Văn hóa đường phố trong cộng đồng trẻ ở TP. Hồ Chí Minh dưới góc nhìn văn hóa học

Street culture among young people in Ho Chi Minh City from a cultural studies perspective

Nguyễn Văn Hiệp
NCS, Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam
Email: nsnguyenthaihiep@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Văn hóa đường phố là một bộ phận của đời sống văn hóa đô thị, trong đó người trẻ tham gia với tư cách chủ thể sáng tạo, tiếp nhận và biến đổi các thực hành văn hóa. Bằng phương pháp nghiên cứu tài liệu và phân tích nội dung, bài viết làm rõ khái niệm, đặc điểm, các dạng biểu hiện và giá trị của văn hóa đường phố trong cộng đồng trẻ ở TP. Hồ Chí Minh trên cơ sở lý thuyết giao thoa văn hóa, xã hội học văn hóa và kiến tạo bản sắc. Các nhận định được rút ra từ phân tích lý thuyết và nguồn thứ cấp, không phải từ một khảo sát thực địa độc lập. Kết quả phân tích cho thấy văn hóa đường phố mở ra không gian sáng tạo, giao tiếp và thể hiện bản sắc, đồng thời đặt ra yêu cầu hài hòa giữa tự do biểu đạt, chuẩn mực văn hóa và việc sử dụng không gian công cộng.

Từ khóa: Bản sắc văn hóa; cộng đồng trẻ; TP. Hồ Chí Minh; văn hóa đô thị; văn hóa đường phố.

Abstract: Street culture is part of urban cultural life, with young people acting as creators, participants, and agents who transform cultural practices. Using literature review and content analysis, this article clarifies the concept, characteristics, forms, and values of street culture among young people in Ho Chi Minh City through the lenses of cultural hybridity, cultural sociology, and identity construction. Its arguments derive from theoretical analysis and secondary sources rather than an independent field study. The analysis indicates that street culture provides spaces for creativity, communication, and identity expression while also requiring a balance between freedom of expression, cultural norms, and the appropriate use of public spaces.

Keywords: Cultural identity; Ho Chi Minh City; street culture; urban culture; young people.

1. Đặt vấn đề

Quá trình đô thị hóa, hội nhập và phát triển truyền thông số làm cho đời sống văn hóa đô thị ngày càng đa dạng, đồng thời mở rộng các hình thức giao tiếp, sáng tạo và biểu đạt trong không gian công cộng. Đường phố vì thế không chỉ thực hiện chức năng giao thông mà còn là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa và tương tác xã hội. Trần và cộng sự (2025, tr. 119) nhận định nghệ thuật đường phố góp phần “làm phong phú đời sống văn hóa đô thị” và thu hút du khách. Tuy nhiên, nghệ thuật đường phố chỉ là một bộ phận của văn hóa đường phố; khái niệm thứ hai còn bao gồm hành vi, giao tiếp, biểu tượng, giá trị và quan hệ xã hội được hình thành trong không gian công cộng.

Tại TP. Hồ Chí Minh, nhịp sống đô thị và mức độ kết nối cao tạo điều kiện để người trẻ tiếp nhận nhiều hình thức biểu đạt như graffiti, rap, hip-hop, nhảy đường phố, âm nhạc và trình diễn công cộng. Việc xác định chính xác quy mô, tần suất và động cơ tham gia của các nhóm trẻ đòi hỏi dữ liệu thực địa. Trong phạm vi nguồn hiện có, bài viết không xem những biểu hiện này là phát hiện từ khảo sát riêng mà phân tích chúng như các dạng thực hành có thể được nhận diện bằng khung lý thuyết về giao thoa văn hóa, tương tác xã hội và kiến tạo bản sắc.

