The research organization model of the French National Centre for Scientific Research and recommendations for the Vietnam Academy of Social Sciences
NCS. Dương Thái Hậu
Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ
(Quanlynhanuoc.vn) – Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Cộng hòa Pháp (CNRS) là tổ chức duy nhất của Cộng hòa Pháp hoạt động trong tất cả các lĩnh vực khoa học. Hoạt động nghiên cứu của CNRS được tổ chức thành hơn 1.000 đơn vị nghiên cứu (hoặc phòng thí nghiệm), hầu như luôn được chia sẻ với các tổ chức khác, chủ yếu là các trường đại học, các tổ chức nghiên cứu quốc gia khác và các trường đào tạo lớn. Mô hình nghiên cứu của CNRS hoạt động trên nguyên tắc hợp tác thể chế thay vì tập trung hành chính, vừa bảo đảm tính thống nhất quốc gia, vừa trao quyền tự chủ khoa học cho các đơn vị nghiên cứu địa phương. Bài viết phân tích các đặc điểm chính trong mô hình nghiên cứu của CNRS, từ đó đưa ra một số khuyến nghị cho hoạt động của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Từ khóa: CNRS; Cộng hòa Pháp; mô hình nghiên cứu; Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Abstract: The National Center for Scientific Research of the French Republic (CNRS) is the only organization in the French Republic active in all fields of science. CNRS’s research activities are organized into more than 1,000 research units (or laboratories), which are almost always shared with other organizations, primarily universities, other national research organizations, and major educational institutions. The CNRS research model operates on the principle of institutional cooperation rather than administrative centralization, ensuring both national unity and granting scientific autonomy to local research units. This article analyzes the key features of the CNRS research model and, based on this analysis, offers several recommendations for the operations of the Vietnam Academy of Social Sciences.
Keywords: CNRS; French Republic; research model; Vietnam Academy of Social Sciences.
- Đặt vấn đề
CNRS được thành lập năm 1939, là một cơ quan công lập có tính chất khoa học và công nghệ, đặt dưới sự quản lý của Bộ trưởng phụ trách nghiên cứu. Sứ mệnh của CNRS là tận dụng mọi lĩnh vực khoa học để giải quyết những thách thức toàn cầu hiện nay (CNRS.fr, 2025a). Những năm qua, CNRS là một trong những đơn vị nghiên cứu khoa học hàng đầu châu Âu nhờ chính sách khoa học mở, bền vững và hợp tác quốc tế. Việc giảm phụ thuộc vào các tập đoàn xuất bản, tăng cường dữ liệu mở và cam kết sinh thái cho thấy một mô hình mới của nghiên cứu công lập hiện đại. Trong bối cảnh châu Âu tăng cường chủ quyền khoa học, CNRS khẳng định, vai trò trung tâm trong mạng lưới đổi mới và hợp tác toàn cầu (CNRS.fr, 2025a). Những phương thức tăng cường vai trò của CNRS, vừa với tư cách là tàu đầu ngành của nghiên cứu hàn lâm của Cộng hòa Pháp, vừa là động lực hành động vì lợi ích quốc gia.
2. Mô hình nghiên cứu của CNRS
CNRS là tổ chức duy nhất của Cộng hòa Pháp hoạt động trong tất cả các lĩnh vực khoa học. CNRS tham gia đầy đủ vào các cuộc trao đổi khoa học trên quy mô toàn cầu. CNRS hợp tác với các phòng thí nghiệm nước ngoài nói riêng thông qua nhiều ấn phẩm, góp phần thúc đẩy khoa học của Cộng hòa Pháp; đồng thời, khuyến khích những tiến bộ trong nghiên cứu trên quy mô quốc tế. Nhưng CNRS vẫn duy trì tính tự chủ về khoa học và quản trị, không bị hành chính hóa; cơ chế hợp tác được xác lập bằng hợp đồng song phương, không phải bằng quyết định hành chính; CNRS tập trung vào nghiên cứu cơ bản, liên ngành và xuyên biên giới với hơn 60% các công bố có đối tác quốc tế.
