Di sản văn hóa như không gian đối thoại giữa quá khứ và hiện tại – tiếp cận từ góc độ triết học

Cultural heritage as a space for dialogue between the past and the present: a philosophical perspective

TS. Hoàng Thị Bích Toàn
Học viện Tài chính
Email: hoangbichtoan@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tiếp cận di sản văn hóa không chỉ như một đối tượng được lưu giữ mà còn như một không gian đối thoại sống động, như một cây cầu nối vô hình giữa quá khứ và hiện tại. Trên cơ sở đó, tác giả vận dụng tính lịch sử và tính đối thoại biện chứng liên tục của văn hóa để phân tích ý nghĩa lý luận và thực tiễn của cách tiếp cận này đối với công cuộc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa ở Việt Nam hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh các không gian di sản tiêu biểu như Huế. Cách tiếp cận này góp phần khắc phục quan niệm siêu hình, máy móc coi di sản như cái bất biến, đồng thời mở ra hướng nhìn biện chứng, khách quan, coi bảo tồn và phát triển là hai mặt thống nhất trong quá trình vận động, phát triển của văn hóa Việt Nam.

Từ khóa: Di sản văn hóa; không gian đối thoại; quá khứ và hiện tại; tiếp cận triết học; văn hóa Việt Nam.

Abstract: This article approaches cultural heritage not merely as an object to be preserved, but as a vibrant space for dialogue—an invisible bridge between the past and the present. Based on this, the author applies historical and dialectical perspectives on culture to analyze the theoretical and practical significance of this approach to the preservation and promotion of cultural heritage values in Vietnam today, particularly in the context of representative heritage sites such as Hue. This approach helps overcome the mechanistic, metaphysical view that regards heritage as immutable, while opening up an objective, dialectical perspective that views preservation and development as two unified aspects in the process of the evolution and development of Vietnamese culture.

Keywords: Cultural heritage; space of dialogue; past and present; philosophical approach; Vietnamese culture.

1. Khái quát chung

Di sản văn hóa là một trong những phương thức quan trọng giúp con người nhận diện mối quan hệ của mình với quá khứ. Một di tích lịch sử, một công trình kiến trúc, một lễ hội, một nghi lễ, một nghề thủ công, một làn điệu dân gian hay một tri thức truyền thống đều chứa đựng những dấu vết của các thế hệ đi trước. Thông qua những dấu vết đó, cộng đồng có thể nhận biết nguồn gốc, ký ức, kinh nghiệm và những giá trị đã góp phần hình thành nên bản sắc của mình.

Theo cách hiểu thông thường, di sản thường được hình dung là những gì cha ông để lại cho thế hệ sau. Cách hiểu này nhấn mạnh trách nhiệm của hiện tại đối với quá khứ và có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động bảo tồn. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở đó, di sản dễ được nhìn nhận như một đối tượng bất biến, tồn tại độc lập với đời sống xã hội. Khi đó, bảo tồn có nguy cơ được đồng nhất với việc giữ nguyên trạng, còn sự thay đổi của di sản lại bị xem chủ yếu như một nguy cơ.

Trong thực tế, không có di sản nào hoàn toàn tách khỏi đời sống của con người. Một công trình kiến trúc có thể được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước nhưng cách xã hội hiện nay nhìn nhận về nó có thể khác với cách những người từng sống trong thời đại đó nhìn nhận. Một lễ hội có thể duy trì tên gọi và một số nghi thức truyền thống nhưng phương thức tổ chức, người tham gia và ý nghĩa xã hội của lễ hội đã thay đổi. Một nghề thủ công có thể tiếp tục tồn tại nhưng sản phẩm, kỹ thuật, thị trường và phương thức truyền nghề không còn hoàn toàn giống trước đây.

Vấn đề vì thế không chỉ là “di sản được truyền lại như thế nào?” mà còn là con người hiện tại tiếp nhận và diễn giải quá khứ ra sao. Đây là điểm xuất phát để tiếp cận di sản văn hóa như một không gian đối thoại giữa quá khứ và hiện tại.

 Cách tiếp cận này phù hợp với sự phát triển của tư duy quốc tế về di sản. Công ước UNESCO năm 1972 xác định, di sản văn hóa bao gồm: các di tích, nhóm công trình và địa điểm có giá trị nổi bật về lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học. Trong khi đó, Công ước UNESCO năm 2003 mở rộng trọng tâm sang di sản văn hóa phi vật thể, bao gồm: các thực hành, biểu đạt, tri thức và kỹ năng được cộng đồng nhận diện là một phần di sản của mình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và liên tục được tái tạo trong tương tác với môi trường và lịch sử.

