Establishing a legal framework for cryptocurrency investment and business activities in Vietnam
TS. Trần Vang Phủ
Trường Đại học Kinh tế – Tài chính TP. Hồ Chí Minh
Huỳnh Giao – Văn Thị Phương Thảo
Trường Đại học Kinh tế – Tài chính TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ blockchain đã đưa tiền ảo trở thành một hiện tượng kinh tế – pháp lý đáng chú ý, đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống pháp luật. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa công nhận tiền ảo là tài sản, nhưng thực tiễn giao dịch cho thấy, nó mang những đặc tính cơ bản của tài sản, dẫn đến tranh chấp và khoảng trống pháp lý. Trên cơ sở phân tích Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 và thực tiễn, bài viết đặt ra vấn đề liệu tiền ảo có thể được công nhận như tài sản dân sự hay không. Từ đó, kiến nghị công nhận tiền ảo là tài sản vô hình gắn với hành lang pháp lý đầy đủ về định giá, quản lý và nghĩa vụ pháp lý, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn tài chính và quyền lợi nhà đầu tư.
Từ khóa: Tiền ảo; tài sản dân sự; hoạt động đầu tư; vốn đầu tư; kinh doanh tiền ảo; pháp luật Việt Nam.
Abstract: The rapid development of blockchain technology has made cryptocurrency a notable economic and legal phenomenon, posing numerous challenges to the legal system. Currently, Vietnamese law does not recognize cryptocurrency as property; however, transactional practices indicate that it possesses the fundamental characteristics of property, which has led to disputes and legal gaps. Based on an analysis of the Civil Code of 2015, the Digital Industry Law of 2025, and practical experience, this article examines whether cryptocurrency can be recognized as a civil asset. Consequently, it proposes recognizing cryptocurrency as an intangible asset within a comprehensive legal framework that covers valuation, management, and legal obligations—a framework that both encourages innovation and ensures financial stability and investor rights.
Keywords: Cryptocurrency; civil asset; investment activities; investment capital; cryptocurrency business; Vietnamese law.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, sự ra đời của công nghệ blockchain đã kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của tiền ảo. Tại Việt Nam, mặc dù Nhà nước chưa công nhận tiền ảo là phương tiện thanh toán hợp pháp, nhưng các giao dịch liên quan đến tiền ảo vẫn diễn ra phổ biến, tạo ra nhiều vấn đề pháp lý về xác định bản chất, xử lý tranh chấp và quản lý hoạt động đầu tư.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản, nhưng chưa có quy định rõ ràng về các đối tượng tồn tại dưới dạng số hóa, đặc biệt là tiền ảo. Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 lần đầu tiên đưa ra khung pháp lý cho “tài sản số”, trong đó có “tài sản ảo”, song vẫn chưa trực tiếp định danh tiền ảo là tài sản dân sự. Bên cạnh đó, thực tiễn xét xử đã cho thấy xu hướng gián tiếp công nhận tiền ảo có giá trị tài sản khi xử lý các vụ án chiếm đoạt, phản ánh nhu cầu bức thiết phải hoàn thiện pháp luật.
Từ thực tiễn này, bài viết tập trung phân tích khả năng công nhận tiền ảo là tài sản dân sự, hệ quả pháp lý nếu tiền ảo trở thành vốn đầu tư theo Luật Đầu tư năm 2020, cũng như vấn đề thành lập doanh nghiệp để kinh doanh, đầu tư tiền ảo. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật, bảo đảm vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát được rủi ro phát sinh trong quản lý nhà nước và bảo vệ nhà đầu tư.
2. Một số nội dung cơ bản về “tiền ảo”
1.1. Khái niệm “tiền ảo”
Qua các báo cáo của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), có thể thấy, khái niệm “tiền ảo” đã dần được điều chỉnh và hoàn thiện để phù hợp với sự phát triển của hiện tượng này. Năm 2012, Ngân hàng ECB chỉ mới mô tả tiền ảo như một dạng “là một loại tiền kỹ thuật số không được quản lý, nó được phát hành và thường được kiểm soát bởi các nhà phát triển, được sử dụng và chấp nhận giữa các thành viên của một cộng đồng ảo cụ thể”1.
