Quản trị bao trùm trong kỷ nguyên phát triển mới – xu hướng lớn và yêu cầu chuyển đổi hệ thống trong khu vực công

(Quanlynhanươc.vn) – Trong khuôn khổ Diễn đàn quốc tế thường niên về quản trị công năm 2026, sáng ngày 05/10/2026, Phiên toàn thể 1 đã diễn ra với chủ đề “Quản trị bao trùm trong kỷ nguyên phát triển mới – xu hướng lớn và yêu cầu chuyển đổi hệ thống trong khu vực công”. PGS.TS Nguyễn Duy Bắc, Phó Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh; bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam và GS.TS. Alex Brillantes, Tổng Thư ký Tổ chức Hành chính miền Đông thế giới (EROPA) đồng chủ trì.

Phiên toàn thể 1 với chủ đề “Quản trị bao trùm trong kỷ nguyên phát triển mới – xu hướng lớn và yêu cầu chuyển đổi hệ thống trong khu vực công”.

Tham dự phiên toàn thể 1 có các diễn giả: Ông Jayant Narayan, Trưởng nhóm Chuyển đổi số, AI và Đổi mới sáng tạo, Trung tâm Toàn cầu của UNDP, Singapore (dự trực tuyến); TS. Prabin Maharjan, chuyên gia quản lý chương trình, Văn phòng Dự án Liên Hợp Quốc về Quản trị (UNPOG), Phòng Thể chế công và Chính phủ số (DPIDG), Ban Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc (UN DESA); TS. Xufeng Zhu, Chủ tịch Hiệp hội Hành chính công châu Á (AAPA), Giám đốc Trường Chính sách và Quản trị công, Đại học Thanh Hoa (Trung Quốc); TS. Vincent Wong, Đại học Hồng Kông.

Quang cảnh Phiên toàn thể 1.

Với chủ đề tham luận “Phát huy công nghệ số trong cung ứng dịch vụ và quản trị khu vực công”, ông Jayant Narayan chỉ ra thách thức lớn hiện nay là khoảng cách giữa tham vọng chính sách và năng lực triển khai thực tế của các chính phủ, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bố trí kinh phí cho đội ngũ thực thi cũng như thực hiện đánh giá liên tục trong tiến trình thực hiện chiến lược. Để giải quyết bài toán này, ông đề xuất mô hình vận hành dựa trên Hạ tầng công cộng số (DPI) dùng chung cho định danh, thanh toán và dữ liệu, kết hợp ứng dụng AI trong hành chính công nhưng phải đi kèm cơ chế quản trị, phân quyền dữ liệu và giám sát chặt chẽ.

Ông Jayant Narayan trình bày tham luận.

Minh chứng từ thực tiễn Singapore cho thấy, các nền tảng dùng chung, như: Singpass, MyInfo, cổng APEX và ứng dụng tích hợp LifeSG đã giúp rút ngắn thời gian nộp hồ sơ đăng ký khai sinh từ 60 phút xuống còn 15 phút, bên cạnh sự hỗ trợ từ các công cụ AI, như: Pair, AIBots hay nền tảng WOGAA. Dù vậy, ông khẳng định, cán bộ công chức vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các quyết định ảnh hưởng đến người dân; đồng thời, chính phủ cần duy trì các kênh hỗ trợ phi số cho những nhóm yếu thế và tuân thủ Khung bảo đảm an toàn chung cho DPI của UNDP nhằm đảm bảo tính bao trùm và trách nhiệm giải trình. Từ kinh nghiệm của Singapore, ông đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho Việt Nam: xác định chủ thể phụ trách rõ ràng cho từng hành trình dịch vụ; tái sử dụng các nền tảng hạ tầng sẵn có; trao quyền và kinh phí bảo trì cho đội ngũ triển khai tại chỗ; liên tục đo lường thời gian, chi phí và độ hài lòng để cải tiến dịch vụ dựa trên bằng chứng.

TS. Xufeng Zhu trình bày tham luận.

Tại Phiên toàn thể 1, TS. Xufeng Zhu đã phân tích sâu sắc sự dịch chuyển mô hình của ngành Hành chính công trước sự phát triển mạnh mẽ của Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số. Trong bối cảnh các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, đô thị hóa hay an ninh y tế ngày càng phức tạp, cùng với sự phân hóa về nhu cầu đào tạo công chức giữa các khu vực, ngành quản trị công đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi toàn diện. Đồng thời, sự phát triển bùng nổ của công nghệ số hướng tới AI đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới chính sách, nâng cao chất lượng dịch vụ công và hình thành xu hướng hội tụ liên ngành giữa kinh tế, chính trị, luật pháp, xã hội học và khoa học dữ liệu.

