Studies on digital transformation in maritime transport
ThS. Phạm Quang Long
NCS Trường Đại học Lạc Hồng
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục để hệ thống hóa tri thức và xác định các xu hướng nghiên cứu về chuyển đổi số trong vận tải đường biển. Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Scopus với mẫu cuối cùng gồm 125 bài báo khoa học tính đến tháng 02/2026. Thông qua phần mềm VOSviewer, nghiên cứu đã nhận diện được 7 cụm chủ đề chính, bao gồm: mô hình cảng thông minh thế hệ mới, chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững, quản trị và nhân lực trong hệ sinh thái số, hành vi chấp nhận công nghệ và mô hình đánh giá mức độ trưởng thành số. Nghiên cứu cho thấy, chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng công nghệ đơn thuần mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện về chiến lược và văn hóa tổ chức, đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai.
Từ khóa: Logistics đường biển; chuyển đổi số; phân tích trắc lượng thư mục.
Abstract: This study applies a bibliometric analysis method to systematize knowledge and identify research trends regarding digital transformation in maritime transport. Data were extracted from the Scopus database, resulting in a final sample of 125 scientific articles as of February 2026. Utilizing VOSviewer software, the research identifies seven primary thematic clusters, including: next-generation smart port models; digital transformation integrated with sustainable development; management and human resources within the digital ecosystem; technology acceptance behavior; and digital maturity assessment models. The findings indicate that digital transformation is not merely the application of technology but a comprehensive restructuring of strategy and organizational culture. Finally, the study proposes directions for future research.
Keywords: Maritime logistics; Digital transformation; Bibliometrics.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số trong logistics không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ vào quy trình vận hành mà còn liên quan đến tái cấu trúc toàn diện về chiến lược, văn hóa tổ chức, trải nghiệm khách hàng và khả năng tích hợp công nghệ vào chuỗi cung ứng các ngành hàng. Đặc biệt, sự xuất hiện của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain và điện toán đám mây đã làm thay đổi căn bản mô hình hoạt động của các doanh nghiệp logistics toàn cầu. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng lớn, chuyển đổi số không còn là sự lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sống còn đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục nhằm hệ thống hóa tri thức và xác định các xu hướng nghiên cứu nổi bật trong lĩnh vực chuyển đổi số trong ngành vận tải đường biển. Đây là phương pháp phân tích định lượng các dữ liệu khoa học thông qua mạng lưới từ khóa, tác giả, tài liệu và quốc gia, từ đó khám phá cấu trúc xã hội, trí tuệ và khái niệm của một lĩnh vực nghiên cứu. So với cách tổng quan truyền thống, phân tích trắc lượng giúp giảm thiểu tính chủ quan và cung cấp một cái nhìn toàn diện, khách quan và định lượng về lĩnh vực đang được quan tâm (Donthu và cộng sự, 2021)1.
Nguồn dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Scopus, với thời điểm tìm kiếm đến tháng 02/2026. Cụm từ khóa được sử dụng là “Digital Transformation” và “maritime logistics” hoặc “shipping” hoặc “seaport” hoặc “port” hoặc “maritime transport” hoặc “ocean freight” hoặc “maritime industry”, giới hạn trong tiêu đề, tóm tắt và từ khóa để bảo đảm tính tập trung và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Sau khi thu hẹp mẫu ban đầu gồm 407 bài báo được tìm kiếm trên Scopus xuống còn 125 bài báo. Để xác định lĩnh vực nghiên cứu chính của từng cụm, tác giả đã sử dụng phần mềm VOSviewer để phân tích nội dung 125 bài này trong mạng lưới liên kết tài liệu, thông qua phân tích tiêu đề văn bản. Kết quả có 7 nhóm được tác giả lược khảo nhằm hiểu rõ các nhóm nghiên cứu, thống kê các xu hướng hiện tại, các chủ đề nghiên cứu hiện có về chuyển đổi số trong vận tải đường biển và các hướng nghiên cứu trong tương lai trong lĩnh vực này tại Bảng 1.
