Nhận diện các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Identifying factors affecting the implementation of human rights law in Vietnam today

Trần Tuấn Kiệt
Trường Trung cấp Phật học TP. Hồ Chí Minh
Email: trantuankiet00@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Thực hiện pháp luật về quyền con người là quá trình chuyển hóa các quyền được ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật và các điều ước quốc tế thành khả năng thụ hưởng, thực hiện và bảo vệ quyền trong thực tiễn. Hiệu quả của quá trình này chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, từ chất lượng thể chế, hệ thống pháp luật, tổ chức bộ máy, năng lực thực thi công vụ đến khả năng tiếp cận công lý, nhận thức pháp luật của người dân, điều kiện kinh tế – xã hội, văn hóa pháp lý và môi trường số. Trên cơ sở tiếp cận thực thi chính sách công, tiếp cận dựa trên quyền con người và quản trị nhà nước, bài viết nhận diện tám nhóm yếu tố tác động chủ yếu. Qua đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ “ghi nhận quyền” sang “bảo đảm quyền trên thực tế”, lấy mức độ tiếp cận, thụ hưởng và khả năng bảo vệ quyền của người dân làm thước đo quan trọng của hiệu quả quản trị nhà nước.

Từ khóa: Quyền con người; thực hiện pháp luật; bảo đảm quyền con người; Nhà nước pháp quyền; quản trị nhà nước.

Abstract: The implementation of human rights law is the process of translating rights recognized in the Constitution, laws, and international treaties to which Vietnam is a party into the actual ability of individuals to enjoy, exercise, and protect those rights in practice. The effectiveness of this process is simultaneously influenced by various factors, including the quality of institutions and the legal system, organizational structures, public-service implementation capacity, access to justice, citizens’ legal awareness, socio-economic conditions, legal culture, and the digital environment. Based on approaches to public policy implementation, the human rights-based approach, and governance, this article identifies eight major groups of factors affecting the implementation of human rights law. Accordingly, it emphasizes the need to shift the focus from “recognizing rights” to “ensuring rights in practice”, using the extent to which people can access, enjoy, and protect their rights as an important measure of the effectiveness of public governance.

Keywords: Human rights; law implementation; human rights protection and assurance; rule of law; public governance.

1. Đặt vấn đề

Quyền con người là giá trị nền tảng của Nhà nước pháp quyền và quản trị nhà nước hiện đại. Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 không chỉ khẳng định các quyền và tự do cơ bản của con người mà còn ghi nhận quyền được hưởng biện pháp khắc phục hữu hiệu trước cơ quan có thẩm quyền khi các quyền cơ bản bị xâm phạm (United Nations, 1948). Điều đó cho thấy, ghi nhận quyền trong pháp luật mới chỉ là điểm khởi đầu; giá trị thực chất của quyền được quyết định bởi khả năng quyền được tôn trọng, thực hiện, bảo vệ và khắc phục trong đời sống.

Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), tiếp tục xác lập trách nhiệm của Nhà nước trong việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; đồng thời quy định việc hạn chế quyền phải được thực hiện theo luật và đáp ứng các điều kiện hiến định (Quốc hội, 2013, 2025). Việt Nam cũng là thành viên của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), qua đó đặt ra yêu cầu chuyển hóa các cam kết quốc tế thành pháp luật, thiết chế và cơ chế bảo đảm quyền trong nước.

Tuy nhiên, giữa quyền được pháp luật ghi nhận và quyền được thụ hưởng trên thực tế vẫn có thể tồn tại khoảng cách do quy định chưa rõ, thủ tục tiếp cận còn phức tạp, cơ chế bảo vệ và khắc phục chưa thuận lợi, năng lực thực thi công vụ chưa đồng đều hoặc người dân chưa có đầy đủ thông tin và năng lực sử dụng pháp luật. Trong quá trình xem xét báo cáo quốc gia lần thứ tư của Việt Nam về thực hiện ICCPR năm 2025, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp quốc đã ban hành Concluding observations on the fourth periodic report of Viet Nam (CCPR/C/VNM/CO/4), tiếp tục đề cập đến khuôn khổ pháp lý, cơ chế thực thi và bảo đảm các quyền theo Công ước (United Nations Human Rights Committee, 2025).

