Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam: thực trạng và giải pháp

Policies supporting digital transformation for small and medium-sized enterprises in Vietnam: current situation and solutions

ThS. Nguyễn Trường An,
Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì
Email: annt@vui.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số là động lực quan trọng nâng cao năng suất, đổi mới quản trị và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việt Nam đã tăng cường khung chính sách thông qua Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 68-NQ/TW và Quyết định số 433/QĐ-TTg về chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 20262030. Bài viết phân tích thực trạng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, chỉ ra những kết quả đạt được và hạn chế về khả năng tiếp cận, năng lực doanh nghiệp, nhân lực và tổ chức thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa trong giai đoạn 20262030.

Từ khóa: Chuyển đổi số; doanh nghiệp nhỏ và vừa; chính sách hỗ trợ; Việt Nam.

Abstract: Digital transformation is a key driver for enhancing productivity, innovating management practices, and boosting the competitiveness of small and medium-sized enterprises. Vietnam has strengthened its policy framework through Resolution No. 57-NQ/TW, Resolution No. 68-NQ/TW, and Decision No. 433/QĐ-TTg on digital transformation for small and medium-sized enterprises for the 2026–2030 period. This article analyzes the current state of policies supporting SMEs, highlighting achievements and limitations regarding access, business capacity, human resources, and implementation mechanisms. Based on this analysis, it proposes solutions to improve policies and enhance the effectiveness of digital transformation for SMEs during the 2026–2030 period.

Keywords: Digital transformation; small and medium-sized enterprises; support policies; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị, đồng thời trở thành yếu tố quan trọng nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng cấp thiết trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là lĩnh vực cần tạo đột phá.

Năm 2025, cả nước có 195,1 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và 102,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, nhưng cũng có 227,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (Tổng cục Thống kê, 2026a). Thực tế này cho thấy, áp lực lớn về năng lực thích ứng và cạnh tranh. Trong đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về vốn, nhân lực, quản trị và khả năng tiếp cận công nghệ, làm gia tăng nhu cầu hỗ trợ từ Nhà nước.

Đáng chú ý, Quyết định số 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026 phê duyệt Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030, tạo cơ sở triển khai chính sách theo hướng dài hạn và hệ thống hơn. Vì vậy, nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa có ý nghĩa thiết thực trong giai đoạn hiện nay.

2. Khung chính sách và thực trạng hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Một là, chuyển đổi số và yêu cầu hỗ trợ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp không chỉ là ứng dụng phần mềm hay thay thế phương thức làm việc thủ công bằng công nghệ, mà là quá trình tái cấu trúc hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị trên nền tảng số. Quá trình này có thể bắt đầu từ số hóa dữ liệu, ứng dụng công nghệ trong từng hoạt động, tích hợp quy trình đến đổi mới mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu. Vì vậy, chuyển đổi số đòi hỏi sự thay đổi đồng thời về công nghệ, con người, quy trình và tư duy quản trị.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số gặp nhiều khó khăn do hạn chế về vốn, nhân lực số, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận chuyên gia. Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ và lĩnh vực ưu tiên phù hợp với năng lực, thay vì đầu tư dàn trải.

Từ góc độ chính sách, Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa khắc phục các hạn chế về thông tin, chi phí tư vấn, nhân lực và vốn đầu tư. Chính sách nên chuyển từ hỗ trợ đại trà sang hỗ trợ theo nhu cầu, mức độ sẵn sàng và đặc thù ngành nghề, phù hợp với định hướng của Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026-2030 (Báo điện tử Chính phủ, 2026).

Hai là, sự phát triển của khung chính sách hỗ trợ chuyển đổi số.

Môi trường chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số trong giai đoạn gần đây được đặt trong một bối cảnh phát triển mới. Quyết định số 433/QĐ-TTg năm 2026 cho thấy, Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa được xây dựng trên cơ sở nhiều văn bản chính sách quan trọng, trong đó có Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân; cùng các nghị quyết và văn bản triển khai của Chính phủ trong năm 2025 và 2026 (Thủ tướng Chính phủ, 2026a).

