Developing craft village tourism in Hanoi in connection with cultural industries and the creative economy
ThS. Lê Thanh Hà
NCS Trường Đại học Thành Đô
Emai: halt03062000@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh thành phố Hà Nội đang triển khai chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo theo định hướng “Thành phố sáng tạo” của UNESCO, du lịch làng nghề đang trở thành lĩnh vực có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa tài nguyên văn hóa thành giá trị kinh tế của Hà Nội. Bài viết tập trung phân tích thực trạng phát triển du lịch làng nghề Hà Nội gắn với công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trên cơ sở số liệu giai đoạn 2022 – 2025; đánh giá kết quả, hạn chế và nguyên nhân; đồng thời, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Từ khóa: Du lịch làng nghề; công nghiệp văn hóa; kinh tế sáng tạo; thành phố Hà Nội, quản lý nhà nước.
Abstract: As Hanoi implements its strategy for developing the cultural industry and the creative economy in line with UNESCO’s “Creative Cities” initiative, craft village tourism is emerging as a key sector in transforming Hanoi’s cultural resources into economic value. This article focuses on analyzing the current state of craft village tourism development in Hanoi in relation to the cultural industry and creative economy, based on data from the 2022–2025 period; evaluating achievements, limitations, and underlying causes; and proposing solutions to enhance the effectiveness of government management and promote sustainable development in the coming period.
Keywords: Craft village tourism; cultural industry; creative economy; Hanoi City; government management.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế theo hướng sáng tạo, nhiều quốc gia đã coi công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo là động lực mới cho phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, Hà Nội là địa phương có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển lĩnh vực này nhờ sở hữu hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú, mạng lưới làng nghề truyền thống dày đặc và nguồn lực sáng tạo lớn.
Theo thống kê của Sở Công Thương Hà Nội, đến năm 2025, thành phố có khoảng 1.350 làng nghề và làng có nghề; trong đó hơn 330 làng nghề, làng nghề truyền thống đã được công nhận, chiếm khoảng 40% tổng số làng nghề cả nước (UBND thành phố Hà Nội, 2025).
Nhiều làng nghề có lịch sử hàng trăm năm, như: làng nghề gồm sứ Bát Tràng (xã Bát Tràng), làng nghề dệt lụa Vạn Phúc (phường Hà Đông), làng nghề mây tre đan Phú Vinh (xã Phú Nghĩa), làng nghề điêu khắc và sơn son thếp vàng Sơn Đồng (xã Sơn Đồng), làng nghề sơn mài Hạ Thái (xã Hồng Vân), làng nghề thêu Quất Động (xã Thượng Phúc),… không chỉ tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động mà còn trở thành điểm đến du lịch văn hóa nổi bật của Thủ đô.
Sau khi Hà Nội gia nhập Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO năm 2019 trong lĩnh vực thiết kế sáng tạo, thành phố đã đẩy mạnh phát triển công nghiệp văn hóa gắn với du lịch. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để các làng nghề truyền thống chuyển đổi từ mô hình sản xuất thủ công đơn thuần sang mô hình kinh tế sáng tạo dựa trên trải nghiệm văn hóa, thiết kế sản phẩm và dịch vụ du lịch.
2. Cơ sở lý luận và khung chính sách
Du lịch làng nghề là loại hình du lịch khai thác giá trị văn hóa nghề truyền thống, không gian sản xuất và sinh hoạt cộng đồng để phục vụ nhu cầu tham quan, trải nghiệm, học tập và tiêu dùng sản phẩm của du khách. Trong khi đó, công nghiệp văn hóa là ngành kinh tế sử dụng sự sáng tạo, tài sản trí tuệ và giá trị văn hóa để tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao.
Mối quan hệ giữa du lịch làng nghề với công nghiệp văn hóa thể hiện ở việc chuyển hóa tài nguyên văn hóa truyền thống thành sản phẩm sáng tạo phục vụ thị trường. Đây cũng là cơ sở hình thành kinh tế sáng tạo tại các làng nghề Hà Nội.
