Enhancing the quality of journalism editors in the context of artificial intelligence (AI)
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Biên tập là khâu then chốt trong quy trình sản xuất thông tin báo chí, có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng, độ tin cậy và giá trị xã hội của tác phẩm báo chí trước khi công bố. Trên cơ sở phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành, bao gồm: Luật Báo chí năm 2025, Nghị định số 119/2020/NĐ-CP ngày 07/10/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động báo chí, hoạt động xuất bản; Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; đồng thời, phân tích trách nhiệm xã hội của biên tập viên và những hệ lụy có thể phát sinh từ hoạt động biên tập thiếu chính xác, thiếu chuẩn mực trong môi trường truyền thông số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp đối với hoạt động biên tập nhằm nâng cao chất lượng thông tin báo chí, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về báo chí trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Từ khóa: Đạo đức nghề nghiệp; biên tập báo chí; Luật Báo chí năm 2025; trí tuệ nhân tạo (AI); truyền thông số; trách nhiệm xã hội.
Abstract: Editorial work is a key stage in the journalism production process, playing a decisive role in the quality, reliability and social value of journalistic works before publication. Based on an analysis of the current legal framework, including: the Press Law 2025; Decree No. 119/2020/ND-CP dated October 7, 2020 on penalties for administrative violations in journalism and publishing activities; Decision No. 348/QD-TTg dated April 6, 2023 approving the Strategy for Digital Transformation of the Press to 2025, with orientation to 2030; and an examination of the social responsibility of editors as well as potential consequences arising from inaccurate and non-standard editorial practices in the digital media environment. On that basis, the article proposes several solutions for editorial activities to improve the quality of journalistic information, meeting the requirements of state management of the press in the current context of digital transformation.
Keywords: Professional ethics; journalism editing; Press Law 2025; artificial intelligence (AI); digital media; social responsibility.
1. Đặt vấn đề
Trong dòng chảy của báo chí cách mạng Việt Nam tròn hơn một thế kỷ (1925 – 2025), hoạt động biên tập luôn được xác định là khâu “gác cổng” (gatekeeping) của thông tin, có vai trò quyết định đến chất lượng nội dung, tính chính xác, độ tin cậy và giá trị định hướng dư luận xã hội. Biên tập viên không chỉ là người chỉnh lý ngôn từ mà còn là chủ thể thẩm định nội dung, xác minh thông tin, bảo đảm tính chính trị, tính khoa học và tính nhân văn của tác phẩm báo chí trước khi công bố.
Bối cảnh hiện nay đặt ra cho hoạt động biên tập báo chí nhiều thách thức chưa từng có tiền lệ. Một mặt, sự ra đời của Luật Báo chí năm 2025 đã định danh chính thức “sản phẩm báo chí AI” và đặt ra yêu cầu mới về quản lý hoạt động báo chí trên không gian mạng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)1. Mặt khác, sự bùng nổ của công nghệ AI tạo sinh (generative AI), đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đã làm thay đổi sâu sắc quy trình sản xuất tin tức, từ thu thập dữ liệu, viết bản thảo, gợi ý tiêu đề đến tạo podcast, video, biểu đồ. AI hỗ trợ phóng viên, biên tập viên trong việc phát hiện xu hướng, tổng hợp thông tin và rút ngắn thời gian xử lý tin quốc tế2.
Tuy nhiên, mặt trái của ứng dụng AI cũng đặt ra những vấn đề về đạo đức nghề nghiệp, như: nguy cơ “ảo giác” thông tin (hallucination), tin giả (fake news), nội dung tổng hợp sai lệch (deepfake), vi phạm bản quyền, mất kiểm soát nguồn tin và đặc biệt là sự suy giảm vai trò chủ thể của biên tập viên trước sức mạnh thuật toán. Trong môi trường truyền thông số, một sản phẩm báo chí thiếu chuẩn mực không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của một tờ báo, một nhà báo mà còn có thể gây hệ lụy chính trị – xã hội diện rộng, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào nền báo chí cách mạng Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, làm rõ việc nâng cao chất lượng trong hoạt động biên tập báo chí, đặc biệt, khi đặt trong khuôn khổ Luật Báo chí năm 2025 và yêu cầu ứng dụng AI, trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Bài viết tập trung phân tích nội hàm nâng cao chất lượng của biên tập viên; làm rõ trách nhiệm xã hội và những hệ lụy phát sinh từ hoạt động biên tập thiếu chuẩn mực; từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng công tác biên tập, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về báo chí trong kỷ nguyên số.
