Công nghệ tài chính: thực trạng và xu hướng phát triển trong ngành Tài chính – ngân hàng

Current Situation and Development trends in the Finance-Banking sector

Đinh Phương Anh
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra ngày càng sâu rộng, công nghệ tài chính đã trở thành một trong những nhân tố quan trọng định hình lại cấu trúc của ngành Tài chính – ngân hàng. Bài viết tổng hợp các nghiên cứu, xây dựng khung phân tích thích hợp, nhằm làm rõ cơ chế tác động của công nghệ tài chính đến hiệu quả hoạt động, khả năng tiếp cận dịch vụ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này, đồng thời đề xuất hàm ý chính sách nhằm phát triển bền vững nền kinh tế đang phát triển hiện nay.

Từ khóa: Công nghệ tài chính; ngân hàng số; chuyển đổi số; ngành Tài chính ngân hàng.

Abstract: Against the backdrop of an increasingly widespread digital transformation, fintech has become one of the key factors reshaping the structure of the financial and banking sector. This article synthesizes existing research and develops an appropriate analytical framework to clarify the mechanisms through which fintech impacts operational efficiency, service accessibility, and innovation in this sector, while proposing policy implications for the sustainable development of today’s emerging economies.

Keywords: Financial technology; digital banking; digital transformation; Finance-Banking sector.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của công nghệ số trong những thập kỷ gần đây đã làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành của nền kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, sự kết hợp giữa công nghệ và tài chính đã tạo nên những biến đổi lớn mang tính đột phá không chỉ ở cấp độ sản phẩm, dịch vụ mà còn ở cấu trúc thị trường và hành vi của các chủ thể tham gia. Trong bối cảnh đó, công nghệ tài chính (Fintech) nổi lên như một xu hướng tất yếu, phản ánh sự hội tụ giữa đổi mới công nghệ và nhu cầu cải thiện hiệu quả hệ thống tài chính.

Theo World Bank (WB, 2022)1, Fintech đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện, đặc biệt, tại các quốc gia đang phát triển, nơi mà hệ thống tài chính truyền thống còn nhiều hạn chế về khả năng tiếp cận. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của Fintech cũng đặt ra nhiều vấn đề phức tạp, bao gồm rủi ro an ninh mạng, sự bất cân xứng thông tin và thách thức trong việc xây dựng khung pháp lý phù hợp.

Một điểm đáng chú ý khi Fintech không chỉ đơn thuần là sự thay thế các phương thức tài chính truyền thống mà còn tạo ra một hệ sinh thái mới, trong đó ranh giới giữa ngân hàng, công ty công nghệ và các nền tảng số ngày càng trở nên mờ nhạt. Điều này đặt ra về vị trí, vai trò tương lai của các tổ chức tài chính truyền thống và mức độ thích ứng của hệ thống tài chính đối với các thay đổi mang tính đột phá. Vì vậy, bài viết tập trung nghiên cứu về Fintech và các yếu tố tác động đến hiệu quả, khả năng tiếp cận và đổi mới trong ngành Tài chính – ngân hàng. Đồng thời, đề xuất một số giải pháp về hoàn thiện thể chế, chính sách và khuôn khổ pháp lý nhằm quản lý và thúc đẩy sự phát triển của Fintech theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững, nâng cao năng lực quản trị, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số của các tổ chức tài chính. Đồng thời, tăng cường bảo mật thông tin và bảo vệ người tiêu dùng cũng như thúc đẩy hợp tác giữa các ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và các chủ thể liên quan trong hệ sinh thái tài chính số. Qua đó, góp phần phát huy tối đa lợi ích của Fintech, kiểm soát hiệu quả các rủi ro phát sinh trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng như hiện nay.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Fintech không chỉ là một khái niệm mang tính công nghệ mà còn là một hiện tượng kinh tế – xã hội phản ánh quá trình số hóa của hệ thống tài chính. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận Fintech dưới ba góc độ chính: (1) Công cụ nâng cao hiệu quả, (2) Phương tiện thúc đẩy tài chính toàn diện; (3) Yếu tố gây gián đoạn đối với hệ thống tài chính truyền thống.

Thứ nhất, dưới góc độ hiệu quả, Fintech giúp giảm chi phí giao dịch thông qua việc loại bỏ các trung gian không cần thiết và tự động hóa quy trình. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng, lợi ích này có thể không bền vững nếu chi phí đầu tư công nghệ và rủi ro vận hành gia tăng.

Thứ hai, Fintech được xem là công cụ quan trọng thúc đẩy tài chính toàn diện. Nhờ vào sự phát triển của công nghệ di động, các dịch vụ tài chính có thể tiếp cận đến những khu vực mà hệ thống ngân hàng truyền thống chưa vươn tới. Tuy nhiên, hiệu quả của Fintech trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện vẫn phụ thuộc vào mức độ phát triển hạ tầng công nghệ và năng lực tài chính của người dân.