Về chính sách, Luật Du lịch năm 2017 xác định phát triển du lịch văn hóa là một trong những định hướng quan trọng của ngành Du lịch Việt Nam (Quốc hội, 2017). Quyết định số 1755/QĐ-TTg ngày 08/9/2016 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam xác định thủ công mỹ nghệ và du lịch văn hóa là các ngành trọng điểm (Thủ tướng Chính phủ, 2016).
Đối với Hà Nội, Nghị quyết số 09-NQ/TU ngày 22/02/2022 của Thành ủy Hà Nội về phát triển công nghiệp văn hóa Thủ đô giai đoạn 2021 – 2025, định hướng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã xác định mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế quan trọng của thành phố (Thành ủy Hà Nội, 2022).
Trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiện nay, việc quản lý du lịch làng nghề được thực hiện theo hướng tăng cường vai trò điều phối của UBND thành phố Hà Nội và các sở chuyên ngành, như Sở Du lịch Hà Nội, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, Sở Công Thương Hà Nội, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội; đồng thời, tăng cường trách nhiệm quản lý trực tiếp của chính quyền cấp xã, phường đối với bảo tồn di sản, môi trường và tổ chức hoạt động du lịch cộng đồng.
3. Thực trạng phát triển du lịch làng nghề Hà Nội gắn với công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo
Một là, tăng trưởng du lịch và vai trò của du lịch văn hóa.
Sau đại dịch Covid-19, du lịch Hà Nội phục hồi mạnh mẽ. Theo Sở Du lịch Hà Nội, năm 2022, thành phố đón khoảng 18,7 triệu lượt khách, doanh thu khoảng 60 nghìn tỷ đồng; năm 2023 đạt khoảng 24 triệu lượt, doanh thu khoảng 87 nghìn tỷ đồng; đến năm 2024 đạt 27,86 triệu lượt khách, tăng khoảng 12,7% so với năm 2023, tổng thu từ khách du lịch năm 2024 đạt khoảng 110,52 nghìn tỷ đồng (Phạm Linh, 30/12/2024).
Tốc độ tăng trưởng bình quân lượng khách du lịch giai đoạn 2022–2024 đạt trên 20%/năm. Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành du lịch Thủ đô khi ước đón trên 33,7 triệu lượt khách, tăng 20,87% so với năm 2024. Trong đó, khách quốc tế đạt trên 7,82 triệu lượt, tăng 22,76%, còn khách nội địa đạt trên 25,88 triệu lượt, tăng 20,32%. Kết quả này phản ánh sức hấp dẫn ngày càng rõ nét của Hà Nội trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến khu vực ngày càng gay gắt. Cùng với lượng khách tăng mạnh, tổng thu từ du lịch ước đạt trên 134,46 nghìn tỷ đồng, tăng 21,5% so với năm trước (Đăng Nguyên, 25/12/2025). Đây là điều kiện quan trọng để mở rộng thị trường cho du lịch làng nghề và các sản phẩm sáng tạo.
Sự dịch chuyển từ mô hình du lịch tham quan sang du lịch trải nghiệm đã tạo cơ hội để các làng nghề chuyển hóa các giá trị văn hóa truyền thống thành sản phẩm du lịch có giá trị gia tăng cao. Nếu trước đây, du khách đến làng nghề chủ yếu để tham quan và mua sắm các sản phẩm thủ công, thì hiện nay nhu cầu đã mở rộng sang việc trực tiếp tham gia vào các công đoạn sản xuất, trải nghiệm đời sống lao động và khám phá những câu chuyện văn hóa gắn với nghề truyền thống. Tại làng gốm Bát Tràng, du khách có thể tự tay nặn gốm, vẽ sản phẩm và tìm hiểu lịch sử hình thành của làng nghề hơn 500 năm tuổi; tại làng lụa Vạn Phúc, du khách được trải nghiệm quy trình dệt lụa, tham quan không gian văn hóa phố lụa và tìm hiểu nghệ thuật dệt truyền thống của người dân địa phương. Chính những trải nghiệm mang tính tương tác này đã tạo nên sự khác biệt của du lịch làng nghề so với nhiều loại hình du lịch khác.