2. Khuôn khổ pháp lý và nội hàm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của biên tập viên
2.1. Khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động biên tập báo chí
Hoạt động biên tập báo chí ở Việt Nam hiện được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật và quy tắc nghề nghiệp tương đối hoàn chỉnh, bao gồm: Luật Báo chí năm 2025; Nghị định số 119/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động báo chí, hoạt động xuất bản; Quy định quy ước đạo đức nghề nghiệp báo chí (ban hành theo Quyết định số 483/QĐ-HNBVN ngày 16/12/2016 của Hội Nhà báo Việt Nam); Quyết định số 348/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 20303 và Quy tắc sử dụng mạng xã hội của người làm báo Việt Nam.
Đáng chú ý, Luật Báo chí năm 2025, gồm: 4 chương, 51 điều và có nhiều điểm mới quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển báo chí trong bối cảnh chuyển đổi số và truyền thông hiện đại.
Thứ nhất, xác định rõ các loại hình báo chí trong bối cảnh mới.
Luật quy định báo chí Việt Nam gồm 4 loại hình: báo chí in, báo chí điện tử, phát thanh và truyền hình. Trong đó, phát thanh và truyền hình là hai loại hình trước đây thường được gọi là “báo nói” và “báo hình”, việc quy định rõ các loại hình báo chí góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý phù hợp với thực tiễn hoạt động báo chí hiện nay.
Thứ hai, bổ sung chính sách phát triển báo chí và bảo đảm nguồn lực thực hiện. Luật sửa đổi chú trọng xây dựng cơ chế hỗ trợ báo chí theo hướng đồng bộ và khả thi hơn, bao gồm: tài chính, đầu tư hạ tầng và ưu đãi thuế.Theo Luật Báo chí năm 2025, Nhà nước có chính sách đầu tư phát triển báo chí theo hướng trọng tâm, trọng điểm trong các lĩnh vực: Đào tạo, bồi dưỡng nhân lực chuyên môn, nghiệp vụ, phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số báo chí và quản lý hoạt động báo chí. Đồng thời, Nhà nước hỗ trợ nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ hiện đại cho cơ quan báo chí; phát triển nền tảng số báo chí quốc gia; hạ tầng dữ liệu báo chí số và các công cụ số phục vụ giám sát hoạt động báo chí trên không gian mạng.Bên cạnh đó, Nhà nước thực hiện cơ chế giao nhiệm vụ, đặt hàng, đấu thầu và hỗ trợ chi phí vận chuyển, đăng tải, truyền dẫn, phát sóng nhằm phục vụ các nhiệm vụ chính trị, quốc phòng, an ninh, văn hóa, thông tin tuyên truyền về tình trạng khẩn cấp, thông tin đối ngoại, truyền thông chính sách, phục vụ thiếu niên, nhi đồng, người khiếm thính, khiếm thị, đồng bào vùng dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, miền núi, biên giới, hải đảo và các nhiệm vụ trọng yếu khác theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ; có chính sách ưu đãi thuế theo quy định của pháp luật (Điều 9).
Thứ ba, làm rõ điều kiện hoạt động báo chí, cơ chế cấp phép và tổ chức bộ máy. Luật sửa đổi bổ sung quy định về cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện, văn phòng đại diện và phóng viên thường trú.Khoản 5 Điều 15 quy định cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện có nhiều loại hình báo chí, có cơ quan báo chí trực thuộc, được hưởng cơ chế tài chính đặc thù; được thành lập phù hợp với chiến lược phát triển và quản lý hệ thống báo chí được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.Theo khoản 4 Điều 26, lãnh đạo cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện được kiêm nhiệm giữ chức vụ lãnh đạo một hoặc các cơ quan báo chí trực thuộc. Đồng thời, khoản 7 Điều 15, Chính phủ quy định chi tiết cơ chế đặc thù về tài chính đối với từng cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện phù hợp với mức độ tự chủ5.