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách hành chính và vận hành chính quyền địa phương hai cấp, yêu cầu bảo đảm quyền con người ngày càng gắn trực tiếp với chất lượng tổ chức thực hiện và hoạt động công vụ. Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và Luật Cán bộ, công chức năm 2025 đã tạo khuôn khổ pháp lý mới cho phân định thẩm quyền, tổ chức bộ máy và trách nhiệm công vụ. Vì vậy, nhận diện các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về quyền con người có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần lý giải khoảng cách giữa “quyền trên giấy” và “quyền trong đời sống”, từ đó chuyển trọng tâm từ ghi nhận quyền sang bảo đảm quyền được thực hiện thực chất trong đời sống xã hội.

2. Cơ sở lý luận về thực hiện pháp luật về quyền con người

Thực hiện pháp luật về quyền con người cần được nhìn nhận là quá trình chuyển hóa các chuẩn mực pháp lý thành khả năng thực tế để cá nhân và cộng đồng nhận biết, tiếp cận, thực hiện, thụ hưởng và bảo vệ quyền. Vì vậy, thực hiện pháp luật không đồng nhất với việc ban hành văn bản hay áp dụng quy phạm trong một trường hợp cụ thể. Nếu pháp luật xác lập quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm và giới hạn quyền lực thì thực hiện pháp luật là quá trình đưa các chuẩn mực đó vào đời sống thông qua hoạt động của cơ quan nhà nước, đội ngũ công vụ, tổ chức xã hội và chính người dân. Trong lĩnh vực quyền con người, Nhà nước vừa kiến tạo pháp luật, vừa tổ chức thực hiện và chịu trách nhiệm bảo đảm quyền; do đó, thực hiện pháp luật phải gắn với kiểm soát quyền lực, trách nhiệm giải trình và khả năng tiếp cận cơ chế bảo vệ, khắc phục khi quyền bị xâm phạm.

Từ góc độ này, cần phân biệt quyền được ghi nhận về phương diện chuẩn tắc với quyền được hiện thực hóa trong đời sống. Quyền chuẩn tắc được xác lập trong Hiến pháp, pháp luật và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; quyền thực tế thể hiện ở khả năng cá nhân sử dụng quyền trong những điều kiện cụ thể. Chẳng hạn, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 tạo khuôn khổ pháp lý hiện hành cho việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào mức độ công khai, trách nhiệm cung cấp, tính thuận tiện của thủ tục và khả năng sử dụng quyền của người dân. Tương tự, trợ giúp pháp lý chỉ phát huy ý nghĩa khi người có quyền biết mình thuộc diện được trợ giúp, tiếp cận được tổ chức cung cấp dịch vụ và nhận được sự hỗ trợ phù hợp. Vì vậy, giữa “quyền trên giấy” và “quyền trong đời sống” luôn tồn tại một chuỗi điều kiện trung gian cần được thiết kế và bảo đảm.

Lý thuyết thực thi chính sách công giúp lý giải khoảng cách đó. Van Meter và Van Horn (1975) nhấn mạnh vai trò của mục tiêu, nguồn lực, cơ quan thực hiện, quan hệ liên tổ chức và môi trường kinh tế – xã hội. Mazmanian và Sabatier (1983) chú trọng khả năng của cấu trúc pháp lý trong định hình quá trình thực thi, đồng thời nhấn mạnh tác động của các điều kiện bên ngoài. Pressman và Wildavsky (1984) chỉ ra rằng quá trình từ quyết định chính sách đến kết quả thực tế đi qua nhiều chủ thể và điểm quyết định, nên mục tiêu ban đầu có thể bị biến đổi. Vận dụng vào quyền con người, bảo đảm một quyền có thể được xem như chuỗi liên kết: quy định pháp luật – thiết chế – nguồn lực – thủ tục – hành vi công vụ – khả năng tiếp cận – kết quả thụ hưởng.

