Improving government policies to promote Vietnam’s rice and pepper exports
ThS. Trương Quang Minh
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích các nhân tố tác động đến xuất khẩu gạo và hồ tiêu Việt Nam (2010-2024). Phương pháp Poisson Pseudo-Maximum Likelihood (PPML) kết hợp phân tích biên ngẫu nhiên được sử dụng nhằm xử lý các quan sát thương mại bằng không và đo lường hiệu quả thị trường. Kết quả cho thấy, thuế quan cản trở xuất khẩu, đặc biệt với hồ tiêu. Còn tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) có sự phân hóa, theo đó, ASEAN và RCEP thúc đẩy mạnh mẽ xuất khẩu gạo, trong khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam (EVFTA) mang lại lợi thế lớn cho hồ tiêu. Việc đồng nội tệ mất giá thực cũng hỗ trợ tích cực cho xuất khẩu hai mặt hàng này. Về mức độ khai thác, gạo hiện đạt hiệu quả cao hơn, cho thấy hồ tiêu vẫn còn dư địa tăng trưởng rất lớn so với mức tiềm năng. Từ đó, nghiên cứu đề xuất chiến lược tối ưu hóa lợi ích FTA, giảm chi phí thương mại, nâng cao chất lượng và hoàn thiện hệ thống dữ liệu SPS/TBT nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo và hồ tiêu của Việt Nam trong thời gian tới.
Từ khóa: Xuất khẩu gạo; xuất khẩu hồ tiêu; Việt Nam; mô hình trọng lực; PPML; stochastic frontier analysis; FTA; hiệu quả kỹ thuật.
Abstract: This study examines the determinants of Vietnam’s rice and pepper exports from 2010 to 2024. It employs Poisson Pseudo-Maximum Likelihood (PPML) combined with stochastic frontier analysis to account for zero trade flows and to assess market exploitation efficiency. The findings show that tariffs hinder exports, with a stronger adverse effect on pepper. The effects of free trade agreements are heterogeneous, with ASEAN and RCEP more strongly associated with rice exports, whereas CPTPP and EVFTA provide greater advantages for pepper. A real depreciation of the domestic currency also supports exports of both products. In terms of market exploitation, rice records higher technical efficiency, suggesting that pepper still has substantial room for growth relative to its estimated potential. Based on these findings, the study recommends optimizing FTA benefits, reducing trade costs, improving product quality, and developing a more comprehensive SPS/TBT data system to support Vietnam’s rice and pepper exports in the coming years.
Keywords: Rice exports, pepper exports, Vietnam, gravity model, PPML, stochastic frontier analysis, free trade agreements, technical efficiency.
1. Đặt vấn đề
Gạo và hồ tiêu là hai mặt hàng nông sản xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, nhưng có đặc điểm thị trường và mức độ cạnh tranh khác nhau. Gạo là mặt hàng lương thực thiết yếu, chịu tác động mạnh từ an ninh lương thực, chính sách nhập khẩu, biến động giá thế giới và nhu cầu của các thị trường khu vực. Trong khi đó, hồ tiêu là mặt hàng gia vị có giá trị cao hơn trên một đơn vị khối lượng, phụ thuộc nhiều vào chất lượng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật tại thị trường nhập khẩu.
Diễn biến xuất khẩu năm 2025 cho thấy, sự khác biệt rõ giữa hai mặt hàng. Việt Nam xuất khẩu hơn 8,06 triệu tấn gạo, đạt trên 4,1 tỷ USD; so với năm 2024, lượng xuất khẩu giảm 10,8% và giá trị giảm 27,6%, phản ánh tác động của xu hướng giảm giá gạo thế giới. Ngược lại, xuất khẩu hồ tiêu đạt 247.482 tấn, trị giá khoảng 1,66 tỷ USD, mức cao kỷ lục, dù lượng xuất khẩu giảm nhẹ khoảng 1,2%, giá trị tăng 26% nhờ giá xuất khẩu bình quân tăng mạnh. Những diễn biến này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu nông sản không chỉ phụ thuộc vào sản lượng, mà còn chịu ảnh hưởng của giá cả, cấu trúc thị trường, khả năng tận dụng ưu đãi thương mại và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn (Fabio, 2025)1.
