Huy động nguồn lực cho quỹ học bổng sinh viên đại học: hàm ý quản lý nhà nước

Mobilizing resources for university student scholarship funds: implications for public administration

ThS. Nguyễn Phúc Khánh
Trường Đại học Văn Hiến
Email: KhanhNP@vhu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết xem xét huy động nguồn lực cho quỹ học bổng sinh viên đại học từ góc độ minh bạch, niềm tin và quản lý nhà nước. Dữ liệu từ 397 người trưởng thành có quyền tự chủ tài chính được phân tích bằng PLS-SEM và bootstrap 5.000 mẫu lặp. Kết quả cho thấy, minh bạch làm tăng niềm tin; niềm tin cải thiện thái độ; thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận thúc đẩy ý định đóng góp. Chuẩn mực đạo đức cá nhân không có ảnh hưởng có ý nghĩa. Chuỗi tác động từ minh bạch qua niềm tin và thái độ được xác nhận. Từ kết quả của bài viết cung cấp bằng chứng cho hoàn thiện yêu cầu công khai, cơ chế xác minh, trách nhiệm giải trình và điều kiện đóng góp đối với quỹ học bổng huy động nguồn lực xã hội.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; quỹ học bổng; huy động nguồn lực; minh bạch; niềm tin; ý định đóng góp.

Abstract: This study examines resource mobilization for university student scholarship funds from the perspectives of transparency, trust, and public governance. Data collected from 397 financially autonomous adults were analyzed using PLS-SEM and bootstrapping with 5,000 resamples. The results show that transparency enhances trust, while trust improves attitudes. Attitudes, subjective norms, and perceived behavioral control positively influence the intention to contribute. Personal moral norms were found to have no statistically significant effect. The sequential mediating effect of transparency on contribution intention through trust and attitudes was also confirmed. Based on these findings, the study provides empirical evidence for improving disclosure requirements, verification mechanisms, accountability, and contribution conditions for scholarship funds that mobilize social resources.

Keywords: State management; scholarship funds; resource mobilization; transparency; trust; donation intention.

1. Đặt vấn đề

Học bổng là công cụ hỗ trợ khả năng tiếp cận và duy trì giáo dục đại học, đặc biệt đối với người học chịu ràng buộc về tài chính. Bằng chứng tổng hợp cho thấy hỗ trợ tài chính có liên hệ với khả năng tiếp tục học và hoàn thành bằng cấp, mặc dù mức độ tác động phụ thuộc vào thiết kế hỗ trợ và đặc điểm người học (Nguyen & cộng sự, 2019; Goldrick-Rab & cộng sự, 2016). LaSota & cộng sự (2025) tiếp tục chỉ ra viện trợ dạng cấp phát có thể cải thiện một số kết quả của sinh viên khi nguồn hỗ trợ đủ rõ ràng và có khả năng tiếp cận. Trong bối cảnh chia sẻ chi phí giáo dục đại học, nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy, khả năng chi trả của hộ gia đình và các nguồn lực ngoài ngân sách ngày càng có ý nghĩa đối với tài chính giáo dục đại học (Le & cộng sự, 2022). Từ góc độ quản lý nhà nước, vấn đề không chỉ ở quy mô ngân sách công mà còn ở năng lực kiến tạo một môi trường, trong đó nguồn lực tài chính đang tồn tại trong xã hội có thể được huy động, chuyển giao và sử dụng cho mục tiêu hỗ trợ người học theo cách minh bạch, có trách nhiệm và tạo được niềm tin.

