The role of social media in marketing activities: A case study at Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank (Techcombank)
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nga
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ vai trò của các phương tiện xã hội trong hoạt động marketing của ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số và sự thay đổi kỳ vọng của khách hàng. Thông qua nghiên cứu tình huống tại Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương (Techcombank), nghiên cứu khai thác dữ liệu thứ cấp từ các kênh Facebook, YouTube và TikTok để phân tích việc ngân hàng sử dụng mạng xã hội trong tương tác khách hàng, truyền thông thương hiệu và giáo dục tài chính. Kết quả cho thấy, mạng xã hội đã vượt vai trò truyền thông đơn thuần, trở thành hạ tầng quan hệ khách hàng, hỗ trợ thu thập phản hồi, gia tăng giá trị cảm nhận và củng cố niềm tin thương hiệu. Bên cạnh lợi ích, nghiên cứu cũng chỉ ra các rủi ro, từ đó, đề xuất một số gợi ý nhằm nâng cao hiệu quả marketing qua các phương tiện xã hội cho các ngân hàng Việt Nam.
Từ khóa: Phương tiện xã hội; ngân hàng thương mại; nghiên cứu điển hình; Techcombank.
This article clarifies the role of social media in the marketing activities of commercial banks in the context of digital transformation and evolving customer expectations. Through a case study of Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank (Techcombank), the research utilizes secondary data collected from Facebook, YouTube, and TikTok to analyze how the bank leverages social media for customer engagement, brand communication, and financial education. The findings indicate that social media has moved beyond its traditional role as a communication tool to become a customer relationship infrastructure, supporting feedback collection, enhancing perceived value, and strengthening brand trust. In addition to its benefits, the study also identifies potential risks and proposes several recommendations to improve the effectiveness of social media marketing for Vietnamese banks.
Keywords: Social media; commercial banks; case study; Techcombank.
1. Đặt vấn đề
Kể từ khi Web 2.0 xuất hiện vào đầu năm 2000 cùng với các ứng dụng trực tuyến mới đã hỗ trợ việc chia sẻ các nội dung trở nên dễ dàng hơn. Ban đầu, các nền tảng này được tạo ra với mục đích là phục vụ các hoạt động giải trí nhưng sau đó đã phát triển mạnh mẽ sang các ứng dụng khác, như: chia sẻ thông tin, cập nhật tin tức, chia sẻ cảm xúc, trạng thái (Arya et al., 2022)1. Sự phổ biến vượt bậc của các trang mạng xã hội đã khiến cho các nhà nghiên cứu và các nhà quản trị cho rằng, đây là xu thế không thể bỏ qua trong hoạt động marketing của doanh nghiệp. Các tính năng, như: bình luận, chứng thực, cộng đồng người dùng, chia sẻ cảm xúc có thể kết nối người tiêu dùng với sản phẩm, dịch vụ hay thương hiệu theo một cách riêng, khác với những công cụ marketing truyền thống (Miljana Mitic, 2012)2.
Ngày nay, các nền tảng mạng xã hội, như: Facebook, YouTube và TikTok đã trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác, chia sẻ thông tin và xây dựng quan hệ khách hàng. Đặc tính tương tác cao và định dạng nội dung phong phú của mạng xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập phản hồi, cải tiến dịch vụ và duy trì đối thoại trực tuyến. Xu hướng này đã được các ngân hàng quốc tế tiên phong áp dụng và hiện cũng được các ngân hàng Việt Nam quan tâm, dù cách triển khai và hiệu quả còn khác biệt. Do đó, bài viết làm rõ vai trò của tiếp thị truyền thông xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua phân tích tại Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương (Techcombank), từ đó, đề xuất các gợi ý triển khai phù hợp.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Phương tiện xã hội
Thuật ngữ “phương tiện xã hội” (social media – SM) được sử dụng vào năm 1994 trong một môi trường truyền thông trực tuyến tại Tokyo có tên là Matisse (Aichner et al., 2021)3. Từ những ngày đầu của internet thương mại, mạng xã hội đã nhanh chóng phát triển cả về nền tảng lẫn người dùng, trở thành một ứng dụng quan trọng của môi trường số. Sự hiện diện của doanh nghiệp và khách hàng trên các nền tảng này đã thúc đẩy doanh nghiệp chuyển trọng tâm marketing sang mạng xã hội và làm thay đổi cách tương tác, khi khách hàng không còn giữ vai trò thụ động trong mối quan hệ với doanh nghiệp.
