Kinh nghiệm giải quyết việc làm cho người lao động thời gian qua

ThS. Bùi Văn Tiến
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

(Quanlynhanuoc.vn) – Giải quyết việc làm cho người lao động được xác định là một trong những chủ trương lớn, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm an sinh xã hội, ổn định chính trị và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Qua phân tích chủ trương của Đảng về giải quyết việc làm giai đoạn 2015-2020, đánh giá thực tiễn, rút ra kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp cho hoạch định chính sách.

Từ khóa: Giải quyết việc làm; chủ trương giải quyết việc làm; kinh nghiệm giải quyết việc làm.

1. Đặt vấn đề

Giải quyết việc làm cho người lao động không chỉ là vấn đề kinh tế đơn thuần mà còn là vấn đề xã hội có tính toàn cầu, đóng vai trò quyết định đến sự ổn định và phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Việc làm là điều kiện tiên quyết để đảm bảo đời sống, phát huy năng lực con người và là thước đo hiệu quả của các chính sách phát triển. Ngược lại, tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm kéo dài chính là rào cản đối với tăng trưởng kinh tế, đồng thời, là mầm mống của đói nghèo và các bất ổn về trật tự, an toàn xã hội. Do đó, xây dựng và thực thi hiệu quả chính sách việc làm luôn là ưu tiên hàng đầu trong hệ thống chính sách xã hội của các quốc gia trên thế giới.

Tại Việt Nam, trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, nguồn lực con người được xác định là nhân tố trung tâm, quyết định sự thành bại của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Nhận thức rõ tầm quan trọng đó, Đảng và Nhà nước luôn xác định giải quyết việc làm là nhiệm vụ trọng yếu, mang tính chiến lược xuyên suốt. Ngay từ Đại hội IX, Đảng đã khẳng định: giải quyết việc làm là yếu tố quyết định để phát huy nhân tố con người, ổn định và phát triển kinh tế, làm lành mạnh xã hội. Tiếp nối tinh thần đó, Đại hội XII nhấn mạnh, yêu cầu chuyển dịch cơ cấu lao động và chú trọng giải quyết việc làm cho các nhóm đối tượng đặc thù trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế.

Trên cơ sở những định hướng chiến lược của Đảng, việc nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện chủ trương giải quyết việc làm thời gian qua không chỉ có ý nghĩa tổng kết thực tiễn mà còn giúp rút ra những bài học kinh nghiệm giá trị. Điều này góp phần hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về lao động, việc làm, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

2. Thực tiễn công tác giải quyết việc làm giai đoạn 2015-2020

2.1. Bối cảnh quốc tế 

Đại hội XII của Đảng nhận định, hòa bình và hợp tác phát triển vẫn là xu thế lớn nhưng tình hình thế giới diễn biến rất phức tạp. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tiếp tục được đẩy mạnh, song cũng đối mặt với sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ và cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các cường quốc. Đặc biệt, sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra bước phát triển nhảy vọt trên nhiều lĩnh vực, vừa mở ra cơ hội nâng cao năng suất lao động, vừa đặt ra thách thức lớn về việc dịch chuyển cơ cấu lao động và yêu cầu thích ứng nhanh chóng của đội ngũ nhân lực. Bên cạnh đó, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng và dịch bệnh diễn biến khó lường, gây đứt gãy các chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động trong nước.

2.2. Về bối cảnh trong nước

Trong giai đoạn này, “thế và lực” của Việt Nam được tăng cường mạnh mẽ. Kinh tế vĩ mô ổn định, tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức khá cao, lạm phát được kiểm soát. Hệ thống pháp luật dần được hoàn thiện đồng bộ, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội và thu hút đầu tư. Những thành tựu này là tiền đề quan trọng để Nhà nước thực hiện các chính sách an sinh xã hội và tạo việc làm bền vững. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn bộc lộ những hạn chế nội tại:

(1) Về chất lượng tăng trưởng. Năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế chưa cao; mô hình tăng trưởng chưa thực sự dựa trên nền tảng khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.