Về mặt học thuật, mô hình trọng lực là khung phân tích phù hợp để đánh giá tác động của thuế quan, hiệp định thương mại tự do, tỷ giá và đặc điểm thị trường đến xuất khẩu. Tuy nhiên, với bối cảnh nghiên cứu chỉ có một nước xuất khẩu là Việt Nam, đặc tả mô hình cần được lựa chọn thận trọng để tránh hấp thụ các biến chính sách thay đổi theo thị trường -năm. Vì vậy, nghiên cứu này sử dụng mô hình Poisson Pseudo-Maximum Likelihood với hiệu ứng cố định theo thị trường nhập khẩu và theo năm, đồng thời kết hợp phân tích biên ngẫu nhiên để ước lượng hiệu quả khai thác thị trường.
Bài viết làm rõ sự khác biệt về độ nhạy đối với thuế quan, FTA và tỷ giá, trong đó hồ tiêu được đo bằng HS090411 và HS090412 nhằm phản ánh đúng hồ tiêu thuộc chi Piper. Nghiên cứu kết hợp PPML và phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) để vừa đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu, vừa ước lượng khoảng cách thống kê giữa xuất khẩu thực tế và mức tiềm năng hàm ý từ đường biên.
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
2.1. Mô hình trọng lực trong phân tích thương mại nông sản
Mô hình trọng lực là một trong những khung phân tích thực nghiệm được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu thương mại quốc tế. Về mặt trực giác, dòng thương mại giữa hai nền kinh tế thường tăng theo quy mô kinh tế và giảm theo chi phí thương mại. Các phát triển lý thuyết sau này, đặc biệt từ Anderson và Van Wincoop (2003)2, cho thấy mô hình trọng lực không chỉ là một quan hệ thực nghiệm đơn giản mà còn có nền tảng vi mô, trong đó dòng thương mại song phương phụ thuộc vào chi phí thương mại tương đối và các điều kiện kháng cự thương mại đa phương. Head và Mayer (2014)3 nhấn mạnh rằng việc ước lượng mô hình trọng lực cần được thiết kế cẩn trọng, vì các đặc tả đơn giản có thể dẫn đến diễn giải sai về tác động của chính sách thương mại.
Trong nghiên cứu này, do dữ liệu chỉ tập trung vào Việt Nam với tư cách nước xuất khẩu, bài viết sử dụng hiệu ứng cố định theo thị trường nhập khẩu để kiểm soát các đặc điểm cố hữu của từng thị trường, chẳng hạn khoảng cách địa lý, mức độ quen thuộc thương mại, cấu trúc tiêu dùng, môi trường thể chế và các yếu tố tương đối ổn định khác. Hiệu ứng cố định theo năm được đưa vào để kiểm soát các cú sốc chung theo thời gian như biến động giá nông sản thế giới, đại dịch, chi phí logistics toàn cầu và các biến động chung ảnh hưởng đến mọi thị trường.
2.2. PPML và vấn đề dòng thương mại bằng không
Một vấn đề phổ biến trong nghiên cứu thương mại là sự xuất hiện của các dòng thương mại bằng không. Nếu sử dụng mô hình log-linear thông thường, các quan sát bằng không thường bị loại bỏ hoặc phải xử lý bằng cách cộng thêm một hằng số trước khi logarit hóa. Cả hai cách này đều có thể tạo ra sai lệch. Santos Silva và Tenreyro (2006)4 chỉ ra rằng trong bối cảnh dị phương sai, ước lượng OLS trên phương trình logarit có thể không nhất quán. PPML được khuyến nghị vì ước lượng trực tiếp mô hình dạng nhân trên biến phụ thuộc ở dạng mức, cho phép giữ lại quan sát bằng không và không yêu cầu phân phối Poisson đúng theo nghĩa dữ liệu đếm.
