ThS. Phạm Anh Vĩnh
ThS. Đào Công Nghĩa
ThS. Bùi Thị Thoa
Trường Đại học Sài Gòn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích thực trạng xây dựng và sử dụng kho học liệu trong dạy học môn Giáo dục quốc phòng và an ninh tại Trường Đại học Sài Gòn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, giảng viên và sinh viên đều có nhận thức rõ vai trò quan trọng của kho học liệu trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy, hỗ trợ ôn tập và phát triển năng lực tự học cũng như kỹ năng công nghệ thông tin cho sinh viên. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên này vẫn còn hạn chế, thiếu tính hệ thống trong việc tiếp cận và sử dụng. Một số học liệu chưa cập kịp thời nên chưa gắn kết chặt chẽ với việc đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Do đó, việc hoàn thiện và tối ưu hóa kho học liệu môn Giáo dục Quốc phòng và an ninh học phần III và IV là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
Từ khóa: Học liệu; học liệu điện tử; kho học liệu; môn Giáo dục quốc phòng và an ninh; Trường Đại học Sài Gòn.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển biến mạnh mẽ theo hướng hiện đại hóa và số hóa, việc xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung đã được triển khai đồng bộ từ trung ương đến các cơ sở đào tạo. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ hiệu quả công tác tuyển sinh, thống kê mà còn nâng cao năng lực quản trị chiến lược của các nhà trường. Trên cơ sở đó, các cơ sở giáo dục đại học chủ động ứng dụng các phần mềm quản lý tổng thể, từng bước nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số trong dạy học môn Giáo dục quốc phòng và an ninh còn gặp không ít khó khăn, đòi hỏi cần có những nghiên cứu chuyên sâu nhằm đưa ra các giải pháp phù hợp với đặc thù môn học và điều kiện của nhà trường. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích thực trạng xây dựng và sử dụng kho học liệu môn Giáo dục quốc phòng và an ninh học phần III và IV tại Trường Đại học Sài Gòn để hoàn thiện kho học liệu chuyên biệt, góp phần đổi mới phương pháp dạy học đáp ứng yêu cầu thực tiễn hiện nay.
2. Tổng quan một số vấn đề liên quan
Hiện nay, các nghiên cứu về học liệu điện tử và kho học liệu số trong giáo dục cho thấy, xu hướng chuyển đổi số ngày càng mạnh mẽ, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền giáo dục hiện đại. Do đó, việc xây dựng và khai thác hiệu quả học liệu số là giải pháp quan trọng hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và phát triển năng lực tự học của người học.
Trên thế giới, các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phát triển nội dung học tập số gắn với yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy, xây dựng các nền tảng công nghệ hỗ trợ lưu trữ, quản lý và truy cập học liệu một cách thuận tiện. Các mô hình kho học liệu số bảo đảm tính mở, khả năng tái sử dụng, chia sẻ và phù hợp với nhiều đối tượng người học. Vì vậy, việc ứng dụng rộng rãi các nền tảng, như: DSpace, tiêu chuẩn SCORM và các hệ sinh thái tài nguyên giáo dục mở (OER) đã tạo ra một mạng lưới chia sẻ tri thức mạnh mẽ, thúc đẩy sự kết nối và lan tỏa tài nguyên trong cộng đồng học thuật toàn cầu.
Ở Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và sử dụng học liệu số phục vụ giảng dạy các môn học ở giáo dục phổ thông và đại học giúp nâng cao năng lực tự học, phát triển kỹ năng thực hành, tạo nguồn tài nguyên phong phú cho giảng viên và người học. Việc khai thác và sử dụng học liệu số được thực hiện trong hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học, số hóa tài liệu truyền thống đây chính là nhiệm vụ quan trọng của các cơ sở giáo dục đại học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đồng thời, là nguồn tài nguyên số được xây dựng và tổ chức phục vụ hoạt động dạy học, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp đào tạo và chuyển đổi số trong giáo dục.
