TS. Tô Thị Đông Hà
Trường Đại học Tài chính – Marketing
TS. Trương Thị Tường Vi
Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh
NCS. Ngô Gia Hoàng
Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh
Lê Văn Quý
UBND phường Vĩnh Hội, TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong tiến trình tái cơ cấu nền kinh tế, đất đai không chỉ đơn thuần là tư liệu sản xuất mà còn là nguồn vốn chiến lược quyết định cấu trúc giá trị của doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa nguồn lực đất đai trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam đóng vai trò cốt lõi, chuyển hóa nguồn lực đất đai thành dòng vốn có tính thanh khoản cao. Bài viết tập trung nghiên cứu các khung lý thuyết về tối ưu hóa nguồn lực đất đai, trên cơ sở đó, phân tích thực trạng sử dụng nguồn lực đất đai khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và đưa ra một số kiến nghị tối ưu hóa sử dụng nguồn lực đất đai khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam1.
Từ khóa: Nguồn lực đất đai; tái cơ cấu nền kinh tế; cổ phần hóa; doanh nghiệp nhà nước; giá trị của doanh nghiệp.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình tái cơ cấu kinh tế vĩ mô, đất đai không chỉ đơn thuần là tư liệu sản xuất mà còn là nguồn vốn chiến lược quyết định cấu trúc giá trị của doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa nguồn lực đất đai trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam đóng vai trò cốt lõi nhằm giải phóng các “tài sản ngủ đông”2, chuyển hóa chúng thành dòng vốn có tính thanh khoản cao. Thay vì nhìn nhận dưới góc độ thủ tục hành chính, quá trình này cần được xem xét như một sự tái phân bổ nguồn lực để đạt được hiệu quả kinh tế tối ưu, nơi giá trị tài sản được xác lập dựa trên khả năng sinh lời và sự điều tiết của thị trường.
2. Tổng các quan nghiên cứu về khung lý thuyết tối ưu hóa nguồn lực đất đai khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước
Trong kinh tế học vi mô, sự hiệu quả được nhìn nhận qua hai lăng kính là hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency) và hiệu quả sản xuất (Productive Efficiency). Hiệu quả sản xuất đạt được khi hàng hóa được tạo ra với chi phí thấp nhất, sử dụng ít nguồn lực nhất cho một đơn vị đầu ra. Hiệu quả phân bổ xảy ra khi nguồn lực được đưa vào những ngành nghề hoặc mục đích sử dụng mà xã hội và thị trường định giá cao nhất. Trong xu thế cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đang phát triển, đất đai thường bị “khóa” trong các mục đích sản xuất cũ kém hiệu quả; việc tái phân bổ nó sang các mục đích có giá trị gia tăng cao hơn chính là cốt lõi của tối ưu hóa3.
Nghiên cứu về tối ưu hóa nguồn lực, đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tính hiệu quả của một sự phân bổ. Một sự phân bổ nguồn lực được coi là tối ưu Pareto khi không thể thay đổi cách phân bổ để làm cho ít nhất một người trở nên tốt hơn mà không làm cho bất kỳ ai khác trở nên tồi tệ đi. Khi áp dụng thực tế trong trường hợp đất đai doanh nghiệp nhà nước, nếu việc giữ nguyên hiện trạng gây lãng phí, thì việc chuyển đổi để tăng giá trị doanh nghiệp và đóng góp ngân sách được coi là một cải thiện Pareto (Pareto Improvement), miễn là quyền lợi của các bên liên quan được bảo đảm thỏa đáng. Tối ưu hóa nguồn lực đất đai không chỉ đơn thuần là việc tìm kiếm lợi nhuận tài chính ngắn hạn mà là quá trình phân bổ và sử dụng quỹ đất sao cho đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bền vững môi trường. Trong xu hướng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ngày càng nhiều, tối ưu hóa là việc chuyển dịch từ cơ chế “cấp phát – ký gửi” sang cơ chế “vận hành theo giá trị thị trường”. Điều này đòi hỏi đất đai phải được đặt vào những phương án kinh doanh có giá trị gia tăng cao nhất (Highest and Best Use – HBU).
