Requirements for the application of law in criminal investigations involving illegal exit and entry: contemporary challenges
ThS. Nguyễn Chí Đông
Trường Cao đẳng An ninh nhân dân I
Email: nguyenchidongt08@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Áp dụng pháp luật trong điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả thực thi pháp luật và quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh. Đặc điểm của nhóm vụ án này đặt ra yêu cầu xác định chính xác căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, chứng minh khách quan, toàn diện hành vi phạm tội, làm rõ trách nhiệm của từng người liên quan, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nâng cao hiệu quả phối hợp, ứng dụng công nghệ trong điều tra. Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận, pháp lý và đặc điểm của nhóm vụ án, bài viết làm rõ các yêu cầu đặt ra đối với hoạt động áp dụng pháp luật, góp phần nâng cao chất lượng điều tra và hiệu lực, hiệu quả thi hành pháp luật trong tình hình hiện nay.
Từ khóa: Áp dụng pháp luật; điều tra hình sự; xuất cảnh, nhập cảnh trái phép; quản lý nhà nước; yêu cầu đặt ra.
Abstract: The application of law in investigating cases involving illegal exit from or entry into Vietnam plays an important role in law enforcement and state management of exit and entry activities. The characteristics of these cases give rise to requirements for accurately determining the legal grounds for criminal prosecution, objectively and comprehensively establishing criminal acts, clarifying the responsibilities of each person involved, protecting human rights and citizens’ rights, and enhancing coordination and the application of technology in investigations. Based on an analysis of the theoretical and legal issues and the characteristics of these cases, this article examines the requirements for the application of law in criminal investigations, thereby contributing to improving the quality of investigations and the effectiveness of law enforcement under current circumstances.
Keywords: Application of law; criminal investigation; illegal exit and entry; state management; requirements.
1. Đặt vấn đề
Xuất cảnh, nhập cảnh là hoạt động gắn liền với quá trình giao lưu, hợp tác và hội nhập quốc tế, đồng thời là lĩnh vực quản lý nhà nước có ý nghĩa quan trọng đối với bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Quản lý nhà nước trong lĩnh vực này không chỉ đòi hỏi việc xây dựng, tổ chức thực hiện và kiểm soát chấp hành pháp luật, mà còn đặt ra yêu cầu chủ động phòng ngừa, phát hiện và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đặc biệt, thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm về xuất nhập cảnh thời gian qua cho thấy tình hình tội phạm diễn biến rất phức tạp, đòi hỏi nâng cao hiệu quả công tác điều tra và áp dụng pháp luật (Trần Văn Hậu, 2025a). Việc áp dụng đúng, chính xác các quy định pháp luật hình sự và tố tụng hình sự trong điều tra không chỉ giúp xác định đúng bản chất vụ việc, làm rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan, mà còn góp phần bảo đảm tính nghiêm minh, thống nhất của pháp luật và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong tình hình hiện nay.
Trong thực tiễn, các hành vi liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép có thể được xem xét dưới những góc độ pháp lý khác nhau, từ vi phạm hành chính đến trách nhiệm hình sự. Bộ luật Hình sự quy định các tội danh liên quan tại Điều 347 về vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép; Điều 348 về tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép; và Điều 349 về tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Việc phân biệt các hành vi này có ý nghĩa không chỉ đối với xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật mà còn đối với việc xác định chính xác phạm vi trách nhiệm của từng chủ thể, tránh hình sự hóa những hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hoặc bỏ lọt hành vi phạm tội. Do đó, áp dụng pháp luật trong điều tra đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa việc nhận diện dấu hiệu pháp lý của hành vi, đánh giá chứng cứ và làm rõ vai trò, nhận thức, mục đích của từng người có liên quan.