Sự chuyển dịch từ cách nhìn di sản như “vật thể cần bảo vệ” sang cách tiếp cận coi di sản như “một thực hành văn hóa đang sống” có ý nghĩa đặc biệt. Nó cho phép nhìn nhận sự biến đổi không nhất thiết là sự mất mát; trong nhiều trường hợp, chính khả năng thích ứng mới tạo điều kiện để di sản tiếp tục tồn tại.

Ở Việt Nam, vấn đề này càng trở nên đáng chú ý trong điều kiện công nghiệp hóa, đô thị hóa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Luật Di sản văn hóa năm 2024 quy định về di sản văn hóa cũng như hoạt động quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản; đồng thời quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cộng đồng và cá nhân trong lĩnh vực này. Cùng với đó, Luật Di sản văn hóa năm 2024 tạo một khuôn khổ pháp lý mới cho công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không chỉ là “bảo tồn cái gì?” mà còn phải là: Ai xác định giá trị của di sản? Ai có quyền diễn giải di sản? Cộng đồng giữ vai trò gì? Di sản có được phép thay đổi không? Nếu thay đổi thì thay đổi đến đâu? Làm thế nào để di sản vừa giữ được tính liên tục với quá khứ vừa có khả năng thích ứng với hiện tại? Những câu hỏi trên cho thấy, nghiên cứu di sản cần một cách tiếp cận liên ngành, trong đó triết học có thể đóng góp những công cụ quan trọng để suy nghĩ về thời gian, ký ức, truyền thống, diễn giải, bản sắc và đối thoại.

2. Cơ sở triết học của việc tiếp cận di sản như một quá trình đối thoại

Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, cùng với quá trình toàn cầu hóa, việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản đang đứng trước nhiều nguy cơ và thách thức mới. Mỗi di sản văn hóa,dù là một mái đình rêu phong, một điệu hò cổ, hay một nghi lễ đã nhuốm màu thế kỷ, đều là bộ phận quan trọng cấu thành bản sắc và chiều sâu lịch sử của mỗi dân tộc,  mang trong mình cấu trúc hai mặt: vừa là dấu vết của cái đã qua, vừa là lời mời gọi đối với cái đang đến. Ở đó, di sản văn hóa một mặt có khuynh hướng tiếp cận di sản theo hướng bảo tồn tĩnh tại, dẫn đến tình trạng “bảo tàng hóa” đời sống văn hóa. Mặt khác, cũng xuất hiện xu hướng khai thác di sản chủ yếu theo logic kinh tế, làm suy giảm hoặc biến dạng các giá trị vốn có của di sản. Tuy nhiên, thực tiễn luôn thay đổi không ngừng. Vì vậy, cần có cách tiếp cận linh hoạt đối với di sản. Nhìn từ góc độ triết học, di sản văn hoá không tồn tại như một “vật thể thuần túy”, mà như một hiện tượng sống, luôn được diễn giải và tái tạo trong đời sống hiện tại,  trong trường nghĩa của ký ức và ý thức lịch sử.

Nhìn từ góc độ triết học thì con người làm ra lịch sử, còn văn hoá là hình thức tồn tại của ký ức xã hội. Nếu chúng ta coi lịch sử là một dòng sông thì chính những xoáy nước – nơi các lớp thời gian không ngừng trôi, mà hoà quyện, giao thoa không tách rời nhau. Vì vậy, trong không gian ấy đối thoại là phương thức tồn tại của chính di sản văn hoá. Thông qua truyền thống, thiết chế, lối sống và hệ giá trị, di sản văn hoá không chỉ mang dấu tích vật chất hay tinh thần của truyền thống mà là cách thức truyền thống hiện diện trong xã hội đương đại. Đối thoại ở đây không đơn thuần chỉ là cuộc trò chuyện giữa thế hệ này đối với thế hệ khác mà sâu xa hơn, là sự gặp gỡ giao thoa biện chứng giữa các hệ giá trị, các cách hiểu, với ý nghĩa khác nhau.

Do đó, chính trong sự gặp gỡ, di sản thoát khỏi số phận của một “vật lưu niệm” và trở thành một sinh thể tinh thần, tiếp tục sống trong môi trường mới. Trong đó, H.Gadamer cho rằng: sự thấu hiểu luôn mang tính đối thoại giữa các “chân trời” lịch sử khác nhau (H.Gadamer, 2011); còn M. Bakhtin lại nhấn mạnh bản chất đối thoại của đời sống văn hoá – xã hội (M. Bakhtin, 2003). Với những cách tiếp cận này, có thể thấy rằng mỗi thế hệ không chỉ tiếp nhận di sản một cách thụ động, máy móc mà còn luôn diễn giải lại và tái cấu trúc ý nghĩa của di sản trong những điều kiện, hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Quá trình đối thoại liên tục đó giúp di sản không bị “hóa thạch” mà tiếp tục sống trong đời sống xã hội đương đại, mở ra một con đường mới: con đường sáng tạo trên nền ký ức lịch sử truyền thống.