Thứ ba, Fintech có thể đóng vai trò là yếu tố gây gián đoạn thị trường làm thay đổi cấu trúc cạnh tranh trong ngành Tài chính – ngân hàng. Theo McKinsey & Company (2023)2, sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ lớn có thể làm suy giảm vai trò trung gian của ngân hàng truyền thống; đồng thời, tạo ra những mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng số.

3. Khung phân tích

Để phân tích một cách hệ thống tác động của Fintech đối với ngành Tài chính – ngân hàng, bài viết đưa ra một khung phân tích tích hợp dựa trên cách tiếp cận hệ thống, trong đó Fintech không chỉ được xem là một công cụ công nghệ mà còn là một yếu tố thể chế – thị trường có khả năng tái cấu trúc toàn bộ hoạt động tài chính.

3.1. Cấu trúc khung phân tích

Khung phân tích được xây dựng theo logic Đầu vào – Quá trình – Đầu ra kết hợp với các yếu tố điều tiết và rủi ro. Trong đó, Fintech đóng vai trò là biến đầu vào trung tâm, tác động đến các hoạt động của hệ thống tài chính thông qua các kênh truyền dẫn khác nhau.

(1) Đầu vào của mô hình bao gồm mức độ ứng dụng Fintech được phản ánh qua việc triển khai các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (BigData) và Chuỗi khối (Blockchain). Các công nghệ này tạo ra sự thay đổi trong cách thức vận hành của các tổ chức tài chính, từ đó, ảnh hưởng đến các biến trung gian trong quá trình hoạt động.

(2) Quá trình trung gian thể hiện ở sự thay đổi trong cấu trúc và phương thức cung ứng dịch vụ tài chính, bao gồm: tự động hóa quy trình, số hóa dịch vụ và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Những thay đổi này đóng vai trò là cơ chế truyền dẫn chính, thông qua đó Fintech tác động đến kết quả cuối cùng.

(3) Đầu ra bao gồm 3 nhóm kết quả chính: (1) Hiệu quả hoạt động, (2) Khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính; (3) Mức độ đổi mới sáng tạo, đây chính là ba trụ cột chính phản ánh mức độ phát triển và chất lượng của hệ thống tài chính trong bối cảnh số hóa.

3.2. Cơ chế tác động của Fintech

Tác động của Fintech đến hệ thống tài chính được thực hiện thông qua nhiều cơ chế khác nhau.

Thứ nhất, Fintech tác động đến hiệu quả hoạt động thông qua việc giảm chi phí giao dịch và nâng cao tốc độ xử lý thông tin. Việc tự động hóa các quy trình nghiệp vụ giúp giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công; đồng thời, hạn chế sai sót trong quá trình vận hành. Ngoài ra, khả năng xử lý dữ liệu lớn cho phép các tổ chức tài chính tối ưu hóa hoạt động quản trị và ra quyết định.

Thứ hai, Fintech cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính bằng cách mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ thông qua các nền tảng số. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ bởi hệ thống ngân hàng truyền thống. Thông qua các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến, Fintech giúp giảm chi phí tiếp cận và nâng cao tính tiện lợi của dịch vụ tài chính.

Thứ ba, Fintech thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành Tài chính – ngân hàng. Sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới như ngân hàng số, ví điện tử và cho vay ngang hàng cho thấy, khả năng tái cấu trúc thị trường của Fintech. Đồng thời, Fintech cũng tạo ra áp lực cạnh tranh buộc các tổ chức tài chính truyền thống phải đổi mới để duy trì vị thế trên thị trường.

3.3. Vai trò của các yếu tố điều tiết

Trước hết, khuôn khổ pháp lý đóng vai trò nền tảng trong việc định hình và dẫn dắt sự phát triển của Fintech. Một hệ thống pháp lý được thiết kế theo hướng linh hoạt, minh bạch và thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ không chỉ tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn khuyến khích sự tham gia và cạnh tranh lành mạnh giữa các chủ thể trên thị trường. Ngược lại, sự thiếu nhất quán, chậm điều chỉnh hoặc quá thận trọng trong quản lý có thể tạo ra rào cản, làm suy giảm động lực phát triển và hạn chế khả năng khai thác tiềm năng của Fintech.

Thứ hai, mức độ sẵn sàng công nghệ của nền kinh tế, bao gồm hạ tầng số và khả năng tiếp cận internet, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng Fintech. Các quốc gia có hạ tầng công nghệ phát triển thường có lợi thế trong việc triển khai các giải pháp Fintech.

Thứ ba, năng lực nội tại của các tổ chức tài chính, bao gồm: nguồn nhân lực, năng lực quản trị và khả năng thích ứng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ thành công của quá trình chuyển đổi số.