Bảng 1: Tìm kiếm và sàng lọc bài báo
| Các bước | Phương thức tìm kiếm và lựa chọn | Kết quả | Phương thức chọn lọc |
| Bước 1 | Lựa chọn theo tiêu đề bài báo, tóm tắt và các từ khóa liên quan “maritime logistics” hoặc “maritime logistics” hoặc “shipping” hoặc “seaport” hoặc “port” hoặc “maritime transport” hoặc “ocean freight” hoặc “maritime industry” | 407 tài liệu | Kết quả tìm kiếm đầy đủ từ Scopus. |
| Bước 2 | Chọn các tài liệu nghiên cứu liên quan đến hoạt động kinh doanh, quản lý; Khoa học xã hội; Kinh tế, tài chính. | 196 tài liệu | Loại trừ 211 tài liệu. |
| Bước 3 | Chọn bài báo nghiên cứu | 125 bài báo | Lọc bỏ 71 bài hội thảo, các loại tài liệu gồm các chương sách, tài liệu tham khảo, bài báo bị thu hồi. |
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Số lượng nghiên cứu theo thời gian
Kết quả của biểu đồ cho thấy, số lượng bài báo khoa học có chủ đề chuyển đổi số trong vận tải đường biển được xuất bản trong từng năm. Khung thời gian mặc định của Scopus khi tìm kiếm tác giả được để tự nhiên, không giới hạn. Tuy nhiên, dữ liệu về kết quả từ năm 2017 cho thấy, các nghiên cứu về vận tải đường biển đang được phát triển trong thập kỷ gần đây.

Biểu đồ 1 cho thấy, các bài báo về chuyển đổi số trong lĩnh vực vận tải đường biển được xuất bản liên tục và ngày càng tăng. Xu hướng đi lên của các bài báo khoa học bắt đầu từ năm 2020. Theo kết quả, việc gia tăng này có thể một phần do Covid-19 làm cho việc chuyển đổi số phát triển mạnh không chỉ trong lĩnh vực vận tải, logistics mà còn trong nhiều ngành, lĩnh vực khác. Chính vì vậy mà các bài viết đã không ngừng tăng nhanh.
Bảng 2: Số lượng bài báo khoa học theo mỗi năm
| Năm | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| Số bài báo | 1 | 1 | 1 | 2 | 11 | 14 | 10 | 27 | 46 | 12 |
Từ số lượng chỉ vài bài báo nghiên cứu có liên quan đến việc chuyển đổi số trong vận tải đường biển đến năm 2020, thể hiện trong Bảng 2, các bài báo liên tục tăng và đạt mức 46 bài trong năm 2025. Tính đến thời điểm tác giả nghiên cứu là cuối tháng 2/2026, đã có 12 bài. Chính vì vậy, số lượng bài báo vẫn chưa thể hiện thống kê đầy đủ cho năm 2026. Với mức độ này, tác giả dự đoán các bài báo xuất bản trong năm 2026 sẽ tiếp tục tăng và có khả năng sẽ nhiều hơn năm 2025 do xu hướng chuyển đổi số đang phát triển rất mạnh mẽ.
3.2. Tạp chí có số lượng xuất bản nhiều nhất

Các tạp chí có số lượng xuất bản nhiều nhất các bài báo khoa học về chủ đề chuyển đổi số trong lĩnh vực vận tải đường biển được công bố từ năm 2019 cho đến hết tháng 2/2026. Theo đó, Sustainability Switzerland là tạp chí có số lượng công bố cao nhất là 16 bài, với số bài tăng mạnh, đỉnh điểm là năm 2025 với 9 bài. Đây là nguồn đóng góp quan trọng, phản ánh sự quan tâm đến chủ đề của tác giả. Xếp thứ hai là tạp chí TransNav – International Journal on Marine Navigation and Safety of Sea Transportation, cũng là một tạp chí khoa học trong lĩnh vực nghiên cứu hàng hải có tổng cộng 7 bài. Thứ ba là Maritime Policy and Management. Đây là một tạp chí khoa học quốc tế có uy tín, được đánh giá cao trong các bảng xếp hạng Scopus đối với lĩnh vực hàng hải, chính sách và vận tải biển, có 6 bài được phân bổ đều từ 2020 đến nay, thể hiện sự ổn định trong nghiên cứu đối với chủ đề thuộc chuyên ngành của tạp chí.
Các tạp chí khác đều thuộc nhóm tạp chí chuyên ngành về logistics, vận tải biển và kinh doanh hàng hải. Đây là các diễn đàn học thuật tập trung vào nghiên cứu ứng dụng và thực tiễn trong quản lý chuỗi cung ứng, vận tải, cảng biển và kinh tế hàng hải. Bên cạnh đó, bao quát rộng hơn về kỹ thuật, công nghệ và tối ưu hóa hệ thống logistics. Mức độ uy tín và ảnh hưởng học thuật khác nhau tùy theo chỉ mục và phân hạng, nhưng nhìn chung đây là nhóm tạp chí phù hợp để công bố các nghiên cứu về chuyển đổi số, quản trị logistics và phát triển ngành hàng hải.