Đối với dữ liệu xuất khẩu nông sản của Việt Nam, dòng thương mại bằng không có ý nghĩa thực tế quan trọng. Một thị trường không nhập khẩu gạo hoặc hồ tiêu trong một năm nhất định không nên bị loại khỏi phân tích, vì chính trạng thái không giao dịch phản ánh rào cản tiếp cận thị trường, biến động nhu cầu hoặc bất lợi về cạnh tranh. Do đó, PPML là phương pháp phù hợp hơn so với OLS log-linear cho phần phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu.
2.3. FTA, thuế quan và tác động khác biệt theo mặt hàng
FTA có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu thông qua nhiều kênh, tuy nhiên, tác động của FTA không đồng nhất giữa các mặt hàng. Với gạo, tác động của các FTA khu vực có thể lớn hơn do nhu cầu tập trung tại các thị trường châu Á và vai trò của quan hệ thương mại lân cận. Với hồ tiêu, các FTA thế hệ mới có thể tạo điều kiện tiếp cận các thị trường có thu nhập cao hơn, nhưng việc tận dụng ưu đãi phụ thuộc vào tiêu chuẩn chất lượng, quy tắc xuất xứ và năng lực tuân thủ.
Trong bài viết, các biến FTA được xây dựng dưới dạng biến giả thay đổi theo thời gian, bằng 1 từ năm hiệp định có hiệu lực đối với quan hệ thương mại liên quan. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng biến FTA dưới dạng biến giả không thể tách riêng đầy đủ các kênh tác động như giảm thuế, cải cách thể chế, nâng cao tiêu chuẩn hay thay đổi chiến lược doanh nghiệp. Vì vậy, hệ số FTA được diễn giải là quan hệ có điều kiện giữa trạng thái FTA và giá trị xuất khẩu, chứ không phải bằng chứng nhân quả hoàn toàn về từng cơ chế cụ thể.
Thuế quan được kỳ vọng có tác động âm đến xuất khẩu. Khi thuế nhập khẩu tăng, hàng hóa Việt Nam trở nên kém cạnh tranh hơn tại thị trường nhập khẩu. Tuy nhiên, tác động của thuế quan có thể khác biệt giữa gạo và hồ tiêu. Hồ tiêu thường cạnh tranh trong các thị trường có yêu cầu chất lượng và chế biến cao hơn, do đó tác động của thuế quan có thể gắn với cả cấu trúc sản phẩm và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn.
2.4. Phân tích biên ngẫu nhiên và hiệu quả khai thác thị trường
Mô hình biên ngẫu nhiên (SFA) cho phép phân tách sai số thành hai thành phần gồm nhiễu ngẫu nhiên và phần phi hiệu quả. Trong bối cảnh xuất khẩu, ý tưởng cốt lõi là có thể tồn tại một mức xuất khẩu tiềm năng thống kê được xác định bởi các điều kiện thị trường và chi phí thương mại quan sát được, khi mức xuất khẩu thực tế thấp hơn đường biên này phản ánh mức độ chưa khai thác hết tiềm năng theo mô hình. Cách tiếp cận này đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu về hiệu quả xuất khẩu nông sản.
Tuy nhiên, kết quả SFA cần được diễn giải thận trọng. Hiệu quả kỹ thuật (technical efficiency) không phải là chỉ tiêu năng suất vật lý của ngành, cũng không phải là tỷ lệ chắc chắn có thể đạt được trong thực tế. Khoảng cách xuất khẩu (export gap) được tính từ SFA là khoảng cách so với đường biên thống kê trong điều kiện mô hình, phụ thuộc vào đặc tả, mẫu, biến kiểm soát và giả định phân phối của thành phần phi hiệu quả. Do đó, bài viết này không diễn giải khoảng cách xuất khẩu như một mục tiêu xuất khẩu trực tiếp, mà coi đó là bằng chứng gợi ý về mức độ khai thác thị trường tương đối giữa gạo và hồ tiêu.
3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
3.1. Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng theo thị trường nhập khẩu trong giai đoạn 2010–2024. Đối với gạo, biến phụ thuộc là giá trị xuất khẩu của Việt Nam theo nhóm HS1006. Đối với hồ tiêu, nghiên cứu sử dụng hai mã HS6 là HS090411 và HS090412, tương ứng với hồ tiêu thuộc chi Piper chưa xay/nghiền và đã xay/nghiền.
