Phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe Nhân dân trong thời kỳ mới

Developing healthcare human resources to meet the demand for people’s health care in the new era

ThS. Trương Thị Nga
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng

(Quanlynhanuoc.vn) – Nguồn nhân lực y tế giữ vai trò quyết định đối với chất lượng, hiệu quả của công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân. Trong bối cảnh đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới với sự đan xen giữa cơ hội và thách thức, từ quá trình già hóa dân số, sự gia tăng các bệnh không lây nhiễm, tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, đến yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng, công tác phát triển nhân lực y tế cả về số lượng, chất lượng và cơ cấu trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Trên cơ sở phân tích thực trạng nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam, bài viết làm rõ những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập và đề xuất một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe Nhân dân trong thời kỳ mới.

Từ khóa: Chăm sóc sức khỏe Nhân dân; chuyển đổi số; đào tạo y khoa; nguồn nhân lực y tế; thời kỳ mới; y đức.

Abstract:Healthcare human resources play a decisive role in the quality and effectiveness of protecting, caring for and improving the people’s health. As the country enters a new period of development – characterised by intertwined opportunities and challenges arising from population ageing, the rising burden of non-communicable diseases, the impact of the Fourth Industrial Revolution, and the requirements of deeper international integration – the development of healthcare human resources in terms of quantity, quality, and structure has become an urgent task. Based on an analysis of the current situation of healthcare human resources in Vietnam, this article clarifies the achievements, limitations and shortcomings, and proposes a number of solutions to develop healthcare human resources to meet the demand for people’s health care in the new era.

Keywords: People’s health care; digital transformation; medical training; healthcare human resources; new era; medical ethics.

1. Đặt vấn đề

Sức khỏe là vốn quý nhất của mỗi con người và của toàn xã hội; bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân là nghĩa vụ, trách nhiệm của Nhà nước, của toàn xã hội và của mỗi công dân, được ghi nhận tại Điều 38 Hiến pháp năm 2013. Quán triệt quan điểm nhất quán của Đảng qua Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XII) về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân trong tình hình mới và tiếp tục bổ sung, phát triển bằng Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân, ngành Y tế Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, trong đó, có bước phát triển đáng ghi nhận về nguồn nhân lực.

Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, những biến động phức tạp của tình hình dịch bệnh và quá trình già hóa dân số nhanh, yêu cầu bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân ngày càng cao, toàn diện và đa dạng. Điều này đặt ra nhiệm vụ cấp thiết đối với ngành Y tế trong việc phát triển nguồn nhân lực đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, hợp lý về cơ cấu và có khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi của khoa học – công nghệ. Nguồn nhân lực y tế không chỉ cần giỏi chuyên môn, vững y đức mà còn phải thành thạo công nghệ số, có năng lực hội nhập quốc tế và tư duy đổi mới sáng tạo.

Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định, như: phân bố chưa đồng đều, thiếu hụt ở tuyến cơ sở và vùng khó khăn, chất lượng chênh lệch giữa các vùng, miền, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng… Do đó, nghiên cứu các giải pháp phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe Nhân dân trong thời kỳ mới có ý nghĩa đặc biệt quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng hệ thống y tế và bảo đảm an sinh xã hội, thúc đẩy phát triển bền vững đất nước.

2. Yêu cầu cấp thiết phát triển nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam hiện nay

Một là, yêu cầu ngày càng cao của công tác chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe Nhân dân. Trong điều kiện đời sống vật chất và tinh thần không ngừng được cải thiện, nhu cầu của người dân đã chuyển dịch từ “chữa bệnh” sang “chăm sóc sức khỏe toàn diện”, bao gồm: dự phòng, phát hiện sớm, điều trị, phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này đòi hỏi phải xây dựng đội ngũ cán bộ y tế đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, có trình độ chuyên môn sâu, kỹ năng nghề nghiệp vững vàng và y đức trong sáng, theo đúng tinh thần của Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 về bảo đảm quyền và lợi ích của người bệnh.

Hai là, quá trình già hóa dân số và sự gia tăng các bệnh không lây nhiễm tạo áp lực lớn đối với hệ thống y tế. Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới, kéo theo nhu cầu chăm sóc sức khỏe dài hạn, phục hồi chức năng và quản lý bệnh mạn tính ngày càng lớn. Đồng thời, các bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư có xu hướng gia tăng, chiếm tỷ lệ lớn trong gánh nặng bệnh tật.