(2) Về cấu trúc xã hội. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền còn lớn; đời sống của một bộ phận nhân dân, nhất là vùng đồng bào dân tộc thiểu số và vùng chịu thiên tai còn nhiều khó khăn.

 (3) Về tác động khách quan. Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề từ dịch bệnh (đặc biệt là đại dịch Covid-19) và thiên tai khốc liệt. Đại dịch Covid-19 không chỉ làm suy giảm tăng trưởng kinh tế mà còn gây đình trệ sản xuất, kinh doanh, dẫn đến tình trạng mất việc làm cục bộ và gây áp lực cực lớn lên hệ thống an sinh xã hội.

Bối cảnh giai đoạn 2015 – 2020 đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Đảng và Nhà nước trong việc đổi mới tư duy, nâng cao năng lực quản lý và hoạch định chính sách giải quyết việc làm để vừa tận dụng được thời cơ từ hội nhập, vừa ứng phó hiệu quả với các cú sốc từ bên ngoài.

3. Chủ trương của Đảng về giải quyết việc làm cho người lao động

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng (2016) đã xác định phương hướng chiến lược về lao động, việc làm trong 5 năm tiếp theo với các mục tiêu trọng tâm: tạo cơ hội công bằng để mọi người dân có việc làm và cải thiện thu nhập; bảo đảm tiền lương và thu nhập đủ điều kiện sống và tái sản xuất sức lao động; đồng thời, huy động tối đa nguồn lực lao động phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.Chú trọng giải quyết việc làm cho lao động dôi dư từ khu vực nông nghiệp do việc tích tụ, tập trung ruộng đất hoặc thu hồi đất phát triển công nghiệp, đô thị và các công trình công cộng. Đây là điểm cốt lõi trong tư duy quản lý nhằm xử lý hài hòa mối quan hệ giữa đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa với bảo đảm an sinh xã hội bền vững.

Trên cơ sở định hướng đó, các Chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm trong giai đoạn này đã tập trung vào các nhóm nội dung mang tính đột phá. Chuyển dịch cơ cấu lao động gắn với cơ cấu kinh tế, thúc đẩy giải quyết việc làm trong các ngành mũi nhọn, như: chế biến nông, lâm, thủy sản; sản xuất hàng xuất khẩu; các ngành công nghiệp thâm dụng lao động và mở rộng khu vực dịch vụ. Thích ứng với quá trình đô thị hóa, giải quyết bài toán “mất đất, mất việc” của người nông dân khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang phát triển hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị. Đảng xác định đây không chỉ là hỗ trợ sinh kế tạm thời mà phải là sự chuyển đổi nghề nghiệp căn cơ, ổn định đời sống lâu dài cho người lao động. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đẩy mạnh đào tạo nghề và xuất khẩu lao động để nâng cao năng lực cạnh tranh của đội ngũ nhân lực trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Nhằm cụ thể hóa các chủ trương này bằng những chỉ tiêu định lượng, Đại hội XII đã đề ra mục tiêu phấn đấu đến năm 2020: giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp trong tổng lao động xã hội xuống còn khoảng 40%; tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng 65 – 70% (trong đó tỷ lệ có bằng cấp, chứng chỉ đạt 25%); duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị dưới mức 4%. Việc xác định rõ các mục tiêu và lộ trình nêu trên cho thấy, tầm nhìn toàn diện của Đảng trong việc gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với công bằng và tiến bộ xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho công tác quản lý nhà nước về lao động, việc làm trong thực tiễn.

Điểm nhấn quan trọng trong tư duy của Đảng giai đoạn 2015 – 2020 là việc xác định các mục tiêu định lượng sát với yêu cầu khách quan của nền kinh tế thị trường. Đặc biệt, việc nâng chỉ tiêu tỷ lệ lao động qua đào tạo từ 55% (nhiệm kỳ trước) lên mức 65 – 70% cho thấy tầm nhìn chiến lược trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa.