Vì vậy, phê phán hai khuynh hướng cực đoan trong tiếp cận di sản: một là, tuyệt đối hoá bảo tồn, coi di sản như cái không thay đổi; hai là, tuyệt đối hoá phát triển, thương mại hoá di sản văn hóa. Cả hai đều khuynh hướng này không phù hợp với logic biện chứng của sự vận động và phát triển văn hoá trong bối cảnh toàn cầu hoá hiện nay

3. Di sản văn hóa trong mối quan hệ biện chứng giữa quá khứ và hiện tại

Nhìn từ góc độ triết học trong dòng chảy của thời gian chúng ta thấy rõ không gian đối thoại của di sản văn hóa được tổ chức tại Huế – mảnh đất trầm lắng bên dòng Hương Giang, nơi quá khứ dường như chưa bao giờ xa rời hiện tại mà nó hòa quyện, biện chứng vào nhau, đan xen giữa cái chung và cái riêng tạo nên một thể thống nhất mang bản sắc riêng đặc trưng cho văn hóa của người Việt. Nơi những cung đình với mái ngói hoàng cung nhuốm màu thời gian, dấu tích của di sản văn hóa cùng với nhã nhạc cung đình, từng lớp trầm tích văn hóa lắng đọng trong không gian cố đô, tất cả hòa vào dòng chảy sống động nhau như cuộc gặp gỡ thiêng liêng giữa truyền thống và ý thức đương đại để nhắc nhở thế hệ sau hãy biết trân quý những gì đã qua trong quá khứ và sống có trách nhiệm kiến tạo, giữ gìn bản sắc văn hóa của dân tộc trong bối cảnh hội nhập văn hóa toàn cầu như hiện nay.

Như vậy, di sản văn hóa không chỉ “kể lại” câu chuyện của quá khứ mà còn cung cấp cho hiện tại một hệ quy chiếu giá trị và biểu tượng để con người tự nhận thức về bản sắc và ý nghĩa tồn tại của mình, nó không ngủ yên trong ký ức, không chỉ hiện diện như dấu tích của cái đã qua mà chính là sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại một cách sống động. Khi con người đương đại tiếp cận di sản, đó không chỉ là hành vi chiêm ngưỡng hay hoài niệm, mà còn là một hình thức đối thoại với quá khứ về những vấn đề của hiện tại vẫn tiếp tục hiện diện trong chiều sâu lịch sử. Ở mỗi thời điểm lịch sử cụ thể, di sản văn hóa có thể được hiểu và sử dụng theo những cách khác nhau. Việc được làm mới trong bối cảnh mới là điều kiện để di sản văn hóa luôn trường tồn và phát triển như một thực thể sống trong xã hội đương đại. Do đó, có thể mô hình hóa di sản như sau: Quá khứ → truyền lại → thực hành hiện tại → sáng tạo → truyền cho tương lai. Một di sản được bảo tồn tốt không nhất thiết là di sản không thay đổi; một di sản có thể thay đổi về hình thức nhưng vẫn giữ được những giá trị cốt lõi. Đây là điểm cần được đặc biệt chú ý trong chính sách bảo tồn.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế như hiện nay, di sản văn hóa còn trở thành nơi giao thoa giữa các dòng văn hóa, giữa các hệ giá trị: truyền thống và hiện đại, dân tộc và nhân loại; đó là nơi diễn ra một không gian đối thoại sống động giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Mỗi di tích lịch sử văn hóa không chỉ đơn thuần của những “dấu tích câm lặng” mà luôn được tái hiện kích hoạt và tái cấu trúc ý nghĩa thông qua cộng đồng, giáo dục, du lịch, không những thế mà còn đặt ra những câu hỏi cho thế hệ trẻ hôm nay: chúng ta là ai trong dòng chảy hội nhập và sẽ đi về đâu giữa gồ ghề của văn hóa ngoại lai? Hội nhập quốc tế một mặt mang đến cơ hội giao lưu, tiếp biến, mặt khác lại tiềm ẩn nguy cơ đồng nhất và hòa tan, làm mất đi bản sắc dân tộc. Chính trong bối cảnh hội nhập đó nhìn từ góc độ triết học, di sản văn hóa trở thành nơi quá khứ “lên tiếng”, còn hiện tại “đáp lời” để rồi từ đó các giá trị truyền thống để tái hiện hóa để thích nghi với xã hội đương đại, mở ra một chân trời mới cho sự vận động và phát triển không ngừng giúp chúng ta tự tin, sáng tạo văn hoá trong thế giới văn hóa đương đại.

