Legal framework on state capital investment for the establishment of wholly state-owned enterprises – recommendations for improvement
ThS. Cấn Nguyễn Duy Minh
ThS. Đỗ Trọng Trí
Viện Nghiên cứu Pháp luật và hỗ trợ doanh nghiệp
(Quanlynhanuoc.vn) – Việc đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước là một hình thức can thiệp trực tiếp của Nhà nước vào nền kinh tế, tiềm ẩn nguy cơ làm méo mó thị trường nếu thiếu căn cứ pháp lý chặt chẽ. Bài viết đề xuất định hướng hoàn thiện thể chế, bảo đảm minh bạch, hiệu quả và giới hạn đúng vai trò đầu tư của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Từ khóa: Pháp luật Việt Nam; điều kiện; tiêu chí đầu tư; doanh nghiệp; 100% vốn nhà nước.
Abstract: State capital investment for the establishment of wholly state-owned enterprises represents a form of direct state intervention in the economy, which may distort market mechanisms if not grounded in a robust legal framework. This article proposes orientations for improving the institutional framework to ensure transparency, efficiency, and the proper limitation of the State’s investment role within a socialist-oriented market economy.
Keywords: Vietnamese law; conditions; investment criteria; enterprises; wholly state-owned enterprises.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế theo hướng thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng, vai trò của doanh nghiệp nhà nước cần được nhìn nhận một cách chuẩn xác, đặc biệt trong giai đoạn “tái cơ cấu khu vực công” và “nâng cao hiệu quả đầu tư công”1. Một trong những vấn đề cốt lõi là xác lập đúng điều kiện, tiêu chí và nguyên tắc đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, tránh xu hướng mở rộng sở hữu công một cách không cần thiết, gây méo mó cạnh tranh và lãng phí nguồn lực quốc gia.
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đánh dấu một bước tiến lập pháp đáng kể khi quy định khá cụ thể về nguyên tắc, điều kiện và tiêu chí đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, thay thế dần cơ chế xin – cho. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn nhiều khoảng trống, nhất là trong việc giới hạn phạm vi đầu tư, đánh giá hiệu quả tiền khả thi và kiểm soát cơ chế phản biện độc lập trước, trong và sau khi đầu tư.
Trong khi đó, pháp luật của nhiều quốc gia điển hình, như: Pháp, Hàn Quốc, Singapore cũng như các khuyến nghị của OECD, WB, ADB đều nhấn mạnh đến yêu cầu minh bạch mục tiêu, giới hạn lĩnh vực can thiệp, kiểm soát xung đột lợi ích và hậu kiểm hiệu quả đầu tư khi Nhà nước thành lập hoặc duy trì doanh nghiệp 100% vốn nhà nước2. Việc nghiên cứu, so sánh và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về nội dung này sẽ góp phần định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật phù hợp với cơ chế thị trường hiện đại và thực tiễn quốc tế.
2. Thực trạng pháp luật về đầu tư vốn để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước
Doanh nghiệp 100% vốn nhà nước là loại hình doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ toàn bộ vốn điều lệ, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật có liên quan.
Dưới góc độ pháp lý, việc Nhà nước thành lập mới doanh nghiệp 100% vốn phải được xem là một hình thức đầu tư công đặc biệt, chịu sự điều chỉnh song song của Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025, Luật Đầu tư công năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành. Bản chất pháp lý của hành vi thành lập doanh nghiệp này không đơn thuần là hoạt động kinh doanh mà là một quyết định đầu tư sử dụng ngân sách, với kỳ vọng hiệu quả kinh tế – xã hội cụ thể, minh bạch.
Trên cơ sở kế thừa và hoàn thiện từ Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2014, Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đã có bước tiến lập pháp đáng ghi nhận, thể hiện ở kỹ thuật lập pháp chuẩn mực và cấu trúc hệ thống pháp lý chặt chẽ hơn.