TS. Xufeng Zhu cho biết, qua các mô hình AI tiên tiến, như: ChatGPT, DeepSeek, Kimi, Gemini hay Doubao, công nghệ số đang tái định hình năng lực quản trị quốc gia theo ba hướng hiện đại hóa cốt lõi: (1) Sự tái cấu trúc năng lực quản trị nhờ tính thẩm thấu, thay thế và hiệp đồng của công nghệ vào các tầng nấc kinh tế – xã hội; (2) Quá trình thúc đẩy dịch vụ công thông minh, xây dựng mô hình quản trị số lấy dữ liệu làm cơ sở, thuật toán làm nòng cốt và sức mạnh tính toán làm bệ đỡ nhằm tối ưu hóa tính chính xác, hiệu quả của dịch vụ công; (3) Sự gia tăng nhanh chóng của các đạo luật và khung chính sách điều chỉnh AI tại nhiều quốc gia, như: Bỉ, Pháp, Anh, Hàn Quốc, Mỹ đang từng bước hoàn thiện thể chế quản trị số toàn cầu.

Sự can thiệp sâu rộng của công nghệ cũng đòi hỏi những cải cách căn bản trong nghiên cứu hàn lâm và đào tạo nhân lực hành chính công. Ở khía cạnh nghiên cứu, yếu tố đạo đức như: bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu, tính minh bạch thuật toán và tính bền vững được đặt lên hàng đầu, song hành cùng việc chuyển dịch phương pháp nghiên cứu sang phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và mô phỏng tính toán. Về đào tạo, khung năng lực của công chức và nhà quản trị cần tập trung vào kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ (GIS, AI), tư duy ra quyết định chiến lược và trách nhiệm đạo đức số. Phương pháp giảng dạy cũng cần được đổi mới theo hướng cá nhân hóa bằng AI, mở rộng các khóa học trực tuyến (MOOCs) và tăng cường đào tạo thực hành qua kịch bản mô phỏng thực tế.

Tổng kết lịch sử phát triển của ngành Hành chính công từ Quản lý khoa học, Hành chính công Mới (NPA), Quản lý công Mới (NPM) đến hiện đại, GS. Zhu Xufeng khẳng định, ngành Hành chính công đang tiến tới mô hình trung tâm mang tên “Quản trị công BẰNG AI và Quản trị CHÍNH AI” (Public Governance with and of AI). Trong đó, “Quản trị công BẰNG AI” tập trung vào việc ứng dụng AI làm công cụ hỗ trợ ra quyết định, hoạch định chính sách và nâng cao chất lượng dịch vụ công; còn “Quản trị CHÍNH AI” nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc xây dựng hành lang pháp lý, kiểm soát rủi ro thuật toán và bảo vệ an toàn xã hội. Sự kết hợp hài hòa giữa hạ tầng công nghệ, thể chế chính sách và tư duy quản trị mới này chính là chìa khóa giúp các chính phủ tối ưu hóa hiệu lực quản lý và năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên thông minh.

TS. Prabin Maharjan trình bày tham luận.

Ở góc độ dự báo và hoạch định chính sách, TS. Prabin Maharjan cho rằng, mô hình quản trị công của thế kỷ XX (vốn vận hành theo ngân sách hằng năm, bị chi phối bởi chu kỳ bầu cử ngắn hạn và mang tính thụ động) đã không còn đủ khả năng ứng phó với môi trường biến động, bất định (VUCA), biến đổi khí hậu cũng như yêu cầu chuyển đổi số trong thế kỷ XXI. Trong bối cảnh chỉ còn chưa đầy 5 năm để hoàn thành Chương trình nghị sự 2030 và tiến độ thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đang bị chệch hướng đáng kể, thách thức cốt lõi không nằm ở việc thiếu công cụ dự báo mà do những điểm yếu mang tính cấu trúc thể chế: các đơn vị dự báo còn bị biệt lập, hoạt động mang tính thời điểm và chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với quy trình phân bổ nguồn lực hay hoạch định chính sách của Chính phủ. Để khắc phục hạn chế này và chuyển dịch sang mô hình quản trị tiên liệu dài hạn, TS. Prabin Maharjan đưa ra khung tích hợp dự báo chiến lược toàn diện trên 4 phương diện: (1) Cấu trúc quản trị; (2) Năng lực và kỹ năng; (3) Quy trình và chu trình chính sách; (4) Thực tiễn và khả năng hành động.

TS. Prabin Maharjan nhấn mạnh thêm, việc thể chế hóa dự báo chiến lược sẽ giúp các cơ quan nhà nước nâng cao năng lực tiên liệu, giảm chi phí ứng phó khủng hoảng, tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng khả năng chống chịu bền vững sau năm 2030. Để triển khai trong thực tế, TS. Prabin Maharjan đưa ra các khuyến nghị hành động trọng tâm cho chính phủ bao gồm: chỉ định một cán bộ cấp cao làm đầu mối trung tâm phụ trách dự báo chiến lược gắn liền với SDG; thiết lập bảng điều khiển cảnh báo sớm kết nối trực tiếp kịch bản dài hạn với chỉ số tiến độ hiện hành; bắt buộc các đề xuất kinh phí lớn phải thuyết minh dựa trên các kịch bản dài hạn; thực hiện thí điểm tích hợp vào các quyết định hệ trọng trước khi nhân rộng ra toàn bộ bộ máy.