3.4. Rủi ro và tác động ngược

Bên cạnh những tác động tích cực, sự phát triển của Fintech cũng kéo theo nhiều rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tính ổn định của hệ thống tài chính, tiêu biểu là rủi ro an ninh mạng, rủi ro pháp lý và rủi ro cạnh tranh. Đặc biệt, mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống trước các cuộc tấn công mạng cũng như các sự cố kỹ thuật, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về tăng cường năng lực quản trị rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống.

Ngoài ra, khung phân tích còn xem xét các tác động phản hồi, theo đó kết quả đầu ra của hệ thống có thể tác động trở lại quá trình ứng dụng Fintech. Cụ thể, khi hiệu quả hoạt động được cải thiện, các tổ chức tài chính có xu hướng gia tăng đầu tư vào công nghệ, qua đó tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của Fintech.

3.5. Hàm ý từ khung phân tích

Từ khung phân tích đề xuất trên, có thể thấy, tác động của Fintech không diễn ra theo quan hệ tuyến tính đơn giản mà là kết quả của sự tương tác đa chiều giữa yếu tố công nghệ, khuôn khổ thể chế và điều kiện thị trường. Điều này cho thấy, việc đánh giá Fintech cần được tiếp cận một cách toàn diện và hệ thống, các chính sách phát triển Fintech cần được thiết kế theo hướng hài hòa giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro, nhằm bảo đảm sự phát triển ổn định và bền vững của hệ thống tài chính.

4. Thực trạng phát triển

Những năm gần đây, Fintech đã có sự phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ mô hình tài chính truyền thống sang mô hình tài chính dựa trên nền tảng số. Điểm nổi bật không chỉ nằm ở sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp Fintech mà còn mở rộng về phạm vi hoạt động và mức độ tích hợp công nghệ vào các dịch vụ tài chính cốt lõi.

Ở một số nền kinh tế phát triển, hệ sinh thái Fintech đã được hình thành tương đối hoàn chỉnh với sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm ngân hàng, công ty công nghệ và các startup đổi mới sáng tạo. Theo McKinsey & Company (2023)3, dòng vốn đầu tư vào Fintech toàn cầu đã tăng trưởng mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực, như: thanh toán số, cho vay trực tuyến và quản lý tài sản số. Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển nguồn lực tài chính vào các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính. Đặc biệt, Fintech đã trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại, góp phần định hình phương thức cung ứng dịch vụ và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn ngành. Cụ thể, xu hướng chuyển dịch từ cạnh tranh sang hợp tác giữa các ngân hàng truyền thống và doanh nghiệp Fintech ngày càng rõ nét, qua đó, thúc đẩy sự hình thành các hệ sinh thái tài chính số tích hợp đa dịch vụ.

Tại Việt Nam, Fintech đang trong giai đoạn phát triển nhanh và từng bước hình thành hệ sinh thái với sự tham gia của nhiều chủ thể. Theo các báo cáo gần đây, Việt Nam hiện có hơn 260 doanh nghiệp Fintech hoạt động trong nhiều lĩnh vực như thanh toán số, cho vay, quản lý tài sản và blockchain4. Theo số liệu từ Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS), trong năm 2025, giao dịch qua hệ thống NAPAS tăng trưởng 24% về số lượng và 8% về giá trị. Giao dịch chuyển nhanh NAPAS247 tiếp tục tăng trưởng nổi bật, với mức tăng 27% về số lượng và tăng 8% về giá trị so với cùng kỳ. Giao dịch thanh toán trực tuyến ghi nhận mức tăng trưởng hơn 25% về số lượng so với năm 2024. Trong đó, giao dịch rút tiền trên ATM tiếp tục xu hướng giảm, với mức giảm 29% về số lượng và 26% về giá trị, phản ánh xu thế chuyển dịch sang các phương thức thanh toán tiện lợi hơn như chuyển tiền nhanh NAPAS247, thanh toán bằng mã VietQR…5.

Bên cạnh đó, xu hướng hợp tác giữa ngân hàng và doanh nghiệp Fintech tại Việt Nam ngày càng được đẩy mạnh, góp phần hình thành các hệ sinh thái tài chính số và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân. Fintech cũng đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tài chính toàn diện, mở rộng dịch vụ đến các nhóm khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ.