2. Cơ sở lý luận và giả thuyết nghiên cứu

2.1. Minh bạch như tín hiệu quản trị, niềm tin và thái độ

Tính minh bạch cảm nhận phản ánh đánh giá của nhà tài trợ về mức độ công bố, tính rõ ràng và tính chính xác của thông tin liên quan đến tiếp nhận, lựa chọn người thụ hưởng, phân bổ và kết quả hỗ trợ. Schnackenberg & cộng sự (2021) xem minh bạch là cấu trúc gồm công bố, rõ ràng và chính xác; Hossiep & cộng sự (2024) tiếp tục xác nhận khả năng đo lường minh bạch như nhận thức của chủ thể tiếp nhận thông tin. Sargeant & cộng sự (2006) cho thấy niềm tin là điều kiện quan trọng của phản ứng nhà tài trợ, còn Adena & cộng sự (2019) và Sung & cộng sự (2023) nhấn mạnh giá trị của tín hiệu chất lượng và khả năng kiểm chứng. Vì vậy, minh bạch có thể được nhìn như công cụ giảm bất cân xứng thông tin, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào cách thông tin được người đóng góp tiếp nhận và diễn giải.

Niềm tin vào quỹ được hiểu là kỳ vọng rằng quỹ sử dụng khoản tài trợ đúng mục tiêu, có trách nhiệm và không lợi dụng sự bất cân xứng thông tin. Sargeant & cộng sự (2006) cho thấy niềm tin tạo nền tảng cho hành vi cho đi, trong khi Li & cộng sự (2022) xác nhận niềm tin có liên hệ với ý định đóng góp trực tuyến. Haski-Leventhal & Foot (2016) lại cho thấy, mức công bố cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với mức tài trợ cao, qua đó gợi ý rằng thông tin chỉ tạo giá trị khi được diễn giải thành sự đáng tin. Wu & Dai (2025) cũng phân biệt tác động của minh bạch tài chính và minh bạch hiệu quả hoạt động đối với ý định tài trợ. Khi niềm tin đã hình thành, cá nhân có cơ sở để đánh giá hành vi đóng góp là tích cực, hữu ích và đáng thực hiện. Vì vậy, niềm tin được đặt trước thái độ trong mô hình, đóng vai trò chuyển tín hiệu quản trị của quỹ thành đánh giá cá nhân đối với hành vi đóng góp.

Đối với quản lý nhà nước, mối quan hệ này cho thấy chuẩn mực công khai cần quan tâm đồng thời đến phạm vi và chất lượng thông tin. Công bố tiêu chí lựa chọn nhưng không giải thích quy trình, hoặc công bố số tiền giải ngân nhưng không cho phép đối chiếu kết quả, có thể đáp ứng hình thức công khai mà chưa tạo niềm tin. Vì vậy, tác động từ minh bạch đến niềm tin là mắt xích để đánh giá liệu yêu cầu công khai có thực sự hỗ trợ huy động nguồn lực.

H1: Tính minh bạch cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến niềm tin vào quỹ học bổng.

H2: Niềm tin vào quỹ học bổng ảnh hưởng tích cực đến thái độ đối với đóng góp tài chính.

2.2. Cơ chế hành vi của ý định đóng góp

Theo lý thuyết hành vi có kế hoạch, ý định được hình thành chủ yếu từ thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận (Ajzen, 1991). Smith & McSweeney (2007) cho thấy mô hình này có khả năng giải thích ý định từ thiện khi được điều chỉnh theo bối cảnh cho đi. France & cộng sự (2014) phát triển các chỉ báo đo lường thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận và ý định; Li & cộng sự (2022) xác nhận vai trò của chuẩn mực và niềm tin trong đóng góp trực tuyến. White & cộng sự (2023) tổng hợp bằng chứng và tiếp tục khẳng định giá trị giải thích của các cấu trúc cốt lõi đối với hành vi từ thiện.

Từ góc độ quản lý nguồn lực xã hội, thái độ phản ánh giá trị cá nhân gắn cho việc đóng góp, chuẩn chủ quan phản ánh sự ủng hộ của môi trường xã hội, còn kiểm soát hành vi cảm nhận phản ánh khả năng thực hiện. Mô hình mở rộng bổ sung chuẩn mực đạo đức cá nhân để phản ánh nghĩa vụ dựa trên lương tâm và nguyên tắc cá nhân (Smith & McSweeney, 2007; Li & cộng sự, 2022). Việc đưa các cấu trúc này vào mô hình giúp phân biệt tác động của lời kêu gọi đạo đức với tác động của điều kiện thực hiện, một phân biệt có ý nghĩa đối với thiết kế môi trường huy động nguồn lực.