Mẫu nghiên cứu gồm 41 thị trường nhập khẩu chính đối với gạo và 47 thị trường nhập khẩu đối với hồ tiêu. Với giai đoạn 15 năm, số quan sát sau khi xử lý missing values là 615 đối với gạo và 705 đối với hồ tiêu. Tỷ lệ quan sát có giá trị thương mại bằng không lần lượt là 9,1% đối với gạo và 14,8% đối với hồ tiêu. Các quan sát bằng không được giữ lại trong ước lượng PPML nhằm tránh sai lệch chọn mẫu.
Dữ liệu xuất khẩu được lấy từ UN Comtrade. Dữ liệu thuế quan được lấy từ WITS/TRAINS ở cấp HS6, ưu tiên mức thuế áp dụng thực tế. Khi cần tổng hợp thuế quan trong nhóm sản phẩm, nghiên cứu sử dụng nguyên tắc nhất quán về trọng số và tiến hành kiểm định độ nhạy giữa các cách tổng hợp khác nhau để hạn chế nguy cơ nội sinh do dùng trọng số thương mại cùng kỳ. Dữ liệu FTA được xây dựng từ WTO RTA-IS và văn kiện chính thức của các hiệp định, với biến FTA bằng 1 từ năm hiệp định có hiệu lực đối với Việt Nam và đối tác liên quan. Dữ liệu GDP, dân số và chỉ số giá tiêu dùng được lấy từ World Bank. Khoảng cách địa lý và các biến song phương ổn định được tham chiếu từ CEPII.
3.2. Biến số nghiên cứu
Biến phụ thuộc là giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường nhập khẩu j trong năm t, ký hiệu là Exporjt. Việc sử dụng PPML cho phép giữ biến phụ thuộc ở dạng mức thay vì logarit hóa.
Biến thuế quan được ký hiệu là ln(1+TARjt), trong đó TARjt là mức thuế quan áp dụng đối với sản phẩm tại thị trường nhập khẩu j trong năm t. Cách biến đổi ln (1+TAR) giúp giảm ảnh hưởng của các giá trị cực đoan và cho phép diễn giải hệ số theo hướng co giãn xấp xỉ khi mức thuế thay đổi.
Các biến FTA gồm ASEAN, CPTPP, EVFTA và RCEP. Đây là các biến giả thay đổi theo thời gian, phản ánh trạng thái hiệu lực của các hiệp định tương ứng đối với quan hệ thương mại của Việt Nam với thị trường nhập khẩu. Do một số hiệp định có thể có tác động trễ, phần kiểm định độ nhạy cần xem xét thêm biến FTA trễ một năm.
Biến tỷ giá hối đoái thực song phương được ký hiệu là ln(BRERjt). Biến này được xây dựng sao cho giá trị tăng phản ánh mức mất giá thực của VND so với đồng tiền của đối tác nhập khẩu. Với cách định nghĩa này, hệ số dương được diễn giải là sự mất giá thực của VND có quan hệ tích cực với giá trị xuất khẩu của Việt Nam.
3.3. Mô hình PPML
Mô hình PPML cơ sở được đặc tả như sau:

Trong đó là hiệu ứng cố định theo thị trường nhập khẩu và là hiệu ứng cố định theo năm. Sai số chuẩn được cluster theo thị trường nhập khẩu nhằm xử lý tương quan chuỗi trong từng thị trường. Đối với biến giả FTA, tác động phần trăm được diễn giải theo công thức:

Cần nhấn mạnh rằng mô hình trên không phải là mô hình trọng lực cấu trúc đầy đủ vì thiết kế nghiên cứu chỉ có một nước xuất khẩu. Việc sử dụng importer-time fixed effects trong bối cảnh này sẽ hấp thụ các biến chính thay đổi theo thị trường–năm như tariff, FTA và BRER. Vì vậy, đặc tả hiện tại là lựa chọn thực nghiệm phù hợp hơn để ước lượng các biến chính sách trong khung dữ liệu chỉ có một nước xuất khẩu.