Mặt khác, những vụ án này có thể liên quan đến nhiều người, nhiều địa bàn, giấy tờ xuất cảnh, nhập cảnh, thông tin liên lạc, giao dịch tài chính và dữ liệu điện tử; một số vụ án còn phát sinh yếu tố nước ngoài, đòi hỏi xác minh nhân thân, hành trình di chuyển và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền. Những đặc điểm đó làm gia tăng yêu cầu đối với sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, chất lượng thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ và việc tuân thủ thẩm quyền, trình tự, thủ tục tố tụng. Từ góc độ quản lý nhà nước, nếu việc áp dụng pháp luật trong điều tra không chính xác, thiếu thống nhất hoặc không bảo đảm căn cứ pháp lý thì không chỉ ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ án mà còn tác động đến hiệu quả thực thi pháp luật, tính minh bạch trong hoạt động công quyền và niềm tin của người dân vào cơ quan nhà nước.
Yêu cầu nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới (Bộ Chính trị, 2025). Nghị quyết đặt ra định hướng hoàn thiện cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật nghiêm minh, nhất quán, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật và tháo gỡ những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Đối với hoạt động điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép, tinh thần đó đòi hỏi việc áp dụng các quy định của pháp luật hình sự và tố tụng hình sự phải chính xác, thống nhất, gắn với yêu cầu kiểm soát việc thực thi quyền lực nhà nước và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan. Bên cạnh đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt ra định hướng thúc đẩy ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số (Bộ Chính trị, 2024). Định hướng này có liên quan trực tiếp đến yêu cầu nâng cao năng lực khai thác, kiểm tra, đánh giá dữ liệu điện tử và ứng dụng công nghệ trong hoạt động điều tra, đồng thời, bảo đảm việc thu thập, sử dụng chứng cứ đúng quy định pháp luật.
Từ yêu cầu thực tiễn quản lý nhà nước và tổ chức thi hành pháp luật nêu trên, nghiên cứu những yêu cầu đặt ra đối với áp dụng pháp luật trong điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở làm rõ đặc điểm pháp lý của nhóm vụ án này, bài viết tập trung phân tích các yêu cầu đối với việc xác định tội danh, chứng minh hành vi phạm tội, làm rõ trách nhiệm của các chủ thể, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nâng cao hiệu quả phối hợp, ứng dụng công nghệ trong điều tra; qua đó, góp phần nâng cao chất lượng thực thi pháp luật và hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh.
2. Cơ sở lý luận, pháp lý và những đặc điểm của áp dụng pháp luật trong điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép
Áp dụng pháp luật trong điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép là hoạt động của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng căn cứ vào các quy định pháp luật để giải quyết những vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm và điều tra vụ án. Nội dung của hoạt động này bao gồm xác định căn cứ khởi tố, áp dụng quy định của pháp luật hình sự để đánh giá hành vi, xác định tư cách và trách nhiệm pháp lý của những người liên quan, thu thập và đánh giá chứng cứ, cũng như quyết định các vấn đề tố tụng thuộc thẩm quyền. Hoạt động áp dụng pháp luật phải bảo đảm đúng căn cứ, thẩm quyền, trình tự, thủ tục luật định; đồng thời đáp ứng yêu cầu phát hiện, xử lý tội phạm, không làm oan người vô tội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Về cơ sở pháp lý, hoạt động này được điều chỉnh trực tiếp bởi Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và pháp luật về tổ chức cơ quan điều tra hình sự; đồng thời chịu sự chi phối của các quy định pháp luật có liên quan đến quản lý xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài và hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm. Trong đó, các quy định tại Điều 347, Điều 348 và Điều 349 Bộ luật Hình sự là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự đối với những hành vi thuộc nhóm tội phạm này (Quốc hội (2015, 2025a)). Bộ luật Tố tụng hình sự quy định căn cứ, trình tự, thủ tục giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra vụ án và các nguyên tắc thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ (Quốc hội (2015, 2025b). Sự kết hợp giữa pháp luật hình sự và pháp luật tố tụng hình sự tạo thành cơ sở pháp lý để vừa xác định đúng tính chất, mức độ và trách nhiệm pháp lý đối với hành vi, vừa kiểm soát tính hợp pháp của quá trình điều tra. Từ góc độ áp dụng pháp luật, nhóm vụ án này có một số đặc điểm đáng chú ý.
