Minh Triết Ngô Thì Nhậm

NCS. Trần Nguyễn Sĩ Nguyên
Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn,

Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Ngô Thì Nhậm (1746 – 1803) là một nhân vật tiêu biểu của lịch sử tư tưởng Việt Nam cuối thế kỷ XVIII, hội tụ trong mình ba tư cách nổi bật: nhà ngoại giao kiệt xuất, chính trị gia sắc sảo của triều Tây Sơn và một đại thiền sư cư sĩ với pháp hiệu Hải Lượng. Bài viết tập trung phân tích hệ thống minh triết của Ngô Thì Nhậm trên ba bình diện có quan hệ hữu cơ với nhau, đó là: minh triết ứng xử và ngoại giao, phản ánh một lối hành động linh hoạt, biết tùy thời mà xử thế, song vẫn giữ vững nguyên tắc đạo lý; minh triết trị quốc và dụng nhân, đề cao năng lực và giá trị thực chất nhằm phê phán và vượt qua căn bệnh “hư danh” trong đời sống chính trị – xã hội; minh triết tâm linh và giải thoát, coi tu dưỡng đạo đức và giác ngộ tâm linh là hai phương diện thống nhất của quá trình hoàn thiện con người.

Từ khóa: Con người; minh triết; Ngô Thì Nhậm; Tam giáo; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Cuối thế kỷ XVIII là một trong những giai đoạn biến động sâu sắc nhất của lịch sử Việt Nam, khi trật tự chính trị – xã hội cũ bị phá vỡ, các giá trị truyền thống đứng trước những thách thức căn bản và con người buộc phải lựa chọn cách ứng xử mới để tồn tại và tự định vị mình trong dòng xoáy lịch sử. Chính trong bối cảnh ấy, Ngô Thì Nhậm (1746-1803) xuất hiện như một trí thức đặc biệt: vừa là nhà Nho hành đạo; nhà chính trị, ngoại giao trực tiếp tham dự vào các sự kiện lớn của thời đại; vừa là nhà tư tưởng không ngừng suy ngẫm về ý nghĩa của quyền lực, đạo lý và đời sống tinh thần của con người. Tư tưởng của ông không phải là những suy niệm trừu tượng xa rời thực tiễn mà là kết quả của trải nghiệm lịch sử được chắt lọc qua hành động, thất bại, thành công và chiêm nghiệm cá nhân.

Khái niệm minh triết được sử dụng nhấn mạnh chiều sâu thực hành của tư tưởng Ngô Thì Nhậm. Đó là một kiểu tri thức gắn liền với cách sống, cách ứng xử và cách tự tu dưỡng của con người trong thế giới cụ thể. Minh triết ở Ngô Thì Nhậm gắn liền với đời sống chính trị – xã hội, đời sống tâm linh, vận động trong sự thống nhất giữa nhập thế và giác ngộ, giữa trách nhiệm của con người với xã hội và giải thoát tinh thần.

Bài viết tập trung làm rõ ba phương diện cấu thành minh triết của ông: minh triết ứng xử và ngoại giao gắn với chữ “thời” và chữ “biến”; minh triết trị quốc và dụng nhân xoay quanh mối quan hệ “danh” và “thực” và minh triết tâm linh – giải thoát trong tinh thần Tam giáo đồng nguyên. Qua đó, bài viết hướng tới việc khẳng định giá trị tư tưởng bền vững của Ngô Thì Nhậm như một nhà minh triết Việt Nam tiêu biểu.

2. Minh triết ứng xử và ngoại giao

Trong lịch sử tư tưởng và thực tiễn chính trị Việt Nam vào nửa cuối thế kỷ XVIII, Ngô Thì Nhậm nổi lên không chỉ như một nhà văn hóa lớn mà còn như một trí thức, chính khách mang tư duy ngoại giao đặc biệt sâu sắc. Minh triết ngoại giao của ông không đơn thuần là sự am hiểu lễ nghi bang giao, kỹ thuật đối đáp mà là một hệ thống tư duy ứng xử linh hoạt, đặt nền tảng trên nhận thức sâu sắc về “thời” và “biến” trong dòng vận động của lịch sử. Trong bối cảnh quốc gia trải qua những chuyển động dữ dội với sự thay đổi liên tục các triều đại, quan hệ quốc tế phức tạp, áp lực từ các cường quốc trong khu vực, Ngô Thì Nhậm đã nâng ngoại giao từ hoạt động nghi lễ lên thành một nghệ thuật ứng biến, một hình thức thực hành minh triết chính trị. Tư tưởng ấy được thể hiện xuyên suốt trong các văn thư bang giao và thơ đi sứ của ông.