Khách hàng đưa ra phản hồi, đặt câu hỏi và mong đợi những câu trả lời nhanh chóng, được cá nhân hóa phù hợp với các vấn đề cụ thể của họ. Bên cạnh đó, khách hàng còn đăng tải văn bản, hình ảnh và video. Các nhà quản lý nhận ra rằng, việc chuyển dịch thương hiệu sang môi trường mạng xã hội thực chất là sự tái cấu trúc mối quan hệ với khách hàng, trong đó khách hàng có thể trở thành một đồng minh hoặc một đối thủ, chứ không còn chỉ đơn thuần là một “khán giả” duy nhất của internet.
Trong nghiên cứu, phương tiện xã hội thường được sử dụng như một thuật ngữ bao quát để chỉ nhiều loại nền tảng trực tuyến khác nhau, bao gồm: Blog, mạng lưới kinh doanh, các dự án hợp tác, mạng xã hội nội bộ doanh nghiệp, diễn đàn, microblog, chia sẻ ảnh, đánh giá sản phẩm, lưu trữ liên kết xã hội, trò chơi xã hội, mạng xã hội, chia sẻ video và thế giới ảo. Với phổ nền tảng mạng xã hội rộng lớn, các ứng dụng của mạng xã hội cũng rất đa dạng và không chỉ giới hạn ở việc chia sẻ hình ảnh kỳ nghỉ hay hoạt động quảng cáo và xúc tiến.
2.2. Ứng dụng các phương tiện xã hội tại các ngân hàng thương mại
Ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần thiết yếu trong đời sống của người dùng và có thể giúp nâng cao sự hiểu biết về nhu cầu cũng như sở thích của họ dựa trên những thông tin được đưa lên các nền tảng khác nhau. Điều này giúp các doanh nghiệp thấu hiểu người tiêu dùng hơn, từ đó, giúp cải tiến chất lượng dịch vụ, mở rộng sản phẩm, đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng (Miljana Mitic, 2012)4. Các doanh nghiệp cũng có thể tận dụng các nền tảng mạng xã hội để chia sẻ các nội dung truyền thông, thông tin về sản phẩm, dịch vụ, các chương trình khuyến mãi hoặc các sản phẩm mới một cách nhanh chóng và hiệu quả; đồng thời, cũng cho phép sự tham gia của khách hàng và cộng đồng (Stone, 2009)5.
Hiện nay, các ngân hàng tìm kiếm những phương thức phi truyền thống để khác biệt hóa dịch vụ trong bối cảnh khách hàng mong muốn giao dịch linh hoạt mọi lúc, mọi nơi. Sự phổ biến của mạng xã hội mở ra kênh giao tiếp mới, hiệu quả hơn, giúp ngân hàng kết nối với khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng (Singh et al., 2020)6.
Khách hàng sử dụng các nền tảng mạng xã hội, như: Facebook, Twitter, YouTube, Instagram, LinkedIn… để tìm hiểu thông tin về sản phẩm, dịch vụ ngân hàng, trong khi các ngân hàng tận dụng các kênh này để truyền thông, tiếp nhận phản hồi và cải tiến dịch vụ. Đồng thời, mạng xã hội cũng trở thành không gian thảo luận sôi nổi và hỗ trợ thực hiện các giao dịch trực tuyến.
Trước đây, ngân hàng chủ yếu tương tác với khách hàng qua quảng cáo, thư trực tiếp và giao tiếp trực tiếp. Hiện nay, cách tiếp cận đã chuyển sang xây dựng gắn kết và quan hệ dài hạn, đòi hỏi phân tích sở thích, cảm xúc và hành vi khách hàng. Mạng xã hội hỗ trợ hiệu quả quá trình này, khi khách hàng kỳ vọng được lắng nghe và phản hồi nhanh hơn so với các kênh truyền thống.
