chủ nhất định trong các quyết định về tài chính, chuyên môn và tổ chức, nhưng vẫn duy trì các cơ chế kiểm soát phù hợp để bảo đảm mục tiêu phục vụ lợi ích công.
Tại Anh, bệnh viện công lập được trao quyền tự chủ tương đối cao trong quản trị, nhưng quyền tự chủ gắn với cơ chế giám sát và giải trình chặt chẽ. Hệ thống quản trị yêu cầu hội đồng quản trị chịu trách nhiệm về hiệu quả, chất lượng và an toàn dịch vụ; đồng thời có cơ chế đại diện và giám sát từ bên ngoài. Khung giám sát của Dịch vụ Y tế Quốc gia đánh giá các đơn vị cung ứng dịch vụ dựa trên hệ thống chỉ tiêu thống nhất, qua đó tạo sự cân bằng giữa quyền tự chủ và trách nhiệm về kết quả hoạt động.
Tại Bồ Đào Nha, phần lớn bệnh viện thuộc hệ thống y tế công được tổ chức theo mô hình doanh nghiệp công. Nhà nước vẫn giữ quyền sở hữu và vai trò hoạch định, điều tiết, kiểm tra, nhưng trao cho lãnh đạo bệnh viện quyền chủ động nhất định trong quản lý và sử dụng nguồn lực. Mô hình này cho thấy tự chủ được đặt trong khuôn khổ quản lý và giám sát của Nhà nước, trong đó trách nhiệm về hiệu quả hoạt động và sử dụng nguồn lực vẫn thuộc về bệnh viện.
Tại Trung Quốc, cải cách bệnh viện công được triển khai theo hướng tăng quyền chủ động trong quản lý, đồng thời phân định rõ hơn giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng điều hành bệnh viện. Tuy nhiên, các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới cho thấy việc tăng quyền tự chủ nếu không đi kèm cơ chế giải trình, đánh giá kết quả và giám sát đủ mạnh có thể làm gia tăng các động cơ thiên về tăng doanh thu và ảnh hưởng đến mục tiêu phục vụ lợi ích công. Vì vậy, Trung Quốc từng bước củng cố cơ chế đánh giá hoạt động, giám sát chất lượng, quản lý tài chính và trách nhiệm của người đứng đầu bệnh viện.
Từ kinh nghiệm của các quốc gia trên có thể rút ra một số bài học cho Việt Nam. Thứ nhất, tự chủ tài chính phải đi đôi với trách nhiệm giải trình, trong đó bệnh viện phải chịu trách nhiệm về cả việc sử dụng nguồn lực và kết quả cung ứng dịch vụ. Thứ hai, cần chuyển dần từ kiểm soát trực tiếp sang quản lý dựa trên kết quả, chất lượng và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Thứ ba, phải tăng cường công khai, giám sát và đánh giá độc lập để bảo đảm quyền tự chủ không làm suy giảm mục tiêu phục vụ xã hội của bệnh viện công lập.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng chủ yếu các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh tài liệu nhằm làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và những vấn đề đặt ra đối với cơ chế tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm giải trình tại các bệnh viện công lập ở Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các văn bản của Đảng, Nhà nước, các cơ quan quản lý ngành y tế, báo cáo và số liệu thống kê chính thức, cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan. Phương pháp phân tích chính sách và pháp luật được sử dụng để đánh giá sự phát triển của cơ chế tự chủ tài chính và trách nhiệm giải trình; phương pháp so sánh được sử dụng để nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia và rút ra những bài học phù hợp với Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các kết quả phân tích, bài viết xác định những vấn đề đặt ra và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm giải trình tại các bệnh viện công lập.
4. Thực trạng cơ chế tự chủ tài chính và trách nhiệm giải trình tại các bệnh viện công lập ở Việt Nam
4.1. Quy mô hệ thống bệnh viện công lập và quá trình thực hiện tự chủ tài chính
Mạng lưới bệnh viện công lập tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong cung ứng dịch vụ khám, chữa bệnh ở Việt Nam. Theo Bộ Y tế, năm 2024, cả nước có 1.665 bệnh viện, trong đó 384 bệnh viện ngoài công lập; số giường bệnh đạt khoảng 34 giường/10.000 dân, nhưng giường bệnh tư nhân chỉ chiếm khoảng 6%. Từ đó cho thấy khu vực công vẫn là lực lượng chủ yếu bảo đảm dịch vụ khám, chữa bệnh cho người dân.
