Giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý, điều hành văn phòng tại các cơ quan nhà nước

TS. Đặng Minh Tuấn
Viện Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ CMC

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc chuyển đổi từ văn phòng truyền thống sang văn phòng thông minh dựa trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI) là xu thế tất yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Bài viết phân tích thực trạng và đề xuất mô hình ứng dụng AI trong điều hành văn phòng tại các cơ quan hành chính nhà nước, lấy trọng tâm là các giải pháp: nhận diện khuôn mặt, quản lý lịch họp thông minh, số hóa tài liệu và giám sát an ninh tự động. Đây là những kết quả nghiên cứu bước đầu từ đề tài khoa học cấp tỉnh, góp phần định hình lộ trình chuyển đổi số toàn diện tại địa phương.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo (AI); quản lý nhà nước; văn phòng thông minh; điều hành văn phòng.

1. Đặt vấn đề

Những năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm tạo hành lang pháp lý và thúc đẩy ứng dụng AI vào hoạt động của bộ máy hành chính. Điển hình, như: Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư; Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Đặc biệt, việc cụ thể hóa chiến lược AI được thể hiện rõ tại Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh việc đẩy mạnh ứng dụng AI trong quản lý nhà nước và dịch vụ công. Các văn bản, như: Chỉ thị số 01/CT-TTg ngày 14/01/2020 về thúc đẩy phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam; Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã tạo động lực mạnh mẽ cho việc hình thành các mô hình quản trị thông minh; Quyết định số 2259/QĐ-BTTTT ngày 30/12/2021 của Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành “Chiến lược phát triển ứng dụng AI đến năm 2030” đã tập trung vào việc phát triển và ứng dụng AI trong các lĩnh vực về y tế, giáo dục, tài chính, nông nghiệp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ công, trong đó có việc ứng dụng AI trong quản lý văn phòng tại các cơ quan cấp tỉnh.

Hiện nay, khối lượng công việc hành chính và yêu cầu về tính chính xác ngày càng tăng cao, đòi hỏi sự chuyển dịch từ quản trị truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu. Việc ứng dụng AI vào văn phòng theo đúng định hướng tại Quyết định số 942/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số đang trở thành yêu cầu cấp thiết để xây dựng một chính quyền phục vụ, hiện đại và minh bạch, phù hợp với xu thế phát triển của kỷ nguyên số.

2. Sự cần thiết của việc xây dựng mô hình AI trong quản lý văn phòng

Thứ nhất, AI đóng vai trò là “chìa khóa” để tối ưu hóa thời gian và giải phóng nguồn lực nhân sự. Thực tế cho thấy, đội ngũ cán bộ văn phòng đang dành quá nhiều thời gian cho các tác vụ mang tính thủ công, lặp lại như điểm danh đại biểu, kiểm soát người ra vào cơ quan hay phân loại thủ công hàng ngàn văn bản mỗi tháng. Việc thay thế các quy trình này bằng thuật toán nhận diện khuôn mặt và tự động hóa quy trình nghiệp vụ giúp cắt giảm đáng kể các bước trung gian không cần thiết. Khi các tác vụ cơ bản được thực hiện bởi máy móc với tốc độ tức thời, cán bộ, công chức có thể tập trung nguồn lực vào công tác tham mưu, phân tích chính sách và xử lý các vấn đề chuyên môn phức tạp, từ đó nâng cao chất lượng thực thi công vụ.

Thứ hai, ứng dụng AI là giải pháp triệt để nhằm nâng cao tính chính xác và bảo mật trong hoạt động điều hành. Trong môi trường quản trị nhà nước, dữ liệu không chỉ là thông tin mà còn là tài sản quốc gia cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, sai sót do yếu tố con người trong việc nhập liệu, lưu trữ hoặc tra cứu hồ sơ là điều khó tránh khỏi trong các mô hình cũ. Việc áp dụng công nghệ học máy (Machine Learning) và nhận dạng ký tự quang học (OCR) giúp số hóa hồ sơ một cách khoa học, cho phép truy xuất dữ liệu với độ chính xác tuyệt đối. Đồng thời, hệ thống camera thông minh tích hợp AI sẽ thiết lập một hàng rào an ninh ảo, tự động phân tích và cảnh báo các nguy cơ xâm nhập trái phép nhanh hơn nhiều lần so với sự quan sát thủ công, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho các cơ quan công quyền.