Theo đó, một vị trí đất được coi là tối ưu khi nó đáp ứng bốn tiêu chuẩn: có khả năng về mặt vật lý, được pháp luật cho phép, khả thi về tài chính và mang lại hiệu quả tối đa. Đất đai là một loại tài sản đặc biệt với tính chất không thể di dời và sự khan hiếm tuyệt đối. Ngoài ra tối ưu hóa nguồn lực này trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước chính là việc giải phóng giá trị ẩn (Hidden Value). Khi doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi mô hình sở hữu, việc định giá lại đất đai theo giá thị trường buộc doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí cơ hội (Opportunity Cost) thực tế. Các nghiên cứu4 chỉ ra rằng, nếu doanh nghiệp không thể tạo ra tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (Return on Assets – ROA) cao hơn chi phí sử dụng đất sau định giá, nguồn lực này cần phải được tái cấu trúc hoặc chuyển nhượng cho các chủ thể khác có năng lực khai thác tốt hơn để tránh lãng phí nguồn lực quốc gia.
Ngoài ra còn cần nhắc lý thuyết “Bàn tay vô hình” và cơ chế giá. Theo Adam Smith, trong điều kiện thị trường cạnh tranh, các cá nhân theo đuổi lợi ích tự thân sẽ vô hình trung thúc đẩy lợi ích xã hội thông qua cơ chế giá. Giá cả đóng vai trò là “tín hiệu” để nguồn lực tự động chảy về nơi có hiệu suất cao nhất. Để tối ưu hóa nguồn lực đất đai, lý thuyết này nhấn mạnh việc phải đưa đất đai ra giao dịch trên thị trường công khai đấu giá, định giá thị trường. Khi giá đất phản ánh đúng giá trị thực, doanh nghiệp buộc phải sử dụng nó hiệu quả nhất để bù đắp chi phí cơ hội. Việc tối ưu hóa đất đai trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước thực chất là quá trình đưa tài sản này trở lại quỹ đạo của cơ chế thị trường. Theo đó, khi các rào cản hành chính được dỡ bỏ và quyền sử dụng đất được định giá dựa trên tín hiệu giá cả khách quan, thị trường sẽ tự động thực hiện chức năng sàng lọc. Những doanh nghiệp có năng lực quản trị kém, sử dụng đất lãng phí sẽ buộc phải nhường quyền khai thác cho những chủ thể có phương án kinh doanh tối ưu hơn, nơi có thể tạo ra giá trị thặng dư cao nhất. Chính sự theo đuổi lợi ích tự thân của các nhà đầu tư trong môi trường cạnh tranh sẽ vô hình trung thúc đẩy nguồn lực đất đai dịch chuyển về các ngành hàng và lĩnh vực có năng suất nhân tố tổng hợp cao nhất5.
Tuy nhiên, để lý thuyết “Bàn tay vô hình” của Adam Smith có thể vận hành hiệu quả6, điều kiện tiên quyết là phải giảm thiểu các chi phí giao dịch phát sinh từ sự can thiệp quá sâu của các mệnh lệnh chủ quan. Việc vốn hóa đất đai cần chuyển từ cơ chế “xin – cho” sang cơ chế đấu giá công khai và minh bạch, nơi sự cạnh tranh tự do xác lập điểm cân bằng giữa lợi ích Nhà nước và kỳ vọng của nhà đầu tư. Khi địa tô thặng dư được định giá sát với thực tế thị trường, nó không chỉ ngăn chặn hành vi trục lợi mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp sau cổ phần hóa thực hiện các chiến lược đầu tư chiều sâu. Việc khai thác tối đa giá trị kinh tế của quỹ đất theo nguyên lý này chính là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và bảo đảm sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong dài hạn.
