The role of the audit committee in monitoring the internal control system of enterprises
ThS. Nguyễn Đức Dũng
Bộ Tài chính
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch tài chính và nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp ngày càng được chú trọng, việc tăng cường các cơ chế giám sát độc lập trong doanh nghiệp trở nên cần thiết. Bài viết phân tích vai trò của ủy ban kiểm toán trong giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp và kiểm soát nội bộ. Kết quả phân tích cho thấy, ủy ban kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị doanh nghiệp. Bài viết đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của ủy ban kiểm toán trong thời gian tới.
Từ khóa: Ủy ban kiểm toán; kiểm soát nội bộ; quản trị doanh nghiệp; giám sát tài chính; báo cáo tài chính.
Abstract: In the context of increasing emphasis on financial transparency and improved corporate governance quality, strengthening independent oversight mechanisms within enterprises has become essential. This article analyzes the role of the audit committee in monitoring the enterprise’s internal control system, based on a synthesis of theoretical foundations and prior research in corporate governance and internal control. The analysis results indicate that the audit committee plays a critical role in enhancing the effectiveness of the internal control system, thereby contributing to greater transparency and accountability in corporate governance. On this basis, the article proposes several implications for improving the operational effectiveness of audit committees in the coming period.
Keywords: Audit committee; internal control; corporate governance; financial oversight; financial reporting.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các yêu cầu về minh bạch tài chính, hệ thống kiểm soát nội bộ ngày càng được coi là một yếu tố cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp phòng ngừa và phát hiện các sai sót, gian lận trong hoạt động tài chính mà còn góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán, hỗ trợ quá trình ra quyết định và tăng cường trách nhiệm giải trình của ban điều hành đối với các bên liên quan (COSO, 2013)1. Trong nhiều năm qua, các vụ bê bối tài chính lớn trên thế giới, như: Enron hay WorldCom đã cho thấy những hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ khi thiếu các cơ chế giám sát độc lập, từ đó, đặt ra yêu cầu phải tăng cường các thiết chế quản trị nhằm giám sát hoạt động tài chính và kiểm soát rủi ro trong doanh nghiệp (Beasley, Carcello, Hermanson & Neal, 2009)2.
Trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, ủy ban kiểm toán được xem là một cơ chế giám sát quan trọng nhằm tăng cường tính minh bạch và nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), ủy ban kiểm toán đóng vai trò hỗ trợ hội đồng quản trị trong việc giám sát quá trình lập và công bố báo cáo tài chính, theo dõi hiệu quả hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ, cũng như bảo đảm tính độc lập của hoạt động kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập (OECD, 2015)3. Thông qua chức năng giám sát này, ủy ban kiểm toán góp phần giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa ban điều hành và các cổ đông; đồng thời, nâng cao mức độ tin cậy của các thông tin tài chính được công bố trên thị trường (Abbott, Parker & Peters, 2004)4.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, sự tồn tại và hoạt động hiệu quả của ủy ban kiểm toán có mối liên hệ chặt chẽ với chất lượng báo cáo tài chính và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. Chẳng hạn, DeZoort, Hermanson, Archambeault và Reed (2002)5 cho rằng, ủy ban kiểm toán có thể nâng cao chất lượng giám sát thông qua việc tăng cường tính độc lập của các thành viên và mở rộng chuyên môn về tài chính – kế toán. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Krishnan (2005)6 cho thấy, các doanh nghiệp có ủy ban kiểm toán hoạt động hiệu quả thường có hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn và ít xảy ra sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính. Những kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của ủy ban kiểm toán như một cơ chế quản trị nhằm bảo đảm tính hiệu quả và tính tin cậy của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Tại Việt Nam, cùng với quá trình hoàn thiện khung pháp lý về quản trị doanh nghiệp, vai trò của ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp ngày càng được chú trọng. Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các quy định về quản trị công ty đối với doanh nghiệp niêm yết đã khuyến khích hoặc yêu cầu các doanh nghiệp thành lập ủy ban kiểm toán trực thuộc hội đồng quản trị nhằm tăng cường giám sát hoạt động tài chính và quản trị rủi ro. Tuy nhiên, trên thực tế, hiệu quả hoạt động của ủy ban kiểm toán tại nhiều doanh nghiệp vẫn còn những hạn chế, như: tính độc lập của thành viên chưa cao, năng lực chuyên môn chưa đồng đều hoặc cơ chế phối hợp với kiểm toán nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu nhằm làm rõ vai trò của ủy ban kiểm toán trong việc giám sát và nâng cao hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
2. Vai trò của ủy ban kiểm toán trong giám sát môi trường kiểm soát
Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ, phản ánh các giá trị đạo đức, phong cách quản lý và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp. Một môi trường kiểm soát hiệu quả góp phần thiết lập các chuẩn mực hành vi và tăng cường trách nhiệm giải trình trong tổ chức. Trong bối cảnh đó, ủy ban kiểm toán giữ vai trò giám sát việc xây dựng và duy trì môi trường kiểm soát phù hợp với các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp.