4. Ý nghĩa phương pháp luận của cách tiếp cận đối thoại giữa bảo tồn và phát huy di sản văn hóa ở Việt Nam

Từ góc độ triết học, việc tiếp cận di sản văn hóa như một không gian đối thoại giữa quá khứ và hiện tại mang lại những ý nghĩa vô cùng quan trọng cho công cuộc bảo tồn và phát huy những giá trị di sản văn hóa trong kỷ nguyên toàn cầu hóa ở Việt Nam hiện nay.

Một là, về phương diện nhận thức.

Cách tiếp cận này giúp chúng ta khẳng định bản chất của di sản văn hóa không chỉ là những dấu tích của quá khứ cần được bảo tồn, lưu giữ mà trên hết, nó còn là những thực thể văn hóa đang sống, liên tục được tái tạo và trao truyền trong dòng chảy của xã hội đương đại hiện nay. Do vậy, bảo tồn di sản văn hóa không chỉ là việc giữ gìn hình thức hay phục dựng nguyên trạng mà còn cần được hiểu như một quá trình kế thừa có chọn lọc phù hợp với bối cảnh toàn cầu mới như hiện nay.

Hai là, về phương diện chính sách bảo tồn thực tiễn.

Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng – chủ thể sáng tạo, thực hành và truyền lưu di sản từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc bảo tồn di sản văn hoá không chỉ là công việc của các cơ quan quản lý hay giới chuyên môn mà là quá trình liên tục của cả cộng đồng người cùng chung tay, chung sức, nơi các thế hệ hiện tại đối thoại với quá khứ thông qua thực hành văn hoá cụ thể, đồng thời mở ra những khả năng mới cho xã hội tương lai phát triển hài hoà.

Ba là, về phương diện phát triển bền vững.

Việc bảo tồn bản sắc văn hoá và phát huy những di sản trong nền kinh tế thị trường và đẩy mạnh công nghiệp văn hoá có ý nghĩa định hướng cho việc xây dựng các chính sách văn hoá không chỉ nhằm mục tiêu khai thác kinh tế ngắn hạn mà cần có tầm nhìn dài hạn về phát triển bền vững, mà ở đó các giá trị văn hoá, lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội được cân nhắc một cách cân đối, hài hòa. Điều này, giúp cho di sản văn hoá Việt Nam không chỉ được gìn giữ mà còn được sống, phát triển, sáng tạo trong xã hội đương đại.

5. Kết luận

Di sản văn hóa không chỉ là những dấu tích còn lại của quá khứ mà còn là một phương thức để xã hội hiện tại duy trì mối quan hệ với lịch sử của mình. Giá trị của di sản vì thế không chỉ nằm ở tuổi đời, sự quý hiếm hay hình thức vật chất mà còn nằm ở khả năng tiếp tục tạo ra ý nghĩa trong đời sống con người.  Bởi vậy, bảo tồn di sản không nên chỉ được hiểu là bảo vệ một hình thức đã tồn tại, mà phải hướng đến việc duy trì mối quan hệ sống động giữa con người với những giá trị được truyền lại. Một di sản có sức sống không phải là di sản hoàn toàn không thay đổi, mà là di sản có khả năng thay đổi trong khi vẫn duy trì được những giá trị cốt lõi tạo nên căn tính của cộng đồng. Quá khứ đặt nền móng cho hiện tại; hiện tại đặt câu hỏi mới đối với quá khứ; sự gặp gỡ giữa hai chiều thời gian tạo ra những cách hiểu mới; những cách hiểu đó lại được chuyển hóa thành thực hành và trao truyền cho tương lai.

Giá trị sâu xa của di sản không chỉ nằm ở việc giúp con người biết mình đã từng là ai mà còn ở khả năng giúp cộng đồng suy nghĩ về mình đang là ai và muốn trở thành gì trong tương lai. Di sản văn hóa như không gian đối thoại giữa quá khứ và hiện tại, nhìn từ góc độ triết học, không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc đối với Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế hiện nay. Bảo tồn di sản văn hóa, xét đến cùng, không phải là giữ lại cái đã khép lại mà là làm cho những giá trị của quá khứ tiếp tục sống và tiếp tục sinh thành, phát triển trong kỷ nguyên mới – kỷ nguyên toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

Tài liệu tham khảo:
Bakhtin, M (2003). Lý luận và thi pháp tiểu thuyết. Nxb Hội Nhà văn.
Gadamer, H-G. (2011). Chân lý và phương pháp. Nxb Tri thức.