Ở Ngô Thì Nhậm, ngoại giao trước hết là một không gian đạo đức, nơi phẩm chất con người được thử thách và hiển lộ. Ông ý thức rất rõ rằng sứ thần không chỉ đại diện cho triều đình mà còn là hiện thân của thể diện quốc gia. Vì vậy, yêu cầu đầu tiên đặt ra không phải là sự khôn khéo tiểu xảo mà là tư thế nhân cách vững vàng được xây dựng trên hai trụ cột: cẩn trọng và cung kính. Trong thư gửi Nguyễn Hoành Du, Ngô Thì Nhậm đã răn dạy một cách dứt khoát nhưng không kém phần thâm trầm: “Ta nghe có câu rằng: Người đi sứ biết cung kính thì không bị nhầm, cẩn thận thì không mắc lỗi, bọn ngươi may được gần cửa khuyết, phải cố gắng lên”1.

Ở đây, “cung kính” không phải là sự hạ mình đánh mất chủ quyền mà là một chiến lược ứng xử mềm dẻo nhằm giữ thế chủ động. Minh triết của ông nằm ở chỗ phân biệt rạch ròi giữa sự khiêm nhường trong hình thức và sự kiên định trong lập trường. Cái “nhu” bên ngoài chính là điều kiện để bảo toàn cái “cương” bên trong.  Chính vì vậy, khi đối diện với những thông tin bất lợi liên quan đến sứ thần nước Xiêm sàm tấu tại triều Thanh, Ngô Thì Nhậm không hề dao động hay phản ứng hấp tấp. Trái lại, ông thể hiện một niềm tin vững chắc vào chính nghĩa của Đại Việt và vào sự minh xét của triều đình Trung Hoa: “Nay nghe nói sứ thần nước đó (Xiêm) đến (Yên) Kinh, hẳn có mánh lới. Nhưng Đại Hoàng đế là người nhìn xa muôn dặm, ta sợ gì những lời ton hót đó?”2.

Câu văn cho thấy rõ bản lĩnh chính trị của Ngô Thì Nhậm: bình tĩnh, tự tin, không để ngoại giao rơi vào trạng thái phòng thủ tâm lý. Minh triết ở đây không nằm ở phản bác trực diện mà ở sự vững vàng nội tâm, cho phép ông không bị cuốn theo những biến động bề mặt của thời cuộc. Từ nền tảng ấy, Ngô Thì Nhậm triển khai sâu sắc triết lý “hành – tàng”, một nguyên lý quen thuộc của Nho học nhưng được ông tái diễn giải trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Với ông, “Dụng chi tắc hành, xả chi tắc tàng” không còn là thái độ thoái lui tiêu cực mà trở thành phương thức tồn tại chủ động của người quân tử trong thế giới biến động. Trong thơ đi sứ, ông viết: “Hành hay tàng, người quân tử phải hoà với đời / Thể chất thơm trong mãi, bạn với điếu đài”3.

“Hòa với đời” ở đây không đồng nghĩa với hòa tan vào đời. Trái lại, đó là khả năng hiện diện linh hoạt trong hoàn cảnh, giữ cho “thể chất thơm”, tức là giá trị đạo đức cốt lõi, không bị mai một. Người quân tử có thể xuất hay xử, tiến hay lui nhưng luôn giữ được trục đạo lý làm điểm tựa. Chữ “thời” trong tư tưởng Ngô Thì Nhậm vì vậy mang nội hàm rất động. Đó là khả năng nhận biết khi nào nên “ẩn”, khi nào nên “hiện”, khi nào cần cứng rắn, khi nào cần mềm mỏng. Ông nhấn mạnh sự tỉnh thức trước vận động của thời cuộc: “Vui, buồn nên biết rồng ẩn hay hiện, quân tử vững vàng, đức nghiệp sẽ tăng”4.

Ẩn dụ “rồng ẩn hay hiện” cho thấy, tầm nhìn chiến lược của Ngô Thì Nhậm. Minh triết không phải là sự nhất quán cứng nhắc mà là khả năng điều chỉnh hành vi theo hoàn cảnh mà vẫn bảo toàn giá trị nền tảng. Chính sự linh hoạt ấy giúp người quân tử không bị cuốn trôi bởi biến động, trái lại còn tích lũy và làm dày thêm “đức nghiệp” của mình.

Đỉnh cao của chữ “biến” trong minh triết ngoại giao Ngô Thì Nhậm thể hiện ở nghệ thuật “nhu thuyết”, dùng mềm để đạt cứng, dùng lời để giữ thế. Ngoại giao Tây Sơn dưới bàn tay ông đã đạt đến trình độ “tâm công”, trong đó ngôn từ không chỉ truyền tải thông tin mà còn tạo dựng quan hệ, ràng buộc trách nhiệm và định hình trật tự. Trong văn thư trình thay xin kết hôn, Ngô Thì Nhậm đã vận dụng ngôn ngữ một cách đặc biệt khéo léo: “Đại Hoàng đế đối với vua nước tôi, chăm sóc vun vén cho chẳng khác gì cha con trong một gia đình, đúng với cái nghĩa “rất mong là một nhà” để thờ Đại Thanh cho đến nghìn muôn đời vậy”5.