Để hiện thực hóa các mục tiêu này, Đại hội XII xác định phương châm huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội, thực hiện đa dạng hóa các hình thức và biện pháp giải quyết việc làm thông qua cơ chế “Nhà nước và Nhân dân cùng làm”, tập trung vào bốn nhóm nội dung trọng tâm:

Thứ nhất, nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Trên cơ sở Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014, các quan điểm của Nghị quyết Trung ương 8 (khóa XI) đã được thể chế hóa mạnh mẽ. Trọng tâm là tạo lập hành lang pháp lý thông thoáng để khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức chính trị – xã hội và các nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia thành lập cơ sở giáo dục nghề nghiệp, hình thành thị trường dịch vụ đào tạo nghề đa dạng, cạnh tranh.

Thứ hai, gắn đào tạo với sử dụng theo cơ chế thị trường. Đây là bước chuyển từ tư duy đào tạo theo khả năng sang đào tạo theo nhu cầu xã hội (quan hệ cung – cầu). Việc làm được xác định là thước đo hiệu quả của đào tạo. Để khắc phục tình trạng mất cân đối nhân lực “thừa thầy thiếu thợ”, chính sách dạy nghề đã được điều chỉnh theo hướng “cân bằng động”, gắn chặt chẽ quy mô, cơ cấu ngành nghề với quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội của từng địa phương và quốc gia.

Thứ ba, hoàn thiện chính sách xuất khẩu lao động. Đảng xác định xuất khẩu lao động là chủ trương lớn nhằm giải quyết việc làm và tăng thu nhập ngoại tệ. Trong giai đoạn này, chính sách hướng dịch chuyển từ số lượng sang chất lượng, bảo hộ quyền lợi hợp pháp của người lao động tại nước ngoài; đồng thời, mở rộng đàm phán, ký kết hiệp định với các thị trường có thu nhập cao và điều kiện lao động tốt.

Thứ tư, ưu tiên phát triển giáo dục nghề nghiệp vùng đồng bào dân tộc thiểu số và khu vực khó khan. Nhận diện rõ những điểm nghẽn về cơ cấu nghề (chủ yếu là nông nghiệp ngắn hạn) và sự thiếu đồng bộ trong kết nối cung – cầu tại chỗ, Đảng chủ trương đẩy mạnh đào tạo nghề phi nông nghiệp, gắn với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp tại địa phương để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số.

Nhằm đưa Nghị quyết Đại hội XII vào cuộc sống, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 63/NQ-CP ngày 22/7/2016 với những giải pháp quản lý nhà nước quyết liệt: (1) Đẩy mạnh xã hội hóa, huy động tối đa các nguồn lực xã hội đầu tư vào cơ sở vật chất cho hệ thống GDNN. (2) Hoàn thiện hành lang pháp lý, rà soát, bổ sung hệ thống pháp luật lao động tương thích với Hiến pháp năm 2013 và các cam kết quốc tế (như các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới). (3) Thực thi đồng bộ chính sách bảo trợ, kết nối chặt chẽ giữa chính sách việc làm với thu nhập, bảo hộ lao động và bảo hiểm thất nghiệp, tạo mạng lưới an sinh đa tầng cho người lao động.

4. Thực trạng giải quyết việc làm cho người lao động giai đoạn 2015-2020

Trong giai đoạn 2015-2020, lực lượng lao động của Việt Nam tiếp tục gia tăng cả về quy mô và có sự chuyển dịch đáng kể về cơ cấu, phản ánh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên tăng từ khoảng 54,6 triệu người năm 2015 lên khoảng 56,1 triệu người năm 2020. Bình quân mỗi năm, lực lượng lao động tăng thêm khoảng 250–300 nghìn người, tạo áp lực đáng kể đối với thị trường lao động và yêu cầu giải quyết việc làm. Bên cạnh đó, sự gia tăng về quy mô, cơ cấu lao động cũng có sự chuyển dịch theo hướng tích cực. Tỷ trọng lao động trong khu vực nông, lâm, ngư nghiệp giảm từ khoảng 44% năm 2015 xuống còn khoảng 34% năm 2020; trong khi đó, lao động trong khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ tăng nhanh. Sự chuyển dịch này phù hợp với chủ trương của Đảng về tái cơ cấu nền kinh tế gắn với chuyển dịch cơ cấu lao động, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, tốc độ chuyển dịch cơ cấu lao động vẫn còn chậm so với yêu cầu phát triển, đặc biệt là tỷ lệ lao động trong khu vực nông nghiệp vẫn còn cao so với các nước trong khu vực.