H3: Thái độ đối với đóng góp tài chính ảnh hưởng tích cực đến ý định đóng góp.

H4: Chuẩn chủ quan ảnh hưởng tích cực đến ý định đóng góp tài chính.

H5: Kiểm soát hành vi cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến ý định đóng góp tài chính.

H6: Chuẩn mực đạo đức cá nhân ảnh hưởng tích cực đến ý định đóng góp tài chính.

2.3. Cơ chế trung gian nối tiếp

Mô hình giả định một chuỗi chuyển hóa từ cấp tổ chức đến cấp cá nhân. Quỹ phát tín hiệu thông qua mức độ đầy đủ, rõ ràng và chính xác của thông tin; người đóng góp dùng tín hiệu đó để hình thành niềm tin; niềm tin làm tăng khả năng đánh giá hành vi đóng góp là tích cực; và thái độ góp phần hình thành ý định. Cơ chế này kết nối lý thuyết tín hiệu với lý thuyết hành vi có kế hoạch, đồng thời giải thích vì sao minh bạch không nhất thiết tạo ý định theo đường trực tiếp. Haski-Leventhal & Foot (2016) cho thấy, mối liên hệ giữa công bố và đóng góp không ổn định, trong khi Adena & cộng sự (2019); Sung et al. (2023); Wu & Dai (2025) cho thấy tín hiệu đáng tin có thể ảnh hưởng đến đánh giá nhà tài trợ.

Đối với quản lý nhà nước, chuỗi trung gian có ý nghĩa vượt ra ngoài việc kiểm định một quan hệ hành vi. Nó cho phép xác định điểm mà công cụ quản lý có thể mất hiệu lực. Thông tin có thể được công bố nhưng không tạo niềm tin nếu thiếu khả năng kiểm chứng. Niềm tin có thể tồn tại nhưng không hình thành ý định nếu cá nhân không đánh giá đóng góp là hữu ích hoặc không cảm thấy có khả năng thực hiện. Vì vậy, hiệu quả huy động nguồn lực xã hội cần được nhìn như kết quả của một chuỗi điều kiện quản trị và hành vi thay vì một biện pháp vận động đơn lẻ.

H7: Niềm tin và thái độ đóng vai trò trung gian nối tiếp trong quan hệ giữa tính minh bạch cảm nhận và ý định đóng góp tài chính.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng khảo sát cắt ngang. Đơn vị phân tích là cá nhân từ 18 tuổi, cư trú tại Việt Nam và có quyền tự chủ đối với quyết định tài chính. Quyết định tài trợ của doanh nghiệp hoặc tổ chức không thuộc phạm vi nghiên cứu vì chịu cơ chế phê duyệt và ngân sách khác với hành vi cá nhân. Sau sàng lọc phản hồi thiếu và bất thường, 397 quan sát hợp lệ được sử dụng. Mẫu được tiếp cận qua nhiều kênh để tăng độ phân tán về tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn, kinh nghiệm đóng góp và quan hệ với cơ sở giáo dục. Thiết kế phù hợp với mục tiêu kiểm định các quan hệ cấu trúc nhưng không được dùng để ước lượng tỷ lệ đóng góp của toàn bộ dân số Việt Nam.

Bảng hỏi mở đầu bằng mô tả trung tính về quỹ học bổng nhằm tạo cùng bối cảnh tham chiếu cho người trả lời. Tính minh bạch được hiệu chỉnh từ Schnackenberg et al. (2021) và Hossiep & cộng sự (2024); niềm tin từ Sargeant & cộng sự (2006) và Li & cộng sự (2022); các cấu trúc hành vi từ Ajzen (1991), Smith & McSweeney (2007), France & cộng sự (2014) và Li & cộng sự (2022). Phần lớn biến quan sát sử dụng thang Likert 5 mức; thái độ dùng thang ngữ nghĩa đối nghĩa. Quy trình dịch xuôi, dịch ngược, đánh giá chuyên gia và khảo sát thử được thực hiện trước khảo sát chính thức. Người trả lời không được yêu cầu nêu tên một quỹ cụ thể nhằm hạn chế ảnh hưởng của danh tiếng tổ chức.

Dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) trên SmartPLS 4 (Ringle & cộng sự, 2024). Mô hình đo lường được đánh giá qua tải ngoài, alpha Cronbach, rho_A, rho_C, AVE và HTMT; mô hình cấu trúc qua VIF, f², R² và SRMR. Các đường dẫn trực tiếp và tác động gián tiếp nối tiếp được kiểm định bằng bootstrap 5.000 mẫu lặp, kiểm định hai phía ở mức 5% với khoảng tin cậy 95%. Ẩn danh, thứ tự câu hỏi và mô tả trung tính về quỹ được sử dụng để hạn chế sai lệch phương pháp chung. Kết quả được diễn giải như quan hệ thống kê trong dữ liệu cắt ngang, không phải bằng chứng nhân quả hay đánh giá trực tiếp một chính sách nhà nước cụ thể.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Mẫu khảo sát

Tuổi người tham gia dao động từ 18 – 64, trung bình 34,01 tuổi (SD = 9,90); nhóm 25 đến 34 tuổi chiếm 37,0% và nhóm 35 – 44 tuổi chiếm 31,7%. Nữ chiếm 53,4%, nam 43,8% và giới tính khác 2,8%. Người có trình độ đại học chiếm 50,1%, sau đại học 18,6%. Có 60,5% là cựu sinh viên và 44,6% từng thực hiện ít nhất một khoản đóng góp trước đây. Mẫu có độ phân tán về nghề nghiệp, thu nhập, học vấn và kinh nghiệm đóng góp, tạo điều kiện quan sát khác biệt trong nhận thức và ý định. Tuy nhiên, tỷ lệ cựu sinh viên tương đối cao cần được lưu ý khi diễn giải khả năng khái quát hóa kết quả.

4.2. Mô hình đo lường và cấu trúc

Phần lớn tải ngoài vượt 0,70. Các thang đo SN, PBC, TR, ATT, PT và FCI đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ ở mức tốt. PMN có tải ngoài từ 0,663 đến 0,727, alpha = 0,471, rho_A = 0,473, rho_C = 0,739 và AVE = 0,486. Vì vậy, cấu trúc PMN chỉ được giữ theo hướng thăm dò và kết quả liên quan đến chuẩn mực đạo đức cá nhân cần được diễn giải thận trọng. HTMT lớn nhất bằng 0,435, thấp hơn ngưỡng thường sử dụng, cho thấy các cấu trúc có giá trị phân biệt. Chất lượng đo lường nhìn chung đủ để tiếp tục đánh giá mô hình cấu trúc, ngoại trừ hạn chế đã nêu đối với PMN.

Bảng 1. Chất lượng mô hình đo lường

Cấu trúcTải ngoàiAlpharho_Arho_CAVE
SN0,846-0,8820,8350,8350,9010,751
PMN0,663-0,7270,4710,4730,7390,486
PBC0,811-0,8330,8370,8390,8910,672
TR0,830-0,8480,7950,7980,8790,708
ATT0,864-0,8990,8650,8700,9170,787
PT0,834-0,8640,9210,9240,9380,717
FCI0,830-0,8430,7870,7870,8760,701
Ghi chú: SN = chuẩn chủ quan; PMN = chuẩn mực đạo đức cá nhân; PBC = kiểm soát hành vi cảm nhận; TR = niềm tin; ATT = thái độ; PT = minh bạch; FCI = ý định đóng góp. Tác giả tính toán tổng hợp số liệu, 2026.

