Financial policies to promote private sector development in the new context
TS. Ngọ Văn Duy
Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai
Email: ngovanduy@dntu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế tư nhân giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng, việc làm và năng lực cạnh tranh. Nghị quyết số 68-NQ/TW và Nghị quyết số 198/2025/QH15 đã tạo bước chuyển đáng kể trong chính sách tài chính đối với khu vực này. Bài viết sử dụng phân tích chính sách, thống kê mô tả và so sánh dữ liệu giai đoạn 2024 đến tháng 7/2026. Kết quả cho thấy, chính sách đã mở rộng sang hỗ trợ lãi suất, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và mua sắm công. Tuy nhiên, tiếp cận vốn, phụ thuộc tài sản bảo đảm, lệ thuộc tín dụng ngân hàng và hiệu quả thực thi vẫn là những điểm nghẽn. Bài viết đề xuất hoàn thiện chính sách theo hướng dựa trên kết quả, chia sẻ rủi ro và nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực.
Từ khóa: Chính sách tài chính; kinh tế tư nhân; Nghị quyết số 68-NQ/TW; tăng trưởng kinh tế.
Abstract: Private sector economy plays an important role in growth, employment and competitiveness. Resolution No. 68-NQ/TW and Resolution No. 198/2025/QH15 have marked a significant shift in financial policies toward this sector. The article employs policy analysis, descriptive statistics and data comparison for the period from 2024 to July 2026. The findings indicate that policy support has expanded to interest rate assistance, innovation, green transition and public procurement. Nevertheless, access to capital, reliance on collateral assets, dependence on bank credit and implementation effectiveness remain critical bottlenecks. The article proposes refining policies in a results-based, risk-sharing direction and enhancing access to resources.
Keywords: Financial policy; private sector economy; Resolution No. 68-NQ/TW; economic growth.
1. Đặt vấn đề
Phát triển kinh tế tư nhân là một trong những vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và nâng cao nội lực của nền kinh tế Việt Nam. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”; đồng thời, đặt mục tiêu đến năm 2030 cả nước có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động, khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 55 – 58% GDP, 35 – 40% tổng thu ngân sách nhà nước và tạo ra 84 – 85% tổng số việc làm (Bộ Chính trị, 2025).
Thực tế cho thấy, khu vực tư nhân đã hình thành lực lượng kinh tế có quy mô lớn với hơn 940 nghìn doanh nghiệp và trên 5 triệu hộ kinh doanh tại thời điểm Nghị quyết số 68-NQ/TW được ban hành. Khu vực kinh tế tư nhân đã đóng góp khoảng 50% GDP, trên 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% lực lượng lao động. Đến cuối năm 2025, số doanh nghiệp đang hoạt động đã vượt 1 triệu; bên cạnh đó, có khoảng 6,1 triệu hộ kinh doanh (VCCI, 2026).
Tuy nhiên, sự phát triển của kinh tế tư nhân chưa tương xứng với tiềm năng. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, khả năng tích lũy vốn hạn chế, khó tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn, năng lực đổi mới sáng tạo và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chưa đồng đều (Bộ Chính trị, 2025). Đặc biệt, khảo sát doanh nghiệp năm 2025 cho thấy, 75,5% doanh nghiệp cho biết không thể vay vốn nếu thiếu tài sản bảo đảm (VCCI, 2026). Trong bối cảnh đó, chính sách tài chính không chỉ có chức năng hỗ trợ doanh nghiệp khắc phục khó khăn về vốn mà còn là công cụ để Nhà nước định hướng nguồn lực vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và các ngành có giá trị gia tăng cao. Nghị quyết số 68-NQ/TW, Nghị quyết số 198/2025/QH15 và Nghị định số 20/2026/NĐ-CP đã tạo nên những thay đổi đáng kể trong tư duy và công cụ chính sách đối với kinh tế tư nhân (Quốc hội, 2025; Chính phủ, 2026).
