Access to higher education in Vietnam: current challenges and policy recommendations
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Mai
Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi
Email: ngocmai89.vtd@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Giáo dục đại học có vai trò quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bằng phương pháp phân tích tài liệu, tổng hợp và so sánh, bài viết làm rõ những vấn đề đặt ra trong tiếp cận giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù quy mô giáo dục đại học không ngừng mở rộng nhưng khả năng tiếp cận còn hạn chế. Bài viết đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách tài chính, thu hẹp khoảng cách vùng, miền, tăng cường hỗ trợ người học, nâng cao chất lượng đào tạo và đổi mới quản trị giáo dục đại học nhằm mở rộng khả năng tiếp cận theo hướng công bằng, hiệu quả và bền vững.
Từ khóa: Tiếp cận giáo dục đại học; giáo dục đại học; nguồn nhân lực; chính sách giáo dục.
Abstract: Higher education plays a vital role in developing high-quality human resources and enhancing national competitiveness. Employing the methods of document analysis, synthesis and comparison, this article clarifies the issues currently facing access to higher education in Vietnam. The research findings indicate that, although the scale of higher education has continuously expanded, accessibility remains constrained. The article proposes a number of solutions concerning the refinement of financial policies, the narrowing of regional disparities, the strengthening of learner support, the improvement of training quality and the innovation of higher education governance, with a view to expanding access in an equitable, efficient and sustainable manner.
Keywords: Higher education access; higher education; human resources; education policy.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức, giáo dục đại học ngày càng giữ vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
Hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay đã có những bước phát triển đáng kể về quy mô đào tạo, mạng lưới cơ sở giáo dục, loại hình và phương thức đào tạo và mở ra cơ hội cho người học. Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học không chỉ hướng đến mở rộng quy mô mà còn phải nâng cao khả năng tiếp cận bao trùm, tạo cơ hội học tập cho mọi đối tượng có đủ năng lực và nhu cầu. Bài viết tập trung phân tích những vấn đề đặt ra trong tiếp cận giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao tiếp cận giáo dục đại học, góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn tới.
2. Những vấn đề đặt ra trong tiếp cận giáo dục đại học ở Việt Nam
2.1. Mức độ tiếp cận giáo dục đại học còn thấp so với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực
Mức độ tiếp cận giáo dục đại học thường được đánh giá thông qua tỷ lệ nhập học gộp (Gross Enrollment Ratio – GER), phản ánh tỷ lệ người học đang theo học giáo dục đại học so với dân số trong độ tuổi chính thức của bậc học này (UNESCO Institute for Statistics, 2024; World Bank, 2024). Theo lý thuyết về phát triển giáo dục đại học của Martin Trow (1973), khi GER dưới 15% được xem là giai đoạn giáo dục tinh hoa (elite higher education), từ 15% đến dưới 50% là giai đoạn giáo dục đại chúng (mass higher education), và từ 50% trở lên là giai đoạn giáo dục phổ cập (universal higher education).
Những năm gần đây, mức độ tiếp cận giáo dục đại học ở Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể. Tỷ lệ GER của Việt Nam tăng từ khoảng 28% năm 2021 lên 37,59% năm 2024, phản ánh sự mở rộng về quy mô đào tạo, mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và cơ hội học tập của người dân (World Bank, 2024; UNESCO Institute for Statistics, 2024). Với mức GER này, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn giáo dục đại chúng theo phân loại của Martin Trow (1973) và còn cách khá xa ngưỡng 50% để chuyển sang giai đoạn giáo dục phổ cập. Trong khi đó, nhu cầu về nguồn nhân lực có trình độ cao ngày càng gia tăng dưới tác động của chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Điều này đặt ra việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục đại học để đáp ứng với nhu cầu phát triển của đất nước.
Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam đến năm 2030 xác định phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong ba đột phá chiến lược nhằm nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Ngoài ra, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp công nghệ cao, kinh tế số và kinh tế xanh cũng làm gia tăng nhu cầu về lao động có trình độ đại học và sau đại học. Nếu khả năng tiếp cận giáo dục đại học không được mở rộng tương xứng, nguy cơ thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ trở thành rào cản đối với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.
