Tác động của mạng xã hội đến hoạt động tự bồi dưỡng của công chức trong thời đại số

ThS. Lê Sơn Tùng
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Hoạt động bồi dưỡng được xác định là một nội dung chính trong Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước của Chính phủ, góp phần nâng cao chất lượng công việc và năng lực thực thi cho đội ngũ công chức theo yêu cầu của từng vị trí công tác. Trong thời đại công nghệ số hiện nay, hoạt động bồi dưỡng công chức không thể tránh khỏi chịu tác động mạng xã hội, đặc biệt là việc công chức tự học tập để củng cố kiến thức, nâng cao năng lực, đáp ứng vị trí việc làm của bản thân. Bài viết khảo sát thực tiễn, phân tích, đánh giá thực trạng tác động của mạng xã hội đến hoạt động tự bồi dưỡng của công chức theo yêu cầu vị trí việc làm và kiến nghị giải pháp.

Từ khóa: Bồi dưỡng công chức; vị trí việc làm; mạng xã hội; tự bồi dưỡng; quản lý nhà nước.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh kỷ nguyên số hiện tại, sự phát triển vượt bậc của mạng lưới toàn cầu, đặc biệt là các nền tảng truyền thông xã hội đã tác động đáng kể đến các khía cạnh sinh hoạt, giải trí cũng như quá trình làm việc và nghiên cứu của nhiều người mà cụ thể là đội ngũ công chức. Các nền tảng này không chỉ đóng vai trò là không gian giải trí và kết nối giữa các cá nhân mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý, lối sống, hành vi ứng xử, tiến trình làm việc và nghiên cứu của công chức. Thông qua các nền tảng số, công chức có khả năng tiếp cận đa dạng các nguồn tài liệu, thông tin và công cụ hỗ trợ công việc và nghiên cứu, cập nhật tri thức chuyên môn từ các chuyên gia trên phạm vi toàn cầu, thiết lập mạng lưới giao lưu với đồng nghiệp, từ đó nâng cao năng lực bản thân ngoài khuôn khổ thời gian làm việc chính thức. Mặc dù vậy, song song với những lợi ích không thể phủ nhận, môi trường mạng xã hội cũng tiềm ẩn những nguy cơ và thách thức, có khả năng gây ra tình trạng quá tải thông tin, nhiễu loạn kiến thức và xao nhãng khỏi nhiệm vụ làm việc và nghiên cứu, dẫn đến những hệ quả tiêu cực đối với tinh thần và hiệu quả công tác của công chức, đặc biệt là đối với việc tự học, tự bồi dưỡng.

Tại Việt Nam, ảnh hưởng của các nền tảng truyền thông xã hội trở nên đặc biệt đáng chú ý, nhất là trong giai đoạn giãn cách xã hội do đại dịch Covid-19 gây ra. Trong khoảng thời gian này, công chức đã tận dụng mạng xã hội như một phương tiện giao tiếp chủ yếu và công cụ hỗ trợ đắc lực cho quá trình học tập nghiên cứu. Tuy nhiên, việc tiếp xúc quá mức với dòng chảy thông tin đa dạng và phức tạp đã dẫn đến tình trạng quá tải thông tin, gây ra những căng thẳng và áp lực tâm lý đáng kể, từ đó tác động không nhỏ đến hiệu suất công việc. Theo nghiên cứu của Boahene và cộng sự (2019), được công bố trên tạp chí Sustainability của MDPI, việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích làm việc và nghiên cứu có khả năng gây ra những tác động tiêu cực đến kết quả thực hiện nhiệm vụ của công chức nếu họ không thể kiểm soát được sự xao nhãng từ các tính năng giải trí và tương tác xã hội của các nền tảng này. Ngược lại, việc ứng dụng mạng xã hội một cách có hệ thống và tập trung vào các mục tiêu công việc và nghiên cứu cụ thể có thể mang lại những hỗ trợ tích cực cho thành tích chuyên môn. Bài viết phân tích những tác động của các nền tảng truyền thông xã hội đối với quá trình tự bồi dưỡng của công chức nhằm cung cấp dữ liệu có giá trị qua sự tổng hợp và so sánh mức độ hiệu quả chung của các hoạt động bồi dưỡng công chức tại Việt Nam.

