Đột phá phát triển hạ tầng nhằm thu hút hiệu quả vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài theo định hướng lan tỏa công nghệ ở Việt Nam

Breakthroughs in infrastructure development to effectively attract technology-spillover-oriented foreign direct investment in Vietnam

NCS. Nguyễn Duy Quý
Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính
Email: nguyenduyquy@mof.gov.vn
TS. Trương Thị Mỹ Nhân
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Email: truongmynhan76@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh Việt Nam chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, trọng tâm từ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cần chuyển từ số lượng sang chất lượng, ưu tiên lựa chọn các dự án có công nghệ tiên tiến, quản trị hiện đại và khả năng lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước. Sự chuyển đổi này đòi hỏi phải tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung ứng và nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, hạ tầng hiện nay vẫn chủ yếu phục vụ sản xuất, gia công và lắp ráp nên chưa tạo được cơ chế lan tỏa tương xứng với quy mô FDI. Trên cơ sở phân tích thực trạng và các điểm nghẽn, bài viết đề xuất đổi mới tư duy phát triển hạ tầng theo hướng đồng bộ, hiện đại và gắn với kết quả lan tỏa công nghệ.

Từ khóa: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); FDI xanh; thu hút FDI; lan tỏa công nghệ.

Abstract: As Vietnam transitions towards a growth model driven by science, technology and innovation, it must recalibrate its FDI attraction strategy from quantity to quality, prioritizing the selection of projects featuring advanced technology, modern management practices and the potential to generate spillovers to the domestic economy. This strategic reorientation requires an enabling environment conducive to research, technology transfer, supplier development and the capability upgrading of Vietnamese enterprises. Nevertheless, the existing infrastructure mainly supports production, processing and assembly and has therefore not yet created spillover mechanisms commensurate with the scale of FDI. Based on an assessment of the prevailing landscape and its principal bottlenecks, this article advocates a shift in infrastructure-development thinking towards a more integrated and modern approach explicitly aligned with technology-spillover outcomes.

Keywords: Foreign direct investment (FDI); green FDI; FDI attraction; technology spillovers.

1. Đặt vấn đề

Sau 40 năm Đổi mới, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam, góp phần bổ sung vốn đầu tư, mở rộng xuất khẩu, tạo việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với thu hút FDI không chỉ là “nhiều hơn” về vốn, dự án hay quy mô sản xuất mà phải “tốt hơn” về công nghệ, quản trị, giá trị gia tăng, tiêu chuẩn môi trường và tăng khả năng liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước.

Sự thay đổi này xuất phát từ cả yêu cầu nội tại của nền kinh tế Việt Nam và xu hướng tái cấu trúc dòng vốn đầu tư toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia đang điều chỉnh chiến lược đầu tư theo hướng ưu tiên các lĩnh vực có hàm lượng tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo cao, như: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, điện tử, cơ khí chính xác, vật liệu mới, năng lượng sạch… (WTO, 2026). Đối với những ngành này, lợi thế cạnh tranh truyền thống, như: chi phí lao động thấp, ưu đãi thuế, đất đai hay quy mô thị trường không còn giữ vai trò quyết định. Điều nhà đầu tư công nghệ cao cần là một hệ sinh thái vận hành đủ hiện đại, ổn định và tin cậy: kết nối logistics nhanh, năng lượng bảo đảm và xanh hơn, hạ tầng số an toàn, nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, dịch vụ hỗ trợ sản xuất hiện đại và môi trường đổi mới sáng tạo năng động.

Trong bối cảnh đó, hạ tầng cần được nhìn nhận lại. Hạ tầng không chỉ là điều kiện vật chất để “đón” nhà đầu tư mà phải trở thành năng lực cạnh tranh để “chọn” nhà đầu tư, “giữ” nhà đầu tư chiến lược và thúc đẩy lan tỏa công nghệ sang khu vực kinh tế trong nước. Nếu trước đây, hạ tầng phục vụ FDI chủ yếu được hiểu là đường giao thông, cảng biển, sân bay, điện nước, mặt bằng sản xuất và khu công nghiệp… thì hiện nay khái niệm này cần được mở rộng sang hạ tầng logistics, năng lượng xanh, hạ tầng số và dữ liệu, cùng với các thiết chế hỗ trợ, như: trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), cơ sở đào tạo kỹ thuật, phòng thử nghiệm, trung tâm kiểm định, nền tảng kết nối nhà cung ứng và các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cấp năng lực.