Cách tiếp cận dựa trên quyền con người mở rộng phân tích khi đặt cá nhân vào vị trí chủ thể quyền. Theo đó, các nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử, tham gia, trao quyền và trách nhiệm giải trình phải được tích hợp vào quá trình thực thi. Nhà nước không chỉ cung cấp dịch vụ hay hoàn thành chỉ tiêu hành chính mà phải tạo điều kiện để người dân thực hiện quyền, tiếp cận thông tin, tham gia quyết định, yêu cầu giải trình và sử dụng cơ chế khắc phục hữu hiệu. Vì vậy, hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền con người không nên đo chủ yếu bằng số lượng văn bản hay thủ tục được giải quyết, mà bằng mức độ quyền được hiện thực hóa trong đời sống. Đây là cơ sở để chuyển từ tư duy “quản lý đối tượng” sang quản trị dựa trên quyền, lấy năng lực thực thi, trách nhiệm giải trình và trải nghiệm của người dân làm trung tâm.

3. Các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Thực hiện pháp luật về quyền con người không phải là quá trình tuyến tính, trong đó việc ban hành quy phạm pháp luật tất yếu dẫn đến quyền được hiện thực hóa trong đời sống. Giữa “quyền được ghi nhận” và “quyền được thụ hưởng” tồn tại một không gian thực thi rộng lớn, chịu tác động đồng thời của thể chế, tổ chức, con người, nguồn lực, cơ chế bảo vệ, nhận thức xã hội, điều kiện kinh tế – xã hội, văn hóa pháp lý và môi trường công nghệ. Vì vậy, đánh giá thực hiện pháp luật về quyền con người cần chuyển từ việc chỉ xem xét mức độ đầy đủ của quy phạm sang phân tích toàn bộ “chuỗi thực hiện quyền”, trong đó mỗi khâu đều có thể trở thành động lực hoặc điểm nghẽn của quá trình chuyển hóa quyền pháp lý thành năng lực thực tế của cá nhân. Có thể nhận diện tám nhóm yếu tố chủ yếu sau:

Thứ nhất, chất lượng hệ thống pháp luật và thể chế bảo đảm quyền con người. Đây là yếu tố nền tảng, bởi quyền chỉ có khả năng được thực hiện đầy đủ khi pháp luật xác định tương đối rõ chủ thể có quyền, chủ thể có nghĩa vụ, điều kiện thực hiện, giới hạn quyền, trình tự, thủ tục và cơ chế bảo vệ, khắc phục. Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 203/2025/QH15, tiếp tục là nền tảng hiến định của việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Trên nền tảng đó, pháp luật chuyên ngành phải cụ thể hóa quyền thành những khả năng hành động có thể tiếp cận trong thực tế. Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là một ví dụ: việc pháp luật xác lập quyền tiếp cận thông tin chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi đồng thời bảo đảm cơ chế công khai, cung cấp, yêu cầu và sử dụng thông tin thuận tiện, minh bạch. Như Van Meter và Van Horn (1975) chỉ ra, hiệu quả thực hiện chính sách phụ thuộc đáng kể vào mức độ rõ ràng của mục tiêu, nguồn lực và điều kiện tổ chức thực hiện. Vì vậy, chất lượng pháp luật không chỉ được đánh giá bằng tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất mà còn bằng tính khả thi, khả năng tiếp cận và kết quả quyền mà pháp luật tạo ra trong đời sống.

Thứ hai, tổ chức bộ máy và năng lực thể chế trong thực hiện quyền. Quyền con người được hiện thực hóa thông qua một hệ thống cơ quan, tổ chức và vị trí công vụ cụ thể. Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 đã tạo khuôn khổ pháp lý cho mô hình chính quyền địa phương hai cấp, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về phân định thẩm quyền, phối hợp, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình. Trong mô hình này, chính quyền cấp xã ngày càng trực tiếp xử lý những vấn đề gắn với quyền và lợi ích thiết thân của người dân. Do đó, phân quyền nếu không đi cùng nguồn lực, nhân lực, dữ liệu và trách nhiệm tương ứng có thể tạo ra khoảng trống trong thực thi quyền. Ngược lại, một bộ máy có phân công rõ, phối hợp hiệu quả, kiểm soát quyền lực chặt chẽ và xác định được chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng sẽ làm giảm chi phí tiếp cận quyền. Theo Mazmanian và Sabatier (1983), năng lực của cấu trúc thực thi là điều kiện quan trọng quyết định khả năng chuyển hóa mục tiêu pháp lý thành kết quả. Đối với quyền con người, điều đó có nghĩa mọi sự phân công quyền lực cuối cùng phải được quy đổi thành trách nhiệm bảo đảm quyền.