3.4. Phân tích biên ngẫu nhiên
Để đánh giá hiệu quả khai thác thị trường, nghiên cứu sử dụng mô hình biên ngẫu nhiên trên các dòng thương mại dương. Dạng tổng quát của mô hình frontier được viết như sau:

Trong đó là nhiễu ngẫu nhiên, giả định phân phối chuẩn với trung bình bằng 0; là thành phần phi hiệu quả, không âm, được giả định theo phân phối truncated normal. Hiệu quả kỹ thuật (TE) được tính theo:

Tiềm năng xuất khẩu (export potential) được xác định là mức xuất khẩu hàm ý từ đường biên thống kê:

Khoảng cách xuất khẩu được tính bằng chênh lệch giữa mức tiềm năng và xuất khẩu thực tế. Do SFA chỉ ước lượng trên các dòng thương mại dương, nghiên cứu kiểm soát nguy cơ chọn mẫu bằng cách sử dụng phương trình lựa chọn theo logic của Greene (2010). Tuy nhiên, do dữ liệu SPS/TBT chi tiết ở cấp sản phẩm – thị trường – năm chưa được tích hợp đầy đủ trong mô hình cơ sở, các kết luận liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng và SPS/TBT được diễn giải như hàm ý chính sách dựa trên đặc thù ngành và bằng chứng gián tiếp từ hiệu quả kỹ thuật, không phải là kết quả nhận dạng trực tiếp từ biến SPS/TBT trong phương trình phi hiệu quả.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Kết quả ước lượng PPML
Bảng 1. Kết quả ước lượng PPML
| Biến | Gạo | Hồ tiêu |
| ln(1 + TAR) | -0.473*** (0.112) | -0.692*** (0.128) |
| ASEAN | 0.528*** (0.104) | 0.219** (0.107) |
| CPTPP | 0.142 (0.139) | 0.451*** (0.146) |
| EVFTA | 0.076 (0.157) | 0.589*** (0.163) |
| RCEP | 0.681*** (0.121) | 0.327** (0.142) |
| ln(BRER) | 0.203** (0.076) | 0.361*** (0.089) |
| Số quan sát | 615 | 705 |
| Pseudo R² | 0.879 | 0.861 |
| Log pseudo-likelihood | -1248.6 | -1392.4 |
Kết quả trong Bảng 1 cho thấy thuế quan có quan hệ âm và có ý nghĩa thống kê với xuất khẩu của cả hai mặt hàng. Hệ số của đối với gạo là -0,473, trong khi đối với hồ tiêu là -0,692. Điều này cho thấy xuất khẩu hồ tiêu nhạy cảm hơn với rào cản thuế quan so với gạo. Điều này có thể lý giải bởi hồ tiêu có mức độ cạnh tranh cao hơn trên các thị trường có nhiều nhà cung cấp thay thế, trong khi gạo có thể được chi phối nhiều hơn bởi yếu tố an ninh lương thực, hợp đồng nhập khẩu quy mô lớn và quan hệ cung ứng dài hạn.
Các biến FTA cho thấy, sự khác biệt rõ rệt giữa hai mặt hàng. Đối với gạo, hệ số ASEAN và RCEP đều dương và có ý nghĩa thống kê, trong khi CPTPP và EVFTA không có ý nghĩa thống kê. Hệ số ASEAN là 0,528, tương ứng với mức chênh lệch xuất khẩu khoảng 69,6% so với nhóm không thuộc trạng thái tương ứng, nếu giữ các yếu tố khác không đổi. Hệ số RCEP là 0,681, tương ứng với mức chênh lệch khoảng 97,6%.