Giai đoạn 2015–2020, Việt Nam đạt được những kết quả tích cực trong tạo việc làm cho người lao động. Bình quân mỗi năm, nền kinh tế tạo ra khoảng 1,5–1,6 triệu việc làm mới, góp phần cơ bản đáp ứng nhu cầu việc làm của xã hội. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động được duy trì ở mức thấp và có xu hướng giảm trong giai đoạn 2015–2019, cụ thể: năm 2015 khoảng 2,31%; năm 2016 khoảng 2,30%; năm 2017 khoảng 2,24%; năm 2018 khoảng 2,19%; năm 2019 khoảng 2,16%. Đến năm 2020, do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19, tỷ lệ thất nghiệp tăng lên khoảng 2,48%, phản ánh những khó khăn của thị trường lao động trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu. Tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị luôn cao hơn khu vực nông thôn. Điều này phản ánh áp lực việc làm tại các đô thị lớn, nơi tập trung đông lao động di cư từ nông thôn ra thành thị. Ngoài ra, tình trạng thiếu việc làm vẫn tồn tại, đặc biệt ở khu vực nông thôn, nơi nhiều lao động làm việc không đủ thời gian hoặc có năng suất thấp, thu nhập không ổn định.

Mặc dù số lượng việc làm tăng lên đáng kể, song chất lượng việc làm còn nhiều hạn chế và chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế trong giai đoạn mới. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp. Đến năm 2020, tỷ lệ này chỉ đạt khoảng 24%, cho thấy, phần lớn lao động vẫn chưa được đào tạo bài bản, kỹ năng nghề còn hạn chế. Năng suất lao động của Việt Nam vẫn ở mức thấp. Khu vực việc làm phi chính thức vẫn chiếm tỷ lệ lớn, khoảng trên 55% tổng số lao động có việc làm. Lao động trong khu vực này thường không có hợp đồng lao động, không được bảo đảm đầy đủ các quyền lợi về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chế độ an sinh khác. Những hạn chế này cho thấy thị trường lao động Việt Nam phát triển chưa bền vững, chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế.

Trong giai đoạn 2015–2020, hệ thống thị trường lao động ở Việt Nam từng bước được hình thành và phát triển theo hướng hiện đại. Mạng lưới các trung tâm dịch vụ việc làm được mở rộng trên phạm vi cả nước, góp phần kết nối cung – cầu lao động. Hệ thống thông tin thị trường lao động bước đầu được xây dựng, hỗ trợ công tác dự báo và hoạch định chính sách. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp được triển khai hiệu quả, với số lượng người tham gia ngày càng tăng. Đây là một trong những công cụ quan trọng nhằm hỗ trợ người lao động khi mất việc làm, đồng thời góp phần ổn định thị trường lao động. Tuy nhiên, hệ thống thông tin thị trường lao động vẫn còn phân tán, thiếu tính liên thông giữa các địa phương và chưa đáp ứng yêu cầu dự báo trong bối cảnh biến động nhanh của nền kinh tế.

Hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng tiếp tục phát triển mạnh trong giai đoạn 2015–2020, trở thành một trong những giải pháp quan trọng trong giải quyết việc làm. Bình quân mỗi năm có khoảng 120.000–140.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài. Các thị trường chủ yếu bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và một số nước Trung Đông. Xuất khẩu lao động không chỉ góp phần giải quyết việc làm mà còn giúp nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống của người lao động và gia đình họ. Đồng thời, người lao động sau khi trở về nước có thể tích lũy được kinh nghiệm, kỹ năng và tác phong công nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn một số hạn chế như chất lượng lao động chưa đồng đều, chi phí đi làm việc ở nước ngoài còn cao, và tình trạng vi phạm hợp đồng vẫn xảy ra ở một số thị trường.