2. Cơ sở lý luận về kinh tế tư nhân và khung phân tích chính sách tài chính
2.1. Cơ sở lý thuyết về phát triển kinh tế tư nhân
Thứ nhất, lý thuyết về quyền sở hữu, thể chế và chi phí giao dịch. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng, việc xác lập, phân định và bảo vệ quyền tài sản, cùng với chất lượng thể chế và khả năng thực thi hợp đồng có ảnh hưởng trực tiếp đến động cơ đầu tư, chi phí giao dịch và hiệu quả sử dụng nguồn lực của các chủ thể tư nhân. Coase (1937, 1960) cho thấy, sự tồn tại của chi phí giao dịch làm cho cấu trúc quyền và cách thức tổ chức giao dịch trở thành yếu tố quan trọng đối với hiệu quả kinh tế. Alchian (1965); Demsetz (1967) và Furubotn & Pejovich (1972) tiếp tục làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc quyền sở hữu, động cơ và hành vi kinh tế. North (1990) đặt quyền sở hữu trong hệ thống thể chế rộng hơn, nhấn mạnh rằng, pháp luật rõ ràng, bảo vệ quyền tài sản, thực thi hợp đồng hiệu quả và mức độ bất định thấp sẽ làm giảm chi phí giao dịch, qua đó, khuyến khích đầu tư và mở rộng hoạt động của khu vực tư nhân.
Thứ hai, lý thuyết doanh nhân và đổi mới sáng tạo. Schumpeter (1934) xem doanh nhân là chủ thể tạo ra các “kết hợp mới” thông qua phát triển sản phẩm mới, phương thức sản xuất mới, thị trường mới và mô hình tổ chức mới. Quá trình này thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nên sự “phá hủy sáng tạo”, qua đó, các doanh nghiệp có năng suất cao, công nghệ mới dần thay thế các mô hình kinh doanh kém hiệu quả. Từ cách tiếp cận này, khu vực kinh tế tư nhân có ý nghĩa đặc biệt đối với năng lực đổi mới và khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Thứ ba, lý thuyết cạnh tranh và cơ chế thị trường. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của cạnh tranh, giá cả và tín hiệu thị trường trong phân bổ nguồn lực và thúc đẩy hiệu quả kinh tế. Hayek (1945) xem hệ thống giá là cơ chế truyền tải thông tin phân tán trong nền kinh tế, giúp các chủ thể điều chỉnh hành vi trước những thay đổi của cung, cầu và mức độ khan hiếm nguồn lực. Schumpeter (1942) nhấn mạnh, cạnh tranh thông qua đổi mới và quá trình “phá hủy sáng tạo” là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Porter (1980, 1985) cho rằng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng xây dựng lợi thế về chi phí, khác biệt hóa và vị thế trong cấu trúc ngành.
2.2. Khái niệm kinh tế tư nhân
Từ ba cách tiếp cận về quyền sở hữu, thể chế và chi phí giao dịch; doanh nhân và đổi mới sáng tạo; cạnh tranh và cơ chế thị trường, có thể khái quát, kinh tế tư nhân là khu vực kinh tế dựa trên quyền sở hữu và quyền tự chủ của các chủ thể tư nhân đối với nguồn lực; các chủ thể tự quyết định việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực, tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh; đồng thời, hoạt động trong môi trường cạnh tranh theo cơ chế thị trường và khuôn khổ thể chế nhất định.
Trong điều kiện Việt Nam, kinh tế tư nhân có thể được hiểu là khu vực kinh tế dựa chủ yếu trên sở hữu tư nhân, bao gồm: các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh; các chủ thể có quyền tự chủ trong tổ chức hoạt động sản xuất – kinh doanh, huy động và sử dụng nguồn lực, tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động và vận hành theo cơ chế thị trường trong khuôn khổ pháp luật.
Trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, nhận thức về vị trí của kinh tế tư nhân đã có sự phát triển đáng kể. Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”; đồng thời, là lực lượng tiên phong trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là bước phát triển quan trọng về tư duy lý luận đối với vị trí của khu vực kinh tế tư nhân trong mô hình phát triển kinh tế của Việt Nam (Bộ Chính trị, 2025).
