Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu thu hút đầu tư thế hệ mới tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh hiện nay

Developing human resources capable of meeting the requirements for attracting new-generation investment in industrial zones in Bac Ninh Province today

ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang
Xã Tân Chi, tỉnh Bắc Ninh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh Việt Nam chuyển mạnh sang thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới theo hướng chất lượng, công nghệ cao và phát triển bền vững, việc phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư trở thành nhiệm vụ trọng tâm của mỗi địa phương. Bài viết phân tích thực trạng thu hút đầu tư và phát triển nguồn nhân lực tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh, đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược dưới góc độ quản trị địa phương nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các nhà đầu tư thế hệ mới.

Từ khóa: Nguồn nhân lực; FDI thế hệ mới; khu công nghiệp; nhà đầu tư; tỉnh Bắc Ninh.

Abstract: As Vietnam shifts its focus toward attracting a new generation of foreign direct investment (FDI) characterized by quality, high technology, and sustainable development, developing a workforce that meets investors’ requirements has become a key priority for each local authority. This article analyzes the current state of investment attraction and human resource development in the industrial zones of Bac Ninh Province and proposes strategic solutions from a local governance perspective to develop high-quality human resources that meet the stringent standards of new-generation investors.

Keywords: Human resources; New-generation FDI; Industrial zones; Investors; Bac Ninh Province.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt chiến lược về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Việc chuyển dịch từ thu hút đầu tư theo chiều rộng, dựa trên ưu đãi về giá thuê đất và nhân công rẻ, sang thu hút đầu tư “thế hệ mới” – tập trung vào chất lượng, hiệu quả, công nghệ cao và bảo vệ môi trường đã trở thành một yêu cầu khách quan. Đối với tỉnh Bắc Ninh (cũ) và tỉnh Bắc Giang (cũ), hai địa phương vốn có sự gắn kết chặt chẽ về địa lý, văn hóa và hiện nay là sự liên kết hữu cơ về kinh tế hạ tầng trong vùng Thủ đô, việc định hướng phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu thu hút đầu tư thế hệ mới tại các khu công nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm của công tác phát triển kinh tế – xã hội của địa phương.

Bối cảnh thực tế cho thấy, tỉnh Bắc Ninh đang trở thành tâm điểm của dòng vốn FDI công nghệ cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn và năng lượng xanh. Tuy nhiên, sự phát triển nóng về đầu tư đang tạo ra những áp lực lớn lên hệ thống quản lý nhà nước về lao động, khi trình độ và kỹ năng của lực lượng sản xuất chưa theo kịp tốc độ đổi mới của công nghệ. Trên cơ sở làm rõ những yêu cầu mới về kỹ năng số, kỹ năng xanh và năng lực thích ứng với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tác giả chỉ ra các hạn chế chủ yếu, như: sự lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp FDI, áp lực hạ tầng xã hội đối với lao động nhập cư, hạn chế về ngoại ngữ và kỹ năng mềm, cũng như thách thức từ tự động hóa.

2. Tiêu chí về thu hút đầu tư FDI thế hệ mới

Thu hút đầu tư FDI thế hệ mới không chỉ đơn thuần là việc gia tăng số lượng dự án hay tổng vốn đăng ký, mà là sự thay đổi bản chất của dòng vốn ngoại theo hướng bền vững và có sức lan tỏa lớn. Theo tinh thần của Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị, đầu tư thế hệ mới phải bảo đảm các tiêu chí về công nghệ tiên tiến, quản trị hiện đại, giá trị gia tăng cao và có tác động tích cực đến chuỗi cung ứng nội địa1.

Dưới góc độ quản trị nhà nước, các tiêu chí này được cụ thể hóa thông qua hai trụ cột chính là chuyển đổi số (Digital Transformation) và chuyển đổi xanh (Green Transformation). Kinh tế xanh yêu cầu sự chuyển đổi từ mô hình “kinh tế nâu”  dựa vào khai thác tài nguyên và phát thải cao sang mô hình phát thải thấp, sử dụng năng lượng tái tạo và thực hiện kinh tế tuần hoàn. Điều này đặt ra yêu cầu người lao động phải có “kỹ năng xanh”, tức là khả năng vận hành các quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường.