Ba là, tác động của khoa học – công nghệ và chuyển đổi số đối với lĩnh vực y tế đòi hỏi phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Sự phát triển của y học hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), y tế số và y học chính xác đang làm thay đổi căn bản phương thức khám, chữa bệnh, quản lý y tế và đào tạo y khoa. Nhân lực y tế không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải thành thạo công nghệ số, có khả năng tự học suốt đời, thích ứng với môi trường làm việc số hóa và hội nhập quốc tế. Đây cũng là định hướng quan trọng tại Chiến lược quốc gia phát triển ngành Y tế và công tác chuyển đổi số y tế.

Bốn là, yêu cầu bảo đảm an ninh y tế và nâng cao năng lực ứng phó với các tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Thực tiễn từ đại dịch Covid-19 và các đợt bùng phát dịch bệnh khác cho thấy, vai trò then chốt của nhân lực y tế trong phòng, chống dịch bệnh. Việc xây dựng lực lượng y tế có trình độ cao, tổ chức hợp lý, có khả năng cơ động, phản ứng nhanh và phối hợp hiệu quả ở mọi tuyến là yếu tố quyết định trong bảo vệ sức khỏe Nhân dân và giữ vững ổn định xã hội.

Năm là, yêu cầu thể chế hóa và triển khai các chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về công tác y tế. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu “đầu tư cho bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân là đầu tư cho phát triển”, trong đó, phát triển nguồn nhân lực y tế là khâu then chốt. Việc cụ thể hóa chủ trương này đòi hỏi phải có chiến lược bài bản, đồng bộ từ đào tạo, tuyển dụng, sử dụng đến đãi ngộ nhân lực y tế.

Từ những phân tích trên có thể thấy, phát triển nguồn nhân lực y tế không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nhiệm vụ lâu dài nhằm bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống và góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước trong thời kỳ mới.

3. Thực trạng nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam hiện nay

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý, điều hành của Nhà nước và sự vào cuộc của toàn hệ thống chính trị, nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam đã có bước phát triển đáng ghi nhận, góp phần quan trọng vào nâng cao chất lượng chăm sóc và bảo vệ sức khỏe Nhân dân.

Một là, số lượng nguồn nhân lực y tế không ngừng được mở rộng cả về quy mô lẫn cơ cấu. Hệ thống đào tạo y khoa từ trung ương đến địa phương tiếp tục được đầu tư, nâng cấp với nhiều trường đại học, cao đẳng chuyên ngành y – dược. Nhờ đó, đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ và cán bộ y tế khác ngày càng được bổ sung, cơ bản đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của người dân. Theo thống kê năm 2025, “số bác sĩ đạt 15 bác sĩ/10.000 dân; số giường bệnh đạt 34,5 giường/10.000 dân; tuổi thọ trung bình của người dân đạt khoảng 74,8 tuổi; tỷ lệ người dân hài lòng với dịch vụ y tế đạt hơn 90%…”1. Đây là những chỉ báo tích cực, phản ánh sự tiến bộ của hệ thống y tế nước ta.

Hai là, “trình độ chuyên môn và năng lực của đội ngũ nhân lực y tế được nâng lên”2. Công tác đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức chuyên môn được chú trọng, gắn với tiến bộ khoa học – công nghệ và yêu cầu thực tiễn. Theo thống kê đến năm 2023, “cả nước có 40 cơ sở đào tạo trình độ đại học trong ngành Y tế, 68 cơ sở đào tạo hệ Cao đẳng. Khối đào tạo nhân lực cho ngành Y tế đã có đủ đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất phục vụ cho nhu cầu học tập của người học”3. Nhiều cán bộ y tế được cử đi đào tạo ở nước ngoài, tiếp cận các kỹ thuật hiện đại, từ đó, áp dụng hiệu quả vào công tác khám, chữa bệnh trong nước. Bên cạnh đó, y đức và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ y tế ngày càng được đề cao, thể hiện rõ trong công tác phòng, chống dịch bệnh và chăm sóc người bệnh, đặc biệt qua các tình huống khẩn cấp như đại dịch Covid-19, có hàng vạn cán bộ y tế sẵn sàng hy sinh quyền lợi cá nhân vì sự an toàn của cộng đồng.