3.3. Các nghiên cứu được trích dẫn hàng đầu
Bảng 3: 10 bài báo được trích dẫn hàng đầu về chuyển đổi số trong vận tải đường biển
| STT | Tiêu đề bài báo | Tác giả | Trích dẫn |
| 1 | Big data and artificial intelligence in the maritime industry: a bibliometric review and future research directions | Munim, Z.H.; Dushenko, M.; Jimenez, V.J.; Shakil, M.H.; Imset, M. (2020) | 338 |
| 2 | Digital transformation in the maritime transport sector | Tijan, E.; Jović, M.; Aksentijevič, S.; Pucihar, A. (2021) | 222 |
| 3 | Smart port: a systematic literature review | Belmoukari, B.; Audy, J.-F.; Forget, P. (2017) | 80 |
| 4 | Industrial revolutions and transition of the maritime industry: The case of Seafarer’s role in autonomous shipping | Shahbakhsh, M.; Emad, G.R.; Cahoon, S. (2022) | 71 |
| 5 | A Framework for Adopting a Sustainable Smart Sea Port Index | Othman, A.; El-Gazzar, S.; Knez, M. (2022) | 53 |
| 6 | Factors of Digital Transformation in the Maritime Transport Sector | Jović, M.; Tijan, E.; Vidmar, D.; Pucihar, A. (2022) | 45 |
| 7 | Investigating the Influences of Smart Port Practices and Technology Employment on Port Sustainable Performance: The Egypt Case | Othman, A.; El-Gazzar, S.; Knez, M. (2022) | 39 |
| 8 | Strategic Analysis of the Automation of Container Port Terminals through BOT (Business Observation Tool) | Camarero, A.; Parra-Santiago, J.I.P.; Corral, M.M.E.-I.; González-Cancelas, N. (2022) | 35 |
| 9 | The effects of institutional pressures on shipping digital transformation in Taiwan | Kuo, H.-M.; Chen, T.-L.; Yang, C.-S. (2022) | 30 |
| 10 | Implementing Vital Dynamic Capabilities to Succeed in Digital Transformation: A Multiple-Case Study in Maritime Container Shipping | Wohlleber, A.J.; Bock, M.; Birkel, H.; Hartmann, E. (2024) | 26 |
Các bài viết được trích dẫn nhiều nhất trong Bảng 3 cung cấp một cái nhìn toàn diện về các hướng nghiên cứu hiện tại và tương lai trong lĩnh vực chuyển đổi số trong lĩnh vực vận tải đường biển. Đây là một hệ sinh thái vận hành đa chiều, không chỉ đơn thuần là việc áp dụng công nghệ.
Nghiên cứu của Tijan (2021)2 cho thấy, chuyển đổi số không phải là một công cụ đơn lẻ mà là sự tập trung vào dữ liệu lớn phục vụ hệ thống nhận dạng tự động nhằm chuyển từ theo dõi thủ công sang dự báo luồng tàu và tối ưu hóa tuyến đường thời gian thực. Chuyển đổi số đang tái cấu trúc toàn bộ cách thức ngành hàng hải vận hành, chuyển từ quản lý rời rạc sang kết nối hệ sinh thái. Nghiên cứu của Belmoukari (2023)3 và Camarero (2020)4 định nghĩa lại cảng là một nút thắt thông minh.
Đồng thời, Jović (2022)5 chỉ ra rằng, chuyển đổi số buộc các công ty vận tải phải thay đổi mô hình doanh thu, từ việc chỉ bán dịch vụ vận chuyển sang bán giải pháp dữ liệu và dịch vụ giá trị gia tăng. Ngoài ra, các bài báo có trích dẫn cao cho rằng chuyển đổi số sẽ thất bại nếu thiếu sự chuẩn bị về tổ chức. Cụ thể, nghiên cứu về năng lực động của Wohlleber (2022)6 nhấn mạnh, các doanh nghiệp cần khả năng nhận diện và nắm bắt cơ hội số để không bị đào thải. Shahbakhsh (2021)7 cho rằng, khi máy móc chiếm ưu thế, vai trò của thuyền viên sẽ chuyển từ người vận hành tay chân sang quản lý hệ thống tri thức. Bên cạnh đó, Kuo (2021)8 chỉ ra rằng, các doanh nghiệp chuyển đổi không chỉ vì muốn mà còn vì áp lực cưỡng chế từ các quy định quốc tế và áp lực bắt chước để cạnh tranh với các đối thủ. Chuyển đổi số được nhìn nhận là con đường duy nhất để đạt được sự bền vững.