Thứ ba, năng lực, đạo đức công vụ và hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức. Nếu pháp luật là thiết kế của quyền thì cán bộ, công chức là chủ thể trực tiếp đưa thiết kế đó vào đời sống. Cùng một quy định nhưng kết quả thực hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào năng lực chuyên môn, khả năng giải thích pháp luật, thái độ phục vụ, mức độ tuân thủ và cách thức ứng xử của người thực thi. Luật Cán bộ, công chức năm 2025, đặt ra yêu cầu đối với đội ngũ cán bộ, công chức về chuyên nghiệp hóa, quản lý theo vị trí việc làm và nâng cao trách nhiệm công vụ. Theo Lipsky (2010), những người trực tiếp cung cấp dịch vụ công thường có một mức độ tùy nghi nhất định trong quá trình diễn giải và thực hiện chính sách. Sự tùy nghi này có thể giúp chính sách thích ứng với hoàn cảnh cụ thể nhưng cũng có thể tạo rủi ro đối với quyền nếu thiếu chuẩn mực, kiểm soát và trách nhiệm giải trình. Vì vậy, thực hiện pháp luật về quyền con người xét đến cùng không chỉ là vấn đề của quy phạm mà còn là vấn đề về chất lượng con người trong bộ máy nhà nước. Một nền hành chính hiện đại không chỉ đòi hỏi cán bộ “làm đúng quy trình” mà phải hiểu rằng phía sau mỗi hồ sơ, thủ tục và quyết định hành chính là những quyền và lợi ích cụ thể của con người.

Thứ tư, khả năng tiếp cận công lý và hiệu quả của cơ chế bảo vệ, khắc phục quyền. Quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân có khả năng tìm kiếm sự bảo vệ và khôi phục quyền khi bị xâm phạm. Vì vậy, tiếp cận công lý phải được xem là một cấu phần của thực hiện quyền chứ không chỉ là cơ chế được kích hoạt sau vi phạm. Các cơ chế tiếp công dân, khiếu nại, tố cáo, trợ giúp pháp lý, bồi thường nhà nước và tư pháp cần hình thành mạng lưới bảo vệ có khả năng tiếp nhận, xử lý và khắc phục tổn hại hiệu quả. Luật số 136/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiếp công dân, Luật Khiếu nại và Luật Tố cáo, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, cho thấy khuôn khổ pháp lý về bảo vệ quyền tiếp tục được điều chỉnh trong bối cảnh tổ chức chính quyền và phương thức quản trị thay đổi. Tuy nhiên, sự tồn tại của cơ chế pháp lý chưa đồng nghĩa với khả năng tiếp cận công lý trên thực tế. Người dân có thể gặp rào cản về thông tin, chi phí, thủ tục, khoảng cách địa lý, kiến thức pháp luật hoặc tâm lý e ngại. Vì vậy, hiệu quả cần được đánh giá bằng câu hỏi: người dân có biết nơi yêu cầu bảo vệ, có khả năng sử dụng cơ chế đó và cuối cùng quyền có được khôi phục hay không.

Thứ năm, nhận thức pháp luật và năng lực sử dụng quyền của người dân. Chủ thể quyền không thể thực hiện đầy đủ quyền nếu không biết mình có quyền gì, giới hạn quyền ra sao và sử dụng cơ chế nào để bảo vệ quyền. Vì vậy, nhận thức pháp luật cần được xem như một dạng “năng lực quyền” của công dân. Một người không biết mình có quyền tiếp cận thông tin, khiếu nại, yêu cầu trợ giúp pháp lý hoặc yêu cầu cơ quan công quyền giải trình thì trên thực tế khả năng thụ hưởng quyền sẽ bị thu hẹp, dù pháp luật đã ghi nhận quyền đó. Do đó, phổ biến, giáo dục pháp luật cần chuyển từ truyền đạt văn bản sang hướng dẫn sử dụng quyền trong những tình huống cụ thể. Thông tin pháp luật phải dễ hiểu, thủ tục minh bạch, ngôn ngữ hành chính dễ tiếp cận và các cơ chế hỗ trợ phải hướng đến những nhóm có khả năng gặp bất lợi. Hiệu quả thực hiện pháp luật vì thế không nên đo chủ yếu bằng số lượng văn bản được phổ biến mà bằng khả năng của người dân trong việc biết quyền, sử dụng quyền và bảo vệ quyền.