Thứ tư, quy định cụ thể hơn về thẻ nhà báo và trách nhiệm pháp lý đối với nội dung thông tin. So với Luật Báo chí năm 2025 bổ sung các quy định liên quan đến quyền và trách nhiệm của nhà báo; đồng thời, làm rõ trách nhiệm pháp lý đối với nội dung thông tin đăng tải. Bên cạnh đó, Luật quy định quyền yêu cầu cải chính, gỡ bỏ các thông tin vi phạm trên các nền tảng số nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Thứ năm, hoàn thiện cơ chế quản lý hoạt động báo chí trên không gian mạng và ứng dụng công nghệ mới. Luật tăng cường các quy định quản lý hoạt động báo chí trên môi trường số; đồng thời, bổ sung nội dung liên quan đến việc ứng dụng các công nghệ mới, trong đó có AI6. Đây được xem là bước điều chỉnh cần thiết nhằm đáp ứng xu hướng phát triển công nghệ và yêu cầu quản lý báo chí trong thời đại số.
2.2. Nội hàm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của biên tập viên
Trên cơ sở khuôn khổ pháp lý nêu trên, có thể khái quát nội hàm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của biên tập viên báo chí gồm năm thành tố cốt lõi7.
Một là, tính trung thực và khách quan. Đây là chuẩn mực nền tảng, đòi hỏi biên tập viên phải bảo đảm thông tin được công bố là chính xác, được xác minh từ nguồn đáng tin cậy, không thiên lệch, không bóp méo sự thật. Trong môi trường AI, nguyên tắc này càng trở nên đặc biệt quan trọng khi nội dung do AI tạo ra có thể chứa thông tin sai lệch (hallucination) mà nếu biên tập viên thiếu cảnh giác, sai sót sẽ được phát tán với tốc độ rất nhanh.
Hai là, tính chính trị và định hướng tư tưởng.Báo chí Việt Nam là báo chí cách mạng, là công cụ tư tưởng quan trọng của Đảng và Nhà nước; đồng thời, là diễn đàn của Nhân dân. Biên tập viên có trách nhiệm bảo đảm tác phẩm báo chí phù hợp với đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; không đăng tải thông tin gây phương hại đến uy tín, hình ảnh quốc gia hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ hợp tác quốc tế của Việt Nam, một hành vi bị Luật Báo chí năm 2025 nghiêm cấm.
Ba là, tính nhân văn và tôn trọng quyền con người.Người làm báo không được để lọt các thông tin xâm phạm đời tư, làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong môi trường số, thông tin có khả năng lan truyền và lưu trữ vĩnh viễn; do đó, một sai sót trong biên tập có thể gây tổn hại nghiêm trọng và không thể khắc phục cho đối tượng được phản ánh.
Bốn là, tính chuyên nghiệp và trách nhiệm pháp lý. Biên tập viên chịu trách nhiệm trước pháp luật, trước cơ quan báo chí và trước công chúng về nội dung tác phẩm mà mình biên tập. Theo Điều 35 Luật Báo chí năm 2025, cơ quan báo chí phải gỡ bỏ thông tin vi phạm, thu hồi sản phẩm báo chí in khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, điều này gắn trực tiếp với trách nhiệm rà soát của biên tập viên trước khi xuất bản.
Năm là, tính minh bạch trong ứng dụng công nghệ.Đây là chuẩn mực mới phát sinh trong bối cảnh AI. Biên tập viên có trách nhiệm minh bạch hoá việc sử dụng AI trong quy trình tạo nội dung; xác minh nội dung do AI tạo ra; bảo đảm sản phẩm báo chí AI tuân thủ quy định về sở hữu trí tuệ và đạo đức nghề nghiệp theo Luật Báo chí năm 2025.
3. Trách nhiệm xã hội của biên tập viên và hệ lụy từ hoạt động biên tập thiếu chuẩn mực
3.1. Trách nhiệm xã hội của biên tập viên trong môi trường truyền thông số
Trách nhiệm xã hội của biên tập viên không chỉ giới hạn ở việc bảo đảm nội dung tác phẩm đúng pháp luật mà còn bao hàm trách nhiệm với công chúng, với nền văn hóa, với khối đại đoàn kết toàn dân tộc và với uy tín quốc gia. Trong kỷ nguyên AI và mạng xã hội, “xác minh thông tin trở thành nhiệm vụ sống còn”, “lương tâm nghề nghiệp luôn là kim chỉ nam để nhà báo không bị cuốn theo lợi nhuận, không bị cuốn vào các tương tác ảo hay các thuật toán điều hướng sai lệch”8.