Thứ ba, mô hình văn phòng AI tạo ra nền tảng vững chắc cho việc điều hành thông minh và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Khả năng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) của AI giúp lãnh đạo các cơ quan nhà nước có cái nhìn toàn cảnh và tức thời về hiệu suất làm việc của bộ máy. Thay vì phải đợi các báo cáo định kỳ bằng văn bản giấy vốn có độ trễ nhất định, hệ thống thông minh sẽ cung cấp các bảng thống kê trực quan về tiến độ xử lý công việc và tình hình an ninh trật tự. Đây chính là cơ sở quan trọng để chuyển đổi từ tư duy “quản lý theo cảm tính” sang “quản trị dựa trên chứng cứ” giúp các quyết sách điều hành được ban hành nhanh chóng, chính xác và sát với thực tiễn hơn.

3. Thời cơ thách thức trong ứng dụng AI trong quản lý, điều hành văn phòng tại các cơ quan nhà nước Việt Nam

3.1. Những thuận lợi

Với các nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước là cơ sở pháp lý quan trọng giúp cơ quan nhà nước tận dụng thế mạnh công nghệ nhằm thực hiện hiệu quả chương trình chuyển đổi số quốc gia nói chung và ứng dụng AI trong văn phòng nói riêng. Theo đó, một số địa phương đã triển khai các giải pháp thử nghiệm. Đặc biệt, gần đây nhất là các tỉnh, thành phố, như:

Tại TP. Hồ Chí Minh, phường Tân Hưng áp dụng chatbot AI “Hỏi – đáp phường Tân Hưng” nhằm hướng dẫn người dân thực hiện thủ tục hành chính, chuẩn bị hồ sơ, biểu mẫu và tuân thủ quy định pháp luật như về đặt tên hộ kinh doanh, hoạt động 24/7 như một “cán bộ phường trực tuyến”1.

Ở Hà Nội, trợ lý ảo và tổng đài viên AI được tích hợp vào ứng dụng iHanoi, hỗ trợ đăng ký cư trú, cấp giấy tờ tùy thân, giấy phép lái xe; đồng thời, cung cấp thông tin về phòng cháy chữa cháy, an ninh trật tự, phòng, chống lừa đảo công nghệ cao2.

Đà Nẵng cũng triển khai trợ lý ảo trên mạng xã hội và ứng dụng di động để tra cứu thông tin về hộ khẩu, giấy phép kinh doanh, giao thông, qua đó nâng cao tính kịp thời và tiện lợi trong tiếp cận dịch vụ công3.

Đối với tỉnh Tây Ninh cũng đã hoàn thiện về mặt kỹ thuật các ứng dụng AI trong hệ thống phản ánh kiến nghị, tự động phân loại và chuyển xử lý phản ánh, kiến nghị của người dân, doanh nghiệp; quản lý tổng hợp dữ liệu từ các hệ thống thông tin chuyên ngành, phân tích đánh giá đưa ra báo cáo; AI còn được dùng để đánh giá KPI cho từng cán bộ, công chức4.

Ở Hải Phòng ứng dụng “AI Hải Phòng” bao gồm các nền tảng dành cho người dân, trợ lý cho cán bộ, công chức và trợ lý phục vụ lãnh đạo chỉ đạo, điều hành. Trong đó, AI cho cán bộ, công chức các hoạt động, như: tìm kiếm hồ sơ, văn bản; soạn thảo văn bản hành chính, viết báo cáo, lập kế hoạch, tóm tắt văn bản, tương tác với các tài liệu bằng AI; cá nhân hóa công việc thông qua quản lý hồ sơ công việc cá nhân, nhắc lịch trình, lịch họp… giúp giảm tải thời gian, khối lượng công việc so với thực hiện thủ công; đồng thời, nâng cao chất lượng, tính chính xác. Trợ lý AI phục vụ lãnh đạo chỉ đạo, điều hành: có khả năng tổng hợp, phân tích thông tin dư luận, báo chí trong và ngoài nước; tự động nhận diện và cảnh báo thông tin tiêu cực, xuyên tạc; khả năng tự động phân tích số liệu từ dữ liệu dùng chung toàn thành phố, xây dựng báo cáo định kỳ cho lãnh đạo về kết quả kinh tế – xã hội, các vấn đề tồn đọng, tiến độ nhiệm vụ, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch của các đơn vị… đưa ra các cảnh báo phục vụ chỉ đạo, điều hành5.