Nghiên cứu sâu về tối ưu hóa nguồn lực đất đai thường sử dụng mô hình tối ưu hóa đa mục tiêu (Multi-Objective Optimization). Trong đó, hàm mục tiêu không chỉ là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp khi IPO (Initial Public Offering) mà còn bao gồm7:
(1) Tối ưu hóa cấu trúc sử dụng: chuyển đổi từ quỹ đất phục vụ sản xuất công nghiệp lạc hậu sang các dự án thương mại, dịch vụ hoặc hạ tầng đô thị phù hợp với quy hoạch; (2) Tối ưu hóa về mặt tài chính: chuyển hóa quyền sử dụng đất thành dòng vốn lưu động hoặc tài sản thế chấp để tái đầu tư công nghệ; (3) Tối ưu hóa về mặt thể chế: thiết lập các rào cản kỹ thuật và quy định minh bạch để ngăn chặn hiện tượng “trục lợi giá trị đất đai” (Rent-seeking) của các nhóm lợi ích trong quá trình cổ phần hóa.
Việc tối ưu hóa nguồn lực đất đai trong quá trình cổ phần hóa không đơn thuần là một bài toán kinh tế về lợi nhuận, mà là sự hài hòa giữa hiệu quả khai thác và tính bền vững của hệ thống.
3. Thực trạng sử dụng nguồn lực đất đai trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
Thực trạng khai thác và quản trị nguồn lực đất đai trong tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam hiện nay đang bộc lộ những mâu thuẫn sâu sắc giữa tiềm năng tài sản và hiệu quả vận hành thực tế. Xét dưới góc độ kinh tế học, nguồn lực đất đai tại các doanh nghiệp này thường bị rơi vào tình trạng “vốn hóa chậm”8, khi các giá trị thặng dư chưa được giải phóng để chuyển đổi thành dòng tiền phục vụ sản xuất kinh doanh. Phần lớn các quỹ đất do doanh nghiệp nhà nước quản lý hiện nay đều có lợi thế thương mại rất lớn nhưng lại đang được ghi nhận trên sổ sách theo giá trị lịch sử hoặc khung giá quy định, dẫn đến sự lệch pha nghiêm trọng so với giá trị trao đổi trên thị trường tự do.
Sự thiếu tương thích giữa cơ chế định giá hành chính và giá trị thị trường đã tạo ra những lỗ hổng lớn trong việc xác định giá trị doanh nghiệp. Khi đất đai không được vốn hóa đúng mức, nó không chỉ gây thất thoát nguồn lực quốc gia mà còn làm sai lệch các chỉ số về tỷ suất sinh lời trên tài sản. Thực tế cho thấy, nhiều nhà đầu tư tham gia vào quá trình cổ phần hóa không phải vì năng lực cốt lõi của doanh nghiệp mà vì kỳ vọng vào việc chuyển đổi mục đích sử dụng các “quỹ đất vàng”. Hiện tượng này làm thay đổi bản chất của quá trình tái cơ cấu, biến một hoạt động nâng cao năng suất sản xuất thành một cuộc chạy đua giành quyền kiểm soát tài sản bất động sản, gây ra sự phân bổ nguồn lực sai lệch trong nền kinh tế9.
Bên cạnh đó, chi phí cơ hội phát sinh từ việc đình trệ phê duyệt phương án sử dụng đất đang trở thành một rào cản kinh tế nặng nề. Hàng nghìn hecta đất đang bị đặt trong trạng thái “chờ”, không thể đầu tư mới cũng không thể chuyển nhượng, làm lãng phí vốn và gây gián đoạn các chu kỳ kinh doanh. Việc thiếu một cơ chế vận hành theo tín hiệu thị trường khiến cho đất đai – một nguồn lực vốn dĩ khan hiếm – lại bị sử dụng một cách phân tán, kém hiệu quả hoặc thậm chí là bỏ hoang tại nhiều doanh nghiệp đang chờ chuyển đổi sở hữu. Điều này làm gia tăng chi phí giao dịch và làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, khiến tiến trình hiện đại hóa khu vực kinh tế nhà nước trở nên chậm chạp và tốn kém hơn so với kỳ vọng.