Xu hướng du lịch trải nghiệm không chỉ làm gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến mà còn mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Thực tiễn cho thấy, du khách tham gia các chương trình du lịch trải nghiệm thường có thời gian lưu trú dài hơn và mức chi tiêu cao hơn so với khách du lịch tham quan thông thường. Bên cạnh chi tiêu cho dịch vụ lưu trú, ăn uống và vận chuyển, du khách còn sẵn sàng chi trả cho các hoạt động trải nghiệm, mua sắm sản phẩm thủ công, tham gia các lớp học nghề ngắn hạn hoặc sử dụng các dịch vụ văn hóa bổ trợ. Điều này tạo ra nguồn thu đa dạng cho cộng đồng làng nghề, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân.
Quan trọng hơn, sự phát triển của du lịch văn hóa và trải nghiệm làng nghề đã góp phần khơi dậy ý thức bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Khi nghề thủ công và các di sản văn hóa trở thành nguồn lực phát triển kinh tế, cộng đồng địa phương có động lực lớn hơn trong việc duy trì nghề truyền thống, bảo tồn các kỹ năng thủ công, phục dựng lễ hội, gìn giữ không gian văn hóa và truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ. Trong nhiều trường hợp, du lịch đã trở thành “động lực kinh tế” giúp hồi sinh những làng nghề đang đứng trước nguy cơ mai một, đồng thời tạo ra cơ chế tự thân để bảo vệ các giá trị văn hóa đặc sắc của địa phương.
Hai là, phát triển các mô hình du lịch làng nghề sáng tạo.
Làng gốm Bát Tràng là mô hình tiêu biểu cho xu hướng kết hợp du lịch với kinh tế sáng tạo. Nhiều cơ sở sản xuất tại đây đã chuyển từ mô hình bán sản phẩm truyền thống sang phát triển dịch vụ trải nghiệm làm gốm, workshop sáng tạo, thiết kế sản phẩm cá nhân hóa và bán hàng trực tuyến.
Theo thống kê của địa phương, vào các dịp cuối tuần và lễ hội, Bát Tràng có thể đón hàng chục nghìn lượt khách/ngày. Trung tâm tinh hoa làng nghề Việt tại khu vực Bát Tràng đã trở thành điểm kết nối giữa nghệ thuật đương đại và nghề thủ công truyền thống, góp phần nâng cao giá trị văn hóa của sản phẩm gốm.
Đối với làng lụa Vạn Phúc thuộc phường Hà Đông, các hoạt động không gian đi bộ, lễ hội áo dài, trình diễn dệt lụa và check-in nghệ thuật đã góp phần tăng mạnh lượng khách du lịch. Nhiều hộ kinh doanh chuyển hướng sang phát triển thương hiệu thời trang sáng tạo thay vì chỉ bán vải lụa truyền thống.
Làng nghề điêu khắc Sơn Đồng (thuộc xã Sơn Đồng) và mây tre đan Phú Vinh (thuộc xã Phú Nghĩa) cũng từng bước tham gia chuỗi giá trị sáng tạo thông qua hợp tác với nhà thiết kế trẻ, doanh nghiệp xuất khẩu và các không gian triển lãm nghệ thuật.
Một xu hướng mới là kết hợp sản phẩm OCOP với du lịch trải nghiệm. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, đến năm 2025 Hà Nội là địa phương đứng đầu chiếm 19% sản phẩm của cả nước về sản phẩm OCOP với tổng số có 4.363 sản phẩm từ 3 sao trở lên, trong đó nhiều sản phẩm thuộc nhóm thủ công mỹ nghệ và làng nghề truyền thống (Thu Hằng, 17/12/2025).
Ba là, đóng góp của làng nghề đối với kinh tế sáng tạo.