2.2. Chênh lệch cơ hội tiếp cận giữa các vùng, miền và nhóm dân cư
Mặc dù cơ hội tiếp cận giáo dục đại học ở Việt Nam đã được mở rộng đáng kể trong những năm gần đây, song sự phân bố cơ hội tiếp cận giữa các vùng, miền và các nhóm dân cư vẫn còn nhiều khác biệt. Đây là một trong những thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển giáo dục đại học theo hướng công bằng, bao trùm và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự chênh lệch trước hết thể hiện ở sự khác biệt về điều kiện phát triển kinh tế – xã hội giữa các vùng. Các địa phương thuộc đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ có mức độ đô thị hóa cao, thu nhập bình quân đầu người cao hơn so với những vùng còn lại của đất nước; đồng thời, có mạng lưới trường đại học phát triển và điều kiện thuận lợi hơn, do đó, học sinh có nhiều cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.
Ngược lại, tại các vùng trung du và miền núi phía Bắc, Tây Nguyên hoặc một số địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, tỷ lệ học sinh tiếp tục học đại học sau trung học phổ thông còn thấp do chịu tác động của khoảng cách địa lý, điều kiện kinh tế hộ gia đình, chất lượng giáo dục phổ thông và hạn chế về thông tin tuyển sinh. Đặc biệt, sự chênh lệch này thể hiện qua phân bố không đồng đều của mạng lưới cơ sở giáo dục đại học.
Phần lớn các trường đại học, đặc biệt là các cơ sở đào tạo có uy tín tập trung tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và một số trung tâm kinh tế lớn. Điều này tạo thuận lợi cho người học ở khu vực đô thị; đồng thời, làm gia tăng chi phí học tập đối với sinh viên đến từ các địa phương khác do phải chi trả thêm chi phí nhà ở, đi lại và sinh hoạt. Đối với nhiều hộ gia đình có thu nhập thấp, đặc biệt ở khu vực nông thôn và miền núi, đây là rào cản làm giảm khả năng tiếp cận giáo dục đại học.
Cơ hội tiếp cận giáo dục đại học còn có sự khác biệt giữa các nhóm dân cư. Học sinh thuộc các hộ gia đình có thu nhập cao thường có điều kiện đầu tư cho học tập, tiếp cận các chương trình bồi dưỡng, ngoại ngữ, công nghệ thông tin và thông tin hướng nghiệp tốt hơn, qua đó, có khả năng trúng tuyển và theo học đại học cao hơn. Ngược lại, học sinh thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số hoặc sống ở vùng đặc biệt khó khăn thường gặp nhiều bất lợi về điều kiện học tập, khả năng chi trả và cơ hội tiếp cận thông tin, dẫn đến tỷ lệ tham gia giáo dục đại học thấp hơn. Khoảng cách này không chỉ phản ánh sự khác biệt về điều kiện kinh tế mà còn cho thấy những hạn chế trong khả năng tiếp cận các nguồn lực giáo dục giữa các nhóm xã hội.
Sự khác biệt về khả năng tiếp cận hạ tầng công nghệ và kỹ năng số cũng đang tạo ra rào cản mới trong tiếp cận giáo dục đại học. Mặc dù học tập trực tuyến và các nền tảng số góp phần mở rộng cơ hội học tập, song người học ở vùng sâu, vùng xa hoặc các hộ gia đình có điều kiện kinh tế khó khăn vẫn gặp hạn chế về thiết bị học tập, kết nối Internet và kỹ năng sử dụng công nghệ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các hình thức đào tạo mới cũng như cơ hội phát triển năng lực học tập trong môi trường số.
2.3. Rào cản kinh tế và điều kiện học tập ảnh hưởng đến khả năng tham gia và duy trì học tập
Tiếp cận giáo dục đại học không chỉ được hiểu là cơ hội trúng tuyển vào một cơ sở giáo dục đại học mà còn bao gồm khả năng tham gia, duy trì quá trình học tập và hoàn thành chương trình đào tạo. Theo UNESCO (2024); OECD (2022) và World Bank (2024), các rào cản về kinh tế và điều kiện học tập là những nguyên nhân quan trọng làm hạn chế cơ hội tiếp cận giáo dục đại học, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế. Hiện nay, chi phí học tập ngày càng gia tăng.
Quá trình đổi mới cơ chế tài chính và mở rộng quyền tự chủ đại học đã tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục đại học nâng cao chất lượng đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất và phát triển đội ngũ giảng viên. Tuy nhiên, cùng với quá trình này, mức học phí tại nhiều cơ sở giáo dục đại học cũng tăng lên, đặc biệt ở các chương trình chất lượng cao, chương trình liên kết quốc tế và các trường thực hiện tự chủ toàn diện. Đối với nhiều hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc thu nhập không ổn định, học phí cùng với các khoản chi cho tài liệu học tập, nhà ở, đi lại và sinh hoạt tạo thành gánh nặng tài chính đáng kể.