Thứ nhất, việc áp dụng pháp luật chịu sự chi phối đồng thời của các quy định về quản lý hành chính và pháp luật hình sự. Xuất cảnh, nhập cảnh là lĩnh vực được Nhà nước quản lý bằng hệ thống quy định về điều kiện, thủ tục, giấy tờ và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi vi phạm trong lĩnh vực này đều cấu thành tội phạm. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm và những điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Đặc điểm này cho thấy áp dụng pháp luật trong điều tra không chỉ là xác định điều luật tương ứng với hành vi, mà còn phải làm rõ ranh giới giữa xử lý hành chính và xử lý hình sự, bảo đảm việc sử dụng quyền lực nhà nước có căn cứ pháp luật và đúng mức độ cần thiết.
Thứ hai, việc áp dụng pháp luật đòi hỏi đánh giá hành vi trong mối quan hệ giữa các chủ thể và các công đoạn có liên quan. Đối với những vụ án có nhiều người tham gia, trách nhiệm pháp lý của mỗi người không thể chỉ được xác định từ sự hiện diện trong cùng một hành trình hoặc việc thực hiện một công việc riêng lẻ. Cần xem xét mối liên hệ giữa các hành vi, nhận thức, ý chí và vai trò của từng người trên cơ sở chứng cứ thu thập được. Đây là đặc điểm làm cho việc áp dụng pháp luật có tính chất tổng hợp, đòi hỏi kết hợp giữa đánh giá hành vi của từng cá nhân với việc làm rõ diễn biến, phương thức thực hiện và mối liên hệ giữa các hành vi trong vụ án, tránh suy diễn trách nhiệm từ những mối quan hệ hoặc sự kiện đơn lẻ.
Thứ ba, việc áp dụng pháp luật phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ. Các tài liệu có ý nghĩa chứng minh trong nhóm vụ án này có thể bao gồm: giấy tờ xuất cảnh, nhập cảnh, lời khai, dữ liệu liên lạc, thông tin hành trình, giao dịch tài chính và dữ liệu điện tử. Khi vụ án có yếu tố nước ngoài, việc xác minh còn có thể liên quan đến cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân ở ngoài lãnh thổ Việt Nam. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, việc xác định sự thật của vụ án phải dựa trên chứng cứ được thu thập, kiểm tra và đánh giá theo trình tự, thủ tục luật định. Vì vậy, giá trị của tài liệu không chỉ phụ thuộc vào nội dung thông tin mà còn phụ thuộc vào nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan và tính hợp pháp của quá trình thu thập, sử dụng chứng cứ.
Thứ tư, hoạt động áp dụng pháp luật có mối quan hệ chặt chẽ với hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật và yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
Việc giải quyết vụ án có thể cần sự phối hợp giữa cơ quan điều tra với cơ quan quản lý xuất cảnh, nhập cảnh, cơ quan quản lý cư trú, lực lượng kiểm soát tại khu vực biên giới và các cơ quan có thẩm quyền khác. Nghiên cứu về kiểm soát xuất cảnh, nhập cảnh tại khu vực biên giới cũng cho thấy vai trò của công tác kiểm tra, giám sát, trao đổi thông tin và phối hợp giữa các lực lượng trong phát hiện, ngăn chặn, xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật (Lê Hồng Thành, 2025). Đối với vụ án có yếu tố nước ngoài, việc xác minh, thu thập tài liệu và thực hiện các hoạt động hợp tác quốc tế phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế và các quy định có liên quan. Đồng thời, việc phối hợp và áp dụng các biện pháp tố tụng phải nằm trong giới hạn thẩm quyền, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng. Điều đó cho thấy hiệu quả áp dụng pháp luật không chỉ được đánh giá bằng kết quả phát hiện, xử lý tội phạm mà còn bằng tính hợp pháp, khách quan và khả năng bảo đảm các nguyên tắc tố tụng trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án.
