Private enterprises in public value creation: evidence from the development of healthcare and education ecosystems
Nguyễn Thanh Việt
Trường Đại học Intracom
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong quá trình tạo ra giá trị công thông qua phát triển các hệ sinh thái dịch vụ xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết về giá trị công, đồng sáng tạo giá trị và quản trị đa tác nhân, bài viết làm rõ cơ chế mà khu vực tư nhân tham gia vào cung ứng dịch vụ công và thúc đẩy đổi mới. Kết quả nghiên cứu cho thấy, doanh nghiệp tư nhân có thể góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ, nâng cao chất lượng và hiệu quả cung ứng dịch vụ xã hội; đồng thời, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ đó, đề xuất một số gợi mở chính sách nhằm phát huy vai trò của khu vực tư nhân trong kiến tạo giá trị công tại Việt Nam.
Từ khóa: Giá trị công; doanh nghiệp tư nhân; hệ sinh thái dịch vụ; y tế; giáo dục; quản trị công.
Abstract: This article examines the role of private enterprises in public value creation through the development of social service ecosystems, with a particular focus on the healthcare and education sectors. Drawing on theories of public value, value co-creation, and multi-stakeholder governance, the study elucidates the mechanisms through which private actors contribute to public service provision and innovation. The findings suggest that private enterprises can expand access to services, enhance the quality and efficiency of service delivery, and foster innovation within social service systems. Based on these insights, the paper proposes policy recommendations to strengthen the role of the private sector in public value creation in Vietnam.
Keywords: public value; private enterprises; service ecosystems; healthcare; education; public governance.
1. Đặt vấn đề
Trong những thập niên gần đây, quản trị công trên thế giới đã trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc, từ mô hình hành chính công truyền thống (TPA) sang các mô hình quản trị linh hoạt, đa tác nhân và định hướng giá trị. Nếu như trước đây, Nhà nước được xem là chủ thể trung tâm và gần như độc quyền trong việc cung ứng dịch vụ công, thì trong bối cảnh hiện nay, vai trò này đang dần được phân bổ lại cho nhiều tác nhân khác nhau trong xã hội. Sự nổi lên của các mô hình quản trị công mới, đặc biệt là quản trị giá trị công (public value governance), đã đặt trọng tâm vào việc tạo ra các giá trị xã hội bền vững thông qua sự phối hợp giữa Nhà nước, khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội.
Trong bối cảnh đó, khu vực doanh nghiệp tư nhân không còn chỉ được nhìn nhận như một chủ thể tạo ra giá trị kinh tế mà ngày càng trở thành một tác nhân quan trọng trong quá trình kiến tạo giá trị công. Vai trò của doanh nghiệp đã mở rộng từ “nhà cung cấp dịch vụ” sang “đối tác đồng sáng tạo giá trị”, tham gia vào việc giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này phản ánh một sự thay đổi mang tính cấu trúc trong cách tiếp cận quản trị, khi giá trị công không còn được tạo ra theo cơ chế đơn tuyến từ Nhà nước mà hình thành thông qua tương tác, phối hợp và đồng sáng tạo giữa nhiều chủ thể.
Tại Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân đã có bước phát triển vượt bậc trong những năm gần đây và ngày càng khẳng định vai trò là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Không chỉ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP và tạo việc làm, khu vực này còn từng bước mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ xã hội, như: y tế, giáo dục, đào tạo và chăm sóc cộng đồng. Sự tham gia ngày càng sâu rộng của doanh nghiệp tư nhân trong các lĩnh vực này không chỉ góp phần giảm tải cho khu vực công mà còn thúc đẩy sự hình thành các mô hình cung ứng dịch vụ mới mang tính linh hoạt, hiệu quả và đổi mới cao. Điều này phù hợp với xu hướng chuyển dịch từ quản trị nhà nước sang quản trị giá trị công, trong đó việc tạo ra giá trị không còn là trách nhiệm riêng của Nhà nước mà là kết quả của sự tương tác giữa các chủ thể trong hệ thống xã hội.