Tuy nhiên, sự phát triển của Fintech tại Việt Nam vẫn chưa đồng bộ giữa các lĩnh vực, khi thanh toán số phát triển mạnh, các lĩnh vực như cho vay ngang hàng, blockchain và tài sản số vẫn đang trong giai đoạn đầu, chịu nhiều ràng buộc từ khuôn khổ pháp lý, hạ tầng công nghệ và mức độ chấp nhận rủi ro của thị trường. Ngoài ra, những thách thức liên quan đến an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và năng lực quản trị cũng đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia. Chính vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng linh hoạt, đồng bộ và phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực Fintech; đồng thời, đẩy mạnh đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và bảo mật dữ liệu. Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tài chính và doanh nghiệp công nghệ nhằm xây dựng hệ sinh thái Fintech an toàn, minh bạch và bền vững. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức và mức độ chấp nhận của người dùng đối với các sản phẩm, dịch vụ tài chính số cũng là yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy sự phát triển đồng đều của Fintech tại Việt Nam trong thời gian tới.

5. Một số hàm ý chính sách

Một là, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đối với Fintech theo hướng linh hoạt, đồng bộ và thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ. Vì vậy, cần xây dựng các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) nhằm tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới được triển khai trong khi vẫn bảo đảm quản lý rủi ro hiệu quả.

Hai là, tăng cường đầu tư và phát triển hạ tầng công nghệ số, đặc biệt là hạ tầng thanh toán, dữ liệu và an ninh mạng nhằm bảo đảm nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hệ sinh thái Fintech. Đồng thời, chú trọng xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các chủ thể trong hệ thống. Tiếp tục nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh các rủi ro liên quan đến an ninh mạng và bảo mật dữ liệu ngày càng gia tăng; đồng thời, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro phù hợp với đặc thù của môi trường số. Tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ để nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó. Hoàn thiện cơ chế giám sát, kiểm tra và cảnh báo sớm nhằm bảo đảm sự ổn định và an toàn của hệ thống tài chính trong bối cảnh số hóa.

Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính – công nghệ, thông qua đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số, năng lực quản trị và khả năng thích ứng với môi trường công nghệ mới cho đội ngũ cán bộ trong các tổ chức tài chính.

Thứ tư, thúc đẩy hợp tác giữa các ngân hàng, doanh nghiệp Fintech và các chủ thể liên quan nhằm hình thành hệ sinh thái tài chính số hiệu quả, tăng cường khả năng đổi mới sáng tạo và mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính. Đẩy mạnh tài chính toàn diện thông qua việc ứng dụng Fintech, tạo điều kiện cho các nhóm đối tượng chưa được phục vụ đầy đủ tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

6. Kết luận

Sự phát triển của Fintech đang tạo ra những chuyển biến mang tính cấu trúc đối với ngành Tài chính – ngân hàng, không chỉ ở phương diện cải tiến sản phẩm, dịch vụ mà còn ở cách thức tổ chức và vận hành toàn hệ thống. Đặc biệt, Fintech còn góp phần tái cấu trúc vai trò của các chủ thể tham gia thị trường, qua đó, làm mờ dần ranh giới truyền thống giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và các nền tảng số, hình thành một hệ sinh thái tài chính tích hợp và có tính liên thông cao.

Kết quả phân tích cho thấy, tác động của Fintech đối với ngành Tài chính – ngân hàng là đa chiều và sâu rộng, thể hiện ở việc nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Chính vì vậy, để phát huy tối đa tiềm năng của Fintech, cần có sự đồng bộ trong hoàn thiện môi trường thể chế và nâng cao năng lực thích ứng của các chủ thể trong hệ thống.

Chú thích:
1. Fintech and the future of finance. https://www.worldbank.org/en/publication/fintech-and-the-future-of-finance
2, 3. Fintechs: A new paradigm of growth. https://www.mckinsey.com/industries/financial-services/our-insights/fintechs-a-new-paradigm-of-growth
4. Khai thông huyết mạch nền kinh tế số. https://theleader.vn/khai-thong-huyet-mach-nen-kinh-te-so-d5640.html
5. Giao dịch thanh toán trực tuyến năm 2025 tăng trưởng hơn 25%. https://nhandan.vn/giao-dich-thanh-toan-truc-tuyen-nam-2025-tang-truong-hon-25-post938225.html
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2024). Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 quy định về thanh toán không dùng tiền mặt.
2. Ngân hàng nhà nước Việt Nam (2024). Thông tư số 15/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 quy định về cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt.
3. Nguồn nhân lực trong quản lý công nghệ tài chính ở Việt Nam: thách thức và định hướng phát triển. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/02/nguon-nhan-luc-trong-quan-ly-cong-nghe-tai-chinh-o-viet-nam-thach-thuc-va-dinh-huong-phat-trien/
4. Tài chính số ở Việt Nam – Thực trạng và giải pháp. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/10/23/tai-chinh-so-o-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap/
5. Phát triển công nghệ tài chính (Fintech) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/07/09/phat-trien-cong-nghe-tai-chinh-fintech-nham-nang-cao-hieu-qua-hoat-dong-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam.
6. Fintech trong bức tranh dịch vụ tài chính. https://www.quanlynhanuoc.vn/2023/06/15/fintech-trong-buc-tranh-dich-vu-tai-chinh