Tổng thể, các bài báo phác họa chuyển đổi số hàng hải như một chuỗi giá trị tích hợp gồm đầu vào là các công nghệ, như: AI, Big Data, IoT, quá trình là việc thay đổi tư duy tổ chức, xây dựng bộ chỉ số đánh giá và vượt qua các rào cản về tiêu chuẩn và đầu ra là hiệu quả vận hành, an toàn hàng hải và sự bền vững môi trường.
3.4. Phân tích bằng phương pháp trắc lượng thư mục

Hình 1 cho thấy, kích thước của bong bóng biểu thị số lượng trích dẫn mà bài báo nhận được, còn độ dày của các đường nối thể hiện mức độ mạnh yếu của mối quan hệ trích dẫn. Đường nối cũng như khoảng cách giữa hai tài liệu cho biết mối quan hệ đồng trích dẫn giữa chúng. Mỗi màu sắc đại diện cho một chủ đề mà bài báo đó liên quan đến. Từ kết quả của phần mềm, có đến 7 cụm chủ đề được nghiên cứu.
Bảng 4: Các nhóm nghiên cứu chính từ phân tích Biblographic Coupling
| Nhóm | Tác giả tiêu biểu |
| Nhóm 1: Mô hình Cảng thông minh thế hệ mới | Song và cộng sự (2026); Karatuğ & Çağlar (2025); An, Jiyoon (2024); Belmoukari và cộng sự (2023); Camarero, A. và cộng sự (2020); Munim, Z.H. và cộng sự (2020). |
| Nhóm 2: chuyển đổi số và phát triển cảng bền vững | Jin, X. và cộng sự (2026); Nguyen, P.N. & Pham, T.Y. (2026); González-Cancelas, N. và cộng sự (2025); Pereira, R.G. và cộng sự (2025); Fu, H. và cộng sự (2025). |
| Nhóm 3: chuyển đổi số và phát triển nhân lực cảng | Li, Y. và cộng sự (2025); Othman, A. và cộng sự (2022); Shahbakhsh, M. và cộng sự (2022). |
| Nhóm 4: Quản trị chuyển đổi số hàng hải | Sakita, B.M. và cộng sự (2024); Yuen, K.F. và cộng sự (2024); Wohlleber, A.J. và cộng sự (2024); Jović, M. và cộng sự (2022); Aksentijevič, S. và cộng sự (2022). |
| Nhóm 5: Hành vi chấp nhận công nghệ trong logistics hàng hải | Pang, Q. và cộng sự (2026); Dowling, L. & Haddud, A. (2025); Pinyanitikorn, N. và cộng sự (2024); Kuo, H.-M. và cộng sự (2022). |
| Nhóm 6: Hệ sinh thái số cảng biển | Basulo-Ribeiro, J.; Teixeira, L. (2024); Dalaklis, D. và cộng sự (2022); Tijan, E. và cộng sự (2021); Meyer, C. và cộng sự (2021). |
| Nhóm 7: Mức độ trưởng thành số và lộ trình thực hiện | Franchi, L. và cộng sự (2025); Utama, D.R. và cộng sự (2024). |
4. Kết luận
Cảng biển đóng vai trò trung tâm trong chuỗi logistics. Tiếp nối các nghiên cứu trước, các nghiên cứu trong tương lai thể mở rộng sang lĩnh vực khai thác và quản lý cảng biển nhằm làm rõ các nhân tố thúc đẩy chuyển đổi số và tác động đến hiệu quả vận hành cảng. Cụ thể, cần xem xét sâu hơn vai trò của năng lực tổ chức cảng, năng lực đổi mới công nghệ trong khai thác, điều phối cảng. Đồng thời, nghiên cứu cụ thể áp lực thể chế từ cơ quan quản lý, hãng tàu quốc tế và tiêu chuẩn từ từng địa phương, quốc gia đối với quá trình chuyển đổi số.
Cần nghiên cứu rõ hơn vai trò điều tiết của cam kết từ nhà cung cấp công nghệ hàng hải và mức độ tích hợp hệ thống giữa hãng tàu, cảng và doanh nghiệp logistics trong mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, cần đánh giá tác động dài hạn của chuyển đổi số đến hiệu quả khai thác đội tàu, tối ưu chi phí vận hành, năng lực cạnh tranh tuyến và mức độ trung thành của khách hàng. Bên cạnh đó, nghiên cứu mức độ gắn kết của khách hàng và hãng tàu trong mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động của cảng. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển hệ sinh thái logistics cảng biển và số hóa.