Đến năm 2014, khái niệm được mở rộng khi nhìn nhận tiền ảo là một “giá trị tiền tệ được số hóa, không do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan công quyền phát hành, không nhất thiết gắn liền với một loại tiền pháp định, nhưng được chấp nhận bởi một cộng đồng và có thể được chuyển giao, lưu trữ hoặc giao dịch điện tử”2.
Đến năm 2015, ECB khẳng định: “tiền ảo có thể được định nghĩa là một dạng biểu diễn giá trị kỹ thuật số, không do ngân hàng trung ương, tổ chức tín dụng hoặc tổ chức tiền điện tử phát hành, trong một số trường hợp, có thể được sử dụng làm phương án thay thế cho tiền tệ”3. Sự thay đổi này cho thấy xu hướng tiếp cận ngày càng toàn diện và thận trọng của ECB: từ việc chỉ ghi nhận tiền ảo như một hiện tượng xã hội khép kín sang việc xác lập những đặc tính cơ bản của nó, đó là tính số hóa, khả năng lưu chuyển, không gắn với tiền pháp định nhưng có thể được sử dụng như phương tiện thay thế trong một số hoàn cảnh cụ thể.
Tại Hoa Kỳ, mạng lưới thực thi chống tội phạm tài chính thuộc Bộ Tài chính (Department of the Treasury Financial Crimes Enforcement Network) đã cho rằng: “tiền ảo là một phương tiện trao đổi hoạt động như một loại tiền tệ trong một số môi trường, nhưng không có tất cả các thuộc tính của tiền tệ thực. Cụ thể, tiền ảo không có tư cách là tiền tệ hợp pháp tại bất kỳ khu vực pháp lý nào. Hướng dẫn đề cập đến tiền tệ ảo “có thể chuyển đổi”4. Định nghĩa này nhấn mạnh đặc tính không được ngân hàng trung ương phát hành nhưng có thể hoạt động như một công cụ thay thế tiền thật.
Từ những định nghĩa trên, có thể hiểu: “tiền ảo – virtual currency” là một loại tài sản kỹ thuật số, được biểu thị bằng giá trị số hóa, không phải tiền pháp định, không do ngân hàng trung ương hay cơ quan công quyền phát hành, và thường vận hành trên nền tảng công nghệ chuỗi khối (blockchain). Tại Việt Nam, hiện chưa có văn bản pháp luật nào đưa ra khái niệm chính thức về “tiền ảo”. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành đã gián tiếp loại trừ khi quy định về phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt tại khoản 10 Điều 3 Nghị định số 52/2024/NĐ-CP, ngày 15/5/2024 của Chính phủ trong đó không bao gồm tiền ảo. Như vậy, tiền ảo không được công nhận là đồng tiền hợp pháp và không được phép sử dụng làm phương tiện thanh toán. Mặc dù vậy, trong thực tiễn, tiền ảo vẫn tồn tại phổ biến trên các sàn giao dịch tài sản số quốc tế, như: Binance, Coinbase, Huobi…, với các đồng tiêu biểu như Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Tether (USDT), Binance Coin (BNB), Solana (SOL), Cardano (ADA)… có khối lượng giao dịch lớn, tính thanh khoản cao và thu hút sự tham gia của nhiều cá nhân, tổ chức. Điều này cho thấy tiền ảo đã vượt khỏi phạm vi một hiện tượng công nghệ đơn thuần để trở thành một thực thể tài chính – tài sản số có giá trị, vận hành trong môi trường kinh tế toàn cầu.