Mục tiêu của bài viết là làm rõ nội hàm và đặc điểm của văn hóa đường phố; xây dựng khung lý thuyết để phân tích vai trò của cộng đồng trẻ; nhận diện các dạng biểu hiện chủ yếu; từ đó thảo luận giá trị văn hóa và những yêu cầu đặt ra đối với việc sử dụng không gian công cộng ở TP. Hồ Chí Minh.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng cách tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học và xã hội học. Nguồn tư liệu gồm các công trình lý thuyết của Bhabha, Bourdieu, Erikson, Goffman, Hall và Barker; nghiên cứu về nghệ thuật đường phố của Trần và cộng sự; cùng thông tin chính sách do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công bố. Các nguồn được lựa chọn theo mức độ liên quan đến giao thoa văn hóa, thực hành văn hóa, biểu đạt bản sắc, tương tác cộng đồng và không gian văn hóa đô thị.

Thứ nhất, nghiên cứu tài liệu. Bài viết đối chiếu các khái niệm và luận điểm trong những công trình đã công bố để xây dựng cơ sở lý luận, phân biệt văn hóa đường phố với nghệ thuật đường phố và xác định các chiều cạnh phân tích phù hợp.

Thứ hai, phân tích nội dung. Các dạng biểu hiện như graffiti, âm nhạc đường phố, rap, hip-hop, nhảy đường phố, sự kiện cộng đồng và nội dung lan truyền trên môi trường số được phân loại theo chủ thể, không gian, hình thức biểu đạt và giá trị văn hóa.

Bài viết không sử dụng dữ liệu do tác giả trực tiếp thu thập bằng quan sát hoặc phỏng vấn. Số liệu và nhận định từ nghiên cứu của Trần và cộng sự (2025) được dùng như tài liệu thứ cấp về trường hợp Đà Nẵng, không được khái quát thành kết quả thực chứng cho TP. Hồ Chí Minh. Vì vậy, các kết luận về TP. Hồ Chí Minh trong bài mang tính phân tích lý thuyết và gợi mở hướng kiểm chứng thực địa.

3. Cơ sở lý luận về văn hóa đường phố và cộng đồng trẻ

Từ cách tiếp cận nghiên cứu văn hóa, văn hóa được xem là hệ thống thực hành tạo nghĩa diễn ra trong những bối cảnh xã hội cụ thể (Barker, 2011; Hall, 1997). Theo đó, văn hóa đường phố có thể được hiểu là tổng thể những thực hành, biểu đạt, giá trị, chuẩn mực và hình thức tương tác được hình thành hoặc thể hiện trong đường phố và các không gian công cộng đô thị. Khái niệm này chú ý đồng thời đến nơi chốn, chủ thể, hoạt động và ý nghĩa do các chủ thể tạo lập.

Có thể nhận diện văn hóa đường phố qua bốn thành tố. Không gian gồm đường phố, quảng trường, công viên, phố đi bộ và những địa điểm công cộng khác. Chủ thể là các cá nhân, nhóm và cộng đồng tham gia sáng tạo, thực hành hoặc tiếp nhận. Thực hành bao gồm âm nhạc, graffiti, rap, hip-hop, nhảy múa, trình diễn và hoạt động cộng đồng. Giá trị được tạo ra và chia sẻ qua các thực hành đó, gắn với nhu cầu sáng tạo, giao tiếp, giải trí, thể hiện bản thân và kết nối xã hội.

Văn hóa đường phố cần được phân biệt với nghệ thuật đường phố. Nghệ thuật đường phố chủ yếu chỉ các hình thức sáng tạo và trình diễn nghệ thuật trong không gian công cộng. Văn hóa đường phố có phạm vi rộng hơn vì bao gồm cả hành vi, giao tiếp, biểu tượng, chuẩn mực, giá trị và quan hệ xã hội. Vì vậy, nghệ thuật đường phố là một bộ phận quan trọng nhưng không đồng nhất với văn hóa đường phố.