Trách nhiệm xã hội của biên tập viên thể hiện trên ba phương diện cụ thể:
Thứ nhất, trách nhiệm bảo vệ sự thật. Trong bối cảnh tin giả lan tràn trên mạng xã hội, biên tập viên là “hàng rào cuối cùng” trước khi thông tin đến với công chúng. Việc kiểm chứng nguồn tin, đối chiếu dữ liệu, xác minh thực địa trở thành nhiệm vụ không thể bỏ qua, đặc biệt với các nội dung do AI hỗ trợ tạo ra.
Thứ hai, trách nhiệm dẫn dắt dư luận. Biên tập viên không chỉ phản ánh hiện thực mà còn góp phần định hướng nhận thức xã hội. Việc lựa chọn đề tài, cách thức tiếp cận, ngôn từ và hình ảnh đều có ảnh hưởng đến cách công chúng tiếp nhận và lý giải sự kiện.
Thứ ba, trách nhiệm bảo vệ các giá trị văn hoá – đạo đức. Biên tập viên giữ vai trò “người gác cổng” bảo vệ các giá trị văn hoá truyền thống, ngôn ngữ Việt và đạo đức xã hội trước sự xâm nhập của các nội dung độc hại, lệch chuẩn từ không gian mạng quốc tế.
3.2. Những hệ lụy phát sinh từ hoạt động biên tập thiếu chuẩn mực
Hoạt động biên tập thiếu chính xác, thiếu chuẩn mực trong môi trường truyền thông số có thể dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng trên nhiều cấp độ.
Một là, hệ lụy về chính trị – tư tưởng. Một bài báo được biên tập sơ sài, không kiểm chứng kỹ về quan điểm, cách diễn giải có thể vô tình trở thành công cụ để các thế lực thù địch lợi dụng xuyên tạc, chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong môi trường mạng, sai sót này có thể bị nhân bản, biến tướng và lan truyền với tốc độ rất nhanh, khó kiểm soát.
Hai là, hệ lụy về pháp lý. Theo Nghị định số 119/2020/NĐ-CP, các hành vi vi phạm trong hoạt động báo chí có thể bị xử phạt từ 1 triệu đồng đến 200 triệu đồng, tùy theo mức độ và tính chất vi phạm9. Luật Báo chí năm 2025 còn quy định nghiêm khắc hơn về trách nhiệm pháp lý, bao gồm cả việc gỡ bỏ thông tin vi phạm, thu hồi sản phẩm báo chí in, đình chỉ hoạt động cơ quan báo chí trong trường hợp nghiêm trọng.
Ba là, hệ lụy về kinh tế – xã hội. Thông tin sai lệch về một doanh nghiệp, một sản phẩm, một địa phương có thể gây thiệt hại kinh tế to lớn. Ngược lại, biên tập viên có thể vô tình quảng bá cho các sản phẩm, dịch vụ kém chất lượng, ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng.
Bốn là, hệ lụy về văn hoá – nhân văn. Việc đăng tải thông tin xâm phạm đời tư, làm tổn hại danh dự, nhân phẩm cá nhân, đặc biệt với trẻ em, phụ nữ, người dễ bị tổn thương, để lại hậu quả tâm lý lâu dài cho nạn nhân; đồng thời, góp phần làm xói mòn các giá trị nhân văn của xã hội.
Năm là, hệ lụy về niềm tin công chúng. Đây là hệ lụy sâu xa và khó khắc phục nhất. Khi công chúng mất niềm tin vào báo chí chính thống, họ sẽ chuyển sang tìm kiếm thông tin từ các nguồn không kiểm chứng trên mạng xã hội, nơi tin giả, deepfake, thuyết âm mưu có cơ hội phát triển. Điều này không chỉ làm suy giảm vai trò định hướng dư luận của báo chí cách mạng mà còn tạo ra môi trường thuận lợi cho các thế lực thù địch chống phá.