Thông qua chức năng giám sát, ủy ban kiểm toán có thể đánh giá mức độ tuân thủ các chính sách quản trị, theo dõi việc thực hiện các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và xem xét cơ cấu tổ chức cũng như cơ chế phân công quyền hạn trong doanh nghiệp. Những hoạt động này góp phần tăng cường tính minh bạch và nâng cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ (COSO, 2013)7.
(1) Giám sát hoạt động quản lý rủi ro.
Trong môi trường kinh doanh hiện nay, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều loại rủi ro, như: rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động và rủi ro tuân thủ. Do đó, việc nhận diện và kiểm soát rủi ro trở thành một nội dung quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Ủy ban kiểm toán đóng vai trò hỗ trợ hội đồng quản trị trong việc giám sát quá trình nhận diện, đánh giá và quản lý rủi ro của doanh nghiệp. Cụ thể, ủy ban kiểm toán xem xét các báo cáo đánh giá rủi ro do ban điều hành hoặc bộ phận kiểm toán nội bộ cung cấp; đồng thời, đánh giá mức độ phù hợp của các biện pháp kiểm soát rủi ro đã được thiết lập. Sự tham gia tích cực của ủy ban kiểm toán trong hoạt động giám sát rủi ro góp phần hạn chế sai sót trong báo cáo tài chính và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp (Beasley và cộng sự, 2009)8.
(2) Giám sát hệ thống báo cáo tài chính.
Một trong những chức năng quan trọng của ủy ban kiểm toán là giám sát quá trình lập và công bố báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Thông qua việc xem xét các báo cáo tài chính trước khi công bố, ủy ban kiểm toán có thể đánh giá tính hợp lý của các chính sách kế toán, mức độ đầy đủ của thông tin công bố và mức độ tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành.
Bên cạnh đó, ủy ban kiểm toán thường xuyên trao đổi với kiểm toán độc lập về các vấn đề phát sinh trong quá trình kiểm toán, bao gồm: các sai sót trọng yếu và các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Những hoạt động này góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính và tăng cường niềm tin của các nhà đầu tư đối với doanh nghiệp. Abbott và cộng sự (2004)9 cho rằng, các doanh nghiệp có ủy ban kiểm toán hoạt động hiệu quả thường có chất lượng báo cáo tài chính cao hơn.
(3) Giám sát hoạt động kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập.
Ủy ban kiểm toán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập. Đối với kiểm toán nội bộ, ủy ban kiểm toán xem xét kế hoạch kiểm toán, đánh giá kết quả kiểm toán và theo dõi việc thực hiện các khuyến nghị nhằm khắc phục các điểm yếu của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Đối với kiểm toán độc lập, ủy ban kiểm toán tham gia vào quá trình lựa chọn công ty kiểm toán, xem xét phạm vi kiểm toán và trao đổi với kiểm toán viên về các vấn đề phát sinh trong quá trình kiểm toán. Sự phối hợp hiệu quả giữa ủy ban kiểm toán và các bộ phận kiểm toán giúp phát hiện kịp thời các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ và nâng cao hiệu quả giám sát tài chính (DeZoort và cộng sự, 2002)10.
Mặc dù ủy ban kiểm toán giữ vai trò quan trọng trong việc giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ, góp phần nâng cao tính minh bạch tài chính và hiệu quả quản trị doanh nghiệp, song trong thực tiễn vẫn tồn tại một số hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả giám sát.
Thứ nhất, tính độc lập của các thành viên ủy ban kiểm toán trong một số doanh nghiệp chưa được bảo đảm, đặc biệt trong các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu tập trung.
Thứ hai, năng lực chuyên môn của các thành viên về tài chính và kiểm toán còn chưa đồng đều, gây khó khăn trong việc đánh giá các vấn đề kỹ thuật liên quan đến báo cáo tài chính.
Thứ ba, cơ chế phối hợp giữa ủy ban kiểm toán với kiểm toán nội bộ và ban điều hành trong một số trường hợp chưa thực sự hiệu quả.
Những hạn chế này cho thấy, sự cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế hoạt động của ủy ban kiểm toán nhằm nâng cao hiệu quả giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. Đây cũng là cơ sở để đề xuất các khuyến nghị nhằm tăng cường vai trò của ủy ban kiểm toán trong quản trị doanh nghiệp.
3. Một số khuyến nghị
Một là, hoàn thiện cơ chế tổ chức và hoạt động của ủy ban kiểm toán.
Các doanh nghiệp cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức và quy chế hoạt động của ủy ban kiểm toán nhằm bảo đảm bộ phận này thực hiện hiệu quả chức năng giám sát. Trong đó, cần quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm và phạm vi giám sát của ủy ban kiểm toán đối với các hoạt động tài chính, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro. Đồng thời, ủy ban kiểm toán cần được bảo đảm quyền tiếp cận đầy đủ các thông tin liên quan đến hoạt động tài chính và hệ thống kiểm soát nội bộ để thực hiện chức năng giám sát một cách độc lập.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng giữa ủy ban kiểm toán với hội đồng quản trị, ban điều hành và các bộ phận chức năng nhằm nâng cao hiệu quả xử lý các vấn đề liên quan đến kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro.