2. Cơ sở khoa học và thực tiễn về hoạt động tự bồi dưỡng của công chức thông qua mạng xã hội

2.1. Cơ sở pháp lý

Tại Quyết định số 273/QĐ-BTP ngày 12/2/2018 của Bộ Tư pháp năm 2018 định nghĩa: bồi dưỡng là hoạt động trang bị, cập nhật, nâng cao kiến thức, kỹ năng làm việc. Còn trong Nghị định số 101/2017/NĐ-CP ngày 01/9/2017 về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và Nghị định số 89/2021/NĐ-CP ngày 18/10/2021 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 101/2017/NĐ-CP ngày 01/9/2017 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức quy định tại Điều 2 về mục tiêu của hoạt động bồi dưỡng công chức là trang bị kiến thức, kỹ năng, phương pháp thực hiện nhiệm vụ trong hoạt động công vụ của cán bộ, công chức và hoạt động nghề nghiệp của viên chức, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức chuyên nghiệp, có phẩm chất đạo đức tốt, có bản lĩnh chính trị và năng lực, đáp ứng yêu cầu phục vụ nhân dân, sự nghiệp phát triển của đất nước.

Quy định tại Điều 3 Nghị định số 101/2017/NĐ-CP về nguyên tắc bồi dưỡng là đào tạo, bồi dưỡng phải căn cứ vào tiêu chuẩn ngạch công chức, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức; tiêu chuẩn chức vụ lãnh đạo, quản lý; vị trí việc làm gắn với công tác sử dụng, quản lý cán bộ, công chức, viên chức, phù hợp với kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và nhu cầu xây dựng, phát triển nguồn nhân lực của cơ quan, đơn vị và đề cao ý thức tự học và việc lựa chọn chương trình bồi dưỡng theo yêu cầu vị trí việc làm của cán bộ, công chức, viên chức. Quy định tại Điều 16 Nghị định số 101/2017/NĐ-CP về nội dung bồi dưỡng, gồm có: lý luận chính trị; kiến thức quốc phòng và an ninh; kiến thức, kỹ năng quản lý nhà nước; kiến thức quản lý chuyên ngành, chuyên môn, nghiệp vụ; đạo đức công vụ, đạo đức nghề nghiệp; kiến thức hội nhập quốc tế; tiếng dân tộc, tin học, ngoại ngữ. Như vậy, việc công chức tự bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho bản thân, đáp ứng yêu cầu của vị trí việc làm và tính chất công việc nói chung là một yêu cầu cấp thiết, được luật hóa và đi kèm với những nguyên tắc nhất định phải tuân theo. Đây chính là hành lang, là chuẩn mực để đánh giá việc tự bồi dưỡng nói chung và hình thức sử dụng mạng xã hội nói riêng.

Ngoài ra, trừ những kiến thức đặc thù thì tin học và ngoại ngữ là những kiến thức mà việc tự bồi dưỡng thông qua mạng xã hội có hiệu quả cao hơn việc học tập trung tại một chương trình đào tạo do nhà nước tổ chức cho các cơ quan đơn vị. Tại khoản 22 Điều 3 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng nêu rõ: mạng xã hội (social network) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm: dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác. Đây là cơ sở pháp lý và thực tiễn về những tác động của thông tin trên mạng xã hội với đặc điểm là được kết nối từ nhiều nguồn khác nhau, do tất cả mọi người.