Thực tiễn cho thấy, hạ tầng của Việt Nam đã góp phần quan trọng vào việc thu hút FDI, nhất là trong công nghiệp chế biến, chế tạo và các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu (Bộ Tài chính, 2026). Hệ thống khu công nghiệp, khu kinh tế, giao thông, năng lượng, viễn thông và dịch vụ hỗ trợ đầu tư đã giúp Việt Nam trở thành một điểm đến sản xuất quan trọng trong khu vực. Tuy nhiên, phần lớn hạ tầng hiện nay vẫn chủ yếu phục vụ mô hình sản xuất, gia công, lắp ráp; chưa được thiết kế như một hệ sinh thái để hỗ trợ nghiên cứu, phát triển sản phẩm, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển nhà cung ứng và nâng cấp doanh nghiệp trong nước. Nói cách khác, Việt Nam đã có hạ tầng để tiếp nhận FDI, nhưng chưa có đủ hạ tầng để làm cho FDI lan tỏa mạnh về công nghệ, năng suất và giá trị gia tăng.

Một khu công nghiệp có tỷ lệ lấp đầy cao, thu hút được nhiều dự án và tạo ra kim ngạch xuất khẩu lớn chưa chắc đã tạo được lan tỏa công nghệ nếu doanh nghiệp trong nước vẫn đứng ngoài chuỗi cung ứng, thiếu năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, thiếu cơ sở kiểm định, thử nghiệm, chứng nhận, đào tạo và kết nối với doanh nghiệp FDI. Ngược lại, một hệ thống hạ tầng được phát triển theo tư duy chuỗi giá trị, liên kết vùng, cụm ngành và đổi mới sáng tạo có thể tạo ra sức hút khác biệt đối với dòng vốn FDI chất lượng cao; đồng thời, giúp doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng lớn hơn.

Từ cách tiếp cận đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng phát triển hạ tầng gắn với mục tiêu thu hút FDI theo định hướng lan tỏa công nghệ ở Việt Nam; làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn chủ yếu và hạn chế trong việc biến hạ tầng thành nền tảng kết nối, chuyển giao công nghệ và nâng cấp năng lực doanh nghiệp trong nước. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp đột phá nhằm phát triển hạ tầng theo hướng hiện đại, đồng bộ, xanh, số hóa, liên vùng và có chọn lọc; gắn phát triển hạ tầng với chuyển đổi mô hình khu công nghiệp, phát triển logistics, năng lượng, hạ tầng số, nâng cấp doanh nghiệp trong nước và đổi mới chính sách ưu đãi FDI theo kết quả lan tỏa công nghệ.

2. Thực trạng phát triển hạ tầng gắn với mục tiêu thu hút vốn FDI theo định hướng lan tỏa công nghệ

2.1. Hạ tầng đã góp phần quan trọng vào thu hút FDI nhưng chủ yếu mới đáp ứng yêu cầu sản xuất truyền thống

Phát triển hạ tầng là một trong những điều kiện quan trọng giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI. Khu vực kinh tế có vốn FDI đã góp phần bổ sung nguồn lực đầu tư, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hình thành một số ngành công nghiệp chủ lực, mở rộng thị trường xuất khẩu và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất, chuỗi giá trị toàn cầu. Những kết quả này có sự đóng góp trực tiếp của hệ thống hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, khu kinh tế, hạ tầng năng lượng, viễn thông, logistics và dịch vụ hỗ trợ đầu tư.

Hệ thống khu công nghiệp, khu kinh tế tiếp tục là không gian chủ yếu tiếp nhận các dự án đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử, cơ khí, dệt may, da giày, thiết bị và công nghiệp hỗ trợ. Mô hình khu công nghiệp đã giúp nhà đầu tư tiếp cận tương đối thuận lợi với đất đai, nhà xưởng, điện, nước, giao thông nội khu, xử lý nước thải và một số dịch vụ hành chính cơ bản. Ở nhiều địa phương, đầu tư hạ tầng khu công nghiệp, khu kinh tế cũng góp phần mở rộng không gian thu hút đầu tư ra ngoài các trung tâm truyền thống, tạo thêm cực tăng trưởng công nghiệp mới và thúc đẩy quá trình đô thị hóa, chuyển dịch lao động.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ yêu cầu thu hút FDI theo định hướng lan tỏa công nghệ, có thể thấy phần lớn hạ tầng hiện nay mới chủ yếu đáp ứng yêu cầu sản xuất truyền thống. Hạ tầng đã giúp Việt Nam thu hút dự án sản xuất, gia công, lắp ráp, tạo việc làm, mở rộng xuất khẩu và hình thành năng lực công nghiệp ban đầu nhưng chưa thật sự trở thành nền tảng đầy đủ để thu hút mạnh các hoạt động có hàm lượng công nghệ cao, như: nghiên cứu và phát triển, thiết kế, thử nghiệm, phát triển sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng, trung tâm dữ liệu, trung tâm điều hành, dịch vụ kỹ thuật và đổi mới sáng tạo.