Bên cạnh đó, “cuộc chơi” bán dẫn và công nghệ cao đang đòi hỏi một lực lượng lao động có khả năng tư duy hệ thống, kỹ năng công nghệ thông tin chuyên sâu và năng lực ngoại ngữ để làm việc trong môi trường đa quốc gia. Chính sách của Nhà nước về nguồn nhân lực trong bối cảnh này cần chuyển từ tư duy cung ứng lao động phổ thông sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái nhân tài, nơi các chính sách đào tạo, an sinh xã hội và môi trường sống đóng vai trò then chốt để giữ chân các chuyên gia và lao động kỹ thuật cao.

3. Thực trạng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp FDI trong các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh

3.1. Diễn biến dòng vốn FDI và cơ cấu dự án

Giai đoạn 2018 – 2025 chứng kiến sự bứt phá ngoạn mục của vùng kinh tế Bắc Ninh – Bắc Giang (cũ), đưa khu vực này trở thành một trong những “công xưởng” quan trọng nhất của thế giới trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Bắc Ninh duy trì vị thế là địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút FDI cấp mới trong nhiều năm. Tính đến năm 2025, tỉnh đã thu hút hơn 2.800 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 44,8 tỷ USD2. Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận những kỷ lục mới, với tổng vốn thu hút 5,5 tỷ USD, đưa Bắc Ninh đứng thứ 3 cả nước về sức hút đầu tư.Bắc Giang (cũ) cũng ghi nhận sự tăng trưởng thần tốc, được ví như một “hiện tượng” kinh tế của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng GRDP dẫn đầu cả nước trong các năm 2022, 2023 và 2024, lần lượt đạt 19,3%, 14,99% và 13,85%3. Năm 2024, Bắc Giang thu hút trên 2,04 tỷ USD vốn đầu tư quy đổi, đứng trong top 10 cả nước4 (xem bảng 1).

Bảng 1: So sánh các chỉ số kinh tế và đầu tư của Bắc Ninh và Bắc Giang (2023 – 2025)

Chỉ tiêuTỉnh Bắc NinhTỉnh Bắc Giang (cũ)
Thu hút FDI năm 2024 (Ước đạt)5,12 tỷ USD2,04 tỷ USD
Mục tiêu thu hút FDI năm 20255,5 tỷ USD1,5 tỷ USD
Tốc độ tăng trưởng GRDP 2024~ 11-12% (Mục tiêu)13,85%
Kim ngạch xuất khẩu 2024~ 50 tỷ USD (Mục tiêu 2030)~ 60 tỷ USD
Số lượng dự án FDI (Lũy kế)> 2.800 dự ánĐang tăng mạnh
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP)Biến động theo chu kỳ công nghệTăng trưởng ổn định mức hai con số

Sự khác biệt về quy mô và tốc độ tăng trưởng giữa hai địa phương, cho thấy một sự bổ trợ lẫn nhau: Bắc Ninh tập trung sâu vào các dự án công nghệ cao, đóng gói và kiểm thử bán dẫn (như dự án của FPT, Amkor), trong khi Bắc Giang (cũ) mở rộng mạnh mẽ các tổ hợp sản xuất thiết bị điện tử quy mô lớn (như Luxshare-ICT, Foxconn). Sự hội tụ này tạo ra một nhu cầu khổng lồ về nhân lực, đặc biệt là nhân lực có kỹ năng thích ứng với yêu cầu thu hút đầu tư thế hệ mới.