Những tác động tiêu cực của các thông tin mạng, bao gồm: có tính mục đích rất đa dạng và khó kiểm soát bởi cơ quan chức năng có thẩm quyền. Các thông tin có thể phù hợp với chính sách, pháp luật hoặc không phù hợp, thậm chí có nhiều thông tin vi phạm pháp luật, tuyên truyền, kích động, gây chia rẽ nội bộ đội ngũ công chức, chia rẽ đoàn kết dân tộc, sự sai lệch của thông tin có thể gây ra tác động xấu trên diện rộng và nghiệm trọng. Uy tín và độ bảo chứng của các cá nhân đưa thông tin ra không được bảo đảm. Bất kỳ ai cũng có thể đưa ra thông tin theo ý muốn của mình, nói theo ý mình, nếu không có nền tảng trí thức, có tư duy và bản lĩnh chính trị vững vàng thì rất dễ bị tác động tiêu cực.

Ở chiều hướng tích cực, là nguồn cung cấp thông tin phong phú đa dạng, thậm chí có những thông tin không nơi nào có từ trước tới nay. Độ phủ của những thông tin mới rất rộng và cực nhanh. Mạng xã hội giúp cho người sử dụng kết nối một cách nhanh chóng dễ dàng trên phạm vi toàn cầu với rất nhiều nền văn hóa và trí thức, từ đó có thể khiến cho người sử dụng các nền tảng này thay đổi tư duy với những góc nhìn sáng tạo.

2.2. Cơ sở khoa học

Quá trình tự nghiên cứu bồi dưỡng là một hoạt động thường xuyên và liên tục, đòi hỏi công chức sự chủ động, kiên trì với tinh thần trách nhiệm cao. Hiệu quả của quá trình này chịu sự chi phối của nhiều yếu tố, bao gồm cả các yếu tố chủ quan của bản thân công chức.

Một là, động lực cá nhân. Động lực nghề nghiệp và ý thức tự phát triển là yếu tố then chốt thúc đẩy công chức chủ động tìm kiếm, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Động lực mạnh mẽ sẽ tạo ra nguồn năng lượng tinh thần, khuyến khích công chức vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu tự bồi dưỡng.

Hai là, sức khỏe tinh thần. Trạng thái tinh thần ổn định và tích cực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng tư duy logic và sự tập trung cao độ cần thiết cho việc tự nghiên cứu. Ngược lại, tình trạng căng thẳng kéo dài, áp lực công việc hoặc các vấn đề tâm lý có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của quá trình này.

Ba là, kỹ năng quản lý thời gian và phương pháp tự học. Việc xây dựng một lịch trình làm việc và tự học hợp lý, khoa học giúp công chức phân bổ thời gian hiệu quả cho việc nghiên cứu và cập nhật kiến thức. Phương pháp tự học hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc đọc tài liệu mà còn bao gồm khả năng phân tích, tổng hợp thông tin, áp dụng kiến thức vào thực tiễn công việc và tự đánh giá kết quả.

Bên cạnh các yếu tố chủ quan, môi trường bên ngoài cũng có tác động đáng kể đến quá trình tự nghiên cứu bồi dưỡng của công chức, như: internet và mạng xã hội vừa là công cụ hữu ích cung cấp nguồn tài liệu phong phú, đa dạng, vừa có thể gây xao nhãng nếu không được sử dụng một cách chọn lọc và có mục đích. Việc khai thác hiệu quả các nguồn thông tin trực tuyến có vai trò quan trọng trong việc cập nhật kiến thức chuyên môn.

Sự hỗ trợ từ lãnh đạo, đồng nghiệp, các chương trình đào tạo và bồi dưỡng do cơ quan tổ chức, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ cho việc nghiên cứu (như thư viện chuyên ngành, hệ thống thông tin) đều có tác động trực tiếp đến hiệu quả tự bồi dưỡng của công chức. Một môi trường làm việc khuyến khích học hỏi và chia sẻ kiến thức sẽ tạo động lực lớn cho công chức. Việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ với đồng nghiệp, chuyên gia trong lĩnh vực có thể tạo cơ hội trao đổi kiến thức, học hỏi kinh nghiệm và mở rộng mạng lưới thông tin, hỗ trợ cho quá trình tự nghiên cứu.