Mạng xã hội có thể tác động mạnh mẽ đến danh tiếng và hình ảnh thương hiệu của các ngân hàng, do đó, các ngân hàng cần có sự hiểu biết rõ ràng về những yếu tố then chốt trong quá trình phát triển mạng xã hội; đồng thời, xây dựng một lộ trình và chiến lược phù hợp. Các ngân hàng có thể áp dụng lộ trình sau trên mạng xã hội để tìm hiểu nhu cầu khách hàng:
(1) Đánh giá hiện trạng: ngân hàng cần hiểu các nhu cầu của khách hàng thông qua việc phân tích dữ liệu của họ trên các mạng xã hội.
(2) Lắng nghe khách hàng: phân tích dữ liệu một cách cẩn thận, sau đó, thiết kế và cung cấp các hỗ trợ phù hợp với kỳ vọng của khách hàng.
(3) Tương tác, gắn kết: thông tin có thể được thu thập từ khách hàng thông qua các phản hồi, từ đó, ngân hàng có thể đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của khách hàng.
(4) Tối ưu hóa mối quan hệ: ngân hàng cần thu hút thêm người theo dõi và gia tăng lòng trung thành của khách hàng bằng cách sử dụng phản hồi của khách hàng và phân tích sự tương tác giữa họ với nhau.
Tuy nhiên, việc ứng dụng phương tiện xã hội trong hoạt động marketing ngân hàng sẽ gặp phải những thách thức: các phương tiện xã hội có thể hỗ trợ các ngân hàng không chỉ trong việc quản lý các kết nối marketing với khách hàng mà còn trong việc đăng tải thông tin trên các trang web của mình. Những thông tin này có thể chịu ảnh hưởng từ hai phía (Akhter et al., 2021)7. Murray và cộng sự (2009)8 chỉ ra rằng, ngân hàng quyết định những thông tin mà người tiêu dùng có thể tiếp cận thông qua mạng xã hội; phần lớn nội dung có thể làm nổi bật những điểm tích cực của ngân hàng, nhưng một số nội dung cũng có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Các bình luận tiêu cực trên Facebook có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu trước công chúng.
Bên cạnh đó, tính lan truyền nhanh của các phương tiện xã hội có thể làm cho những rủi ro về uy tín và hình ảnh thương hiệu bị lan truyền nhanh chóng và gây tổn hại đến niềm tin thương hiệu của khách hàng. Quy định bảo mật nghiêm ngặt về thông tin cá nhân của khách hàng cũng khiến các ngân hàng thương mại e dè trong việc tương tác sâu hơn với khách hàng.
Việc đo lường hiệu quả của các phương tiện xã hội với hoạt động marketing là khá khó, bởi các chỉ số của các trang mạng xã hội (like, comment, share) không dễ để liên kết với các chỉ số phản ánh hiệu quả kinh doanh, đặc biệt đặc thù của sản phẩm, dịch vụ tài chính có chu kỳ quyết định dài. Từ đó, cũng dẫn đến rào cản về tâm lý với các nhà quản trị ngân hàng khi đầu tư vào công cụ này.
3. Nghiên cứu tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương (Techcombank)
Trong chiến lược marketing của Techcombank, các phương tiện xã hội được sử dụng không chỉ để quảng bá sản phẩm mà để lắng nghe, đối thoại, giáo dục tài chính, xử lý khiếu nại công khai.
(1) Các kênh chính mà Ngân hàng sử dụng gồm:
Facebook (Fanpage chính thức – Techcombank Việt Nam) là nền tảng trung tâm trong chiến lược social media của Techcombank. Với lượng người theo dõi lớn (khoảng 957.000 lượt thích trang và 23.800 lượt thảo luận tính đến thời điểm thu thập dữ liệu, tháng 01/2026). Fanpage này đóng vai trò như kênh giao tiếp hai chiều giữa ngân hàng và khách hàng. Nội dung trên Facebook đa dạng, bao gồm: thông tin sản phẩm, giáo dục tài chính, truyền thông sự kiện và xử lý phản hồi công khai9.