Hiện nay, các chính sách hỗ trợ tài chính cho người học vẫn còn những hạn chế. Mặc dù Nhà nước đã triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi đối với học sinh, sinh viên và thực hiện chính sách miễn, giảm học phí cho một số nhóm đối tượng, song mức vay tối đa, phạm vi bao phủ và điều kiện tiếp cận vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế của người học. Điều này cho thấy, chính sách hỗ trợ tài chính cần được tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng khả năng tiếp cận và phù hợp hơn với điều kiện kinh tế của từng nhóm người học.
Áp lực kinh tế cũng dẫn đến hiện tượng vừa học vừa làm ở một bộ phận lớn sinh viên. Việc làm thêm có thể giúp người học tích lũy kinh nghiệm và giảm bớt gánh nặng tài chính, nhưng nếu dành nhiều thời gian để kiếm thêm thu nhập sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập, khả năng tham gia các hoạt động học thuật, nghiên cứu khoa học và phát triển kỹ năng. Sinh viên phải làm việc nhiều giờ trong tuần có nguy cơ kéo dài thời gian học hoặc bỏ học cao hơn so với nhóm không phải chịu áp lực tài chính lớn. Vì vậy, áp lực kinh tế không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận ban đầu mà còn tác động trực tiếp đến khả năng duy trì và hoàn thành chương trình đào tạo.
Ngoài yếu tố tài chính, điều kiện học tập và khả năng tiếp cận các nguồn lực giáo dục cũng tạo ra sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm người học. Sinh viên ở khu vực đô thị hoặc các gia đình có điều kiện kinh tế khá thường có lợi thế hơn trong việc tiếp cận hạ tầng công nghệ, tài liệu học tập, thư viện số, ngoại ngữ và các hoạt động hỗ trợ học tập. Trong khi đó, nhiều sinh viên đến từ khu vực nông thôn, miền núi hoặc vùng đồng bào dân tộc thiểu số vẫn gặp khó khăn về chỗ ở, thiết bị học tập, kết nối Internet và môi trường học tập phù hợp. Những khác biệt này trở nên rõ nét hơn trong bối cảnh chuyển đổi số, khi việc khai thác học liệu số, học tập trực tuyến và sử dụng các nền tảng công nghệ ngày càng trở thành yêu cầu phổ biến của giáo dục đại học.
Khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ hỗ trợ người học cũng ảnh hưởng đến quá trình tham gia và duy trì học tập. Công tác tư vấn tuyển sinh, hướng nghiệp, hỗ trợ tâm lý, cố vấn học tập, hỗ trợ việc làm và kết nối với doanh nghiệp chưa đồng đều giữa các cơ sở giáo dục đại học. Đối với sinh viên là người học thế hệ đầu tiên trong gia đình hoặc sinh viên đến từ các nhóm yếu thế, việc thiếu thông tin và thiếu các dịch vụ hỗ trợ có thể làm gia tăng nguy cơ gặp khó khăn trong học tập, kéo dài thời gian đào tạo hoặc bỏ học.
2.4. Chênh lệch trong cơ hội tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp
Mặc dù tỷ lệ người có trình độ đại học ở Việt Nam ngày càng tăng, song cơ hội phát triển sau tốt nghiệp có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm người học. Sự phân tầng của hệ thống giáo dục đại học tạo ra khác biệt về chất lượng đào tạo, điều kiện học tập và mức độ kết nối với doanh nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở giáo dục đại học có uy tín, có mạng lưới hợp tác doanh nghiệp rộng và chương trình đào tạo gắn với nhu cầu thị trường lao động thường có lợi thế hơn trong tìm kiếm việc làm và phát triển nghề nghiệp. Ngược lại, sinh viên ở nhiều cơ sở đào tạo có nguồn lực hạn chế hoặc ngành đào tạo ít gắn với nhu cầu thực tiễn thường gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình chuyển tiếp từ nhà trường sang thị trường lao động.
Điều kiện kinh tế – xã hội của người học cũng ảnh hưởng đến cơ hội tìm kiếm việc làm, phát triển nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Sinh viên đến từ các gia đình có điều kiện kinh tế khá giả thường có nhiều cơ hội tham gia các chương trình trao đổi quốc tế, thực tập tại doanh nghiệp, học ngoại ngữ, phát triển kỹ năng số nên có cơ hội tìm kiếm việc làm, mở rộng các mối quan hệ nghề nghiệp. Trong khi đó, nhiều sinh viên thuộc hộ nghèo, vùng nông thôn hoặc vùng đồng bào dân tộc thiểu số phải dành phần lớn thời gian cho việc làm thêm để trang trải chi phí học tập, làm giảm cơ hội tham gia các hoạt động học thuật, nghiên cứu khoa học và trải nghiệm nghề nghiệp. Những khác biệt này tạo ra khoảng cách về năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động ngay sau khi tốt nghiệp.