3.3. Thách thức đặc thù từ ứng dụng AI
Bối cảnh AI làm phát sinh những thách thức mới đối với chuẩn mực đạo đức biên tập, đáng chú ý ở bốn khía cạnh.
(1) Hiện tượng “ảo giác” của AI (AI hallucination). Việc AI tạo ra nội dung có vẻ hợp lý nhưng sai lệch về sự thật, trích dẫn nguồn không tồn tại, hoặc bịa đặt số liệu. Đây là rủi ro lớn nhất khi biên tập viên dùng AI để hỗ trợ viết bài mà không kiểm chứng kỹ.
(2) Vấn đề bản quyền và đạo văn. Các mô hình AI được huấn luyện trên dữ liệu khổng lồ từ Internet, trong đó có nhiều tác phẩm có bản quyền. Việc sử dụng đầu ra của AI có thể vô tình vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
(3) Nguy cơ deepfake và nội dung tổng hợp. Công nghệ AI cho phép tạo ra hình ảnh, video, âm thanh giả mạo nhân vật thật với độ chân thực cao. Biên tập viên cần có kỹ năng và công cụ để nhận diện, ngăn chặn loại nội dung này.
(4) Nguy cơ phụ thuộc và mai một bản lĩnh nghề nghiệp. Khi biên tập viên quá dựa vào AI để viết, sửa, gợi ý, năng lực tư duy độc lập, khả năng đặt câu hỏi phản biện, kỹ năng kiểm chứng tin có nguy cơ bị suy giảm. Biên tập viên luôn phải lưu ý: “không để AI điều khiển nội dung mà nhà báo mong muốn viết, mà chúng ta phải sử dụng nó… không để nó thay thế được mình”10.
4. Một giải pháp đối với công tác biên tập báo chí
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và quy tắc nghề nghiệp về ứng dụng AI trong biên tập báo chí
Mặc dù Luật Báo chí năm 2025 đã bước đầu bổ sung các quy định liên quan đến hoạt động báo chí trên không gian mạng và ứng dụng AI, nhưng các quy định chi tiết về quy trình biên tập sản phẩm báo chí có sử dụng AI vẫn còn để ngỏ. Do đó, cần sớm có các văn bản hướng dẫn cụ thể, bao gồm: quy định về việc minh bạch thông báo cho công chúng khi nội dung được tạo có sự hỗ trợ của AI; quy định về quy trình kiểm chứng nội dung do AI hỗ trợ tạo ra; quy định về trách nhiệm pháp lý của cơ quan báo chí và biên tập viên khi sản phẩm báo chí AI gây sai sót.
Bên cạnh đó, Hội Nhà báo Việt Nam cần xem xét bổ sung, cập nhật Quy định đạo đức nghề nghiệp của người làm báo Việt Nam (ban hành từ năm 2016) để phản ánh các yêu cầu mới phát sinh từ ứng dụng AI. Một số nội dung có thể bổ sung, như: nguyên tắc “con người là chủ thể quyết định” trong quy trình biên tập; nghĩa vụ kiểm chứng nội dung AI; nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình về việc sử dụng AI; nghiêm cấm sử dụng AI tạo nội dung deepfake xâm phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân.
4.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và bản lĩnh chính trị của đội ngũ biên tập viên
Theo Luật Báo chí năm 2025, người được cấp thẻ nhà báo lần đầu phải có thời gian công tác liên tục tại cơ quan báo chí từ đủ 02 năm trở lên và hoàn thành khoá bồi dưỡng nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp (quy định này áp dụng từ năm 2027). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để siết chặt chất lượng đầu vào của đội ngũ làm báo, trong đó có biên tập viên.
Để đáp ứng yêu cầu mới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp đào tạo, bồi dưỡng. Một là,đưa nội dung về đạo đức báo chí trong bối cảnh AI vào chương trình đào tạo chính quy tại các trường đại học, học viện báo chí. Hai là,tổ chức các lớp bồi dưỡng định kỳ cho biên tập viên đương chức về kỹ năng kiểm chứng tin (fact-checking), nhận diện deepfake, sử dụng AI có trách nhiệm. Ba là,đào tạo “biên tập viên đa năng” có khả năng vừa thẩm định nội dung văn bản, vừa thẩm định nội dung đa phương tiện (hình ảnh, video, podcast), đáp ứng yêu cầu của cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện theo Điều 15 Luật Báo chí năm 2025. Bốn là,chú trọng giáo dục bản lĩnh chính trị, lập trường tư tưởng, làm cho mỗi biên tập viên thấm nhuần tinh thần “phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”.