3.2 Quy mô và cơ cấu lao động

Lực lượng lao động trong các khu công nghiệp của khu vực này đang trải qua quá trình chuyển dịch cả về số lượng và chất lượng, tuy nhiên vẫn còn những tồn tại đáng kể so với yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tại Bắc Ninh, các khu công nghiệp tập trung đang sử dụng khoảng 310.000 – 314.000 lao động. Một đặc điểm đáng lưu ý là tỷ lệ lao động địa phương tại Bắc Ninh chỉ chiếm khoảng 27,9%, phần lớn còn lại là lao động nhập cư từ các tỉnh khác5. Điều này cho thấy, Bắc Ninh đóng vai trò là trung tâm thu hút lao động của cả khu vực phía Bắc nhưng cũng đặt ra thách thức về quản lý cư trú và an sinh xã hội.Tại Bắc Giang (cũ), số lao động làm việc tại các khu công nghiệp khoảng 197.000 người, đồng thời, đẩy mạnh tuyển dụng lao động trong tỉnh và các khu vực lân cận, với sự gia tăng đáng kể của lao động nước ngoài nắm giữ các vị trí quản lý và kỹ thuật chuyên gia (khoảng 7.500 người)6 (xem Bảng 2).

3.3 Chất lượng đào tạo và năng suất lao động

Chất lượng nguồn nhân lực đã có sự cải thiện rõ rệt qua từng năm. Tỷ lệ lao động qua đào tạo của Bắc Ninh đạt 72% vào năm 2023 và mục tiêu đạt 90% vào năm 2030. Tại Bắc Giang (cũ), con số này đạt 78% vào năm 2024, trong đó tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ đạt 34%, cao hơn mức trung bình chung của cả nước.

Bảng 2: Thực trạng nhân lực và đào tạo tại các khu công nghiệp (2023 – 2024)

Thông sốBắc NinhBắc Giang (cũ)
Tổng lao động trong KCN310.000 – 314.644 người~ 197.000 người
Tỷ lệ lao động nữ55,5%Đang duy trì mức cao trong ngành điện tử
Tỷ lệ lao động nước ngoài2,06% – 2,5%~ 3,8%
Tỷ lệ lao động qua đào tạo72%78%
Thu nhập bình quân (2025)8,31 triệu đồng/tháng10,5 triệu đồng/tháng (Lao động nghề)
Tỷ lệ tốt nghiệp có việc làm ngayĐang ở mức cao (trên 90%)92% – 95%

Tuy nhiên, năng suất lao động xã hội vẫn cần được cải thiện mạnh mẽ để đạt mục tiêu tăng trưởng 8,3% – 9,5%/năm. Sự thiếu hụt nhân lực trong các lĩnh vực mới nổi, như công nghiệp bán dẫn đang là bài toán cấp thiết. Bắc Ninh đã đặt mục tiêu đào tạo 13.000 nhân lực bán dẫn vào năm 2030, nhưng hiện tại số lượng sinh viên theo học các chuyên ngành này vẫn còn hạn chế do yêu cầu về cơ sở vật chất đào tạo rất cao và đội ngũ giảng viên chuyên sâu còn thiếu.

4. Thách thức trong phát triển nguồn nhân lực cho doanh nghiệp FDI tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh

Một là, sự lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp FDI.

Nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn đang vận hành theo mô hình đào tạo truyền thống, chưa cập nhật kịp thời các module kỹ năng số và kỹ năng xanh7.2 Trong khi các nhà đầu tư thế hệ mới yêu cầu lao động phải hiểu về IoT, AI và quy trình sản xuất không phát thải, thì chương trình đào tạo tại nhiều trường vẫn dừng lại ở các kỹ thuật vận hành máy móc đơn thuần. Sự thiếu vắng các phòng thí nghiệm hiện đại và sự hợp tác lỏng lẻo giữa nhà trường với doanh nghiệp khiến sinh viên sau khi tốt nghiệp thường phải đào tạo lại tại doanh nghiệp.

Hai là, áp lực lên hệ thống hạ tầng xã hội và an sinh cho lao động nhập cư.