Ba là, việc phân bố và sử dụng nguồn nhân lực y tế ngày càng hợp lý hơn. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách nhằm thu hút, khuyến khích cán bộ y tế công tác tại vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn; triển khai các đề án đưa bác sĩ trẻ tình nguyện về công tác ở địa bàn khó khăn và cơ chế luân phiên cán bộ y tế giữa các tuyến. Nhờ đó, khoảng cách về tiếp cận dịch vụ y tế giữa các khu vực từng bước được thu hẹp; hệ thống y tế cơ sở được củng cố, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe ban đầu cho Nhân dân.

Bên cạnh những kết quả nổi bật, thực tiễn cho thấy, nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam hiện nay còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập, ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc và bảo vệ sức khỏe Nhân dân trong thời kỳ mới.

Thứ nhất, tình trạng phân bố nguồn nhân lực y tế chưa đồng đều giữa các vùng, miền vẫn diễn ra khá phổ biến. Nhân lực y tế chất lượng cao chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn, bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh, trong khi ở các khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo lại thiếu hụt đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng và cán bộ chuyên môn. Sự chênh lệch này được phản ánh rõ qua các số liệu: nếu bình quân cả nước năm 2025 đạt khoảng 15 bác sĩ/10.000 dân4, thì tỉnh Quảng Ngãi mới đạt 10,22 bác sĩ/10.000 dân, thấp hơn nhiều so với bình quân chung5. Hệ quả trực tiếp là sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa các vùng, ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc sức khỏe của người dân, nhất là nhóm dân cư ở địa bàn khó khăn.

Thứ hai, “nhân lực y tế ở một số địa phương, y tế cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu cả về số lượng, trình độ, chất lượng”6. Một bộ phận cán bộ y tế, nhất là ở tuyến cơ sở, còn hạn chế về trình độ chuyên môn, kỹ năng thực hành và khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, những hạn chế này khiến hệ thống y tế gặp khó khăn trong việc tiếp cận các kỹ thuật tiên tiến, làm giảm hiệu quả khám, chữa bệnh và khả năng đáp ứng các yêu cầu y tế mới.

Thứ ba, “cơ chế, chính sách, chế độ đãi ngộ chưa đủ mạnh để huy động các nguồn lực cho phát triển y tế”7. Mức thu nhập của cán bộ y tế công lập chưa thực sự tương xứng với tính chất đặc thù và áp lực công việc, trong khi môi trường làm việc nhiều rủi ro, cường độ cao. Điều này đã dẫn đến tình trạng một bộ phận nhân lực y tế chuyển dịch sang khu vực tư nhân hoặc rời bỏ ngành, gây thiếu hụt nguồn nhân lực tại các cơ sở y tế công lập. Theo thống kê, “trong các năm 2021, 2022 và 10 tháng đầu năm 2023, TP. Hồ Chí Minh có 1.024 nhân viên y tế bệnh viện quận, huyện và trung tâm y tế nghỉ việc”8. Đây là tín hiệu đáng lo ngại, phản ánh “lỗ hổng” trong cơ chế giữ chân nhân tài của hệ thống y tế công lập.

Thứ tư, công tác đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng nguồn nhân lực y tế còn một số hạn chế. Nội dung, chương trình đào tạo ở một số cơ sở chưa gắn chặt với thực tiễn, chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ y học và yêu cầu chuẩn đầu ra theo thông lệ quốc tế. Theo thống kê đến cuối năm 2025, “có khoảng 50% trong các đơn vị đào tạo y khoa chưa cập nhật đào tạo theo chuẩn của Bộ Y tế”9. Đây là một thách thức lớn khi Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 đã đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn về chuẩn năng lực đối với người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

4. Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực y tế trong thời kỳ mới

Một là, đổi mới công tác đào tạo nguồn nhân lực y tế theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế

Công tác đào tạo giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực y tế – lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, công tác đào tạo nhân lực y tế cần được đổi mới toàn diện theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Trọng tâm của quá trình đổi mới là chuyển từ mô hình đào tạo thiên về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực người học, chú trọng năng lực thực hành, tư duy lâm sàng, kỹ năng giao tiếp, y đức nghề nghiệp và khả năng thích ứng linh hoạt với những biến đổi nhanh chóng của y học hiện đại.