2.3. Khái niệm chính sách tài chính và chính sách tài chính thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân
Trong lý luận tài chính công, Nhà nước sử dụng các công cụ thuế, chi tiêu công và các cơ chế tài chính để thực hiện chức năng phân bổ nguồn lực, phân phối và ổn định kinh tế (Musgrave, 1959; Stiglitz & Rosengard, 2015). Từ cách tiếp cận đó, chính sách tài chính được hiểu là tổng thể các quan điểm, mục tiêu, công cụ và biện pháp của Nhà nước liên quan đến huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính nhằm thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội trong từng thời kỳ. Chính sách được thực hiện chủ yếu thông qua thuế, phí và lệ phí, chi ngân sách nhà nước, tín dụng và hỗ trợ tài chính của Nhà nước, các quỹ tài chính nhà nước và những cơ chế ưu đãi tài chính khác. Xét về bản chất, đây là công cụ để Nhà nước tác động đến quá trình phân phối và phân bổ nguồn lực, qua đó, điều chỉnh hành vi của các chủ thể và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu phát triển.
Chính sách tài chính thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân là tổng thể các quan điểm, mục tiêu và công cụ tài chính của Nhà nước nhằm tạo lập môi trường thuận lợi, khơi thông và nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực tài chính, giảm các rào cản và chi phí đối với hoạt động sản xuất – kinh doanh, qua đó, khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững.
2.4. Vai trò của chính sách tài chính đối với phát triển kinh tế tư nhân
Một là, tạo lập môi trường tài chính thuận lợi, giảm chi phí và tạo động lực cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Thông qua chính sách thuế, phí, lệ phí, chi ngân sách và các cơ chế ưu đãi tài chính, Nhà nước có thể góp phần giảm chi phí gia nhập thị trường, chi phí đầu tư và chi phí hoạt động. Chính sách được thiết kế hợp lý giúp cải thiện dòng tiền, tăng khả năng tích lũy và tạo thêm nguồn lực để doanh nghiệp tái đầu tư, mở rộng quy mô và đổi mới hoạt động kinh doanh.
Hai là, hỗ trợ tiếp cận vốn và chia sẻ rủi ro tài chính. Hạn chế về vốn và khả năng tiếp cận tín dụng là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các công cụ, như: hỗ trợ lãi suất, bảo lãnh tín dụng, quỹ hỗ trợ doanh nghiệp, vốn mồi và cơ chế đồng tài trợ có thể góp phần giảm bất cân xứng thông tin, phân bổ một phần rủi ro giữa Nhà nước, tổ chức tài chính và doanh nghiệp, qua đó, khơi thông nguồn lực cho đầu tư và sản xuất – kinh doanh.
Ba là, định hướng nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Thông qua ưu đãi thuế, hỗ trợ đầu tư và chi ngân sách có mục tiêu, Nhà nước có thể khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, công nghiệp hỗ trợ và các hoạt động có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Nhờ đó, chính sách tài chính không chỉ hỗ trợ tăng trưởng về quy mô mà còn góp phần nâng cao năng suất và chất lượng phát triển của kinh tế tư nhân.
Bốn là, góp phần khắc phục thất bại thị trường và tăng khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Thị trường tài chính có thể tồn tại bất cân xứng thông tin, hạn chế tín dụng, ngoại ứng và chênh lệch về khả năng tiếp cận nguồn lực. Chính sách tài chính phù hợp có thể hỗ trợ các doanh nghiệp có tiềm năng nhưng chưa đủ điều kiện huy động vốn theo cơ chế thị trường thông thường; đồng thời, trong các giai đoạn suy giảm kinh tế hoặc cú sốc thị trường, các biện pháp giãn, hoãn, miễn, giảm nghĩa vụ tài chính và hỗ trợ có mục tiêu giúp giảm áp lực dòng tiền, duy trì việc làm và hạn chế nguy cơ rút lui khỏi thị trường.
