Nuclear power and rare earths: strategic choices for vietnam in the context of global technological competition
TS. Nguyễn Thị Hải Yến
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của điện hạt nhân và đất hiếm trong chiến lược phát triển của Việt Nam dưới tác động của cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Trên cơ sở tiếp cận kinh tế chính trị, nghiên cứu làm rõ mối quan hệ bổ trợ giữa hai lĩnh vực; đồng thời, đánh giá các lựa chọn công nghệ, đối tác và mô hình hợp tác trong quá trình triển khai. Kết quả cho thấy, việc tích hợp điện hạt nhân và đất hiếm có thể góp phần nâng cao năng lực công nghiệp, tăng cường khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở cách tiếp cận ngoại giao công nghệ như một định hướng chính sách phù hợp đối với Việt Nam1.
Từ khóa: Điện hạt nhân; đất hiếm; ngoại giao công nghệ; an ninh năng lượng; chuỗi cung ứng toàn cầu; cạnh tranh công nghệ.
Abstract: The article analyzes the roles of nuclear power and rare earths in Vietnam’s development strategy under the impact of global technological competition. Adopting a political economy approach, the study clarifies the synergistic relationship between these two sectors while evaluating technological choices, partners, and cooperation models during implementation. The findings indicate that integrating nuclear energy and rare earths can enhance industrial capacity, strengthen participation in global value chains, and mitigate dependency risks. On this basis, the paper proposes a “technology diplomacy” approach as a suitable policy orientation for Vietnam.
Keywords: Nuclear power; rare earths; technology diplomacy; energy security; global supply chains; technological competition.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cạnh tranh công nghệ ngày càng gia tăng, các quốc gia đang có xu hướng tái cấu trúc chiến lược phát triển nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực công nghiệp và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, yêu cầu này trở nên đặc biệt cấp thiết khi nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trong khi các nguồn năng lượng truyền thống dần tiệm cận giới hạn và các cam kết giảm phát thải ngày càng ràng buộc.
Song song với thách thức năng lượng, sự gia tăng vai trò của các tài nguyên chiến lược, đặc biệt là đất hiếm, đang làm thay đổi cấu trúc cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Đất hiếm không chỉ là đầu vào quan trọng của các ngành công nghiệp công nghệ cao, như: bán dẫn, năng lượng tái tạo và quốc phòng mà còn gắn với các chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các nền kinh tế lớn. Trong bối cảnh đó, Việt Nam với tiềm năng về tài nguyên đất hiếm có cơ hội tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất và công nghệ; đồng thời, đối mặt với yêu cầu nâng cao năng lực chế biến và quản lý tài nguyên.
Mặc dù điện hạt nhân và đất hiếm thường được tiếp cận như hai lĩnh vực riêng biệt, song, giữa chúng lại tồn tại mối quan hệ bổ trợ có ý nghĩa chiến lược trong phát triển quốc gia. Điện hạt nhân có thể cung cấp nguồn năng lượng ổn định cho các ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn, trong khi đất hiếm đóng vai trò là đầu vào thiết yếu cho các lĩnh vực công nghệ then chốt. Việc nhận diện và khai thác mối quan hệ này có thể góp phần hình thành một cách tiếp cận tích hợp, gắn kết giữa phát triển kinh tế, an ninh năng lượng và chính sách đối ngoại.
Từ góc độ đó, bài viết tập trung trả lời các câu hỏi chính: (1) Điện hạt nhân và đất hiếm đóng vai trò như thế nào trong chiến lược phát triển của Việt Nam; (2) Mối quan hệ bổ trợ giữa hai lĩnh vực này được thể hiện như thế nào trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu; (3) Việt Nam có thể lựa chọn công nghệ, đối tác và mô hình hợp tác như thế nào để tối ưu hóa lợi ích và duy trì sự cân bằng chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc.