Như vậy, những đặc điểm nêu trên cho thấy áp dụng pháp luật trong điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép là hoạt động có yêu cầu cao về tính chính xác trong xác định căn cứ pháp lý, tính chặt chẽ trong chứng minh hành vi, tính hợp pháp trong thu thập và đánh giá chứng cứ, cũng như tính đồng bộ trong phối hợp thực thi pháp luật. Những đặc điểm này không chỉ phản ánh tính chất của nhóm vụ án mà còn là căn cứ để xác định các yêu cầu cần đặt ra đối với hoạt động áp dụng pháp luật.
Từ những đặc điểm đó, việc xác định các yêu cầu đối với áp dụng pháp luật không chỉ xuất phát từ đòi hỏi chung của hoạt động điều tra hình sự mà còn từ nhu cầu khắc phục nguy cơ áp dụng không thống nhất giữa các quy định pháp luật, đánh giá chưa đầy đủ căn cứ buộc tội và gỡ tội, xác định chưa chính xác trách nhiệm của từng người hoặc chưa khai thác hiệu quả các nguồn chứng cứ. Nếu những vấn đề này không được giải quyết thỏa đáng, hiệu quả xử lý vụ án và chất lượng thực thi pháp luật trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, cần xác định rõ các yêu cầu cụ thể đối với từng phương diện của hoạt động áp dụng pháp luật, từ xác định tội danh, chứng minh hành vi phạm tội đến bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nâng cao hiệu quả phối hợp trong điều tra. Đây là cơ sở để phân tích những yêu cầu đặt ra trong tình hình hiện nay.
3. Những yêu cầu đặt ra
3.1. Bảo đảm xác định đúng căn cứ pháp lý, tội danh và trách nhiệm hình sự
Yêu cầu trước hết đối với áp dụng pháp luật là xác định chính xác tính chất pháp lý của hành vi, căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự và điều luật được áp dụng. Đây là tiền đề để định hướng hoạt động điều tra, xác định những vấn đề cần chứng minh và bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng quy định pháp luật.
Đối với nhóm vụ án này, việc xác định tội danh cần căn cứ vào các dấu hiệu pháp lý cụ thể của từng điều luật, không chỉ dựa trên việc hành vi có liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép. Cơ quan tiến hành tố tụng cần phân biệt hành vi vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép với hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép; đồng thời phân biệt các hành vi thuộc Điều 348 với hành vi tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép theo Điều 349 Bộ luật Hình sự. Việc áp dụng Điều 347 cũng phải làm rõ các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự mà điều luật quy định đối với từng hành vi.
Thực tiễn áp dụng các điều luật này đã đặt ra vấn đề cần bảo đảm nhận thức và vận dụng thống nhất. Công văn số 1557/VKSTC-V1 ngày 20/4/2021 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các Điều 347, 348 và 349 Bộ luật Hình sự đã đề cập những vướng mắc trong phân biệt hành vi và xác định căn cứ xử lý (Viện kiểm sát nhân dân tối cao, 2021). Bên cạnh đó, các nghiên cứu về công tác điều tra, xử lý tội phạm cũng như thực trạng quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh đã chỉ ra những khó khăn, vướng mắc trong nhận diện hành vi, xác định căn cứ pháp lý và tổ chức thực thi pháp luật (Trần Văn Hậu, 2025a, 2025b). Những vấn đề đó cho thấy việc định tội danh cần được tiến hành trên cơ sở phân tích đầy đủ dấu hiệu pháp lý, mục đích, diễn biến hành vi và những tình tiết có ý nghĩa đối với việc truy cứu trách nhiệm hình sự, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi hoặc biểu hiện bên ngoài của vụ việc.