Một xu hướng nổi bật trong quá trình này là sự hình thành và phát triển của các hệ sinh thái dịch vụ xã hội. Khác với các mô hình cung ứng dịch vụ truyền thống mang tính phân tán và đơn ngành, hệ sinh thái dịch vụ hướng đến việc tích hợp nhiều lĩnh vực có liên quan, như: y tế, giáo dục, nghiên cứu và đào tạo nhằm tạo ra một chuỗi giá trị liên kết và bổ trợ lẫn nhau. Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng nguồn lực mà còn tạo điều kiện cho việc chia sẻ tri thức, nâng cao chất lượng dịch vụ và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ góc độ kinh tế học, sự tích hợp này phản ánh lợi ích của kinh tế theo quy mô, hiệu ứng lan tỏa và các ngoại ứng tích cực giữa các lĩnh vực, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Tuy nhiên, mặc dù vai trò của khu vực tư nhân trong cung ứng dịch vụ xã hội ngày càng được ghi nhận, song các nghiên cứu về cơ chế mà doanh nghiệp tư nhân tham gia vào quá trình kiến tạo giá trị công, đặc biệt trong khuôn khổ các hệ sinh thái dịch vụ, vẫn còn tương đối hạn chế, nhất là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tập trung vào các mô hình hợp tác công – tư hoặc hiệu quả cung ứng dịch vụ, trong khi chưa làm rõ đầy đủ vai trò của doanh nghiệp như một tác nhân trung tâm trong việc điều phối, kết nối và đồng sáng tạo giá trị trong hệ sinh thái.
Trên cơ sở tích hợp các tiếp cận lý thuyết về giá trị công, đồng sáng tạo giá trị và kinh tế học dịch vụ, bài viết làm rõ các cơ chế mà khu vực tư nhân có thể đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ xã hội. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra một số gợi mở chính sách nhằm phát huy vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong bối cảnh đổi mới quản trị công và phát triển bền vững tại Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận về giá trị công và vai trò của doanh nghiệp tư nhân
2.1. Khái niệm giá trị công và quản trị đa tác nhân
Khái niệm giá trị công (public value) được phát triển như một cách tiếp cận trung tâm trong lý thuyết quản trị công hiện đại nhằm tái định vị mục tiêu cốt lõi của hoạt động quản trị nhà nước. Theo cách tiếp cận này, giá trị công không chỉ được đo lường bằng hiệu quả kinh tế hay mức độ tuân thủ pháp luật mà còn bao hàm các yếu tố rộng hơn như công bằng xã hội, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của người dân, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững. Như vậy, giá trị công phản ánh tổng thể các lợi ích mà xã hội đạt được từ hoạt động quản trị, đồng thời thể hiện mức độ đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của công dân trong một hệ thống quản trị nhất định.
Điểm khác biệt căn bản giữa cách tiếp cận giá trị công và các mô hình quản trị truyền thống nằm ở việc mở rộng phạm vi chủ thể tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Nếu như trong mô hình hành chính công truyền thống, Nhà nước giữ vai trò trung tâm và gần như độc quyền trong việc cung ứng dịch vụ công thì trong cách tiếp cận hiện đại, giá trị công được nhìn nhận như kết quả của quá trình tương tác và phối hợp giữa nhiều chủ thể trong xã hội. Các nghiên cứu về quản trị giá trị công nhấn mạnh rằng Nhà nước không còn là “nhà sản xuất duy nhất” mà đóng vai trò điều phối, kiến tạo và dẫn dắt quá trình tạo ra giá trị cùng với khu vực tư nhân và xã hội dân sự.
Cách tiếp cận này gắn liền với sự hình thành và phát triển của mô hình quản trị đa tác nhân (multi-actor governance), trong đó nhiều chủ thể với các nguồn lực, lợi ích và năng lực khác nhau cùng tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ và giải quyết các vấn đề xã hội. Trong mô hình này, Nhà nước đóng vai trò thiết lập thể chế, định hướng chính sách và bảo đảm lợi ích công; khu vực tư nhân đóng góp nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị; trong khi các tổ chức xã hội và cộng đồng tham gia vào quá trình giám sát, phản hồi và đồng sản xuất dịch vụ. Sự kết hợp này tạo ra một cấu trúc quản trị linh hoạt, thích ứng tốt hơn với các vấn đề phức tạp và liên ngành trong xã hội hiện đại.