2.2. Những điểm nghẽn hạ tầng làm hạn chế khả năng thu hút FDI công nghệ cao

Thứ nhất, hạ tầng giao thông và logistics còn thiếu đồng bộ giữa các vùng, giữa trong và ngoài khu công nghiệp, giữa trung tâm sản xuất với cảng biển, sân bay, cửa khẩu và trung tâm logistics. Đối với các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu, logistics không chỉ là khâu vận chuyển hàng hóa mà là một phần của năng lực cạnh tranh. Các lĩnh vực, như: điện tử, bán dẫn, thiết bị chính xác, ô tô, thiết bị y tế, năng lượng sạch đều đòi hỏi chuỗi cung ứng nhanh, ổn định, chính xác và có khả năng kết nối quốc tế. Nếu một khu công nghiệp có hạ tầng nội khu tốt nhưng kết nối ngoài hàng rào yếu, xa cảng biển, thiếu cảng cạn, kho thông minh và dịch vụ vận tải đa phương thức thì chi phí vận hành vẫn cao, qua đó, làm giảm sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư công nghệ cao.

Thứ hai, hạ tầng năng lượng đang trở thành yêu cầu cạnh tranh mới trong thu hút FDI. Trong giai đoạn trước, nhà đầu tư chủ yếu quan tâm đến việc có đủ điện với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi xanh, tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị, cam kết phát thải ròng bằng không và yêu cầu truy xuất nguồn gốc năng lượng, nhà đầu tư thế hệ mới cần nguồn điện ổn định, chất lượng cao và khả năng tiếp cận năng lượng sạch. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực tiêu thụ nhiều điện hoặc yêu cầu độ ổn định cao, như: bán dẫn, trung tâm dữ liệu, điện tử, vật liệu mới và công nghiệp xanh. Vì vậy, rủi ro về cung ứng điện, chất lượng điện hoặc khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư.

Thứ ba, hạ tầng số, dữ liệu và an toàn thông tin chưa phát triển đồng đều, trong khi đây đang trở thành nền tảng sản xuất trực tiếp của các ngành công nghệ cao. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 với AI, Big Data, internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (cloud computing), chuỗi khối (blockchain), robot thế hệ mới, công nghệ sinh học và vật liệu mới đang làm thay đổi sâu sắc mô hình sản xuất – kinh doanh và quản trị toàn cầu (Bộ Công Thương, 2026). Điều này đồng nghĩa với việc hạ tầng số không còn chỉ là công cụ hỗ trợ hành chính, mà là một phần của năng lực sản xuất quốc gia. Trong khi đó, tại nhiều khu công nghiệp, hạ tầng số vẫn chủ yếu dừng ở mức cung cấp kết nối viễn thông, chưa hình thành các nền tảng quản trị số về năng lượng, môi trường, logistics, lao động, an ninh, dịch vụ doanh nghiệp và kết nối nhà cung ứng. Trong khi đó, đầu tư nước ngoài công nghệ cao cần hệ sinh thái dữ liệu, cloud computing, trung tâm dữ liệu, an toàn thông tin, thủ tục đầu tư số hóa và dịch vụ công trực tuyến minh bạch. Nếu không nâng cấp mạnh hạ tầng số, Việt Nam sẽ khó chuyển từ vị trí “công xưởng sản xuất” sang “trung tâm sản xuất thông minh, đổi mới sáng tạo và quản trị chuỗi giá trị”.