Ở khía cạnh tác động 2 chiều của mạng xã hội đối với hoạt động tự bồi dưỡng của người công chức, tác động của mạng xã hội đối với hoạt động tự bồi dưỡng của công chức, như sau:

(1) Mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc và quá trình tự bồi dưỡng của công chức; tạo ra sự kết nối hiệu quả giữa các đồng nghiệp, chuyên gia trong cùng lĩnh vực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi kiến thức chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và giải đáp các vấn đề nghiệp vụ một cách nhanh chóng. Công chức có thể dễ dàng mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn, tiếp cận với những người có cùng mối quan tâm và học hỏi từ họ.

(2) Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội cũng mở ra cơ hội tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu cho công chức. Không bị giới hạn bởi không gian và thời gian, họ có thể tham gia các khóa học trực tuyến, hội thảo trực tuyến (webinar) do các tổ chức uy tín trong và ngoài nước tổ chức, cập nhật kiến thức mà không cần rời khỏi vị trí công tác.

(3) Bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, việc sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát cũng tiềm ẩn những tác động tiêu cực đáng kể đến quá trình tự bồi dưỡng của công chức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự mất tập trung khi dành quá nhiều thời gian cho việc cập nhật tin tức không liên quan, xem các nội dung giải trí ngắn trên mạng xã hội và điều đó có thể làm xao nhãng công chức khỏi các hoạt động tự nghiên cứu và cập nhật kiến thức chuyên môn cần thiết cho công việc.

(4) Mạng xã hội là môi trường thông tin mở, nơi các thông tin chưa được kiểm chứng có thể lan truyền nhanh chóng. Nếu công chức không có kỹ năng chọn lọc và đánh giá thông tin một cách cẩn trọng, có thể bị ảnh hưởng bởi những thông tin sai lệch, dẫn đến những nhận thức không chính xác về các vấn đề chuyên môn và nghiệp vụ. Việc quá phụ thuộc vào những thông tin có sẵn trên mạng cũng có thể làm giảm tính chủ động trong tư duy, hạn chế khả năng phân tích sâu sắc và sáng tạo trong công việc.

(5) Việc sử dụng mạng xã hội không có mục đích rõ ràng và trong thời gian dài cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của công chức. Việc tiếp xúc với những thông tin tiêu cực hoặc bị cuốn vào những tranh luận không cần thiết trên mạng có thể gây ra tâm lý hoang mang, nghi ngờ, bất ổn và căng thẳng. Thói quen sử dụng mạng xã hội quá nhiều giờ cũng có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ, rối loạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và gián tiếp tác động tiêu cực đến hiệu suất công việc và quá trình tự bồi dưỡng.

3. Tác động của mạng xã hội đối với việc tự bồi dưỡng của đội ngũ công chức

Qua khảo sát 145 công chức về thời gian sử dụng mạng xã hội, cho thấy các nền tảng trực tuyến đang chiếm một vị trí đáng kể trong sinh hoạt hàng ngày của công chức trong một số cơ quan nhà nước. Kết quả khảo sát, có khoảng 11% công chức dành dưới 1 tiếng mỗi ngày cho việc truy cập các nền tảng trực tuyến liên quan đến công việc và chuyên môn, điều này cho biết họ đang quản lý tốt thời gian hoặc ưu tiên các phương pháp tự bồi dưỡng truyền thống hơn, hoặc có thể chưa nhận thức đầy đủ về tiềm năng hỗ trợ của mạng xã hội trong lĩnh vực công tác. Có 26,9% công chức sử dụng mạng xã hội từ 1-3 tiếng mỗi ngày, đây là mức độ sử dụng phổ biến cho những người có nhu cầu cập nhật thông tin chuyên ngành, trao đổi nghiệp vụ với đồng nghiệp nhưng vẫn duy trì được sự cân bằng với các nhiệm vụ công tác và cuộc sống cá nhân.