Trong khuôn khổ quản trị đa tác nhân, đồng sáng tạo giá trị (value co-creation) được xem là cơ chế trung tâm của quá trình tạo ra giá trị công. Đồng sáng tạo giá trị nhấn mạnh rằng giá trị không được “cung cấp một chiều” từ phía nhà cung ứng dịch vụ mà được hình thành thông qua sự tương tác liên tục giữa các chủ thể tham gia, bao gồm cả người sử dụng dịch vụ. Thông qua quá trình này, các nguồn lực, như: tri thức, kỹ năng, công nghệ và thông tin được tích hợp và tái cấu trúc để tạo ra các kết quả xã hội tối ưu hơn. Các nghiên cứu gần đây cho thấy đồng sáng tạo giá trị không chỉ giúp nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ mà còn góp phần tăng cường tính chính danh, sự tin cậy và mức độ hài lòng của người dân đối với hệ thống quản trị.
Bên cạnh đó, cách tiếp cận giá trị công và quản trị đa tác nhân còn gắn liền với sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo” trong khu vực công. Thay vì tập trung vào kiểm soát và thực thi, Nhà nước ngày càng đóng vai trò tạo lập môi trường thể chế thuận lợi, thúc đẩy hợp tác và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh này, giá trị công không phải là một kết quả tĩnh mà là một quá trình động, liên tục được điều chỉnh thông qua sự tương tác giữa các chủ thể trong hệ thống.
Từ góc độ lý luận, cách tiếp cận này cung cấp một nền tảng quan trọng để phân tích vai trò của các chủ thể ngoài nhà nước, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, trong quá trình kiến tạo giá trị công. Đồng thời, cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và thực tiễn quản trị công, nhấn mạnh tính liên kết, hợp tác và đồng sáng tạo trong việc giải quyết các vấn đề xã hội ngày càng phức tạp.
2.2. Vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong kiến tạo giá trị công
Trong bối cảnh quản trị công hiện đại, doanh nghiệp tư nhân có thể tham gia vào quá trình kiến tạo giá trị công thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Trước hết, doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ xã hội với chất lượng cao và đa dạng, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận của người dân. Bên cạnh đó, khu vực tư nhân đầu tư vào hạ tầng xã hội, bao gồm các cơ sở y tế và giáo dục, qua đó bổ sung nguồn lực cho hệ thống công. Ngoài ra, doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua việc áp dụng công nghệ mới và phương thức quản trị hiện đại. Sự linh hoạt của khu vực tư nhân cho phép thử nghiệm các mô hình cung ứng dịch vụ mới, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ công. Hơn nữa, sự tham gia của doanh nghiệp trong các mô hình hợp tác công – tư góp phần kết hợp hiệu quả giữa nguồn lực nhà nước và thị trường.
Từ góc độ kinh tế học, việc khu vực tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ công có thể được lý giải thông qua lý thuyết hàng hóa công và phân quyền sản xuất. Đồng thời, các mô hình cân bằng tổng thể cho thấy việc đầu tư của khu vực tư nhân vào các đầu vào công có thể cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực và nâng cao phúc lợi xã hội.
2.3. Hệ sinh thái dịch vụ và đồng sáng tạo giá trị trong y tế, giáo dục
Khái niệm hệ sinh thái dịch vụ (service ecosystem) ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quản trị công hiện đại như một khung phân tích quan trọng nhằm lý giải quá trình tạo ra giá trị trong bối cảnh đa tác nhân. Khác với các mô hình cung ứng dịch vụ truyền thống mang tính tuyến tính và phân tách, hệ sinh thái dịch vụ được hiểu là một cấu trúc động, trong đó nhiều chủ thể khác nhau tương tác, chia sẻ nguồn lực và cùng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Các chủ thể trong hệ sinh thái bao gồm nhà cung cấp dịch vụ, người sử dụng, cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức trung gian và các bên liên quan khác, được kết nối thông qua các mối quan hệ hợp tác, trao đổi và phụ thuộc lẫn nhau.
Trong cách tiếp cận này, giá trị không được tạo ra một cách đơn lẻ bởi một chủ thể mà được hình thành thông qua quá trình đồng sáng tạo (co-creation) giữa các tác nhân trong hệ thống. Các nguồn lực như tri thức, công nghệ, kỹ năng và thông tin được tích hợp và tái cấu trúc thông qua tương tác, từ đó tạo ra các kết quả có giá trị đối với cá nhân và xã hội. Điều này đặc biệt phù hợp với các lĩnh vực dịch vụ xã hội có tính phức hợp cao, nơi mà chất lượng và hiệu quả dịch vụ phụ thuộc nhiều vào mức độ phối hợp giữa các chủ thể tham gia.