YouTube được Techcombank sử dụng như một thư viện nội dung video dài hạn. Các video thường tập trung vào hướng dẫn sử dụng dịch vụ, giới thiệu tính năng app, phim thương hiệu và nội dung giáo dục tài chính. Đến nay, kênh Youtube chính thức của Techcombank có 87.500 người đăng ký. Điều này tạo điều kiện cho ngân hàng giải thích các dịch vụ tài chính phức tạp theo cách trực quan, gia tăng giá trị cảm nhận cho khách hàng trước khi sử dụng; đồng thời, có thể xây dựng các nội dung bền vững và gia tăng khả năng lan tỏa nhận diện thương hiệu thông qua các video liên quan đến ngân hàng10.
Với đối tượng người trẻ sử dụng dịch vụ ngân hàng ngày càng tăng, Tiktok đã trở thành một nền tảng hữu hiệu để giúp cho ngân hàng tiếp cận đối tượng khách hàng này. Việc sử dụng các video ngắn, nội dung sáng tạo, âm nhạc hấp dẫn, phù hợp xu thế đã giúp gia tăng khả năng lan truyền tự nhiên cao, truyền tải những kiến thức tài chính theo phong cách ngắn gọn, dễ nhớ.
(2) Các chiến dịch tương tác và sáng tạo nội dung trên mạng xã hội.
Chiến dịch trải nghiệm tương tác độc đáo: Techcombank đã triển khai chương trình “Viết nên bài hát Vượt Trội trong bạn”, một hoạt động tương tác độc đáo sử dụng công nghệ AI để tạo ra bản nhạc cá nhân hóa dựa trên câu chuyện và sở thích của từng khách hàng. Hoạt động này không chỉ thu hút người dùng tham gia mà còn tạo ra nội dung phong phú để lan tỏa trên các nền tảng mạng xã hội.
Chương trình “Anh trai vượt ngàn chông gai” do Techcombank tài trợ đã trở thành một trong những chủ đề được cộng đồng mạng quan tâm mạnh mẽ và tạo ra lượng lớn thảo luận trên mạng xã hội, đạt top 1 chủ đề âm nhạc trên nhiều nền tảng trong thời gian ngắn. Việc Techcombank gắn tên với chương trình này giúp thương hiệu “được nhắc tới” cùng một chủ đề giải trí có độ lan truyền cao, mở rộng hiệu quả phủ sóng thương hiệu (brand visibility) trên các kênh, như: Facebook, TikTok và YouTube.
Giải thưởng về hoạt động quảng cáo kỹ thuật số: Techcombank đã được vinh danh với nhiều giải thưởng marketing tại sự kiện MMA SMARTIES VIETNAM, xác nhận hiệu quả của các chiến dịch truyền thông số và tiếp thị truyền thông xã hội.
Tích hợp nội dung video và tương tác trực tuyến: Ngân hàng thường xuyên đăng tải nội dung video mang tính tương tác và mang thông điệp hướng đến trải nghiệm người dùng, như các video về “bài toán marketing” hay nội dung truyền cảm hứng nhằm thu hút sự chú ý và thúc đẩy chia sẻ.
(3) Ứng dụng phương tiện truyền thông xã hội hỗ trợ giáo dục và nhận diện thương hiệu.
Techcombank đã nhận ra tầm quan trọng của việc tạo nội dung giáo dục khách hàng, giúp người dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm, kỹ năng tài chính và trải nghiệm dịch vụ. Việc sử dụng các video ngắn, clip hướng dẫn và nội dung chia sẻ về “tiêu khéo – quản lý tài chính” trên các nền tảng mạng xã hội cho thấy, ngân hàng đang đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục tài chính đến cộng đồng.
(4) Ứng dụng mạng xã hội trong truyền thông thương hiệu và xây dựng bản sắc.
Techcombank không chỉ sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm mà còn biến mạng xã hội thành nền tảng truyền tải giá trị thương hiệu dài hạn. Các chương trình như Marathon Quốc tế Techcombank và chiến dịch âm nhạc gắn liền với tinh thần “Be Greater – Vượt trội hơn mỗi ngày” đã được lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội, tạo ra các nội dung do người dùng chia sẻ tự phát và góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu.
Những hoạt động này thường được chia sẻ rộng rãi trên các trang mạng xã hội với hashtag chiến dịch; đồng thời, thu hút người dùng tạo nội dung gắn với trải nghiệm cá nhân, làm tăng mức độ lan truyền tự nhiên của thương hiệu.