3.2. Những thách thức

Một là, về thể chế: thực tế triển khai vẫn đối mặt với những rào cản đáng kể về mặt thể chế, gây khó khăn trực tiếp cho các nghiệp vụ văn phòng đặc thù. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt một hành lang pháp lý chuyên biệt cho AI; các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng, như: Luật Giao dịch điện tử năm 2023 vẫn chưa quy định rõ ràng về giá trị pháp lý của các chứng cứ, văn bản hay biên bản họp do thực thể AI tự động khởi tạo và ký số hay Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 chưa có cơ chế bảo hộ đối với các báo cáo phân tích, dự thảo văn bản được AI tổng hợp mà không có sự can thiệp trực tiếp của con người.

Bên cạnh đó, các quy định về lưu trữ và bảo mật dữ liệu công vụ hiện hành chưa bao quát hết kịch bản về trách nhiệm giải trình khi Trợ lý ảo đưa ra các tư vấn sai lệch trong quy trình điều hành văn phòng. Việc thiếu định mức kinh tế – kỹ thuật theo Luật Đầu tư công năm 2019 đối với loại hình dịch vụ đặc thù, như: thuê AI cũng gây khó khăn lớn trong công tác đấu thầu trang thiết bị văn phòng thông minh và liên thông dữ liệu giữa các cấp.

Hai là, cơ sở hạ tầng công nghệ tại nhiều cơ quan nhà nước còn lạc hậu và không đồng bộ. Nhiều nơi vẫn sử dụng các hệ thống cũ, gây khó khăn trong việc tích hợp các giải pháp số hóa mới và cản trở quá trình chia sẻ thông tin liền mạch6. Việc cung cấp Dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước còn chưa thuận tiện, dễ dùng và toàn trình; tỷ lệ hồ sơ trực tuyến toàn trình chưa cao; nhiều ứng dụng, hệ thống được phát triển, tuy nhiên, còn rời rạc, chưa hoàn thiện, chưa hình thành nhiều nền tảng số quy mô lớn, dùng chung. Dữ liệu đã hình thành nhưng còn cát cứ, chưa kết nối, chia sẻ và khai thác hết hiệu quả; triển khai các cơ sở dữ liệu quốc gia còn chậm (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024)7.

Ba là, thách thức về vi phạm đạo đức số, chẳng hạn việc lợi dụng quyền lực và “tham nhũng số”đang trở nên phức tạp trên không gian mạng. Trong các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, xây dựng, tài chính, hành vi vi phạm đạo đức công vụ ngày càng tinh vi, khó phát hiện hơn trong môi trường số, điển hình là “tham nhũng số”. Biểu hiện của “tham nhũng số” bao gồm việc thao túng dữ liệu, giải quyết hồ sơ điện tử một cách ưu tiên trái phép, hoặc tạo ra các rào cản kỹ thuật không cần thiết8. Đồng thời với sự bùng nổ của công nghệ số và AI, nguy cơ tấn công mạng đang gia tăng đáng kể, đặc biệt khi các cơ quan nhà nước lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như thông tin công dân, tài chính hoặc y tế9. Trong khi, hệ thống pháp luật và quy định về quản lý dữ liệu, bảo mật thông tin, hoặc dịch vụ công trực tuyến thường chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, gây cản trở trong việc triển khai. Đánh giá của các chuyên gia cho thấy, các cơ quan nhà nước đang sở hữu lượng dữ liệu lớn nhưng phân tán và thiếu liên kết. Hạn chế này đã và đang gây nhiều trở ngại cho việc triển khai các giải pháp AI trên diện rộng. Do đó, nhu cầu đặt ra là cần phải có chính sách thúc đẩy dữ liệu mở, đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến dữ liệu và đầu tư vào hạ tầng tính toán, trung tâm dữ liệu phục vụ AI10.