Bên cạnh đó, áp dụng pháp luật phải bảo đảm sự thống nhất giữa việc xác định tội danh và việc chứng minh các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Mọi kết luận về trách nhiệm hình sự phải dựa trên chứng cứ và căn cứ pháp luật; không được suy diễn từ việc một người có mặt tại địa điểm xảy ra vụ việc, có quan hệ với người vi phạm hoặc thực hiện một công việc riêng lẻ. Yêu cầu này phù hợp với định hướng nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, bảo đảm pháp luật được thực hiện nghiêm minh, nhất quán theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị.
3.2. Bảo đảm việc thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện, hợp pháp
Chất lượng áp dụng pháp luật trong điều tra phụ thuộc trực tiếp vào mức độ đầy đủ, khách quan và hợp pháp của hệ thống chứng cứ. Vì vậy, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định rõ những vấn đề phải chứng minh, xây dựng kế hoạch thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ phù hợp với đặc điểm của vụ án, bảo đảm làm rõ cả những tình tiết có ý nghĩa buộc tội và những tình tiết có ý nghĩa gỡ tội.
Đối với nhóm vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép, tài liệu chứng minh có thể được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm lời khai, giấy tờ xuất cảnh, nhập cảnh, dữ liệu liên lạc, thông tin hành trình, giao dịch tài chính và dữ liệu điện tử. Mỗi nguồn chứng cứ có đặc điểm, giá trị và giới hạn riêng. Do đó, không nên tuyệt đối hóa giá trị của một lời khai, một tài liệu hoặc một dữ liệu riêng lẻ khi chưa được kiểm tra, đối chiếu với các chứng cứ khác. Việc đánh giá phải đặt từng chứng cứ trong mối liên hệ với toàn bộ tài liệu của vụ án, làm rõ tính xác thực, tính liên quan và khả năng chứng minh những vấn đề cần giải quyết.
Đặc biệt, đối với dữ liệu điện tử, cần chú trọng việc xác định nguồn gốc, cách thức thu thập, tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu; bảo đảm các hoạt động thu thập, sao lưu, trích xuất, bảo quản và sử dụng được thực hiện theo quy định pháp luật. Thông tin thu được từ phương tiện điện tử hoặc nền tảng liên lạc không đương nhiên chứng minh đầy đủ hành vi phạm tội nếu chưa làm rõ chủ thể sử dụng, bối cảnh trao đổi và mối liên hệ với những tình tiết khác của vụ án.
Yêu cầu đặt ra là phải gắn việc thu thập chứng cứ với việc chứng minh từng dấu hiệu pháp lý của tội phạm, đồng thời tuân thủ trình tự, thủ tục tố tụng. Chỉ khi chứng cứ được thu thập, kiểm tra và đánh giá đúng quy định thì kết luận về hành vi, lỗi, mục đích và trách nhiệm hình sự mới có cơ sở vững chắc, góp phần hạn chế sai sót trong điều tra và bảo đảm tính hợp pháp của quyết định tố tụng.
3.3. Làm rõ vai trò, nhận thức và trách nhiệm của từng người có liên quan
Trong các vụ án có nhiều người tham gia, việc xác định trách nhiệm hình sự phải được thực hiện trên cơ sở cá thể hóa hành vi và trách nhiệm của từng người. Yêu cầu này xuất phát từ việc những người có liên quan có thể đảm nhiệm các công việc khác nhau, tham gia ở những thời điểm khác nhau và có mức độ nhận thức, ý chí không giống nhau đối với hành vi được xem xét.
Cơ quan điều tra cần làm rõ từng người đã thực hiện hành vi gì, trong hoàn cảnh nào, với nhận thức và mục đích ra sao; hành vi đó có mối liên hệ như thế nào với hành vi của những người khác và có đáp ứng các dấu hiệu pháp lý của tội phạm hay không. Việc phân công một công việc, có mặt trong cùng hành trình, có quan hệ quen biết hoặc nhận một khoản tiền chỉ có thể được đánh giá trong tổng thể chứng cứ, không thể tự thân thay thế cho việc chứng minh trách nhiệm hình sự.