Các làng nghề Hà Nội hiện tạo việc làm cho khoảng 1 triệu lao động nông thôn. Nhiều làng nghề có doanh thu hàng trăm tỷ đồng mỗi năm. Theo Sở Công Thương Hà Nội, hiện xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Việt Nam khoảng 3,5 tỷ USD/năm, tốc độ tăng trưởng khoảng 10% mỗi năm. Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam năm 2024 ước đạt khoảng trên 2 tỷ USD. Các sản phẩm thủ công của Việt Nam đã có mặt tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ (Nguyễn Hạnh, 02/8/2025). Đây là chỉ dấu cho thấy làng nghề không chỉ có ý nghĩa bảo tồn văn hóa mà đang trở thành một bộ phận quan trọng của kinh tế sáng tạo đô thị.
Đặc biệt, sau khi Hà Nội tham gia Mạng lưới các thành phố sáng tạo UNESCO, thành phố đã tổ chức nhiều hoạt động thúc đẩy kết nối sáng tạo như Lễ hội Thiết kế sáng tạo Hà Nội, Festival nghề truyền thống Hà Nội, Hội chợ OCOP và Tuần lễ du lịch làng nghề.
Các sự kiện này tạo môi trường liên kết giữa nghệ nhân, doanh nghiệp sáng tạo, nhà thiết kế, nghệ sĩ và doanh nghiệp du lịch; qua đó hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa tại các làng nghề.
4. Những hạn chế và thách thức
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, phát triển du lịch làng nghề Hà Nội vẫn còn không ít hạn chế. Đó là:
Thứ nhất, chất lượng hạ tầng du lịch tại nhiều làng nghề chưa đồng bộ. Giao thông nội vùng chật hẹp, thiếu bãi đỗ xe, hệ thống biển chỉ dẫn và nhà vệ sinh công cộng chưa đáp ứng yêu cầu của khách quốc tế. Một số làng nghề nổi tiếng như Bát Tràng hoặc Vạn Phúc thường xuyên xảy ra tình trạng quá tải vào dịp cuối tuần hoặc nghỉ lễ.
Thứ hai, sản phẩm du lịch còn trùng lặp và thiếu tính sáng tạo. Phần lớn hoạt động du lịch mới dừng ở tham quan và mua sắm sản phẩm truyền thống, chưa phát triển mạnh các dịch vụ trải nghiệm chiều sâu như lưu trú cộng đồng, trình diễn nghệ thuật, giáo dục di sản hoặc ứng dụng công nghệ số.
Thứ ba, ô nhiễm môi trường tại các làng nghề vẫn là vấn đề đáng lo ngại. Theo báo cáo của ngành tài nguyên và môi trường Hà Nội, nhiều làng nghề còn tồn tại tình trạng ô nhiễm nước thải, bụi và tiếng ồn, đặc biệt tại các cụm nghề chế biến nông sản, nhuộm vải hoặc tái chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh du lịch và chất lượng sống của cư dân.
Thứ tư, nguồn nhân lực du lịch làng nghề còn hạn chế về ngoại ngữ, kỹ năng số và năng lực tổ chức dịch vụ. Nhiều nghệ nhân giỏi nghề nhưng thiếu kỹ năng kể chuyện di sản, marketing hoặc thiết kế trải nghiệm cho du khách.
Thứ năm, cơ chế phối hợp giữa các ngành trong phát triển du lịch làng nghề còn thiếu tính liên thông. Trong thực tế, quản lý làng nghề liên quan đến nhiều lĩnh vực như văn hóa, du lịch, công thương, nông nghiệp, môi trường và quy hoạch. Tuy nhiên, việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng ở một số địa phương chưa thật sự hiệu quả.