Thứ nhất, khoản 1 Điều 10 Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đã tái cấu trúc hệ thống quy định về đầu tư vốn nhà nước theo hình thức thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, bằng cách tách riêng thành Điều 10 quy định về năm hình thức đầu tư vốn nhà nước, trong đó có hình thức đầu tư để thành lập doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. So với quy định tại khoản 1 Điều 6 Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2014 chỉ liệt kê hình thức đầu tư, Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 thể hiện sự tiến bộ khi liên kết chặt chẽ giữa hình thức này với các điều khoản quy định về phạm vi, điều kiện và trình tự thẩm quyền trong các điều tiếp theo.
Thứ hai, Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đã nêu phạm vi, giới hạn các trường hợp Nhà nước được phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn. So với Điều 10 Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2014, chỉ liệt kê bốn nhóm lĩnh vực chung, không nêu rõ nội hàm và ranh giới, thì tại khoản Điều 12 Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 quy định chi tiết 8 nhóm lĩnh vực, nhiệm vụ công có thể cho phép sử dụng vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhà nước, như: bảo đảm quốc phòng – an ninh; cung ứng dịch vụ công cơ bản thiết yếu; quản lý, khai thác kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội quan trọng; lĩnh vực độc quyền tự nhiên; ứng dụng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế mà khu vực tư nhân không có khả năng thực hiện.
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 không sử dụng trực tiếp khái niệm “điều kiện thành lập doanh nghiệp”, nhưng việc quy định các trường hợp được phép thành lập doanh nghiệp nhà nước tại Điều 12 là một hình thức quy định điều kiện về nội dung nhằm xác lập giới hạn chính sách và căn cứ pháp lý cho quyết định sử dụng vốn nhà nước. Cách tiếp cận này phù hợp với khuyến nghị của OECD, theo đó, việc thành lập doanh nghiệp nhà nước phải dựa trên nguyên tắc phục vụ lợi ích công thiết yếu mà khu vực tư nhân không thể hoặc không sẵn sàng thực hiện nhằm tránh méo mó cạnh tranh và bảo đảm hiệu quả sử dụng vốn công4.
Thứ ba, về thẩm quyền và trình tự đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp. Điều 11, Điều 12 Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2014 chỉ mô tả chung về thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ và yêu cầu xây dựng dự án, thì quy định của Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 có hệ thống và minh bạch hơn, nâng cao khả năng kiểm soát nội bộ và giám sát từ bên ngoài. Theo đó, Điều 16 xác định các cấp quyết định chủ trương đầu tư và đầu tư, phân biệt giữa Quốc hội và Chính phủ tùy theo quy mô, tính chất dự án; Điều 17 thiết lập quy trình 5 bước đầu tư vốn nhà nước, bao gồm: lập đề xuất, thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư, quyết định đầu tư và tổ chức thực hiện.
Mặc dù Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đã có sự điều chỉnh, tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, đó là:
(1) Thiếu cơ chế phản biện độc lập trong quá trình lập và thẩm định đề án đầu tư.
Một điểm yếu có tính chất thể chế trong Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 là sự vắng mặt của cơ chế phản biện độc lập đối với đề án đầu tư thành lập doanh nghiệp nhà nước. Theo quy trình tại Điều 17, không ghi nhận sự tham gia của bên thứ ba độc lập như viện nghiên cứu, chuyên gia, tổ chức phản biện chính sách. Trong khi đó, các mô hình quốc tế, như: Hàn Quốc, Singapore hay Vương quốc Anh đều áp dụng cơ chế đánh giá đầu tư có sự tham gia của cơ quan phản biện độc lập, có thể là cơ quan kiểm toán quốc gia, viện chiến lược tài chính hoặc một ủy ban cố vấn có thẩm quyền đánh giá hiệu quả sử dụng vốn công5. OECD cũng khuyến nghị việc thiết lập các “cơ chế kiểm tra độc lập” trước khi Nhà nước quyết định đầu tư thành lập doanh nghiệp6.
Việc thiếu vắng kênh phản biện độc lập tại Việt Nam khiến quy trình ra quyết định đầu tư có thể mang nặng tính chủ quan, cảm tính hoặc chịu ảnh hưởng từ lợi ích cục bộ, thiếu tính khách quan, nhất là trong bối cảnh quyền lực phân bổ ngân sách và ra quyết định đầu tư còn tập trung.