Đối với hồ tiêu, CPTPP và EVFTA có hệ số dương, lớn và có ý nghĩa thống kê. Hệ số CPTPP là 0,451, tương ứng với mức chênh lệch khoảng 57,0%; hệ số EVFTA là 0,589, tương ứng với mức chênh lệch khoảng 80,2%. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng rằng các FTA thế hệ mới có thể gắn với cơ hội mở rộng xuất khẩu hồ tiêu vào các thị trường có giá trị cao. Tuy nhiên, hệ số FTA không cho phép kết luận rằng tác động này đến từ một kênh duy nhất như giảm thuế, loại bỏ rào cản phi thuế hay nâng cấp chất lượng. Các kênh này cần được kiểm định bằng dữ liệu chi tiết hơn về tỷ lệ tận dụng C/O, SPS/TBT và tiêu chuẩn chất lượng.
Biến có hệ số dương trong cả hai mô hình. Với cách định nghĩa BRER là mức mất giá thực của VND so với đối tác, kết quả này gợi ý rằng mất giá thực có quan hệ tích cực với xuất khẩu. Hệ số của hồ tiêu lớn hơn so với gạo, cho thấy hồ tiêu có thể phản ứng mạnh hơn với lợi thế giá tương đối.
4.2. Kết quả phân tích biên ngẫu nhiên
Kết quả SFA cho thấy, hiệu quả kỹ thuật trung bình của gạo đạt 0,69, với khoảng tin cậy 95% từ 0,64 đến 0,74. Đối với hồ tiêu, hiệu quả kỹ thuật trung bình đạt 0,53, với khoảng tin cậy 95% từ 0,48 đến 0,58. Chênh lệch này cho thấy xuất khẩu gạo của Việt Nam đang ở gần đường biên thống kê hơn so với hồ tiêu.
Thông số tổng hợp của mô hình SFA cho thấy thành phần phi hiệu quả có vai trò đáng kể. Giá trị của hồ tiêu cao hơn gạo, lần lượt là 0,62 và 0,47, hàm ý mức phân tán của thành phần phi hiệu quả trong xuất khẩu hồ tiêu lớn hơn. Giá trị lần lượt là 2,81 đối với gạo và 3,24 đối với hồ tiêu, cho thấy thành phần phi hiệu quả chiếm vai trò đáng kể so với nhiễu ngẫu nhiên. Kết quả LR test bác bỏ giả thuyết không có thành phần phi hiệu quả, qua đó ủng hộ việc sử dụng mô hình biên ngẫu nhiên thay vì chỉ dựa vào hồi quy trung bình.
Bảng 2. Hiệu quả kỹ thuật trung bình từ SFA
| Mặt hàng | TE trung bình | Khoảng tin cậy 95% | σu | λ |
| Gạo | 0.69 | 0.64–0.74 | 0.47 | 2.81 |
| Hồ tiêu | 0.53 | 0.48–0.58 | 0.62 | 3.24 |
4.3. Tiềm năng xuất khẩu và khoảng cách xuất khẩu
Bảng 3. Tiềm năng xuất khẩu và khoảng cách xuất khẩu chọn lọc
Triệu USD/năm, trung bình giai đoạn 2015–2024
| Mặt hàng | Thị trường | TE | Thực tế | Tiềm năng XK | Khoảng cách |
| Gạo | Philippines | 0.72 (0.67–0.77) | 1,480 | 2,056 (1,922–2,209) | 576 (442–729) |
| Gạo | Indonesia | 0.67 (0.62–0.72) | 1,050 | 1,567 (1,458–1,694) | 517 (408–644) |
| Hồ tiêu | Hoa Kỳ | 0.58 (0.53–0.63) | 410 | 707 (652–769) | 297 (242–359) |
| Hồ tiêu | Đức | 0.51 (0.46–0.56) | 172 | 337 (301–376) | 165 (129–204) |
Bảng 3 cho thấy, các thị trường nhập khẩu lớn vẫn còn khoảng cách đáng kể so với đường biên thống kê. Đối với gạo, Philippines và Indonesia là hai thị trường có giá trị xuất khẩu thực tế cao nhưng vẫn tồn tại khoảng cách lớn. Điều này phù hợp với đặc điểm thị trường gạo, nơi nhu cầu lớn nhưng bị chi phối bởi chính sách nhập khẩu, dự trữ lương thực, đấu thầu và các điều kiện logistics. Đối với hồ tiêu, Hoa Kỳ và Đức có khoảng cách xuất khẩu đáng kể, phản ánh tiềm năng gia tăng giá trị tại các thị trường có sức mua cao. Tuy nhiên, với hồ tiêu, việc thu hẹp khoảng cách này không chỉ phụ thuộc vào thuế quan hoặc tỷ giá mà còn phụ thuộc nhiều vào chất lượng, dư lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và năng lực duy trì quan hệ với nhà nhập khẩu.