5. Định hướng và giải pháp phát triển du lịch làng nghề Hà Nội gắn với công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo
Để phát triển bền vững du lịch làng nghề trong giai đoạn tới, Hà Nội cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Trước hết, cần hoàn thiện quy hoạch không gian du lịch làng nghề theo hướng tích hợp giữa bảo tồn di sản, phát triển du lịch và xây dựng nông thôn mới. Thành phố cần ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông, bãi đỗ xe, hệ thống chiếu sáng, cảnh quan và chuyển đổi số tại các làng nghề trọng điểm. Đồng thời, cần xây dựng các tuyến du lịch chuyên đề kết nối giữa trung tâm Hà Nội với các cụm làng nghề ven đô. Quy hoạch cần phân định hợp lý khu vực bảo tồn, sản xuất, đón khách, trải nghiệm và dịch vụ, tránh làm biến dạng không gian văn hóa truyền thống. Đồng thời, cần hình thành các không gian sáng tạo gắn với nghề, tạo điều kiện kết nối nghệ nhân với nhà thiết kế, doanh nghiệp văn hóa và du lịch. Qua đó, không gian làng nghề trở thành một bộ phận của hệ sinh thái công nghiệp văn hóa Thủ đô.
Thứ hai, cần đổi mới mô hình phát triển sản phẩm du lịch theo hướng sáng tạo và trải nghiệm. Các làng nghề cần kết hợp sản xuất thủ công với thiết kế hiện đại, nghệ thuật trình diễn, giáo dục di sản và công nghệ số. Việc phát triển workshop sáng tạo, không gian trải nghiệm cho trẻ em, bảo tàng nghề và nền tảng thương mại điện tử sẽ giúp gia tăng giá trị sản phẩm. Du khách cần được trực tiếp tham gia quy trình sản xuất, tìm hiểu câu chuyện nghề và trải nghiệm văn hóa cộng đồng thay vì chỉ tham quan, mua sắm. Khuyến khích nghệ nhân hợp tác với nhà thiết kế trẻ để phát triển sản phẩm lưu niệm và bộ sưu tập mới. Đây là cách chuyển hóa giá trị văn hóa truyền thống thành sản phẩm sáng tạo có giá trị gia tăng cao.
Thứ ba, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực cho du lịch làng nghề. Thành phố nên hỗ trợ nghệ nhân và hộ sản xuất tiếp cận kỹ năng marketing số, ngoại ngữ, thương mại điện tử và quản trị du lịch cộng đồng. Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sáng tạo cần tham gia mạnh hơn vào quá trình đào tạo và tư vấn phát triển sản phẩm. Nội dung đào tạo cần chú trọng thêm năng lực sáng tạo, thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu và kể chuyện văn hóa. Tăng cường kết nối nghệ nhân với sinh viên các ngành thiết kế, mỹ thuật, truyền thông và du lịch để tạo ra các sản phẩm mới trên nền tảng truyền thống. Qua đó hình thành đội ngũ nhân lực trẻ có khả năng kết hợp tri thức nghề truyền thống với công nghệ và tư duy kinh doanh hiện đại.
Thứ tư, cần đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý và quảng bá du lịch làng nghề. Xây dựng bản đồ số các điểm du lịch làng nghề, hệ thống thuyết minh tự động, nền tảng đặt tour trực tuyến và cơ sở dữ liệu di sản số sẽ giúp nâng cao trải nghiệm du khách và mở rộng thị trường quốc tế. Thành phố cần số hóa lịch sử làng nghề, quy trình sản xuất, sản phẩm tiêu biểu và câu chuyện nghệ nhân để hình thành cơ sở dữ liệu văn hóa số. Có thể ứng dụng QR, AR/VR và thuyết minh đa ngôn ngữ nhằm tăng tính tương tác và khả năng tiếp cận. Đồng thời, khai thác dữ liệu về hành vi và nhu cầu du khách để hỗ trợ quản lý điểm đến và thiết kế sản phẩm sáng tạo.
Thứ năm, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp quản lý nhà nước trong bối cảnh tổ chức chính quyền hai cấp. UBND thành phố Hà Nội cần tăng cường phân cấp, giao quyền chủ động cho cấp cơ sở trong bảo tồn di sản và tổ chức hoạt động du lịch cộng đồng; đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các sở chuyên ngành trong quản lý quy hoạch, môi trường, văn hóa và thương mại. Cần xác định rõ trách nhiệm của UBND cấp xã trong quản lý trực tiếp hoạt động du lịch, môi trường và không gian làng nghề, đồng thời bảo đảm sự điều phối thống nhất của thành phố. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý với nghệ nhân, doanh nghiệp, hiệp hội và cộng đồng địa phương. Qua đó hình thành cơ chế quản trị liên kết Nhà nước – cộng đồng – doanh nghiệp – nghệ nhân – các chủ thể sáng tạo.