Sự chênh lệch cực lớn giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường, như trong trường hợp của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) và Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) là những minh chứng điển hình10. Trong quá trình cổ phần hóa, việc xác định giá trị quyền sử dụng đất thường dựa trên bảng giá đất của địa phương thay vì đấu giá thị trường. Kết quả kiểm toán tại nhiều thời điểm đã cho thấy sau khi rà soát lại, giá trị doanh nghiệp tăng lên hàng nghìn tỷ đồng chỉ nhờ việc tính lại giá trị lợi thế vị trí địa lý của các khu đất. Điều này cho thấy nếu không có cơ chế thị trường dẫn dắt, nguồn vốn từ đất đai sẽ bị định giá thấp một cách giả tạo, gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước.
Hành vi thâu tóm tài sản thay vì nâng cao năng suất trong vụ việc tại Hãng Phim truyện Việt Nam là một bài học đắt giá về việc nguồn lực đất đai bị sử dụng sai mục đích trong cổ phần hóa. Nhà đầu tư chiến lược tham gia vào quá trình chuyển đổi không tập trung vào việc khôi phục hoạt động sản xuất phim, vốn là năng lực cốt lõi mà chủ yếu hướng tới quyền khai thác các khu đất có vị trí đắc địa tại Hà Nội. Sự lệch lạc trong động cơ kinh tế này đã dẫn đến tình trạng đình trệ sản xuất, lãng phí hạ tầng và làm tê liệt nguồn lực của doanh nghiệp trong nhiều năm liền, thay vì tối ưu hóa tài sản theo lý thuyết cạnh tranh.
Lãng phí chi phí cơ hội và sự ngưng trệ vốn trong vụ việc tại các doanh nghiệp thuộc Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy (SBIC – tiền thân là Vinashin) minh họa cho sự ngưng trệ nguồn lực11. Do những vướng mắc trong phê duyệt phương án sử dụng đất kéo dài, hàng loạt khu bãi, nhà xưởng rơi vào trạng thái “đóng băng” kinh tế. Doanh nghiệp không thể đưa đất đai vào làm tài sản thế chấp để vay vốn, cũng không thể hợp tác đầu tư vì chưa xác định rõ quyền tài sản. Hệ quả là nguồn lực đất đai bị bỏ hoang, trong khi doanh nghiệp phải gánh chịu chi phí lãi vay và chi phí cơ hội mất đi từ các dự án tiềm năng, làm giảm đáng kể sức hấp dẫn đối với các cổ đông mới12.
Thất thoát giá trị gia tăng khi chuyển đổi mục đích sử dụng, một thực trạng phổ biến khác là việc các doanh nghiệp nhà nước sau khi cổ phần hóa đã nhanh chóng xin chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất sản xuất sang đất ở hoặc trung tâm thương mại mà không qua đấu giá công khai. Tại nhiều thành phố lớn, các khu đất kho bãi của các doanh nghiệp dệt may, cơ khí cũ đã biến thành các tổ hợp chung cư cao cấp. Khi giá trị đất được xác lập theo mục đích mới nhưng không được điều tiết hài hòa qua cơ chế thị trường tại thời điểm chuyển đổi, phần giá trị chênh lệch khổng lồ này thường chảy về túi các nhà đầu tư thay vì được vốn hóa trở lại cho Nhà nước.
4. Một số kiến nghị tối ưu nguồn lực đất đai trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước
Trước hết, cần thiết lập một cơ chế định giá tài sản dựa trên các tín hiệu thị trường thay cho các khung giá cố định mang tính áp đặt. Việc xác định giá trị quyền sử dụng đất phải được thực hiện thông qua các phương pháp định giá hiện đại, phản ánh đúng khả năng sinh lời và lợi thế vị trí của quỹ đất trong tương lai. Để bảo đảm tính minh bạch và tối đa hóa giá trị thu hồi cho ngân sách nhà nước, các cơ quan quản lý nên ưu tiên áp dụng hình thức đấu giá công khai quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất trong quá trình cổ phần hóa. Cách tiếp cận này không chỉ giúp ngăn chặn sự thất thoát giá trị khi chuyển đổi sở hữu mà còn đảm bảo nguồn lực đất đai được trao vào tay những nhà đầu tư có năng lực tài chính và phương án khai thác hiệu quả nhất.