Một vấn đề khác là sự chưa gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo đại học và nhu cầu của thị trường lao động. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế xanh và đổi mới sáng tạo, nhu cầu đối với nguồn nhân lực có kỹ năng số, tư duy sáng tạo, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng thích ứng ngày càng tăng. Tuy nhiên, ở một số ngành đào tạo, chương trình học vẫn còn nặng về lý thuyết, trong khi thời lượng thực hành, thực tập và hợp tác với doanh nghiệp còn hạn chế.
Ngoài ra, sự khác biệt trong khả năng tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ phát triển nghề nghiệp cũng góp phần tạo ra khoảng cách về kết quả sau tốt nghiệp. Không phải mọi sinh viên đều có điều kiện tiếp cận các dịch vụ tư vấn nghề nghiệp, trung tâm hỗ trợ việc làm, chương trình khởi nghiệp, kết nối doanh nghiệp hoặc mạng lưới cựu sinh viên. Những cơ hội này thường tập trung ở các trường đại học lớn hoặc các đô thị phát triển, trong khi sinh viên ở nhiều cơ sở đào tạo địa phương còn gặp hạn chế. Điều này dẫn đến sự khác biệt về khả năng tìm kiếm việc làm, mức thu nhập và cơ hội phát triển nghề nghiệp giữa các nhóm người học.
3. Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục đại học ở Việt Nam
Một là, hoàn thiện chính sách tài chính nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế tài chính theo hướng giảm bớt rào cản kinh tế đối với người học. Trong bối cảnh nhiều cơ sở giáo dục đại học thực hiện tự chủ, việc điều chỉnh học phí cần đi đôi với các chính sách hỗ trợ tài chính phù hợp nhằm bảo đảm mọi người học có năng lực đều có cơ hội học tập, không bị hạn chế bởi điều kiện kinh tế.
Nhà nước cần ưu tiên tăng đầu tư ngân sách cho giáo dục đại học; đồng thời, đổi mới cơ chế phân bổ nguồn lực theo hướng gắn với hiệu quả đào tạo và bảo đảm cơ hội tiếp cận của các nhóm yếu thế. Bên cạnh đó, cần mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả các chương trình học bổng, tín dụng sinh viên, miễn giảm học phí và các chính sách hỗ trợ chi phí học tập, đặc biệt đối với sinh viên thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa và các đối tượng dễ bị tổn thương.
Hai là, thu hẹp khoảng cách tiếp cận giáo dục đại học giữa các vùng miền và nhóm dân cư. Phát triển hệ thống giáo dục đại học theo hướng cân bằng hơn giữa các vùng. Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho các cơ sở giáo dục đại học địa phương, nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu, từng bước giảm khoảng cách với các trường đại học ở các đô thị lớn.
Mở rộng các mô hình đào tạo linh hoạt, như: đào tạo trực tuyến, giáo dục từ xa, đại học mở và các chương trình liên kết đào tạo nhằm tạo điều kiện cho người học ở vùng khó khăn tiếp cận giáo dục đại học mà không phải chịu áp lực lớn về chi phí di chuyển và sinh hoạt. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số nhằm cải thiện năng lực học tập và khả năng cạnh tranh của học sinh khi tham gia tuyển sinh đại học.
Cần thu hẹp khoảng cách số trong giáo dục thông qua việc đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, mở rộng khả năng tiếp cận Internet tốc độ cao, hỗ trợ thiết bị học tập cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn và tăng cường đào tạo kỹ năng số cho người học. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm mọi sinh viên đều có cơ hội tiếp cận các hình thức học tập hiện đại và khai thác hiệu quả các nguồn học liệu số.
Ba là, xây dựng hệ thống hỗ trợ người học theo hướng toàn diện và bao trùm. Nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở việc mở rộng cơ hội trúng tuyển mà còn cần bảo đảm người học có đủ điều kiện để duy trì và hoàn thành quá trình học tập. Vì vậy, các cơ sở giáo dục đại học cần phát triển hệ thống hỗ trợ sinh viên theo hướng toàn diện, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học trong quá trình đào tạo.