Trong giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng và an ninh, học liệu số là tập hợp các tài nguyên được số hóa và tổ chức theo mục tiêu sư phạm, bao gồm: văn bản, hình ảnh, video, đồ họa, sách điện tử, website và phần mềm hỗ trợ…. Kho học liệu số này là hệ thống các tài nguyên số và tài liệu liên quan được tổ chức một cách khoa học, phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập và tự nghiên cứu của sinh viên. Việc xây dựng và sử dụng kho học liệu số góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy, tạo môi trường học tập linh hoạt, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng giáo dục đại học hiện nay.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nhóm tác giả đã thực hiện triển khai phương pháp điều tra bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu thực tiễn. Trong đó, tổng số phiếu khảo sát phát ra là 370 phiếu, trong đó có 20 phiếu dành cho giảng viên và 350 phiếu dành cho sinh viên trực tiếp tham gia giảng dạy và học tập tại Trường Đại học Sài Gòn. Nội dung khảo sát tập trung phân tích: (1) Thực trạng nhận thức về xây dựng kho học liệu dạy học môn Giáo dục quốc phòng và an ninh học phần III và IV. (2) Các loại học liệu điện tử sử dụng. (3) Mức độ sử dụng các loại học liệu điện tử. (4) Mức độ cần thiết của việc sử dụng kho học liệu. (5) Những nhân tố ảnh hưởng đến việc xây dựng kho học liệu dạy học môn Giáo dục quốc phòng và an ninh học phần III và IV.
Nhóm tác giả xử lý số liệu, tính trung bình và xếp thứ hạng theo thang đo. Điểm thấp nhất là 1 và điểm cao nhất là 5 tương ứng với các tiêu chí trong khảo sát thực trạng việc sử dụng kho học liệu trong giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng và an ninh học phần III và IV, cụ thể:
Bảng: Thang đánh giá và điểm trung bình
| Mức điểm | Mức độ đánh giá | Xếp loại | Điểm TB |
| 5 | Rất thường xuyên/cần thiết/ảnh hưởng | Tốt | 4,51- 5 |
| 4 | Thường xuyên/cần thiết/ảnh hưởng | Khá | 3,51 – 4,5 |
| 3 | Bình thường/khá ảnh hưởng | Trung bình | 2,51 – 3,5 |
| 2 | Ít sử dụng/cần thiết/ảnh huỏng | Yếu | 1,51 – 2,5 |
| 1 | Không sử dụng/cần thiết/ảnh hưởng | Kém | 1 – 1,5 |
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Nhận thức về xây dựng kho học liệu
Kết quả khảo sát đã ghi nhận sự đồng thuận cao từ cả hai phía, giảng viên đạt điểm trung bình 4,85/5 (độ lệch chuẩn 0,366) và sinh viên đạt 4,59/5 (độ lệch chuẩn 0,66) đều xếp loại “Tốt”. Những con số này là minh chứng rõ nét cho thấy, giảng viên và sinh viên đều nhận thức sâu sắc về tính cấp thiết của việc phát triển kho học liệu. Sinh viên không còn đóng vai trò người thụ hưởng mà đã trở thành những chủ thể năng động, nhạy bén trong việc khai thác các nguồn tài nguyên số để tối ưu hóa quá trình tự học. Thay vì tiếp nhận kiến thức một cách thụ động theo lộ trình định sẵn, sinh viên hiện nay có khả năng tự cá nhân hóa lộ trình học tập thông qua việc lựa chọn, phân loại và kết hợp các nguồn học liệu đa phương tiện. Sự nhạy bén này không chỉ dừng lại ở kỹ năng thao tác công nghệ mà còn thể hiện qua tư duy phản biện khi đánh giá độ tin cậy của thông tin, từ đó, biến kho học liệu dùng chung thành kho tri thức riêng biệt, phù hợp với năng lực và mục tiêu phát triển của mỗi cá nhân.