4.3. Đầu tư hạ tầng công nghệ và công cụ hỗ trợ biên tập
Trong bối cảnh AI, cơ quan báo chí cần đầu tư hạ tầng công nghệ và công cụ hỗ trợ biên tập chuyên nghiệp. Cụ thể: triển khai công cụ kiểm chứng tin (fact-checking tools), công cụ nhận diện deepfake, công cụ kiểm tra đạo văn; xây dựng cơ sở dữ liệu nguồn tin tin cậy nội bộ; triển khai hệ thống quản lý nội dung (CMS) có chức năng theo dõi lịch sử biên tập, bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy vết.
Đáng chú ý, các cơ quan báo chí lớn của Việt Nam đã có những bước đi tiên phong, như: Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy ra mắt chatbot AI “Askonomy”11. Tuy nhiên, các ứng dụng này cần được vận hành trong khuôn khổ chuẩn mực đạo đức và pháp lý chặt chẽ, với sự giám sát thường xuyên của biên tập viên có thẩm quyền.
4.4. Tăng cường giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm
Theo Luật Báo chí năm 2025, vai trò của Hội Nhà báo Việt Nam được tăng cường thông qua nhiệm vụ kết luận hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, xử lý vi phạm đối với hội viên và kiến nghị xử lý đối với người làm báo không phải hội viên. Đây là cơ sở để siết chặt kỷ luật nghề nghiệp.
Cùng với đó, cơ quan quản lý nhà nước về báo chí (Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch) cần phát huy vai trò trong việc giám sát thường xuyên hoạt động báo chí trên không gian mạng; xử lý kịp thời các vi phạm theo Nghị định số 119/2020/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan. Cơ quan báo chí cũng cần thiết lập cơ chế giám sát nội bộ thông qua hội đồng biên tập, tổ kiểm tra nội dung; phát huy vai trò của công chúng trong giám sát chất lượng nội dung báo chí.
4.5. Khẳng định vị thế “con người là chủ thể” trong quy trình biên tập
Đây là nguyên tắc cốt lõi, có tính chất xuyên suốt. Dù công nghệ AI có phát triển đến đâu, biên tập viên, với trí tuệ, kinh nghiệm, lương tâm nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị, vẫn là chủ thể quyết định cuối cùng đối với mỗi sản phẩm báo chí. AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế khả năng phản biện, óc xét đoán đạo đức và trách nhiệm xã hội của con người.
Nguyên tắc này cần được cụ thể hoá qua các cam kết của cơ quan báo chí: mọi sản phẩm trước khi xuất bản đều phải được biên tập viên có thẩm quyền kiểm duyệt; AI không được phép tự động xuất bản nội dung mà không có sự thẩm định của con người; trách nhiệm cuối cùng về nội dung luôn thuộc về cơ quan báo chí và biên tập viên, không phải về “công nghệ”.
5. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo, hoạt động biên tập báo chí đang đứng trước cả cơ hội và thách thức chưa từng có. Cơ hội là khả năng nâng cao hiệu quả, tốc độ và chất lượng sản phẩm báo chí thông qua các công cụ AI. Thách thức là nguy cơ suy giảm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, mất kiểm soát chất lượng thông tin, và đặc biệt là sự xói mòn vai trò chủ thể của biên tập viên trước sức mạnh thuật toán.
Luật Báo chí năm 2025 cùng với Quy định đạo đức nghề nghiệp của người làm báo Việt Nam, Quy tắc sử dụng mạng xã hội của người làm báo và các văn bản pháp luật liên quan đã tạo nên khuôn khổ pháp lý tương đối hoàn chỉnh để điều chỉnh hoạt động biên tập trong môi trường truyền thông số. Tuy nhiên, để khuôn khổ này thực sự đi vào cuộc sống, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực đội ngũ, đầu tư công nghệ, tăng cường giám sát và đặc biệt là khẳng định vị thế “con người là chủ thể” trong mọi sản phẩm báo chí.