Một là, tính công cộng và tương tác. Các thực hành diễn ra trong không gian nhiều người có thể tiếp cận, quan sát và tham gia. Sự tương tác giữa cá nhân, nhóm và công chúng tạo điều kiện hình thành mạng lưới, cộng đồng sở thích và quy tắc ứng xử chung.

Hai là, tính sáng tạo và biểu đạt. Chủ thể không chỉ tiếp nhận hình thức có sẵn mà còn lựa chọn, điều chỉnh và kết hợp chúng để tạo ra cách thể hiện mới. Đối với người trẻ, âm nhạc, thời trang, nghệ thuật thị giác và kỹ năng trình diễn có thể trở thành phương tiện biểu đạt kinh nghiệm, thị hiếu và quan điểm.

Ba là, tính biến đổi và giao thoa. Truyền thông số và giao lưu văn hóa làm tăng tốc độ lưu chuyển của hình ảnh, âm thanh, phong cách và kỹ thuật. Những yếu tố này có thể được tái tạo trong bối cảnh địa phương thay vì được sao chép nguyên trạng.

Trong cấu trúc đó, cộng đồng trẻ vừa tiếp nhận vừa tham gia sản xuất và lan tỏa ý nghĩa văn hóa. Việc xem người trẻ là chủ thể giúp phân tích cách họ lựa chọn hình thức biểu đạt, tạo quan hệ, thương lượng chuẩn mực và xác lập cảm giác thuộc về một nhóm hoặc một không gian đô thị.

4. Các cách tiếp cận lý thuyết

Thứ nhất, giao thoa văn hóa. Bhabha (1994) xem giao thoa văn hóa là quá trình các yếu tố khác biệt gặp gỡ, thương lượng và tạo ra dạng thức mới trong một “không gian thứ ba”. Cách tiếp cận này không coi sự tiếp nhận văn hóa là sao chép nguyên trạng mà nhấn mạnh hoạt động lựa chọn và tái tạo của chủ thể. Vận dụng vào văn hóa đường phố, graffiti, rap, hip-hop hay âm nhạc đường phố có thể được phân tích qua cách người trẻ sử dụng ngôn ngữ, chủ đề, hình ảnh và phong cách trong bối cảnh địa phương. Đây là giả thuyết phân tích cần được kiểm chứng bằng dữ liệu về tác phẩm, người thực hành và công chúng tại TP. Hồ Chí Minh; bài viết không xem sự địa phương hóa này là một kết quả thực địa đã được chứng minh.

Thứ hai, xã hội học văn hóa. Tiếp cận xã hội học đặt văn hóa đường phố trong quan hệ giữa cá nhân, nhóm và cộng đồng. Các hoạt động biểu diễn, nhảy múa, vẽ graffiti hoặc tổ chức sự kiện tạo ra tình huống để người trẻ gặp gỡ, chia sẻ sở thích, học kỹ năng và hình thành liên kết xã hội. Bourdieu (1984) chỉ ra rằng thực hành và thị hiếu văn hóa gắn với vị thế xã hội và các cơ chế phân biệt. Khi tham gia một nhóm nghệ thuật hoặc cộng đồng đường phố, cá nhân thể hiện sở thích và năng lực, đồng thời tiếp nhận những quy tắc và tiêu chí đánh giá của nhóm. Góc nhìn này giúp nhận diện văn hóa đường phố như một quá trình xã hội, trong đó cá nhân vừa chịu tác động của cộng đồng vừa tham gia tạo lập chuẩn mực của cộng đồng.

Thứ ba, kiến tạo và trình hiện bản sắc. Erikson (1968) coi việc hình thành bản sắc là nhiệm vụ quan trọng của giai đoạn tuổi trẻ. Goffman (1959) phân tích cách cá nhân trình hiện bản thân trước người khác thông qua hành vi, diện mạo và bối cảnh tương tác. Hall (1997) bổ sung góc nhìn về biểu đạt như một quá trình tạo nghĩa, qua đó hình ảnh, ngôn ngữ và ký hiệu tham gia định hình cách chủ thể được nhận biết.