Việc gắn chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa với phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế tư nhân cho thấy sự chuyển biến quan trọng trong tư duy chính sách: chuyển đổi số không còn được xem đơn thuần là vấn đề kỹ thuật hay ứng dụng công nghệ thông tin, mà trở thành động lực nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, Quyết định số 433/QĐ-TTg năm 2026 đã tạo khuôn khổ chính sách mới cho giai đoạn 2026–2030, xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa là trung tâm và chủ thể của quá trình chuyển đổi số, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và điều phối nguồn lực. Đề án đặt mục tiêu hỗ trợ ít nhất 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó 300.000 doanh nghiệp được hỗ trợ ứng dụng sản phẩm, giải pháp công nghệ số, nền tảng số và trí tuệ nhân tạo. Điểm đáng chú ý là định hướng chính sách đã chuyển từ hỗ trợ doanh nghiệp “ứng dụng công nghệ” sang nâng cao năng lực chuyển đổi số thực chất, gắn công nghệ với đổi mới quản trị, năng suất và năng lực cạnh tranh dài hạn (Thủ tướng Chính phủ, 2026a).

Bên cạnh các văn bản chính sách mới, Nghị định số 80/2021/NĐ-CP vẫn là một trong những cơ sở pháp lý quan trọng liên quan đến hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2026–2030, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục thực hiện các chính sách hiện có mà còn phải hoàn thiện chính sách để đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và môi trường kinh doanh (Thủ tướng Chính phủ, 2026a).

Ba là, thực trạng doanh nghiệp và những vấn đề đặt ra.

Bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam cho thấy nhu cầu nâng cao năng lực quản trị và thích ứng ngày càng rõ rệt. Năm 2025, cả nước có 297,5 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, trong khi 227,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (Tổng cục Thống kê, 2026a). Những số liệu này không cho thấy chuyển đổi số là nguyên nhân trực tiếp quyết định việc doanh nghiệp gia nhập hay rút lui khỏi thị trường, nhưng phản ánh môi trường kinh doanh có mức độ cạnh tranh và biến động đáng kể.

Trong quý IV/2025, 75,8% doanh nghiệp đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh tốt hơn hoặc giữ ổn định so với quý trước, trong khi 24,2% đánh giá hoạt động khó khăn hơn (Tổng cục Thống kê, 2026b). Sự phân hóa này cho thấy nhu cầu hỗ trợ giữa các doanh nghiệp là không đồng nhất. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số có thể trở thành công cụ giúp nâng cao hiệu quả quản trị, kiểm soát chi phí và thích ứng với thay đổi thị trường, nhưng hiệu quả phụ thuộc lớn vào năng lực tiếp cận và hấp thụ công nghệ.

Nhìn chung, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam đã có bước phát triển theo hướng toàn diện, phân hóa theo nhu cầu và gắn với đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, khoảng cách giữa thiết kế chính sách và khả năng tiếp cận, hấp thụ chính sách của doanh nghiệp vẫn là vấn đề cần quan tâm. Do đó, trong thời gian tới, chính sách cần tiếp tục nâng cao tính dễ tiếp cận, tăng cường phối hợp giữa các chương trình, phát triển nguồn nhân lực số và chú trọng đánh giá hiệu quả hỗ trợ dựa trên kết quả thực tế của doanh nghiệp.

3. Đánh giá thực trạng chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.1. Những kết quả đạt được

Thứ nhất, chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày càng được gắn với chiến lược phát triển quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW đã tạo định hướng quan trọng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và kinh tế tư nhân. Trên cơ sở đó, Quyết định số 433/QĐ-TTg năm 2026 đã cụ thể hóa chính sách hỗ trợ chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2026a).

Thứ hai, chính sách bước đầu chú trọng sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Đề án 2026–2030 định hướng xây dựng các gói hỗ trợ phù hợp với nhu cầu, quy mô, mức độ sẵn sàng và đặc thù ngành nghề. Cách tiếp cận này phù hợp với thực tế doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức độ trưởng thành số và nhu cầu công nghệ khác nhau, qua đó hạn chế hỗ trợ dàn trải (Báo điện tử Chính phủ, 2026).

Thứ ba, chính sách hướng đến chuyển đổi số thực chất. Thay vì chỉ thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ, Đề án nhấn mạnh chuyển đổi số thực chất và toàn diện, gắn với nâng cao năng suất, hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Vì vậy, hiệu quả chuyển đổi số cần được đánh giá thông qua kết quả quản trị, kinh doanh và năng lực cạnh tranh, chứ không chỉ dựa trên mức độ đầu tư hay sử dụng công nghệ (Báo điện tử Chính phủ, 2026).