(2) Chưa có quy trình đánh giá rủi ro đầu tư trung và dài hạn.
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 chưa thiết lập quy trình phân tích rủi ro đầu tư trung và dài hạn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có thời gian hoàn vốn kéo dài hoặc hoạt động trong môi trường biến động cao. Mặc dù Luật yêu cầu đề án đầu tư phải xác định hiệu quả kinh tế – xã hội và tỷ suất lợi nhuận dự kiến, nhưng các yếu tố về độ nhạy đầu tư, kịch bản rủi ro, khả năng thất bại chiến lược và kế hoạch ứng phó khi biến động thị trường xảy ra chưa được yêu cầu phân tích một cách hệ thống. Trong khi đó, theo thông lệ quốc tế, các đề án thành lập doanh nghiệp nhà nước thường phải đi kèm báo cáo đánh giá rủi ro đầu tư, trong đó mô phỏng các kịch bản khác nhau, phân tích biến động của các chỉ số đầu tư chính và gắn với cơ chế giám sát hiệu quả định kỳ trong vòng đời doanh nghiệp7.
Việc chưa có yêu cầu bắt buộc về đánh giá rủi ro khiến nhiều dự án doanh nghiệp nhà nước rơi vào tình trạng “đầu tư theo kỳ vọng”, không lường trước biến động dẫn đến việc phải bổ sung vốn thường xuyên hoặc can thiệp hành chính để cứu doanh nghiệp, tạo gánh nặng cho ngân sách công.
(3) Thiếu các tiêu chí định lượng cụ thể để xác định “sản phẩm, dịch vụ công thiết yếu cho xã hội”, “lĩnh vực độc quyền tự nhiên” và “đầu tư lớn”.
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 sử dụng các khái niệm như “sản phẩm, dịch vụ công thiết yếu cho xã hội”, “lĩnh vực độc quyền tự nhiên” và “đầu tư lớn” nhưng lại không đưa ra tiêu chí định lượng nào để xác lập tình trạng này. Đây là vấn đề rất quan trọng vì là điều kiện tiên quyết để Nhà nước được phép đầu tư vốn thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước (khoản 1 Điều 12).
Trong khi đó, theo OECD và WB, một trong những nguyên tắc cốt lõi của đầu tư vốn nhà nước là phải chứng minh thất bại thị trường bằng các chỉ số đo lường thực chứng, như: tỷ lệ tiếp cận dịch vụ thiết yếu ở vùng sâu, vùng xa; số lượng doanh nghiệp tư nhân tham gia lĩnh vực; tỷ suất sinh lời trung bình hoặc chỉ số rủi ro ngành tính theo chuẩn quốc tế8. Việc không lượng hóa các yếu tố này tại Việt Nam có thể dẫn tới việc vận dụng mang tính định tính, thiếu cơ sở kiểm chứng và làm yếu đi tính minh bạch, khách quan trong quyết định đầu tư.
3. Những vấn đề đặt ra
Thứ nhất, những bất cập mang tính hệ thống của pháp luật đầu tư vốn nhà nước tại Việt Nam, bao gồm: sự thiếu vắng tư duy dựa trên nguyên tắc cạnh tranh trung lập giữa khu vực công và tư dẫn tới thiên lệch trong xác lập điều kiện đầu tư; hệ thống thể chế chưa đủ mạnh để kiểm soát quyền lực phân bổ vốn nhà nước dẫn tới vấn đề chính trị – hành chính hóa trong đầu tư công; thiếu cơ chế ràng buộc trách nhiệm pháp lý cụ thể, minh bạch hóa quá trình thẩm định và hậu kiểm đối với quyết định đầu tư thành lập doanh nghiệp nhà nước; thiếu nền tảng dữ liệu và công cụ đánh giá định lượng để lượng hóa các tiêu chí đầu tư, như: khả năng tư nhân cung ứng, mức độ phát triển thị trường hay rủi ro đầu tư.
Các nghiên cứu của World Bank, IMF và OECD về quản trị vốn nhà nước đều cho thấy: thể chế càng thiếu minh bạch và thiếu năng lực độc lập thì hiệu quả đầu tư nhà nước càng thấp, chi phí cơ hội càng cao9.
