Communication governance in agile government: from information management to public value creation
ThS. Nguyễn Thị Thu Hà
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Email: hantt2@apag.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của quản trị truyền thông trong mô hình chính phủ linh hoạt thông qua việc phân biệt giữa quản lý truyền thông theo tư duy kiểm soát thông tin và quản trị truyền thông theo tư duy điều phối mạng lưới và kiến tạo giá trị công. Trên cơ sở tích hợp các tiếp cận lý thuyết Public Value (giá trị công), New Public Governance (Quản trị công mới) và Architecture of Listening (kiến trúc lắng nghe), nghiên cứu đề xuất khung năng lực quản trị truyền thông trong chính phủ linh hoạt gồm bốn thành tố: thiết kế thông điệp linh hoạt, cơ chế lắng nghe xã hội theo thời gian thực, điều phối mạng lưới truyền thông đa chủ thể và quản trị nhận thức trong môi trường bất định. Thông qua phân tích bối cảnh cải cách hành chính và chuyển đổi số tại Việt Nam, bài viết cho rằng việc phát triển năng lực quản trị truyền thông không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố tính chính danh của chính sách và kiến tạo giá trị công trong quản trị công hiện đại.
Từ khóa: Quản trị truyền thông; chính phủ linh hoạt; giá trị công; quản trị công mới; truyền thông chính sách.
Abstract: Digital transformation, coupled with the trend toward ever-deeper international integration, is reshaping the entire labor relations landscape, creating an urgent need to restructure training and professional development programs for full-time trade union officials at the provincial level. This article provides an in-depth analysis of the current state of training and professional development for full-time trade union officials at provincial and municipal labor federations, based on empirical data collected from 10 key provinces and key cities and proposes a comprehensive set of solutions for fundamentally reforming training and professional development. These solutions are linked to the standardization of a digital competency framework for job positions, the adoption of modern training methods, and the integration of a system for evaluating key performance indicators (KPIs).
Keywords: Communication governance; agile government; public value; New Public Governance; policy communication.
1. Đặt vấn đề
Trong vài thập niên gần đây, môi trường quản trị công trên thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc dưới tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin. Các cú sốc mang tính hệ thống như đại dịch Covid-19, khủng hoảng kinh tế toàn cầu, biến đổi khí hậu hay sự lan tỏa của truyền thông xã hội đã làm gia tăng mức độ bất định của môi trường chính sách. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia đang hướng tới mô hình chính phủ linh hoạt (agile government) nhằm nâng cao khả năng phản ứng nhanh, học hỏi liên tục và thích ứng với các biến động của môi trường phát triển.
Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, chính phủ linh hoạt được hiểu là mô hình quản trị có khả năng thích ứng nhanh với môi trường biến động, thông qua việc rút ngắn chu trình hoạch định chính sách, tăng cường sử dụng dữ liệu và thiết lập các cơ chế thử nghiệm chính sách (World Economic Forum, 2018). Các nghiên cứu của OECD cũng nhấn mạnh rằng chính phủ linh hoạt cần có khả năng học hỏi liên tục, phản hồi nhanh và điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu thực tiễn (OECD, 2021). Theo cách tiếp cận này, năng lực thích ứng của bộ máy nhà nước không chỉ phụ thuộc vào cải cách thể chế hay ứng dụng công nghệ số mà còn gắn liền với khả năng tương tác giữa nhà nước và xã hội trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách.
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về chính phủ linh hoạt thường tập trung vào các yếu tố như dữ liệu, công nghệ số hoặc đổi mới thể chế, trong khi yếu tố truyền thông công (public communication) lại ít được xem xét như một năng lực quản trị cốt lõi. Trong thực tiễn, nhiều chính sách dù được thiết kế tốt nhưng vẫn gặp khó khăn trong quá trình thực thi do thiếu sự đồng thuận xã hội. Điều này cho thấy truyền thông không chỉ là hoạt động phổ biến thông tin mà còn là một cơ chế quan trọng để xây dựng sự chính danh của chính sách và huy động sự tham gia của công chúng.