Tuy nhiên, có 30,3% công chức dành từ 3-5 tiếng mỗi ngày cho mạng xã hội cho thấy, sự gắn bó đáng kể của họ với các nền tảng trực tuyến. Điều này vừa có thể là dấu hiệu của việc tích cực khai thác các nguồn thông tin và học liệu trực tuyến, nhưng đồng thời cũng đặt ra vấn đề về việc liệu thời gian này có đang được sử dụng hiệu quả cho mục đích tự bồi dưỡng hay không.

Đặc biệt, 31,7% công chức dành trên 5 tiếng mỗi ngày cho mạng xã hội là một con số đáng lưu ý. Nếu phần lớn thời gian này không được dành cho việc học tập và nâng cao nghiệp vụ một cách có mục đích, nó có thể phản ánh tình trạng lạm dụng mạng xã hội, gây ảnh hưởng đến hiệu suất công việc, thời gian dành cho các hoạt động chuyên môn sâu hơn và các mối quan hệ công việc trực tiếp.

Từ kết quả khảo sát về thời gian sử dụng mạng xã hội của công chức cho biết, các nền tảng trực tuyến đang chiếm một phần không nhỏ trong quỹ thời gian hằng ngày của họ. Điều này nếu thiếu kiểm soát sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình tự bồi dưỡng cũng như năng suất làm việc. Đây là một thách thức trong việc cân bằng giữa việc khai thác lợi ích của mạng xã hội và duy trì sự tập trung cao và có trách nhiệm với nhiệm vụ chuyên môn, đòi hỏi công chức cần có kế hoạch quản lý thời gian hợp lý để tránh lãng phí và đạt được hiệu quả cao nhất trong công việc và quá trình tự bồi dưỡng.

3.1. Tác động tích cực của mạng xã hội đối với việc tự học, tự bồi dưỡng của công chức

Mạng xã hội mang lại những lợi ích đáng kể về mặt thời gian và chi phí cho quá trình tự bồi dưỡng của công chức. Những tác động tích cực này góp phần nâng cao hiệu quả cập nhật kiến thức và kỹ năng, đồng thời giảm thiểu một phần chi phí liên quan so với các hình thức đào tạo truyền thống.

Một trong những ưu điểm nổi bật của mạng xã hội là khả năng cung cấp thông tin nghiệp vụ và chuyên môn một cách nhanh chóng khi có kết nối Internet ổn định. Thay vì tốn thời gian tìm kiếm văn bản pháp quy, tài liệu hướng dẫn từ nhiều nguồn khác nhau, công chức có thể dễ dàng tiếp cận thông tin cần thiết chỉ với vài thao tác trực tuyến. Mạng xã hội tạo điều kiện cho công chức tự bồi dưỡng một cách linh hoạt, mọi lúc mọi nơi. Các bài phân tích nghiệp vụ, video hướng dẫn, các buổi thảo luận trực tuyến hay các bài viết chia sẻ kinh nghiệm từ đồng nghiệp và chuyên gia được lưu trữ và dễ dàng truy cập vào bất kỳ thời điểm nào phù hợp, giúp công chức chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian tự học và không bị ràng buộc bởi lịch trình cố định của các khóa đào tạo tập trung.

Mạng xã hội cung cấp cho công chức một nguồn tài nguyên kiến thức phong phú và thường là miễn phí. Thông qua các nhóm chuyên môn trực tuyến, các thư viện số, các kênh chia sẻ kiến thức trên các trang mạng xã hội, công chức có thể tiếp cận các văn bản pháp luật, hướng dẫn nghiệp vụ, tài liệu tham khảo mà không cần tốn chi phí mua sắm. Mạng xã hội cung cấp một lượng thông tin đa dạng, hỗ trợ công chức dễ dàng tiếp cận các tài liệu phục vụ công việc và tự bồi dưỡng. Bên cạnh sự hỗ trợ từ các nền tảng trực tuyến, sách điện tử và các nghiên cứu chuyên ngành, công chức cũng có thể theo dõi các trang web của các bộ, ban, ngành, tích cực tham gia các diễn đàn nghiệp vụ để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc. Các ứng dụng trực tuyến và các công cụ hỗ trợ học tập trực tuyến cũng giúp công chức tự học một cách hiệu quả, mọi lúc mọi nơi, tăng tính chủ động về thời gian giữa công việc và tự bồi dưỡng.