2. Điện hạt nhân và đất hiếm trong chiến lược phát triển của Việt Nam
2.1. Bối cảnh tái định hình an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu
Đối với Việt Nam, nhu cầu năng lượng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh phát triển kinh tế nhanh và hội nhập sâu rộng. Với tốc độ tăng trưởng GDP giai đoạn tới dự kiến khoảng 6,5 – 8%, đồng thời phấn đấu tăng trưởng hai con số, nhu cầu điện năng của Việt Nam được dự báo tăng trưởng ở mức cao, dự kiến trên 10% mỗi năm. Tuy nhiên, các nguồn cung truyền thống đang dần tiệm cận giới hạn khai thác: thuỷ điện không còn nhiều dư địa phát triển trong khi điện than bị hạn chế bởi các cam kết COP26. Mặc dù năng lượng tái tạo (đặc biệt là điện gió và điện mặt trời) được ưu tiên trong Quy hoạch Điện VIII, nhưng các nguồn này vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tính ổn định của hệ thống truyền tải và khả năng cung cấp điện nền2.
Trong bối cảnh đó, giai đoạn 2024 – 2025 đánh dấu sự điều chỉnh đáng kể trong chính sách năng lượng của Việt Nam khi Chính phủ quyết định tái khởi động chương trình điện hạt nhân đã bị tạm dừng từ năm 20163; Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh (tháng 4/2025) và Luật Điện lực sửa đổi (tháng 01/2025) đã xác định mục tiêu phát triển 4.000 – 6.400 MW điện hạt nhân trong giai đoạn 2030 – 20354. Quyết định này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế – kỹ thuật mà còn thể hiện cam kết chính sách dài hạn với quy mô đầu tư lớn và tác động sâu rộng đến hệ thống năng lượng quốc gia. Quyết định trên cũng mở ra không gian cạnh tranh mới giữa các cường quốc công nghệ trong lĩnh vực năng lượng tại khu vực Đông Nam Á.
Song song với lĩnh vực năng lượng, đất hiếm giữ vai trò trung tâm trong cạnh tranh công nghệ toàn cầu, đặc biệt là sự cạnh tranh gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc. Hiện nay, Trung Quốc kiểm soát khoảng 80 – 90% năng lực chế biến đất hiếm toàn cầu, qua đó nắm giữ lợi thế đáng kể trong việc điều tiết nguồn cung. Trong bối cảnh căng thẳng thương mại gia tăng, đất hiếm ngày càng được Trung Quốc sử dụng như một công cụ địa kinh tế. Việc siết chặt xuất khẩu các nguyên tố đất hiếm nặng và công nghệ chế biến nam châm vào năm 2025 đã góp phần làm gia tăng nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu5.
2.2. Quan hệ bổ trợ giữa điện hạt nhân và đất hiếm trong chiến lược phát triển quốc gia
Xét trên phương diện kinh tế, điện hạt nhân và đất hiếm tại Việt Nam thể hiện tính chất bổ trợ lẫn nhau, có thể hình thành một chu trình giá trị gắn kết, phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa theo hướng hiện đại. Trong quá trình chuyển dịch từ xuất khẩu tài nguyên quặng thô sang công nghệ chế biến sâu nhằm gia tăng giá trị, Việt Nam phải đối mặt với thách thức mang tính nền tảng, đó là bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, quy mô lớn. Đặc biệt, công nghiệp tinh luyện đất hiếm là lĩnh vực tiêu thụ năng lượng cao, đòi hỏi nguồn điện có công suất lớn, vận hạnh liên tục và ổn định để duy trì các quy trình kỹ thuật phức tạp như điện phân và tách chiết.
Trong bối cảnh điện than chịu ràng buộc bởi các cam kết giảm phát thải (Net Zero) và các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM), năng lượng tái tạo lại thiếu tính ổn định; điện hạt nhân nổi lên như một trong những giải pháp khả thi cung cấp điện nền. Trên cơ sở đó, việc phát triển điện hạt nhân có thể tạo điều kiện bảo đảm nguồn năng lượng ổn định cho Việt Nam trong việc nâng cao năng lực chế biến sâu đất hiếm, qua đó tăng giá trị kinh tế của tài nguyên và mở rộng khả năng tham gia vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, nguồn thu từ các sản phẩm đất hiếm tinh chế có thể trở thành một yếu tố hỗ trợ tài chính quan trọng cho các dự án năng lượng quy mô lớn trong dài hạn.