Trong kỷ nguyên số, sự phát triển của mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cấu trúc truyền thông trong xã hội. Người dân không còn chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin mà trở thành chủ thể tham gia sản xuất và lan truyền thông tin. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với các cơ quan nhà nước trong việc chuyển từ quản lý truyền thông theo tư duy kiểm soát thông tin sang quản trị truyền thông theo tư duy điều phối mạng lưới và đối thoại xã hội.
Bài viết làm rõ vai trò của quản trị truyền thông trong mô hình chính phủ linh hoạt và đề xuất một khung năng lực quản trị truyền thông phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận về quản trị truyền thông trong chính phủ linh hoạt
2.1. Lý thuyết giá trị công và vai trò của truyền thông trong quản trị công
Trong nghiên cứu quản trị công hiện đại, lý thuyết giá trị công (Public Value) do Mark H. Moore đề xuất được xem là một trong những khung lý thuyết quan trọng nhằm giải thích mục tiêu của khu vực công trong xã hội hiện đại. Theo Moore (1995), nhiệm vụ cốt lõi của các tổ chức công không chỉ là cung cấp dịch vụ công mà còn phải tạo ra giá trị công cho xã hội, bao gồm hiệu quả quản lý, sự công bằng, niềm tin của công chúng và sự tham gia của người dân.
Trong mô hình “tam giác chiến lược giá trị công”, việc tạo ra giá trị công phụ thuộc vào ba yếu tố: giá trị công mong muốn, sự chính danh và ủng hộ của xã hội, và năng lực tổ chức để thực thi chính sách. Trong ba yếu tố này, truyền thông đóng vai trò đặc biệt quan trọng bởi nó tạo ra không gian tương tác giữa nhà nước và xã hội, giúp hình thành sự đồng thuận xã hội và củng cố tính hợp pháp của các quyết định quản lý.
Trong bối cảnh xã hội số, truyền thông công không còn chỉ là công cụ tuyên truyền chính sách mà đã trở thành một hạ tầng thể chế của quản trị công, thông qua việc cung cấp thông tin minh bạch, tiếp nhận phản hồi của công dân và tạo lập các kênh đối thoại giữa chính quyền và xã hội.
2.2. Từ quản lý truyền thông đến quản trị truyền thông trong khu vực công
Sự phát triển của các lý thuyết quản trị công cho thấy vai trò của truyền thông trong khu vực công đã có những chuyển biến đáng kể.
Trong mô hình hành chính truyền thống, truyền thông chủ yếu được xem là công cụ hành chính nhằm truyền đạt các quyết định của nhà nước theo mô hình từ trên xuống (top-down). Công chúng chủ yếu đóng vai trò tiếp nhận thông tin. Truyền thông thường được thực hiện thông qua các thông cáo báo chí, văn bản hành chính hoặc các phương tiện truyền thông đại chúng. Đặc trưng của cách tiếp cận này là truyền thông mang tính một chiều, với mục tiêu chính là kiểm soát thông tin và bảo vệ hình ảnh của cơ quan công quyền.
Đến giai đoạn Quản lý công mới (New Public Management – NPM), truyền thông được sử dụng như một công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn chủ yếu nhấn mạnh yếu tố hiệu quả quản lý hơn là sự tham gia của công dân.
Trong khi đó, Quản trị công mới (New Public Governance – NPG) nhấn mạnh rằng quản trị công hiện đại được thực hiện thông qua mạng lưới hợp tác giữa nhiều chủ thể, bao gồm nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng (Osborne, 2006).
Nhà nước không còn là tác nhân duy nhất trong quá trình hoạch định chính sách mà trở thành một thành phần trong hệ sinh thái quản trị gồm doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng công dân. Trong bối cảnh đó, truyền thông đóng vai trò kết nối các chủ thể trong mạng lưới quản trị, điều phối thông tin và tạo lập không gian đối thoại giữa nhà nước và xã hội.