1.2. Đặc trưng của “tiền ảo”
Tiền ảo mang những đặc trưng cơ bản khác biệt so với tiền tệ truyền thống. Trước hết, tiền ảo có tính phi tập trung, không do ngân hàng trung ương hay tổ chức tài chính phát hành, mà thường vận hành trên nền tảng công nghệ chuỗi khối (blockchain), loại bỏ vai trò trung gian. Bên cạnh đó, nó có tính ẩn danh cao, khi các giao dịch không gắn với danh tính thật mà chỉ được xác nhận qua địa chỉ ví hoặc khóa công khai, tạo thuận lợi cho lưu chuyển nhưng cũng đặt ra thách thức lớn đối với quản lý nhà nước trong việc phòng, chống tội phạm tài chính. Về giá trị, tiền ảo mang tính biến động mạnh, phụ thuộc vào cung – cầu thị trường và không được bảo đảm bởi bất kỳ đồng tiền pháp định nào. Ngoài ra, tiền ảo có tính toàn cầu, có thể giao dịch xuyên biên giới mà không chịu sự giới hạn địa lý, làm gia tăng khó khăn trong kiểm soát pháp lý quốc tế. Cuối cùng, mặc dù không phải phương tiện thanh toán hợp pháp, song tiền ảo vẫn có khả năng thay thế tiền tệ trong một số trường hợp, khi được cộng đồng chấp nhận trong giao dịch hoặc sử dụng như công cụ đầu tư. Những đặc trưng này vừa làm nên sức hấp dẫn của tiền ảo trong nền kinh tế số, vừa đặt ra những thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật quốc gia.
3. Quy định của pháp luật Việt Nam về tiền ảo và tài sản số
3.1. Các quy định trong pháp luật
Bộ luật Dân sự năm 2015 không đưa ra định nghĩa trọn vẹn về “tài sản”, mà chỉ phân loại tài sản tại khoản 1 Điều 105 theo hướng liệt kê bốn nhóm chính: “vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”5. Đây là một cách tiếp cận theo hướng phân loại pháp lý truyền thống, có ưu điểm là linh hoạt và bao quát, nhưng lại thiếu một khái niệm nền tảng có tính định hướng cho việc nhận diện các loại tài sản mới – trong đó có tiền ảo.
Xét về bản chất, tiền ảo không thể được coi là “vật” do không mang hình thái vật lý, cũng không phải “tiền” hay “giấy tờ có giá” vì không do Ngân hàng Nhà nước phát hành, không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp. Vấn đề trọng tâm là liệu tiền ảo có thể được xếp vào nhóm “quyền tài sản”6 theo Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015 hay không? Với khả năng định giá bằng tiền, chuyển giao, mua bán, để lại thừa kế và bị chiếm đoạt, tiền ảo đáp ứng tiêu chí cơ bản của quyền tài sản.
Thực tiễn xét xử cho thấy, xu hướng ngày càng rõ rệt trong việc coi tiền ảo có giá trị tài sản. Bản án hành chính sơ thẩm số 22/2017/HC-ST (Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre năm 2017) tuyên hủy quyết định truy thu thuế đối với hoạt động “kinh doanh tiền ảo” vì pháp luật thời điểm đó chưa thừa nhận tiền ảo là hàng hóa hay tài sản7. Ngược lại, Bản án hình sự phúc thẩm số 841/2023/HS-PT (Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh) lại xác định hành vi chiếm đoạt 50.000 USDT là “lừa đảo chiếm đoạt tài sản”8, qua đó, gián tiếp bảo vệ quyền sở hữu đối với tiền ảo. Điều này cho thấy, sự chuyển biến trong tư duy pháp lý: từ việc loại trừ nghĩa vụ thuế đến việc coi tiền ảo là tài sản bị chiếm đoạt và được pháp luật hình sự bảo vệ.
Hiện tồn tại 2 luồng quan điểm về việc công nhận tiền ảo là tài sản: (1) Quan điểm phản đối cho rằng tính ẩn danh, phi tập trung và khó kiểm soát của tiền ảo tiềm ẩn nguy cơ rửa tiền, tài trợ khủng bố và trốn thuế; trong khi năng lực quản lý, giám sát của Việt Nam còn hạn chế; (2) Quan điểm ủng hộ xuất phát từ thực tiễn: tiền ảo tồn tại khách quan, có giá trị kinh tế, được mua bán, chuyển nhượng, bị chiếm đoạt và tranh chấp. Việc chậm công nhận khiến quyền lợi của người dân, doanh nghiệp không được bảo vệ, đồng thời làm suy giảm hiệu quả quản lý nhà nước.
Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, định nghĩa: “Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử”9. Như vậy, Luật không tạo ra một loại tài sản độc lập, mà mở rộng phạm vi khái niệm tài sản trong Bộ luật Dân sự sang hình thái số hóa. Bên cạnh đó, Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 phân loại tài sản số theo nhiều tiêu chí, trong đó đáng chú ý là: (1) Tài sản ảo trên môi trường điện tử – được định danh là một loại tài sản số có thể dùng để trao đổi hoặc đầu tư; (2) Tài sản mã hóa, là tài sản số được xác thực bằng công nghệ mã hóa trong suốt vòng đời vận hành10. Những nhóm này được tách biệt khỏi chứng khoán, tiền pháp định dạng số và các tài sản tài chính khác, cho thấy, lập pháp đã bước đầu nhận diện các tài sản phi truyền thống như một phạm trù riêng.
Xét trong mối liên hệ với tiền ảo, các đồng Bitcoin, Ethereum, USDT… đều tồn tại dưới dạng dữ liệu số, có thể định danh, chuyển giao, lưu trữ, bị chiếm đoạt hoặc để lại thừa kế. Như vậy, chúng đáp ứng đầy đủ đặc tính để được xếp vào nhóm “tài sản ảo” theo Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025. Dù chưa trực tiếp định danh “tiền ảo”, việc bao hàm “tài sản ảo” trong hệ thống phân loại đã mở ra tiền đề pháp lý quan trọng để dần công nhận địa vị pháp lý của tiền ảo như một dạng tài sản. Điều 48 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 tiếp tục thiết lập khuôn khổ quản lý tài sản số, bao gồm: tạo lập, chuyển giao, xác lập quyền sở hữu; điều kiện kinh doanh dịch vụ tài sản mã hóa; biện pháp bảo đảm an toàn mạng và phòng, chống rửa tiền. Đồng thời, Luật trao quyền cho Chính phủ quy định chi tiết các loại tài sản số khác và cơ chế quản lý phù hợp theo ngành, lĩnh vực.
3.2. Xác lập bản chất pháp lý của tiền ảo theo hướng tiếp cận liên ngành
Việc xác định bản chất pháp lý của tiền ảo không thể chỉ dừng ở một lĩnh vực riêng lẻ, mà cần cách tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa luật dân sự, luật chuyên ngành về công nghệ số và thực tiễn xét xử. Có thể nhận diện ba hướng tiếp cận chính, như sau:
Thứ nhất, dưới góc độ dân sự. Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Dù không được định danh cụ thể, tiền ảo với khả năng định giá, chuyển giao, để lại thừa kế và bị chiếm đoạt có thể được nhìn nhận là “quyền tài sản” theo Điều 115 Bộ luật Dân sự. Quy định “các quyền tài sản khác” chính là cơ sở mở, cho phép thừa nhận những dạng tài sản mới phát sinh từ thực tiễn, trong đó có tiền ảo, khi chúng đáp ứng tiêu chí có giá trị kinh tế và được công nhận trong giao dịch.
Thứ hai, từ Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025. Chính thức ghi nhận “tài sản số”, trong đó có “tài sản ảo trên môi trường điện tử” (Điều 47). Tiền ảo, với bản chất dữ liệu số, có thể định danh, tạo lập, lưu trữ và chuyển giao bằng công nghệ số, hoàn toàn nằm trong phạm vi này. Tuy nhiên, Điều 48 cho thấy, không phải mọi tài sản ảo đều mặc nhiên trở thành tài sản dân sự, mà còn phụ thuộc vào cơ chế xác thực, phân loại và quy định điều kiện giao dịch do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.