Trong lĩnh vực y tế, hệ sinh thái dịch vụ thể hiện rõ thông qua sự tương tác chặt chẽ giữa các cơ sở cung cấp dịch vụ, đội ngũ nhân lực y tế, bệnh nhân và các chủ thể hỗ trợ như cơ quan quản lý, tổ chức bảo hiểm và các nhà cung cấp công nghệ. Giá trị trong hệ thống này không chỉ được đo lường bằng kết quả điều trị mà còn bao gồm trải nghiệm của người bệnh, tính liên tục của dịch vụ và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Nghiên cứu cho thấy, quá trình đồng sáng tạo giá trị trong hệ sinh thái y tế diễn ra ở nhiều cấp độ, từ tương tác trực tiếp giữa nhà cung cấp dịch vụ và người sử dụng đến sự phối hợp ở cấp độ tổ chức và hệ thống, trong đó yếu tố tương tác đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ.
Tương tự, trong lĩnh vực giáo dục, hệ sinh thái dịch vụ được hình thành thông qua sự liên kết giữa các cơ sở đào tạo, hoạt động nghiên cứu khoa học và nhu cầu của thị trường lao động. Giá trị của hệ thống giáo dục không chỉ nằm ở việc truyền đạt tri thức mà còn ở khả năng phát triển năng lực, kỹ năng và khả năng thích ứng của người học trong bối cảnh kinh tế – xã hội biến đổi nhanh chóng. Sự phối hợp giữa các chủ thể như cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan quản lý giúp bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả của quá trình đào tạo, đồng thời tạo điều kiện cho việc chuyển giao tri thức và đổi mới sáng tạo.
Khi hai lĩnh vực y tế và giáo dục được tích hợp trong một hệ sinh thái dịch vụ thống nhất, các hiệu ứng lan tỏa và bổ trợ lẫn nhau có thể được phát huy mạnh mẽ. Sự liên kết này cho phép hình thành các chuỗi giá trị khép kín, trong đó hoạt động đào tạo cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho hệ thống y tế, trong khi thực tiễn y tế lại trở thành môi trường học tập và nghiên cứu quan trọng cho lĩnh vực giáo dục. Đồng thời, việc chia sẻ cơ sở hạ tầng, tri thức và công nghệ giữa các lĩnh vực giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Từ góc độ kinh tế học và mô hình hóa, sự tích hợp giữa các lĩnh vực trong hệ sinh thái có thể được phân tích thông qua các mô hình mô phỏng và cân bằng tổng thể, trong đó các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngành và các tác nhân được lượng hóa và đánh giá. Các nghiên cứu cho thấy việc liên kết các lĩnh vực có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả toàn hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn lực xã hội còn hạn chế và nhu cầu dịch vụ ngày càng gia tăng.
Như vậy, cách tiếp cận hệ sinh thái dịch vụ và đồng sáng tạo giá trị cung cấp một khung lý thuyết toàn diện để phân tích quá trình kiến tạo giá trị công trong các lĩnh vực y tế và giáo dục. Khung phân tích này không chỉ làm rõ vai trò của các chủ thể tham gia mà còn nhấn mạnh tính liên kết, tương tác và phụ thuộc lẫn nhau trong quá trình tạo ra giá trị, từ đó mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và thực tiễn quản trị công hiện đại.
3. Vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong phát triển hệ sinh thái y tế, giáo dục
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình quản trị công theo hướng đa tác nhân và định hướng giá trị, khu vực doanh nghiệp tư nhân ngày càng tham gia sâu rộng vào việc phát triển các hệ sinh thái dịch vụ xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực có tính thiết yếu, như y tế và giáo dục. Khác với vai trò truyền thống chỉ dừng lại ở việc cung ứng dịch vụ đơn lẻ, doanh nghiệp tư nhân hiện nay đang từng bước chuyển dịch sang vai trò chủ động hơn trong việc tổ chức, tích hợp và vận hành các cấu trúc hệ sinh thái nhằm tạo ra giá trị công một cách bền vững.
Về cấu trúc, hệ sinh thái y tế, giáo dục do khu vực tư nhân tham gia phát triển thường bao gồm nhiều thành phần có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, như cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, cũng như các dịch vụ hỗ trợ liên quan. Sự hiện diện đồng thời của các thành phần này cho phép hình thành một hệ thống tích hợp, trong đó các hoạt động không tồn tại tách biệt mà bổ trợ và thúc đẩy lẫn nhau, qua đó nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ sinh thái.