Chương trình đào tạo cần được xây dựng và cập nhật thường xuyên theo các chuẩn mực quốc tế, bảo đảm tính khoa học, tính thực tiễn và tính liên thông. Nội dung đào tạo phải gắn chặt với nhu cầu của hệ thống y tế, hướng tới giải quyết những vấn đề thực tiễn đặt ra trong công tác khám, chữa bệnh, dự phòng và quản lý y tế. Đồng thời, cần tăng cường đưa vào giảng dạy các lĩnh vực mới, như: y học số, AI trong chẩn đoán và điều trị, Big Data trong y tế, y học cá thể hóa… nhằm trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng đáp ứng yêu cầu của nền y học hiện đại.

Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và hệ thống bệnh viện, trung tâm y tế là yêu cầu tất yếu. Mô hình “bệnh viện – trường học” cần được triển khai sâu rộng, giúp sinh viên được học tập trong môi trường thực tiễn, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp ngay từ khi còn trên ghế nhà trường, qua đó, rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế thông qua các chương trình liên kết đào tạo, trao đổi giảng viên, sinh viên, tiếp nhận chuyển giao công nghệ và phương pháp giảng dạy tiên tiến.

Ngoài ra, ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo cần được thúc đẩy mạnh mẽ, với các hình thức, như: học trực tuyến, mô phỏng lâm sàng, thực tế ảo… góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả đào tạo và mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức. Cùng với đó, việc chuẩn hóa đội ngũ giảng viên về trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và năng lực sư phạm là yếu tố quyết định, bảo đảm đào tạo nguồn nhân lực y tế chất lượng cao trong giai đoạn mới.

Hai là, xây dựng và hoàn thiện cơ chế, chính sách thu hút, đãi ngộ và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực y tế

Một trong những nguyên nhân cơ bản dẫn đến tình trạng thiếu hụt và mất cân đối nguồn nhân lực y tế hiện nay là hệ thống cơ chế, chính sách chưa thực sự hấp dẫn, thiếu tính đồng bộ và chưa phù hợp với đặc thù nghề nghiệp. Vì vậy, cần xây dựng và “thực hiện chính sách ưu đãi tương xứng với quan điểm nghề y là nghề đặc biệt, phải được đào tạo, sử dụng và đãi ngộ đặc biệt”10.

(1) Cần đẩy mạnh cải cách chính sách tiền lương theo hướng bảo đảm tương xứng với tính chất lao động đặc thù, cường độ làm việc cao và mức độ cống hiến của ngành y. Thu nhập của cán bộ y tế cần phản ánh đúng giá trị lao động, góp phần tạo động lực làm việc và hạn chế tình trạng dịch chuyển nhân lực sang khu vực tư nhân. Bên cạnh mức lương cơ bản, cần bổ sung các khoản phụ cấp nghề, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại, nguy hiểm, cũng như cơ chế thưởng theo hiệu quả công việc, nhất là đối với những vị trí làm việc trong điều kiện khó khăn, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.

(2) Chú trọng hoàn thiện các chính sách hỗ trợ về điều kiện sống và làm việc cho cán bộ y tế. Việc bảo đảm nhà ở công vụ, môi trường làm việc an toàn, trang thiết bị đầy đủ, hiện đại sẽ giúp nâng cao chất lượng công tác và tạo sự yên tâm gắn bó lâu dài với nghề. Đồng thời, cần mở rộng cơ hội đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nâng cao trình độ nhằm phát triển nghề nghiệp bền vững cho đội ngũ y tế.

(3) Ban hành các chính sách đặc thù nhằm thu hút bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế về công tác tại tuyến cơ sở và các vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn. Các giải pháp, như: hỗ trợ tài chính ban đầu, ưu tiên tuyển dụng, cử đi đào tạo chuyên sâu, luân chuyển cán bộ giữa các tuyến sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cơ sở, từng bước thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền.

Ba là, đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý, đào tạo và sử dụng nguồn nhân lực y tế.

Cần tập trung xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về nhân lực y tế theo hướng đồng bộ, liên thông và hiện đại. Hệ thống này phải bảo đảm cập nhật đầy đủ, chính xác thông tin về số lượng, chất lượng, cơ cấu và phân bố nguồn nhân lực, qua đó, phục vụ hiệu quả cho công tác hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực cũng như theo dõi, đánh giá hiệu quả sử dụng nhân lực y tế một cách khoa học, minh bạch.