Cơ chế tự chủ tài chính tại các bệnh viện công lập từng bước được mở rộng cùng với quá trình đổi mới đơn vị sự nghiệp công lập. Nghị định số 60/2021/NĐ-CP quy định bốn mức độ tự chủ tài chính, từ tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư đến đơn vị do ngân sách nhà nước bảo đảm chi thường xuyên. Đến năm 2025, cơ chế này tiếp tục được điều chỉnh, bổ sung bởi Nghị định số 111/2025/NĐ-CP, tạo cơ sở pháp lý để nâng cao quyền chủ động của các đơn vị sự nghiệp công lập trong quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính.
Thực tiễn cho thấy tự chủ tài chính đã góp phần nâng cao khả năng huy động nguồn lực và giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Trần Văn Khanh và cộng sự (2025) cho thấy, tại các bệnh viện công lập Việt Nam, tự chủ tài chính có tác động tích cực đến một số chỉ tiêu, trong đó tổng thu tăng 59,0%, thu nhập của nhân viên tăng 68,3% và mức phụ thuộc vào ngân sách nhà nước giảm 12,8%. Tuy nhiên, khả năng tự chủ vẫn có sự khác biệt giữa các bệnh viện, phụ thuộc vào quy mô, năng lực chuyên môn, khả năng tạo nguồn thu và đặc điểm nhiệm vụ được giao.
Đáng chú ý, cơ chế tự chủ đang được gắn với việc mở rộng quyền quyết định của bệnh viện trong một số hoạt động tài chính. Từ năm 2025, các bệnh viện tự chủ chi thường xuyên và tự chủ cả chi thường xuyên, chi đầu tư được tăng quyền chủ động trong mua sắm thuốc, thiết bị y tế từ các nguồn vốn không phải ngân sách nhà nước theo quy định mới. Cùng với đó, quá trình sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới bệnh viện trong giai đoạn 2025–2026 đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế tự chủ phù hợp với mô hình tổ chức, quy mô và năng lực quản trị của từng bệnh viện.
Nhìn chung, cơ chế tự chủ tài chính đã tạo chuyển biến tích cực về tính chủ động và khả năng huy động nguồn lực của bệnh viện công lập. Tuy nhiên, sự khác biệt về năng lực tự chủ, cùng với những yêu cầu mới trong quản lý tài chính và tổ chức lại mạng lưới bệnh viện, đang đặt ra yêu cầu phải gắn quyền tự chủ chặt chẽ hơn với trách nhiệm giải trình, minh bạch và hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
4.2. Kết quả và những vấn đề đặt ra từ cơ chế tự chủ tài chính
Thực hiện cơ chế tự chủ tài chính đã tạo chuyển biến rõ nét trong khả năng huy động và sử dụng nguồn lực tại các bệnh viện công lập. Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Trần Văn Khanh và cộng sự (2025), trên cơ sở 7 nghiên cứu về các bệnh viện công lập Việt Nam giai đoạn 2015–2024, cho thấy tự chủ tài chính giúp tổng thu tăng 59,0%, thu nhập của nhân viên tăng 68,3% và mức phụ thuộc vào ngân sách nhà nước giảm 12,8%. Kết quả này cho thấy, tự chủ đã góp phần tăng khả năng chủ động về nguồn lực, tạo dư địa để bệnh viện phát triển hoạt động chuyên môn và cải thiện thu nhập cho người lao động.
Đáng chú ý, hiệu quả của tự chủ tài chính có sự khác biệt theo mức độ tự chủ. Kết quả phân tích cho thấy, nhóm bệnh viện tự chủ toàn bộ có mức giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước cao hơn nhóm tự chủ một phần, tương ứng 19,8% và 8,2%; thu nhập của nhân viên tăng lần lượt 110,3% và 26,3%. Ngược lại, mức tăng tổng thu ở nhóm tự chủ một phần đạt 40,6%, cao hơn mức 20,1% của nhóm tự chủ toàn bộ. Kết quả này cho thấy tác động của tự chủ tài chính không hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ tự chủ mà còn liên quan đến đặc điểm và điều kiện hoạt động của từng bệnh viện (Trần Văn Khanh và cộng sự, 2025).
Cùng với kết quả về tài chính, tự chủ còn tạo động lực để các cơ sở y tế mở rộng hoạt động dịch vụ, tăng khả năng huy động nguồn lực và đổi mới quản trị. Nghiên cứu của Đinh Việt Anh (2025) cho thấy, cơ chế tự chủ đã khuyến khích các cơ sở y tế mở rộng dịch vụ và đổi mới quản trị, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế về cơ chế giá dịch vụ, thanh toán bảo hiểm y tế, năng lực quản trị tài chính và sự phân hóa giữa các tuyến bệnh viện.