VIF bên trong dao động từ 1,000 đến 1,050, không cho thấy vấn đề đa cộng tuyến đáng kể. Minh bạch cảm nhận tạo ảnh hưởng trung bình lên niềm tin (f² = 0,166); các ảnh hưởng còn lại ở mức nhỏ hoặc rất nhỏ. Mô hình giải thích 14,2% phương sai của niềm tin, 9,7% phương sai của thái độ và 20,7% phương sai của ý định đóng góp. SRMR = 0,064 cho thấy mức phù hợp chấp nhận được, nhưng NFI = 0,829 và R² còn khiêm tốn. Do đó, mô hình có giá trị trong việc nhận diện cơ chế nhưng không nên được diễn giải như một mô hình dự báo đầy đủ toàn bộ quyết định đóng góp.

Bảng 2. Chỉ số mô hình cấu trúc

Quan hệ/biếnVIFf²R²R² hiệu chỉnh
PT → TR1,0000,166––
TR → ATT1,0000,108––
ATT → FCI1,0450,105––
SN → FCI1,0500,019––
PBC → FCI1,0060,092––
PMN → FCI1,0150,004––
TR––0,1420,140
ATT––0,0970,095
FCI––0,2070,199
Ghi chú: SRMR = 0,064; NFI = 0,829; d_ULS = 1,327; d_G = 0,315. Tác giả tính toán, 2026

4.3. Kiểm định giả thuyết

Kết quả bootstrap cho thấy, PT ảnh hưởng tích cực đến TR; TR ảnh hưởng tích cực đến ATT; ATT, SN và PBC ảnh hưởng tích cực đến FCI. PMN không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê. Tác động gián tiếp nối tiếp PT → TR → ATT → FCI đạt β = 0,035, p = 0,001 và khoảng tin cậy 95% không chứa 0. Vì mô hình không ước lượng đường trực tiếp PT → FCI, kết quả xác nhận sự tồn tại của cơ chế gián tiếp nối tiếp nhưng không được dùng để kết luận trung gian toàn phần. Xét theo cường độ đường dẫn, PT → TR là quan hệ nổi bật nhất ở phần đầu chuỗi, trong khi ATT và PBC là hai tiền tố trực tiếp có hệ số lớn hơn đối với FCI.

Bảng 3. Kết quả kiểm định giả thuyết

GTQuan hệβtpCI 95%Kết luận
H1PT → TR0,3778,148<0,001[0,281; 0,461]Ủng hộ
H2TR → ATT0,3125,859<0,001[0,203; 0,412]Ủng hộ
H3ATT → FCI0,2945,982<0,001[0,195; 0,389]Ủng hộ
H4SN → FCI0,1252,7790,005[0,036; 0,212]Ủng hộ
H5PBC → FCI0,2706,579<0,001[0,186; 0,346]Ủng hộ
H6PMN → FCI0,0571,1130,266[-0,100; 0,133]Không
H7PT → TR → ATT → FCI0,0353,2380,001[0,018; 0,060]Ủng hộ 
Tác giả đề xuất, năm 2026

5. Hàm ý quản lý nhà nước

5.1. Thảo luận kết quả từ góc độ quản lý nhà nước

Quan hệ PT → TR là đường dẫn nổi bật ở phần đầu mô hình. Kết quả này phù hợp với lập luận của lý thuyết tín hiệu rằng thông tin đầy đủ, rõ ràng và chính xác giúp giảm bất cân xứng thông tin khi người cung cấp nguồn lực không trực tiếp kiểm soát việc sử dụng tiền (Connelly & cộng sự, 2011; Schnackenberg & cộng sự, 2021). Adena & cộng sự (2019) cho thấy, tín hiệu chứng nhận chất lượng có thể củng cố niềm tin của nhà tài trợ; Sung & cộng sự (2023) nhấn mạnh vai trò của khả năng kiểm chứng trong nâng cao độ tin cậy của tổ chức phi lợi nhuận. Wu & Dai (2025) cũng cho thấy, minh bạch có thể tác động đến ý định tài trợ thông qua các cơ chế nhận thức khác nhau. Trong bài viết chỉ ra, kết quả không chỉ xác nhận giá trị quản trị của minh bạch ở cấp quỹ mà còn cho thấy vì sao minh bạch là vấn đề liên quan đến quản lý nhà nước: khi huy động nguồn lực xã hội dựa trên chuyển giao tự nguyện, chất lượng thông tin trở thành một điều kiện để thị trường đóng góp vận hành với mức bất định thấp hơn.