Sự chuyển dịch từ quản lý truyền thông sang quản trị truyền thông vì vậy phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị công: từ kiểm soát thông tin sang điều phối tương tác xã hội.
2.4. Kiến trúc lắng nghe trong quản trị truyền thông số
Một trong những khái niệm quan trọng trong nghiên cứu truyền thông công là “kiến trúc lắng nghe” (architecture of listening) do Macnamara đề xuất. Theo tác giả, nhiều tổ chức công quyền thường tập trung vào việc phát đi thông điệp nhưng lại thiếu các cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi của công chúng.
Trong môi trường truyền thông số, việc xây dựng kiến trúc lắng nghe đòi hỏi chính quyền phải thiết lập các hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu dư luận xã hội, theo dõi phản ứng của công chúng đối với các chính sách và phản hồi thông tin một cách kịp thời. Những cơ chế này giúp chính quyền nhận diện sớm các vấn đề chính sách và điều chỉnh quyết định quản lý một cách linh hoạt.
2.5. Khung năng lực quản trị truyền thông trong chính phủ linh hoạt
Trên cơ sở tích hợp các tiếp cận lý thuyết nêu trên, có thể xây dựng khung năng lực quản trị truyền thông trong chính phủ linh hoạt gồm bốn thành tố chính:
(1) Thiết kế thông điệp linh hoạt: xây dựng thông điệp chính sách rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với môi trường truyền thông số.
(2) Cơ chế lắng nghe xã hội theo thời gian thực: sử dụng dữ liệu từ các nền tảng số để theo dõi phản ứng của công chúng và điều chỉnh chính sách.
(3) Điều phối mạng lưới truyền thông đa chủ thể: phối hợp giữa chính quyền, báo chí, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng xã hội.
(4) Quản trị nhận thức trong môi trường bất định: duy trì niềm tin của công chúng thông qua minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình.
Khung năng lực này cho thấy truyền thông không chỉ là công cụ hỗ trợ chính sách mà là một năng lực quản trị cốt lõi của chính phủ linh hoạt.
Bảng 1. Sơ đồ mô hình khung năng lực quản trị truyền thông linh hoạt

3. Quản trị truyền thông trong tiến trình xây dựng chính phủ linh hoạt ở Việt Nam
3.1. Sự chuyển dịch tư duy quản trị trong các định hướng chính sách
Trong tiến trình cải cách hành chính và xây dựng chính phủ số, Việt Nam đang chuyển dần từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang tư duy quản trị hiện đại, trong đó truyền thông ngày càng được xem là một năng lực quan trọng của quản trị công. Nếu trước đây truyền thông chủ yếu được thực hiện sau khi chính sách đã ban hành nhằm phổ biến quyết định quản lý, thì trong các định hướng cải cách gần đây, truyền thông đã được tích hợp ngay trong chu trình xây dựng và thực thi chính sách. Sự chuyển dịch này phản ánh xu hướng chuyển từ quản lý thông tin sang quản trị truyền thông, phù hợp với yêu cầu của mô hình chính phủ linh hoạt, nơi sự đồng thuận xã hội và phản hồi của công chúng trở thành điều kiện quan trọng đối với hiệu quả chính sách.
Xu hướng này thể hiện rõ trong các văn kiện cải cách hành chính của Chính phủ. Nghị quyết số 76/NQ-CP năm 2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2021–2030 đặt mục tiêu xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại và phục vụ người dân, đồng thời thúc đẩy phát triển Chính phủ điện tử và Chính phủ số (Chính phủ, 2021). Việc mở rộng hạ tầng số và các nền tảng dịch vụ công trực tuyến đã tạo điều kiện tăng cường minh bạch thông tin và mở rộng khả năng tương tác giữa chính quyền với xã hội.