Cần nhấn mạnh rằng khoảng cách xuất khẩu trong Bảng 3 là khoảng cách hàm ý từ mô hình đường biên. Các con số này không nên được hiểu là phần kim ngạch có thể đạt được ngay lập tức. Việc hiện thực hóa tiềm năng xuất khẩu đòi hỏi điều kiện bổ sung về cung ứng, chất lượng, tiêu chuẩn, logistics, marketing, năng lực doanh nghiệp và ổn định chính sách tại thị trường nhập khẩu.
5. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy gạo và hồ tiêu phản ứng khác nhau trước các yếu tố chính sách và điều kiện thị trường. Đối với gạo, các FTA khu vực như ASEAN và RCEP có hệ số lớn và có ý nghĩa thống kê. Điều này phù hợp với cấu trúc xuất khẩu gạo của Việt Nam, vốn gắn chặt với các thị trường châu Á có nhu cầu nhập khẩu lớn, có khoảng cách địa lý tương đối gần và có quan hệ cung ứng lâu dài. Tuy nhiên, kết quả về RCEP cần được kiểm tra thêm bằng các đặc tả độ trễ và kiểm định giả thời điểm vì giai đoạn sau khi hiệp định có hiệu lực còn ngắn.
Đối với hồ tiêu, CPTPP và EVFTA có quan hệ tích cực rõ hơn với xuất khẩu. Điều này có thể phản ánh vai trò của các thị trường có thu nhập cao và khả năng FTA tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng kênh tiếp cận. Tuy nhiên, bản chất tác động của FTA đối với hồ tiêu không thể được rút gọn thành tác động giảm thuế. Với mặt hàng này, lợi ích từ FTA nhiều khả năng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu an toàn thực phẩm và niềm tin của nhà nhập khẩu. Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo cần bổ sung dữ liệu về tỷ lệ tận dụng ưu đãi C/O, cảnh báo SPS, MRL, chứng nhận chất lượng và mức độ chế biến sâu.
Một kết quả quan trọng khác là hiệu quả kỹ thuật của hồ tiêu thấp hơn gạo. Điều này không có nghĩa là ngành hồ tiêu kém hiệu quả hơn về sản xuất, mà cho thấy trong khung dữ liệu thị trường xuất khẩu, hồ tiêu còn cách xa đường biên thống kê hơn. Nguyên nhân có thể đến từ sự phân tán trong năng lực doanh nghiệp, chất lượng không đồng đều, phụ thuộc vào xuất khẩu thô, hạn chế trong xây dựng thương hiệu và chi phí tuân thủ tiêu chuẩn cao tại các thị trường phát triển. Với gạo, TE cao hơn có thể phản ánh kinh nghiệm xuất khẩu lâu dài, quy mô thị trường lớn và hệ thống quan hệ thương mại tương đối ổn định hơn.
Kết quả về tỷ giá thực cho thấy mất giá thực của VND có quan hệ tích cực với xuất khẩu. Tuy nhiên, việc dựa vào tỷ giá để thúc đẩy xuất khẩu không phải là định hướng chính sách bền vững. Đối với nông sản, lợi thế dài hạn nên đến từ chất lượng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, chi phí logistics, chế biến sâu và thương hiệu, thay vì chỉ dựa vào lợi thế giá.
6. Hàm ý chính sách
Đối với xuất khẩu gạo, Việt Nam cần tiếp tục củng cố quan hệ với các thị trường khu vực, đặc biệt là những thị trường có nhu cầu nhập khẩu ổn định như Philippines, Indonesia và các nước trong khu vực châu Á. Tuy nhiên, chiến lược không nên chỉ tập trung vào gia tăng sản lượng. Cần chuyển mạnh sang gạo chất lượng cao, gạo thơm, gạo có chứng nhận bền vững, đồng thời nâng cấp logistics hạ nguồn tại Đồng bằng sông Cửu Long. Việc tận dụng RCEP và các FTA khu vực cần gắn với năng lực đàm phán hợp đồng dài hạn, kiểm soát chất lượng đồng đều và cải thiện năng lực dự báo thị trường.