TS. Vincent Wong trình bày tham luận.

Tại Phiên toàn thể 1, TS. Vincent Wong trình bày tham luận về tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI), Lực lượng sản xuất chất lượng mới (NQPF) và Công nghệ sâu (Deep tech) đối với giáo dục và quản trị công. Theo TS. Vincent Wong, lực lượng sản xuất chất lượng mới NQPF đang tái cấu trúc giáo dục nghề nghiệp thông qua hai kênh chính: chuyển đổi quy trình và chuyển đổi sản phẩm. Sự dịch chuyển này tạo tiền đề hình thành 8 nhóm ngành NQPF-VPET mới nổi, mở ra 27 dòng sản phẩm đột phá và 24 loại hình công việc mới: (1) AI và Khoa học dữ liệu: thúc đẩy phát triển xe tự lái, nhận diện giọng nói và AI mã nguồn mở; tạo ra các vị trí, như: chuyên gia Big data, chuyên gia IoT và nhà phân tích dữ liệu giáo dục; (2) Kinh tế tầm thấp: phát triển dịch vụ giao hàng bằng drone và máy bay eVTOL, kéo theo nhu cầu về kiểm soát viên không lưu tầm thấp; (3) Công nghệ Y sinh: chú trọng kỹ thuật protein và thuốc xanh, đòi hỏi nhân lực chuyên sâu, như: trợ lý phòng thí nghiệm tin sinh học và chuyên gia robot phẫu thuật; (4) Công nghệ bất động sản (PropTech): ứng dụng AI tối ưu hóa công trình và lưới điện, hình thành nghề quy hoạch đô thị thông minh; (5) Các ngành năng lượng mới, sản xuất cao cấp, vật liệu tiên tiến và du lịch thông minh: tạo ra các vị trí mới như kỹ thuật viên bảo trì xe điện, kỹ thuật viên robot công nghiệp, nhà nghiên cứu vật liệu mới và giám sát viên bảo tàng VR/AR.

Để thích ứng với những thay đổi này, ông đề xuất khung năng lực HANDLE (gồm 6 hiểu biết thiết yếu: Hợp tác Người – AI, Thuật toán, NQPF, Dữ liệu, Robot & Tự động hóa tinh gọn, khởi nghiệp giáo dục) cùng Mô hình APPEALING (gồm 9 kỹ năng chuyên môn lấy con người làm trung tâm). Sự trỗi dậy của các ngành NQPF-VPET cũng đang thay đổi định kiến xã hội, đưa giáo dục nghề nghiệp từ “lựa chọn phụ” trở thành bệ phóng cho “Kỷ nguyên cổ cồn vàng”(lực lượng lao động kỹ thuật – công nghệ trình độ cao) – nơi người lao động có vị thế xã hội cao, cơ hội khởi nghiệp linh hoạt và mức độ an toàn công việc tốt hơn so với một số ngành “cổ cồn trắng” truyền thống (nhân viên văn phòng, hành chính, quản lý bàn giấy) dễ bị AI thay thế.

Trên cơ sở đó, TS. Vincent Wong kiến nghị 7 chuyển đổi mô hình tại các cơ sở đào tạo nghề và Đại học Khoa học Ứng dụng; đồng thời, đề xuất dừng hoặc tái thiết kế 14 chương trình đào tạo truyền thống đã lạc hậu (công nghệ thông tin đại cương thiếu AI, kế toán thủ công, hành chính văn phòng để tập trung mở rộng 24 chương trình đào tạo tiên phong (kỹ thuật Prompt AI, quản lý không lưu tầm thấp, bảo trì pin xe điện, an ninh mạng nhà máy thông minh).

TS. Vincent Wong khẳng định, sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách công linh hoạt, hạ tầng công nghệ hiện đại và tinh thần “Khởi nghiệp giáo dục” chính là chìa khóa then chốt giúp các chính phủ tối ưu hóa nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Diễn giả thảo luận trực tiếp tại Hội trường.

Với chủ đề “Quản trị bao trùm trong kỷ nguyên phát triển mới: Xu hướng lớn và yêu cầu chuyển đổi hệ thống trong khu vực công”, các diễn giả đã mang đến những góc nhìn đa chiều, sâu sắc và toàn diện về hành trình chuyển đổi hệ thống khu vực công trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo. Trong đó, tập trung nhận diện những xu hướng đang định hình tương lai quản trị công, đồng thời làm rõ yêu cầu chuyển đổi hệ thống đối với quản trị quốc gia, quản trị địa phương và nền công vụ. Phiên toàn thể 1 đã mở ra nhiều định hướng quan trọng; cung cấp những hàm ý chính sách thực tiễn quý báu cho Việt Nam cũng như các quốc gia trong khu vực. Qua đó, khẳng định tầm quan trọng của việc chủ động đổi mới thể chế, nâng cao năng lực thực thi tại chỗ và xây dựng một nền quản trị công hiện đại, linh hoạt, minh bạch và lấy người dân làm trung tâm trong kỷ nguyên phát triển mới.

                                                                                                     Nhóm phóng viên