Tuy nhiên, những kết quả trên cũng cho thấy một vấn đề đáng lưu ý: khả năng tự chủ và hiệu quả tự chủ giữa các bệnh viện không đồng đều. Các bệnh viện có quy mô lớn, năng lực chuyên môn cao và khả năng thu hút người bệnh thường có nhiều điều kiện tạo nguồn thu và tích lũy hơn, trong khi các bệnh viện thực hiện nhiều nhiệm vụ thiết yếu hoặc có khả năng tạo nguồn thu hạn chế dễ gặp khó khăn hơn. Bên cạnh đó, quyền tự chủ trên thực tế vẫn chịu sự chi phối của nhiều quy định về giá dịch vụ, bảo hiểm y tế, đầu tư, đấu thầu và quản lý tài sản công; hệ thống pháp luật còn có những điểm chồng chéo, làm hạn chế tính chủ động của bệnh viện. Kết quả nghiên cứu của Lại Hải Đăng (2024) cũng cho thấy đây là một trong những trở ngại đáng kể đối với việc thực hiện quyền tự chủ của bệnh viện công lập.
Có thể thấy rằng, cơ chế tự chủ tài chính đã góp phần tăng nguồn thu, cải thiện thu nhập, giảm phụ thuộc ngân sách và mở rộng tính chủ động của bệnh viện, nhưng hiệu quả chưa đồng đều và còn chịu tác động của khung thể chế, cơ chế giá dịch vụ và năng lực quản trị. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế tự chủ theo hướng không chỉ trao thêm quyền quyết định về tài chính mà còn gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình, hiệu quả sử dụng nguồn lực và kết quả cung ứng dịch vụ công.
4.3. Thực trạng trách nhiệm giải trình trong các bệnh viện công lập
Cùng với việc mở rộng quyền tự chủ, trách nhiệm giải trình của bệnh viện công lập ngày càng được đặt ra rõ hơn trong quản lý tài chính và cung ứng dịch vụ. Nghị định số 60/2021/NĐ-CP và Nghị định số 111/2025/NĐ-CP tạo khuôn khổ cho việc thực hiện quyền tự chủ gắn với trách nhiệm quản lý, sử dụng và công khai nguồn lực tài chính. Bên cạnh đó, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 yêu cầu cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công khai thời gian làm việc, người hành nghề, giá dịch vụ và thực hiện tự đánh giá, công khai kết quả đánh giá chất lượng.
Những quy định trên cho thấy trách nhiệm giải trình tại bệnh viện công lập đã từng bước được mở rộng từ phạm vi tài chính sang hoạt động chuyên môn và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, trên thực tế, việc giải trình vẫn chủ yếu tập trung vào báo cáo, quyết toán, chấp hành quy định tài chính và các yêu cầu quản lý hành chính; trong khi giải trình về hiệu quả sử dụng nguồn lực, chi phí cung ứng dịch vụ, chất lượng và kết quả hoạt động chưa thực sự đồng đều giữa các bệnh viện. Đây cũng là vấn đề được đặt ra trong Chỉ thị số 53-CT/TW ngày 26/10/2025 của Bộ Chính trị, khi chỉ rõ thể chế về trách nhiệm giải trình còn phân tán, bất cập, chồng chéo và thiếu cơ chế ràng buộc, xử lý vi phạm.
Đối với bệnh viện công lập, yêu cầu này càng trở nên rõ nét khi mức độ tự chủ ngày càng tăng. Bệnh viện không chỉ cần giải trình về việc sử dụng ngân sách và các nguồn thu mà còn phải chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện nhiệm vụ, chất lượng khám bệnh, chữa bệnh và việc sử dụng tài sản, nguồn lực công. Tuy nhiên, sự khác biệt về quy mô, khả năng tài chính và năng lực quản trị khiến mức độ công khai, minh bạch và chất lượng giải trình giữa các bệnh viện còn khác nhau.
Bối cảnh sắp xếp, tổ chức lại đơn vị sự nghiệp công lập trong năm 2026 cũng đặt ra yêu cầu mới đối với trách nhiệm giải trình. Nghị định số 299/2026/NĐ-CP ngày 28/7/2026 quy định về thành lập, tổ chức lại, giải thể, chuyển giao, phân loại và tự chủ về tổ chức bộ máy của đơn vị sự nghiệp công lập. Khi bệnh viện được tổ chức lại, yêu cầu quản lý, công khai và giải trình đối với tài chính, tài sản, nhân lực và kết quả hoạt động của đơn vị sau sắp xếp càng cần được chú trọng.
