Tọa đàm khoa học quốc tế “Giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI: vấn đề, tác động và gợi mở”

(Quanlynhanuoc.vn) – Sáng ngày 09/9/2026, Học viện Hành chính và Quản trị công tổ chức Tọa đàm khoa học quốc tế với chủ đề “Giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI: vấn đề , tác động và gợi mở” do TS. Phạm Thanh Thảo, giảng viên, chuyên gia tư vấn cao cấp của Cộng hòa Pháp; ông Olivier Lefevre (Vương quốc Bỉ), giảng viên, chuyên gia về tư duy thiết kế, phân tích và giải quyết vấn đề.

Tham dự Tọa đàm, về phía Học viện Hành chính và Quản trị công, có: PGS.TS Nguyễn Bá Chiến, Giám đốc Học viện; PGS. TS. Lương Thanh Cường, Phó Giám đốc Học viện; đại diện lãnh đạo các đơn vị; giảng viên Học viện tham gia đề án “Nâng cao năng lực giảng dạy, nghiên cứu và làm việc trong môi trường quốc tế cho viên chức, giảng viên Học viện Hành chính và Quản trị công giai đoạn 2026 – 2027, định hướng đến năm 2030”.

PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến, phát biểu khai mạc Tọa đàm.

Phát biểu khai mạc Tọa đàm, PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến nhấn mạnh, trí tuệ nhân tạo (AI) không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ mà đang làm thay đổi cách thức con người tiếp cận tri thức và hình thành năng lực. Trong bối cảnh đó, nâng cao năng lực của đội ngũ giảng viên Học viện Hành chính và Quản trị công trở thành yêu cầu quan trọng, không chỉ nhằm thích ứng với những thay đổi của giáo dục đại học mà còn để chủ động khai thác AI phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và hội nhập quốc tế.

Theo PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến, vấn đề cốt lõi không phải là AI có thể làm được bao nhiêu mà là xác định công việc nào nên giao cho AI và những năng lực nào con người cần tiếp tục tự mình hình thành thông qua quá trình đọc, viết, tranh luận, thử nghiệm, sửa chữa và bảo vệ lập luận. Việc phụ thuộc vào AI có thể giúp tạo ra sản phẩm nhanh hơn, nhưng chưa chắc giúp hình thành nên người học, giảng viên và nhà nghiên cứu có năng lực tư duy, phán đoán tốt hơn. Vì vậy, việc ứng dụng AI trong nghiên cứu và giảng dạy cần được tiếp cận theo hướng làm chủ công nghệ, sử dụng AI để nâng cao chất lượng nghiên cứu, giảng dạy, học tập và quản trị. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với Học viện trong quá trình đổi mới giáo dục đại học, nghiên cứu và chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu đổi mới tổ chức bộ máy, phương thức vận hành nền hành chính trong bối cảnh mới.

Ông Olivier Lefevre tập trung phân tích những thay đổi căn bản mà AI đang tạo ra đối với giáo dục đại học.

Từ vấn đề này, trong bài tham luận về trí tuệ nhân tạo và giáo dục, TS. Phạm Thị Thanh Thảo và ông Olivier Lefevre tập trung phân tích những thay đổi căn bản mà AI đang tạo ra đối với giáo dục đại học, từ cách con người tiếp cận thông tin, sản sinh tri thức đến phương thức tổ chức dạy học và đánh giá người học. Theo các diễn giả, sự phát triển của AI tạo sinh giúp việc tìm kiếm thông tin, xây dựng câu trả lời, bài viết, báo cáo, phân tích và bài thuyết trình trở nên nhanh chóng, dễ dàng hơn. Tuy nhiên, việc có được một câu trả lời hợp lý không đồng nghĩa với việc người học thực sự hiểu vấn đề, có khả năng kiểm chứng thông tin hay đủ năng lực đưa ra phán đoán chính xác. Trong bối cảnh đó, quan niệm “having information/an answer is not intelligence” cho thấy, việc sở hữu thông tin hoặc có được câu trả lời không đồng nghĩa với năng lực trí tuệ.

Khi câu trả lời trở nên ngày càng dồi dào, giá trị cốt lõi của tri thức không còn chỉ nằm ở khả năng tạo ra đáp án mà chuyển sang năng lực thẩm định, phản biện, đặt thông tin vào đúng bối cảnh và chịu trách nhiệm với quyết định được đưa ra. Các diễn giả cảnh báo về sự xuất hiện của “sàn diễn tri thức” (spectacle of knowledge), trong đó những bài viết, báo cáo được AI tạo ra dù mang vẻ bề ngoài sâu sắc nhưng chưa chắc phản ánh đúng năng lực tư duy của người thực hiện.