Lời lẽ khiêm nhường, giàu tình cảm gia tộc này không chỉ nhằm làm dịu quan hệ bang giao mà còn đặt triều Thanh vào vị thế đạo lý của người “cha”, từ đó tạo ra một ràng buộc trách nhiệm mang tính luân lý. Đây là điều mà Ngô Thì Nhậm hiểu rất rõ có sức nặng không kém gì cam kết chính trị.

Ngay cả khi ý thức sâu sắc rằng “Cuộc thế nay đã đổi thay / Cảnh vật vẫn như ngày ấy”6, Ngô Thì Nhậm vẫn giữ được điểm tựa bất biến trong tư duy ngoại giao: lợi ích dân tộc và sự an định của xã hội. Chữ “biến” ở ông không phải là sự tùy tiện mà là sự vận động có định hướng, được kiểm soát bởi minh triết. Chính sự kết hợp hài hòa giữa “thời” và “biến”, giữa “nhu” và “cương”, giữa đạo lý và quyền biến đã làm nên chiều sâu tư tưởng ngoại giao của Ngô Thì Nhậm – một minh triết không chỉ có giá trị lịch sử mà còn gợi mở nhiều suy ngẫm cho tư duy ứng xử và đối ngoại của Việt Nam trong những bối cảnh phức tạp của thời đại sau này.

3. Minh triết trị quốc và dụng nhân

Ngô Thì Nhậm là một nhà tư tưởng chính trị nghiêm khắc, tỉnh táo và đầy tinh thần phê phán. Ở đây, minh triết trị quốc của Ngô Thì Nhậm không còn xoay quanh chữ “biến” trong ứng xử đối ngoại mà tập trung sâu sắc vào vấn đề căn bản của mọi triều đại: mối quan hệ giữa “danh” và “thực”. Theo ông, mọi khủng hoảng chính trị – xã hội suy cho cùng đều bắt nguồn từ sự lệch pha giữa tên gọi và bản chất, giữa hình thức và nội dung hay giữa lời nói và việc làm. Ngô Thì Nhậm phê phán mạnh mẽ cho căn bệnh học thuật phổ biến của giới nho sĩ đương thời: lối học từ chương, nặng hình thức, xa rời thực tế. Với ông, đây không chỉ là một vấn đề tri thức mà là căn nguyên làm băng hoại năng lực trị nước của tầng lớp tinh hoa. Ngô Thì Nhậm đã diễn tả hiện tượng này bằng một hình ảnh so sánh rất sinh động và giàu tính nhận thức luận: “Người đời xem núi chỉ biết núi cao, không hay núi cao chừng nào, lại không biết lường chiều cao của núi; nhìn nước, chỉ biết nước sâu, không thể đo mà không biết tìm độ sâu của nước. Đó là kết quả của lối học tầm chương trích cú, là cái bệnh phần lớn những bậc học giả tâm thuật mắc phải”7.

Ẩn dụ “xem núi” và “nhìn nước” cho thấy sự khác biệt giữa tri thức bề mặt và tri thức bản chất. Theo Ngô Thì Nhậm, học mà chỉ dừng ở nhận biết cảm tính, không đi đến đo lường, phân tích và thấu hiểu quy luật vận động thì không thể tạo ra năng lực hành động chính trị thực chất. Lối học ấy chỉ sản sinh ra những con người giỏi lời nói nhưng bất lực trước thực tiễn, làm nghèo nàn khả năng “Kinh bang tế thế”, tức là mục tiêu cao nhất của Nho học trong đời sống chính trị.

Từ phê phán lối học hư văn, Ngô Thì Nhậm đi sâu vào vấn đề trung tâm của tư duy chính trị, đó là mối quan hệ giữa “danh” và “thực”. Một khi danh vị, chức phận, hay mỹ từ đạo đức không tương ứng với hành vi và trách nhiệm thực tế thì chính “danh” sẽ trở thành nguồn gốc của tai họa. Ông cảnh báo điều này qua việc phân tích các trường hợp trong Xuân Thu, tiêu biểu là nhận xét về Ẩn Công: “Nếu nói: Ẩn Công chẳng phải “nhiếp,” cũng chẳng phải “nhượng” thì đó là đạp lên hư danh mà chịu vạ thực”8. Câu nhận định cho thấy sự sắc sảo của Ngô Thì Nhậm trong việc bóc tách bản chất chính trị ẩn sau ngôn ngữ. Khi danh xưng bị sử dụng để che đậy trách nhiệm hoặc né tránh phán xét đạo lý, thì cái giá phải trả không còn là vấn đề lý thuyết mà là “vạ thực”, tức là những hậu quả chính trị và xã hội không thể tránh khỏi.