Thứ sáu, điều kiện kinh tế – xã hội và bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận quyền. Quyền có tính phổ quát nhưng điều kiện thực hiện quyền lại không đồng đều giữa các cá nhân và nhóm xã hội. Khả năng tiếp cận giáo dục, việc làm, y tế, nhà ở, thông tin, công nghệ và dịch vụ pháp lý có thể tạo ra những khác biệt đáng kể trong năng lực sử dụng quyền. Vì vậy, bình đẳng về pháp lý không nhất thiết đồng nghĩa với bình đẳng về khả năng thực hiện quyền. Một thủ tục được thiết kế giống nhau cho tất cả có thể vẫn tạo ra bất bình đẳng nếu người nghèo, người khuyết tật, người cao tuổi, người ở vùng khó khăn hoặc người hạn chế kỹ năng số không có khả năng tiếp cận tương đương. Do đó, bảo đảm quyền đòi hỏi chuyển từ bình đẳng hình thức sang chú trọng bình đẳng thực chất, trong đó Nhà nước có trách nhiệm nhận diện và giảm những rào cản khiến một số nhóm khó tiếp cận quyền hơn các nhóm khác. Đây cũng là yêu cầu quan trọng của cách tiếp cận dựa trên quyền con người, theo đó nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử phải được tích hợp vào toàn bộ quá trình thực thi.

Thứ bảy, văn hóa pháp lý, niềm tin xã hội và tính chính danh của hoạt động công quyền. Thực hiện pháp luật không chỉ dựa trên khả năng cưỡng chế mà còn phụ thuộc vào niềm tin của người dân đối với pháp luật và thiết chế công quyền. Tyler (2006) cho rằng sự tuân thủ pháp luật gắn chặt với cảm nhận của người dân về tính chính đáng, công bằng và sự công bằng của thủ tục. Trong lĩnh vực quyền con người, điều này càng rõ nét. Khi người dân tin rằng cơ quan nhà nước hành động công bằng, minh bạch và tôn trọng phẩm giá con người, họ có xu hướng sử dụng các cơ chế pháp lý chính thức; ngược lại, nếu cho rằng thủ tục thiếu minh bạch hoặc yêu cầu bảo vệ quyền khó đem lại kết quả, niềm tin và mức độ hợp tác có thể suy giảm. Vì vậy, niềm tin xã hội có thể được xem là “hạ tầng mềm” của thực hiện pháp luật. Niềm tin không hình thành từ khẩu hiệu mà được tích lũy qua những trải nghiệm cụ thể: hồ sơ được giải quyết đúng hạn, khiếu nại được tiếp nhận nghiêm túc, thông tin được công khai, hành vi công vụ sai được xử lý và người yếu thế được bảo vệ. Mỗi trải nghiệm như vậy đều góp phần củng cố hoặc làm suy giảm niềm tin vào Nhà nước và pháp luật.

Thứ tám, chuyển đổi số, dữ liệu và môi trường quản trị mới. Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức Nhà nước cung cấp dịch vụ công, công khai thông tin và thực hiện quyền. Số hóa có thể giảm chi phí giao dịch, rút ngắn khoảng cách địa lý và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ. Tuy nhiên, công nghệ cũng có thể tạo ra những dạng bất bình đẳng mới. Người thiếu thiết bị, kết nối, kỹ năng số hoặc khả năng xác thực điện tử có nguy cơ gặp khó khăn trong tiếp cận quyền. Đồng thời, việc thu thập, kết nối và xử lý dữ liệu đặt ra yêu cầu cao hơn về bảo vệ đời tư, an toàn thông tin, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Vì vậy, chuyển đổi số chỉ thực sự trở thành động lực bảo đảm quyền khi được thiết kế theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo đảm khả năng tiếp cận của các nhóm khác nhau và duy trì những phương thức hỗ trợ phù hợp ngoài môi trường số.