CNRS có mặt trên toàn bộ lãnh thổ Cộng hòa Pháp thông qua 17 văn phòng khu vực. Là điểm liên lạc chính của các đối tác địa phương và chính quyền khu vực, các văn phòng này cung cấp sự quản lý trực tiếp cho các phòng thí nghiệm, đặc biệt là hỗ trợ trong việc thiết lập các dự án công nghiệp và các chương trình của châu Âu.
CNRS tham gia đầy đủ vào các trao đổi khoa học trên quy mô toàn cầu, hợp tác với các phòng thí nghiệm nước ngoài nói riêng thông qua nhiều công trình được xuất bản, góp phần thúc đẩy khoa học của Cộng hòa Pháp, đồng thời khuyến khích những tiến bộ trong nghiên cứu trên quy mô quốc tế. Khoảng 60% các công trình được xuất bản bởi CNRS có sự tham gia của ít nhất một đối tác nước ngoài. Gần 5.000 nhà nghiên cứu nước ngoài, nghiên cứu sinh và nghiên cứu sau tiến sĩ làm việc tại các đơn vị của CNRS. Chất lượng việc làm và quyền tự do nghiên cứu được bảo đảm bởi CNRS rất hấp dẫn đối với các nhà khoa học trẻ, dù là người Cộng hòa Pháp hay người nước ngoài. Các nhà nghiên cứu của CNRS thường xuyên tham dự các hội nghị quốc tế, thực hiện nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của đối tác hoặc tiếp cận các địa điểm nghiên cứu.
CNRS chú ý đến sự cộng tác với Cộng đồng châu Âu và đã có hơn 100 đề án hợp tác khoa học và hơn 20 phòng thí nghiệm liên kết với các nước trong Cộng đồng. Những nước có trình độ phát triển khoa học kỹ thuật cao như Mỹ, Nga và Nhật cũng tham gia vào các đề án nghiên cứu khoa học đó. Hiện nay, trong đội ngũ cán bộ nghiên cứu của CNRS có khoảng 1.300 nhân viên là người nước ngoài. Sự cộng tác với các nước châu Á đang phát triển, như Trung Quốc và Ấn Độ, cũng đang gia tăng. Sinh viên và thực tập sinh của những nước đã sang Cộng hòa Pháp để hoc tập và công tác tại các viện nghiên cứu của CNRS (CNRS.fr, 2025a).
CNRS là một hệ thống nghiên cứu quốc gia đa trung tâm, hoạt động theo nguyên tắc hợp tác thể chế thay vì tập trung hành chính, vừa bảo đảm tính thống nhất quốc gia, vừa trao quyền tự chủ khoa học cho các đơn vị nghiên cứu địa phương. CNRS tiến hành nghiên cứu phối hợp với nhiều đối tác, chủ yếu là các trường đại học, các tổ chức nghiên cứu quốc gia khác và các “trường lớn”. CNRS hiện bao gồm 10 viện chuyên ngành. Tổng ngân sách năm 2021 của CNRS là 3,7 tỷ euro, trong đó 2,8 tỷ euro (76%) đến từ các khoản trợ cấp công do Chính phủ Cộng hòa Pháp phân bổ và 0,9 tỷ euro (24%) đến từ nguồn thu tự có. Năm 2024, tổng ngân sách của CNRS là khoảng 4 tỷ euro, với tổng số nhân viên khoảng 34.700 người, trong đó có khoảng 29.400 nhà khoa học (High Council for Evaluation of Research and Higher Education, 2023).
Năm 2024, CNRS đã thành lập 11 Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế (IRC), vận hành 6 văn phòng đại diện ở nước ngoài và có khoảng 80 phòng thí nghiệm quốc tế hợp tác với gần 50 quốc gia. Năm 2024, CNRS khẳng định vị thế là trụ cột trung tâm của hệ sinh thái khoa học Cộng hòa Pháp và châu Âu, với nguồn lực tài chính mạnh mẽ, mạng lưới quốc tế sâu rộng và một hệ sinh thái đổi mới năng động, gắn kết giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và doanh nghiệp (CNRS.fr, 2025a).