Thứ ba, từ thực tiễn xét xử. Các phán quyết tư pháp đã bước đầu coi tiền ảo là đối tượng có giá trị pháp lý. Điển hình, Bản án số 841/2023/HS-PT (Toà án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh) xử lý hành vi chiếm đoạt 50.000 USDT theo tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”. Dù bản án không tuyên trực tiếp USDT là tài sản theo Bộ luật Dân sự, việc coi hành vi chiếm đoạt USDT là xâm phạm quyền sở hữu đã gián tiếp thừa nhận giá trị tài sản của tiền ảo và bảo vệ bằng pháp luật hình sự.
4. Một số vấn đề đặt ra về tiền ảo và tài sản số
Từ các phân tích đã nêu, có thể nhận thấy, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện vẫn thiếu vắng một khuôn khổ pháp lý thống nhất và đầy đủ để điều chỉnh các vấn đề phát sinh từ tiền ảo và tài sản số nói chung. Mặc dù tại Điều 105 và Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã đưa ra quy định khung về “tài sản” và “quyền tài sản”, nhưng chưa định danh rõ ràng các loại tài sản tồn tại dưới dạng số hóa, đặc biệt là các đối tượng phi vật thể như tiền ảo, tài sản mã hóa hay các dạng tài sản ảo trong môi trường kỹ thuật số.
Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, được Quốc hội thông qua vào ngày 14/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là bước tiến đáng kể trong quá trình hiện đại hóa pháp luật, khi lần đầu tiên ghi nhận “tài sản số” như một nhóm tài sản hợp pháp có thể được phân loại, sở hữu, giao dịch và quản lý. Trong đó, “tài sản ảo” được xác định là một phân nhóm tài sản số có thể sử dụng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư, tồn tại và vận hành hoàn toàn trên môi trường điện tử.
Tuy nhiên, một điểm nghẽn lớn hiện nay là sự thiếu liên thông và tương thích giữa Luật Công nghiệp công nghệ số và Bộ luật Dân sự. Dù Luật Công nghiệp công nghệ số đã xác lập phạm vi điều chỉnh đối với tài sản số và giao quyền cho Chính phủ ban hành quy định chi tiết về quản lý, phân loại, xác thực, nhưng Bộ luật Dân sự lại chưa cập nhật khái niệm “tài sản” để kịp thời bao quát nhóm tài sản này, dẫn đến hệ quả là: quyền sở hữu đối với tiền ảo chưa được pháp luật dân sự bảo hộ một cách rõ ràng; các giao dịch liên quan đến tiền ảo (mua bán, chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp…) chưa có cơ chế pháp lý cụ thể để thực hiện và bảo đảm; Các tranh chấp dân sự về tiền ảo có thể bị rơi vào khoảng trống điều chỉnh, gây khó khăn cho cả cơ quan giải quyết và các chủ thể có liên quan.
Từ những bất cập nêu trên, có thể thấy, pháp luật Việt Nam đang trong giai đoạn “giao thời” giữa hệ thống pháp luật truyền thống và yêu cầu thích ứng với môi trường công nghệ số. Nếu không kịp thời sửa đổi các luật nền tảng như Bộ luật Dân sự, hoặc không ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể để liên kết với Luật Công nghiệp công nghệ số, sẽ tạo ra khoảng trống khi điều chỉnh đối với tài sản số đặc biệt là tiền ảo.