Ở góc độ an ninh quốc gia, sự kết hợp giữa điện hạt nhân và đất hiếm góp phần củng cố đồng thời an ninh năng lượng và an ninh tài nguyên công nghệ. Việc phát triển điện hạt nhân giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, qua đó, nâng cao tính ổn định và tự chủ của hệ thống năng lượng quốc gia. Song song với đó, từng bước làm chủ các công đoạn chế biến đất hiếm có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nguồn cung nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp chiến lược, đặc biệt là công nghiệp công nghệ cao và quốc phòng. Khi nâng cao được mức độ kiểm soát đối với chuỗi giá trị đất hiếm, Việt Nam không chỉ hạn chế rủi ro phụ thuộc bên ngoài mà còn cải thiện vị thế trong các quan hệ kinh tế và công nghệ quốc tế.
Tuy nhiên, hiệu quả của mối quan hệ bổ trợ này phụ thuộc chặt chẽ vào cách thức thiết kế và triển khai chính sách. Nếu hai lĩnh vực tiếp tục được phát triển theo hướng tách rời, khả năng tạo ra giá trị gia tăng và hiệu ứng lan tỏa sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi điện hạt nhân và đất hiếm được tích hợp trong một chiến lược phát triển tổng thể, gắn với mục tiêu nâng cao năng lực công nghiệp và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam có thể khai thác hiệu quả hơn các lợi thế sẵn có; đồng thời, tăng cường năng lực tự chủ trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gia tăng.
2.3. Lựa chọn công nghệ và đối tác điện hạt nhân trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc
Việc tái khởi động các dự án điện hạt nhân tại Ninh Thuận (nay là tỉnh Khánh Hòa) không chỉ đặt ra yêu cầu về lựa chọn công nghệ phù hợp mà còn gắn liền với bài toán lựa chọn đối tác chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gia tăng. Hiện nay, ba nhóm đối tác chính, gồm: Nga, liên minh Hoa Kỳ – Hàn Quốc, Trung Quốc đang cung cấp các phương án với cấu trúc lợi ích, trình độ công nghệ và mức độ rủi ro khác nhau. Điều này đỏi hỏi Việt Nam phải cân nhắc một cách toàn diện trên các phương diện kinh tế, kỹ thuật và địa chính trị.
Đối với Nga, thông qua Tập đoàn nhà nước Rosatom, đây là đối tác có nhiều kinh nghiệm và mức độ hiện diện quốc tế cao trong lĩnh vực điện hạt nhân. Công nghệ lò phản ứng VVER-1200 (Thế hệ III+) do Rosatom đề xuất thuộc dòng lò phản ứng nước áp lực (PWR) đã được triển khai tại nhiều quốc gia như: Nga, Thổ Nhĩ Kỳ, Bangladesh và Ai Cập6 . Ưu điểm nổi bật của công nghệ này là ở mức độ kiểm chứng cao trong vận hành thực tế cùng với hệ thống an toàn thụ động, có khả năng duy trì làm mát vùng hoạt động trong các tình huống sự cố nghiêm trọng7. Đối với Việt Nam – quốc gia chưa có kinh nghiệm vận hành điện hạt nhân thì các tiêu chí về an toàn và độ tin cậy của công nghệ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bên cạnh đó, quan hệ hợp tác truyền thống và các cam kết chính trị giữa hai nước trong thời gian gần đây cũng tạo nền tảng thuận lợi cho việc thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực này.