Thống kê từ Bộ Công an cho thấy, giai đoạn từ năm 2015 – 2021, có hơn 48.500 trang/cổng thông tin điện tử “.vn” của Việt Nam bị tấn công, trong đó hơn 4.000 vụ nhắm vào cơ quan nhà nước. Giai đoạn này cũng ghi nhận hơn 350 vụ lộ, mất bí mật nhà nước trên mạng. Nguyên nhân chính (57,7%) là do đăng tải công khai thông tin mật trên website/cổng thông tin của cơ quan nhà nước, đặc biệt là cấp tỉnh và cấp xã. Rò rỉ qua mạng xã hội (Facebook, Zalo…) chiếm 9,3%, trong khi đó việc sử dụng email cá nhân (Gmail, Yahoo Mail) để gửi nhận tài liệu mật (1,6%) đang gia tăng (Mai, 2023). Năm 2024, Việt Nam ghi nhận 3.900 vụ tấn công an ninh mạng, tăng 9,5% so với 2022. Đáng chú ý, 554 website Chính phủ (.gov.vn) và giáo dục (.edu.vn) bị xâm nhập, chèn mã độc cờ bạc. Hơn 83.000 máy tính/máy chủ bị mã độc tống tiền tấn công, tăng 8,4%. Tình trạng lộ lọt dữ liệu cá nhân ở mức báo động, dẫn đến nhiều vụ lừa đảo trực tuyến11. Những con số này cho thấy nguy cơ mất an toàn thông tin diễn biến phức tạp, tính bảo mật yếu.

4. Giải pháp ứng dụng ứng dụng AI

4.1. Giải pháp về thể chế

Các cơ quan có thẩm quyền cần ban hành hoặc hoàn thiện các quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong hoạt động công vụ, đặc biệt liên quan đến tính pháp lý của văn bản, biên bản được tạo lập/tổng hợp tự động; tiêu chuẩn về chất lượng dữ liệu đầu vào cho AI; và quy chuẩn về bảo mật, an toàn thông tin cho các hệ thống AI (liên quan trực tiếp đến Luật An toàn thông tin mạng). Điều này giúp giải tỏa rào cản tâm lý và pháp lý cho cán bộ khi sử dụng kết quả đầu ra từ AI.

Cần sớm hình thành các nguyên tắc và bộ tiêu chí đánh giá tác động của hệ thống AI, bảo đảm tính minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình và không thiên vị. Việc này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia không chỉ về công nghệ mà còn về pháp lý, xã hội học và đạo đức. Một ủy ban hoặc tổ tư vấn về đạo đức AI cấp tỉnh có thể được thành lập để giám sát và đưa ra khuyến nghị. Đồng thời, cần cân nhắc xây dựng Luật Đạo đức số riêng hoặc bổ sung điều khoản chi tiết vào luật hiện hành, thiết lập các đơn vị chuyên trách về đạo đức AI, tích hợp giáo dục đạo đức số vào chương trình quốc gia và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có trách nhiệm. Khung pháp lý cần có cơ chế cập nhật linh hoạt để phản ứng nhanh với sự phát triển công nghệ và các thách thức đạo đức mới.

Bên cạnh đó, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ Singapore, nơi đã phát triển “Khung quản trị AI” và “Hướng dẫn sử dụng AI có trách nhiệm” tập trung vào bốn nguyên tắc cốt lõi: công bằng, minh bạch, lấy con người làm trung tâm và trách nhiệm giải trình12. Việt Nam nên áp dụng cách tiếp cận chủ động tương tự để tạo ra các hướng dẫn thực tiễn và cơ chế thử nghiệm cho việc ứng dụng AI trong khu vực công.

4.2. Xây dựng hệ thống các phần mềm phục vụ trong công tác quản lý, điều hành

(1) Phần mềm Phòng họp thông minh (Smart Meeting room software) được xây dựng nhằm cách mạng hóa hoạt động tổ chức và điều hành hội họp – một nghiệp vụ chiếm nhiều thời gian và tài nguyên. Phần mềm không chỉ đơn thuần là một nền tảng họp trực tuyến thuần túy mà là một trợ lý ảo toàn diện, được tích hợp công nghệ AI xử lý giọng nói (Speech-to-Text) và ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiếng Việt để tự động ghi chép, nhận diện người nói, tóm tắt nội dung phát biểu theo thời gian thực. Kết thúc cuộc họp, hệ thống có khả năng tự động tạo dự thảo biên bản với các ý kiến chính được phân loại và kết luận được trích xuất rõ ràng. Bên cạnh đó, AI được ứng dụng để tối ưu hóa logistics: tự động đề xuất lịch họp dựa trên lịch trình của các thành viên, quản lý tài liệu họp thông minh và hỗ trợ điểm danh qua nhận diện khuôn mặt hoặc mã QR. Giải pháp này trực tiếp giải quyết các điểm nghẽn về thời gian chuẩn bị, ghi chép thủ công và theo dõi kết luận, biến cuộc họp từ hoạt động “tốn kém” thành một quy trình sáng tạo và ra quyết định hiệu quả.