Đối với người tổ chức, môi giới hoặc người thực hiện một công đoạn hỗ trợ, cần làm rõ bản chất công việc, mức độ chủ động, nhận thức về hành vi và mối liên hệ với hoạt động phạm tội được xác định. Việc phân hóa vai trò phải dựa trên căn cứ pháp luật và chứng cứ cụ thể, không suy đoán trách nhiệm của người này từ hành vi của người khác. Đồng thời, cần xác minh những tình tiết liên quan đến động cơ, mục đích, lợi ích vật chất và các yếu tố khác mà pháp luật quy định có ý nghĩa đối với việc định tội, định khung hoặc quyết định trách nhiệm hình sự.
Việc cá thể hóa trách nhiệm không chỉ bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước thông qua việc xác định chính xác chủ thể, hành vi và phương thức vi phạm. Đây cũng là cơ sở để phân biệt rõ người thực hiện hành vi phạm tội với người có liên quan nhưng chưa đủ căn cứ xác định trách nhiệm hình sự, qua đó hạn chế việc mở rộng trách nhiệm vượt quá những gì chứng cứ và pháp luật cho phép.
3.4. Bảo đảm quyền con người, quyền công dân và các nguyên tắc tố tụng hình sự
Hiệu quả áp dụng pháp luật trong điều tra không chỉ được thể hiện ở khả năng phát hiện và xử lý tội phạm mà còn ở việc bảo đảm các nguyên tắc pháp luật được tôn trọng trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Vì vậy, cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm các quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục, quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng; bảo đảm quyền bào chữa, quyền được giải thích quyền và nghĩa vụ, quyền khiếu nại và các quyền hợp pháp khác theo quy định.
Đối với những vụ án có người nước ngoài hoặc người không sử dụng thành thạo tiếng Việt, việc bảo đảm quyền tố tụng còn đòi hỏi chú trọng điều kiện giao tiếp, phiên dịch và giải thích các quyền, nghĩa vụ có liên quan. Việc lấy lời khai, tiếp nhận tài liệu hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng cần được tiến hành theo đúng quy định, bảo đảm người tham gia tố tụng hiểu nội dung cần làm việc và có điều kiện thực hiện các quyền hợp pháp của mình.
Mặt khác, cần quán triệt nguyên tắc suy đoán vô tội, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và việc kết tội phải dựa trên chứng cứ được kiểm tra, đánh giá theo trình tự luật định. Không thể chỉ từ tình trạng xuất cảnh, nhập cảnh trái phép hoặc sự hiện diện của một cá nhân trong vụ việc để mặc nhiên xác định người đó phạm tội tổ chức, môi giới hoặc một tội danh khác. Việc phân biệt giữa vi phạm hành chính và tội phạm phải được thực hiện trên cơ sở các dấu hiệu pháp lý tương ứng.
Bảo đảm quyền con người, quyền công dân không làm giảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm mà là điều kiện để hoạt động điều tra được thực hiện đúng pháp luật, tăng tính thuyết phục và củng cố niềm tin vào cơ quan thực thi pháp luật. Đây là yêu cầu gắn liền với mục tiêu xây dựng nền quản trị nhà nước dựa trên pháp luật, trong đó quyền lực công được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và chịu sự kiểm soát bằng các nguyên tắc tố tụng.
3.5. Nâng cao hiệu quả phối hợp và ứng dụng khoa học, công nghệ trong điều tra
Những vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép có thể phát sinh trên nhiều địa bàn, liên quan đến nhiều cơ quan quản lý và các nguồn thông tin khác nhau. Vì vậy, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật đòi hỏi phải tăng cường phối hợp giữa cơ quan điều tra với các cơ quan quản lý xuất cảnh, nhập cảnh, quản lý cư trú, lực lượng kiểm soát tại khu vực biên giới và những cơ quan có liên quan. Việc phối hợp cần được thực hiện trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của từng cơ quan, bảo đảm thông tin được trao đổi kịp thời, đúng mục đích và tuân thủ quy định về quản lý, bảo vệ dữ liệu.