Từ các cách tiếp cận này, trang phục, âm nhạc, kỹ năng trình diễn, hình ảnh graffiti và việc tham gia nhóm có thể trở thành phương tiện để người trẻ trình hiện bản thân và xác lập cảm giác thuộc về. Khi những người có cùng sở thích thường xuyên gặp gỡ và cùng thực hành, họ có thể tạo ra biểu tượng, quy tắc và giá trị chung. Bản sắc vì thế được xem là quá trình được kiến tạo trong tương tác, không phải thuộc tính cố định.

Ba cách tiếp cận tạo thành một khung phân tích bổ sung lẫn nhau. Lý thuyết giao thoa văn hóa giải thích sự tiếp nhận và biến đổi của các hình thức biểu đạt; xã hội học văn hóa làm rõ tương tác, thị hiếu và sự hình thành nhóm; lý thuyết bản sắc giải thích ý nghĩa của thực hành đối với cá nhân và cộng đồng.

5. Các dạng biểu hiện trong cộng đồng trẻ ở TP. Hồ Chí Minh

Trên cơ sở khung lý thuyết và tài liệu thứ cấp, có thể phân loại các biểu hiện liên quan đến văn hóa đường phố của cộng đồng trẻ thành bốn nhóm dưới đây. Sự phân loại này nhằm tổ chức đối tượng phân tích, không thay thế cho điều tra về mức độ phổ biến hoặc đặc điểm của từng nhóm thực hành tại TP. Hồ Chí Minh.

5.1. Nghệ thuật đường phố

Graffiti, tranh tường, nhảy đường phố, trình diễn và nghệ thuật ánh sáng là những hình thức dễ nhận diện. Chúng có thể chuyển đổi ý nghĩa của không gian vốn phục vụ giao thông hoặc sinh hoạt thành nơi sáng tạo và tương tác văn hóa. Nghiên cứu tại Đà Nẵng của Trần và cộng sự (2025, tr. 123-124) cho thấy nhóm dưới 18 tuổi và nhóm từ 18 đến 30 tuổi có xu hướng ưa thích âm nhạc đường phố, nhảy đường phố, xiếc và nghệ thuật ánh sáng. Kết quả này gợi ý sự quan tâm của người trẻ đối với các loại hình hiện đại, nhưng không phải là bằng chứng trực tiếp về công chúng TP. Hồ Chí Minh.

Từ góc nhìn văn hóa học, ý nghĩa của nghệ thuật đường phố không chỉ nằm ở sản phẩm thị giác hoặc trình diễn mà còn ở cách người trẻ tham gia tạo nghĩa cho không gian. Hình ảnh, chuyển động và phong cách trình diễn có thể biểu đạt thị hiếu và quan điểm về đời sống đương đại.

5.2. Âm nhạc đường phố và văn hóa hip-hop

Rap, hip-hop, beatbox và breakdance là các hình thức thường được đặt trong mối liên hệ với văn hóa đường phố. Theo khung của Bhabha (1994), trọng tâm phân tích không chỉ là nguồn gốc bên ngoài mà còn là cách chủ thể địa phương lựa chọn ngôn ngữ, chủ đề, nhịp điệu và phong cách biểu đạt. Việc xác định những yếu tố nào đã được Việt hóa và mức độ biến đổi ra sao tại TP. Hồ Chí Minh cần dựa trên một tập hợp tác phẩm và dữ liệu thực địa cụ thể.

Về mặt lý thuyết, âm nhạc và hip-hop có thể đồng thời thực hiện chức năng giải trí, biểu đạt cảm xúc, truyền đạt quan điểm và tạo dấu hiệu nhận diện nhóm. Phân tích lời ca, hình ảnh, không gian biểu diễn và phản hồi của công chúng là hướng phù hợp để kiểm chứng các chức năng này.