Từ tám nhóm yếu tố trên có thể thấy, thực hiện pháp luật về quyền con người là một hệ sinh thái thực thi, trong đó các yếu tố không tồn tại biệt lập mà tác động qua lại và tạo thành một chuỗi liên kết. Chất lượng pháp luật tạo khuôn khổ; thể chế tạo năng lực thực hiện; cán bộ, công chức chuyển hóa quy định thành hành vi công vụ; cơ chế tiếp cận công lý tạo khả năng bảo vệ và khắc phục; nhận thức pháp luật tạo năng lực chủ động của người dân; điều kiện kinh tế – xã hội quyết định mức độ tiếp cận thực tế; văn hóa pháp lý và niềm tin tạo nền tảng xã hội cho sự tuân thủ; còn chuyển đổi số định hình không gian mới cho việc thực hiện và bảo vệ quyền. Một mắt xích yếu có thể làm suy giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

Vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải chỉ là Nhà nước đã ban hành bao nhiêu quy định về quyền con người, mà là những quy định đó đã tạo ra bao nhiêu khả năng thực tế để con người được tiếp cận dịch vụ, tham gia, yêu cầu giải trình và tìm kiếm sự bảo vệ khi quyền bị xâm phạm. Đây chính là sự chuyển dịch từ tư duy “quyền được ghi nhận” sang “quyền được hiện thực hóa”. Trong Nhà nước pháp quyền, thước đo cuối cùng của hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền con người không nằm ở độ dày của hệ thống văn bản mà ở khoảng cách ngày càng được thu hẹp giữa quyền trên giấy và quyền trong đời sống.

4. Hàm ý quản trị

Kết quả nhận diện cho thấy, hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền con người là kết quả tổng hợp của thể chế, năng lực tổ chức thực thi, đội ngũ công vụ, tiếp cận công lý, năng lực sử dụng quyền của người dân và môi trường kinh tế – xã hội, số. Vì vậy, hàm ý quản trị cốt lõi là chuyển từ quản lý việc ban hành và tuân thủ quy định sang quản trị kết quả thực hiện quyền. Câu hỏi trung tâm là người dân có biết quyền, tiếp cận được cơ chế thực hiện, thụ hưởng bình đẳng và có khả năng yêu cầu bảo vệ khi quyền bị xâm phạm hay không.

Một là, thiết kế và đánh giá pháp luật theo kết quả quyền. Quá trình xây dựng và thực hiện pháp luật cần lấy con người làm trung tâm. Mỗi quy định liên quan đến quyền con người phải làm rõ chủ thể quyền, chủ thể có nghĩa vụ, điều kiện thực hiện, giới hạn quyền, phương thức tiếp cận và cơ chế khắc phục vi phạm. Đánh giá pháp luật cần tính đến chi phí tiếp cận, thời gian, thủ tục và khả năng tiếp cận của nhóm dễ bị tổn thương. Một quy định đúng về hình thức nhưng tạo chi phí quá cao hoặc thiếu cơ chế bảo vệ hữu hiệu vẫn có thể làm phát sinh khoảng cách giữa quyền được ghi nhận và quyền được thực hiện.

Hai là, gắn phân quyền, phân cấp với trách nhiệm bảo đảm quyền. Trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp, phân định nhiệm vụ phải đi liền với thẩm quyền, nguồn lực, nhân lực, dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 tạo cơ sở pháp lý cho mô hình này, nhưng cấp thực thi phải được bảo đảm đủ điều kiện thực hiện. Nếu nhiệm vụ được giao nhưng thiếu quyền quyết định, ngân sách, nhân lực hoặc dữ liệu, phân cấp có thể làm tăng áp lực mà không tạo thêm năng lực. Vì vậy, cần xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm, thẩm quyền, nguồn lực, thời hạn và phương thức giải trình.