Hoạt động nghiên cứu của CNRS hiện được triển khai tại hơn 1.000 đơn vị; trong đó gần như tất cả đều là đơn vị chung với các tổ chức đối tác. Những đơn vị này được gọi là “đơn vị nghiên cứu hỗn hợp” (Unités Mixtes de Recherche – UMR).
Thông thường, một UMR là phòng thí nghiệm chung của 2 cơ sở chủ quản: CNRS và một trường đại học. Mỗi UMR là đơn vị nội bộ chung (không có tư cách pháp nhân riêng), xuất hiện trong sơ đồ tổ chức của cả hai cơ quan. Tuy nhiên, 41% UMR có nhiều hơn hai cơ sở chủ quản, cho thấy mức độ liên kết thể chế đa tầng rất cao. Theo báo cáo tự đánh giá của CNRS, tổ chức có 865 đơn vị nghiên cứu, trong đó 97% là UMR, cùng với 201 đơn vị hỗ trợ và nghiên cứu (Unités d’appui et de recherche – UAR), trong đó 74% cũng là đơn vị liên kết với các cơ sở khác (High Council for Evaluation of Research and Higher Education, 2023).
Nhìn chung, CNRS đang ở trong một vị thế rất đặc biệt. Hầu hết các đơn vị nghiên cứu của tổ chức này đều là các đơn vị hợp tác với các tổ chức khác của Cộng hòa Pháp. Tỷ trọng của CNRS trong hệ sinh thái nghiên cứu quốc gia – được đo bằng tỷ lệ các ấn phẩm của các UMR thuộc CNRS so với tổng số ấn phẩm khoa học của Cộng hòa Pháp – gần 43% (High Council for Evaluation of Research and Higher Education, 2023). Trong mỗi lĩnh vực khoa học, có những nhóm nghiên cứu tại các UMR của CNRS nằm trong số những nhóm nghiên cứu xuất sắc nhất, đóng vai trò dẫn đầu trên quy mô toàn cầu.
CNRS điều hành một mạng lưới các văn phòng đặt tại các địa điểm quan trọng trong khoa học thế giới: Brussels, Melbourne, New Delhi, Ottawa, Bắc Kinh, Pretoria, Rio de Janeiro, Singapore, Tokyo và Washington. Sự hiện diện quốc tế này theo đuổi mục tiêu: thúc đẩy sự xuất sắc của khoa học Cộng hòa Pháp; cung cấp hỗ trợ cho các nhà nghiên cứu nước ngoài hoặc các nhà nghiên cứu đang thực hiện nhiệm vụ; giám sát các thỏa thuận hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho quan hệ với các đối tác nước ngoài, kết hợp với các dịch vụ khoa học và văn hóa của các đại sứ quán. Tính linh hoạt là chìa khóa để thích ứng với sự phát triển của khoa học toàn cầu và đáp ứng nhu cầu của các nhà lãnh đạo. Đây là lý do tại sao CNRS đưa ra nhiều chương trình hợp tác quốc tế khác nhau: thỏa thuận song phương, hợp tác khoa học lâu dài, và tạo mạng lưới nghiên cứu quốc tế xung quanh các dự án quy tụ các nhóm từ nhiều quốc gia khác nhau.
Mặc dù vậy, hoạt động của CNRS trong thời gian qua vẫn đang phải đối mặt với một số hạn chế nhất định.
Một là, Hội đồng Quản trị của CNRS được đánh giá là chưa phát huy hết vai trò chiến lược của mình và chưa xây dựng được chương trình nghị sự chiến lược rõ ràng. Đồng thời, CNRS được cho là chưa sử dụng đầy đủ các công cụ để đánh giá và đo lường hiệu suất và tác động nghiên cứu của mình, vẫn còn thiếu các công cụ để giám sát sự xuất sắc và tác động của nghiên cứu, vừa bảo đảm chính xác vừa dễ hiểu đối với cộng đồng khoa học quốc tế, cũng như cần xây dựng một nền văn hóa đánh giá và so sánh quốc tế mạnh mẽ hơn, qua đó cho thấy chính xác hơn vai trò và vị trí của CNRS (High Council for Evaluation of Research and Higher Education, 2023).