Các trường đại học cần tăng cường các dịch vụ tư vấn học tập, tư vấn tâm lý, hỗ trợ kỹ năng học tập, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, kỹ năng số và định hướng nghề nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình hỗ trợ riêng đối với sinh viên thuộc nhóm yếu thế, sinh viên là người học thế hệ đầu tiên trong gia đình hoặc sinh viên đến từ vùng khó khăn nhằm giảm nguy cơ bỏ học và nâng cao khả năng hoàn thành chương trình đào tạo. Cách tiếp cận này góp phần chuyển trọng tâm của chính sách từ việc bảo đảm cơ hội vào đại học sang bảo đảm cơ hội thành công trong giáo dục đại học.
Bốn là, nâng cao chất lượng giáo dục đại học gắn với nhu cầu phát triển nguồn nhân lực. Hoàn thiện hệ thống bảo đảm và kiểm định chất lượng giáo dục đại học theo hướng minh bạch, lấy kết quả đầu ra làm trung tâm và khuyến khích các cơ sở giáo dục đại học không ngừng cải tiến chất lượng.
Tăng cường gắn kết giữa cơ sở giáo dục đại học với doanh nghiệp, cơ quan sử dụng lao động và các tổ chức nghề nghiệp trong quá trình xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập và phát triển kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên.
Mở rộng hệ sinh thái hỗ trợ việc làm thông qua các trung tâm dịch vụ việc làm, tư vấn nghề nghiệp và mạng lưới kết nối doanh nghiệp, góp phần nâng cao khả năng chuyển tiếp từ giáo dục đại học sang thị trường lao động và thu hẹp khoảng cách về cơ hội phát triển sau tốt nghiệp.
Năm là, hoàn thiện cơ chế quản trị và giám sát tiếp cận giáo dục đại học. Cần xây dựng hệ thống dữ liệu và cơ chế giám sát đồng bộ, minh bạch. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần phối hợp với các bộ, ngành và địa phương xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tiếp cận giáo dục đại học, trong đó theo dõi các chỉ tiêu như tỷ lệ nhập học, tỷ lệ duy trì học tập, tỷ lệ tốt nghiệp, việc làm sau tốt nghiệp và mức độ tiếp cận của các nhóm dân cư theo vùng, miền, giới tính, điều kiện kinh tế và dân tộc.
Từng bước chuyển từ quản lý theo quy mô tuyển sinh sang quản lý theo kết quả, sử dụng các chỉ số về khả năng tiếp cận, chất lượng đào tạo và hiệu quả sau khi tốt nghiệp làm căn cứ đánh giá hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học. Đồng thời, việc công khai thông tin và kết quả giám sát sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình, tạo cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh chính sách và bảo đảm quá trình mở rộng giáo dục đại học theo hướng công bằng, hiệu quả và bền vững.
4. Kết luận
Hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể về quy mô, mạng lưới cơ sở đào tạo và cơ hội học tập, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhưng mức độ tiếp cận chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh mới. Sự chênh lệch về cơ hội tiếp cận giữa các vùng, miền và nhóm dân cư vẫn tồn tại; các rào cản về điều kiện kinh tế, học phí và điều kiện học tập tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng tham gia và duy trì học tập; đồng thời, sự khác biệt về chất lượng đào tạo và cơ hội phát triển sau tốt nghiệp cũng tạo ra khoảng cách trong tiếp cận giáo dục đại học hiện nay. Do đó, chính sách nâng cao tiếp cận giáo dục đại học cần phải thực hiện đồng bộ từ thu hẹp khoảng cách vùng miền cho đến tăng cường hỗ trợ người học, nâng cao chất lượng đào tạo và đổi mới cơ chế quản trị và giám sát hệ thống giáo dục đại học. Việc mở rộng tiếp cận giáo dục đại học cần có tính bao trùm để bảo đảm người học có cơ hội tham gia, duy trì và hoàn thành chương trình đào tạo và đủ năng lực để phát triển nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Từ đó, giáo dục đại học phát huy vai trò là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
Altbach, P. G., Reisberg, L., & Rumbley, L. E. (2009). Trends in Global Higher Education: Tracking an Academic Revolution. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000183168
OECD (2022). Education at a Glance 2022: OECD Indicators. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/3197152b-en
Quốc hội (2019). Luật Giáo dục năm 2019.
Tổng cục Thống kê (2022). Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam (VHLSS).
Trow, M. (1973). Problems in the Transition from Elite to Mass Higher Education. Carnegie Commission on Higher Education.
UNESCO Institute for Statistics (2024). Education Data. https://uis.unesco.org
UNESCO (2024). Global Education Monitoring Report 2024. https://www.unesco.org/gem-report
World Bank (2024). World Development Indicators. https://databank.worldbank.org/source/world-development-indicators