Mạng xã hội tạo điều kiện cho công chức kết nối với đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan, các chuyên gia trong lĩnh vực từ nhiều địa phương và quốc gia khác nhau. Trên các diễn đàn trực tuyến, công chức có thể trực tiếp đặt câu hỏi, tham gia thảo luận và nhận được sự giải đáp từ những người có kinh nghiệm. Ngoài ra, các khóa học trực tuyến miễn phí hoặc chi phí thấp thường xuyên được chia sẻ trên các nền tảng, như: YouTube và LinkedIn Learning mở ra cơ hội học tập đa dạng.

Bên cạnh việc hỗ trợ về chuyên môn, mạng xã hội còn góp phần phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho công chức. Việc tham gia thảo luận, trao đổi trực tuyến có thể giúp nâng cao khả năng diễn đạt, tranh luận và giao tiếp. Quá trình tìm kiếm, chọn lọc và xử lý thông tin từ nhiều nguồn trực tuyến khác nhau cũng giúp công chức rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hơn.

Với khả năng cung cấp thông tin nhanh chóng, thúc đẩy sự tương tác, phát triển kỹ năng mềm và tạo điều kiện tự bồi dưỡng linh hoạt, mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho công chức. Tuy nhiên, để khai thác tối đa những ưu điểm này, công chức cần sử dụng mạng xã hội một cách có chọn lọc, có kế hoạch cụ thể cho việc tự học và kiểm soát thời gian truy cập để tránh những tác động tiêu cực đến hiệu suất công việc và cuộc sống cá nhân.

3.2. Tác động tiêu cực của mạng xã hội với hoạt động tự bồi dưỡng

Kết quả khảo sát 145 công chức về sự xao nhãng khi sử dụng mạng xã hội, cho thấy: nhóm bị phân tán “thường xuyên” chiếm tỷ lệ cao nhất: 44,8%; nhóm “thỉnh thoảng” bị ảnh hưởng đứng thứ hai: 42,8%, gần như tương đương với nhóm “thường xuyên”; nhóm “hiếm khi” bị tác động chiếm tỷ lệ: 6,9%; nhóm “không bao giờ bị tác động chiếm tỷ lệ thấp nhất: 5,5%.

Kết quả khảo sát cho thấy, phần lớn công chức (trên 80%) thừa nhận bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội ở mức độ thường xuyên và thỉnh thoảng trong quá trình làm việc và tự bồi dưỡng, đồng nghĩa với việc gần một nửa số công chức được khảo sát gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung vào các nhiệm vụ chuyên môn và hoạt động tự học do sự chi phối của mạng xã hội.

Thứ nhất, mạng xã hội gây gián đoạn sự tập trung trong quá trình tự bồi dưỡng của công chức. Trong khi đang nghiên cứu tài liệu hoặc tham gia các khóa học trực tuyến, một thông báo từ điện thoại hoặc tin nhắn công việc ngoài lề có thể khiến công chức ngay lập tức chuyển hướng sự chú ý. Những gián đoạn này không chỉ kéo dài thời gian hoàn thành công việc hoặc học tập mà còn làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức và xử lý thông tin. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, sau mỗi lần bị gián đoạn, não bộ cần một khoảng thời gian đáng kể để khôi phục lại trạng thái tập trung. Nếu công chức liên tục kiểm tra mạng xã hội trong quá trình làm việc và tự học, họ sẽ khó duy trì được sự tập trung liên tục, dẫn đến hiệu suất công việc và kết quả tự bồi dưỡng kém hiệu quả.