Hai là, CNRS chưa có tầm nhìn rõ ràng về kế hoạch tài chính dài hạn và cũng không có chiến lược nào để bổ sung ngân sách trung ương từ các nguồn tài trợ đa dạng. Nhiều UMR tập trung vào các chương trình tài trợ quốc gia, nhưng ít được khuyến khích tìm kiếm nguồn tài trợ từ EU hoặc các nguồn tài trợ tư nhân. Bên cạnh đó, việc mức lương cạnh tranh liên tục giảm sút đối với các kỹ sư, kỹ thuật viên, nhân viên hành chính và nghiên cứu viên đặt ra nguy cơ đối với việc duy trì mức độ xuất sắc của CNRS. Do đó, việc tuyển dụng và giữ chân những nhân tài giỏi ở mọi cấp độ và trong mọi hoạt động hiện đang là thách thức chính đối với CNRS. CNRS cũng được đánh giá là chưa quan tâm đầy đủ đến nhóm các nhà nghiên cứu trẻ, những người đóng vai trò thiết yếu đối với tương lai của CNRS và cần được hỗ trợ. Bên cạnh đó, đội ngũ nhân viên hành chính của CNRS đang chịu áp lực ngày càng tăng do thiếu nguồn lực, thủ tục phức tạp và tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao. Tại nhiều đơn vị nghiên cứu, việc thiếu hỗ trợ hành chính và kỹ thuật, cùng với cơ cấu hành chính bất cập, đã cản trở công việc hằng ngày và gây ra rủi ro lâu dài cho hệ thống của CNRS (High Council for Evaluation of Research and Higher Education, 2023).
Ba là, những năm gần đây, CNRS đã trở thành đối tác trung tâm và tự nhiên trong quá trình cấu trúc hóa hệ thống nghiên cứu của Cộng hòa Pháp, đặc biệt khi liên quan đến các chương trình quy mô lớn hoặc cơ sở hạ tầng nghiên cứu tầm cỡ quốc gia và quốc tế. CNRS được thừa nhận rộng rãi là một trong những trung tâm hàng đầu về nghiên cứu châu Âu và toàn cầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế trong nghiên cứu, CNRS cần tiếp tục cải thiện khả năng phối hợp hành động hiệu quả và chia sẻ các sáng kiến, đồng thời đổi mới hoạt động của mình nhằm phát huy hết tiềm năng, phục vụ tốt nhất lợi ích của cộng đồng khoa học quốc gia và toàn cầu, cũng như toàn xã hội.
3. Một số khuyến nghị đối với hoạt động của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Thứ nhất, thực hiện đánh giá toàn diện vai trò và vị thế của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, làm rõ sứ mệnh của nghiên cứu khoa học trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của các đại học, viện chuyên ngành và các tổ chức nghiên cứu mới, bảo đảm nâng cao hiệu quả hoạt động của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam nhằm tiếp tục duy trì là đầu mối điều phối khoa học quốc gia.
Thứ hai, thúc đẩy hiện đại hóa cơ chế quản trị của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, đưa tổ chức này lên ngang tầm với các viện nghiên cứu hàng đầu thế giới, củng cố vai trò chiến lược của khối giúp việc Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, làm rõ trách nhiệm giữa các cấp điều hành, tăng tính minh bạch và khả năng ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.
Thứ ba, triển khai các chiến lược mới cho một cơ chế tài chính đa nguồn, dài hạn và bền vững; đa dạng hóa nguồn tài trợ công – tư; tăng ngân sách cho các chương trình dài hạn; và khuyến khích đầu tư quốc tế cho các hoạt động khoa học, kết hợp với việc tăng cường hỗ trợ khởi nghiệp khoa học.