Không dừng lại ở việc phê phán sự nhập nhằng giữa danh và thực trong danh vị, Ngô Thì Nhậm còn đi xa hơn khi vạch trần bản chất đạo đức giả của những hình mẫu chính trị từng được tôn vinh trong lịch sử. Điển hình là trường hợp Tề Hoàn Công – một bá chủ thường được ca ngợi vì “nhân tín”. Ngô Thì Nhậm không phủ nhận công lao lịch sử của Tề Hoàn nhưng ông kiên quyết phủ nhận nền tảng đạo đức của quyền lực ấy: “Nói tóm lại, Tề Hoàn không có cái học chính tâm, cái gọi là nhân tín chỉ là giả mạo mà thôi… Thật là công to mà tội cũng lớn…”9.

Ở đây, minh triết chính trị của Ngô Thì Nhậm thể hiện ở sự phân biệt rạch ròi giữa hiệu quả quyền lực và tính chính danh đạo đức. Một quyền lực đạt được bằng thủ đoạn, dù mang lại thành tựu nhất thời, vẫn chứa đựng mầm mống suy đồi lâu dài. “Nhân tín” nếu chỉ là công cụ chính trị thì không còn là “nhân tín” đúng nghĩa mà chỉ là lớp vỏ ngôn từ phục vụ cho tham vọng quyền lực. Từ nhận thức đó, Ngô Thì Nhậm xây dựng nguyên tắc dụng nhân và trị quốc dựa trên nền tảng đức trị và nêu gương. Ông phủ nhận lối cai trị thuần túy bằng kỹ thuật, mưu lược hay lợi ích vật chất. Theo ông, nếu chỉ điều khiển con người bằng cơ chế thưởng – phạt mà không chú trọng giáo hóa đạo đức thì xã hội tất yếu rơi vào hỗn loạn: “Lẽ thường tình của con người thấy lợi thì ham muốn, nếu không dạy bảo đạo hiếu thảo, đức cung kính, chỉ luyện về đường ứng xử máy móc, thì làm gì có người con như Văn Vương…”10.

Quan điểm này cho thấy, Ngô Thì Nhậm nhìn con người không chỉ như một chủ thể hành vi mà như một thực thể đạo đức cần được hình thành và nuôi dưỡng. Dụng nhân, không chỉ là chọn đúng người cho đúng việc mà là tạo dựng môi trường đạo lý để con người có thể phát triển đúng bản tính tốt đẹp của mình. Trong cấu trúc ấy, vai trò của người lãnh đạo giữ vị trí then chốt. Ngô Thì Nhậm nhấn mạnh yêu cầu “chính danh” không phải bằng lời nói hay sắc phong mà bằng hành vi nêu gương. Ông sử dụng một hình ảnh ẩn dụ đặc biệt súc tích để diễn tả nguyên lý này: “Cây nêu không ngay thì bóng chẳng thẳng… Cha con anh em mà có phép tắc thì dân chúng sẽ noi theo”11. Hình ảnh “cây nêu” cho thấy minh triết quản trị của Ngô Thì Nhậm mang tính cấu trúc: trật tự xã hội phản chiếu trực tiếp từ tư thế đạo đức của tầng lớp cầm quyền. Nếu gốc rễ không chính thì mọi thiết chế bên ngoài đều trở nên hình thức.

Ngô Thì Nhậm quan niệm về sức mạnh quốc gia không nằm ở số lượng quân đội hay mưu lược chiến tranh mà ở chính nghĩa và sự đồng lòng: “Quân đội chính nghĩa thì mạnh, phi nghĩa thì yếu… Đó là vì thắng bại không do quân nhiều hay ít, mà do lẽ phải hay trái”12. Ở đây, “danh” và “thực” đạt tới sự thống nhất cao nhất khi chính nghĩa không chỉ là danh xưng đạo đức mà là nguồn lực thực sự tạo nên sức mạnh bền vững của quốc gia. Minh triết trị quốc của Ngô Thì Nhậm, giúp soi chiếu mọi mô hình quyền lực trong mọi thời đại trên cơ sở quan niệm ấy.

4. Minh triết tâm linh và giải thoát – Tam giáo đồng nguyên

Ở chặng cuối của cuộc đời, khi đã trải qua đầy đủ những thăng trầm của chính trị, ngoại giao và lịch sử, Ngô Thì Nhậm quay trở lại với câu hỏi căn bản nhất của triết học: Con người là gì? Làm thế nào để con người đạt tới sự an nhiên trước sinh – tử? Trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh, Ngô Thì Nhậm không tìm kiếm một con đường giải thoát mang tính siêu thoát khỏi thế gian mà kiến tạo một hệ thống minh triết tâm linh dung hợp. Trong đó, Nho giáo và Phật giáo không đối lập mà bổ sung cho nhau, cùng hướng tới mục tiêu tối hậu là giải thoát con người ngay trong cõi trần thế. Đây là sự chín muồi cao nhất trong tư tưởng Ngô Thì Nhậm, nơi minh triết nhập thế và minh triết tâm linh hội tụ.