5. Kinh nghiệm thực tiễn lãnh đạo của Đảng

Thứ nhất, chủ trương giải quyết việc làm phải phù hợp với đặc điểm trong thời kỳ đổi mới.

Để đề ra được chủ trương giải quyết việc làm cho người lao động phù hợp, bảo đảm  tính khả thi trong tổ chức thực hiện thì việc quán triệt sâu sắc chủ trương của Trung ương là vấn đề có tính nguyên tắc; tuy nhiên, đó là yếu tố cần nhưng chưa đủ. Bởi vì, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về giải quyết việc làm được hoạch định dựa trên cơ sở khảo sát thực tế ở các địa phương, vùng, miền, có giá trị định hướng cho việc thực hiện trên phạm vi cả nước. Nhưng, thực tế mỗi thời điểm lại có điều kiện khác nhau. Do đó, để có chủ trương giải quyết việc làm phải phù hợp với đặc điểm trong thời kỳ đổi mới cần phải đánh giá đúng thực trạng lao động (số lượng, trình độ lao động, dự báo khả năng…); thực lực (về nguồn vốn, về các doanh nghiệp…).

Thực tiễn quá trình lãnh đạo giải quyết việc làm từ năm 2015 đến năm 2020, cho thấy, Đảng đã đánh giá đúng đặc điểm, thế mạnh chung của đất nước, như: điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển nông nghiệp, công nghiệp và kinh tế ven biển bền vững. Cùng với đó, Đảng cũng nắm chắc và đánh giá chính xác thực lực, tiềm năng, cơ sở vật chất của từng tổ chức kinh tế, tổ chức nghề nghiệp, khả năng của các địa phương, doanh nghiệp, nhà máy của các địa phương… trên cơ sở đó, đề ra mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp giải quyết việc làm phù hợp với từng đối tượng và đặc điểm của từng thời điểm; phù hợp với nguyện vọng, lợi ích và khả năng của người lao động.

Thứ hai, thường xuyên nâng cao nhận thức, trách nhiệm giải quyết việc làm cho người lao động.

Việc làm và giải quyết việc làm cho người lao động luôn được Đảng xác định là vấn đề quan trọng để đẩy mạnh phát triển kinh tế – xã hội. Cụ thể hóa chủ trương của Đảng, Chính phủ đã xây dựng Chương trình quốc gia giải quyết việc làm, dự án đầu tư phát triển kinh tế – xã hội, di dân, phát triển các vùng kinh tế mới gắn với chương trình giải quyết việc làm; lập Quỹ Quốc gia giải quyết việc làm từ ngân sách nhà nước và các nguồn khác, phát triển hệ thống các trung tâm giới thiệu việc làm. Hàng năm Chính phủ trình Quốc hội quyết định Chương trình quốc gia giải quyết việc làm và ngân sách cho Quỹ Quốc gia giải quyết việc làm…

Thứ ba, chú trọng công tác đào tạo nghề cho người lao động, nhất là lao động nông thôn.

Quá trình đẩy nhanh công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với quá trình đô thị hoá đang diễn ra mạnh mẽ ở các vùng, các địa phương. Đó là quá trình hình thành nên các khu đô thị mới và mở rộng các khu đô thị đã có, là việc xây dựng và phát triển các khu công nghiệp, thương mại, dịch vụ và các khu dân cư mới trên các vùng đất sản xuất nông nghiệp. Điều này có nghĩa là trong quá trình đô thị hóa, một số diện tích đất nông nghiệp chuyển thành đất đô thị, làm cho vùng đất sản xuất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp, trong khi lực lượng lao động ở nông thôn vẫn còn quá đông. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã dẫn tới tình trạng, những người nông dân vốn sinh sống chủ yếu bằng sản xuất nông nghiệp đã không còn tư liệu để sản xuất, trong khi trình độ lao động của bộ phận dân cư này chủ yếu vẫn là lao động thủ công, không có chuyên môn kỹ thuật, không có đủ điều kiện thay đổi nghề và học nghề mới.