Trong tiến trình đó, mỗi biên tập viên cần ý thức sâu sắc rằng nghề nghiệp của mình không chỉ là công việc kỹ thuật mà là sứ mệnh xã hội, sứ mệnh bảo vệ sự thật, định hướng dư luận, gìn giữ các giá trị văn hoá – đạo đức của dân tộc, góp phần xây dựng nền báo chí cách mạng Việt Nam chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại trong kỷ nguyên số.
Chú thích:
1, 4, 5. Quốc hội (2025). Điều 9, 15, 26 Luật Báo chí năm 2025
2. Báo chí AI: Hướng đi mới để phát triển kinh tế báo chí Việt Nam. https://vneconomy.vn/bao-chi-ai-huong-di-moi-de-phat-trien-kinh-te-bao-chi-viet-nam.htm
3. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 phê duyệt Chiến lược Chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
6. Luật Báo chí 2025: Tạo hành lang pháp lý đầy đủ, góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực, cho nền báo chí cách mạng Việt Nam tiếp tục phát triển. https://bvhttdl.gov.vn/luat-bao-chi-2025-tao-hanh-lang-phap-ly-day-du-gop-phan-thao-go-cac-diem-nghen-khoi-thong-nguon-luc-cho-nen-bao-chi-cach-mang-viet-nam-tiep-tuc-phat-trien-20260107111111286.htm
7. Hội Nhà báo Việt Nam (2016). Quyết định số 483/QĐ-HNBVN ngày 16/12/2016 ban hành Quy định đạo đức nghề nghiệp của người làm báo Việt Nam.
8. Đạo đức nghề nghiệp của người làm báo trong bối cảnh hiện nay: Những thách thức và yêu cầu mới. https://vov1.vov.vn/chinh-tri/tin-chinh-tri/dao-duc-nghe-nghiep-cua-nguoi-lam-bao-trong-boi-canh-hien-nay-nhung-thach-thuc-va-yeu-cau-moi-110656.vov
9. Chính phủ (2020). Nghị định số 119/2020/NĐ-CP ngày 07/10/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động báo chí, hoạt động xuất bản.
10, 11. VnEconomy ra mắt Asko Platform, một bộ ứng dụng AI toàn diện chuyên biệt cho báo chí, truyền thông. https://vneconomy.vn/vneconomy-ra-mat-asko-platform-mot-bo-ung-dung-ai-toan-dien-chuyen-biet-cho-bao-chi-truyen-thong.htm.
Tài liệu tham khảo:
1. Hội Nhà báo Việt Nam (2018). Quy tắc sử dụng mạng xã hội của người làm báo Việt Nam.
2. Quốc hội (2016). Luật Báo chí năm 2016.|
3. Luật Báo chí sửa đổi 2025: 8 điểm mới đáng chú ý từ 01/7/2026. https://luatvietnam.vn/linh-vuc-khac/luat-bao-chi-sua-doi-2025-8-diem-moi-dang-chu-y-tu-01-7-2026-883-106044-article.html
4. Quốc hội thông qua Luật Báo chí (sửa đổi) với nhiều điểm mới. https://baochinhphu.vn/quoc-hoi-thong-qua-luat-bao-chi-sua-doi-voi-nhieu-diem-moi-102251210151521456.htm
5. Quốc hội thông qua Luật Báo chí sửa đổi với nhiều điểm mới. https://vneconomy.vn/quoc-hoi-thong-qua-luat-bao-chi-sua-doi-voi-nhieu-diem-moi.htm
6. Luật Báo chí sửa đổi 2025: 8 điểm mới đáng chú ý từ 01/7/2026. https://luatvietnam.vn/linh-vuc-khac/luat-bao-chi-sua-doi-2025-8-diem-moi-dang-chu-y-tu-01-7-2026-883-106044-article.html#google_vignette
7. 10 điều Quy định đạo đức nghề nghiệp người làm báo Việt Nam. https://nhandan.vn/10-dieu-quy-dinh-dao-duc-nghe-nghiep-nguoi-lam-bao-viet-nam-post885757.html