Thứ sáu, cần chú trọng bảo vệ môi trường và phát triển du lịch xanh. Các làng nghề cần áp dụng công nghệ sạch, xử lý nước thải tập trung, sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững. Thành phố cần khuyến khích phát triển các sản phẩm thủ công xanh, tái sử dụng nguyên liệu và kết hợp chất liệu truyền thống với thiết kế sáng tạo. Từng bước xây dựng tiêu chí “làng nghề du lịch xanh” gắn với môi trường, cảnh quan, sản xuất và dịch vụ. Qua đó kết hợp bảo tồn nghề truyền thống với kinh tế xanh, kinh tế sáng tạo và nâng cao giá trị thương hiệu du lịch làng nghề Hà Nội.
6. Kết luận
Phát triển du lịch làng nghề Hà Nội gắn với công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo là xu hướng phù hợp với chiến lược phát triển Thủ đô sáng tạo và kinh tế tri thức. Với hệ thống làng nghề phong phú, nguồn tài nguyên văn hóa đặc sắc và thị trường du lịch lớn, Hà Nội có nhiều điều kiện để hình thành hệ sinh thái du lịch sáng tạo mang bản sắc riêng.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, thành phố cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường chuyển đổi số và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cạnh tranh toàn cầu, việc xây dựng mô hình du lịch làng nghề sáng tạo, bền vững sẽ góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, bảo tồn di sản và nâng cao vị thế của Hà Nội trong mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO./.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 19-NQ/TW về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Chính phủ (2018). Nghị định số 52/2018/NĐ-CP về phát triển ngành nghề nông thôn.
Đăng Nguyên (25/12/2025). Năm 2025, du lịch Hà Nội đón trên 33,7 triệu lượt khách, doanh thu đạt hơn 134.000 tỷ đồng. https://bvhttdl.gov.vn/nam-2025-du-lich-ha-noi-don-tren-337-trieu-luot-khach-doanh-thu-dat-hon-134000-ty-dong-20251225145641446.htm.
Giang Nam (26/12/2023). Năm 2023 đạt khoảng 24 triệu lượt, doanh thu khoảng 87 nghìn tỷ đồng https://vietnamtourism.gov.vn/post/53911.
Linh Trang (31/12/2022). Du lịch Hà Nội phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19. https://infonet.vietnamnet.vn/du-lich-ha-noi-phuc-hoi-manh-me-sau-dai-dich-covid-19-5012229.html.
Phạm Linh (30/12/2024). Du lịch Thủ đô đạt mục tiêu đón trên 30 triệu lượt khách trong năm 2025. https://hanoi.gov.vn/tin-so-nganh/nganh-du-lich-thu-do-dat-muc-tieu-don-tren-30-trieu-luot-khach-trong-nam-2025-4241230131527382.htm.
Nguyễn Hạnh (02/8/2025). Xuất khẩu tỷ USD thủ công mỹ nghệ Hà Nội vẫn vướng đầu vào. https://congthuong.vn/xuat-khau-ty-usd-thu-cong-my-nghe-ha-noi-van-vuong-dau-vao-413311.html.
Quốc hội (2017). Luật Du lịch năm 2017.
Thủ tướng Chính phủ (2016), Quyết định số 1755/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.
Thành ủy Hà Nội (2022), Nghị quyết số 09-NQ/TU về phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô giai đoạn 2021 – 2025, định hướng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Thu Hằng (17/12/2025). Hà Nội đánh giá, phân hạng 74 sản phẩm OCOP năm 2025. https://hanoi.gov.vn/tin-so-nganh/ha-noi-danh-gia-phan-hang-74-san-pham-ocop-nam-2025-4251217095947499.htm.
UBND thành phố Hà Nội (2025). Đề án tổng thể phát triển làng nghề trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2025 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.