5. Một số kiến nghị
Trên cơ sở những phân tích trên và kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới, tác giả kiến nghị một số nội dung sau:
Thứ nhất, ban hành nghị định hướng dẫn thi hành Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025. Trong đó, cần đưa ra quy định để định danh rõ “tài sản số”, trong đó có tiền ảo, là một dạng quyền tài sản của Bộ luật Dân sự. Việc ghi nhận tiền ảo như một loại tài sản dân sự sẽ là bước khởi đầu quan trọng, tạo cơ sở pháp lý cho quyền sở hữu, chiếm hữu, chuyển giao và bảo vệ quyền của các chủ thể. Kinh nghiệm từ Nhật Bản và Đức cho thấy, chỉ khi tài sản ảo được quy định trong Luật Dân sự, hệ thống pháp luật mới có thể vận hành thống nhất và minh bạch khi giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, cần xác lập tiêu chí phân loại, phương thức định giá và điều kiện giao dịch đối với tài sản ảo, bao gồm tiền ảo. Nghị định này cần làm rõ cơ chế công bố thông tin, quản lý rủi ro, phòng chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư. Một khuôn khổ hướng dẫn chi tiết sẽ giúp Nhà nước chủ động kiểm soát rủi ro nhưng không cản trở đổi mới sáng tạo, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh tế số. Với hành lang pháp lý đã được Luật Công nghiệp công nghệ số thiết lập, việc ban hành nghị định hướng dẫn là hoàn toàn khả thi về kỹ thuật lập quy và phù hợp lộ trình thi hành luật.
Thứ hai, xây dựng cơ chế định giá và kiểm toán đối với tiền ảo khi được sử dụng làm vốn góp hoặc vốn đầu tư. Việc sử dụng tài sản phi truyền thống làm vốn góp tiềm ẩn nguy cơ thổi phồng giá trị, rửa tiền hoặc gian lận tài chính. Do đó, cần chuẩn hóa phương pháp thẩm định giá, yêu cầu kiểm toán độc lập và nghĩa vụ kê khai thuế để đảm bảo tính trung thực của giá trị vốn. Kinh nghiệm của Singapore và Hàn Quốc cho thấy, việc gắn nghĩa vụ kiểm toán với quy trình định giá giúp hạn chế đáng kể hành vi gian lận, đồng thời củng cố niềm tin của thị trường. Giải pháp này có thể tham chiếu các quy định hiện hành của Luật Giá và chuẩn mực kế toán Việt Nam, nên có tính khả thi về mặt kỹ thuật và dễ triển khai trong giai đoạn đầu.
Thứ ba, bổ sung mã ngành và điều kiện kinh doanh đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, giao dịch tiền ảo vào Danh mục ngành nghề kinh tế Việt Nam. Hiện nay, các doanh nghiệp cung cấp nền tảng hoặc dịch vụ liên quan đến tiền ảo vẫn chưa được điều chỉnh rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong quản lý và giám sát. Việc xác lập mã ngành riêng, kèm theo các yêu cầu về vốn pháp định, cấp phép, công bố thông tin và kiểm toán định kỳ, sẽ giúp Nhà nước kiểm soát rủi ro hệ thống. Giải pháp này có thể tham khảo mô hình quản lý của thị trường chứng khoán, qua đó, bảo đảm tính minh bạch mà vẫn tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động hợp pháp.
Thứ tư, hoàn thiện chính sách thuế và chế độ kế toán đối với giao dịch tiền ảo. Đây là yếu tố cốt lõi nhằm đưa hoạt động liên quan đến tiền ảo vào khuôn khổ kinh tế chính thức. Cần xác định cơ chế tính thuế thu nhập, thuế chuyển nhượng, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế và hướng dẫn hạch toán kế toán phù hợp với đặc thù của tài sản kỹ thuật số. Khi chính sách thuế rõ ràng, Nhà nước vừa tăng thu ngân sách, vừa minh bạch hóa dòng vốn và tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Bộ Tài chính hoàn toàn có thể triển khai thông qua thông tư hướng dẫn phối hợp giữa ngành thuế và ngành công nghệ thông tin.
Thứ năm, triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các doanh nghiệp và dự án liên quan đến tiền ảo. Cơ chế cho phép thử nghiệm trong phạm vi, thời gian và quy mô được quản lý chặt chẽ, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa giúp cơ quan quản lý đánh giá thực tiễn trước khi ban hành quy định chính thức. Việt Nam đã có kinh nghiệm áp dụng cơ chế này trong lĩnh vực fintech, nên hoàn toàn có thể mở rộng sang lĩnh vực tài sản ảo. Đây là giải pháp linh hoạt, an toàn và phù hợp với xu hướng điều tiết hiện đại.