Với hơn 70% lao động là người ngoại tỉnh, việc bảo đảm các điều kiện về nhà ở xã hội, y tế và giáo dục cho con em công nhân trở thành một gánh nặng lớn đối với ngân sách địa phương. Tình trạng thiếu các thiết chế văn hóa, khu vui chơi giải trí… tại các khu công nghiệp khiến đời sống tinh thần của người lao động chưa được bảo đảm, dẫn đến tâm lý “làm việc tạm thời”, thường xuyên gây nên sự biến động lao động lớn, đặc biệt là vào các dịp lễ tết.

Ba là, rào cản về kỹ năng mềm và trình độ ngoại ngữ.

Lao động Việt Nam thường được đánh giá cao về sự khéo léo và khả năng tiếp thu nhanh, nhưng lại yếu về kỷ luật lao động công nghiệp, kỹ năng làm việc nhóm và đặc biệt là ngoại ngữ. Trong các dự án đầu tư thế hệ mới, sự tương tác với chuyên gia nước ngoài và việc đọc hiểu các quy trình vận hành bằng tiếng Anh/tiếng Hàn/tiếng Nhật là bắt buộc. Hiện nay, tỷ lệ lao động tự tin sử dụng ngoại ngữ trong công việc vẫn còn rất thấp.

Bốn là, thách thức từ xu hướng tự động hóa và chuyển đổi số.

Khi các doanh nghiệp FDI chuyển sang mô hình “nhà máy thông minh”, nhu cầu về lao động phổ thông sẽ giảm dần và thay thế bằng robot và hệ thống tự động8. Nếu không có chiến lược đào tạo lại (reskilling) cho hàng trăm nghìn lao động hiện tại, khu vực này sẽ đối mặt với nguy cơ thất nghiệp cơ cấu quy mô lớn trong tương lai gần.

5. Các giải pháp chiến lược nhằm phát triển nguồn nhân lực đến năm 2030

Dựa trên các phân tích về thực trạng và thách thức, dưới góc độ quản lý nhà nước, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ đặc thù.

Cần xây dựng và triển khai hiệu quả các Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh về hỗ trợ học phí và học bổng cho sinh viên theo học các ngành công nghệ cao, đặc biệt là ngành bán dẫn. Việc mở rộng hỗ trợ cho cả sinh viên ngoại tỉnh cam kết làm việc tại địa phương sau tốt nghiệp là một hướng đi đột phá để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực.

Công tác quản lý nhà nước cần đóng vai trò trung gian để thúc đẩy các “hợp đồng đào tạo” giữa doanh nghiệp FDI và trường nghề. Chẳng hạn, chính sách hỗ trợ 3.000.000 đồng/lao động cho doanh nghiệp khi đào tạo và sử dụng lao động lâu dài của Bắc Ninh cần được điều chỉnh tăng mức hỗ trợ đối với các ngành nghề thuộc danh mục công nghệ khuyến khích đầu tư.

Thứ hai, đổi mới mô hình giáo dục nghề nghiệp theo hướng ứng dụng và tích hợp.

Mô hình đào tạo “50 – 50” (50% học tại trường, 50% thực hành tại doanh nghiệp) cần được chuẩn hóa và nhân rộng. Nhà nước cần đầu tư mạnh vào các trường cao đẳng trọng điểm để trở thành các trung tâm đào tạo nhân lực bán dẫn và kỹ thuật cao. Việc hợp tác với các tập đoàn công nghệ, như FPT, Samsung để xây dựng các phòng Lab dùng chung sẽ giúp sinh viên tiếp cận sớm với công nghệ thực tế.

Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái “nhân lực xanh” và “kỹ năng số”.

Tỉnh Bắc Ninh cần đưa nội dung về tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn vào chương trình đào tạo nghề. Mục tiêu đến năm 2030 có 95% lao động có kỹ năng công nghệ thông tin là một thách thức lớn, đòi hỏi phải phổ cập các chứng chỉ kỹ năng số cơ bản cho toàn bộ lực lượng lao động hiện có thông qua các nền tảng học tập trực tuyến (MOOCs).