Một bộ phận sinh viên vẫn chưa đánh giá đúng mức tầm quan trọng của kho học liệu xuất phát từ tâm lý xem nhẹ môn học và coi đây là môn học điều kiện hoặc mang tính hình thức. Vì vậy, dẫn đến sự thờ ơ trong việc tiếp cận các nguồn tài nguyên số làm giảm hiệu quả việc tự học và hạn chế khả năng hình thành các kỹ năng quân sự, an ninh cần thiết trong môi trường đại học. Do đó, cần phải tăng cường công tác tuyên truyền, định hướng nhằm nâng cao nhận thức cho sinh viên về ý nghĩa, vai trò chiến lược của môn học. Điều này không chỉ giúp sinh viên thay đổi thái độ học tập mà còn tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai các phương pháp dạy học hiện đại, khai thác hiệu quả kho học liệu số, đáp ứng linh hoạt xu thế phát triển và hội nhập của giáo dục đại học trong kỷ nguyên mới.
4.2. Các loại học liệu điện tử sử dụng trong giảng dạy
Các loại học liệu, như: file Word; PowerPoint, Google Slides; Video học tập; e-book hoặc tài liệu dạng PDF; Gamification tương tác; Web học tập; học liệu trực tuyến và một số loại học liệu khác, mỗi loại học liệu đảm nhận những chức năng sư phạm khác nhau. Tài liệu Word giúp giảng viên tham khảo, xây dựng cấu trúc bài học logic, bảo đảm tính hệ thống, các trang trình chiếu hỗ trợ minh họa trực quan giúp sinh viên tiếp cận nhanh các kiến thức lý thuyết, sơ đồ hoặc biểu đồ phức tạp; Video góp phần tăng tính sinh động, minh họa hiệu quả các tình huống thực tiễn, kỹ năng thực hành; e-book và tài liệu PDF là nguồn học liệu tham khảo, hỗ trợ sinh viên tự học. Bên cạnh đó, việc tích hợp các trò chơi học tập (Gamification) và phần mềm trắc nghiệm tương tác, như: Kahoot, Quizizz, Socrative hoặc các ứng dụng mô phỏng 3D không chỉ khơi dậy tinh thần chủ động của người học mà còn rèn luyện tư duy phản xạ, khả năng hoạch định chiến lược và các kỹ năng mềm thiết yếu. Hệ thống Website và kho học liệu trực tuyến đóng vai trò thiết lập một môi trường học tập linh hoạt, tạo nền tảng vững chắc để triển khai hiệu quả mô hình dạy học kết hợp giúp tối ưu hóa sự tương tác giữa giảng dạy trực tiếp và học tập trực tuyến.
Kết quả khảo sát cho thấy, các định dạng học liệu truyền thống, như: Word, PowerPoint và Video vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối trong quá trình dạy và học. Giảng viên sử dụng nhóm học liệu này với tần suất rất cao (đạt 95%, xếp hạng cao nhất trong các loại hình học liệu). Tương ứng với đó, mức độ tiếp cận dạng học liệu này của sinh viên cũng đạt tỷ lệ 96% đối với PowerPoint, 89,71% đối với Video và 83,71% đối với Word. Điều này cho thấy, giảng viên đang tập trung tối ưu hóa các công cụ quen thuộc để xây dựng kế hoạch bài giảng và minh họa trực quan nội dung kiến thức, giúp sinh viên dễ dàng tiếp nhận và củng cố hệ thống lý thuyết.
Đối với nhóm học liệu e-book và tài liệu PDF, giảng viên sử dụng đạt 80%, sinh viên: 74,29% nhưng tỷ lệ sinh viên lựa chọn “Không” hoặc không phản hồi về nhóm học liệu này còn tương đối cao cho thấy, sự thiếu đồng bộ trong việc truyền tải và khai thác tài nguyên giữa người dạy và người học. Tương tự, đối với các website học tập, 85% giảng viên khẳng định sử dụng thường xuyên nhưng chỉ 64,57% sinh viên ghi nhận điều này, đây là sự chênh lệch đáng kể giữa việc triển khai công cụ của giảng viên và mức độ tiếp cận thực tế của sinh viên. Thực trạng này có thể bắt nguồn từ những việc hạn chế về kỹ năng công nghệ hoặc thiếu sự hướng dẫn cụ thể, sâu sát của giảng viên trong quá trình khai thác học liệu số.