Trong khi đó, liên minh Hoa Kỳ – Hàn Quốc nổi lên như một lựa chọn thay thế đáng chú ý dựa trên công nghệ tiên tiến và năng lực triển khai dự án8. Hoa Kỳ đang thúc đẩy các thiết kế lò phản ứng mô – đun nhỏ (Small Modular Reactors – SMR) với ưu điểm về tính linh hoạt và mức độ an toàn nội tại. Tuy nhiên, các công nghệ này vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chưa được triển khai rộng rãi ở quy mô thương mại, trong khi chi phí đầu tư trên mỗi đơn vị công suất còn tương đối cao9. Ngược lại, Hàn Quốc với công nghệ APR – 1400 đã chứng minh năng lực triển khai thông qua dự án Barakah tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), được đánh giá là một trong số ít các dự án điện hạt nhân hoàn thành đúng tiến độ và trong phạm vi ngân sách10. Sự kết hợp giữa năng lực thi công của Hàn Quốc và hỗ trợ công nghệ – tài chính từ Hoa Kỳ tạo ra một phương án hợp tác có tính khả thi cao11. Tuy nhiên, các cơ chế tài chính từ phía Hoa Kỳ thường đi kèm quy trình phê duyệt phức tạp và các điều kiện liên quan đến tiêu chuẩn môi trường, quản trị và địa chính trị, có thể ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án12.
Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng đưa ra các đề xuất cạnh tranh với công nghệ Hualong One (HPR1000), nổi bật với chi phí đầu tư thấp và thời gian xây dựng nhanh13. Thông qua sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), Trung Quốc có khả năng cung cấp các gói tài chính tích hợp, kết hợp giữa công nghệ và nguồn vốn. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, việc lựa chọn đối tác trong lĩnh vực điện hạt nhân không chỉ dựa trên yếu tố chi phí hay tiến độ mà còn liên quan đến các cân nhắc về an ninh, khả năng làm chủ công nghệ và mức độ phụ thuộc dài hạn. Do đó, tiêu chí lựa chọn trong lĩnh vực này thường khắt khe hơn so với các lĩnh vực năng lượng khác, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và toàn diện hơn.
Nhìn chung, mỗi đối tác đều mang lại những lợi thế và hạn chế riêng, phản ánh sự đan xen giữa yếu tố công nghệ, tài chính và địa chính trị trong phát triển điện hạt nhân. Điều này cho thấy, lựa chọn công nghệ và đối tác không chỉ là quyết định kỹ thuật mà là một thành phần quan trọng trong chiến lược phát triển và cân bằng quan hệ đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
2.4. Đất hiếm như đòn bẩy chiến lược trong chính sách đối ngoại và công nghiệp hóa
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc theo hướng giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam nổi lên như một quốc gia có tiềm năng đáng kể về tài nguyên đất hiếm, qua đó, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất và công nghệ toàn cầu. Theo ước tính của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), Việt Nam từng được đánh giá có trữ lượng đất hiếm ở mức cao mặc dù số lượng này đã điều chỉnh xuống 3,5 triệu tấn trong báo cáo tháng 3/2025, phản ánh cách tiếp cận dựa trên tiêu chí “trữ lượng kinh tế” thay vì “tài nguyên”14. Sự điều chỉnh này cho thấy tiềm năng tài nguyên chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với khả năng khai thác và hiệu quả kinh tế trong thực tiễn.
Trên thực tế, phần lớn các mỏ đất hiếm tại Việt Nam tập trung ở các khu vực, như: Lai Châu, Yên Bái đòi hỏi công nghệ khai thác và chế biến phức tạp với chi phí cao để đạt hiệu quả thương mại15. Thách thức cốt lõi không nằm ở khâu khai thác mà ở công đoạn tinh luyện và tách chiết (separation) đòi hỏi trình độ công nghệ cao và kiểm soát chặt chẽ về môi trường. Đây cũng là lĩnh vực mà Trung Quốc hiện chiếm ưu thế vượt trội, với tỷ lệ kiểm soát phần lớn năng lực chế biến toàn cầu16. Trong khi đó, Việt Nam hiện chưa có cơ sở chế biến đất hiếm quy mô công nghiệp có thể đáp ứng đồng thời yêu cầu về hiệu quả kinh tế và tiêu chuẩn môi trường17 .