5. Kết luận
Tiền ảo là hiện tượng khách quan của nền kinh tế số, đã và đang tồn tại với những đặc tính của một loại tài sản có giá trị giao dịch. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện mới chỉ dừng ở mức nhận diện gián tiếp qua Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 và thực tiễn xét xử, trong khi Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Đầu tư năm 2020 chưa có sự tích hợp đầy đủ. Khoảng trống này vừa làm suy giảm hiệu quả quản lý nhà nước, vừa gia tăng rủi ro cho các chủ thể tham gia giao dịch. Do đó, việc sớm công nhận tiền ảo là tài sản, đồng thời thiết lập hành lang pháp lý về góp vốn và thành lập doanh nghiệp liên quan đến tiền ảo là xu thế tất yếu. Sự công nhận này cần đi kèm các cơ chế định giá, giám sát và nghĩa vụ pháp lý rõ ràng, nhằm vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn tài chính và trật tự pháp lý trong nền kinh tế số.
Chú thích:
1. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) (2012). Virtual Currency Schemes, 10/2012. https://www.ecb.europa.eu/pub/pdf/other/virtualcurrencyschemes201210en.pdf.
2. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) (2014). EBA Opinion on “virtual currencies”, https://www.eba.europa.eu/sites/default/files/documents/10180/657547/81409b94-4222-45d7-ba3b-7deb5863ab57/EBA-Op-2014-08%20Opinion%20on%20Virtual%20Currencies.pdf.
3. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) (2015). Virtual Currency Schemes – a further analysis, 2/2015. https://www.ecb.europa.eu/pub/pdf/other/virtualcurrencyschemesen.pdf.
4. Department of the Treasury Financial Crimes Enforcement Network (2014). Application of FinCEN’s Regulations to Virtual Currency Mining Operations. https://www.fincen.gov/system/files/administrative_ruling/FIN-2014-R001.pdf.
5. Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015.
6. Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015.
7. Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre (2017). Bản án hành chính sơ thẩm số 22/2017/HC-ST về việc khiếu kiện quyết định truy thu thuế. https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta51734t1cvn/chi-tiet-ban-an.
8. Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh (2023). Bản án hình sự phúc thẩm số 841/2023/HS-PT. https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta1369391t1cvn/chi-tiet-ban-an.
9. Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.
10. Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.
Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ (2024). Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 Quy định về thanh toán không dùng tiền mặt.
2. Quốc hội (2021). Luật Đầu tư năm 2021.
3. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/9/2025 về Ban hành hệ thống ngành nghề kinh tế Việt Nam.
4. Nguyễn Văn Cương (2022). Tài sản trong Bộ luật Dân sự Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng. H. NXB Tư pháp.
5. Department of the Treasury Financial Crimes Enforcement Network (2014). Application of FinCEN’s Regulations to Virtual Currency Mining Operations. https://www.fincen.gov/system/files/administrative_ruling/FIN-2014-R001.pdf.
6. Government of Japan (2009, amended 2016/2017). Payment Services Act (Act No. 59 of 2009, as amended by Act No. 62 of 2016, effective April 1, 2017). Japanese Law Translation. https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/3078/en?utm_source=chatgpt.com.
7. Jones Day (2017). Japan’s FSA Clarifies Regulatory Position on Initial Coin Offerings, Warns of Risks. https://www.jonesday.com/-/media/files/publications/2017/12/japans-fsa-clarifies-regulatory-position-on-initia/files/japan-fsapdf/fileattachment/japan-fsa.pdf.
8. European Parliament and Council (2023). Regulation (EU) 2023/1114 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on markets in crypto-assets, and amending Regulations (EU) No 1093/2010 and (EU) No 1095/2010 and Directives 2013/36/EU and (EU) 2019/1937 (Text with EEA relevance). https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/1114/oj/eng?utm_source=chatgpt.com.