5.3. Sự kiện và hoạt động cộng đồng

Các chương trình ngoài trời, lễ hội, hoạt động tập thể, flashmob và sinh hoạt câu lạc bộ tạo ra khả năng tập hợp những người có cùng sở thích. Qua việc cùng tổ chức, biểu diễn và chia sẻ, người tham gia vừa tiếp nhận sản phẩm văn hóa vừa góp phần tạo nên môi trường thực hành của nhóm.

Mức độ gắn kết và khả năng phát triển từ nhóm sở thích thành cộng đồng bền vững phụ thuộc vào tần suất tương tác, cách tổ chức, quy tắc tham gia và khả năng tiếp cận không gian. Những yếu tố này cần được khảo sát trực tiếp trước khi đưa ra kết luận về cộng đồng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.

5.4. Không gian số và sự mở rộng của văn hóa đường phố

Truyền thông số mở rộng phạm vi lưu hành của các thực hành đường phố. Một hoạt động trong không gian thực có thể được ghi hình, chia sẻ trên nền tảng số, tiếp cận công chúng mới và tác động trở lại các hoạt động trực tiếp. Quá trình này tạo ra sự đan xen giữa không gian vật lý và không gian số.

Từ quan điểm của Hall (1997), nội dung số không chỉ ghi lại sự kiện mà còn tái biểu đạt sự kiện qua lựa chọn hình ảnh, âm thanh, chú thích và cách phân phối. Vì vậy, nghiên cứu văn hóa đường phố cần xem xét cả thực hành tại chỗ lẫn cách những thực hành đó được kiến tạo và tiếp nhận trên môi trường số.

6. Giá trị văn hóa và những vấn đề đặt ra

Một là, không gian sáng tạo và kiến tạo bản sắc.

Văn hóa đường phố tạo điều kiện để người trẻ thử nghiệm các phương thức sáng tạo và biểu đạt bằng âm nhạc, nghệ thuật thị giác, nhảy múa hoặc trình diễn. Theo Erikson (1968) và Goffman (1959), việc lựa chọn phong cách và cách trình hiện trước công chúng có thể tham gia vào quá trình cá nhân nhận biết mình, tìm kiếm sự công nhận và xác lập vị trí trong nhóm.

Giá trị này nên được hiểu là khả năng do không gian và thực hành mang lại, không phải tác động đã được đo lường trong bài viết. Việc đánh giá mức độ văn hóa đường phố hỗ trợ người trẻ hình thành bản sắc cần có dữ liệu về trải nghiệm của người tham gia và cách cộng đồng phản hồi.

Hai là, kết nối cộng đồng và làm phong phú đời sống đô thị.

Hoạt động chung có thể tạo cơ hội gặp gỡ, học hỏi và hình thành liên kết giữa những người trẻ. Khi các liên kết được duy trì, nhóm có thể phát triển biểu tượng, quy tắc và ký ức chung. Ở cấp độ đô thị, sự hiện diện của các hoạt động đường phố làm đa dạng hình thức sáng tạo và hưởng thụ văn hóa. Nhận định này phù hợp với đánh giá của Trần và cộng sự (2025, tr. 119) về vai trò của nghệ thuật đường phố đối với đời sống văn hóa đô thị, dù nghiên cứu đó được thực hiện tại Đà Nẵng.

Ba là, cân bằng sáng tạo, chuẩn mực và quyền sử dụng không gian.

Sự phát triển của văn hóa đường phố đặt ra yêu cầu cân bằng giữa quyền sáng tạo, biểu đạt với các quy định về trật tự, an toàn, mỹ quan, quyền sở hữu và khả năng tiếp cận không gian công cộng của nhiều nhóm cư dân. Quản lý quá chặt có thể hạn chế sáng tạo, nhưng thiếu quy tắc minh bạch cũng có thể làm phát sinh xung đột trong việc sử dụng không gian.