Đối với các loại hình học liệu có tính tương tác cao như trò chơi học tập, khảo sát cho thấy, có 85% giảng viên khẳng định có sử dụng, nhưng 54% sinh viên cho rằng, giảng viên không hề triển khai hình thức này. Sự đứt gãy về thông tin giữa người dạy và người học cho thấy, các hoạt động trò chơi hóa mới chỉ dừng lại ở nỗ lực đơn lẻ của giảng viên hoặc các trò chơi chưa thực sự chạm đến trải nghiệm thực tế của sinh viên. Do đó, hình thức dạy học theo hướng Gamification hiện vẫn chưa được khai thác hiệu quả và đồng bộ, dẫn đến lãng phí tiềm năng của các công cụ tương tác hiện đại, vì vậy, giảng viên sử dụng đa dạng các loại học liệu điện tử, song ưu tiên các loại học liệu truyền thống. Sinh viên chủ yếu tiếp cận những học liệu hỗ trợ trực tiếp cho việc nghe giảng và ôn tập, trong khi các học liệu tương tác, mô phỏng và công nghệ mới có tỷ lệ sử dụng thấp hơn rõ rệt. Sự chênh lệch giữa mức độ áp dụng của giảng viên và khả năng khai thác của sinh viên đặt ra, cần phải tăng cường hướng dẫn, hỗ trợ kỹ năng sử dụng học liệu điện tử, đẩy mạnh việc phổ biến các công cụ học tập hiện đại. Kết hợp hài hòa giữa học liệu truyền thống và học liệu số tiên tiến góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng an ninh.
4.3. Mức độ sử dụng các loại học liệu điện tử
Kết quả khảo sát cho thấy, giảng viên sử dụng học liệu điện tử với tần suất cao và tương đối đồng đều, điểm trung bình dao động từ 4,63 – 4,74 (xếp loại: Rất thường xuyên). Đáng chú ý, các loại học liệu hiện đại như mô phỏng, phần mềm và ứng dụng hỗ trợ học tập đứng ở vị trí dẫn đầu (4,74). Nhóm học liệu truyền thống được số hóa (file Word, PowerPoint, Gamification tương tác và Website học tập) cùng xếp hạng thứ hai (4,7), phản ánh xu hướng kết hợp linh hoạt giữa các định dạng quen thuộc và công cụ hiện đại. Nhóm video và e-book/tài liệu PDF lần lượt xếp vị trí thứ ba và thứ tư với điểm số tương ứng là 4,65 và 4,63.
Ngược lại, mức độ tiếp cận của sinh viên có sự phân hóa rõ rệt với điểm trung bình dao động từ 3,25 – 4,17 (từ mức “Thỉnh thoảng” đến “Thường xuyên”). Cụ thể, sinh viên tập trung chủ yếu vào PowerPoint (4,17) và Video (3,97). Các học liệu như file Word (3,88), e-book/PDF (3,7) và Website học tập (3,53) đạt mức khá. Tuy nhiên, nhóm học liệu có tính tương tác cao như Gamification học tập (3,27) và các học liệu công nghệ khác (3,25) chỉ dừng lại ở mức trung bình.
Xết về tổng quan cho thấy, khi giảng viên đã chủ động khai thác học liệu đa dạng với định hướng sư phạm rõ ràng, nhưng sinh viên vẫn có xu hướng ưu tiên các dạng tài liệu trực quan, dễ tiếp cận nhằm phục vụ trực tiếp cho mục đích ôn tập và thi cử. Các học liệu mang tính tương tác và công nghệ mới vẫn chưa được sinh viên khai thác tương xứng với tiềm năng và sự đầu tư của giảng viên.
4.4. Mức độ cần thiết của việc sử dụng kho học liệu
Đối với giảng viên, được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” với điểm trung bình từ 4,5 – 4,68 (xếp loại Tốt). Giảng viên đặc biệt ưu tiên vai trò chiến lược của kho học liệu trong việc chuẩn hóa nội dung và xây dựng cộng đồng học tập xếp hạng 1 (4,68 điểm); vai trò về hỗ trợ ôn tập xếp hạng 2 (4,63 điểm); phát huy tính tích cực, tư duy độc lập của người học xếp hạng 3 (4,6 điểm); các yếu tố về nâng cao hiệu quả giảng dạy, hỗ trợ kiểm tra, đánh giá kết quả học tập, phát triển năng lực tự học và phát triển năng lực công nghệ thông tin xếp hạng 4 (4,55); cung cấp kiến thức mới, cập nhật nội dung xếp hạng 5 (4,53 điểm); thúc đẩy hứng thú học tập xếp hạng 6 (4,5 điểm).