Thứ hai, thiếu nhất quán trong tư duy thể chế giữa quản lý nhà nước và chức năng đầu tư. Một điểm đáng chú ý là trong suốt quá trình ban hành và thực thi các luật về quản lý vốn nhà nước, tư duy quản lý hành chính và tư duy thị trường chưa được phân định rõ ràng dẫn đến tình trạng luật pháp đôi khi mang nặng tính can thiệp hành chính vào các quyết định vốn mang tính đầu tư – kinh doanh. Điều này đặc biệt thể hiện rõ trong quy trình thẩm định, phê duyệt đề án thành lập doanh nghiệp nhà nước, nơi mà quyết định đầu tư chịu ảnh hưởng lớn từ cơ quan hành chính chủ quản, trong khi chưa có sự tách bạch giữa chức năng chủ sở hữu vốn và chức năng điều hành hành chính nhà nước.
Trái ngược với cách tiếp cận của Việt Nam, mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước hiện đại của Singapore, Hàn Quốc hay Pháp đều thiết lập các cơ quan đại diện chủ sở hữu độc lập với cơ quan hành chính nhà nước, ví dụ như Temasek Holdings (Singapore), Agence des participations de l’État – APE (Pháp) hay Ministry of Economy and Finance – MOEF (Hàn Quốc)10. Sự độc lập này cho phép quy trình ra quyết định đầu tư dựa trên tiêu chí thị trường, thay vì mệnh lệnh hành chính.
Thứ ba, tư duy “an toàn” trong sử dụng vốn công dẫn đến thiếu đổi mới trong thiết kế tiêu chí đầu tư. Ở cấp độ vi mô, việc xây dựng điều kiện, tiêu chí thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước vẫn đang bị chi phối bởi tư duy phòng ngừa rủi ro theo hướng “an toàn tuyệt đối” trong sử dụng vốn đầu tư công, thay vì hướng đến mục tiêu tối ưu hóa nguồn lực. Điều này dẫn đến hệ quả là các tiêu chí đầu tư thường được thiết kế theo hướng “kê khai” như: đề xuất, thẩm định, ý kiến của các sở ngành mà thiếu các cơ chế phản biện đối trọng, đánh giá độc lập, kiểm chứng khách quan bằng số liệu.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cũng chỉ ra rằng, khi trách nhiệm không được gắn với quyền lợi và hệ thống thưởng, phạt thiếu rõ ràng thì quyết định đầu tư công sẽ dễ bị thúc đẩy bởi tính hình thức, thủ tục hơn là hiệu quả kinh tế – xã hội thực chất11.
Thứ tư, khoảng trống trong dữ liệu và công cụ hỗ trợ hoạch định chính sách đầu tư công. Một nguyên nhân gốc rễ nhưng ít được chú ý là thiếu hệ thống dữ liệu toàn diện về thị trường, khu vực tư nhân và hiệu quả đầu tư công khiến cơ quan quản lý không đủ cơ sở để lượng hóa điều kiện đầu tư vốn nhà nước. Ví dụ: hiện không có cơ sở dữ liệu đầy đủ và cập nhật về mức độ tham gia của khu vực tư nhân trong các ngành, lĩnh vực hay các chỉ số định lượng để xác định vùng trống thị trường (market gap).
Trong khi đó, các nước phát triển đều thiết lập cơ sở dữ liệu mở và hệ thống công cụ hỗ trợ phân tích đầu tư công, ví dụ như: hệ thống Public Investment Management Assessment (PIMA) do IMF phát triển12; cổng thông tin đầu tư công và DNNN quốc gia (National Infrastructure and SOE Dashboard) tại Hàn Quốc và Canada; công cụ phân tích định lượng rủi ro đầu tư của WB (Investment Decision Analytics Toolkit).