Một trong những vai trò quan trọng của doanh nghiệp tư nhân trong mô hình này là khả năng tích hợp và điều phối nguồn lực. Thông qua việc kết nối các yếu tố như vốn, công nghệ, nhân lực và tri thức, doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế về quy mô và phạm vi hoạt động để giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng hiệu quả quản trị. Từ góc độ kinh tế học, quá trình tích hợp này góp phần tạo ra các lợi ích từ kinh tế theo quy mô và hiệu ứng lan tỏa giữa các lĩnh vực, qua đó cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực trong toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, sự liên kết giữa y tế và giáo dục trong khuôn khổ hệ sinh thái tạo điều kiện hình thành các chuỗi giá trị khép kín, trong đó hoạt động đào tạo cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho hệ thống y tế, trong khi thực tiễn cung ứng dịch vụ lại trở thành môi trường học tập, nghiên cứu và đổi mới. Mối quan hệ tương hỗ này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tăng cường tính thích ứng và bền vững của hệ thống trước những biến động của môi trường kinh tế – xã hội. Các mô hình phân tích kinh tế và mô phỏng hệ thống cho thấy sự liên kết giữa các lĩnh vực có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ sinh thái.
Đặc biệt, trong mô hình hệ sinh thái dịch vụ, doanh nghiệp tư nhân không chỉ đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ mà còn đảm nhận chức năng của một “tác nhân điều phối” (system orchestrator). Với vai trò này, doanh nghiệp tham gia thiết kế cấu trúc hệ sinh thái, kết nối các chủ thể khác nhau, điều phối dòng chảy nguồn lực và thúc đẩy các tương tác tạo giá trị. Thông qua việc tạo lập các nền tảng hợp tác và cơ chế phối hợp hiệu quả, doanh nghiệp góp phần thúc đẩy quá trình đồng sáng tạo giá trị giữa các bên liên quan, bao gồm cả người sử dụng dịch vụ.
Vai trò điều phối này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các vấn đề xã hội ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và liên lĩnh vực. Thay vì các giải pháp mang tính đơn lẻ, hệ sinh thái dịch vụ cho phép triển khai các cách tiếp cận tích hợp, trong đó doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò kết nối giữa khu vực công, thị trường và xã hội. Điều này phù hợp với cách tiếp cận quản trị giá trị công, nhấn mạnh vai trò của các chủ thể ngoài nhà nước trong việc cùng tham gia kiến tạo và phân phối giá trị cho xã hội.
Ngoài ra, doanh nghiệp tư nhân còn đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái. Với khả năng linh hoạt trong tổ chức và quản trị, khu vực tư nhân có thể nhanh chóng áp dụng các công nghệ mới, thử nghiệm các mô hình dịch vụ tiên tiến và thích ứng với nhu cầu thay đổi của người sử dụng. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ sinh thái, đồng thời tạo ra các giải pháp mới cho các thách thức trong lĩnh vực y tế và giáo dục.
Như vậy, trong bối cảnh phát triển các hệ sinh thái dịch vụ xã hội, doanh nghiệp tư nhân không chỉ là một tác nhân tham gia mà còn là lực lượng quan trọng trong việc tổ chức, điều phối và thúc đẩy quá trình tạo ra giá trị công. Vai trò này thể hiện rõ sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “cung ứng dịch vụ” sang “kiến tạo hệ sinh thái”, qua đó mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và thực tiễn quản trị công hiện đại.
4. Đóng góp của doanh nghiệp tư nhân trong kiến tạo giá trị công
Thứ nhất, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội.
Sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân góp phần gia tăng đáng kể nguồn cung dịch vụ trong các lĩnh vực y tế và giáo dục, từ đó cải thiện khả năng tiếp cận của người dân đối với các dịch vụ thiết yếu. Trong bối cảnh nhu cầu xã hội ngày càng gia tăng và nguồn lực công còn hạn chế, khu vực tư nhân đóng vai trò bổ sung quan trọng cho hệ thống dịch vụ công, giúp giảm tải áp lực cho khu vực nhà nước. Không chỉ gia tăng về số lượng, sự đa dạng hóa các loại hình dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp còn tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho người dân, góp phần nâng cao tính bao trùm và công bằng trong tiếp cận dịch vụ.
Thứ hai, nâng cao chất lượng và hiệu quả cung ứng dịch vụ.