Như vậy, trách nhiệm giải trình tại các bệnh viện công lập đã có cơ sở pháp lý ngày càng đầy đủ hơn, nhưng vẫn cần chuyển mạnh từ giải trình về việc thực hiện quy định sang giải trình về kết quả và hiệu quả. Đây là yêu cầu tất yếu khi bệnh viện được trao quyền tự chủ lớn hơn và cũng là cơ sở để bảo đảm tự chủ tài chính thực sự gắn với minh bạch, kiểm soát và trách nhiệm trước Nhà nước và người dân.
5. Những vấn đề đặt ra và nguyên nhân
Từ thực tiễn thực hiện cơ chế tự chủ tài chính và trách nhiệm giải trình tại các bệnh viện công lập có thể thấy, quyền tự chủ đã được mở rộng nhưng chưa tạo lập được sự gắn kết đầy đủ giữa quyền quyết định, trách nhiệm giải trình và kết quả hoạt động.
Một là, quyền tự chủ tài chính chưa gắn chặt với trách nhiệm giải trình về kết quả. Nghị định số 60/2021/NĐ-CP và Nghị định số 111/2025/NĐ-CP chủ yếu xác định mức độ tự chủ trên cơ sở khả năng tự bảo đảm chi phí và phương án thu, chi của đơn vị. Trong khi đó, trách nhiệm giải trình về hiệu quả sử dụng nguồn lực, chi phí, chất lượng dịch vụ và kết quả thực hiện nhiệm vụ chưa được tích hợp thành một hệ thống đánh giá thống nhất. Chỉ thị số 53-CT/TW ngày 26/10/2025 của Bộ Chính trị cũng chỉ ra những bất cập, chồng chéo trong cơ chế trách nhiệm giải trình. Vì vậy, khoảng cách giữa “quyền được trao” và “trách nhiệm về kết quả” vẫn còn hiện hữu.
Hai là, cơ chế tự chủ chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt giữa các bệnh viện. Việc phân loại mức độ tự chủ theo khả năng tự bảo đảm chi phí là cần thiết, nhưng chưa phản ánh đầy đủ chức năng, nhiệm vụ, địa bàn, quy mô, cơ cấu người bệnh và khả năng tạo nguồn thu của từng bệnh viện. Thực tế cho thấy các bệnh viện có quy mô lớn, chuyên môn cao thường có điều kiện tự chủ thuận lợi hơn, trong khi các bệnh viện thực hiện nhiều dịch vụ thiết yếu hoặc ở địa bàn khó khăn có khả năng tạo nguồn thu hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu phải gắn mức độ tự chủ với cả nhiệm vụ công và năng lực quản trị, không chỉ với khả năng tài chính.
Ba là, áp lực tự bảo đảm tài chính có thể tạo ra xung đột giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu cung ứng dịch vụ công. Khi nguồn thu chưa đủ bù đắp chi phí, bệnh viện có thể chịu áp lực mở rộng các hoạt động có khả năng tạo nguồn thu cao. Nếu cơ chế giá dịch vụ, thanh toán bảo hiểm y tế và chính sách đầu tư chưa đồng bộ, mục tiêu cân đối tài chính có thể ảnh hưởng đến định hướng cung ứng dịch vụ công. Vì vậy, tự chủ tài chính cần được đặt trong giới hạn bảo đảm công bằng, chất lượng và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân.
Bốn là, phương thức quản lý và giám sát chưa chuyển hoàn toàn từ kiểm soát đầu vào sang quản lý theo kết quả. Bệnh viện vẫn chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định về ngân sách, đầu tư, đấu thầu, tài sản công và chuyên ngành y tế, trong khi cơ chế đánh giá hiệu quả và trách nhiệm giải trình về kết quả chưa tương xứng. Điều này dẫn đến tình trạng ở một số lĩnh vực bệnh viện chưa đủ quyền chủ động, nhưng ở những lĩnh vực đã được trao quyền rộng hơn thì cơ chế giám sát kết quả chưa thật sự rõ. Nguyên nhân chủ yếu là hệ thống quy định còn phân tán, dữ liệu quản trị chưa đồng bộ và năng lực quản trị giữa các bệnh viện chưa đồng đều.