Thứ năm, đầu tư hạ tầng xã hội bền vững để giữ chân lao động.

Phát triển nguồn nhân lực không chỉ là đào tạo, mà còn là chăm lo môi trường sống. Quy hoạch các khu đô thị – công nghiệp mới cần gắn liền với dự án nhà ở xã hội, trường học và bệnh viện. Việc hoàn thành các tuyến đường huyết mạch như vành đai 4 và nâng cấp QL18, QL17 không chỉ phục vụ vận tải hàng hóa mà còn giúp thu hẹp khoảng cách đi lại, tạo điều kiện cho người lao động có thể sinh sống ở các vùng xa hơn nhưng vẫn làm việc tại các khu công nghiệp tập trung.

Thứ sáu, đẩy mạnh liên kết vùng trong phát triển nhân lực.

Bắc Ninh có ranh giới tiếp giáp và sự tương đồng về cơ cấu kinh tế với Hà Nội và các tỉnh, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu về thị trường lao động và phối hợp trong công tác tuyển sinh, đào tạo nghề. Sự liên kết này sẽ tạo ra một thị trường lao động thống nhất, tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương và giúp điều tiết lao động hiệu quả hơn giữa các khu vực (xem Bảng 3).

Bảng 3: Lộ trình và mục tiêu phát triển nhân lực tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030


Giai đoạn
Nhiệm vụ trọng tâmMục tiêu cụ thể
2024 – 2025Hoàn thiện khung pháp lý về hỗ trợ đào tạo bán dẫn; Khởi động các dự án nhà ở xã hội quy mô lớn.Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt trên 75%; Xóa hộ nghèo theo chuẩn quốc gia.
2026 – 2028Triển khai mô hình “Đào tạo tại doanh nghiệp” trên diện rộng; Phổ cập kỹ năng số cho 50% lao động phổ thông.Hình thành trung tâm đào tạo bán dẫn vùng với quy mô 5.000 – 7.000 sinh viên.
2029 – 2030Hoàn thiện hạ tầng thông minh kết nối liên vùng; Chuyển đổi 30% KCN sang mô hình KCN xanh/KTTH.Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp đạt 55%; 95% lao động có kỹ năng số.

6. Một số hàm ý chính sách

Trong kỷ nguyên mới, các chính sách về nguồn nhân lực cần vượt ra khỏi những khuôn khổ hành chính truyền thống để trở thành một “bà đỡ” cho sự đổi mới sáng tạo. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của những người làm chính sách:

(1) Chuyển từ “quản lý” sang “quản trị” thị trường lao động. Thay vì chỉ đưa ra các quy định, Nhà nước cần sử dụng các công cụ kinh tế để định hướng dòng lao động. Việc công khai dữ liệu về nhu cầu việc làm và mức lương của các doanh nghiệp FDI sẽ giúp người lao động và các cơ sở đào tạo có sự lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn, giảm thiểu sự lãng phí nguồn lực xã hội.

(2) Chú trọng tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Thu hút đầu tư thế hệ mới gắn liền với tiêu chuẩn ESG. Các doanh nghiệp FDI có trách nhiệm phải đóng góp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại địa phương nơi họ hoạt động. Nhà nước cần có cơ chế ghi nhận và ưu tiên các doanh nghiệp có đóng góp tích cực cho cộng đồng và đào tạo nhân lực thông qua các bảng xếp hạng doanh nghiệp tiêu biểu.

(3) Chuẩn bị cho kịch bản dân số già. Mặc dù hiện tại Việt Nam đang trong thời kỳ dân số vàng, nhưng tốc độ già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng. Bắc Ninh cần tính đến việc ứng dụng công nghệ tự động hóa sâu hơn để bù đắp sự thiếu hụt lao động trong tương lai, đồng thời có chính sách khuyến khích lao động cao tuổi có kỹ năng tiếp tục tham gia vào thị trường lao động thông qua các hình thức cố vấn hoặc đào tạo thế hệ trẻ.