Thứ tư, hạ tầng khu công nghiệp còn chậm chuyển sang mô hình thế hệ mới. Nhiều khu công nghiệp hiện nay vẫn chủ yếu cung cấp mặt bằng, nhà xưởng, điện, nước, đường nội bộ, xử lý nước thải và dịch vụ hành chính cơ bản. Mô hình này phù hợp với giai đoạn thu hút đầu tư vào gia công, lắp ráp và sản xuất xuất khẩu, nhưng chưa đủ để đáp ứng yêu cầu của các dự án có hàm lượng công nghệ cao. Nhà đầu tư công nghệ cao không chỉ cần địa điểm sản xuất mà cần hệ sinh thái gồm: trung tâm nghiên cứu và phát triển, đào tạo kỹ thuật, phòng thử nghiệm, kiểm định, tiêu chuẩn chất lượng, logistics nội khu, nhà cung ứng phụ trợ và dịch vụ hỗ trợ đổi mới công nghệ. Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Chính phủ về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài cũng đã đặt ra định hướng phát triển đồng bộ hệ sinh thái đầu tư nước ngoài, gắn với chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước, khu kinh tế, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo, hạ tầng logistics, dữ liệu, năng lượng; đồng thời, khuyến khích nhà đầu tư nước ngoài hình thành trụ sở khu vực, trung tâm điều hành, nghiên cứu, thiết kế và dịch vụ của khu vực tại Việt Nam. Cách tiếp cận này cho thấy khu công nghiệp trong giai đoạn mới không thể chỉ là nơi cho thuê đất mà phải trở thành một cấu phần của hệ sinh thái công nghiệp và đổi mới sáng tạo.

Thứ năm, các thiết chế kỹ thuật hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của khu vực đầu tư nước ngoài còn thiếu và chưa đồng đều. Vấn đề không chỉ là thiếu đường, cảng, điện hay đất công nghiệp mà còn là thiếu cơ sở dữ liệu nhà cung ứng, trung tâm kiểm định, phòng thử nghiệm, dịch vụ chứng nhận, trung tâm hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ và chương trình đào tạo kỹ thuật gắn với nhu cầu của doanh nghiệp đầu tư nước ngoài. Khi doanh nghiệp trong nước không đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng, thời gian giao hàng và năng lực quản trị thì sự hiện diện của các dự án đầu tư nước ngoài quy mô lớn chưa chắc tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh về công nghệ, năng suất và giá trị gia tăng.

Nhìn tổng thể, các điểm nghẽn nêu trên cho thấy, hạ tầng phục vụ thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam chưa phát triển đồng đều, chưa theo kịp yêu cầu mới của dòng vốn công nghệ cao và chưa thật sự được thiết kế theo tư duy chuỗi giá trị. Hạ tầng vẫn còn thiên về tiếp nhận dự án và mở rộng sản xuất, trong khi yêu cầu mới là phải hỗ trợ vận hành ổn định, kết nối chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và nâng cấp năng lực công nghệ của khu vực doanh nghiệp trong nước.

2.3. Phát triển hạ tầng chưa tạo được cơ chế lan tỏa công nghệ mạnh sang doanh nghiệp trong nước

Từ góc độ thu hút FDI theo định hướng lan tỏa công nghệ, hạn chế lớn nhất hiện nay là hạ tầng chưa tạo được cơ chế kết nối đủ mạnh giữa khu vực đầu tư nước ngoài với khu vực doanh nghiệp trong nước. Trong nhiều năm qua, đầu tư nước ngoài đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và hình thành năng lực công nghiệp. Tuy nhiên, hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản trị, năng suất và giá trị gia tăng trong nước vẫn chưa tương xứng với quy mô hiện diện của khu vực này (OECD, 2026).

Có thể phân biệt rõ giữa hạ tầng “tiếp nhận dự án” và hạ tầng “lan tỏa công nghệ”. Hạ tầng tiếp nhận dự án giúp nhà đầu tư thuê đất, xây nhà máy, tuyển dụng lao động, nhập máy móc, tổ chức sản xuất và xuất khẩu. Trong khi đó, hạ tầng lan tỏa công nghệ phải giúp doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng, học hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật, nâng cấp quy trình sản xuất, cải thiện năng lực quản trị, tiếp cận công nghệ mới và từng bước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Đây là cấp độ phát triển hạ tầng cao hơn, nhưng hiện vẫn là khâu yếu trong hệ sinh thái thu hút FDI của Việt Nam.

Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Một khu công nghiệp có thể có tỷ lệ lấp đầy cao, thu hút được nhiều dự án, tạo nhiều việc làm và đóng góp lớn cho xuất khẩu, nhưng nếu doanh nghiệp trong nước không trở thành nhà cung ứng, không học hỏi được công nghệ, không nâng cấp được năng lực sản xuất thì hiệu ứng lan tỏa vẫn thấp. Ngược lại, một khu công nghiệp được thiết kế theo hướng hệ sinh thái công nghiệp, đổi mới sáng tạo, có trung tâm nghiên cứu và phát triển, trung tâm đào tạo kỹ thuật, phòng thử nghiệm, trung tâm kiểm định, nền tảng kết nối nhà cung ứng và dịch vụ tư vấn công nghệ sẽ có khả năng tạo lan tỏa cao hơn.