Bên cạnh các hạn chế về công nghệ, khung pháp lý mới của Việt Nam cũng đặt ra những yêu cao hơn đối với hoạt động khai thác và chế biến đất hiếm. Các quy định liên quan đến công nghệ sạch, mô hình sản xuất tuần hoàn và kiểm soát môi trường đã làm gia tăng rào cản gia nhập đối với các doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, việc cấm xuất khẩu quặng thô cùng với yêu cầu đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ chế biến sâu được quy định trong các văn bản pháp luật gần đây, cho thấy định hướng rõ ràng của Việt Nam trong việc nâng cao giá trị gia tăng của tài nguyên và giảm phụ thuộc vào mô hình khai thác truyền thống18.
Trong bối cảnh đó, đất hiếm không chỉ là một nguồn tài nguyên kinh tế mà còn có thể được xem như là một công cụ trong chiến lược đối ngoại và phát triển công nghiệp. Nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung đất hiếm của các nền kinh tế phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ và các đồng minh, đã tạo ra không gian để Việt Nam tham gia sâu vào các cơ chế hợp tác mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trên cơ sở đó, việc kiểm soát quyền tiếp cận tài nguyên đất hiếm cho phép Việt Nam nâng cao vị thế đàm phán trong quan hệ với các đối tác quốc tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi chuyển giao công nghệ và đầu tư quy mô lớn.
Từ góc độ chính sách, cách tiếp cận “kết hợp tài nguyên với công nghệ” có thể được xem là hướng đi khả thi, trong đó việc khai thác và chế biến đất hiếm gắn với các cam kết hợp tác về công nghệ, tài chính và phát triển nguồn nhân lực. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao năng lực công nghiệp trong nước mà còn tạo điều kiện để Việt Nam duy trì sự cân bằng trong quan hệ với các đối tác lớn, phù hợp với định hướng đa phương hóa và đa dạng hóa trong chính sách đối ngoại. Qua đó, đất hiếm có thể trở thành một yếu tố quan trọng, góp phần kết nối các mục tiêu phát triển kinh tế, công nghiệp và chiến lược đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
2.5. Mô hình hợp tác đa phương và liên doanh chiến lược trong ngành đất hiếm
Việc lựa chọn đối tác trong phát triển ngành đất hiếm của Việt Nam hiện nay không chỉ dựa vào tiêu chí vốn đầu tư mà ngày càng chú trọng đến khả năng chuyển giao công nghệ chế biến sâu và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Trong bối cảnh xu hướng “dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các quốc gia đối tác tin cậy” (friend-shoring) ngày càng rõ nét, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Australia đang nổi lên như những đối tác tiềm năng trong việc hình thành các chuỗi cung ứng thay thế. Từ góc độ chính sách, Việt Nam có xu hướng tận dụng sự cạnh tranh giữa các đối tác này để thúc đẩy các hình thức hợp tác gắn với đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, thay vì chỉ dừng lại ở khai thác tài nguyên thô. Cách tiếp cận này vừa giúp nâng cao giá trị gia tăng của ngành đất hiếm, vừa tạo điều kiện để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào các phân khúc có hàm lượng công nghệ cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu19 .
Một biểu hiện cụ thể cho xu hướng hợp tác đa phương mới là sự hình thành các liên doanh kết hợp giữa doanh nghiệp trong nước và đối tác quốc tế, trong đó mỗi bên đảm nhận một vai trò bổ sung trong chuỗi giá trị. Trường hợp liên doanh giữa Tập đoàn Hưng Hải (Việt Nam), Trident Global Holdings (Hàn Quốc) và Zoetic Global (Hoa Kỳ) cho thấy một mô hình hợp tác tích hợp giữa tài nguyên, vốn và công nghệ. Trong cấu trúc này, phía Việt Nam đảm nhận vai trò kiểm soát tài nguyên và quyền khai thác, phía Hàn Quốc cung cấp nguồn vốn đầu tư và gắn với nhu cầu tiêu thụ của các ngành công nghiệp như ô tô và bán dẫn, trong khi phía Hoa Kỳ đóng góp về công nghệ, đặc biệt là các giải pháp liên quan đến giảm phát thải và xử lý môi trường. Cách thức phân công vai trò này góp phần hình thành một chuỗi giá trị tương đối khép kín; đồng thời, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và quản trị ngày càng khắt khe trên thị trường quốc tế20.