Năm là, nâng cao hiệu quả đầu ra và đóng góp của kinh tế tư nhân đối với phát triển kinh tế – xã hội. Khi chi phí được giảm, vốn được khơi thông, rủi ro được chia sẻ và nguồn lực được định hướng hiệu quả, doanh nghiệp có điều kiện nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường và tăng năng lực cạnh tranh. Qua đó, chính sách tài chính vừa hỗ trợ năng lực phát triển của từng doanh nghiệp, vừa góp phần thúc đẩy đầu tư, việc làm, thu nhập, đóng góp ngân sách và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
2.5. Khung phân tích chính sách tài chính đối với phát triển kinh tế tư nhân
Từ các cơ sở lý thuyết và năm vai trò nêu trên, bài viết xây dựng khung phân tích chính sách tài chính đối với phát triển kinh tế tư nhân theo năm phương diện. (1) Khả năng tiếp cận vốn, phản ánh mức độ doanh nghiệp tiếp cận tín dụng và nguồn vốn dài hạn. (2) Giảm chi phí và tạo động lực, thể hiện qua thuế, phí và hỗ trợ lãi suất nhằm khuyến khích đầu tư, mở rộng kinh doanh. (3) Chia sẻ rủi ro, gồm bảo lãnh tín dụng, vốn mồi và các công cụ phân bổ rủi ro giữa Nhà nước, tổ chức tài chính và doanh nghiệp. (4) Định hướng nguồn lực, thể hiện ở việc sử dụng công cụ tài chính để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tham gia chuỗi giá trị. (5) Hiệu quả đầu ra chính sách, được đánh giá qua khả năng tồn tại, tăng trưởng, năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sau hỗ trợ. Khung này là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện chính sách tài chính đối với kinh tế tư nhân ở Việt Nam.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả trên cơ sở dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu gồm các nghị quyết, văn bản pháp luật và báo cáo của Bộ Chính trị, Quốc hội, Chính phủ, Cục Thống kê và Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cùng một số tài liệu nghiên cứu có liên quan. Phạm vi dữ liệu thực chứng chủ yếu từ năm 2024 đến tháng 7/2026 nhằm phản ánh giai đoạn trước và sau khi các chính sách mới về phát triển kinh tế tư nhân được ban hành. Phương pháp phân tích chính sách được sử dụng để nhận diện mục tiêu, đối tượng và công cụ hỗ trợ; thống kê mô tả để tổng hợp các chỉ báo về doanh nghiệp, tiếp cận vốn và thị trường; phương pháp so sánh để đối chiếu sự thay đổi theo thời gian. Kết quả được xem xét theo năm phương diện của khung phân tích: tiếp cận vốn; giảm chi phí và tạo động lực; chia sẻ rủi ro; định hướng nguồn lực và hiệu quả đầu ra chính sách.
4. Kết quả nghiên cứu về chính sách tài chính đối với phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam
4.1. Những chuyển biến tích cực trong chính sách tài chính từ năm 2025
Chính sách tài chính đối với kinh tế tư nhân từ năm 2025 có sự chuyển dịch mạnh về phạm vi và phương thức hỗ trợ. Trước đây, các công cụ hỗ trợ chủ yếu tập trung vào ưu đãi thuế, tín dụng và một số chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Từ năm 2025, hệ thống chính sách có sự thay đổi rõ rệt về đối tượng, công cụ và mục tiêu, hướng nhiều hơn tới đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, chính thức hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực doanh nghiệp.
Nghị quyết số 198/2025/QH15 quy định doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh được Nhà nước hỗ trợ lãi suất 2%/năm khi vay vốn để thực hiện các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Đồng thời, Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa được mở rộng chức năng sang cho vay khởi nghiệp, tài trợ vốn ban đầu cho dự án khởi nghiệp sáng tạo và đầu tư vào các quỹ để tăng nguồn cung vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (Quốc hội, 2025).
Chính sách thuế cũng có thay đổi đáng kể: doanh nghiệp nhỏ và vừa được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu; thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của các chủ thể thuộc diện quy định được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo. Từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không áp dụng phương pháp khoán thuế và việc thu, nộp lệ phí môn bài được chấm dứt. Nghị định số 20/2026/NĐ-CP ngày 15/01/2026 tiếp tục cụ thể hóa một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân (Quốc hội, 2025; Chính phủ, 2026).