Một trong những lợi thế nổi bật của khu vực tư nhân là khả năng áp dụng linh hoạt các phương thức quản trị hiện đại và công nghệ tiên tiến trong cung ứng dịch vụ. Thông qua việc tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao năng suất lao động và cải thiện trải nghiệm người sử dụng, doanh nghiệp tư nhân góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ xã hội. Đồng thời, áp lực cạnh tranh trong khu vực tư nhân cũng tạo động lực thúc đẩy cải tiến liên tục, từ đó nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội.
Thứ ba, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái dịch vụ.
Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua khả năng thử nghiệm và triển khai các mô hình dịch vụ mới. Tính linh hoạt trong tổ chức và ra quyết định cho phép khu vực tư nhân nhanh chóng thích ứng với những thay đổi của môi trường, đồng thời, ứng dụng các tiến bộ công nghệ vào cung ứng dịch vụ. Trong bối cảnh hệ sinh thái dịch vụ, đổi mới sáng tạo không chỉ diễn ra trong phạm vi một tổ chức mà còn lan tỏa thông qua các tương tác giữa các chủ thể, góp phần nâng cao năng lực thích ứng và hiệu quả chung của toàn hệ thống.
Thứ tư, huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực xã hội.
Đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào các lĩnh vực dịch vụ xã hội giúp huy động nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ từ khu vực ngoài nhà nước, qua đó bổ sung đáng kể cho nguồn lực công. Việc đa dạng hóa nguồn lực không chỉ làm giảm gánh nặng ngân sách mà còn tạo điều kiện cho việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong toàn hệ thống. Từ góc độ kinh tế học, sự tham gia của khu vực tư nhân vào cung ứng các đầu vào công có thể cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực và nâng cao phúc lợi xã hội tổng thể.
Thứ năm, thúc đẩy cơ chế đồng sáng tạo giá trị trong hệ sinh thái.
Quan trọng hơn, những đóng góp nêu trên phản ánh bản chất của quá trình đồng sáng tạo giá trị trong hệ sinh thái dịch vụ, nơi giá trị công được hình thành thông qua sự tương tác và phối hợp giữa nhiều chủ thể. Doanh nghiệp tư nhân không chỉ tạo ra giá trị trực tiếp thông qua cung ứng dịch vụ mà còn đóng vai trò kết nối, tích hợp và kích hoạt các nguồn lực trong hệ thống, qua đó thúc đẩy quá trình tạo ra giá trị chung cho xã hội. Cơ chế này làm thay đổi căn bản cách thức tạo ra giá trị công, từ mô hình cung ứng đơn tuyến sang mô hình đa tác nhân, tương tác và đồng sáng tạo.
Tổng thể, các đóng góp của doanh nghiệp tư nhân trong kiến tạo giá trị công không chỉ dừng lại ở việc bổ sung nguồn lực hay nâng cao hiệu quả dịch vụ, mà còn thể hiện ở việc tái cấu trúc cách thức vận hành của hệ thống dịch vụ xã hội theo hướng tích hợp, linh hoạt và đổi mới. Điều này cho thấy, khu vực tư nhân đang ngày càng trở thành một thành tố không thể thiếu trong hệ sinh thái quản trị công hiện đại, góp phần quan trọng vào việc tạo ra giá trị công bền vững.
5. Đề xuất chính sách
Một là, hoàn thiện khung pháp lý về hợp tác công – tư trong lĩnh vực dịch vụ xã hội.
Một trong những điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự tham gia hiệu quả của khu vực tư nhân là xây dựng một khung pháp lý minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao đối với các mô hình hợp tác công – tư (PPP). Khung pháp lý này cần làm rõ quyền và trách nhiệm của các bên tham gia, cơ chế phân bổ rủi ro, phương thức chia sẻ lợi ích cũng như các tiêu chuẩn về chất lượng dịch vụ. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả nhằm bảo đảm tính công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình triển khai. Một khuôn khổ pháp lý phù hợp không chỉ tạo niềm tin cho nhà đầu tư mà còn góp phần bảo đảm mục tiêu tối đa hóa giá trị công trong các dự án hợp tác.
Hai là, xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư của khu vực tư nhân vào các lĩnh vực dịch vụ xã hội.