Vai trò của truyền thông trong chu trình chính sách tiếp tục được thể chế hóa thông qua Quyết định số 407/QĐ-TTg năm 2022 về truyền thông chính sách trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Văn bản này yêu cầu các cơ quan nhà nước chủ động truyền thông ngay từ giai đoạn xây dựng dự thảo nhằm giúp người dân và các nhóm lợi ích hiểu rõ mục tiêu và tác động của chính sách (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Tư duy này được củng cố trong Chỉ thị số 07/CT-TTg năm 2023, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc truyền thông chính sách “từ sớm, từ xa” nhằm định hướng dư luận và tạo sự đồng thuận xã hội (Thủ tướng Chính phủ, 2023).
Quá trình chuyển đổi số của bộ máy nhà nước cũng tạo ra các nền tảng mới cho quản trị truyền thông. Một ví dụ tiêu biểu là Cổng Dịch vụ công Quốc gia, được thiết lập như nền tảng kết nối giữa chính quyền với người dân và doanh nghiệp. Theo Văn phòng Chính phủ, đến năm 2023 hệ thống đã tích hợp hàng nghìn dịch vụ công trực tuyến và ghi nhận hàng tỷ lượt truy cập, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của người dân (Văn phòng Chính phủ, 2023).
Tuy vậy, sự chuyển dịch từ quản lý thông tin sang quản trị truyền thông tại Việt Nam hiện vẫn chủ yếu thể hiện ở cấp độ định hướng chính sách. Trong thực tiễn, nhiều cơ quan nhà nước vẫn chịu ảnh hưởng của tư duy truyền thông một chiều và chưa thiết lập được các cơ chế lắng nghe dư luận xã hội một cách hệ thống. Đây là một thách thức quan trọng đối với việc phát triển năng lực quản trị truyền thông trong tiến trình xây dựng chính phủ linh hoạt.
3.2. Những thách thức thể chế đối với quản trị truyền thông trong khu vực công
Mặc dù các định hướng chính sách gần đây cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy quản lý thông tin sang quản trị truyền thông, việc triển khai trong thực tiễn vẫn gặp nhiều rào cản mang tính thể chế và tổ chức. Những rào cản này phản ánh khoảng cách giữa tư duy quản trị hiện đại trong thiết kế chính sách và năng lực thực thi của bộ máy hành chính, đồng thời cho thấy quá trình chuyển đổi sang mô hình chính phủ linh hoạt ở Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Thách thức đầu tiên xuất phát từ sự chi phối của tư duy quản lý thông tin trong văn hóa hành chính. Trong nhiều cơ quan nhà nước, truyền thông vẫn chủ yếu được xem như hoạt động kỹ thuật nhằm phổ biến quyết định quản lý hoặc xử lý khủng hoảng thông tin sau khi chính sách đã được ban hành. Cách tiếp cận này khiến truyền thông mang tính phản ứng hơn là chủ động, làm giảm khả năng dự báo và điều chỉnh chính sách dựa trên phản hồi xã hội. Từ góc độ lý thuyết Giá trị công (Public Value), điều này có thể làm suy yếu trụ cột quan trọng của tam giác chiến lược, đó là sự chính danh và sự ủng hộ của xã hội đối với chính sách (Moore, 1995).
Thách thức thứ hai liên quan đến sự thiếu hụt các thiết chế lắng nghe dư luận xã hội trong quá trình hoạch định chính sách. Trong môi trường truyền thông số, mạng xã hội đã trở thành không gian phản ánh nhanh chóng thái độ và kỳ vọng của công chúng đối với các chính sách công. Tuy nhiên, nhiều cơ quan nhà nước vẫn chưa thiết lập được các cơ chế thu thập và phân tích dữ liệu dư luận một cách hệ thống. Các báo cáo tổng hợp dư luận hiện nay chủ yếu mang tính định tính và được thực hiện theo chu kỳ hành chính, trong khi các luồng thông tin trên môi trường số biến đổi nhanh chóng. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa thực tiễn quản trị và yêu cầu của “kiến trúc lắng nghe” – yếu tố nhấn mạnh vai trò của các thiết chế tổ chức và công nghệ trong việc tiếp nhận và xử lý phản hồi của công chúng (Macnamara, 2024).