Bảng 1. Một số đổi mới nổi bật trong chính sách tài chính đối với kinh tế tư nhân từ năm 2025
| Nhóm chính sách | Nội dung mới đáng chú ý | Tác động kỳ vọng |
| Tín dụng xanh | Hỗ trợ lãi suất 2%/năm đối với dự án xanh, tuần hoàn, ESG | Giảm chi phí vốn, khuyến khích chuyển đổi mô hình kinh doanh |
| Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa | Cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa; cho vay khởi nghiệp; tài trợ vốn ban đầu; đầu tư vào các quỹ | Mở rộng nguồn vốn ngoài tín dụng truyền thống |
| Thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa | Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập mới theo quy định | Giảm chi phí giai đoạn đầu, thúc đẩy chính thức hóa |
| Khởi nghiệp sáng tạo | Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo đối với thu nhập đủ điều kiện | Khuyến khích đổi mới sáng tạo và đầu tư mạo hiểm |
| Chuyên gia, nhà khoa học | Miễn thuế thu nhập cá nhân 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo đối với thu nhập đủ điều kiện | Thu hút nhân lực chất lượng cao |
| Hộ kinh doanh | Không áp dụng phương pháp khoán thuế từ 01/01/2026 | Minh bạch doanh thu, tạo điều kiện chính thức hóa |
| Phí, lệ phí | Chấm dứt thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01/01/2026 | Giảm chi phí tuân thủ |
| Mua sắm công | Một số gói thầu sử dụng ngân sách nhà nước có giá không quá 20 tỷ đồng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa theo điều kiện luật định | Mở rộng thị trường cho doanh nghiệp trong nước |
| Đổi mới sáng tạo, số hóa | Hỗ trợ R&D, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và đào tạo | Nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh |
Bảng 1 cho thấy, xu hướng tăng cường gắn các ưu đãi và hỗ trợ tài chính với những hành vi và kết quả Nhà nước muốn khuyến khích, như: đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và tham gia chuỗi giá trị.
Thứ nhất, phạm vi chính sách tài chính đã được mở rộng. Hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, chuyên gia và các dự án chuyển đổi xanh đều được đặt trong một hệ sinh thái chính sách rộng hơn. Đây là bước tiến so với cách tiếp cận hỗ trợ chủ yếu thông qua thuế và tín dụng truyền thống.
Thứ hai, chính sách bắt đầu gắn ưu đãi tài chính với mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Hỗ trợ lãi suất 2% dành cho dự án xanh, tuần hoàn và ESG là minh chứng cho việc sử dụng chính sách tài chính như công cụ định hướng dòng vốn, thay vì chỉ giải quyết khó khăn thanh khoản ngắn hạn.
Thứ ba, chính sách có xu hướng giảm chi phí gia nhập và thúc đẩy chính thức hóa hoạt động kinh doanh. Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập mới, chấm dứt lệ phí môn bài và thay đổi phương thức quản lý thuế đối với hộ kinh doanh có thể tạo động lực chuyển đổi nếu thủ tục được thiết kế đơn giản và chi phí tuân thủ hợp lý.
Thứ tư, khu vực kinh tế tư nhân đang nhận được vị trí chính sách rõ ràng hơn. Mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp, 20 doanh nghiệp hoạt động/nghìn dân, ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và tăng năng suất lao động khu vực kinh tế tư nhân bình quân 8,5 – 9,5%/năm đã tạo cơ sở lượng hóa để đánh giá kết quả chính sách (Bộ Chính trị, 2025).
4.2. Những điểm nghẽn và vấn đề đặt ra
Bên cạnh những chuyển biến tích cực, kết quả phân tích cho thấy, chính sách tài chính đối với kinh tế tư nhân vẫn đối mặt với bốn nhóm điểm nghẽn chính.
Thứ nhất, khả năng tiếp cận tín dụng vẫn bị chi phối mạnh bởi tài sản bảo đảm. Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 cho thấy, 75,5% doanh nghiệp cho biết không thể vay vốn nếu thiếu tài sản bảo đảm (VCCI, 2026). Trong khi đó, các doanh nghiệp khởi nghiệp, công nghệ và dịch vụ thường có ít tài sản hữu hình nhưng lại sở hữu dòng tiền, hợp đồng, dữ liệu và tài sản vô hình. Nếu hệ thống tín dụng vẫn đặt trọng tâm quá lớn vào bất động sản và tài sản hữu hình, nhóm doanh nghiệp mà chính sách muốn khuyến khích đổi mới sáng tạo có thể lại là nhóm khó tiếp cận tín dụng nhất. Nghị quyết số 68-NQ/TW đã định hướng mở rộng cho vay dựa trên dòng tiền, dữ liệu, chuỗi giá trị, tài sản động sản, tài sản vô hình và tài sản hình thành trong tương lai, tuy nhiên, để định hướng này trở thành thực tiễn cần có hạ tầng dữ liệu và cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp.