Ba là, phát triển năng lực thực thi quyền con người của đội ngũ cán bộ, công chức. Luật Cán bộ, công chức năm 2025 đặt ra yêu cầu chuyên nghiệp hóa và quản lý theo vị trí việc làm. Đào tạo, bồi dưỡng cần phát triển năng lực vận dụng pháp luật, xử lý tình huống, giao tiếp hành chính, nhận diện nhóm dễ bị tổn thương và bảo vệ dữ liệu. Đạo đức công vụ phải gắn với chuyên môn, bởi phía sau mỗi hồ sơ và quyết định là những quyền, lợi ích cụ thể của con người. Cán bộ không chỉ phải “làm đúng quy trình”, mà còn phải hiểu quyền nào của người dân đang được bảo đảm thông qua quy trình đó.

Bốn là, nâng cao năng lực pháp lý và năng lực sử dụng quyền của người dân. Người dân khó thực hiện quyền nếu thiếu thông tin, kỹ năng pháp lý hoặc không biết tìm đến đâu khi quyền bị cản trở. Phổ biến, giáo dục pháp luật cần chuyển từ truyền đạt văn bản sang hướng dẫn cách nhận diện quyền, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục, yêu cầu giải trình, phản ánh, khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện khi cần thiết. Thông tin về quyền, thẩm quyền, thời hạn và phương thức bảo vệ phải dễ hiểu, công khai và phù hợp từng nhóm. Đối với nhóm yếu thế, cần tăng cường hỗ trợ trực tiếp và tư vấn pháp lý.

Năm là, củng cố tiếp cận công lý và cơ chế khắc phục khi quyền bị xâm phạm. Một quyền chỉ có giá trị đầy đủ khi chủ thể quyền có khả năng yêu cầu bảo vệ và nhận được biện pháp khắc phục hữu hiệu. Khiếu nại, tố cáo, trợ giúp pháp lý, bồi thường nhà nước và tư pháp cần được xem là các cấu phần của hệ thống bảo đảm quyền. Cần đơn giản hóa quy trình, minh bạch thông tin và nâng cao khả năng thực thi kết quả. Thước đo phải là quyền được bảo vệ đến đâu, thiệt hại được khắc phục thế nào và người bị xâm phạm có nhận được biện pháp sửa chữa hợp lý hay không.

Sáu là, xây dựng hệ thống chỉ số quản trị dựa trên mức độ hiện thực hóa quyền. Các chỉ số cải cách hành chính, chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng cần được bổ sung bằng các chỉ số về thời gian, chi phí tiếp cận, mức độ tiếp cận của nhóm dễ bị tổn thương, giải quyết khiếu nại đúng hạn và mức độ khắc phục sau vi phạm. Các chỉ số này cần được sử dụng trong đánh giá cơ quan và chất lượng dịch vụ công. Khi kết quả bảo đảm quyền trở thành tiêu chí quản trị, động lực của bộ máy sẽ chuyển từ hoàn thành quy trình sang tạo ra giá trị công.

Bảy là, xây dựng văn hóa pháp lý và niềm tin xã hội như hạ tầng mềm của thực hiện quyền. Pháp luật khó phát huy đầy đủ hiệu lực nếu người dân thiếu niềm tin vào tính công bằng, minh bạch và khả năng bảo vệ của thiết chế. Trải nghiệm của người dân cần được coi là nguồn thông tin để điều chỉnh quản trị. Hồ sơ đúng hạn, phản ánh được tiếp nhận, quyết định sai được sửa chữa và vi phạm được xử lý công bằng đều củng cố niềm tin. Ngược lại, chậm trễ, né tránh trách nhiệm, thiếu minh bạch hoặc áp dụng pháp luật không nhất quán làm gia tăng khoảng cách giữa Nhà nước và xã hội. Vì vậy, trách nhiệm giải trình vừa là yêu cầu pháp lý, vừa là công cụ xây dựng tính chính danh.

Tám là, đặt chuyển đổi số trong khuôn khổ quản trị dựa trên quyền con người. Chuyển đổi số phải giảm chi phí tiếp cận quyền và tăng minh bạch, thay vì tạo “cửa ải công nghệ” đối với người thiếu thiết bị hoặc kỹ năng. Dịch vụ công và dữ liệu cần lấy con người làm trung tâm, bảo đảm khả năng tiếp cận, duy trì hỗ trợ trực tiếp khi cần và kiểm soát nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân. Giá trị của chuyển đổi số không nằm ở số lượng thủ tục được số hóa, mà ở mức độ công nghệ giúp người dân tiếp cận quyền nhanh hơn, dễ hơn, bình đẳng hơn và an toàn hơn.