Thứ hai, việc lạm dụng mạng xã hội khiến công chức dễ bị ảnh hưởng bởi các thông tin sai lệch, thiếu nguồn tin cậy, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và kiến thức chuyên môn. Việc tiếp thu thông tin từ các nguồn không chính thống có thể dẫn đến hiểu sai bản chất vấn đề, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác cao như quản lý nhà nước, pháp luật hay kinh tế. Nếu công chức áp dụng những thông tin không chính xác vào công việc hoặc các hoạt động tự bồi dưỡng, họ có thể mắc phải những sai lầm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng công việc và uy tín cá nhân.

Thứ ba, mạng xã hội có thể khiến công chức sa đà vào “thế giới ảo”, làm suy giảm chất lượng công việc và quá trình tự rèn luyện. Khi dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội cho các hoạt động giải trí hoặc giao tiếp không liên quan đến công việc, công chức dễ bị xao nhãng khỏi các nhiệm vụ chuyên môn và hoạt động tự học, dẫn đến giảm khả năng tập trung, tư duy logic và trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng. Lâu dần, điều này có thể ảnh hưởng đến tính kỷ luật, hiệu suất làm việc và kết quả tự bồi dưỡng. Hơn nữa, sự gắn kết quá mức với thế giới ảo có thể làm hạn chế khả năng giao tiếp trực tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp thực tế, những yếu tố quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp. Việc ít tham gia các hoạt động ngoại khóa, các buổi hội thảo chuyên môn trực tiếp hoặc các hoạt động rèn luyện kỹ năng mềm khác cũng có thể khiến công chức bỏ lỡ những cơ hội quan trọng để hoàn thiện bản thân và phát triển toàn diện.

Thứ tư, chi tiêu không kiểm soát cho nhu cầu kết nối mạng xã hội có thể trở thành một gánh nặng tài chính đáng kể cho công chức. Để sử dụng các nền tảng mạng xã hội một cách hiệu quả, công chức có thể cần đầu tư vào các thiết bị công nghệ như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay có cấu hình phù hợp và kết nối Internet ổn định. Bên cạnh đó, việc duy trì kết nối liên tục còn đòi hỏi chi phí cho các gói dữ liệu di động hoặc phí Internet hàng tháng. Dù từng khoản chi có thể không lớn, nhưng tích lũy theo thời gian sẽ tiêu tốn một phần ngân sách mà lẽ ra có thể được sử dụng cho việc mua sách chuyên môn, tài liệu tham khảo hoặc tham gia các khóa học bồi dưỡng chất lượng cao hơn. Điều này có thể dẫn đến áp lực tài chính, giảm khả năng tiếp cận các nguồn học liệu chất lượng và gây ra tâm lý căng thẳng, ảnh hưởng đến quá trình tự bồi dưỡng và hiệu suất công việc.

4. Khuyến nghị giải pháp

Một là, cần thiết lập thời gian biểu cân bằng giữa tự bồi dưỡng và thư giãn là yếu tố quan trọng. Xây dựng khung thời gian biểu cố định giúp công chức quản lý việc sử dụng mạng xã hội hiệu quả, đồng thời bảo đảm sự cân bằng giữa tự bồi dưỡng và thư giãn.

Phương pháp hiệu quả là sau khoảng 45-60 phút tập trung tự học hoặc làm việc, công chức nên dành 5-10 phút nghỉ ngơi, có thể sử dụng mạng xã hội để đọc tin tức hoặc xem các nội dung liên quan đến lĩnh vực chuyên môn, sau đó quay lại công việc hoặc học tập. Những khoảng nghỉ ngắn giúp cải thiện sự tập trung trong các phiên làm việc hoặc tự học tiếp theo. Đây cũng là lý do các buổi đào tạo hoặc hội thảo thường có những khoảng thời gian giải lao ngắn để người tham gia thư giãn và duy trì sự tập trung.

Hai là, duy trì sự tập trung là yếu tố then chốt trong quá trình tự bồi dưỡng của công chức hiện nay. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thường xuyên tạo ra các yếu tố gây xao nhãng, làm gián đoạn quá trình cập nhật kiến thức và nâng cao năng lực. Do đó, việc giảm thiểu những yếu tố này là vô cùng cần thiết. Một giải pháp hiệu quả là kiểm soát mức độ ảnh hưởng của điện thoại và các ứng dụng mạng xã hội, những tác nhân dễ gây phân tâm và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung của công chức khi tự học, tự bồi dưỡng.