Năm là, việc sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới bệnh viện trong giai đoạn 2025–2026 đặt ra yêu cầu mới đối với cơ chế tự chủ. Hợp nhất, sáp nhập hoặc tổ chức lại có thể làm thay đổi quy mô, chức năng, tài sản và khả năng tự bảo đảm tài chính của bệnh viện; do đó, phương án tự chủ và trách nhiệm giải trình cũng cần được xác lập phù hợp với mô hình tổ chức mới. Đây là vấn đề cần được chú trọng trong quá trình tiếp tục đổi mới cơ chế tự chủ tài chính.
Vấn đề cốt lõi không phải đơn thuần là mở rộng hay thu hẹp quyền tự chủ, mà là thiết kế cơ chế trong đó quyền tự chủ được trao tương xứng với năng lực, trách nhiệm giải trình được xác định rõ và kết quả hoạt động trở thành căn cứ đánh giá. Đây là cơ sở để hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại các bệnh viện công lập theo hướng hiệu quả, minh bạch và gắn với trách nhiệm đối với nguồn lực công.
6. Một số giải pháp
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình về kết quả.
Cần xác định rõ quyền quyết định và trách nhiệm của bệnh viện, người đứng đầu và cơ quan quản lý đối với từng lĩnh vực tài chính. Cùng với việc giao quyền tự chủ, cần thiết lập các tiêu chí đánh giá kết quả sử dụng nguồn lực, mức độ hoàn thành nhiệm vụ, chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động làm cơ sở cho trách nhiệm giải trình. Trách nhiệm giải trình cần chuyển từ việc chủ yếu báo cáo thu, chi và chấp hành quy định sang giải trình về kết quả và tác động của các quyết định tài chính. Đây cũng là hướng phù hợp với Chỉ thị số 53-CT/TW ngày 26/10/2025 của Bộ Chính trị về hoàn thiện thể chế trách nhiệm giải trình, xác định rõ đối tượng, nội dung, hình thức, cơ chế giám sát và xử lý vi phạm.
Thứ hai, phân hóa mức độ tự chủ phù hợp với chức năng và năng lực của từng bệnh viện.
Cần tiếp tục hoàn thiện cách xác định mức độ tự chủ theo hướng không chỉ căn cứ vào khả năng tự bảo đảm chi phí mà còn xem xét quy mô, vị trí, nhiệm vụ chuyên môn, đặc điểm địa bàn, khả năng tạo nguồn thu và mức độ cung ứng dịch vụ y tế thiết yếu. Bệnh viện có năng lực quản trị và khả năng tự bảo đảm tốt có thể được mở rộng quyền tự chủ; ngược lại, những bệnh viện thực hiện nhiều nhiệm vụ thiết yếu hoặc có khả năng tạo nguồn thu hạn chế cần được bảo đảm nguồn lực phù hợp. Cách tiếp cận này giúp tránh việc đồng nhất tự chủ tài chính với khả năng tạo nguồn thu và bảo đảm tốt hơn mục tiêu công bằng trong cung ứng dịch vụ y tế.
Thứ ba, bảo đảm cân bằng giữa tự chủ tài chính và nhiệm vụ cung ứng dịch vụ công.
Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế giá dịch vụ, thanh toán bảo hiểm y tế và cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ để các bệnh viện có điều kiện thực hiện đầy đủ chi phí cần thiết khi cung ứng dịch vụ công. Việc mở rộng quyền tự chủ và huy động nguồn thu cần đi cùng cơ chế kiểm soát để hạn chế xu hướng ưu tiên các hoạt động có khả năng tạo thu cao mà xem nhẹ các dịch vụ thiết yếu. Do đó, đánh giá hiệu quả tự chủ cần kết hợp các chỉ tiêu tài chính với chất lượng chuyên môn, khả năng tiếp cận dịch vụ, mức độ hài lòng của người bệnh và việc hoàn thành nhiệm vụ công.
Thứ tư, chuyển mạnh từ kiểm soát đầu vào sang quản lý và giám sát theo kết quả.
Cơ quan quản lý nhà nước cần giảm dần sự can thiệp hành chính vào những quyết định thuộc thẩm quyền tự chủ của bệnh viện, đồng thời tăng cường quản lý bằng tiêu chuẩn, mục tiêu và kết quả. Cùng với đó, cần phát triển kiểm soát nội bộ, kiểm toán, quản trị rủi ro và công khai thông tin tài chính, tài sản, chất lượng dịch vụ. Nghị định số 111/2025/NĐ-CP đã tiếp tục điều chỉnh cơ chế tự chủ tài chính, trong đó quy định rõ hơn việc phân bổ chi phí đối với đơn vị có nhiều hoạt động cung cấp dịch vụ; đây là cơ sở để tăng tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý nguồn lực.