Đối với vụ án có yếu tố nước ngoài, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định rõ nhu cầu xác minh, thu thập tài liệu và căn cứ pháp lý để thực hiện các hoạt động hợp tác quốc tế. Việc yêu cầu cung cấp thông tin, xác minh nhân thân hoặc thu thập tài liệu từ nước ngoài phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và quy định có liên quan. Đồng thời, cần bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin thu thập qua phối hợp với các tài liệu, chứng cứ được kiểm tra trong hồ sơ vụ án.
Bên cạnh phối hợp liên ngành, ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số cần được xem là một phương diện hỗ trợ nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật. Tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt ra định hướng thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Trong điều tra, việc khai thác dữ liệu, đối chiếu thông tin và sử dụng công cụ công nghệ có thể hỗ trợ phát hiện mối liên hệ giữa các sự kiện, kiểm tra tính nhất quán của tài liệu và nâng cao hiệu quả xử lý thông tin.
Tuy nhiên, ứng dụng công nghệ không thể thay thế yêu cầu kiểm tra tính hợp pháp, xác thực và giá trị chứng minh của chứng cứ. Việc khai thác, chia sẻ, lưu trữ và sử dụng dữ liệu phải tuân thủ quy định pháp luật về tố tụng hình sự, bảo vệ dữ liệu và bảo mật thông tin. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng trong khuôn khổ pháp luật, gắn với trách nhiệm của người có thẩm quyền và cơ chế kiểm tra, giám sát phù hợp.
Như vậy, yêu cầu nâng cao hiệu quả phối hợp và ứng dụng khoa học, công nghệ không chỉ nhằm rút ngắn thời gian xử lý thông tin hoặc hỗ trợ hoạt động điều tra, mà còn hướng tới tăng tính đồng bộ, chính xác và minh bạch trong thực thi pháp luật. Đây là một trong những điều kiện góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, đáp ứng yêu cầu phòng, chống tội phạm trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
4. Kết luận
Áp dụng pháp luật trong điều tra các vụ án liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh trái phép là hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh. Đặc điểm của nhóm vụ án này đặt ra yêu cầu cao về xác định căn cứ pháp lý, phân biệt hành vi vi phạm hành chính với tội phạm, chứng minh đầy đủ các dấu hiệu pháp lý, cá thể hóa trách nhiệm của từng người và bảo đảm tính hợp pháp của quá trình điều tra.
Trong tình hình hiện nay, việc nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật cần được thực hiện đồng bộ trên các phương diện: xác định đúng tội danh và căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự; thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện, hợp pháp; làm rõ vai trò và trách nhiệm của từng người liên quan; bảo đảm quyền con người, quyền công dân và các nguyên tắc tố tụng hình sự; tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng và ứng dụng khoa học, công nghệ phù hợp với quy định pháp luật. Thực hiện tốt các yêu cầu này góp phần hạn chế sai sót trong điều tra, nâng cao chất lượng thực thi pháp luật và củng cố tính nghiêm minh, thống nhất của hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Lê Hồng Thành (25/02/2025). Nâng cao hiệu quả kiểm soát xuất, nhập cảnh của đồn biên phòng trong tình hình mới. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/02/25/nang-cao-hieu-qua-kiem-soat-xuat-nhap-canh-cua-don-bien-phong-trong-tinh-hinh-moi/
Quốc hội (2015, 2025a). Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.
Quốc hội (2015, 2025b), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.
Quốc hội (2015, 2025c). Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025.
Trần Văn Hậu (2025a). Công tác điều tra, xử lý các tội phạm về xuất cảnh, nhập cảnh – thực trạng và giải pháp. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 349, tháng 02/2025. DOI: https://doi.org/10.59394/qlnn.349.2025.1094
Trần Văn Hậu (2025b). Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 358, tháng 11/2025. DOI: https://doi.org/10.59394/qlnn.358.2025.1352
Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2021). Công văn số 1557/VKSTC-V1 ngày 20/4/2021 về việc hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các Điều 347, 348 và 349 Bộ luật Hình sự.