Chuỗi PT → TR → ATT → FCI làm rõ cách một thuộc tính quản trị cấp tổ chức được chuyển thành phản ứng hành vi cấp cá nhân. Kết quả này giúp giải thích phát hiện không đồng nhất của Haski-Leventhal và Foot (2016), theo đó công bố thông tin không tự động làm tăng đóng góp. Thông tin chỉ có khả năng tạo hiệu ứng khi người tiếp nhận diễn giải nó như bằng chứng về sự đáng tin và từ đó hình thành đánh giá thuận lợi đối với hành vi hỗ trợ. Li & cộng sự (2022) cho thấy, niềm tin và các chuẩn mực có vai trò trong ý định đóng góp trực tuyến, còn White & cộng sự (2023) xác nhận thái độ là một cấu trúc có giá trị giải thích trong hành vi từ thiện. Vì vậy, quản lý nhà nước theo hướng tăng cường công khai cần quan tâm đến chất lượng chuyển hóa của thông tin, không chỉ đến sự tồn tại của báo cáo hoặc số lượng chỉ tiêu được công bố.

Trong các tiền tố trực tiếp của ý định, thái độ có hệ số lớn nhất, tiếp theo là kiểm soát hành vi cảm nhận. Phát hiện này cho thấy cá nhân cần đồng thời nhìn nhận đóng góp là có giá trị và cảm thấy mình có khả năng thực hiện. Kết quả phù hợp với logic của Ajzen (1991), đồng thời nhất quán với bằng chứng tổng hợp của White & cộng sự (2023) về vai trò của thái độ và kiểm soát hành vi cảm nhận trong hành vi từ thiện. Chuẩn chủ quan có tác động dương nhưng nhỏ hơn, gợi ý rằng sự ủng hộ xã hội có giá trị nhưng không thay thế được đánh giá cá nhân và điều kiện thực hiện. PMN không có ý nghĩa thống kê. Do chất lượng đo lường PMN chưa đạt tốt, phát hiện này không đủ để phủ nhận vai trò của đạo đức cá nhân; tuy nhiên, nó cũng cảnh báo rằng các chiến dịch huy động chỉ dựa trên lời kêu gọi nghĩa vụ đạo đức có thể không phải là công cụ duy nhất để hình thành ý định.

5.2. Hàm ý đối với quản lý nhà nước về huy động nguồn lực cho quỹ học bổng

Thứ nhất, kết quả ủng hộ việc tiếp cận minh bạch như một chuẩn mực quản lý có nội dung thực chất. Thông tin cần giúp người đóng góp nhận biết mục tiêu quỹ, chủ thể chịu trách nhiệm, tiêu chí lựa chọn sinh viên, quy trình tiếp nhận và giải ngân, chi phí quản lý và kết quả hỗ trợ. Quan hệ PT → TR cho thấy yêu cầu công khai chỉ có ý nghĩa khi thông tin đủ để giảm bất định. Vì vậy, khuôn khổ quản lý cần hướng đến chuẩn hóa nội dung công khai theo khả năng sử dụng của công chúng, thay vì chỉ gia tăng số lượng biểu mẫu.

Thứ hai, minh bạch cần gắn với xác minh và trách nhiệm giải trình. Adena & cộng sự (2019) và Sung & cộng sự (2023) cho thấy tín hiệu chất lượng có giá trị hơn khi có yếu tố kiểm chứng. Hàm ý đối với quản lý nhà nước là tăng khả năng đối chiếu báo cáo, xác nhận các khoản mục trọng yếu, lưu vết quá trình tiếp nhận và giải ngân, cùng cơ chế tiếp nhận phản ánh. Mục tiêu không phải hành chính hóa hoạt động thiện nguyện mà là tạo một tầng bảo đảm tối thiểu để công chúng nhận biết mức độ trách nhiệm của quỹ.