Thứ năm, hoàn thiện cơ chế tự chủ đối với bệnh viện trong quá trình sắp xếp, tổ chức lại.
Trong bối cảnh Chính phủ đang triển khai sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới bệnh viện theo hướng giảm đầu mối, cần gắn việc tổ chức lại với việc xác lập lại cơ chế tự chủ, tài chính và trách nhiệm giải trình của đơn vị sau sắp xếp. Nghị quyết số 221/NQ-CP năm 2026 đã giao Bộ Y tế sắp xếp, tổ chức lại theo hướng giảm các đầu mối bệnh viện. Đối với trường hợp hợp nhất, sáp nhập, Thông tư số 34/2025/TT-BTC quy định đơn vị mới phải xây dựng phương án tự chủ tài chính để trình cấp có thẩm quyền xem xét, phê duyệt lại. Quy định này cần được thực hiện đồng thời với việc rà soát, xử lý tài chính, tài sản, công nợ và nguồn nhân lực để bảo đảm đơn vị sau tổ chức lại có cơ sở thực hiện quyền tự chủ và xác định rõ trách nhiệm đối với các nguồn lực được chuyển giao.
7. Kết luận
Hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại bệnh viện công lập cần đặt trong mối quan hệ thống nhất giữa quyền tự chủ, trách nhiệm giải trình, giám sát và kết quả hoạt động. Nhà nước không chỉ trao quyền mà còn cần thiết lập cơ chế để bệnh viện chịu trách nhiệm về cách thức và hiệu quả sử dụng quyền đó. Đặc biệt, trong bối cảnh sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới bệnh viện, việc xác lập rõ quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm của đơn vị sau tổ chức lại sẽ là điều kiện quan trọng để cơ chế tự chủ được thực hiện thực chất và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:
Đinh Việt Anh (2025). Chính sách tự chủ tài chính tại các cơ sở y tế công lập – thực trạng và hướng hoàn thiện. Tạp chí Quản lý nhà nước
Bộ Chính trị (2025). Chỉ thị số 53-CT/TW ngày 26/10/2025 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với việc thực hiện trách nhiệm giải trình của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động công vụ.
Bộ Y tế (2025). Hội nghị toàn quốc tổng kết công tác y tế năm 2025, nhiệm kỳ 2021–2025; định hướng công tác nhiệm kỳ 2026–2030 và triển khai nhiệm vụ trọng tâm năm 2026
Bovens, M. (2007). Analyzing and assessing accountability: A conceptual framework. European Law Journal, 13(4), 447–468. https://doi.org/10.1111/j.1468-0386.2007.00378.x
Chính phủ (2026). Nghị định số 299/2026/NĐ-CP ngày 28/7/2026 quy định về tổ chức đơn vị sự nghiệp công lập.
Chính phủ (2025). Nghị định số 111/2025/NĐ-CP ngày 22/5/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 60/2021/NĐ-CP
Lại Hải Đăng (2024). Quyền tự chủ của bệnh viện công lập theo pháp luật Việt Nam. Luận văn thạc sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Quốc hội. (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 ngày 09/01/2023.
Trần Văn Khanh, Hoàng Thy Nhạc Vũ, Hà Châu Hưng, & Nguyễn Trung Kiên. (2025). Hiệu quả tự chủ tài chính của bệnh viện công lập tại Việt Nam: Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp. Tạp chí Y học Cộng đồng, 66. https://doi.org/10.52163/yhc.v66iCD19.3553
Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3–19. https://doi.org/10.1111/j.1467-9299.1991.tb00779.x
Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs, and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305–360. https://doi.org/10.1016/0304-405X(76)90026-X
Saltman, R. B., Durán, A., & Dubois, H. F. W. (Eds.). (2011). Governing public hospitals: Reform strategies and the movement towards institutional autonomy. World Health Organization Regional Office for Europe.
NHS England. (2026). NHS Oversight Framework 2026/27. https://www.england.nhs.uk/publication/nhs-oversight-framework-2026-27/
OECD. (2023). OECD Economic Surveys: Portugal 2023. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-surveys-portugal-2023_2b8ee40a-en/full-report/component-5.html
World Bank. (2018). Deepening health reform in China: Building high-quality and value-based service.