Điểm độc đáo của Ngô Thì Nhậm nằm ở cách ông xác lập mối quan hệ giữa Nho và Phật không theo lối dung hòa giản đơn mà theo cấu trúc “chủ – khách”. Trong cách nhìn của ông, Nho giáo và Phật giáo cùng quy chiếu về “tính mệnh” của con người nhưng đảm nhiệm những chức năng khác nhau trong cùng một chỉnh thể tinh thần. Ông viết: “Khổng Tử là chủ của tính mệnh, Phật Thích Ca Mâu Ni là khách của tính mệnh. Một đôi chủ khách ấy, có từ khi trời đất mới mở ra”13.

Cách định vị này cho thấy, tư duy triết học rất tinh tế. “Chủ” không loại trừ “khách”, và “khách” không lấn át “chủ”. Nho giáo giữ vai trò nền tảng trong việc tổ chức đời sống con người, từ gia đình, xã hội đến chính trị. Còn Phật giáo mở ra chiều sâu nội tâm, giúp con người vượt qua những giới hạn khổ đau của sinh tử. Cả hai cùng hội tụ ở một điểm chung: hoàn thiện con người như một thực thể đạo đức – tinh thần.

Ngô Thì Nhậm tiếp tục phân tích rạch ròi giá trị cốt lõi của từng truyền thống tư tưởng, cho thấy sự bổ sung mang tính cấu trúc chứ không phải thỏa hiệp: “Khổng Tử, Thích Ca là chủ và khách của tính mệnh, cho nên cái đạo dạy người đều nhất trí với nhau. Nếu tự mình không “Nghĩa tinh nhân thục”, không “Trí minh ý cao” để vượt qua cái cửa ải sinh tử, thì làm sao có thể đạt được như thế! Cho nên, nếu Nho và coi nhẹ cái chết, thì tổn thương đến cái dũng; nếu Thích mà coi nhẹ cái chết, thì tàn hại tới cái sống”14.

Ở đây, Nho giáo giúp con người trở nên “tinh” trong đạo lý, “thục” trong nhân nghĩa, tức là sống đúng đạo làm người trong các mối quan hệ xã hội. Phật giáo, ngược lại, hướng con người tới “trí” và “minh”, mở ra khả năng giác ngộ bản chất vô thường của đời sống. Chỉ khi hai chiều kích này kết hợp, con người mới có thể vượt qua “cửa ải sống chết” không phải bằng sự trốn chạy mà bằng sự thấu hiểu và chấp nhận. Trên nền tảng dung hợp ấy, Ngô Thì Nhậm triển khai một bản thể luận tâm linh xoay quanh khái niệm “Tâm”. Tiếp thu tinh hoa Thiền học Trúc Lâm Yên Tử, ông coi “Tâm” là trung tâm định hướng cho toàn bộ đời sống con người. Không phải ngẫu nhiên ông ví “Tâm” với sao Bắc Đẩu, tức điểm quy chiếu bất động giữa bầu trời vận động: “Đi thuyền mà lạc hướng đông tây, nếu thấy Đẩu xu thì như người mê tỉnh dậy ngay. Tâm là cái Đẩu xu của con người, cho nên gọi là Xu thanh (Bắc Đẩu là sao đứng đầu, gọi là cái chốt của trời”15.

Ẩn dụ này mang ý nghĩa triết học sâu sắc. Giữa một thế giới biến động, đầy nhiễu loạn của dục vọng, danh lợi và cảm xúc, “tâm” là trục định hướng giúp con người không lạc lối. Khi tâm sáng thì hành động sáng; khi tâm loạn thì đời sống tất yếu rơi vào mê lầm. Minh triết tâm linh của Ngô Thì Nhậm vì thế không tìm kiếm sự thay đổi từ bên ngoài, mà bắt đầu từ việc “chính tâm”.

Nguồn gốc của khổ đau, theo ông, không nằm ở hoàn cảnh khách quan mà ở sự vận hành sai lệch của ý thức – thứ ông gọi là “vọng niệm”. Ông phân tích rất rõ căn nguyên này: “Hết thảy chúng sinh, phần đông vọng tưởng quàng xiên, làm cho lòng dạ phiền nhiệt, càng tưởng càng bế tắc”16. “Vọng niệm” chính là sự tưởng tượng sai lầm, là việc con người gán ghép cho sự vật những giá trị không thuộc về chúng, từ đó sinh ra tham, sân, si. Càng bám víu vào những vọng tưởng ấy, con người càng tự gia tăng khổ đau cho chính mình. Giải thoát, vì vậy, không phải là loại bỏ thế giới, mà là chuyển hóa cách con người nhận thức và tiếp xúc với thế giới.

Tuy nhiên, điều làm nên chiều sâu đặc biệt trong minh triết Ngô Thì Nhậm là ông không tách rời giải thoát tâm linh khỏi đời sống xã hội. Trái với những khuynh hướng yếm thế hoặc xuất thế cực đoan, Thiền của Ngô Thì Nhậm là Thiền nhập thế, Thiền hành động. Chính từ quan điểm ấy, Ngô Thì Nhậm xây dựng một thái độ sống ung dung trước sinh – tử. Ông không xem cái chết như điều cần né tránh nhưng cũng không hạ thấp ý nghĩa của sự sống. Trái lại, ông đặt sinh và tử trong cùng một chỉnh thể đạo lý nghiêm cẩn: “Lớn lao thay cái chết! Sách Nho nói: “Chết cho đúng chỗ”. Sách Phật nói: “Sống chết là việc lớn”, đều là không cho người ta xem nhẹ cái chết vậy”17.