Bên cạnh mô hình liên doanh nêu trên, Việt Nam cũng chủ động mở rộng tiếp cận với các đối tác khác nhằm đa dạng hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường hoặc công nghệ nhất định. Trong đó, các doanh nghiệp đến từ Úc, tiêu biểu như Blackstone Minerals, đã bày tỏ quan tâm đến việc tham gia khai thác và chế biến đất hiếm tại Việt Nam, với lợi thế về kinh nghiệm trong lĩnh vực khai khoáng và tiêu chuẩn môi trường cao. Ngoài ra, Nhật Bản cũng là một đối tác tiềm năng trong lĩnh vực công nghệ luyện kim và chế biến sâu, thông qua các chương trình hợp tác được triển khai từ sớm với sự tham gia của các tổ chức như JOGMEC. Việc duy trì và mở rộng hợp tác với nhiều đối tác khác nhau không chỉ giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn lực mà còn tạo lập môi trường cạnh tranh trong lựa chọn công nghệ, qua đó, Việt Nam có thể nâng cao hiệu quả đàm phán, cải thiện chất lượng dự án21.
Nhìn chung, các mô hình hợp tác đa phương và liên doanh chiến lược đang định hình một hướng tiếp cận mới trong phát triển ngành đất hiếm của Việt Nam, trong đó tài nguyên được kết hợp với vốn, công nghệ và thị trường. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao giá trị gia tăng của tài nguyên mà còn tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu; đồng thời, duy trì tính linh hoạt trong quan hệ với các đối tác quốc tế.
3. Một số định hướng chính sách cho Việt Nam
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu gia tăng, Việt Nam có thể vận dụng cách tiếp cận “ngoại giao công nghệ” nhằm đồng thời theo đuổi các mục tiêu về an ninh năng lượng, phát triển công nghiệp và cân bằng quan hệ đối ngoại. Theo cách tiếp cận này, các lựa chọn về công nghệ và đối tác không chỉ dựa trên tiêu chí kỹ thuật – kinh tế mà còn gắn với việc phân bổ hợp tác giữa các đối tác khác nhau để hạn chế rủi ro phụ thuộc và tối ưu hóa lợi ích chiến lược.
Trong kiến trúc năng lượng quốc gia, dự án Ninh Thuận 1 (Khánh Hòa) có thể được xem là nền tảng cho việc hình thành năng lực điện hạt nhân của Việt Nam. Việc hợp tác với Liên bang Nga (thông qua Rosatom) mang lại một số lợi thế đáng kể về tính liên tục và kinh nghiệm triển khai. Trước khi dự án tạm dừng vào năm 2016, phía Nga đã thực hiện nhiều hoạt động chuẩn bị, như: khảo sát địa chất, thiết kế kỹ thuật và đào tạo nhân lực cốt cán cho Việt Nam. Do đó, việc tái khởi động dự án với công nghệ lò phản ứng nước áp lực VVER-1200 có thể giúp Việt Nam rút ngắn thời gian triển khai, tận dụng các nguồn lực đã đầu tư trước đó. Đồng thời, đây là công nghệ đã được triển khai tại nhiều quốc gia, với mức độ kiểm chứng cao về vận hành và an toàn, phù hợp với yêu cầu của một quốc gia mới bắt đầu phát triển điện hạt nhân.