Ngoài ra, nghiên cứu so sánh giữa doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp khai thác cảng hoặc giữa cảng truyền thống và cảng áp dụng công nghệ cao sẽ giúp làm rõ mức độ khác biệt về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả kinh doanh. Qua đó, đóng góp cơ sở thực tiễn cho hoạch định chính sách và chiến lược phát triển cảng biển thông minh gắn với hệ sinh thái logistics đô thị. Đồng thời, các nghiên cứu có thể thực hiện so sánh giữa doanh nghiệp logistics nội địa và hãng tàu quốc tế hoạt động tại địa phương nhằm làm rõ sự khác biệt về mức độ trưởng thành số và hiệu quả đạt được. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu theo hướng chuỗi giá trị vận tải biển tích hợp sẽ góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết và cung cấp hàm ý chính sách cho quá trình chuyển đổi số ngành vận tải biển.
Chú thích:
1. Donthu, N., Kumar, S., Mukherjee, D., Pandey, N., & Lim, W. M. (2021). How to conduct a bibliometric analysis: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 133, 285–296. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2021.04.070
2. Tijan, E., Jović, M., Aksentijevič, S., & Pucihar, A. (2021). Digital transformation in the maritime transport sector. Technological Forecasting and Social Change, 170, Article 120879. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2021.120879
3. Belmoukari, B., Audy, J.-F., & Forget, P. (2023). Smart port: A systematic literature review. European Transport Research Review, 15(1), Article 4. https://doi.org/10.1186/s12544-023-00581-6
4. Camarero, A., Parra-Santiago, J. I. P., Corral, M. M. E.-I., & González-Cancelas, N. (2020). Strategic analysis of the automation of container port terminals through the BOT (Business Observation Tool). Logistics, 4(1), Article 3. https://doi.org/10.3390/logistics4010003.
5. Jović, M., Tijan, E., Vidmar, D., & Pucihar, A. (2022). Factors of digital transformation in the maritime transport sector. Sustainability, 14(15), Article 9776. https://doi.org/10.3390/su14159776
6. Wohlleber, A. J., Bock, M., Birkel, H., & Hartmann, E. (2022). Implementing vital dynamic capabilities to succeed in digital transformation: A multiple-case study in maritime container shipping. IEEE Transactions on Engineering Management, 71, 13627–13645. https://doi.org/10.1109/TEM.2022.3201770
7. Shahbakhsh, M., Emad, G. R., & Cahoon, S. (2022). Industrial revolutions and transition of the maritime industry: The case of seafarers’ role in autonomous shipping. Asian Journal of Shipping and Logistics, 38(1), 10–18. https://doi.org/10.1016/j.ajsl.2021.11.004
8. Kuo, H.-M., Chen, T.-L., & Yang, C.-S. (2022). The effects of institutional pressures on digital transformation in Taiwan’s shipping industry. Maritime Business Review, 7(2), 175–191. https://doi.org/10.1108/MABR-04-2021-0030.
Tài liệu tham khảo:
1. Basulo-Ribeiro, J., & Teixeira, L. (2024). Industry 4.0 supporting logistics towards smart ports: Benefits, challenges, and trends based on a systematic literature review. Journal of Industrial Engineering and Management, 17(2), 492–515. https://doi.org/10.3926/jiem.6180
2. Jin, X., & Lei, X. (2026). ICT investment and carbon emission efficiency in regional port groups: Evidence from Chinese coastal provinces. Humanities and Social Sciences Communications, 13(1), Article 207. https://doi.org/10.1057/s41599-026-06509-4
3. Li, Y., Tian, X., Lu, Z., & Wu, J. (2025). Impact of digital transformation on sustainable development of port performance: Evidence from Tangshan Port. Sustainability, 17(15), Article 6902. https://doi.org/10.3390/su17156902
4. Othman, A., El-Gazzar, S., & Knez, M. (2022). A framework for adopting a sustainable smart seaport index. Sustainability, 14(8), Article 4551. https://doi.org/10.3390/su14084551
5. Pang, Q., Wei, Q., Yao, J., & Fang, M. (2026). It takes two to tango: Sustainable orientation and technology congruence in achieving sustainable shipping performance: Technology Analysis & Strategic Management. Advance online publication. https://doi.org/10.1080/09537325.2026.2626363
6. Yuen, K. F., Koh, L. Y., Fong, J. H., & Wang, X. (2024). Determinants of digital transformation in container shipping lines: A theory-driven approach. Maritime Policy & Management, 51(5), 653–668. https://doi.org/10.1080/03088839.2022.2139420