Cái chết, trong cách nhìn của Ngô Thì Nhậm, không phải là sự chấm dứt vô nghĩa mà là một biến cố đạo đức đòi hỏi con người phải sống trọn vẹn, sống đúng chỗ, đúng đạo trước khi chết. Chính thái độ nghiêm túc ấy giúp con người đạt tới sự tự tại, coi thường sống chết như nhau mà không rơi vào hư vô.

Như vậy, minh triết tâm linh của Ngô Thì Nhậm là sự kết tinh cao độ của Tam giáo đồng nguyên, trong đó Nho giáo định hình đạo làm người, Phật giáo khai mở con đường giải thoát, và Thiền Trúc Lâm cung cấp phương thức thực hành nhập thế. Giải thoát không nằm ở việc rời bỏ cuộc đời mà ở việc sống trọn vẹn, sáng suốt và có trách nhiệm trong chính cuộc đời ấy. Đây chính là đóng góp độc đáo và bền vững của Ngô Thì Nhậm đối với triết học tâm linh Việt Nam.

5. Ý nghĩa nghiên cứu minh triết Ngô Thì Nhậm trong bối cảnh hiện nay

Trong tiến trình hiện đại hóa đất nước và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, việc nghiên cứu minh triết Ngô Thì Nhậm là một cách đọc lại những năng lực trí tuệ truyền thống dưới nhu cầu mới của quản trị quốc gia, xây dựng đội ngũ cán bộ và triển khai hiệu quả đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.

Nét đặc sắc của Ngô Thì Nhậm trong cách nhìn của nhiều nghiên cứu hiện nay, không chỉ nằm ở hệ thống quan niệm Tam giáo dung hợp mà còn ở một tinh thần nhập thế, nghệ thuật chính trị: biết nắm thời, biết ứng biến, biết đặt cái thực chất lên trên danh vọng hình thức và biết dùng “tâm công” như một phương thức hóa giải các đối kháng, bảo đảm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, vì sự ấm no, tự do, hạnh phúc của con người. Những năng lực ấy, nếu được đặt vào bối cảnh hiện nay, có thể gợi mở ba lớp ý nghĩa lớn: củng cố tư duy dự báo và giữ thế chủ động; xây dựng thuật dùng người và trọng dụng trí thức, nhân tài; hoàn thiện nghệ thuật đối ngoại, ngoại giao trên nền tảng bản sắc kết hợp với hiện đại.

Về tư duy chiến lược và dự báo: từ “nhìn xa trông rộng” đến yêu cầu chủ động, từ sớm, từ xa, không để bị động bất ngờ, vua Quang Trung từng nói: “Quân Thanh sau khi thua, tất lấy làm xấu hổ, quyết không muốn hòa hiếu. Nhưng, hai nước đánh nhau cũng không phải là phúc cho dân. Nên nay, chỉ có người nào khéo về giấy tờ (giỏi thương lượng, đàm phán), mới có thể ngăn được họa binh đao. Việc ấy, cần nhà ngươi (Ngô Thì Nhậm) chủ trương lấy”18.

Văn kiện Đại hội XIII đã nhấn mạnh yêu cầu giữ thế chủ động chiến lược: “Nâng cao năng lực dự báo chiến lược, giữ vững thế chủ động chiến lược; không để bị động, bất ngờ trong mọi tình huống”19. Đồng thời, trong phương hướng quốc phòng, an ninh, Văn kiện cũng nhấn mạnh: “Có kế sách ngăn ngừa các nguy cơ chiến tranh, xung đột từ sớm, từ xa. Nỗ lực phấn đấu để ngăn ngừa xung đột, chiến tranh và giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình phù hợp với luật pháp quốc tế”20. Hai mệnh đề này, nếu đọc theo tinh thần “thời” và “biến” ở Ngô Thì Nhậm cho phép rút ra một ý nghĩa phương pháp luận: dự báo chiến lược không chỉ là một năng lực kỹ thuật (thông tin, tình báo, mô hình) mà còn là một năng lực minh triết (đánh giá đúng cái gốc của xung đột, biết chọn phương thức hóa giải tối ưu, biết dùng cái mềm để giữ cái cứng). Từ đó, nghiên cứu minh triết Ngô Thì Nhậm góp phần làm dày thêm nền tảng văn hóa cho một yêu cầu rất hiện đại: chủ động từ sớm, từ xa, không để bất ngờ; tức là không chỉ phản ứng trước biến động, mà phải đi trước biến động bằng năng lực nhận diện quy luật.