Để thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân, Nhà nước cần thiết kế các công cụ chính sách mang tính khuyến khích, bao gồm ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai và hỗ trợ tiếp cận nguồn lực. Đặc biệt, cần ưu tiên các lĩnh vực có ý nghĩa xã hội cao như y tế, giáo dục và phát triển nguồn nhân lực, nơi mà lợi ích xã hội thường vượt xa lợi ích kinh tế trực tiếp. Bên cạnh đó, việc xây dựng các cơ chế bảo đảm đầu tư và giảm thiểu rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia vào các lĩnh vực này. Chính sách khuyến khích cần được thiết kế theo hướng cân bằng giữa mục tiêu phát triển thị trường và bảo đảm lợi ích công, qua đó thúc đẩy sự tham gia bền vững của khu vực tư nhân.
Ba là, tăng cường cơ chế phối hợp và điều phối giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong cung ứng dịch vụ công.
Trong mô hình quản trị đa tác nhân, hiệu quả của hệ thống phụ thuộc lớn vào mức độ phối hợp giữa các chủ thể. Do đó, cần xây dựng các cơ chế hợp tác linh hoạt và hiệu quả giữa khu vực công và khu vực tư nhân, bao gồm các nền tảng đối thoại chính sách, cơ chế đồng thiết kế và đồng triển khai dịch vụ cũng như các công cụ chia sẻ thông tin và dữ liệu. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, định hướng và điều phối, trong khi doanh nghiệp đóng vai trò triển khai và đổi mới. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ, đồng thời bảo đảm sự phù hợp với nhu cầu của người dân và mục tiêu phát triển xã hội.
Bốn là, thúc đẩy phát triển các hệ sinh thái dịch vụ gắn với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển các hệ sinh thái dịch vụ tích hợp, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và giáo dục cần gắn liền với ứng dụng công nghệ số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần tạo lập môi trường thể chế thuận lợi cho việc hình thành và phát triển các hệ sinh thái này, bao gồm việc xây dựng hạ tầng số, phát triển dữ liệu mở và hỗ trợ các nền tảng kết nối giữa các chủ thể. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ mới và triển khai các mô hình dịch vụ sáng tạo. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ mà còn tăng cường năng lực đồng sáng tạo giá trị trong toàn hệ thống.
Năm là, nâng cao năng lực thể chế và quản trị hệ sinh thái dịch vụ.
Bên cạnh các công cụ chính sách cụ thể, việc phát triển năng lực thể chế và năng lực quản trị đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm hiệu quả của hệ sinh thái dịch vụ. Điều này bao gồm nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, hoàn thiện hệ thống đánh giá và giám sát, cũng như xây dựng các chuẩn mực và quy trình quản trị phù hợp với mô hình đa tác nhân. Đồng thời, cần thúc đẩy văn hóa hợp tác và chia sẻ giữa các chủ thể, qua đó tạo điều kiện cho quá trình đồng sáng tạo giá trị diễn ra một cách hiệu quả và bền vững.
Các gợi mở chính sách hướng đến việc xây dựng một môi trường thể chế thuận lợi, trong đó khu vực tư nhân có thể phát huy tối đa vai trò trong việc tham gia và kiến tạo giá trị công. Việc chuyển từ cách tiếp cận “quản lý” sang “kiến tạo” trong hoạch định chính sách không chỉ giúp nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ mà còn góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong bối cảnh mới.
6. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình quản trị công theo hướng đa tác nhân và định hướng giá trị, doanh nghiệp tư nhân ngày càng khẳng định vai trò là một chủ thể quan trọng trong quá trình kiến tạo giá trị công. Khác với cách tiếp cận truyền thống coi khu vực tư nhân chủ yếu là lực lượng tạo ra giá trị kinh tế, nghiên cứu này cho thấy, doanh nghiệp tư nhân có thể đóng góp một cách toàn diện vào việc tạo ra các giá trị xã hội thông qua sự tham gia vào các hệ sinh thái dịch vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực có tính thiết yếu như y tế và giáo dục.
Từ góc độ lý luận, bài viết góp phần làm rõ mối quan hệ giữa tiếp cận giá trị công, quản trị đa tác nhân và mô hình hệ sinh thái dịch vụ. Cụ thể, kết quả phân tích cho thấy quá trình kiến tạo giá trị công không diễn ra theo cơ chế tuyến tính mà được hình thành thông qua sự tương tác, phối hợp và đồng sáng tạo giữa nhiều chủ thể trong hệ thống. Trong cấu trúc đó, doanh nghiệp tư nhân không chỉ đóng vai trò cung ứng dịch vụ mà còn là tác nhân điều phối, kết nối và tích hợp các nguồn lực nhằm tối ưu hóa quá trình tạo ra giá trị. Cách tiếp cận này góp phần mở rộng khung lý thuyết về quản trị công hiện đại theo hướng nhấn mạnh vai trò của hệ sinh thái và cơ chế đồng sáng tạo giá trị.