Thứ hai, chính sách thuế chưa đủ để bảo đảm sức sống của doanh nghiệp. Miễn, giảm thuế có tác dụng làm giảm chi phí trong giai đoạn đầu, nhưng nguyên nhân doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường còn liên quan đến khả năng tiêu thụ sản phẩm, dòng tiền, vốn lưu động, quản trị và môi trường kinh doanh. Năm 2025, có 227,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (Cục Thống kê, 2026a); 7 tháng năm 2026, tiếp tục có 155,3 nghìn doanh nghiệp rút lui (Cục Thống kê, 2026b). Khảo sát năm 2025 cũng cho thấy, 60,2% doanh nghiệp gặp khó khăn trong tìm kiếm khách hàng, tăng mạnh so với 45,3% năm 2024 (VCCI, 2026). Do vậy, ưu đãi thuế cần được đặt trong một gói chính sách rộng hơn gồm: tín dụng, công nghệ, thị trường, mua sắm công và nâng cao năng lực quản trị.
Thứ ba, cấu trúc cung ứng vốn vẫn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu huy động vốn thông qua tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường trái phiếu, quỹ đầu tư, vốn mạo hiểm và các định chế cung cấp vốn dài hạn chưa phát triển tương xứng. Bình quân 9 tháng năm 2025, hệ thống ngân hàng cung ứng khoảng 50 – 52% tổng vốn cho nền kinh tế, có thời điểm lên tới 57% (Lê Thanh & Phượng Ngọc, 07/7/2026). Cấu trúc này tạo ra một nghịch lý: doanh nghiệp cần vốn dài hạn để đầu tư công nghệ, nghiên cứu và phát triển, chuyển đổi xanh, nhưng nguồn vốn phổ biến nhất lại dựa vào các chuẩn tín dụng ngân hàng với yêu cầu bảo toàn vốn và tài sản bảo đảm.
Thứ tư, hiệu quả chính sách tài chính cần được đo bằng năng lực doanh nghiệp tạo ra sau hỗ trợ, không chỉ bằng quy mô ưu đãi. Các chỉ tiêu truyền thống thường tập trung vào số tiền miễn, giảm thuế; dư nợ cho vay; số doanh nghiệp được hỗ trợ hoặc kinh phí ngân sách đã giải ngân. Những chỉ tiêu này mới phản ánh đầu vào chính sách. Trong giai đoạn mới, cần đo lường thêm các kết quả như tỷ lệ doanh nghiệp tồn tại sau 3 – 5 năm, năng suất lao động, doanh thu và giá trị gia tăng, tỷ lệ đầu tư cho R&D, mức độ chuyển đổi số, tiêu chuẩn xanh và khả năng tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Từ các phân tích trên có thể thấy, vấn đề trọng tâm của chính sách tài chính đối với kinh tế tư nhân hiện nay không còn là mở rộng số lượng ưu đãi mà là nâng cao khả năng tiếp cận, chia sẻ rủi ro và chuyển nguồn lực tài chính thành năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh thực chất của doanh nghiệp.
5. Đề xuất một số chính sách tài chính thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong bối cảnh mới
Thứ nhất, chuyển chính sách tài chính từ hỗ trợ theo đối tượng sang hỗ trợ dựa trên kết quả. Cần rà soát các chính sách thuế, tín dụng, hỗ trợ lãi suất và các quỹ hỗ trợ theo một khung thống nhất. Mỗi chính sách phải xác định rõ mục tiêu, đối tượng, thời hạn, chỉ tiêu đầu ra và cơ chế đánh giá. Thay vì kéo dài ưu đãi chỉ vì doanh nghiệp thuộc một nhóm nhất định, cần gắn hỗ trợ với các kết quả như tăng đầu tư R&D, chuyển đổi số, sử dụng công nghệ sạch, tăng năng suất lao động, phát triển thị trường xuất khẩu hoặc hình thành liên kết trong nước. Mỗi chương trình cần có thời hạn đánh giá và cơ chế chấm dứt hoặc điều chỉnh nếu chi phí ngân sách lớn nhưng hiệu quả thấp.