Tuy nhiên, việc triển khai hoạt động marketing của Techcombank gặp những khó khăn, thách thức sau:
Một là, rủi ro lan truyền khủng hoảng danh tiếng. Đặc trưng của mạng xã hội là tốc độ lan truyền rất nhanh và khó kiểm soát luồng thông tin. Với một ngân hàng có tệp khách hàng lớn như Techcombank, một bình luận tiêu cực, khiếu nại dịch vụ hoặc hiểu lầm về phí, phát sinh giao dịch có thể nhanh chóng nhận hàng trăm lượt tương tác, bị chia sẻ sang các group cộng đồng tài chính, tiêu dùng, khách hàng có xu hướng tin vào bình luận của người dùng khác hơn thông điệp chính thức từ ngân hàng.
Hai là, xung đột giữa yêu cầu minh bạch và bảo mật ngân hàng. Trong khi khách hàng kỳ vọng được ngân hàng phản hồi nhanh và rõ ràng các thắc mắc của họ thông qua bình luận công khai trên các phương tiện xã hội thì ngân hàng cần bảo mật các thông tin của khách hàng, không công khai các thông tin giao dịch và không trao đổi dữ liệu cá nhân trên các nền tảng mở nên Techcombank nói riêng và các ngân hàng thương mại nói chung đều rơi vào thế khó trong vấn đề trao đổi sâu với khách hàng một cách công khai, đây cũng là khó khăn chung trong việc áp dụng phương tiện xã hội vào hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng của ngành tài chính.
Ba là, rủi ro từ nội dung do người dùng tạo ra. Với các tính năng của mạng xã hội, người dùng có thể đăng ảnh thẻ, hóa đơn, thông tin giao dịch khi khiếu nại; Gắn thẻ Techcombank vào các bài viết tiêu cực; bình luận sai lệch về sản phẩm, dịch vụ. Dù nội dung này không do ngân hàng tạo ra, nhưng thuật toán mạng xã hội vẫn gắn nội dung đó với thương hiệu Techcombank, từ đó, ảnh hưởng xấu đến hình ảnh thương hiệu. Bên cạnh đó, Ngân hàng còn có thể gặp một số rủi ro khác, như: áp lực phản hồi nhanh với các thông tin trên các phương tiện xã hội, rủi ro mạo danh, lừa đảo trên mạng xã hội, việc không đồng nhất trải nghiệm dịch vụ hay chăm sóc khách hàng trên các kênh khác nhau.
Trên thực tế, Techcombank đã gặp phải một số rủi ro, như: các tài khoản, fanpage, tin nhắn giả mạo thương hiệu Techcombank xuất hiện trên mạng xã hội nhằm mục đích lừa đảo. Những đối tượng này sử dụng tên, logo hoặc hình ảnh Techcombank để tạo fanpage hoặc tài khoản giả trên Facebook, Zalo, TikTok nhằm đánh lừa người dùng, gửi tin nhắn yêu cầu nhấp vào link có mã độc, tận dụng sự tin tưởng vào thương hiệu để thu thập thông tin nhạy cảm, như: mã OTP, mật khẩu, số thẻ. Techcombank còn công bố các cảnh báo về lừa đảo giả mạo SMS, email và fanpage mang tên Techcombank nhằm đánh lừa khách hàng truy cập vào trang web hoặc ứng dụng giả mạo. Mục tiêu của các thủ đoạn này là chiếm đoạt thông tin đăng nhập hoặc dữ liệu tài chính.
Bên cạnh đó, Techcombank cũng đã từng đối mặt với rủi ro liên quan đến thông tin xấu hoặc sai lệch trên các kênh mạng xã hội, môi trường số do các cá nhân bên ngoài lợi dụng thương hiệu để lan truyền thông tin tiêu cực sai sự thật nhằm mục đích lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng.
4. Một số giải pháp
Từ cở sở lý thuyết và thông qua nghiên cứu điển hình về thực tiễn triển khai truyền thông qua phương tiện xã hội tại Techcombank. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển truyền thông qua phương tiện xã hội của các ngân hàng thương mại, như sau:
Một là, phát triển truyền thông qua phương tiện xã hội theo hướng quan hệ khách hàng tích hợp, không chỉ sử dụng mạng xã hội như công cụ quảng bá sản phẩm mà còn tích hợp thiết lập hệ thống lắng nghe xã hội (social listening) để theo dõi thảo luận, phát hiện sớm khiếu nại, tin đồn hoặc nội dung mạo danh trên các nền tảng như facebook, Youtube, TikTok.