Từ góc độ thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra rằng, sự tham gia của khu vực tư nhân trong phát triển các hệ sinh thái dịch vụ y tế, giáo dục có thể mang lại nhiều lợi ích đáng kể, bao gồm mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ, nâng cao chất lượng và hiệu quả cung ứng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và huy động nguồn lực xã hội. Những đóng góp này không chỉ giúp bổ sung cho hệ thống dịch vụ công mà còn góp phần nâng cao năng lực thích ứng và tính bền vững của toàn bộ hệ thống trong bối cảnh nhu cầu xã hội ngày càng gia tăng và nguồn lực công còn hạn chế.
Về mặt chính sách, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường thể chế thuận lợi nhằm thúc đẩy sự tham gia hiệu quả của doanh nghiệp tư nhân trong kiến tạo giá trị công. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch trong tư duy quản trị từ “quản lý” sang “kiến tạo”, trong đó Nhà nước đóng vai trò thiết lập khung khổ pháp lý, điều phối các chủ thể và thúc đẩy hợp tác, trong khi khu vực tư nhân phát huy thế mạnh về nguồn lực, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Sự kết hợp hài hòa giữa hai khu vực sẽ tạo điều kiện cho việc phát triển các hệ sinh thái dịch vụ hiệu quả và bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Aastvedt, A., & Higdem, U. (2022). Co-creation, collaborative innovation and open innovation in the public sector: A perspective on distinctions and the convergence of definitions. Nordic Journal of Innovation in the Public Sector, 1(1), 53–68.
2. Aghdam, A. R., Watson, J., & Ziaimatin, H. (2018). A systematic review of online value co-creation in the healthcare service ecosystem. In Proceedings of the Australasian Conference on Information Systems (ACIS 2018) (Paper 51). https://aisel.aisnet.org/acis2018/51.
3. Breaugh, J., Hammerschmid, G., & Stockreiter, S. (2025). The prevalence of public values in public private partnerships for government digitalisation: A systematic review of the literature. Government Information Quarterly, 42(3), 102048.
4. Bryson, J. M., Crosby, B. C., & Bloomberg, L. (2014). Public value governance: Moving beyond traditional public administration and the new public management. Public Administration Review, 74(4), 445–456.
5. Chen, W. D., & Audretsch, D. B. (2025). Innovation and entrepreneurship in the public sector. Oxford University Press.
6. Chipman, J. S. (1970). External economies of scale and competitive equilibrium. The Quarterly Journal of Economics, 84(3), 347–385. https://doi.org/10.2307/1885899
7. Kaizuka, K. (1965). Public goods and decentralization of production. The Review of Economics and Statistics, 47(1), 118–120. https://doi.org/10.2307/1924114
8. Manning, R., Markusen, J. R., & McMillan, J. (1985). Paying for public inputs. The American Economic Review, 75(1), 235–238.
9. Markusen, J. R. (2012). Simulation modeling in microeconomics (Chapter 6). University of Colorado.
10. Perroni, C., & Rutherford, T. F. (1995). Regular flexibility of nested CES functions. European Economic Review, 39(2), 335–343. https://doi.org/10.1016/0014-2921(94)00029-3
11. Rösler, J., Söll, T., Hancock, L., & Friedli, T. (2021). Value co-creation between public service organizations and the private sector: An organizational capabilities perspective. Administrative Sciences, 11(2), 55.
12. Rutherford, T. F. (1995). Extension of GAMS for complementarity problems arising in applied economic analysis. Journal of Economic Dynamics and Control, 19(8), 1299–1324. https://doi.org/10.1016/0165-1889(94)00883-6
13. Sancino, A. (2022). Public value co-creation: A multi-actor & multi-sector perspective. Emerald Group Publishing.
14. Shoven, J. B., & Whalley, J. (1992). Applying general equilibrium. Cambridge University Press.
15. Nghị quyết 68: Khơi thông động lực phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam. https://nhandan.vn/nghi-quyet-68-khoi-thong-dong-luc-phat-trien-kinh-te-tu-nhan-viet-nam-post879085.html