Về thuật dùng người và trọng dụng trí thức, nhân tài, minh triết Ngô Thì Nhậm đặt “thực” lên trên “hư danh”, coi hiệu năng trị quốc và phẩm chất thực hành là tiêu chuẩn của dụng nhân. Điều này có ý nghĩa thời sự sâu sắc khi bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ, nhất là cán bộ cấp chiến lược, đủ năng lực xử lý những vấn đề mới, khó, nhạy cảm, đa ngành và liên lĩnh vực.

Văn kiện Đại hội XIII đã nhấn mạnh trực tiếp nhiệm vụ: “Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao; ưu tiên phát triển nguồn nhân lực cho công tác lãnh đạo, quản lý và các lĩnh vực then chốt trên cơ sở nâng cao, tạo bước chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện, cơ bản về chất lượng giáo dục và đào tạo gắn với cơ chế tuyển dụng, sử dụng, đãi ngộ nhân tài, đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao ứng dụng và phát triển mạnh khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo”21.

Khi nghiên cứu tinh thần “dụng nhân”, “thời thế” trong tư tưởng Ngô Thì Nhậm, có thể thấy một điểm tương đồng về quan niệm nhân tài không chỉ là nguồn lực mà là điều kiện để giữ thế chủ động; xem việc dùng người là nghệ thuật tổ chức năng lực xã hội để đạt mục tiêu chiến lược. Ý nghĩa nghiên cứu minh triết Ngô Thì Nhậm, vì thế nằm ở chỗ góp phần bổ sung chiều sâu văn hóa và đạo lý cho công tác cán bộ, chống xu hướng hình thức, chống “hư danh” trong đánh giá, đề bạt.

Về nghệ thuật ngoại giao tâm công, từ lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam đã đúc kết kinh nghiệm, bản sắc “ngoại giao cây tre” định danh bản sắc Việt Nam, nhấn mạnh “trường phái đối ngoại và ngoại giao rất đặc sắc và độc đáo của thời đại Hồ Chí Minh, mang đậm bản sắc “cây tre Việt Nam”, “gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển”, thấm đượm tâm hồn, cốt cách và khí phách của dân tộc Việt Nam”22.

Văn kiện Đại hội XIII chỉ rõ định hướng: “Thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại … Bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên Hợp quốc và luật pháp quốc tế, bình đẳng, hợp tác, cùng có lợi”23. Khi đặt cạnh kinh nghiệm ngoại giao của Ngô Thì Nhậm, ý nghĩa nghiên cứu nổi lên ở ba điểm.

(1) “Tâm công” không đối lập với “lợi ích quốc gia” mà là phương thức để bảo vệ lợi ích quốc gia trong điều kiện ràng buộc lẫn nhau và luật chơi quốc tế ngày càng chặt. Ngô Thì Nhậm là hình mẫu của việc dùng lập luận, lễ nghĩa, văn hóa và ngôn từ để chuyển hóa tình thế mà không vi phạm các nguyên tắc nhất quán.

(1) Bản sắc “cây tre” có thể được hiểu như sự thống nhất giữa bất biến và vạn biến: bất biến là lợi ích quốc gia, độc lập tự chủ; vạn biến là phương thức, nhịp độ và nghệ thuật lựa chọn điểm rơi trong quan hệ đối tác, đối tượng.

(3) Trong thời đại xung đột thông tin, “tâm công” còn là năng lực bảo vệ nền tảng nhận thức xã hội, giữ ổn định đồng thuận, giảm nguy cơ bị kích động, bị dẫn dắt bởi chiến dịch thao túng. Điều này liên quan trực tiếp đến yêu cầu “không để bị động, bất ngờ” ở bình diện rộng hơn: bất ngờ không chỉ là bất ngờ quân sự, mà còn là bất ngờ xã hội, bất ngờ truyền thông, bất ngờ niềm tin.

Từ những điểm trên, có thể khẳng định việc nghiên cứu minh triết Ngô Thì Nhậm trong bối cảnh hiện nay không chỉ nhằm phục dựng chân dung một trí thức lớn nửa cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX mà nhằm khai thác những năng lực tư duy có thể chuyển hóa thành năng lực lãnh đạo, quản lý xã hội trong bối cảnh đương đại. Nói cách khác, minh triết Ngô Thì Nhậm có giá trị gợi mở phát triển năng lực dự báo để chủ động; dùng người để kiến tạo sức mạnh; ngoại giao để giữ môi trường hòa bình, ổn định và nâng cao vị thế đất nước. Đó chính là cách để nối “tinh thần cổ nhân” với nhiệm vụ hiện đại hóa đất nước và bảo vệ Tổ quốc theo đúng định hướng chiến lược của Đảng, Nhà nước hiện nay.