Thứ hai, tổ chức thực hiện hiệu quả chính sách hỗ trợ lãi suất 2%, tránh tình trạng “có chính sách nhưng khó tiếp cận”. Cần chuẩn hóa tiêu chí xác định dự án xanh, tuần hoàn và ESG theo hướng đơn giản, có thể kiểm chứng và thống nhất giữa cơ quan quản lý, ngân hàng và doanh nghiệp. Quy trình hỗ trợ nên được số hóa, hạn chế việc doanh nghiệp phải xin nhiều xác nhận; đồng thời, quy định rõ cơ chế bố trí, quyết toán ngân sách hỗ trợ lãi suất và công khai định kỳ số doanh nghiệp đăng ký, số được chấp thuận, quy mô tín dụng và ngân sách thực tế đã hỗ trợ.
Thứ ba, chuyển mạnh từ cho vay dựa vào tài sản bảo đảm sang cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền. Cần kết nối có kiểm soát dữ liệu thuế, hóa đơn điện tử, tài khoản thanh toán, bảo hiểm, xuất nhập khẩu và giao dịch thương mại để tổ chức tín dụng đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp chính xác hơn. Việc hộ kinh doanh không còn áp dụng phương pháp thuế khoán từ năm 2026 cũng tạo cơ hội hình thành dữ liệu doanh thu thực tế. Song song với đó, cần hoàn thiện cơ chế định giá và đăng ký tài sản động sản, quyền tài sản, tài sản trí tuệ và tài sản hình thành trong tương lai; mở rộng bảo lãnh tín dụng theo nguyên tắc chia sẻ rủi ro thực chất giữa quỹ, ngân hàng và doanh nghiệp.
Thứ tư, nâng cao vai trò của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa theo hướng chia sẻ rủi ro và huy động nguồn lực xã hội. Quỹ không nên thay thế ngân hàng thương mại trong cho vay thông thường mà cần tập trung vào những khoảng trống thị trường mà khu vực tài chính thương mại chưa sẵn sàng đảm nhận. Có thể phát triển các chức năng đồng tài trợ với tổ chức tín dụng cho dự án đổi mới công nghệ, cung cấp vốn mồi cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và cùng đầu tư với các quỹ tư nhân trên nguyên tắc thị trường. Việc Nhà nước tham gia một phần vốn có thể tạo hiệu ứng “vốn mồi”, thu hút thêm nguồn lực tư nhân.
Thứ năm, thiết kế chính sách thuế theo hướng vừa hỗ trợ vừa khuyến khích doanh nghiệp lớn lên. Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập mới có ý nghĩa hỗ trợ giai đoạn đầu, nhưng cần bảo đảm thủ tục hưởng ưu đãi đơn giản, tự động trên cơ sở dữ liệu đăng ký và thuế; đồng thời, có cơ chế chống việc chia tách hoặc thành lập doanh nghiệp mới chỉ để kéo dài thời gian miễn thuế. Đối với hộ kinh doanh chuyển sang phương pháp kê khai từ năm 2026, chính sách nên hỗ trợ phần mềm kế toán đơn giản, hóa đơn điện tử, tư vấn thuế và thời gian thích nghi phù hợp. Mục tiêu không chỉ là tăng thu ngân sách mà còn tạo lộ trình giúp hộ kinh doanh phát triển thành doanh nghiệp.
Thứ sáu, phát triển mạnh nguồn vốn ngoài ngân hàng. Để khu vực tư nhân thực hiện đầu tư dài hạn, cần phát triển đồng bộ thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư tư nhân, quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư tổ chức. Đối với khởi nghiệp sáng tạo có rủi ro cao, vốn cổ phần phù hợp hơn tín dụng ngân hàng. Vì vậy, cần hoàn thiện khuôn khổ cho quỹ đầu tư mạo hiểm, gọi vốn cộng đồng và các mô hình tài chính số có kiểm soát. Nghị quyết số 68-NQ/TW cũng định hướng nghiên cứu, hoàn thiện khuôn khổ đối với cho vay ngang hàng và gọi vốn cộng đồng. Về dài hạn, phát triển các quỹ hưu trí bổ sung, bảo hiểm và nhà đầu tư thể chế sẽ giúp tạo nguồn vốn dài hạn cho thị trường và giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng.