Tiếp theo, một giải pháp mang tính đột phá là thực hiện tách biệt giá trị đất đai ra khỏi giá trị doanh nghiệp trong các trường hợp quỹ đất có tính chất đặc thù hoặc chưa xác định rõ phương án sử dụng dài hạn. Thay vì cố gắng vốn hóa toàn bộ diện tích đất vào giá trị cổ phần ngay từ đầu – một quy trình thường gây ra sự đình trệ do tranh chấp định giá, Nhà nước có thể thực hiện cơ chế cho thuê đất trả tiền hằng năm theo giá thị trường hoặc thu hồi những diện tích không phục vụ mục đích sản xuất cốt lõi để đấu giá riêng. Việc tinh gọn quy mô tài sản đất đai giúp giá trị doanh nghiệp trở nên thực tế hơn, giảm bớt chi phí gia nhập cho các nhà đầu tư chiến lược thực thụ và tập trung nguồn lực vào việc nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp thay vì đầu cơ bất động sản.
Cần xác lập quyền sử dụng đất như một loại hàng hóa tài chính hoàn chỉnh trước khi tiến hành cổ phần hóa. Thay vì để doanh nghiệp nắm giữ các quyền sử dụng đất “mờ nhạt” về mặt pháp lý và giá trị, Nhà nước cần thực hiện tách bạch quyền sở hữu và quyền khai thác thông qua cơ chế vốn hóa rõ ràng. Khi quyền tài sản được định nghĩa cụ thể và có khả năng chuyển nhượng tự do trên thị trường, nó sẽ giảm thiểu chi phí giao dịch và loại bỏ các rủi ro tiềm ẩn cho nhà đầu tư. Việc minh bạch hóa quyền tài sản giúp đất đai không còn là một “trở ngại hành chính” mà trở thành một loại tài sản bảo đảm, giúp doanh nghiệp sau cổ phần hóa dễ dàng tiếp cận các nguồn lực tài chính khác trên thị trường vốn13.
Dưới góc độ khung pháp lý tối ưu hóa nguồn lực, một nguồn lực chỉ được coi là sử dụng hiệu quả khi giá trị nó tạo ra cao hơn chi phí cơ hội giá trị lớn nhất bị bỏ qua khi sử dụng đất vào mục đích hiện tại14. Do đó, kiến nghị cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng đất định kỳ đối với các doanh nghiệp hậu cổ phần hóa. Nếu một doanh nghiệp nắm giữ quỹ đất tại trung tâm đô thị nhưng chỉ dùng làm kho bãi với hiệu suất sinh lời thấp, cơ chế kinh tế phải tạo áp lực để doanh nghiệp đó hoặc là phải tự tối ưu hóa bằng các dự án giá trị cao, hoặc là phải chuyển nhượng lại quyền sử dụng cho chủ thể khác có khả năng khai thác tốt hơn. Việc đánh thuế tài sản hoặc phí sử dụng đất dựa trên giá trị thị trường tiềm năng sẽ là công cụ kinh tế hữu hiệu để buộc nguồn lực đất đai phải dịch chuyển về nơi có năng suất cao nhất.