Trong lĩnh vực đào tạo, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến, như: AI, công nghệ mô phỏng, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) cần được đẩy mạnh nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, lấy người học làm trung tâm. Những công nghệ này cho phép tái hiện các tình huống lâm sàng phức tạp, giúp người học rèn luyện kỹ năng thực hành trong môi trường an toàn, không gây rủi ro cho bệnh nhân, từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực y tế.

Trong hoạt động khám, chữa bệnh, việc triển khai rộng rãi hồ sơ bệnh án điện tử, hệ thống khám, chữa bệnh từ xa cùng với các hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm tải áp lực cho đội ngũ cán bộ y tế, đồng thời, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa, nơi còn nhiều khó khăn về tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao.

Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ y tế, giúp họ nhanh chóng thích ứng với môi trường làm việc số hóa. Đồng thời, việc bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trong quá trình chuyển đổi số cần được đặt lên hàng đầu, nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin y tế của người dân, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành y tế trong kỷ nguyên số.

Bốn là, nâng cao chất lượng quản lý, quy hoạch và phân bố hợp lý nguồn nhân lực y tế.

Một trong những vấn đề nổi bật của hệ thống y tế Việt Nam hiện nay là tình trạng phân bố nguồn nhân lực chưa hợp lý, dẫn đến sự chênh lệch đáng kể giữa các vùng, miền, đặc biệt là giữa khu vực đô thị và nông thôn, miền núi, hải đảo; giữa tuyến Trung ương và tuyến cơ sở. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế mà còn tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người dân. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng quản lý, quy hoạch và phân bố nguồn nhân lực y tế theo hướng khoa học, hợp lý và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết.

(1) Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực y tế mang tính dài hạn, bảo đảm đồng bộ với quy hoạch tổng thể của ngành và phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong từng giai đoạn. Công tác dự báo cần được chú trọng, dựa trên các yếu tố, như: biến động dân số, xu hướng già hóa, mô hình bệnh tật và sự phát triển của khoa học – công nghệ y học. Trên cơ sở đó, xây dựng kế hoạch đào tạo, tuyển dụng và sử dụng nhân lực một cách linh hoạt, tránh tình trạng mất cân đối cục bộ.

(2) Đẩy mạnh phân cấp quản lý, tăng quyền tự chủ cho các cơ sở y tế trong việc sử dụng và phát triển nguồn nhân lực, đi đôi với việc thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ, minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhân sự, đánh giá năng lực và hiệu quả công việc sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản trị.

(3) Ưu tiên phát triển đội ngũ y tế tuyến cơ sở cả về số lượng và chất lượng. Đây là tuyến đầu trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, có vai trò quan trọng trong phòng bệnh, quản lý sức khỏe cộng đồng và giảm tải cho tuyến trên, góp phần nâng cao hiệu quả toàn diện của hệ thống y tế quốc gia.

Năm là, tăng cường giáo dục y đức, xây dựng văn hóa nghề nghiệp và nâng cao tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ y tế.

Bên cạnh trình độ chuyên môn, y đức luôn giữ vai trò cốt lõi, quyết định trực tiếp đến chất lượng dịch vụ y tế và mức độ hài lòng, tin tưởng của người dân đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe. Do đó, cần “tăng cường giáo dục y đức, kiến thức pháp luật trong đào tạo khối ngành sức khỏe; thường xuyên bồi dưỡng, nâng cao ý thức tự học tập, rèn luyện, trau dồi y đức, quy tắc ứng xử, kỹ năng giao tiếp, tư vấn người bệnh”11.

Trước hết, các cơ sở đào tạo y khoa cần chú trọng lồng ghép nội dung đạo đức nghề nghiệp vào chương trình giảng dạy, coi đây là một cấu phần bắt buộc nhằm hình thành nhân cách nghề nghiệp cho sinh viên ngay từ đầu. Nội dung giáo dục không chỉ dừng ở lý thuyết mà cần gắn với thực tiễn, thông qua các tình huống nghề nghiệp cụ thể để nâng cao nhận thức và kỹ năng ứng xử.