7. Kết luận

Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu thu hút đầu tư thế hệ mới tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục. Với vị thế là “thủ phủ công nghiệp” của miền Bắc, sự thành công trong công tác đào tạo và quản trị nhân lực tại đây không chỉ đóng góp vào sự thịnh vượng của địa phương mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho cả nước trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Việc thực hiện quyết liệt các giải pháp về đổi mới giáo dục, đầu tư hạ tầng xã hội và đẩy mạnh chuyển đổi số – chuyển đổi xanh sẽ tạo ra một lực lượng lao động hiện đại, có đủ năng lực để làm chủ công nghệ và tự tin bước vào chuỗi giá trị toàn cầu. Giai đoạn hiện nay là thời điểm vàng để thực hiện các bước chuẩn bị chiến lược, đặt nền móng vững chắc cho mục tiêu trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao hàng đầu khu vực vào năm 2030. Nguồn nhân lực chất lượng cao chính là “vốn tự nhiên” quý giá nhất, là chìa khóa để mở cánh cửa thịnh vượng và bền vững cho tỉnh Bắc Ninh sau những nỗ lực đổi mới và hội nhập không ngừng nghỉ.

Chú thích:
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.
2. Bắc Ninh đứng đầu thu hút FDI 10 tháng năm 2025. https://vietnamfinance.vn/bac-ninh-dung-dau-thu-hut-fdi-10-thang-nam-2025-d135330.html, truy cập 29/01/2026.
3. Giải mã sức bật Bắc Giang – Hiện tượng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam: Bài 1 – Tăng trưởng kinh tế liên tục giữ vị trí “quán quân”. https://baobacninhtv.vn/giai-ma-suc-bat-bac-giang-hien-tuong-tang-truong-kinh-te-cua-viet-nam-bai-1-tang-truong-kinh-te-lien-tuc-giu-vi-tri-quan-quan–postid418832.bbg.
4. Bắc Ninh thu hút 5,5 tỷ USD FDI năm 2025, đứng thứ 3 cả nước, truy cập vào tháng 1 29, 2026. https://tapchixaydung.vn/bac-ninh-thu-hut-55-ty-usd-fdi-nam-2025-dung-thu-3-ca-nuoc-20201224000035344.html.
5. Bắc Giang: 10 điểm nhấn nổi bật về kinh tế – xã hội của tỉnh năm 2024. https://lsvn.vn/bac-giang-10-diem-nhan-noi-bat-ve-kinh-te-xa-hoi-cua-tinh-nam-2024-a151835.html.
6. Bắc Ninh đang sử dụng 310.000 lao động trong các khu công nghiệp. https://gialaitv.vn/kinh-te/bac-ninh-dang-su-dung-310-000-lao-dong-trong-cac-khu-cong-nghiep/
7. Hơn 51,6 nghìn lao động trong các khu công nghiệp Bắc Giang làm việc dịp Quốc khánh 2/9. https://chinhsachcuocsong.vnanet.vn/hon-516-nghin-lao-dong-trong-cac-khu-cong-nghiep-bac-giang-lam-viec-dip-quoc-khanh-2-9/46360.html.
8. Thu hút có hiệu quả vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài “thế hệ mới”. https://www.tapchicongsan.org.vn.
Tài liệu tham khảo:
1. Bắc Ninh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển công nghiệp. https://diendandoanhnghiep.vn.
2. Bắc Ninh tiếp tục dẫn đầu cả nước về thu hút dòng vốn FDI cấp mới. https://doanhnhan.congly.vn/bac-ninh-tiep-tuc-dan-dau-ca-nuoc-ve-thu-hut-dong-von-fdi-cap-moi-500653.html.
3. Chuyển đổi xanh: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. https://mst.gov.vn.
4. Chuyển đổi xanh và yêu cầu kỹ năng mới đối với người lao động. https://jobsgo.vn.
5. Nâng chất lượng đào tạo lao động cho doanh nghiệp trong các khu công nghiệp. https://baobacninhtv.vn.