Thách thức thứ ba liên quan đến sự phân mảnh trong hệ thống truyền thông công của khu vực nhà nước. Hoạt động truyền thông chính sách thường được thực hiện bởi nhiều cơ quan khác nhau như bộ phận báo chí, đơn vị truyền thông của các bộ, ngành hoặc các cơ quan báo chí thuộc hệ thống chính trị. Sự thiếu liên kết giữa các chủ thể này khiến thông tin chính sách đôi khi chưa được truyền tải thống nhất và kịp thời. Từ góc độ Quản trị công mới (New Public Governance), quản trị công hiện đại đòi hỏi nhà nước đóng vai trò điều phối trong mạng lưới đa chủ thể thay vì chỉ quản lý theo cấu trúc thứ bậc (Osborne, 2006).
Bên cạnh đó, năng lực truyền thông của đội ngũ công chức vẫn là một hạn chế đáng chú ý. Trong nhiều trường hợp, truyền thông chính sách chủ yếu được giao cho người phát ngôn hoặc bộ phận chuyên trách, trong khi các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng giao tiếp và tương tác với công chúng. Điều này làm gia tăng khoảng cách giữa quá trình xây dựng chính sách và hoạt động truyền thông chính sách. Trong khi đó, các nghiên cứu về chính phủ linh hoạt cho thấy việc rút ngắn chu trình chính sách và học hỏi từ phản hồi xã hội đòi hỏi các nhà quản lý công phải có khả năng giải trình và tương tác trực tiếp với công chúng (Mergel et al., 2021).
Bảng 2. Những thách thức thể chế đối với quản trị truyền thông trong khu vực công
| Nhóm thách thức | Biểu hiện trong thực tiễn | Hệ quả đối với quản trị chính sách | Liên hệ lý thuyết |
| Tư duy quản lý thông tin trong văn hóa hành chính | Truyền thông chủ yếu được thực hiện sau khi chính sách ban hành; trọng tâm là phổ biến quyết định hoặc xử lý khủng hoảng thông tin. | Truyền thông mang tính phản ứng, thiếu khả năng dự báo và điều chỉnh chính sách dựa trên phản hồi xã hội. | Làm suy yếu trụ cột tính chính danh và sự ủng hộ xã hội trong tam giác giá trị công (Moore, 1995). |
| Thiếu thiết chế lắng nghe dư luận xã hội | Chưa có hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu dư luận một cách hệ thống; báo cáo dư luận chủ yếu định tính và theo chu kỳ hành chính. | Khó phát hiện sớm các vấn đề chính sách; phản ứng của chính quyền chậm hơn so với diễn biến thông tin trên môi trường số. | Khoảng cách giữa thực tiễn quản trị và mô hình architecture of listening (Macnamara, 2024). |
| Sự phân mảnh trong hệ thống truyền thông công | Hoạt động truyền thông chính sách do nhiều chủ thể thực hiện (cơ quan báo chí, đơn vị truyền thông của bộ ngành, cơ quan quản lý). | Thông tin chính sách thiếu thống nhất, khó hình thành diễn ngôn chính sách rõ ràng và đồng thuận xã hội. | Mâu thuẫn với nguyên tắc điều phối mạng lưới của New Public Governance (Osborne, 2006). |
| Hạn chế về năng lực truyền thông của đội ngũ công chức | Truyền thông chính sách chủ yếu do người phát ngôn hoặc bộ phận truyền thông phụ trách; cán bộ hoạch định chính sách thiếu kỹ năng giao tiếp với công chúng. | Khoảng cách giữa quá trình xây dựng chính sách và truyền thông chính sách; giảm khả năng học hỏi từ phản hồi xã hội. | Không đáp ứng yêu cầu tương tác và học hỏi liên tục trong mô hình chính phủ linh hoạt (Mergel et al., 2021). |
4. Giải pháp phát triển năng lực quản trị truyền thông trong chính phủ linh hoạt
Thứ nhất, thể chế hóa truyền thông trong quy trình xây dựng chính sách.