(2) Phần mềm tạo báo cáo tổng hợp (Report synthesis software) được thiết kế như một “bộ não” phân tích và tổng hợp thông tin cho văn phòng. Lõi của phần mềm này là một mô hình ngôn ngữ lớn (large language model – LLM) được tinh chỉnh (fine-tuned) cho tiếng Việt và lĩnh vực hành chính, với khả năng hiểu ngữ cảnh và ý định người dùng. Phần mềm kết hợp với công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) thông minh để số hóa và trích xuất thông tin có cấu trúc từ mọi loại tài liệu giấy, hình ảnh, file PDF. Dữ liệu sau đó được lưu trữ trong một Hệ thống quản lý tri thức (knowledge management System). Khi người dùng cần lập báo cáo, chỉ bằng câu lệnh tự nhiên (ví dụ: “Tổng hợp tình hình giải ngân quý I của các dự án thuộc Sở X”), hệ thống sẽ tự động truy vấn, phân tích dữ liệu từ kho tri thức và các hệ thống kết nối, sau đó sinh ra báo cáo dạng văn bản, bảng biểu hoặc biểu đồ theo mẫu quy định. Điều này không chỉ giảm thiểu đáng kể công sức sao chép, tổng hợp thủ công mà còn nâng cao độ chính xác, đầy đủ và tính kịp thời của thông tin báo cáo phục vụ lãnh đạo.

(3) Phần mềm giám sát vào – ra và an ninh (Access control & monitoring Software) ứng dụng thị giác máy tính (Computer Vision) để nâng cấp công tác quản lý hành chính nội bộ và an ninh công sở. Hệ thống có khả năng nhận diện khuôn mặt chính xác để kiểm soát ra vào tự động, thay thế phương thức thẻ từ hoặc chữ ký, đồng thời ghi nhận chấm công. Hơn thế, AI có thể phân tích luồng người, phát hiện hành vi bất thường (như đột nhập khu vực cấm, để quên vật thể lạ) hoặc giám sát việc tuân thủ nội quy (như đeo thẻ, mặc đồng phục). Dữ liệu hình ảnh và sự kiện được xử lý và cảnh báo theo thời gian thực, giúp bộ phận hành chính-quản trị chủ động hơn trong công tác bảo đảm an toàn, trật tự và kỷ luật lao động.

Nhìn chung, ba phần mềm trên không hoạt động biệt lập. Dữ liệu điểm danh từ Hệ thống giám sát có thể tự động cập nhật vào báo cáo chấm công trong Hệ thống tổng hợp. Biên bản và tài liệu từ Phòng họp thông minh được lưu trữ ngay vào kho tri thức, sẵn sàng để truy vấn và phân tích. Một chỉ đạo từ lãnh đạo thông qua trợ lý ảo trong hệ thống có thể kích hoạt một loạt quy trình trên cả ba nền tảng. Sự kết nối này tạo ra một vòng lặp dữ liệu khép kín, nơi thông tin được thu thập, xử lý, phân tích và tái sử dụng một cách thông minh, liên tục nâng cao hiệu quả tổng thể của toàn bộ văn phòng.

Về mặt công nghệ nền tảng, giải pháp kế thừa và phát triển các thành tựu AI hiện đại nhưng được bản địa hóa (localized) sâu cho môi trường Việt Nam. Các mô hình NLP và LLM được huấn luyện trên kho ngữ liệu tiếng Việt hành chính chuyên ngành. Bộ OCR được tối ưu để nhận diện chính xác các mẫu văn bản, biểu mẫu, con dấu đặc thù của cơ quan nhà nước. Thuật toán nhận diện khuôn mặt được huấn luyện để phù hợp với đặc điểm nhân chủng học của người Việt. Tính mở của kiến trúc (open architecture) cũng cho phép dễ dàng kết nối với các hệ thống hiện hữu, như: cổng dịch vụ công, phần mềm quản lý văn bản điều hành, bảo đảm tính khả thi và khả năng mở rộng.