4. Một số kiến nghị
Một là, việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật cần bảo đảm tuân thủ nguyên tắc “can thiệp tối thiểu” của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường; đồng thời, giới hạn rõ phạm vi và điều kiện cho phép đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Cần bổ sung vào Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 và các văn bản hướng dẫn nội dung, như: quy định danh mục khép kín các lĩnh vực Nhà nước được phép đầu tư thành lập doanh nghiệp nhà nước, thay vì danh mục mở kèm theo điều kiện linh hoạt như hiện hành; xác định rõ hơn các tiêu chí định lượng, như: mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội thiết yếu; tỷ lệ rủi ro thị trường mà khu vực tư nhân không thể chịu đựng hoặc nhu cầu cấp thiết bảo đảm quốc phòng – an ninh.
Hai là, để khắc phục tình trạng các điều kiện, tiêu chí còn định tính và cảm tính, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí định lượng để làm căn cứ đánh giá nhu cầu, hiệu quả và khả năng tham gia của khu vực tư nhân trước khi Nhà nước quyết định thành lập doanh nghiệp nhà nước.
Các nhóm tiêu chí cần được nghiên cứu bao gồm: tiêu chí về khả năng cung ứng của khu vực tư nhân: tỷ lệ hiện diện của tư nhân trong lĩnh vực; mức độ đầu tư tư nhân; tình trạng độc quyền hoặc cạnh tranh; tiêu chí về hiệu quả kinh tế – xã hội của phương án đầu tư: tỷ lệ hoàn vốn nội tại (IRR), tỷ suất lợi nhuận/vốn đầu tư, số việc làm tạo ra, hiệu quả lan tỏa đến các ngành khác; tiêu chí về rủi ro đầu tư và chi phí cơ hội: thời gian hoàn vốn, rủi ro tài chính và pháp lý, các phương án thay thế hiệu quả hơn.
Ba là, một trong những thiếu sót lớn trong quy trình đầu tư vốn nhà nước hiện nay là thiếu sự tham gia phản biện độc lập và cơ chế hậu kiểm hiệu quả. Vì vậy, kiến nghị bổ sung cơ chế thẩm định độc lập các đề án thành lập doanh nghiệp nhà nước bởi một hội đồng chuyên gia liên ngành có đại diện của cơ quan tài chính, chuyên gia độc lập và đại diện của cơ quan giám sát vốn nhà nước; yêu cầu công khai báo cáo thẩm định đề án đầu tư để tạo điều kiện cho xã hội hóa việc giám sát, qua đó giảm nguy cơ lợi ích nhóm hoặc đầu tư không hiệu quả; thiết lập cơ chế hậu kiểm bắt buộc sau 3 – 5 năm kể từ khi doanh nghiệp nhà nước được thành lập, đánh giá hiệu quả thực hiện các mục tiêu ban đầu và đề xuất duy trì, cải tổ hoặc giải thể.
Bốn là, để nâng cao chất lượng quyết định đầu tư vốn nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức theo hướng: tách rõ cơ quan quản lý nhà nước về chính sách (bộ, ngành) và cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn, người đại diện phần vốn nhà nước; giao toàn quyền cho cơ quan đại diện chủ sở hữu trong việc đánh giá, quyết định đầu tư thành lập doanh nghiệp nhà nước, song song với trách nhiệm công khai, minh bạch; quy định rõ trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu các cấp ra quyết định trong trường hợp sai phạm hoặc gây thất thoát vốn nhà nước.
Năm là, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia phục vụ đánh giá điều kiện đầu tư vốn nhà nước, bao gồm: cơ sở dữ liệu về mức độ phát triển thị trường từng ngành, vùng, lĩnh vực; dữ liệu thống kê năng lực cung ứng của khu vực tư nhân; các chỉ số hiệu quả tài chính – xã hội của các doanh nghiệp nhà nước được thành lập trước đó; hệ thống công cụ hỗ trợ phân tích tài chính, rủi ro, hiệu quả đầu tư theo chuẩn quốc tế.