Đối với sinh viên, điểm trung bình các nội dung khảo sát từ 3,8 – 4,5 điểm được đánh giá ở mức cần thiết (xếp loại Khá); ôn tập, củng cố kiến thức đã học xếp hạng 1 (4,5 điểm); hỗ trợ kiểm tra, đánh giá kết quả học tập xếp hạng 2 (4,48 điểm); nâng cao hiệu quả giảng dạy xếp hạng 3 (4,47 điểm); kho học liệu trong việc cung cấp kiến thức mới, cập nhật nội dung xếp hạng 4 (4,46 điểm); hỗ trợ các hoạt động thực hành, kiểm tra đánh giá xếp hạng 5 (4,45 điểm); kho học liệu trong thúc đẩy hứng thú học tập của sinh viên xếp hạng 6 (4,44 điểm); phát triển năng lực công nghệ thông tin xếp hạng 7 (4,4 điểm); hỗ trợ giảng viên chuẩn hóa nội dung giảng dạy và thống nhất chương trình giữa các lớp, các giảng viên, chia sẻ học liệu giữa giảng viên với giảng viên, giữa giảng viên với sinh viên góp phần xây dựng cộng đồng học tập xếp hạng 8 (3,8 điểm).
Theo kết quả trên, giảng viên đánh giá kho học liệu ở mức “Rất cần thiết, xếp loại Tốt”, sinh viên đánh giá ở mức “Cần thiết, xếp loại Khá”, giảng viên nhấn mạnh vai trò chiến lược và quản lý học thuật, còn sinh viên tập trung vào lợi ích trực tiếp phục vụ học tập và kiểm tra đánh giá. Sự chênh lệch này phản ánh khác biệt về vai trò, trải nghiệm mà còn chỉ ra một khoảng trống trong nhận thức của sinh viên về giá trị kết nối tri thức. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường định hướng, giúp sinh viên hiểu rõ và khai thác sâu hơn các giá trị cốt lõi của kho học liệu thay vì chỉ dừng lại ở công cụ ôn thi thuần túy
4.5. Những nhân tố ảnh hưởng đến việc xây dựng kho học liệu
Điểm trung bình tất cả các yếu tố tác động khảo sát từ 4,16 – 4,5, đánh giá ở mức “Ảnh hưởng, xếp loại Khá”. Từ góc độ giảng viên, hai yếu tố có mức độ ảnh hưởng cao nhất (xếp hạng 1) là “Nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của việc xây dựng kho học liệu” và “Chưa có sự phối hợp tốt giữa các lực lượng giáo dục” (4,45). Rào cản lớn nhất không nằm ở yếu tố kỹ thuật chủ yếu xuất phát từ nhận thức và cơ chế phối hợp trong tổ chức thực hiện. Nhóm các yếu tố “Năng lực công nghệ thông tin của giảng viên còn hạn chế”, “Cơ sở vật chất chưa đảm bảo” và “Thiếu sự khích lệ” xếp hạng 2 (4,35). “Sinh viên chưa sử dụng thành thạo phần mềm, công cụ công nghệ” xếp hạng 3 (4,16).
Từ phía sinh viên, “Nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của việc xây dựng kho học liệu” xếp hạng 1 (4,5). “Chưa có sự phối hợp tốt giữa các lực lượng giáo dục” xếp hạng 2 (4,45). Các yếu tố “Năng lực công nghệ thông tin của giảng viên còn hạn chế” và “Cơ sở vật chất chưa đảm bảo” cùng xếp hạng 3 (4,4). “Thiếu sự khích lệ” xếp hạng 4 (4,3). “Sinh viên chưa sử dụng thành thạo phần mềm, công cụ công nghệ” xếp hạng 5 (4,2).