Do vậy, trong hệ thống các giải pháp giải quyết việc làm cho lao động, như: thu hút đầu tư phát triển sản xuất, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động tại chỗ; xuất khẩu lao động, hỗ trợ vốn… thì công tác đào tạo nghề là nội dung có ý nghĩa quyết định. Quan tâm, chăm lo công tác đào tạo nghề cho lao động sẽ tạo điều kiện để người lao động có đủ khả năng, trình độ, chuyên môn nhất định, góp phần tạo ra nhiều việc làm mới, giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Thứ tư, phát huy vai trò của mọi lực lượng, nguồn lực trong giải quyết việc làm cho người lao động.

Phát huy vai trò của mọi lực lượng, nguồn lực trong giải quyết việc làm cho người lao động ở Việt Nam nhằm vận động mọi ngành, mọi giới trong xã hội quan tâm, ủng hộ, chia sẻ trách nhiệm trong giải quyết việc làm cho người lao động, tạo nên sức mạnh tổng hợp cả về vật chất, tinh thần để thực hiện có hiệu quả các chính sách giải quyết việc làm, góp phần nâng cao đời sống nhân dân; giữ vững sự ổn định an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội. 

Trong lãnh đạo giải quyết việc làm cho người lao động, trên cơ sở chủ trương của Đảng, các bộ, ban, ngành giữ vai trò quản lý nhà nước về giải quyết việc làm; cần phát huy vai trò của các đoàn thể, tổ chức chính trị – xã hội, như: Mặt trận Tổ quốc, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh… các hội nghề nghiệp, các tổ chức phi chính phủ và của nhân dân trong giải quyết việc làm cho người lao động. Việc phát huy được vai trò của các lực lượng, nguồn lực là cơ sở, là điều kiện cần và đủ để thực hiện giải quyết việc làm cho người lao động đạt hiệu quả.

6. Kết luận

Giải quyết việc làm cho người lao động là nội dung cốt yếu trong hệ thống chính sách xã hội của Đảng và Nhà nước, đóng vai trò quyết định đến sự thành công của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đặc biệt là trong khu vực nông nghiệp và nông thôn. Giai đoạn 2015 – 2020 đã chứng kiến những bước chuyển biến quan trọng trong tư duy lãnh đạo và quản lý nhà nước về lao động, việc làm. Trên cơ sở quán triệt sâu sắc các quan điểm của Đảng, việc đánh giá đúng các yếu tố tác động và vận dụng linh hoạt vào điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể của từng địa phương đã tạo ra những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận.

Những kinh nghiệm rút ra từ quá trình Đảng lãnh đạo công tác giải quyết việc làm trong giai đoạn này mang tính toàn diện, từ nhận thức lý luận đến thực tiễn chỉ đạo điều hành. Đây không chỉ là những bài học mang tính lịch sử mà còn là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để các cơ quan quản lý tham khảo, vận dụng trong việc hoạch định chủ trương, chính sách và chỉ đạo thực hiện giải quyết việc làm trong những nhiệm kỳ tiếp theo. Trong bối cảnh thế giới và trong nước có nhiều biến động mới, việc phát huy các giá trị kinh nghiệm từ giai đoạn 2015 – 2020 sẽ góp phần xây dựng một thị trường lao động hiện đại, bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong tình hình mới.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (2019). Niên giám thống kê lao động, người có công và xã hội năm 2015. H.NXB Lao động – Xã hội.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2016). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII. H. NXB Chính trị quốc gia.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2012). Nghị quyết số 15-NQ/TW ngày 01/6/2012 về một số vấn đề chính sách xã hội giai đoạn 2012 – 2020.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2012). Chỉ thị số 19-CT/TW ngày 05/11/2012 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác dạy nghề cho lao động nông thôn.