5. Kết luận
Việc Nhà nước đầu tư vốn để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước là một chủ đề nhạy cảm, vừa mang tính kinh tế, vừa mang tính chính trị – pháp lý sâu sắc, đòi hỏi phải được tiếp cận và xử lý trong khuôn khổ chặt chẽ của một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tái cấu trúc khu vực công và yêu cầu nâng cao hiệu quả đầu tư công, việc xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về điều kiện và tiêu chí đầu tư vốn nhà nước nhằm thành lập doanh nghiệp nhà nước trở thành nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ về mặt lập pháp mà còn về mặt thực tiễn điều hành.
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đã có bước tiến đáng ghi nhận trong việc thiết lập nguyên tắc đầu tư, giới hạn các lĩnh vực can thiệp của Nhà nước, cũng như nâng cao điều kiện, trình tự, thủ tục đầu tư. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn tồn tại những bất cập đáng kể như: thiếu các tiêu chí định lượng cụ thể, chưa có cơ chế phản biện và thẩm định độc lập, còn lỏng lẻo trong giám sát hậu kiểm và chưa tạo được sự tách bạch thực chất giữa cơ quan chủ sở hữu vốn và cơ quan quản lý nhà nước.
Với định hướng cải cách và chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế thị trường đầy đủ, hiệu quả và cạnh tranh, Việt Nam cần từng bước cụ thể hóa và thể chế hóa các nguyên tắc quản lý đầu tư vốn nhà nước theo chuẩn mực quốc tế. Chỉ khi đó, việc thành lập doanh nghiệp nhà nước mới thực sự phục vụ mục tiêu phát triển bền vững, không làm suy yếu thị trường, không lấn át khu vực tư nhân và đặc biệt là không trở thành gánh nặng cho ngân sách và nền kinh tế.
Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập II. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 158 – 160.
2, 3, 5. OECD (2015). Guidelines on Corporate Governance of State-Owned Enterprises. Paris: OECD Publishing, Principle I.A – I.D.
4. Korea Institute for Public Finance (2021). Evaluation of Public Investment Projects in Korea.
6. Asian Development Bank (ADB) (2017). Public-Private Partnership. Handbook, tr. 32 – 38.
7. World Bank (2022). Toolkit for Market Analysis in State-Owned Enterprise Reform.
8. World Bank (2020). Reforming State-Owned Enterprises: Good Practices and Policy Options, tr. 15 – 20.
9. OECD (2018). The Role and Responsibilities of the State in State-Owned Enterprises. Paris, tr. 21 – 28.
10. Trần Đức Hiển (2022). Nâng cao hiệu quả đầu tư vốn nhà nước trong DNNN: Một số bất cập thể chế và kiến nghị. Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, số 03/2022, tr. 36 – 42.
11. IMF (2018). Public Investment Management Assessment (PIMA). Handbook, 2018.
12. OECD (2016). State-Owned Enterprises in the Marketplace: Best Practices. Paris, tr. 34 – 38.
13. World Bank (2014). Corporate Governance of State-Owned Enterprises: A Toolkit. Washington DC, tr. 11 – 20.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2016). Thông tư số 05/2016/TT-BKHĐT ngày 06/6/2016 hướng dẫn lập, thẩm định và quyết định chủ trương đầu tư công.
2. Chính phủ (2019). Nghị định số 10/2019/NĐ-CP ngày 30/01/2019 về thực hiện quyền, trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước.
3. Quốc hội (2014). Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2014.
4. Quốc hội (2025). Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025.
5. Quốc hội (2019). Luật Đầu tư công năm 2019.
6. Vũ Đình Ánh (2022). Vấn đề quản lý vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp: Nhìn từ hiệu quả kinh tế. Tạp chí Tài chính, số 6/2022.
7. Đinh Văn An (2021). Vai trò của doanh nghiệp nhà nước và vấn đề hoàn thiện pháp luật. Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 10/2021.
8. Nguyễn Thị Kim Anh (2023). Tiêu chí và điều kiện thành lập doanh nghiệp 100% vốn nhà nước – Một số khuyến nghị chính sách. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 24/2023.
9. Kinh nghiệm sử dụng vốn của một số doanh nghiệp trên thế giới và kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/28/kinh-nghiem-su-dung-von-cua-mot-so-doanh-nghiep-tren-the-gioi-va-kinh-nghiem-cho-cac-doanh-nghiep-viet-nam/