Mặc dù kho học liệu dạy học môn Giáo dục quốc phòng và an ninh học phần III và IV được giảng viên và sinh viên đánh giá cần thiết và có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả giảng dạy, học tập, song việc xây dựng và khai thác kho học liệu hiện nay bộc lộ nhiều vấn đề cần được quan tâm giải quyết.
Thứ nhất, nhận thức về vai trò và tầm quan trọng của kho học liệu chưa thật sự đồng đều giữa các lực lượng tham gia giáo dục. Một bộ phận giảng viên và sinh viên chưa xem kho học liệu là một thành tố cốt lõi trong đổi mới phương pháp dạy học, mà coi đây là công cụ hỗ trợ mang tính bổ sung.
Thứ hai, việc phối hợp giữa các lực lượng giáo dục trong xây dựng và khai thác kho học liệu chưa chặt chẽ. Thiếu đồng bộ giữa giảng viên, đơn vị quản lý, bộ phận kỹ thuật và sinh viên dẫn đến kho học liệu chưa được tổ chức thống nhất, chưa phát huy hết vai trò trong chuẩn hóa nội dung giảng dạy và chia sẻ tài nguyên học tập.
Thứ ba, việc sử dụng kho học liệu của sinh viên chưa tương xứng với mức độ cần thiết đã được nhận thức. Sinh viên đánh giá kho học liệu ở mức “Khá, cần thiết”, song mức độ sử dụng thực tế đối với các học liệu tương tác, mô phỏng và công nghệ mới còn hạn chế. Điều này phản ánh sự thiếu hụt về kỹ năng sử dụng công nghệ, thói quen tự học và sự hướng dẫn khai thác học liệu hiệu quả.
Thứ tư, năng lực công nghệ thông tin và điều kiện cơ sở vật chất vẫn là rào cản nhất định. Kết quả khảo sát cho thấy các yếu tố liên quan đến năng lực công nghệ của giảng viên, kỹ năng sử dụng phần mềm của sinh viên và điều kiện cơ sở vật chất đều có mức ảnh hưởng đáng kể.
Thứ năm, thiếu các chính sách ghi nhận, đánh giá và khuyến khích, giảng viên chưa thực sự chủ động đầu tư thời gian, công sức để xây dựng học liệu chất lượng cao và cập nhật thường xuyên.
5. Kết luận
Bài viết làm rõ nhận thức, mức độ sử dụng và mức độ cần thiết của kho học liệu trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay. Kết quả cho thấy giảng viên và sinh viên đều có nhận thức tích cực về vai trò của kho học liệu góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức, phát triển năng lực tự học, năng lực công nghệ thông tin và hứng thú học tập của sinh viên. Từ những kết quả trên có thể khẳng định rằng, việc xây dựng và sử dụng kho học liệu dạy học môn Giáo dục quốc phòng và an ninh là xu hướng tất yếu, cần được triển khai theo hướng đồng bộ, có hệ thống và bền vững, làm cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy học trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục hiện nay.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Thông tư số 11/2018/TT-BGDĐT ngày 06/4/2018 về ban hành tiêu chí để xác định hàng hóa chuyên dùng phục vụ trực tiếp cho giáo dục.
2. Xây dựng học liệu điện tử về thí nghiệm hóa học ở trường trung học phổ thông. https://tcgd.tapchigiaoduc.edu.vn/index.php/tapchi/article/view/985
3. Xây dựng và sử dụng bộ học liệu số trong dạy học mạch nội dung “Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật” – Khoa học tự nhiên 7. https://tcgd.tapchigiaoduc.edu.vn/index.php/tapchi/article/view/1534
4. Giải pháp nâng cao chất lượng dạy học thực hành môn Giáo dục quốc phòng và an ninh tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/15/giai-phap-nang-cao-chat-luong-day-hoc-thuc-hanh-mon-giao-duc-quoc-phong-va-an-ninh-tai-truong-dai-hoc-mo-thanh-pho-ho-chi-minh/
5. Sử dụng học liệu số trong dạy học các môn lý luận chính trị tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. https://tapchikhoahochongbang.vn/js/article/view/648.