6. Kết luận

Minh triết Ngô Thì Nhậm là một hệ thống tư tưởng thống nhất. Trong ngoại giao, ông dùng chữ “biến” để ứng phó vạn nan. Trong chính trị, ông dùng chữ “thực” để trị quốc an dân. Trong tâm linh, ông dùng chữ “tâm” để quy tụ Nho – Phật. Đó không phải là trí tuệ của một ẩn sĩ lánh đời mà là bản lĩnh của một kẻ sĩ dấn thân (hành), biết thời thế (thời), trọng thực tiễn (thực) và giữ tâm thanh tịnh (tịch chiếu) giữa dòng xoáy lịch sử.

Qua việc khảo cứu minh triết của Ngô Thì Nhậm trên ba bình diện: ứng xử – ngoại giao, trị quốc – dụng nhân và tâm linh – giải thoát, có thể khẳng định rằng tư tưởng của ông không tồn tại như những mảnh rời rạc, mà cấu thành một chỉnh thể triết học nhất quán, xoay quanh vấn đề trung tâm: con người phải sống thế nào cho đúng đạo trong một thế giới luôn biến động. Dù ở không gian bang giao đầy quyền biến, trong lĩnh vực quản trị quốc gia nghiêm khắc hay trong chiều sâu tâm linh của sinh – tử, Ngô Thì Nhậm luôn kiên trì một nguyên tắc cốt lõi: sự thống nhất giữa bản chất và biểu hiện, giữa đạo lý và hành động, giữa đời sống nội tâm và trách nhiệm xã hội.

Minh triết ứng xử của Ngô Thì Nhậm đặt nền trên chữ thời và chữ biến nhưng không rơi vào cơ hội chủ nghĩa; đó là sự linh hoạt có định hướng, lấy lợi ích dân tộc và chính nghĩa làm điểm bất biến. Minh triết trị quốc của ông xoay quanh mối quan hệ danhthực, phê phán gay gắt thói hư danh, đạo đức giả, đồng thời đề cao đức trị, nêu gương và chính nghĩa như nền tảng của sức mạnh quốc gia. Đến chặng cuối đời, minh triết tâm linh của Ngô Thì Nhậm đạt tới chiều sâu dung hợp Tam giáo, khẳng định con đường giải thoát không nằm ngoài cuộc đời mà được thực hiện ngay trong việc hoàn thành trọn vẹn đạo làm người.

Ngô Thì Nhậm là một trí thức lớn của thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX và là một nhà minh triết Việt Nam tiêu biểu, người đã để lại một mô hình tư duy sâu sắc về con người, thúc đẩy con người sống tỉnh thức giữa biến động, cống hiến cho xã hội và đạt tới tự do tinh thần ngay trong cõi nhân sinh. Minh triết ấy, vượt khỏi giới hạn thời đại của ông, vẫn còn giá trị gợi mở đối với những vấn đề căn bản của con người hiện đại hôm nay.

Chú thích:
1, 2, 3, 4, 5, 6. Viện Nghiên cứu Hán Nôm (2005). Ngô Thì Nhậm toàn tập. Tập III. H. NXB Khoa học Xã hội, tr. 617, 616, 349 – 350, 329, 606, 317.
7, 8, 9 10, 11, 12. Viện Nghiên cứu Hán Nôm (2005). Ngô Thì Nhậm toàn tập. Tập IV. H. NXB Khoa học Xã hội, tr. 18, 23, 615, 321, 603, 313.
13, 14, 15, 16, 17. Viện Nghiên cứu Hán Nôm (2006). Ngô Thì Nhậm toàn tập. Tập V.  H. NXB Khoa học Xã hội, tr. 304, 310, 417, 170, 309.
18. Trần Ngọc Ánh (2009). Ngoại giao Tây Sơn – Những tư tưởng đặc sắc và bài học lịch sử. Tạp chí Khoa học và Công nghệ,Đại học Đà Nẵng, số 1 (30).
19, 20, 21, 23. Xây dựng và phát triển nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam hiện đại và mang đậm bản sắc dân tộc. https://www.tapchicongsan.org.vn/media-story/-/asset_publisher/content/xay-dung-va-phat-trien-nen-doi-ngoai-ngoai-giao-viet-nam-hien-dai-va-mang-dam-ban-sac-dan-toc.
22. Nguyễn Phú Trọng (2021). Xây dựng và phát triển nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam hiện đại và mang đậm bản sắc dân tộc. Tạp chí Cộng sản, số 980, tháng 12/2021.
Tài liệu tham khảo:
1. Bản sắc ngoại giao Việt Nam: Một vài suy ngẫm nhìn từ lịch sử dân tộc. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai/2018/823956/ban-sac-ngoai-giao-viet-nam–mot-vai-suy-ngam-nhin-tu-lich-su-dan-toc.aspx
2. Viện Nghiên cứu Hán Nôm (2003). Ngô Thì Nhậm toàn tập. Tập I. H. NXB Khoa học Xã hội.
3. Viện Nghiên cứu Hán Nôm (2004). Ngô Thì Nhậm toàn tập. Tập II. H. NXB Khoa học Xã hội.