Các mục tiêu cụ thể trong Nghị quyết số 10-NQ/TW cũng cho thấy, yêu cầu nâng cấp hạ tầng và hệ sinh thái thu hút FDI là rất rõ. Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút 200 – 300 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài đăng ký trong giai đoạn 2026 – 2030; vốn thực hiện đạt 150 – 200 tỷ USD; 75% vốn FDI đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại; số lượng tập đoàn Fortune 500 có hoạt động đầu tư tại Việt Nam tăng 30%; thu hút ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, văn phòng hoặc trung tâm R&D tại Việt Nam; tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45 – 50%; có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó có khoảng 500 – 1.000 nhà cung ứng cấp I; tỷ lệ khu công nghiệp sinh thái chiếm khoảng 10% tổng số khu công nghiệp trên cả nước (Bộ Chính trị, 2026).

Một vấn đề khác là phát triển hạ tầng còn thiếu liên kết vùng và thiếu chọn lọc theo cụm ngành. FDI công nghệ cao thường không vận hành theo ranh giới hành chính, mà theo chuỗi giá trị và cụm liên kết ngành. Một dự án bán dẫn, điện tử, ô tô, năng lượng sạch, trung tâm dữ liệu hay thiết bị y tế cần mạng lưới nhà cung ứng, nhân lực kỹ thuật, logistics, năng lượng, dữ liệu, dịch vụ tài chính, đô thị, viện nghiên cứu và trường đại học. Nếu mỗi địa phương phát triển khu công nghiệp riêng lẻ, cạnh tranh bằng ưu đãi, đất đai và chi phí thấp, nhưng thiếu phân công vùng, thiếu kết nối hạ tầng và thiếu định hướng cụm ngành, thì khó hình thành trung tâm công nghiệp có sức cạnh tranh quốc tế.

Thực trạng trên cho thấy, hạ tầng của Việt Nam đã đủ để giúp đất nước trở thành một điểm đến sản xuất quan trọng, nhưng chưa đủ để trở thành trung tâm thu hút FDI công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và lan tỏa công nghệ. Đây là giới hạn cần vượt qua trong giai đoạn tới. Nếu tiếp tục phát triển hạ tầng theo tư duy chủ yếu là mở rộng mặt bằng, tăng diện tích khu công nghiệp, bổ sung dịch vụ cơ bản và cạnh tranh chi phí, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút được FDI về lượng, nhưng khó tạo bước chuyển về chất. Ngược lại, nếu hạ tầng được phát triển theo hướng đồng bộ, xanh, số hóa, liên vùng và gắn với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, Việt Nam có cơ hội nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, thu hút dự án công nghệ cao hơn, giá trị gia tăng lớn hơn và khả năng lan tỏa mạnh hơn sang khu vực kinh tế trong nước.

3. Một số giải pháp

Một là, phát triển đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số phục vụ các ngành FDI công nghệ cao. Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận đầu tư hạ tầng đơn lẻ sang phát triển hạ tầng theo chuỗi giá trị và cụm liên kết ngành. Các dự án FDI công nghệ cao không chỉ cần mặt bằng sản xuất, mà còn cần hệ thống kết nối thuận lợi giữa khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, cửa khẩu, trung tâm logistics, nhà cung ứng và thị trường tiêu thụ. Do đó, cần ưu tiên hoàn thiện các hành lang giao thông chiến lược, phát triển vận tải đa phương thức, cảng cạn, kho thông minh, trung tâm logistics và nền tảng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, nhất là tại các các địa bàn thu hút FDI lớn và có khả năng hình thành cụm ngành công nghệ cao.

Cùng với hạ tầng giao thông và logistics, cần bảo đảm nguồn điện ổn định, chất lượng cao và từng bước mở rộng khả năng tiếp cận năng lượng sạch cho nhà đầu tư. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực, như: bán dẫn, trung tâm dữ liệu, điện tử, thiết bị chính xác và vật liệu mới. Đồng thời, cần phát triển mạnh hạ tầng số, dữ liệu, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, an toàn thông tin và dịch vụ công trực tuyến. Hạ tầng số cần được coi là một bộ phận của hạ tầng sản xuất hiện đại, không chỉ là công cụ hỗ trợ hành chính. Khi giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số được phát triển đồng bộ, Việt Nam mới có điều kiện tốt hơn để thu hút các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Hai là, cần chuyển đổi mô hình khu công nghiệp từ không gian sản xuất truyền thống sang các mô hình khu công nghiệp thế hệ mới, khu công nghiệp sinh thái. Một số khu công nghiệp có lợi thế cần được lựa chọn để phát triển thành cụm liên kết ngành trong các lĩnh vực ưu tiên, như: điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ… Nên có sự phân công phát triển các khu công nghiệp theo vùng, theo ngành và theo chuỗi giá trị. Khi đó, các khu công nghiệp không chỉ là nơi đặt nhà máy mà còn trở thành nơi hỗ trợ sản xuất hiện đại với khả năng lan tỏa công nghệ.