Ba là, kiểm soát thời gian sử dụng mạng xã hội là một biện pháp hiệu quả giúp công chức duy trì sự tập trung và nâng cao chất lượng tự bồi dưỡng. Mạng xã hội với sự đa dạng và hấp dẫn của nội dung, dễ khiến công chức mất kiểm soát thời gian, dẫn đến lãng phí thời gian vào các hoạt động không trực tiếp phục vụ công việc hoặc phát triển chuyên môn. Phương pháp đơn giản và hiệu quả để quản lý thời gian sử dụng mạng xã hội là lập kế hoạch cụ thể và giới hạn thời gian cho việc này. Công chức có thể tự quy định khoảng thời gian nhất định trong ngày dành cho mạng xã hội, ví dụ như chỉ 30 phút sau khi hoàn thành các nhiệm vụ công việc quan trọng hoặc sau giờ tự học. Điều này giúp duy trì sự cân bằng giữa công việc, tự bồi dưỡng và thư giãn, tránh để mạng xã hội chiếm quá nhiều thời gian.

5. Kết luận

Hoạt động tự nghiên cứu bồi dưỡng của công chức trong môi trường mạng có sự khác biệt căn bản so với giai đoạn đào tạo trước đó. Trong môi trường chuyên nghiệp, công chức tiếp cận tri thức chuyên sâu, tập trung vào phát triển tư duy phân tích, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và trau dồi các kỹ năng nghiệp vụ thiết yếu để đáp ứng yêu cầu công việc. Qua nghiên cứu cho thấy, quá trình tự nghiên cứu bồi dưỡng không chỉ giới hạn trong các khóa đào tạo chính thức mà còn mở rộng thông qua các hoạt động thực tiễn như nghiên cứu ứng dụng, trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp, tham gia các hội thảo chuyên môn, diễn đàn,… Trong môi trường mạng, công chức không chỉ tiếp nhận thông tin một chiều mà còn phải chủ động phân tích, đánh giá các tình huống thực tế và đề xuất các giải pháp tối ưu. Việc thảo luận, phản biện trên cơ sở chuyên môn nhằm đạt được kết quả công việc tốt nhất sẽ giúp công chức phát triển tư duy sáng tạo và logic trong quá trình tự nghiên cứu bồi dưỡng, từ đó đáp ứng hiệu quả các thách thức trong công việc. Ngoài ra, tư duy phản biện còn giúp công chức rèn luyện khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều, đánh giá thông tin một cách khách quan và vận dụng các kiến thức, kỹ năng đã tích lũy một cách linh hoạt và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Tư pháp (2028). Quyết định số 273/QĐ-BTP ngày 12/02/2018 về bồi dưỡng công chức, viên chức.
2. Chính phủ (2017). Nghị định số 101/2017/NĐ-CP ngày 01/9/2017 về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức.
3. Chính phủ (2021). Nghị định số 89/2021/NĐ-CP ngày 18/10/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 101/2017/NĐ-CP ngày 01/9/2017 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức.
4. Chính phủ (2013). Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng.
5. Cù Thị Nhung (2023). Tác động của mạng xã hội đến nghiên và đời sống. Cơ sở dữ liệu Khoa học của trường Đại học Hà Tĩnh.
6. Trần Hữu Luyến, Trần Thị Minh Đức, Bùi Thị Hồng Thái (2015). Mạng xã hội với sinh viên. H. NXB Đại học quốc gia, tr. 53.
7. Boahene, K. O., Fang, J., & Sampong, F (2019). Social media usage and tertiary students’ academic performance: Examining the influences of academic self-efficacy and innovation characteristics. Sustainability, 11(8), 2431. https://doi.org/10.3390/su11082431.