Thứ ba, kiểm soát hành vi cảm nhận cho thấy môi trường thực hiện đóng góp là một phần của cơ chế huy động. Cá nhân có thể tin tưởng quỹ nhưng vẫn không hình thành ý định nếu phương thức đóng góp phức tạp hoặc mức tiền không phù hợp. Các quỹ và cơ sở giáo dục có thể phát triển phương thức đóng góp chi phí giao dịch thấp, khoản nhỏ, định kỳ, có xác nhận và khả năng theo dõi. Vai trò của cơ quan quản lý phù hợp hơn với kiến tạo chuẩn và bảo đảm môi trường giao dịch đáng tin cậy, thay vì can thiệp vào quyết định cho đi.

Thứ tư, thái độ và chuẩn chủ quan cho thấy truyền thông cần gắn thông tin quản trị với bằng chứng về giá trị xã hội của khoản đóng góp. Thông tin về số sinh viên được hỗ trợ, kết quả hỗ trợ và tác động có thể bổ sung cho thông tin tài chính nếu được kiểm chứng. Sự thừa nhận của cộng đồng và cựu sinh viên có thể hỗ trợ quyết định, nhưng truyền thông xã hội chỉ nên bổ trợ cho minh bạch và trách nhiệm giải trình, không thay thế hai điều kiện này.

Thứ năm, ở cấp hệ thống, có thể nghiên cứu cơ chế tổng hợp dữ liệu về nguồn lực học bổng ngoài ngân sách mà không làm mất tính tự chủ của quỹ. Dữ liệu về nguồn huy động, nhóm thụ hưởng, mức giải ngân, chi phí quản lý và kết quả hỗ trợ có thể giúp nhận diện quy mô đóng góp xã hội và khoảng trống hỗ trợ. Bài viết chưa kiểm định trực tiếp một hệ thống báo cáo như vậy, nên đây là hàm ý mở rộng cần được đánh giá thêm.

5.3. Đóng góp lý luận đối với nghiên cứu quản lý nhà nước

Đóng góp lý luận thứ nhất là kết nối tín hiệu quản trị ở cấp tổ chức với cơ chế hình thành ý định ở cấp cá nhân. Chuỗi PT → TR → ATT → FCI cho thấy tín hiệu quản trị chỉ tạo giá trị xã hội khi được chuyển thành niềm tin và đánh giá hành vi. Đối với nghiên cứu quản lý nhà nước, kết quả gợi ý rằng hiệu quả của công cụ công khai không chỉ nằm ở mức tuân thủ mà còn ở khả năng tạo niềm tin và hỗ trợ hợp tác tự nguyện của công chúng.

Đóng góp thứ hai là làm rõ tính không đầy đủ của cách tiếp cận minh bạch thuần túy. Kết quả phù hợp với bằng chứng rằng công bố thông tin và tài trợ không luôn có quan hệ tuyến tính (Haski-Leventhal & Foot, 2016; Wu & Dai, 2025). Đóng góp thứ ba là đặt kiểm soát hành vi cảm nhận bên cạnh minh bạch và niềm tin, qua đó cho thấy khả năng thực hiện đóng góp là một phần của cơ chế huy động. Ba lớp điều kiện gồm thông tin đáng tin, đánh giá tích cực và khả năng thực hiện tạo thành khung tham chiếu cho nghiên cứu quản lý nguồn lực xã hội trong các lĩnh vực công khác.