Thực hiện pháp luật về quyền con người phải được tiếp cận như một chương trình quản trị tổng thể, trong đó pháp luật là nền tảng, đội ngũ công vụ là chủ thể thực thi và người dân là chủ thể quyền. Mục tiêu cuối cùng không phải làm cho bộ máy có thêm quy trình mà là làm cho người dân có thêm khả năng thực hiện và bảo vệ quyền. Khi chính sách được đánh giá bằng kết quả quyền, cơ quan gắn với trách nhiệm giải trình, cán bộ được đánh giá bằng chất lượng phục vụ và người dân được trao năng lực sử dụng pháp luật, khoảng cách giữa “quyền trên giấy” và “quyền trong đời sống” sẽ từng bước được thu hẹp. Qua đó, quản trị nhà nước được định hướng đúng hơn vì dân.

5. Kết luận

Thực hiện pháp luật về quyền con người, trong đó pháp luật là điểm khởi đầu, còn giá trị được kiểm chứng trong đời sống người dân. Quyền chỉ được bảo đảm khi pháp luật được chuyển hóa thành năng lực của Nhà nước, trách nhiệm của bộ máy, khả năng tiếp cận và sử dụng quyền của người dân. Nghiên cứu này nhận diện tám nhóm yếu tố: chất lượng pháp luật và thể chế; tổ chức bộ máy và năng lực thực thi; năng lực, đạo đức công vụ; tiếp cận công lý và cơ chế khắc phục; nhận thức và năng lực sử dụng quyền; điều kiện kinh tế – xã hội; văn hóa pháp lý và niềm tin xã hội; chuyển đổi số và môi trường dữ liệu.

Các yếu tố liên kết thành chuỗi thực thi quyền, trong đó mắt xích yếu làm suy giảm hiệu quả hệ thống. Vì vậy, bảo đảm quyền con người đòi hỏi hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thể chế, xây dựng công vụ liêm chính, mở rộng tiếp cận công lý và tăng cường năng lực pháp lý của người dân. Trong xây dựng Nhà nước pháp quyền, vận hành chính quyền địa phương hai cấp và chuyển đổi số, yêu cầu là chuyển từ “quyền được ghi nhận” sang “quyền được thực hiện”. Thước đo của pháp luật về quyền con người không nằm ở số lượng quyền trong văn bản mà ở việc người dân có biết, sử dụng, được tôn trọng và có khả năng bảo vệ quyền hay không. Khi quyền được thực hiện và bảo vệ, pháp luật mới vượt khỏi văn bản để trở thành giá trị sống; đồng thời là thước đo của Nhà nước pháp quyền và quản trị.

Tài liệu tham khảo:
Pressman, J. L., & Wildavsky, A. (1984). Implementation: How great expectations in Washington are dashed in Oakland (3rd ed.). University of California Press.
Lipsky, M. (2010). Street-level bureaucracy: Dilemmas of the individual in public services (30th anniversary expanded ed.). Russell Sage Foundation.
Mazmanian, D. A., & Sabatier, P. A. (1983). Implementation and public policy. Scott, Foresman.
Tyler, T. R. (2006). Why people obey the law. Princeton University Press.
United Nations. (1948). Universal Declaration of Human Rights. United Nations General Assembly, Resolution 217 A (III).
United Nations Human Rights Committee. (2025). Concluding observations on the fourth periodic report of Viet Nam (CCPR/C/VNM/CO/4).
Van Meter, D. S., & Van Horn, C. E. (1975). The policy implementation process: A conceptual framework. Administration & Society, 6(4), 445 – 488.
Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 ngày 16/6/2025.
Quốc hội (2017). Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017.
Quốc hội (2025a). Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025.
Quốc hội (2025b). Luật Cán bộ, công chức năm 2025.
Quốc hội (2025c). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiếp công dân, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo năm 2025.
Quốc hội (2026). Luật Tiếp cận thông tin năm 2026.