5. Kết luận
Tối ưu hóa nguồn lực đất đai trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật về định giá, mà là bài toán chiến lược về nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp cho toàn nền kinh tế. Qua các nội dung đã phân tích, từ việc xác lập khung lý thuyết về phân bổ nguồn lực dựa trên chi phí cơ hội cho đến việc soi chiếu vào thực trạng định giá tài sản còn nhiều độ lệch tại Việt Nam, có thể khẳng định, đất đai phải được xem xét như một loại vốn linh động thay vì một tài sản vật chất tĩnh tại. Việc giải phóng những “điểm nghẽn” về vốn hóa đất đai chính là chìa khóa để khơi thông dòng vốn đầu tư, giúp doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa thoát khỏi gánh nặng của các tài sản kém hiệu quả và tập trung vào các giá trị sản xuất cốt lõi.
Để đạt được mục tiêu này, các kiến nghị được đề xuất hướng tới việc thu hẹp khoảng cách giữa giá trị ghi nhận và giá trị thị trường, đồng thời ứng dụng lý thuyết “Bàn tay vô hình” để dẫn dắt sự chuyển dịch nguồn lực. Nhà nước cần chuyển dịch vai trò từ người quản lý hành chính sang nhà quản trị giá trị tài sản, thông qua các công cụ điều tiết kinh tế minh bạch như đấu giá và thuế thặng dư. Khi đất đai được vận hành theo cơ chế thị trường, các xung đột lợi ích sẽ được hài hòa, ngăn chặn hiện tượng trục lợi tài sản và đảm bảo rằng nguồn lực khan hiếm này luôn được đặt vào tay những chủ thể có khả năng tạo ra giá trị kinh tế cao nhất. Đây chính là nền tảng để quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam đạt được sự bền vững và thực chất, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn mới.
Chú thích:
1. Bài viết là sản phẩm của nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Tài chính – Marketing.
2. Phạm Thị Hằng & Phạm Thị Thanh Hằng (2021). Thực trạng lập phương án sử dụng đất khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định. Tạp chí Khoa học Tài nguyên và Môi trường, Số 35, tr. 20.
3. Phan Anh (2020). Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, kỳ 7 tháng 3/2020, tr. 30.
4. Đặng Tuyết (2016). Xác định giá trị tài sản đất đai trong cổ phần hóa. Tạp chí Tài nguyên và Môi trường, kỳ 2 tháng 10/2016, tr. 15.
5. Cổ phần hóa chậm do tắc ở khâu phê duyệt phương án sử dụng đất. https://tienphong.vn/co-phan-hoa-cham-do-tac-o-khau-phe-duyet-phuong-an-su-dung-dat-post1666254.tpo.
6. Adam Smith (1776). The Wealth of Nations. W. Strahan and T. Cadell, London.
7. Le Thi Kim Loan & Phan Trung Hien (2022). Determination of Land Price in the Process of State Enterprise Equitization. VNU Journal of Science: Legal Studies, Vol. 38, No. 2, pp. 89-100.
8. Nguyễn Văn Mậu (2022). Thực trạng quá trình thoái vốn, quyết toán cổ phần hóa tại Tập đoàn Dầu khí Việt Nam. Tạp chí Tài chính, số tháng 5/2022, tr. 40.
9, 11. Nguyễn Thị Ngọc Khánh (2024). Thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và định hướng giai đoạn tới. Tạp chí Tài chính, kỳ 1 tháng 5/2024, tr. 10, 22.
10. Dương Thị Vân Anh (2023). Những bất cập và nguyên nhân khi thực hiện cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam. Tạp chí Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương, số tháng 4/2023, tr. 25.
12. Tháo gỡ khó khăn vướng mắc, thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. https://baochinhphu.vn/thao-go-kho-khan-vuong-mac-thuc-day-co-phan-hoa-doanh-nghiep-nha-nuoc-102240927104449138.htm.
13. Nguyễn Minh Phong (2021). Những vấn đề đặt ra về quản lý đất đai trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Tạp chí Kinh tế Tài chính, tháng 5/2021, tr. 31.
14. Kinh nghiệm của Tập đoàn Điện lực Việt Nam trong cổ phần hóa và thoái vốn tại các đơn vị thành viên. Tạp chí Tài chính, số tháng 5/2022, tr. 58.