3.2. Những hạn chế và thách thức trong triển khai chính sách

Thứ nhất, chênh lệch về năng lực chuyển đổi số giữa các nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa còn lớn. Quy mô vốn, trình độ quản trị và năng lực công nghệ không đồng đều khiến khả năng tiếp nhận chính sách khác nhau. Khảo sát năm 2025 cho thấy chi phí đầu tư công nghệ cao là một trong những rào cản chủ yếu, bên cạnh hạn chế về hạ tầng và khả năng tích hợp các giải pháp số (Trần Thị Ngọc Anh, 2025). Vì vậy, hỗ trợ theo cách bình quân có thể khiến doanh nghiệp có năng lực tốt tiếp tục hưởng lợi nhiều hơn, trong khi nhóm siêu nhỏ và doanh nghiệp mới bắt đầu chuyển đổi số khó tiếp cận. Chính sách cần được phân tầng theo mức độ sẵn sàng và năng lực hấp thụ công nghệ.

Thứ hai, hạn chế về nhân lực và năng lực quản trị số vẫn là điểm nghẽn. Chuyển đổi số không chỉ đòi hỏi đầu tư phần mềm, thiết bị mà còn cần người có khả năng tổ chức, vận hành và khai thác dữ liệu. Thực tiễn năm 2025 cho thấy thiếu nhân lực có kỹ năng số và tâm lý ngại thay đổi vẫn là những trở ngại đáng kể đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (Trần Thị Ngọc Anh, 2025). Đáng chú ý, Quyết định 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026 đã xác định rõ yêu cầu gắn hỗ trợ công nghệ với đào tạo, nâng cao kỹ năng số cho chủ doanh nghiệp và người lao động, cho thấy chính sách đã chuyển dần từ hỗ trợ công cụ sang phát triển năng lực chuyển đổi (Thủ tướng Chính phủ, 2026a).

Thứ ba, khả năng tiếp cận thông tin và chính sách của doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp nhỏ không có bộ phận chuyên trách về pháp lý, công nghệ hoặc chính sách nên khó theo dõi đầy đủ các chương trình hỗ trợ. Khi chính sách được triển khai qua nhiều chương trình và thủ tục, chi phí tìm kiếm thông tin và hoàn thiện hồ sơ có thể trở thành rào cản. Vì vậy, Đề án giai đoạn 2026–2030 đã nhấn mạnh yêu cầu công khai, minh bạch và số hóa quy trình hỗ trợ, qua đó giảm chi phí tiếp cận chính sách cho doanh nghiệp (Thủ tướng Chính phủ, 2026b).

Thứ tư, đánh giá chính sách cần chuyển từ “đếm số doanh nghiệp được hỗ trợ” sang đo lường tác động thực chất. Số lượng doanh nghiệp tham gia đào tạo, tư vấn hay nhận hỗ trợ chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả chuyển đổi số. Cần đánh giá doanh nghiệp có duy trì ứng dụng công nghệ, cải thiện năng suất, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng thị trường sau hỗ trợ hay không. Đây cũng là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030 đã được Chính phủ chính thức phê duyệt (Thủ tướng Chính phủ, 2026a).

Nhìn chung, thách thức hiện nay không còn chủ yếu là thiếu chính sách mà là khả năng đưa chính sách đến đúng doanh nghiệp, đúng nhu cầu và tạo ra kết quả đo lường được. Do đó, chính sách giai đoạn 2026–2030 cần ưu tiên hỗ trợ có trọng tâm, phân tầng đối tượng, kết hợp công nghệ với đào tạo nhân lực và đánh giá dựa trên kết quả dài hạn.

4. Một số giải pháp

Một , phân tầng hỗ trợ theo mức độ sẵn sàng và năng lực hấp thụ công nghệ. Không nên áp dụng một gói hỗ trợ đồng nhất cho toàn bộ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ trưởng thành số để phân nhóm doanh nghiệp và lựa chọn công cụ phù hợp: doanh nghiệp mới bắt đầu ưu tiên tư vấn, đào tạo và số hóa các quy trình cơ bản; doanh nghiệp đã có nền tảng số được hỗ trợ tích hợp dữ liệu, tự động hóa, thương mại điện tử và các công nghệ nâng cao năng suất. Cách tiếp cận này phù hợp với OECD, trong đó nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa các doanh nghiệp nhỏ và vừa về nguồn lực, kỹ năng và mức độ số hóa, đồng thời khuyến nghị các công cụ hỗ trợ được thiết kế phù hợp với từng nhóm doanh nghiệp (OECD, 2021).