Hai là, với đặc trưng của dịch vụ ngân hàng là tính phức tạp nên các ngân hàng cần đẩy mạnh nội dung giáo dục tài chính và hướng dẫn sử dụng dịch vụ dưới dạng video ngắn, tình huống thực tế nhằm giúp khách hàng trang bị đầy đủ kiến thức, hiểu rõ sản phẩm trước khi sử dụng từ đó gia tăng niềm tin, giá trị cảm nhận và giảm thời gian cũng như áp lực tư vấn trực tiếp. Bên cạnh đó, cách thức này cũng giúp gia tăng mức độ tương tác và lan tỏa thương hiệu một cách tự nhiên.
Ba là, việc bảo mật và nhận diện chính thức trên các nền tảng mạng xã hội cũng cần được các ngân hàng chú trọng bằng việc thực hiện xác thực, như: xác thực fanpage, truyền thông cách nhận biết tài khoản thật – giả, phát hiện nhanh chóng và xử lý kịp thời các trường hợp mạo danh.
Bốn là, các chỉ số đo lường phương tiện xã hội cần được liên kết với kết quả về hành vi của khách hàng, như: mở tài khoản, cài ứng dụng ngân hàng di động, đăng ký sản phẩm để đánh giá hiệu quả marketing và là cơ sở để định hướng chiến lược áp dụng phương tiện xã hội trong hoạt động marketing của các ngân hàng.
5. Kết luận
Ngành Ngân hàng là một trong những ngành triển khai ứng dụng công nghệ mạnh mẽ nhất trong việc cung ứng dịch vụ và chăm sóc khách hàng. Qua việc khái quát về các khái niệm cơ bản của các phương tiện xã hội, vai trò của các phương tiện này đối với hoạt động marketing của các ngân hàng; đồng thời, thông qua một nghiên cứu điển hình tại Techcombank, bài viết chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm của việc áp dụng các phương tiện xã hội tại ngân hàng này, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các phương tiện truyền thông xã hội của các ngân hàng tại Việt Nam.
Chú thích:
1. Arya, V., Paul, J., & Sethi, D. (2022). Like it or not! Brand communication on social networking sites triggers consumer-based brand equity. International Journal of Consumer Studies, 46(4), 1381 – 1398. https://doi.org/10.1111/ijcs.12763
2, 4 . Miljana Mitic, A. K. (2012). Understanding the role of social media in bank marketing. Marketing Intelligence & Planning, 30(7), 668 – 686. https://doi.org/10.1108/02634501211273797
3. Aichner, T., Gru, M., Maurer, O., & Jegeni, D. (2021). Twenty-Five Years of Social Media: and Definitions from 1994 to 2019. 24(4), 215 – 222. https://doi.org/10.1089/cyber.2020.0134
5. Stone, M. (2009). Staying customer-focused and trusted : Web 2 . 0 and Customer 2 . 0 in fi nancial services. 4(March), 101 – 131.
6. Singh, N., Chakraborty, A., Biswas, S. B., & Majumdar, M. (2020). Impact of Social Media in Banking Sector under Triangular Neutrosophic Arena Using MCGDM Technique. Neutrosophic Sets and Systems, 35, 153 – 176.
7. Akhter, A., Jannat, S., Fakir, J., & Das, P. (2021). Analyzing The Applications Of Social Media Marketing On Banking Sector : A Research On Barishal City. 10(8), 1-9. https://doi.org/10.35629/8028-1008010109
8. Murray, A., Provost, F., Dalessandro, B., Hook, R.,& Zhang, X. (2009, June). Audience selection for on-line brand advertising: privacy-friendly social network targeting. In Proceedings of the 15th ACM SIGKDD international conference on Knowledge discovery and data mining (pp. 707 – 716).
9. https://web.facebook.com/Techcombank
10. https://www.youtube.com/@TechcombankVietnam