Một trong những thay đổi đáng chú ý được các diễn giả đề cập là sự xuất hiện của “Hệ thống 3” – trạng thái con người ủy quyền một phần quá trình tư duy cho máy móc (delegating part of thinking). Nếu Hệ thống 1 gắn với phản xạ nhanh và Hệ thống 2 đòi hỏi suy nghĩ có chủ đích, độc lập, thì Hệ thống 3 cho phép con người phân công một phần hoạt động nhận thức cho AI. Đây có thể trở thành một trạng thái bình thường mới trong học tập và lao động trí óc; đồng thời, đặt ra yêu cầu hình thành “năng lực ủy quyền thông minh” (intelligent delegation): biết việc gì cần tự mình suy nghĩ, việc gì có thể giao cho AI, nội dung nào cần kiểm chứng và trách nhiệm cuối cùng thuộc về ai. Nguy cơ lớn nhất không nằm ở việc sử dụng AI mà ở chỗ con người sử dụng AI như một phản xạ mặc định trước khi tự mình suy nghĩ và trăn trở về vấn đề, từ đó có thể tạo ra những sản phẩm hoàn chỉnh về hình thức nhưng lại thiếu năng lực nhận biết đúng, sai và bảo vệ lập luận.

Từ đó, các diễn giả cho rằng, AI đang đặt giáo dục đại học trước yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận về bản chất của việc học và đánh giá kết quả học tập. Việc sinh viên phụ thuộc vào AI không hẳn do tâm lý ỉ lại mà xuất phát từ chính cách các em đặt mục tiêu học tập. Nếu mục tiêu chỉ là tạo ra một sản phẩm để đạt điểm cao, việc sử dụng AI có thể trở thành lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu mục tiêu là hình thành năng lực thực chất thông qua quá trình đọc, suy nghĩ, thử nghiệm, mắc lỗi và tự điều chỉnh, người học sẽ cần trực tiếp tham gia nhiều hơn vào quá trình nhận thức. Vì vậy, thay vì chỉ yêu cầu sinh viên hoàn thành những dạng bài tập quen thuộc, giảng viên cần thiết kế các trải nghiệm học tập giúp người học phát triển năng lực thực tế và thể hiện được mức độ hiểu biết của mình.

Trong bối cảnh AI có thể tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm có chất lượng hình thức cao, các diễn giả cho rằng, các hình thức đánh giá truyền thống, như: bài luận, báo cáo hay bài thuyết trình khó có thể đánh giá đầy đủ năng lực thực tế của người học. Vì vậy, hoạt động giảng dạy và đánh giá cần từng bước chuyển từ việc chỉ xem xét sản phẩm cuối cùng sang chú trọng hơn đến quá trình tư duy của người học, thể hiện qua khả năng giải thích, lập luận, phản biện, kiểm chứng nguồn thông tin, bảo vệ quan điểm và chịu trách nhiệm đối với quyết định của mình. Điều này đồng thời đòi hỏi giảng viên phải được tái định vị vai trò: không chỉ truyền đạt kiến thức hay cung cấp câu trả lời mà quan trọng hơn là thiết kế quá trình học tập, đặt ra những câu hỏi có giá trị, phản biện lại những lập luận chưa vững chắc và hướng dẫn người học phát triển năng lực phán đoán.

Các diễn giả cũng nhấn mạnh rằng, sự phát triển của AI không làm giảm vai trò của kiến thức nền mà ngược lại, càng làm cho kiến thức chuyên môn trở nên cần thiết. Người học chỉ có thể đánh giá, phát hiện sai sót và sử dụng hiệu quả sản phẩm do AI tạo ra khi có nền tảng kiến thức đủ vững chắc. Vì vậy, giáo dục đại học cần tiếp tục tạo ra những trải nghiệm học tập và yêu cầu phù hợp để người học tự mình tư duy, thực hành và hình thành năng lực, thay vì phụ thuộc hoặc để AI thay thế quá trình này.

Trên cơ sở đó, các diễn giả cho rằng, giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở việc trang bị cho người học năng lực khai thác AI nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn cần phát triển năng lực định vị vai trò tương quan giữa con người và công nghệ, biết khi nào có thể sử dụng, khi nào cần kiểm chứng hoặc bác bỏ kết quả do AI cung cấp và luôn chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng. Vì vậy, trọng tâm của giáo dục đại học là củng cố các năng lực cốt lõi, như; tư duy phản biện, khả năng phán đoán và ý thức đạo đức – yếu tố nền tảng giúp người học, giảng viên và nhà nghiên cứu làm chủ, đánh giá cũng như kiểm soát AI một cách hiệu quả và chuẩn mực.

Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm

Nguyễn Thùy