Trong quá trình công tác, các cơ sở y tế cần đẩy mạnh hoạt động bồi dưỡng, sinh hoạt chuyên đề về y đức, đồng thời, tăng cường tuyên truyền, biểu dương những tấm gương tận tụy, hết lòng vì người bệnh. Việc lan tỏa những giá trị tích cực sẽ góp phần hình thành môi trường văn hóa nghề nghiệp lành mạnh, nhân văn. Bên cạnh đó, cần xây dựng và thực hiện nghiêm các quy tắc ứng xử trong cơ sở y tế; tăng cường kiểm tra, giám sát, “biểu dương, khen thưởng và nhân rộng các điển hình tiên tiến về y đức; nâng cao tinh thần trách nhiệm, kỷ luật lao động, kiên quyết chấn chỉnh và khắc phục những biểu hiện tiêu cực tại các cơ sở y tế”12.

5. Kết luận

Phát triển nguồn nhân lực y tế là nhiệm vụ then chốt, có ý nghĩa quyết định đối với việc nâng cao chất lượng chăm sóc và bảo vệ sức khỏe Nhân dân trong thời kỳ mới. Trước những yêu cầu ngày càng cao của xã hội, sự biến đổi nhanh chóng của mô hình bệnh tật và tác động mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, việc xây dựng đội ngũ cán bộ y tế vừa “hồng” vừa “chuyên”, giỏi chuyên môn và vững y đức trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Điều này đòi hỏi phải thực hiện đồng bộ các giải pháp từ đổi mới đào tạo theo chuẩn quốc tế, hoàn thiện cơ chế, chính sách đãi ngộ, nâng cao hiệu quả quản lý và phân bố nhân lực đến đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường giáo dục y đức. Bên cạnh đó, cần chú trọng phân bố hợp lý nguồn nhân lực giữa các vùng miền, bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Mỗi cán bộ y tế cũng cần không ngừng rèn luyện chuyên môn, nâng cao tinh thần trách nhiệm và ý thức phục vụ Nhân dân. Thông qua sự cộng hưởng giữa quyết tâm chính trị, thể chế đồng bộ, đầu tư thỏa đáng và nỗ lực tự thân của đội ngũ y tế, ngành Y tế Việt Nam sẽ phát triển bền vững, đáp ứng tốt yêu cầu chăm sóc sức khỏe toàn dân trong thời kỳ mới của đất nước.

Chú thích:
1, 4. Những điểm sáng của ngành Y tế năm 2025. https://www.qdnd.vn/y-te/cac-van-de/nhung-diem-sang-cua-nganh-y-te-nam-2025-1019723.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 307.
3. Đa dạng hóa hình thức đào tạo góp phần nâng cao số lượng và chất lượng nguồn nhân lực y tế. https://suckhoedoisong.vn/da-dang-hoa-hinh-thuc-dao-tao-gop-phan-nang-cao-so-luong-va-chat-luong-nguon-nhan-luc-y-te-169231122161409147.htm
5. Chất lượng khám, chữa bệnh ngành Y Quảng Ngãi chưa đáp ứng nhu cầu người dân. https://nld.com.vn/chat-luong-kham-chua-benh-nganh-y-quang-ngai-chua-dap-ung-nhu-cau-nguoi-dan-196251210160655628.htm
6, 7, 10, 11, 12. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân.
8. TP. HCM: 1.024 nhân viên y tế cấp quận, huyện nghỉ việc. https://thanhnien.vn/tphcm-1024-nhan-vien-y-te-cap-quan-huyen-nghi-viec-185231106144558579.htm
9. 50% cơ sở đào tạo y khoa chưa đạt chuẩn đầu ra. https://thanhnien.vn/50-co-so-dao-tao-y-khoa-chua-dat-chuan-dau-ra-185251117135020217.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2017). Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2017 về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân trong tình hình mới.
2. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
3. Quốc hội (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023.
4. Xây dựng hệ thống y tế hiện đại, công bằng, hiệu quả, hướng tới bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân. https://soyte.hanoi.gov.vn/tin-tuc-su-kien/xay-dung-he-thong-y-te-hien-dai-cong-bang-hieu-qua-huong-toi-bao-phu-cham-soc-suc-khoe-toan-dan-2849251229235651385.htm
5. Phát triển nguồn nhân lực y tế – yếu tố quyết định để bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong kỷ nguyên mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/25/phat-trien-nguon-nhan-luc-y-te-yeu-to-quyet-dinh-de-bao-ve-cham-soc-va-nang-cao-suc-khoe-nhan-dan-trong-ky-nguyen-moi/.