Thông tin do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2026) công bố cho thấy, TP. Hồ Chí Minh định hướng phát triển các không gian văn hóa hiện đại và thúc đẩy tiến độ những công trình như Phố đi bộ Nguyễn Huệ, Công viên bờ sông Sài Gòn, Quảng trường Tam Thắng và Công viên Trung tâm Thành phố mới. Định hướng này tạo cơ sở chính sách để thảo luận về việc bố trí không gian phù hợp cho hoạt động cộng đồng; tuy nhiên, nguồn trên không khẳng định các địa điểm đó được dành riêng cho văn hóa đường phố.

Việc phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trẻ cần gắn với cơ chế tham gia rõ ràng. Người trẻ có thể được tham vấn về thiết kế không gian, quy tắc sử dụng và hình thức tổ chức hoạt động; đồng thời, cơ quan quản lý cần công khai tiêu chí cấp phép, giới hạn âm thanh, bảo vệ cảnh quan và trách nhiệm của người tổ chức. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển văn hóa mà Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2026) nêu trong thông tin về kế hoạch giai đoạn 2026-2030.

7. Kết luận

Văn hóa đường phố là một bộ phận của đời sống văn hóa đô thị, có phạm vi rộng hơn nghệ thuật đường phố và bao gồm các thực hành, biểu đạt, tương tác, chuẩn mực và giá trị trong không gian công cộng. Khung phân tích của bài viết cho thấy người trẻ có thể tham gia với tư cách chủ thể tiếp nhận, sáng tạo và lan tỏa văn hóa; các thực hành đường phố đồng thời liên quan đến giao thoa văn hóa, tương tác xã hội và kiến tạo bản sắc.

Những nhận định trên được hình thành từ lý thuyết và nguồn thứ cấp, chưa phải kết quả của một khảo sát thực địa độc lập tại TP. Hồ Chí Minh. Do đó, nghiên cứu tiếp theo cần xác định địa bàn, thời gian, nhóm tham gia và quy trình thu thập dữ liệu; kết hợp quan sát, phỏng vấn và phân tích nội dung để kiểm chứng các giả thuyết về địa phương hóa, bản sắc và gắn kết cộng đồng.

Về phương diện quản lý, cần tạo điều kiện cho sáng tạo đi cùng quy tắc sử dụng không gian rõ ràng, bảo đảm lợi ích của người thực hành, công chúng và cư dân. Sự tham gia của cộng đồng trẻ vào thiết kế và vận hành không gian văn hóa có thể giúp chính sách phản ánh đúng nhu cầu thực tế, đồng thời hỗ trợ việc hình thành môi trường văn hóa đô thị cởi mở và có trách nhiệm.

Tài liệu tham khảo:
Barker, C. (2011). Nghiên cứu văn hóa: Lý thuyết và thực hành (Đặng Thị Tuyết Anh, dịch). Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin.
Bhabha, H. K. (1994). The location of culture. Routledge.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (29/4/2026). TP. Hồ Chí Minh triển khai kế hoạch phát triển văn hóa giai đoạn 2026-2030. https://bvhttdl.gov.vn/tp-ho-chi-minh-trien-khai-ke-hoach-phat-trien-van-hoa-giai-doan-2026-2030.htm
Bourdieu, P. (1984). Distinction: A social critique of the judgment of taste. Harvard University Press.
Erikson, E. H. (1968). Identity: Youth and crisis. W. W. Norton.
Goffman, E. (1959). The presentation of self in everyday life. Doubleday.
Hall, S. (Ed.). (1997). Representation: Cultural representations and signifying practices. Sage.
Trần, V. C., Lê, T. H. L., Huỳnh, T. N. K., & Phạm, N. B. T. (2025). Phát triển nghệ thuật đường phố phục vụ phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng. Kỷ yếu Sinh viên Nghiên cứu khoa học Trường Đại học Đông Á 2024-2025, trang 119-131. https://js.donga.edu.vn/index.php/daujs/article/view/479