Hai là, nâng cao tính độc lập và năng lực chuyên môn của các thành viên ủy ban kiểm toán.
Tính độc lập và năng lực chuyên môn của các thành viên ủy ban kiểm toán có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của bộ phận này. Do đó, các doanh nghiệp cần ưu tiên lựa chọn các thành viên có chuyên môn về kế toán, kiểm toán, tài chính hoặc quản trị doanh nghiệp; đồng thời, bảo đảm tỷ lệ thành viên độc lập phù hợp trong cơ cấu của ủy ban kiểm toán.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần tăng cường các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho các thành viên ủy ban kiểm toán nhằm cập nhật kiến thức về kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro và quản trị doanh nghiệp, qua đó, nâng cao năng lực giám sát của bộ phận này.
Ba là, tăng cường phối hợp giữa ủy ban kiểm toán và bộ phận kiểm toán nội bộ.
Kiểm toán nội bộ là một cấu phần quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Do đó, việc tăng cường phối hợp giữa ủy ban kiểm toán và bộ phận kiểm toán nội bộ có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giám sát.
Ủy ban kiểm toán cần thường xuyên xem xét kế hoạch kiểm toán nội bộ, đánh giá kết quả kiểm toán và theo dõi việc thực hiện các khuyến nghị kiểm toán. Đồng thời, doanh nghiệp cần bảo đảm bộ phận kiểm toán nội bộ có đủ nguồn lực và tính độc lập cần thiết để thực hiện chức năng kiểm toán một cách hiệu quả.
Bốn là, hoàn thiện khung pháp lý về quản trị doanh nghiệp và hoạt động của ủy ban kiểm toán.
Từ góc độ quản lý nhà nước, việc hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến hoạt động của ủy ban kiểm toán có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giám sát tài chính trong doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về cơ cấu tổ chức, chức năng và trách nhiệm của ủy ban kiểm toán, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết.
Bên cạnh đó, cần tăng cường yêu cầu về công bố thông tin liên quan đến hoạt động của ủy ban kiểm toán nhằm nâng cao tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ủy ban kiểm toán và củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với thị trường.
4. Kết luận
Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch tài chính và nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp ngày càng được chú trọng, việc tăng cường các cơ chế giám sát độc lập có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trong đó, ủy ban kiểm toán đóng vai trò hỗ trợ hội đồng quản trị trong việc giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ và bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài chính.
Trên cơ sở tổng hợp các cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, bài viết đã phân tích vai trò của ủy ban kiểm toán trong giám sát các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó, đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của ủy ban kiểm toán, bao gồm: hoàn thiện cơ chế tổ chức và hoạt động của ủy ban kiểm toán, nâng cao tính độc lập và năng lực chuyên môn của các thành viên, tăng cường phối hợp với bộ phận kiểm toán nội bộ và tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị doanh nghiệp.
Tuy nhiên, nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp tổng hợp và phân tích lý thuyết, do đó, vẫn còn một số hạn chế nhất định. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo hướng nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá rõ hơn tác động của ủy ban kiểm toán đối với hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
Chú thích:
1, 7. COSO (2013). Internal control – Integrated framework. Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission.
2, 8. Beasley, M. S., Carcello, J. V., Hermanson, D. R., & Neal, T. L. (2009). The audit committee oversight process. Contemporary Accounting Research, 26(1), 65-122.
3. OECD (2015). G20/OECD principles of corporate governance. Organisation for Economic Co-operation and Development.
4, 9. Abbott, L. J., Parker, S., & Peters, G. F. (2004). Audit committee characteristics and restatements. Auditing: A Journal of Practice & Theory, 23(1), 69-87.
5, 10. DeZoort, F. T., Hermanson, D. R., Archambeault, D. S., & Reed, S. A. (2002). Audit committee effectiveness: A synthesis of the empirical audit committee literature. Journal of Accounting Literature, 21, 38-75.
6. Krishnan, J. (2005). Audit committee quality and internal control: An empirical analysis. The Accounting Review, 80(2), 649-675.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Văn Công (2017). Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. H. NXB. Tài chính.
2. Vũ Hữu Đức (2018). Kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp. Tạp chí Tài chính, số 10, tr. 60 – 63.
3. Nguyễn Thị Thu Hiền (2019). Vai trò của kiểm soát nội bộ trong quản trị doanh nghiệp. Tạp chí Tài chính, số 8, tr. 52 – 55.
4. Phạm Quang Huy (2021). Nâng cao hiệu quả hoạt động của Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính – Kế toán, số 4, tr. 45 – 49.
5. Trần Thị Hồng Nhung (2020). Vai trò của Ủy ban kiểm toán trong hệ thống quản trị công ty. Tạp chí Kế toán và Kiểm toán, 6, 30 – 34.
6. Hoàng Tùng (2020). Quản trị công ty và vai trò của Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Kế toán và Kiểm toán, số 12, tr. 18-22.
7. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2020). Bộ nguyên tắc quản trị công ty áp dụng cho công ty đại chúng tại Việt Nam. Hà Nội.
8. IIA (The Institute of Internal Auditors) (2019). International professional practices framework. The Institute of Internal Auditors.
9. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305 – 360.