Hai , chuyển trọng tâm từ hỗ trợ công nghệ sang phát triển năng lực số của doanh nghiệp. Các chương trình hỗ trợ cần gắn kinh phí đầu tư phần mềm, thiết bị với đào tạo chủ doanh nghiệp, cán bộ quản lý và người lao động; đồng thời cung cấp tư vấn trực tiếp về quản trị dữ liệu, an toàn số và tổ chức lại quy trình kinh doanh. (OECD, 2021) xác định thiếu kỹ năng và năng lực nội tại là những rào cản quan trọng đối với chuyển đổi số; khảo sát (OECD, 2026) cũng cho thấy khoảng trống kỹ năng và chi phí duy trì là những trở ngại đối với việc triển khai hiệu quả công nghệ số. Vì vậy, cần coi đào tạo và tư vấn là một cấu phần bắt buộc của gói hỗ trợ công nghệ, thay vì là hoạt động riêng lẻ.

Ba , hình thành cơ chế “một cửa số” để doanh nghiệp tiếp cận chính sách. Cần tích hợp thông tin về các chương trình hỗ trợ trên một nền tảng thống nhất, cho phép doanh nghiệp tự đánh giá mức độ sẵn sàng, xác định nhu cầu, tra cứu điều kiện và thực hiện hồ sơ trực tuyến. Đồng thời, cần đơn giản hóa thành phần hồ sơ, công khai tiêu chí lựa chọn và tăng sử dụng dữ liệu đã có của cơ quan nhà nước. OECD xác định các cơ chế như cơ chế một cửa, dịch vụ tư vấn và chính phủ điện tử là những công cụ có thể giảm rào cản tiếp cận chính sách của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Quyết định 433/QĐ-TTg cũng đã tạo khuôn khổ chính sách cho Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030.

Bốn , thiết lập cơ chế đánh giá sau hỗ trợ dựa trên kết quả thực tế. Cần chuyển từ việc chủ yếu thống kê số doanh nghiệp được hỗ trợ sang theo dõi kết quả sau hỗ trợ, chẳng hạn tỷ lệ doanh nghiệp tiếp tục sử dụng giải pháp số, mức độ số hóa quy trình, thay đổi về năng suất, chi phí vận hành, doanh thu từ kênh số và khả năng mở rộng thị trường. OECD (2026) nhấn mạnh yêu cầu cải thiện khả năng tiếp cận, sự phù hợp của các chương trình công và đo lường tác động của hỗ trợ. Do đó, nên thực hiện đánh giá sau 6–12 tháng và 18–24 tháng, qua đó điều chỉnh hoặc mở rộng những mô hình hỗ trợ có hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:
Báo điện tử Chính phủ (2026). Phê duyệt Đề án chuyển đổi số cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030. https://baochinhphu.vn/phe-duyet-de-an-chuyen-doi-so-cac-doanh-nghiep-nho-va-vua-giai-doan-2026-2030-102260316113925574.htm
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
OECD (2021). The Digital Transformation of SMEs. OECD Publishing.
OECD (2026). Empowering SMEs in the Age of AI: The 2026 OECD D4SME Survey. OECD Publishing.
Tổng cục Thống kê (2026a). Báo cáo kết quả khảo sát tình hình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp quý IV năm 2025 và tháng 01/2026.
Tổng cục Thống kê (2026b). Thông cáo báo chí về tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025, tháng 01/2026.
Trần Thị Ngọc Anh (2025). Chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Kinh tế – Tài chính Online. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-nho-va-vua-thuc-trang-va-giai-phap-75370.html
Thủ tướng Chính phủ (2026a). Quyết định số 84/QĐ-TTg ngày 14/01/2026 phê duyệt Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh giai đoạn 2026–2030.
Thủ tướng Chính phủ (2026b). Quyết định số 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026 phê duyệt Đề án chuyển đổi số các doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030.