Ba là, gắn phát triển hạ tầng với nâng cấp năng lực doanh nghiệp trong nước và tăng liên kết với khu vực FDI. Trước hết, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà cung ứng trong nước, kết nối với doanh nghiệp FDI, khu công nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan xúc tiến đầu tư. Cơ sở dữ liệu này cần phản ánh năng lực sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận chất lượng, khả năng giao hàng, kinh nghiệm xuất khẩu và nhu cầu nâng cấp của doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh đó, cần phát triển các trung tâm hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ, trung tâm kiểm định, phòng thử nghiệm, trung tâm đào tạo kỹ thuật và dịch vụ chứng nhận đạt chuẩn quốc tế tại các vùng sản xuất trọng điểm. Những thiết chế này sẽ giúp doanh nghiệp trong nước nâng cấp chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các tập đoàn đa quốc gia và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Bốn là, đổi mới chính sách ưu đãi và quản lý FDI theo hướng gắn với kết quả lan tỏa công nghệ. Trong giai đoạn tới, chính sách ưu đãi không nên chỉ dựa vào quy mô vốn, diện tích đất, số lao động hoặc địa bàn đầu tư, mà cần gắn với chất lượng đóng góp của dự án. Các tiêu chí như mức độ công nghệ, chi cho nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực Việt Nam, sử dụng nhà cung ứng trong nước, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa, chuyển giao công nghệ, tiêu chuẩn xanh và mức độ tham gia chuỗi cung ứng cần được coi là căn cứ quan trọng trong thiết kế ưu đãi.

Cùng với đó, cần tăng cường quản lý dự án FDI theo cả vòng đời, từ khâu lựa chọn, cấp phép, triển khai, vận hành đến đánh giá sau đầu tư. Đối với các dự án được hưởng ưu đãi lớn, cần có cam kết rõ ràng về công nghệ, môi trường, đào tạo, R&D, liên kết doanh nghiệp trong nước và chuyển giao tri thức. Việc đánh giá hiệu quả dự án không nên chỉ dựa trên vốn đăng ký hoặc kim ngạch xuất khẩu, mà cần tính đến mức độ đóng góp vào năng suất, nội địa hóa, phát triển nhà cung ứng và nâng cấp năng lực công nghệ của nền kinh tế.

4. Kết luận

Trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới, lợi thế quyết định không còn chủ yếu nằm ở chi phí thấp hay ưu đãi cao mà ở năng lực kiến tạo một hệ sinh thái đủ sức hấp dẫn và giữ chân các nhà đầu tư công nghệ. Vì vậy, vấn đề cốt lõi của Việt Nam là phải chuyển hóa được sự hiện diện của FDI thành năng lực công nghệ của nền kinh tế. Thực tiễn cho thấy, Việt Nam đã có hạ tầng để trở thành điểm đến sản xuất, nhưng chưa đủ để trở thành trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và kết nối chuỗi giá trị. Đột phá trong giai đoạn tới phải là chuyển từ tư duy “tiếp nhận dự án” sang “kiến tạo lan tỏa”, gắn phát triển hạ tầng với nâng cấp doanh nghiệp trong nước và đổi mới chính sách ưu đãi theo kết quả. Thành công của sự chuyển đổi này sẽ quyết định Việt Nam tiếp tục là nơi đặt nhà máy hay vươn lên thành nơi công nghệ được sáng tạo, hấp thụ và lan tỏa.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Bộ Công Thương (2026). Báo cáo thực trạng phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm.
Bộ Tài chính (2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 6 tháng đầu năm 2026.
OECD (2026). Báo cáo Đánh giá chất lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Phan Thanh Huyền (2026). Các điều kiện thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/07/30/cac-dieu-kien-thu-hut-nguon-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-chat-luong-cao-tai-viet-nam/
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) (2026). Global Trade Outlook and Statistics.