6. Kết luận

Bài viết đã tích hợp lý thuyết tín hiệu và lý thuyết hành vi có kế hoạch để giải thích ý định đóng góp cho quỹ học bổng sinh viên đại học tại Việt Nam. Sáu trong bảy giả thuyết được ủng hộ. Minh bạch làm tăng niềm tin; niềm tin cải thiện thái độ; thái độ, kiểm soát hành vi cảm nhận và chuẩn chủ quan thúc đẩy ý định. Cơ chế PT → TR → ATT → FCI cho thấy, huy động nguồn lực xã hội cho giáo dục không chỉ là vận động tài trợ mà còn là vấn đề thiết kế điều kiện thể chế để công chúng có thông tin đáng tin, có cơ sở đánh giá tích cực và có khả năng thực hiện đóng góp thuận tiện. Bên cạnh đó, bài viết cũng chỉ ra một số hạn chế. Dữ liệu cắt ngang không cho phép khẳng định nhân quả; biến phụ thuộc là ý định chứ không phải hành vi hoặc số tiền thực tế; R² còn khiêm tốn và tỷ lệ cựu sinh viên tương đối cao; PMN có chất lượng đo lường yếu. Ngoài ra, bài viết không tiến hành đo trực tiếp chất lượng thể chế, yêu cầu pháp lý hoặc hiệu quả của một chính sách quản lý nhà nước cụ thể. Vì vậy, các hàm ý chính sách được rút ra từ cơ chế hành vi và cần được kiểm định thêm ở cấp tổ chức và cấp thể chế.

Tài liệu tham khảo:
Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
France, J. L., Kowalsky, J. M., France, C. R., McGlone, S. T., Himawan, L. K., Kessler, D. A., & Shaz, B. H. (2014). Development of common metrics for donation attitude, subjective norm, perceived behavioral control, and intention for the blood donation context. Transfusion, 54(3), 839-847. https://doi.org/10.1111/trf.12471
Goldrick-Rab, S., Kelchen, R., Harris, D. N., & Benson, J. (2016). Reducing income inequality in educational attainment: Experimental evidence on the impact of financial aid on college completion. American Journal of Sociology, 121(6), 1762-1817. https://doi.org/10.1086/685442
Haski-Leventhal, D., & Foot, C. (2016). The relationship between disclosure and household donations to nonprofit organizations in Australia. Nonprofit and Voluntary Sector Quarterly, 45(5), 992-1012. https://doi.org/10.1177/0899764016628673
Hossiep, C. R., Märtins, J., & Schewe, G. (2024). Measuring organizational transparency with 10 items: Validation of a German short scale. Measurement Instruments for the Social Sciences, 6, Article e11209. https://doi.org/10.5964/miss.11209
LaSota, R. R., Polanin, J. R., Perna, L. W., Rodgers, M. A., & Austin, M. J. (2025). Does aid matter? A systematic review and meta-analysis of the effects of grant aid on college student outcomes. Review of Educational Research, 95(3), 464-504. https://doi.org/10.3102/00346543241239955
Le, T. T., Nguyen, T. L., Trinh, M. T., Le, V. T., & Pham, H. H. (2022). Investigating Vietnamese undergraduate students’ willingness to pay for higher education under the cost-sharing context. Policy Futures in Education, 20(1), 19-43. https://doi.org/10.1177/14782103211011898
Liang, X., Drezner, N. D., Pizmony-Levy, O., & Zhou, J. Z. (2025). Confucian ideals, Western concepts, or both: Exploring student intentions for philanthropic giving. Comparative Education Review, 69(2), 338-368. https://doi.org/10.1086/735737
Nguyen, T. D., Kramer, J. W., & Evans, B. J. (2019). The effects of grant aid on student persistence and degree attainment: A systematic review and meta-analysis of the causal evidence. Review of Educational Research, 89(6), 831-874. https://doi.org/10.3102/0034654319877156
Ringle, C. M., Wende, S., & Becker, J.-M. (2024). SmartPLS 4. SmartPLS. https://www.smartpls.com
Smith, J. R., & McSweeney, A. (2007). Charitable giving: The effectiveness of a revised theory of planned behavior model in predicting donating intentions and behavior. Journal of Community & Applied Social Psychology, 17(5), 363-386. https://doi.org/10.1002/casp.906
Sung, J., Bock, G. W., & Kim, H. M. (2023). Effect of blockchain-based donation system on trustworthiness of NPOs. Information & Management, 60(5), Article 103812. https://doi.org/10.1016/j.im.2023.103812