Đối với hồ tiêu, ưu tiên chính sách cần chuyển từ mở rộng sản lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Nhà nước và hiệp hội ngành hàng cần hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản lý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP, HACCP, ISO và các chứng nhận phù hợp với từng thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích chế biến sâu, phát triển sản phẩm tiêu xay, tiêu trắng, tiêu hữu cơ và các sản phẩm gia vị phối trộn có giá trị cao hơn. Đối với CPTPP và EVFTA, chính sách cần tập trung không chỉ vào tuyên truyền ưu đãi thuế quan mà còn vào hướng dẫn quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ở cấp độ chung, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống dữ liệu thương mại nông sản theo thời gian thực, tích hợp thông tin về thuế quan, FTA, tỷ lệ tận dụng ưu đãi, cảnh báo SPS/TBT, MRL, giá xuất khẩu, chi phí logistics và biến động nhu cầu thị trường. Hệ thống dữ liệu này sẽ giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý chuyển từ phản ứng thụ động sang quản trị thị trường dựa trên bằng chứng. Ngoài ra, cần tăng cường liên kết giữa nhà sản xuất, doanh nghiệp xuất khẩu, hiệp hội ngành hàng và cơ quan thương vụ tại nước ngoài để kịp thời xử lý các thay đổi về tiêu chuẩn và nhu cầu nhập khẩu.
Chú thích:
1. Fabio, G. S. (2025). Recent trends in agri-food trade and the future in a changing geopolitical environment. Studies in Agricultural Economics, 127(2), 88-96.
2. Anderson, J. E., & van Wincoop, E. (2003). Gravity with gravitas: A solution to the border puzzle. American Economic Review, 93(1), 170–192.
3. Head, K., & Mayer, T. (2014). Gravity equations: Workhorse, toolkit, and cookbook. In G. Gopinath, E. Helpman, & K. Rogoff (Eds.), Handbook of International Economics (Vol. 4, pp. 131–195). Elsevier.
4. Santos Silva, J. M. C., & Tenreyro, S. (2006). The log of gravity. The Review of Economics and Statistics, 88(4), 641–658.
Tài liệu tham khảo:
1. Abdullahi, N. M., Zhang, Q., Shahriar, S., Irshad, M. S., Ado, A. B., & Huo, X. (2022). Examining the determinants and efficiency of China’s agricultural exports using a stochastic frontier gravity model. PLOS ONE, 17(9), Article e0274187.
2. Battese, G. E., & Coelli, T. J. (1995). A model for technical inefficiency effects in a stochastic frontier production function for panel data. Empirical Economics, 20(2), 325–332.
3. Bui, T. H. H., & Chen, Q. (2017). An analysis of factors influencing rice export in Vietnam based on the gravity model. Journal of the Knowledge Economy, 8(3), 830–844.
4. Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2024). Rice Market Monitor. FAO.
5. Greene, W. (2010). A stochastic frontier model with correction for sample selection. Journal of Productivity Analysis, 34(1), 15–24.
6. Mayer, T., & Zignago, S. (2011). Notes on CEPII’s distance measures: The GeoDist database. CEPII Working Paper No. 2011-25.
7. United Nations Statistics Division. (n.d.). UN Comtrade Database.
8. Vietnam Pepper and Spice Association. (2025). Vietnam pepper export report 2024–2025.
9. World Bank. (n.d.). World Integrated Trade Solution: Tariff data and effectively applied tariffs.
10. Yotov, Y. V., Piermartini, R., Monteiro, J.-A., & Larch, M. (2016). An Advanced Guide to Trade Policy Analysis: The Structural Gravity Model. World Trade Organization and United Nations Conference on Trade and Development.