Thứ bảy, sử dụng mua sắm công như một công cụ tài chính – thị trường hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Quy định dành một số gói thầu có giá không quá 20 tỷ đồng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mở ra phương thức hỗ trợ khác với trợ cấp trực tiếp. Doanh nghiệp nhận được đơn hàng, qua đó, hình thành doanh thu, dòng tiền, kinh nghiệm và hồ sơ tín nhiệm để tiếp cận vốn. Tuy nhiên, cần bảo đảm đấu thầu điện tử, tiêu chí minh bạch và cạnh tranh thực chất; đồng thời theo dõi tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa trúng thầu, giá trị hợp đồng và khả năng phát triển của doanh nghiệp sau khi tham gia mua sắm công.
6. Kết luận
Từ năm 2025, chính sách tài chính đối với phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam bước vào giai đoạn mới với phạm vi công cụ rộng hơn và định hướng rõ hơn vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, chính thức hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực doanh nghiệp. Phân tích theo năm phương diện cho thấy, các chính sách mới đã tạo thêm cơ chế giảm chi phí, hỗ trợ lãi suất, mở rộng chức năng của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa và sử dụng mua sắm công để mở rộng thị trường. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn vẫn bị chi phối bởi tài sản bảo đảm; số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường còn lớn; nguồn cung vốn phụ thuộc nhiều vào hệ thống ngân hàng; và việc đánh giá chính sách vẫn cần chuyển mạnh từ chỉ tiêu đầu vào sang kết quả thực chất.
Vì vậy, trọng tâm hoàn thiện chính sách trong thời gian tới không nên là gia tăng số lượng ưu đãi, mà là nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực, thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro, phát triển nguồn vốn dài hạn và gắn hỗ trợ với năng suất, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và khả năng tham gia chuỗi giá trị. Cách tiếp cận dựa trên kết quả, cùng với dữ liệu doanh nghiệp minh bạch và cơ chế thực thi đơn giản, có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa thiết kế chính sách và khả năng thụ hưởng thực tế, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính và tạo điều kiện để kinh tế tư nhân phát huy vai trò là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
Alchian, A. A. (1965). Some economics of property rights. Il Politico, 30(4), 816-829.
Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
Chính phủ (2026). Nghị định số 20/2026/NĐ-CP ngày 15/01/2026 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị quyết số 198/2025/QH15.
Coase, R. H. (1937). The nature of the firm. Economica, 4(16), 386-405.
Coase, R. H. (1960). The problem of social cost. The Journal of Law and Economics, 3, 1-44. https://doi.org/10.1086/466560
Cục Thống kê (2026a). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025.
Cục Thống kê (2026b). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội tháng 7 và 7 tháng năm 2026.
Demsetz, H. (1967). Toward a theory of property rights. The American Economic Review, 57(2), 347-359.
Furubotn, E. G., & Pejovich, S. (1972). Property rights and economic theory: A survey of recent literature. Journal of Economic Literature, 10(4), 1137-1162.
Hayek, F. A. (1945). The use of knowledge in society. The American Economic Review, 35(4), 519-530.
Lê Thanh & Phượng Ngọc (07/7/2026). Thay đổi tư duy huy động nguồn lực để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số. https://vov.vn/kinh-te/thay-doi-tu-duy-huy-dong-nguon-luc-de-dat-muc-tieu-tang-truong-hai-con-so-post1262834.vov
Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) (2026). Báo cáo kinh tế tư nhân Việt Nam 2025.
Musgrave, R. A. (1959). The theory of public finance: A study in public economy. McGraw-Hill.
North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
Porter, M. E. (1980). Competitive strategy: Techniques for analyzing industries and competitors. Free Press.
Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.
Quốc hội (2025). Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
Schumpeter, J. A. (1934). The theory of economic development. Harvard University Press.
Schumpeter, J. A. (1942). Capitalism, socialism and democracy. Harper & Brothers.
Stiglitz, J. E., & Rosengard, J. K. (2015). Economics of the public sector (4th ed.). W. W. Norton & Company.