Truyền thông cần được tích hợp vào quy trình xây dựng chính sách ngay từ giai đoạn đầu, thay vì chỉ được thực hiện sau khi chính sách đã được ban hành. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các cơ chế tham vấn và đối thoại với công chúng trong quá trình hoạch định chính sách.
Thứ hai, phát triển hệ thống lắng nghe dư luận xã hội dựa trên dữ liệu.
Trong bối cảnh truyền thông số, việc xây dựng các hệ thống phân tích dữ liệu dư luận xã hội có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị chính sách. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể giúp chính quyền nhận diện sớm các xu hướng dư luận và điều chỉnh chính sách một cách kịp thời.
Thứ ba, nâng cao năng lực truyền thông của đội ngũ công chức.
Quản trị truyền thông cần được xem là một năng lực quan trọng của đội ngũ công chức trong bối cảnh quản trị hiện đại. Do đó, cần đưa các nội dung như truyền thông chính sách, quản trị khủng hoảng truyền thông và tương tác với công chúng vào chương trình đào tạo cán bộ.
Thứ tư, xây dựng văn hóa minh bạch và giải trình trong quản trị công.
Một chính phủ linh hoạt không chỉ phản ứng nhanh với các biến động mà còn phải duy trì sự minh bạch và giải trình trong quá trình quản trị. Truyền thông vì vậy cần được xem là một cơ chế quan trọng để tăng cường niềm tin của xã hội đối với chính quyền.
5. Kết luận
Trong bối cảnh môi trường quản trị ngày càng phức tạp và biến động, việc xây dựng chính phủ linh hoạt không thể chỉ dựa vào đổi mới công nghệ hay cải cách tổ chức bộ máy. Một yếu tố có ý nghĩa quyết định là năng lực quản trị truyền thông, tức khả năng điều phối thông tin, lắng nghe phản hồi xã hội và kiến tạo sự đồng thuận trong quá trình thực thi chính sách.
Chuyển dịch từ quản lý thông tin sang quản trị truyền thông vì vậy không chỉ là sự thay đổi về phương thức truyền thông mà còn là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị công. Thông qua việc phát triển các cơ chế lắng nghe xã hội, tăng cường tương tác với công chúng và nâng cao năng lực truyền thông của đội ngũ cán bộ, chính phủ có thể củng cố tính chính danh của chính sách và kiến tạo giá trị công trong môi trường quản trị hiện đại.
Tài liệu tham khảo:
Benington, J., & Moore, M. H. (2011). Public value: Theory and practice. Palgrave Macmillan.
Chính phủ (2021). Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021–2030.
Macnamara, J. (2024). Organizational listening: The missing essential in public communication. Peter Lang.
Mergel, I., Ganapati, S., & Whitford, A. B. (2021). Agile: A new way of governing. Public Administration Review, 81(1), 161–165. https://doi.org/10.1111/puar.13202
Moore, M. H. (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press.
OECD. (2021). Recommendation of the Council on agile regulatory governance to harness innovation. OECD Publishing. https://legalinstruments.oecd.org/en/instruments/OECD-LEGAL-0464
Osborne, S. P. (2006). The new public governance? Public Management Review, 8(3), 377–387. https://doi.org/10.1080/14719030600853022
Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 phê duyệt Đề án tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022–2027.
Thủ tướng Chính phủ (2023a). Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 21/3/2023 về tăng cường công tác truyền thông chính sách.
Thủ tướng Chính phủ (2023b). Chỉ thị số 23/CT-TTg ngày 9/7/2023 về đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính cấp Phiếu lý lịch tư pháp tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp.
Văn phòng Chính phủ (2023). Phát huy vai trò “một cửa số” của Cổng Dịch vụ công Quốc gia. https://vpcp.chinhphu.vn/phat-huy-vai-tro-mot-cua-so-cua-cong-dich-vu-cong-quoc-gia-115231229194859537.
World Economic Forum. (2018). Agile governance: Reimagining policy-making in the fourth industrial revolution. World Economic Forum.