Tuy nhiên, để đa dạng hóa nguồn công nghệ, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc dài hạn, Việt Nam có thể xem xét phân bổ hợp tác với các đối tác khác trong các dự án tiếp theo, đặc biệt là Ninh Thuận 2 (Khánh Hòa). Trong bối cảnh các nền kinh tế phát triển có nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung đất hiếm, việc kết hợp chính sách tài nguyên với hợp tác công nghệ mở ra khả năng hình thành các cơ chế hợp tác gắn với lợi ích song phương. Cụ thể, việc tạo điều kiện cho các đối tác, như: Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản tham gia vào chuỗi giá trị đất hiếm tại Việt Nam có thể được gắn với các cam kết về chuyển giao công nghệ, đầu tư và tham gia vào các dự án năng lượng hạt nhân. Cách tiếp cận này góp phần tạo ra sự gắn kết lợi ích dài hạn giữa các bên, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ và nguồn vốn.
Bên cạnh đó, các công nghệ hạt nhân tiên tiến như lò phản ứng mô – đun nhỏ có thể mở ra những phương án triển khai linh hoạt hơn, đặc biệt trong việc cung cấp điện cho các khu vực có nhu cầu năng lượng cục bộ cao như các vùng khai thác và chế biến khoáng sản. So với các nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn, SMR có ưu thế về khả năng lắp đặt linh hoạt và yêu cầu hạ tầng thấp hơn, qua đó có thể hỗ trợ trực tiếp cho các tổ hợp chế biến đất hiếm. Trong trường hợp được triển khai phù hợp, mô hình kết hợp giữa công nghệ SMR và công nghiệp chế biến đất hiếm có thể góp phần giảm áp lực lên hệ thống điện quốc gia; đồng thời, đáp ứng các yêu cầu về phát thải thấp trong sản xuất.
Như vậy, cách tiếp cận ngoại giao công nghệ cho phép Việt Nam phân bổ hợp tác giữa các đối tác theo từng lĩnh vực cụ thể, qua đó, hình thành một cấu trúc hợp tác đa dạng và linh hoạt. Trong cấu trúc này, các lựa chọn về công nghệ và đối tác được thiết kế theo hướng bổ trợ lẫn nhau nhằm vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa nâng cao năng lực công nghiệp và duy trì sự cân bằng trong quan hệ đối ngoại. Đây có thể được xem là một hướng tiếp cận phù hợp đối với Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng phức tạp.
4. Kết luận
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu, điện hạt nhân và đất hiếm không còn là hai lĩnh vực riêng biệt mà trở thành “cặp bài trùng” chiến lược của Việt Nam. Logic cốt lõi nằm ở mối quan hệ bổ trợ: điện hạt nhân cung cấp nguồn năng lượng nền ổn định, phát thải thấp – điều kiện tiên quyết để vận hành các tổ hợp tinh luyện đất hiếm quy mô lớn. Ngược lại, giá trị kinh tế từ việc chế biến sâu đất hiếm sẽ tạo nguồn lực tài chính và nâng cao vị thế đàm phán để Việt Nam tiếp cận các công nghệ hạt nhân tiên tiến. Để hiện thực hóa mô hình này, bài viết đề xuất “ngoại giao công nghệ” như một định hướng chính sách then chốt. Thay vì phụ thuộc vào một đối tác duy nhất, Việt Nam cần chủ động kiến tạo một cấu trúc hợp tác đa tầng: tận dụng kinh nghiệm của Nga, nguồn vốn và tiêu chuẩn môi trường của liên minh Hoa Kỳ – Hàn Quốc, cùng sự linh hoạt của các công nghệ mô-đun nhỏ (SMR). Việc tích hợp này không chỉ giúp Việt Nam bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện cam kết Net Zero, mà còn là đòn bẩy để thoát khỏi bẫy gia công, khẳng định vị thế một mắt xích tự chủ và không thể thay thế trong chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu.
Chú thích:
1. Bài viết là sản phẩm của Nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ: “Nhân tố Mỹ trong quan hệ Nga – Trung từ 2014 đến nay” do Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam chủ trì.