Thứ tư, thực hiện một chiến lược thu hút, hỗ trợ và giữ chân các tài năng xuất sắc; xây dựng chính sách nhân lực cạnh tranh toàn cầu; cải thiện điều kiện nghiên cứu và mở rộng cơ hội thăng tiến cho các nhà khoa học trẻ. Có chính sách thu hút các nhà nghiên cứu nước ngoài, nghiên cứu sinh và nghiên cứu sau tiến sĩ làm việc tại Viện Hàn lâm Khoa học và Xã hội Việt Nam. Chất lượng việc làm và quyền tự do nghiên cứu được bảo đảm là hấp dẫn đối với các nhà khoa học trẻ, dù là người Việt Nam hay chuyên gia nước ngoài.
Thứ năm, thắt chặt quan hệ đối tác với các trường đại học, tăng cường đồng quản lý các đơn vị nghiên cứu và thúc đẩy sự tham gia của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam trong giảng dạy, qua đó tăng tính liên kết giữa nghiên cứu và đào tạo, bảo đảm sự cộng sinh giữa viện và đại học thay vì sáp nhập một cách hành chính.
Thứ sáu, thực hiện đơn giản hóa mạnh mẽ các quy trình hành chính và giảm gánh nặng quan liêu cho cộng đồng nghiên cứu khoa học. Cần rà soát, tinh gọn quy trình, tăng quyền tự chủ cho các đơn vị nghiên cứu và các nhà khoa học.
Thứ bảy, thúc đẩy văn hóa phát triển bền vững, liêm chính khoa học và nghiên cứu có trách nhiệm. Tăng cường đạo đức nghiên cứu, trách nhiệm xã hội và các tiêu chuẩn trong hoạt động khoa học.
Thứ tám, thúc đẩy việc chia sẻ tri thức và truyền thông khoa học vì lợi ích của xã hội. Mở rộng phổ biến khoa học, tăng cường đối thoại công – khoa học và hỗ trợ chính phủ trong việc hoạch định chính sách.
4. Kết luận
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định phát triển của các quốc gia; là điều kiện tiên quyết, thời cơ tốt nhất để nước ta phát triển giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của Dân tộc. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cần tạo đột phá, chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện về chất lượng đào tạo nhân lực trình độ cao, bồi dưỡng nhân tài trong các cơ sở giáo dục đại học, cơ sở nghiên cứu khoa học; xác định lĩnh vực, hướng nghiên cứu trọng điểm, ưu tiên gắn với yêu cầu đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo. Tập trung xây dựng cơ chế, chính sách đột phá và đầu tư nguồn lực để phát triển ngang tầm các nước tiên tiến, có đủ năng lực và điều kiện để giữ vai trò nòng cốt trong đào tạo, nghiên cứu và đóng góp của đội ngũ trí thức.
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam cần xác định rõ các ưu tiên và chiến lược khoa học. Đặc biệt, trong bối cảnh ngân sách còn hạn chế cùng với một môi trường quốc tế cạnh tranh khốc liệt, đặt ra nhiều lo ngại đối với vị thế của khoa học trong xã hội, việc xây dựng một chính sách khoa học rõ ràng, có định hướng là điều không thể thiếu để duy trì năng lực nghiên cứu và tiếp tục giải quyết các thách thức xã hội lớn.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2023). Nghị quyết số 45-NQ/TW ngày 24/11/2023 Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ trí thức đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
CNRS (2025a). Une année avec le CNRS. https://www.cnrs.fr/sites/default/files/page/2025-07/RA_CNRS2024_VF.pdf
CNRS (2025b). Europe and International. https://www.cnrs.fr/en/the-cnrs/europe-and-international
CNRS (2025c). Missions. https://www.cnrs.fr/en/le-cnrs/missions
CNRS (2025d). The CNRS, https://www.cnrs.fr/en/the-cnrs
High Council for Evaluation of Research and Higher Education (2023). Assessment Report of the CNRS (Center National de la Recherche Scientifique), https://art.torvergata.it/bitstream/2108/357443/1/report-cnrs-2023.pdf