Như vậy, giải pháp toàn diện mà đề tài đề xuất không đơn giản là việc “thêm AI” vào các công việc hiện có, mà là thiết kế lại quy trình nghiệp vụ (business process re-engineering) xung quanh khả năng của AI. Nó chuyển đổi vai trò của cán bộ văn phòng từ thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại, thủ công sang vai trò giám sát, kiểm soát chất lượng và ra quyết định dựa trên các phân tích sâu do AI cung cấp, từ đó thực sự hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một nền hành chính hiệu lực, hiệu quả và thông minh.

5. Kết luận

Ứng dụng AI trong quản lý văn phòng tại các cơ quan nhà nước không còn là một lựa chọn công nghệ mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để thực hiện mục tiêu xây dựng Chính phủ số. Qua nghiên cứu, giải pháp tích hợp bao gồm: Hệ thống phòng họp thông minh, Phần mềm tổng hợp báo cáo và Giám sát an ninh tự động đã chứng minh được vai trò nhân tố then chốt giúp tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ hành chính. Việc triển khai các mô hình này mang lại những giá trị đột phá thông qua việc tối ưu hóa nguồn lực, giải phóng cán bộ khỏi các tác vụ thủ công lặp lại và hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực. Điều này góp phần chuyển đổi tư duy từ “quản lý cảm tính” sang “quản trị dựa trên chứng cứ”, bảo đảm tính minh bạch và chính xác tuyệt đối trong hoạt động công sở.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng công nghệ và hoàn thiện khung pháp lý về đạo đức số. Việc ưu tiên các giải pháp AI “bản địa hóa” được huấn luyện trên kho dữ liệu hành chính Việt Nam – chính là chìa khóa để bảo đảm tính an toàn và bền vững. Chuyển dịch sang văn phòng thông minh chính là nền tảng để xây dựng một bộ máy chính quyền phục vụ, hiện đại và kiến tạo trong kỷ nguyên số.

Chú thích:
1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý hành chính công. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/19/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-quan-ly-hanh-chinh-cong, ngày 19/8/2025.
2. Công an Hà Nội triển khai trợ lý ảo và tổng đài viên AI trên ứng dụng iHanoi. https://nhandan.vn/cong-an-ha-noi-trien-khai-tro-ly-ao-va-tong-dai-vien-ai-tren-ung-dung-ihanoi-post897963.html, ngày 01/8/2025
3. Danang AI – Trợ lý số hỗ trợ thủ tục hành chính mọi lúc, mọi nơi. https://dost.danang.gov.vn/chi-tiet-tin-tuc?dinhdanh=6821331&cat=53601, ngày 24/6/2025.
4. Nhiều cơ quan nhà nước bước đầu ứng dụng AI thành công. https://baophapluat.vn/nhieu-co-quan-nha-nuoc-buoc-dau-ung-dung-ai-thanh-cong-post549126.html.
5. Hải Phòng thí điểm mô hình ứng dụng AI trong công tác quản lý. https://tienphong.vn/hai-phong-thi-diem-mo-hinh-ung-dung-ai-trong-cong-tac-quan-ly-post1730561.tpo
6, 9. Những thách thức khi ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực công. https://baophapluat.vn/nhung-thach-thuc-khi-ung-dung-cong-nghe-trong-linh-vuc-cong.html
7. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo tổng kết năm 2024, phương hướng, nhiệm vụ năm 2025.
8. Chu Thị Khánh Ly (2025). Challenges in building digital ethics for cadres and civil servants in state administrative agencies in the current context. State Management Review, volume 32, Number 17, March 2025.
10. Nâng cao năng lực số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong khu vực công. https://nhandan.vn/nang-cao-nang-luc-so-ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-khu-vuc-cong-post865973.html.
11. Tổng kết an ninh mạng Việt Nam năm 2023 và dự báo 2024. https://ncsgroup.vn/tong-ket-an-ninh-mang-viet-nam-nam-2023-va-du-bao-2024.
12. Singapore’s Approach to AI Governance. https://www.pdpc.gov.sg/model-ai-gov.