2, 4. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 768/GĐ-TTg ngày 15/4/2025 về việc phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
3. Tái khởi động điện hạt nhân Ninh Thuận: Việt Nam sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới, https://baochinhphu.vn/tai-khoi-dong-dien-hat-nhan-ninh-thuan-viet-nam-san-sang-cho-mot-ky-nguyen-moi-10224122522101908.htm
5. China’s Rare Earth Export Restrictions and Other Countries’ Responses: Strategies for the Main Battleground of Economic Security, SPF China Observer. https://www.spf.org/spf-china-observer/en/document-detail062.html
6. How Much Does a Nuclear Power Plant Really Cost? A Global Comparison of Cost per Megawatt, Energy & Water. https://energy-and-water.com/2025/04/08/how-much-does-a-nuclear-power-plant-really-cost-a-global-comparison-of-cost-per-megawatt/
7. Hoa Bui (2016). Safety Analyses of VVER-1200/V491 reactor for longterm station blackout along with small LOCAs. Nuclear Science and Technology 6(4):8-17, 12/2016.
8. Japan pulls out of Vietnam nuclear project, complicating Hanoi’s power plans. https://www.japantimes.co.jp/business/2025/12/08/companies/japan-exits-vietnam-nuke-project/
9. Navigating Vietnam’s Readiness for Preparing Their First Nuclear Power Plant. Nuclear Business Platform. https://www.nuclearbusiness-platform.com/media/insights/vietnam-readiness-for-nuclear
10. 2025 Highlights from the Asian Nuclear Market, Nuclear Business Platform. https://www.nuclearbusiness-platform.com/media/insights/2025-highlights-from-the-asian-nuclear-market
11. Vietnam Nuclear Project After Japan’s Exit Tilts Toward Russian Award Amid Intensifying Multilateral Competition. The Economy. https://economy.ac/news/2026/01/202601286517
12. A New Chapter for Nuclear Exports: Nuclear Energy in NDAA, Third Way. https://www.thirdway.org/blog/a-new-chapter-for-nuclear-exports-nuclear-energy-in-ndaa
13. How Much Does a Nuclear Power Plant Really Cost? A Global Comparison of Cost per Megawatt. Energy & Water. https://energy-and-water.com/2025/04/08/how-much-does-a-nuclear-power-plant-really-cost-a-global-comparison-of-cost-per-megawatt/
14. US Geological Survey cuts Vietnam’s rare earth reserve from 22 mln to 3.5 mln tons. The Investor. https://theinvestor.vn/us-geological-survey-cuts-vietnams-rare-earth-reserve-from-22-mln-to-35-mln-tons-d14876.html
15. Tran Quang Hieu & Bui Xuan Nam (2025). Sustainable Rare Earth Mining Technologies: Global Trends and a Tailored Model for Vietnam’s Development, Conference: Advances in Surface Mining for Environmental Protection and Sustainable Development 2025 (ASMES-2025):84-98, 10/2025.
16, 18. Shaping Asia’s Infrastructure: Rare Earth Elements in Vietnam – opportunities and challenges, Freshfields. https://riskandcompliance.freshfields.com/post/102luhd/shaping-asias-infrastructure-rare-earth-elements-in-vietnam-opportunities-and-challenges|
17. Vietnam’s Rare Earth Legal Framework: Strategic Resource Governance Revolution, Discovery Alert. https://discoveryalert.com.au/global-critical-mineral-dependencies-resource-development-2025/
19. Inside Vietnam’s plans to dent China’s rare earths dominance. https://www.reuters.com/markets/commodities/inside-vietnams-plans-dent-chinas-rare-earths-dominance-2023-09-25/
20. South Korea’s Trident forms joint venture with US’ Zoetic to develop rare earth mines in Vietnam. https://vir.com.vn/south-koreas-trident-forms-joint-venture-with-us-zoetic-to-develop-rare-earth-mines-in-vietnam-113068.html&link=autochanger
21. Australia’s Blackstone to pursue rare earth plan in Vietnam despite partner’s arrest: exec. https://theinvestor.vn/australias-blackstone-to-pursue-rare-earth-plan-in-vietnam-despite-partners-arrest-exec-d7099.html



